KIẾN THỨC LOGISTICS

Các loại phí trong vận tải đường biển quốc tế – Bạn đã tính hết chưa?

5/5 - (6 votes)

Nói đến vận tải đường biển, nhiều doanh nghiệp chỉ nhìn vào báo giá “cước biển” từ hãng tàu và tưởng đó là toàn bộ chi phí. Nhưng hóa đơn cuối cùng thường cao hơn dự tính vì còn có phụ phí tại cảng đi và cảng đến (origin & destination charges). Những khoản này được chia thành phụ phí cố định và phụ phí không cố định – chính là phần “chìm của tảng băng” mà nếu không nắm rõ, bạn rất dễ bị động. Bài viết dưới đây cung cấp tổng quan vận tải đường biển, giải thích khái niệm vận tải đường biển gắn với các loại phí thực tế, giúp bạn đọc đúng bảng giá cước vận chuyển đường biển, tránh bất ngờ, và biết khoản nào có thể tối ưu khi chọn dịch vụ vận chuyển đường biển.

 

1. TỔNG QUAN & KHÁI NIỆM

Vận tải đường biển tiếng Anh là gì? Thông dụng là Sea Freight hoặc Ocean Freight. Ngoài chi phí cước tàu, người gửi/nhận còn phải thanh toán nhiều phụ phí theo quy định cảng và hãng tàu. Đây là yếu tố quan trọng cần nắm rõ để tránh bất ngờ khi nhận hóa đơn cuối cùng.

2. PHỤ PHÍ CỐ ĐỊNH Ở HAI ĐẦU CẢNG

  • THC (Terminal Handling Charge): phí xếp dỡ container tại cảng.
  • DOC (Documentation Fee): phí phát hành Bill of Lading và xử lý chứng từ.
  • CFS (Container Freight Station): phí thao tác hàng lẻ (LCL) tại kho CFS.
  • Handling Fee: phí xử lý, quản lý lô hàng do forwarder hoặc hãng tàu thu để bao quát các chi phí hành chính cơ bản.

3. PHỤ PHÍ KHÔNG CỐ ĐỊNH (phát sinh tùy tình huống)

  • DEM/DET (Demurrage/Detention): lưu bãi hoặc trả chậm container rỗng.
  • Port Congestion / War Risk / PSS: phụ phí tắc nghẽn, rủi ro chiến sự, mùa cao điểm.
  • Cleaning / Seal / AMS…: vệ sinh container, niêm chì, khai báo điện tử cho một số tuyến.
  • BAF / EBS / LSS: Phí điều chỉnh giá nhiên liệu, khẩn cấp nhiên liệu, nhiên liệu ít lưu huỳnh.
  • AMS / ISF / ENS: Phí khai báo điện tử (Mỹ), an ninh nhập khẩu (Mỹ), tóm tắt nhập cảnh (EU).
  • Dangerous Goods / Reefer: Phí vận chuyển hàng nguy hiểm, hàng lạnh.
  • Overweight / Equipment Imbalance: Phí quá tải trọng, mất cân đối container rỗng.

Lưu ý: Một số báo giá chỉ hiển thị cước biển; các cước phí trong vận tải biển phía trên sẽ xuất hiện ở hóa đơn cuối. Hãy yêu cầu báo giá tách hạng mục (all-in breakdown).

4. CÁCH KIỂM SOÁT CHI PHÍ HIỆU QUẢ

  • Xác định Incoterms (FOB/CIF/…) để biết rõ bên nào chịu phí tại mỗi đầu cảng.
  • Tính kỹ giữa FCL và LCL; cân đối thời gian free time để tránh DEM/DET.
  • Chuẩn bị chứng từ chính xác, đặt lịch sớm, và làm việc với forwarder uy tín để đàm phán các phụ phí có thể tối ưu.

Bạn có muốn nhận báo giá cước biển và tối ưu phụ phí cho hàng hóa của bạn?

→ Liên hệ ngay TCL Logistics để được tư vấn chi tiết và nhận báo giá cước biển rõ ràng, minh bạch, đồng thời tối ưu các khoản phụ phí trong vận tải đường biển.

Hotline: 093 444 40 44
Email: gerrard@tclfreight.com.vn

 

TCL Logistics

Recent Posts

Phân luồng hải quan: So sánh luồng xanh, vàng, đỏ

Phân luồng hải quan là cơ chế xác định hình thức và mức độ kiểm…

1 day ago

Vận tải đường biển: Quy trình, chi phí và bảng giá

Vận tải đường biển là phương thức chuyên chở hàng hóa bằng tàu biển giữa…

3 days ago

Xuất khẩu cà phê: Thủ tục, hồ sơ và bảng giá 2026

Xuất khẩu cà phê không chỉ yêu cầu doanh nghiệp chuẩn bị hàng hóa đúng…

3 days ago

Vận tải hàng không là gì? Quy trình, bảng giá 2026

Vận tải hàng không là phương thức chuyên chở hàng hóa bằng máy bay, phù…

3 days ago

Phí CIC là gì? Cách tính, ai trả và lưu ý thuế

Phí CIC là gì là vấn đề doanh nghiệp thường gặp khi kiểm tra báo…

4 days ago

Kho CFS là gì? Quy trình, chi phí và xử lý hàng LCL

Kho CFS là địa điểm thu gom, lưu giữ, đóng ghép và chia tách hàng…

4 days ago

This website uses cookies.