Shipper và Consignee khác nhau thế nào trong XNK?
Shipper và consignee khác nhau thế nào là thắc mắc thường gặp khi doanh nghiệp kiểm tra Bill of Lading, Air Waybill và các chứng từ vận tải quốc tế. Hiểu đơn giản, shipper là bên gửi hàng hoặc bên đứng trong quan hệ vận chuyển với carrier, còn consignee là bên được chỉ định nhận hàng tại điểm đến. Tuy nhiên, shipper không phải lúc nào cũng chính là seller hoặc exporter; tương tự, consignee cũng không mặc nhiên đồng nhất với buyer hoặc importer.
Việc xác định sai shipper, consignee hoặc notify party có thể khiến doanh nghiệp phải sửa vận đơn, chậm khai manifest, ảnh hưởng việc lấy hàng hoặc phát sinh chi phí chứng từ. Doanh nghiệp đang thực hiện hàng biển có thể tham khảo dịch vụ vận tải đường biển của TCL Freight để hiểu thêm quy trình booking, chứng từ và giao nhận. Bài viết dưới đây được TCL Freight – Công ty CPTM & Vận Tải Quốc Tế Tân Cả Lợi biên soạn nhằm giúp doanh nghiệp phân biệt rõ shipper và consignee trong từng tình huống thực tế.
Shipper và consignee khác nhau chủ yếu ở vai trò trong quá trình vận chuyển hàng hóa. Shipper là bên gửi hàng hoặc bên ký kết/thu xếp hợp đồng vận chuyển với carrier, trong khi consignee là bên được chỉ định nhận hàng tại điểm đến.
Theo Maersk, shipper là bên ký hợp đồng với carrier để vận chuyển hàng hóa, còn consignee là bên nhận hàng tại destination. Doanh nghiệp có thể tham khảo trực tiếp định nghĩa tại Maersk – Shipper and Consignee in a Bill of Lading.
Tuy nhiên, khi áp dụng thực tế cần nhìn vào từng bộ chứng từ. Một doanh nghiệp có thể đồng thời là seller, exporter và shipper, nhưng ba vai trò này không phải lúc nào cũng đồng nhất. Điều tương tự cũng xảy ra với buyer, importer và consignee.
| Tiêu chí | Shipper | Consignee |
| Vai trò chính | Bên gửi/thu xếp vận chuyển hàng | Bên được chỉ định nhận hàng |
| Vị trí trong hành trình | Thường ở đầu xuất phát | Thường ở đầu đến |
| Trên B/L | Shipper field | Consignee field |
| Thường là | Seller, exporter hoặc forwarder | Buyer, importer hoặc bên được chỉ định |
| Có luôn là seller/buyer? | Không | Không |
| Liên quan carrier | Thường đứng trong quan hệ gửi/thu xếp vận chuyển | Nhận hàng theo chứng từ và điều kiện release |
| Có thể khác giữa HBL và MBL? | Có | Có |
| Cần kiểm tra | Tên pháp nhân, địa chỉ, thông tin liên hệ | Tên pháp nhân, địa chỉ, điều kiện nhận hàng |
Có thể hiểu đơn giản: shipper là đầu gửi, consignee là đầu nhận, nhưng doanh nghiệp không nên dừng ở cách hiểu này khi lập B/L, khai manifest hoặc xử lý giao dịch có forwarder, trading company hay ngân hàng tham gia.
Shipper là thuật ngữ chỉ bên gửi hàng trong quan hệ vận tải. Tùy mô hình giao dịch, shipper có thể là nhà sản xuất, người bán, doanh nghiệp xuất khẩu, công ty thương mại hoặc forwarder.
Trong một giao dịch xuất khẩu trực tiếp đơn giản, doanh nghiệp bán hàng thường đồng thời là shipper. Ví dụ, Công ty A tại Việt Nam sản xuất và bán đồ nội thất cho Công ty B tại Nhật Bản. Nếu Công ty A trực tiếp đứng tên gửi hàng trên vận đơn, Công ty A vừa là seller, exporter và shipper.
Tuy nhiên, khi có nhiều bên tham gia, cấu trúc có thể khác.
Ví dụ, nhà máy A sản xuất hàng nhưng bán thông qua công ty thương mại B. Công ty B ký hợp đồng với khách hàng nước ngoài và đứng tên trên chứng từ vận tải. Khi đó, nhà máy sản xuất thực tế không nhất thiết là shipper trên B/L.
Một trường hợp khác thường gặp là hàng đi qua freight forwarder. Trên House B/L, exporter thực tế có thể đứng tên shipper. Trong khi đó trên Master B/L, forwarder đầu xuất có thể đứng tên shipper trong quan hệ với hãng tàu.
Vì vậy, không nên dịch shipper đơn giản thành “người bán” trong mọi trường hợp.
Consignee là bên được chỉ định nhận lô hàng tại điểm đến theo chứng từ vận tải.
Trong giao dịch đơn giản, consignee thường là doanh nghiệp mua hàng hoặc nhập khẩu. Ví dụ, Công ty A tại Việt Nam xuất hàng cho Công ty B tại Hàn Quốc và B trực tiếp nhận hàng. Khi đó, B có thể đồng thời là buyer, importer và consignee.
Tuy nhiên, các vai trò này có thể tách biệt.
Buyer có thể mua hàng nhưng yêu cầu giao cho công ty con, nhà máy, kho phân phối hoặc doanh nghiệp khác. Khi đó buyer trên hợp đồng thương mại và consignee trên vận đơn có thể không cùng một pháp nhân.
Consignee cũng là trường thông tin đặc biệt quan trọng khi kiểm tra B/L. Bài Bill of Lading là gì? Vai trò và cách kiểm tra B/L của TCL Freight lưu ý sai thông tin consignee có thể ảnh hưởng quá trình nhận hàng; tên và địa chỉ người nhận cần được kiểm tra từ bản nháp.
Doanh nghiệp vì vậy cần xác định rõ ai mua hàng, ai nhập khẩu và ai thực tế nhận hàng trước khi gửi Shipping Instruction.
Sự khác biệt giữa shipper và consignee không chỉ nằm ở “người gửi” và “người nhận”.
| Nội dung | Shipper | Consignee |
| Vị trí | Đầu xuất phát | Đầu đến |
| Chức năng | Gửi hoặc thu xếp hàng để vận chuyển | Nhận hàng theo chứng từ |
| Quan hệ với seller | Có thể cùng hoặc khác | Thường không phải seller |
| Quan hệ với exporter | Có thể cùng hoặc khác | Không mặc nhiên liên quan |
| Quan hệ với buyer | Thường không phải buyer | Có thể là buyer |
| Quan hệ với importer | Không phải importer trong giao dịch thông thường | Có thể là importer |
| Trên B/L | Ghi tại ô Shipper | Ghi tại ô Consignee |
| Trên AWB | Có trường Shipper | Có trường Consignee |
| Trên HBL | Có thể là exporter thực tế | Có thể là importer thực tế |
| Trên MBL | Có thể là forwarder đầu xuất | Có thể là forwarder/agent đầu nhập |
| Quyền nhận hàng | Không phải vai trò chính | Liên quan trực tiếp việc nhận hàng |
| Rủi ro khi khai sai | Sai manifest, SI, B/L | Chậm release hoặc nhận hàng |
Bảng trên chỉ mô tả những cấu trúc phổ biến. Doanh nghiệp vẫn cần kiểm tra hợp đồng, loại vận đơn, phương thức vận tải và yêu cầu của quốc gia nhập khẩu cho từng lô hàng.
Bill of Lading – B/L là chứng từ quan trọng nhất để hiểu vai trò của shipper và consignee trong vận tải biển.
Một B/L thường thể hiện các nhóm thông tin như:
Theo bài B/L của TCL Freight, vận đơn thể hiện thông tin lô hàng, người gửi, người nhận, cảng đi, cảng đến và điều kiện vận chuyển. B/L sai có thể khiến doanh nghiệp chậm lấy hàng hoặc phát sinh chi phí.
Khi lập Shipping Instruction, shipper cần cung cấp chính xác thông tin các bên. TCL Freight cũng lưu ý SI phải được đối chiếu với invoice, Packing List, booking và điều khoản thanh toán trước khi gửi; sai SI có thể dẫn đến sai vận đơn và phát sinh phí chỉnh sửa.
Doanh nghiệp có thể xem thêm Bộ chứng từ xuất khẩu gồm gì? để hiểu mối quan hệ giữa Shipping Instruction, B/L và các chứng từ thương mại.
Không.
Đây là một trong những nhầm lẫn phổ biến của người mới làm xuất nhập khẩu.
Ba thuật ngữ cần được phân biệt:
Seller là bên bán hàng theo giao dịch thương mại.
Exporter là chủ thể xuất khẩu hàng hóa theo hồ sơ và cấu trúc pháp lý của giao dịch.
Shipper là bên thể hiện trong quan hệ vận tải/chứng từ vận tải với vai trò gửi hoặc thu xếp vận chuyển hàng.
Trong giao dịch đơn giản, cả ba có thể là cùng một doanh nghiệp. Nhưng khi có nhà sản xuất, trading company, công ty ủy thác xuất khẩu hoặc forwarder tham gia, các vai trò có thể khác nhau.
Commercial Invoice là chứng từ đặc biệt hữu ích để nhận diện seller và buyer vì chứng từ này phản ánh giao dịch thương mại giữa hai bên. TCL Freight mô tả Commercial Invoice là hóa đơn thể hiện người bán, người mua, tên hàng, số lượng và trị giá.
Doanh nghiệp có thể đối chiếu thêm Commercial Invoice là gì? Nội dung và cách kiểm tra khi cần xác định seller/buyer và so sánh với shipper/consignee trên B/L.
Ví dụ:
Công ty A tại Việt Nam sản xuất hàng.
Công ty B là trading company mua hàng của A và bán cho Công ty C tại Mỹ.
Nếu B đứng tên giao dịch quốc tế và vận chuyển, cấu trúc chứng từ có thể là:
Seller: Công ty B
Buyer: Công ty C
Shipper: Công ty B
Consignee: Công ty C
Trong khi Công ty A vẫn là nhà sản xuất thực tế.
Vì vậy, doanh nghiệp không nên thay tên seller bằng shipper một cách máy móc khi lập chứng từ.
Không phải lúc nào cũng vậy.
Cần phân biệt ba khái niệm:
Buyer là bên mua theo giao dịch thương mại.
Importer là bên thực hiện hoặc đứng trong hoạt động nhập khẩu theo hồ sơ và quy định liên quan.
Consignee là bên được chỉ định nhận hàng trên chứng từ vận tải.
Trong nhiều giao dịch thông thường, một công ty có thể đồng thời là buyer, importer và consignee. Đây là lý do các thuật ngữ thường bị dùng thay cho nhau.
Nhưng nếu buyer yêu cầu giao hàng tới một công ty khác, consignee có thể khác buyer.
Ví dụ:
Công ty B tại Singapore mua thiết bị từ Việt Nam nhưng yêu cầu người bán giao thẳng tới nhà máy C tại Malaysia.
Trong cấu trúc thương mại:
Buyer: Công ty B
Nhưng tùy phương án vận chuyển và nhập khẩu:
Consignee: có thể là Công ty C hoặc chủ thể được chỉ định phù hợp.
Trường hợp này cần được kiểm tra kỹ trên Sales Contract, Commercial Invoice, B/L và hồ sơ nhập khẩu.
Packing List cũng nên được đối chiếu cùng bộ chứng từ vì nó thường thể hiện thông tin người bán, người mua, số kiện, trọng lượng, thể tích và quy cách đóng gói. Doanh nghiệp có thể xem thêm Packing List là gì? Nội dung và cách kiểm tra.
Consignee và Notify Party là hai trường thông tin dễ bị nhầm trên Bill of Lading.
Consignee là bên được chỉ định nhận hàng theo cấu trúc của vận đơn.
Notify Party là bên cần được thông báo khi hàng đến hoặc khi carrier/đại lý cần liên hệ về lô hàng.
Trong nhiều giao dịch, consignee và notify party là cùng một doanh nghiệp. Khi đó, trên B/L có thể xuất hiện cách thể hiện như:
Same as Consignee
Tuy nhiên, hai bên cũng có thể khác nhau.
Ví dụ:
Vì vậy, notify party không nên được hiểu đơn giản là “người nhận hàng thứ hai”.
Chức năng chính của họ là đầu mối được thông báo, trong khi consignee liên quan trực tiếp hơn đến việc nhận hàng theo vận đơn.
Đây là trường hợp doanh nghiệp rất dễ nhầm khi làm hàng qua forwarder.
Trong một lô hàng có House Bill of Lading – HBL và Master Bill of Lading – MBL, thông tin shipper và consignee có thể không giống nhau.
Một cấu trúc phổ biến có thể như sau:
| Chứng từ | Shipper | Consignee |
| House B/L | Exporter/chủ hàng thực tế | Importer/chủ hàng đầu nhập |
| Master B/L | Forwarder đầu xuất | Forwarder/agent đầu nhập |
Ví dụ:
Công ty A Việt Nam xuất hàng cho Công ty B Mỹ thông qua Forwarder X tại Việt Nam và Agent Y tại Mỹ.
House B/L:
Shipper: Công ty A
Consignee: Công ty B
Master B/L:
Shipper: Forwarder X
Consignee: Agent Y
Điều này xảy ra vì HBL và MBL phản ánh hai lớp quan hệ vận tải khác nhau.
Doanh nghiệp mới làm hàng không nên thấy tên forwarder trên Master B/L rồi cho rằng chứng từ bị sai. Cần xác định đang kiểm tra Master hay House Bill và mục đích của từng chứng từ.
Bài Vận tải đường biển: Quy trình, chi phí và bảng giá của TCL Freight giải thích thêm các bên tham gia, B/L, FCL, LCL và quy trình vận chuyển hàng biển.
Shipper và consignee không chỉ xuất hiện trong vận tải biển.
Trong Air Waybill – AWB, doanh nghiệp cũng sẽ gặp các trường:
Shipper là bên gửi hàng, còn consignee là bên được chỉ định nhận hàng tại điểm đến theo AWB.
Tuy nhiên, Air Waybill và Bill of Lading có tính chất chứng từ khác nhau. Doanh nghiệp không nên áp toàn bộ cách xử lý Original B/L, surrender hay quyền định đoạt hàng của B/L sang AWB.
TCL Freight hiện cung cấp vận tải hàng không quốc tế và tiếp nhận các thông tin như trọng lượng, kích thước, số kiện, destination và điều kiện giao nhận khi tư vấn tuyến bay. Doanh nghiệp có thể tham khảo dịch vụ vận tải hàng không của TCL Freight nếu lô hàng cần đi bằng air freight.
Công ty A tại Hà Nội bán hàng cho Công ty B tại Nhật Bản. Công ty A trực tiếp xuất khẩu và đứng tên trên B/L.
Có thể thể hiện:
Shipper: Công ty A
Consignee: Công ty B
Đây là tình huống đơn giản nhất.
Công ty A Việt Nam xuất hàng cho Công ty B tại Mỹ thông qua Forwarder X.
Trên HBL:
Shipper: Công ty A
Consignee: Công ty B
Trên MBL:
Shipper: Forwarder X tại Việt Nam
Consignee: Agent hoặc forwarder đối tác tại Mỹ
Ở đây shipper và consignee trên HBL khác với MBL nhưng không nhất thiết là lỗi.
Công ty B Singapore mua hàng từ Công ty A Việt Nam nhưng yêu cầu giao tới Công ty C tại Malaysia.
Trên Commercial Invoice:
Seller: A
Buyer: B
Trên chứng từ vận tải, tùy cấu trúc giao dịch:
Consignee: có thể là C.
Trường hợp này chứng minh buyer và consignee không bắt buộc là một.
Nhà máy A sản xuất hàng cho Trading Company B. Công ty B bán sang khách hàng C.
Có thể xảy ra:
Manufacturer: A
Seller: B
Shipper: B
Consignee: C
Doanh nghiệp cần nhìn toàn bộ chuỗi chứng từ thay vì suy luận chỉ từ một thuật ngữ.
Có thể có trường hợp được sửa, nhưng không nên mặc định lúc nào cũng sửa được.
Việc amendment thông tin shipper hoặc consignee phụ thuộc vào:
Maersk cũng có quy trình riêng cho việc thay đổi shipper hoặc consignee sau khi Bill of Lading đã được phát hành, cho thấy đây là thông tin cần được xử lý theo quy trình của carrier chứ không thể sửa tùy ý.
Vì vậy, cách an toàn nhất là kiểm tra thông tin party ngay từ draft B/L.
Doanh nghiệp nên rà ít nhất:
Sai tên pháp nhân là lỗi đặc biệt cần tránh vì có thể ảnh hưởng việc nhận hàng và chứng từ đầu nhập.
Seller và shipper có thể cùng là một doanh nghiệp, nhưng không bắt buộc. Cần kiểm tra Commercial Invoice và cấu trúc vận tải.
Buyer là bên mua. Consignee là bên nhận hàng theo chứng từ vận tải. Hai bên có thể khác nhau.
Notify Party chủ yếu là bên được thông báo khi hàng đến. Đây không mặc nhiên là consignee.
Tên consignee sai có thể khiến việc lấy hàng bị chậm. TCL Freight cũng xác định đây là một trong những lỗi phổ biến khi kiểm tra B/L.
Địa chỉ cần được đối chiếu với thông tin chính thức mà đối tác cung cấp. Không nên tự viết tắt hoặc thay đổi nếu chưa xác nhận.
Tên party trên House và Master có thể khác nhau hợp lý. Cần biết đang kiểm tra lớp chứng từ nào.
Seller/buyer trên Commercial Invoice và shipper/consignee trên vận đơn không bắt buộc phải giống hoàn toàn, nhưng sự khác biệt phải có cơ sở từ cấu trúc giao dịch.
Doanh nghiệp nên kiểm tra party details, hàng hóa, cảng, container và freight term trước khi confirm.
Số kiện, gross weight và mô tả cơ bản trên vận đơn nên được kiểm tra với Packing List và hàng thực tế.
TCL Freight – Công ty CPTM & Vận Tải Quốc Tế Tân Cả Lợi hỗ trợ doanh nghiệp kiểm tra chứng từ và thông tin các bên trước khi xác nhận vận đơn.
Với một lô hàng đường biển, doanh nghiệp có thể gửi:
Đội ngũ TCL Freight có thể hỗ trợ đối chiếu dữ liệu giữa booking, SI và B/L trước khi chứng từ được phát hành. Trong quy trình dịch vụ vận tải biển, TCL Freight cũng gửi khách hàng Bill of Lading, Commercial Invoice, Packing List và hồ sơ liên quan để kiểm tra và xác nhận.
Với các giao dịch có nhiều bên như manufacturer, trading company, seller, buyer, forwarder và agent nước ngoài, doanh nghiệp càng cần xác định đúng vai trò trước khi khai shipper và consignee.
Ngoài ra, doanh nghiệp có thể sử dụng LogistiQ – Cổng thông tin Xuất nhập khẩu & Logistics của TCL Freight để tra cứu thêm các thuật ngữ như B/L, HBL, MBL, consignee, freight, FCL và LCL.
Việc kiểm tra từ giai đoạn draft giúp giảm nguy cơ phải sửa chứng từ khi tàu đã chạy hoặc manifest đã được khai.
Shipper là bên gửi hàng hoặc bên đứng trong quan hệ vận tải với carrier để thu xếp việc vận chuyển hàng hóa. Shipper có thể là seller, exporter, trading company hoặc forwarder tùy giao dịch.
Consignee là bên được chỉ định nhận hàng tại điểm đến trên chứng từ vận tải. Trong nhiều giao dịch consignee là buyer/importer, nhưng không phải lúc nào cũng vậy.
Shipper và consignee khác nhau ở vai trò trong quá trình vận chuyển. Shipper là đầu gửi hoặc thu xếp hàng, còn consignee là đầu được chỉ định nhận hàng tại destination.
Không phải lúc nào cũng vậy. Seller là bên bán hàng theo giao dịch thương mại. Shipper là bên gửi hoặc đứng tên trong quan hệ vận tải. Hai vai trò có thể cùng hoặc khác pháp nhân.
Có thể cùng nhưng không bắt buộc. Exporter là chủ thể xuất khẩu theo cấu trúc hồ sơ, trong khi shipper là thuật ngữ thuộc quan hệ vận tải/chứng từ vận tải.
Không bắt buộc. Buyer có thể mua hàng nhưng chỉ định doanh nghiệp khác nhận hàng. Vì vậy cần kiểm tra Sales Contract, Commercial Invoice và vận đơn.
Trong nhiều lô hàng consignee đồng thời là importer, nhưng không nên xem hai khái niệm hoàn toàn đồng nhất. Chủ thể nhập khẩu cần được xác định theo hồ sơ và quy định áp dụng.
Consignee là bên được chỉ định nhận hàng. Notify Party là bên được thông báo về việc hàng đến. Hai bên có thể giống hoặc khác nhau.
Không nhất thiết. Trên HBL, shipper/consignee thường có thể là chủ hàng xuất và nhập thực tế. Trên MBL, forwarder đầu xuất và agent đầu nhập có thể đứng tên.
Một số loại vận đơn có thể sử dụng cách thể hiện “To Order” hoặc “To Order of…” tùy giao dịch và loại B/L. Doanh nghiệp cần kiểm tra mục đích thanh toán, quyền kiểm soát hàng và yêu cầu của carrier trước khi sử dụng.
Có thể có quy trình amendment, nhưng khả năng sửa phụ thuộc hãng tàu, thời điểm, tình trạng B/L và manifest. Doanh nghiệp nên sửa ngay ở giai đoạn draft nếu phát hiện lỗi.
Có. Doanh nghiệp có thể gửi draft B/L, Shipping Instruction, Commercial Invoice và Packing List để TCL Freight hỗ trợ đối chiếu thông tin trước khi xác nhận chứng từ.
Shipper và consignee khác nhau thế nào có thể hiểu ngắn gọn: shipper là bên gửi hoặc thu xếp vận chuyển hàng, còn consignee là bên được chỉ định nhận hàng tại điểm đến. Đây là hai vai trò quan trọng trên Bill of Lading, Air Waybill và các chứng từ vận tải.
Tuy nhiên, doanh nghiệp không nên đồng nhất shipper với seller/exporter hoặc consignee với buyer/importer trong mọi giao dịch. Khi có trading company, forwarder, agent hoặc bên nhận hàng thứ ba tham gia, các chủ thể này hoàn toàn có thể khác nhau.
Với hàng đi qua forwarder, shipper và consignee trên House B/L cũng có thể khác với thông tin trên Master B/L. Điều quan trọng là hiểu từng lớp quan hệ vận tải và kiểm tra đúng chứng từ.
Trước khi xác nhận draft B/L, doanh nghiệp nên đối chiếu tên pháp nhân, địa chỉ, shipper, consignee, notify party, cảng đi, cảng đến, số kiện, container, seal và mô tả hàng hóa. Kiểm tra sớm giúp hạn chế phí amendment và rủi ro khi nhận hàng.
Nếu doanh nghiệp cần hỗ trợ booking, kiểm tra Shipping Instruction, HBL, MBL, Commercial Invoice hoặc Packing List, TCL Freight có thể rà soát theo hồ sơ thực tế của từng lô hàng. Với phương châm “Gửi chữ tín trong từng dịch vụ”, Tân Cả Lợi hướng đến quy trình vận tải và chứng từ rõ ràng, giúp doanh nghiệp kiểm soát tốt hơn quá trình xuất nhập khẩu.
Thông tin liên hệ TCL Freight
Hotline: 0934 444 044
Email: gerrard@tclfreight.com.vn
Website: TCL Freight
Văn phòng Hà Nội / Cơ sở 1: Phòng 903, tầng 9, cầu thang 1, tòa nhà CT5 Mễ Trì Sông Đà, đường Phạm Hùng, Từ Liêm
Văn phòng Hải Phòng: Phòng 6, tầng 1, khu nhà 2 tầng, tòa nhà TTC, 630 Lê Thánh Tông, Hải An, Hải Phòng
Kho hàng: 389 Trương Định, Hà Nội
So sánh Direct Shipment và Transshipment giúp doanh nghiệp hiểu rõ sự khác nhau giữa…
Lệnh giao hàng D/O là chứng từ quan trọng khi doanh nghiệp nhận hàng nhập…
Xác định trước mã số hàng hóa là bước giúp doanh nghiệp chủ động trước…
Xuất khẩu nông sản là cơ hội lớn cho doanh nghiệp Việt Nam. Tuy nhiên,…
Air Waybill là gì là câu hỏi thường gặp khi doanh nghiệp gửi hoặc nhận…
Phân biệt C/O Form D và C/O Form E là bước quan trọng khi doanh…
This website uses cookies.