Tin tức

Vận chuyển hàng hóa quốc tế bằng đường hàng không A-Z

Rate this post

Vận chuyển hàng hóa quốc tế bằng đường hàng không là phương án phù hợp với những lô hàng cần giao nhanh, có giá trị cao hoặc yêu cầu kiểm soát tiến độ chặt chẽ. Tuy nhiên, doanh nghiệp cần xác định đúng loại dịch vụ, trọng lượng tính cước, hồ sơ, quy cách đóng gói và điều kiện tiếp nhận của hãng bay để tránh chậm chuyến hoặc phát sinh chi phí. Bài viết dưới đây được đội ngũ TCL Logistics biên soạn nhằm giúp doanh nghiệp hiểu rõ quy trình vận chuyển, các loại hàng phù hợp, cách tính chi phí và những lưu ý cần kiểm tra trước khi gửi hàng quốc tế bằng máy bay.

Đọc thêm: Dịch vụ vận tải hàng không quốc tế tại TCL Logistics

Mục lục

  1. Vận chuyển hàng hóa quốc tế bằng đường hàng không là gì?
  2. Khi nào doanh nghiệp nên chọn vận tải hàng không?
  3. So sánh Air Cargo, chuyển phát nhanh và đường biển
  4. Những loại hàng phù hợp với vận tải hàng không
  5. Hàng hạn chế và hàng nguy hiểm cần kiểm tra trước
  6. Hồ sơ vận chuyển hàng hóa bằng đường hàng không
  7. Quy trình vận chuyển hàng không quốc tế
  8. Chi phí vận chuyển được tính như thế nào?
  9. Cách đóng gói hàng hóa khi vận chuyển bằng máy bay
  10. Các rủi ro thường gặp và cách hạn chế
  11. Dịch vụ vận tải hàng không tại TCL Logistics
  12. Câu hỏi thường gặp

 

Vận chuyển hàng hóa quốc tế bằng đường hàng không là gì?

Vận chuyển hàng hóa quốc tế bằng đường hàng không là hình thức đưa hàng hóa từ quốc gia này sang quốc gia khác bằng máy bay chở hàng chuyên dụng hoặc khoang hàng của máy bay thương mại.

Phương thức này thường được sử dụng khi doanh nghiệp cần rút ngắn thời gian vận chuyển, giao hàng đúng hạn hoặc vận chuyển các sản phẩm có giá trị cao. So với đường biển, hàng không có tốc độ nhanh hơn nhưng chi phí cũng cao hơn và yêu cầu chặt chẽ hơn về đóng gói, kích thước, chứng từ và tính chất hàng hóa.

Tùy nhu cầu giao nhận, doanh nghiệp có thể lựa chọn một trong các hình thức sau:

Airport to airport: Hàng được vận chuyển từ sân bay đi đến sân bay đích. Người gửi và người nhận tự tổ chức giao nhận tại hai đầu.

Door to airport: Đơn vị logistics lấy hàng tại địa chỉ người gửi, hoàn tất các bước cần thiết và vận chuyển đến sân bay đích.

Airport to door: Người gửi đưa hàng đến sân bay đi; đơn vị logistics phụ trách vận chuyển và giao hàng từ sân bay đích đến địa chỉ người nhận.

Door to door: Đơn vị logistics tổ chức toàn bộ quá trình từ địa chỉ người gửi đến địa chỉ người nhận, bao gồm vận chuyển nội địa, hàng không, hải quan và giao hàng.

Trong thực tế, hai hình thức thường được doanh nghiệp cân nhắc là Air Cargo và chuyển phát nhanh quốc tế.

Air Cargo là gì?

Air Cargo là hình thức vận chuyển hàng hóa bằng máy bay thông qua hãng hàng không và hệ thống đại lý giao nhận. Phương thức này phù hợp với hàng thương mại, linh kiện, thiết bị hoặc lô hàng có khối lượng vừa và lớn.

Hàng Air Cargo thường yêu cầu doanh nghiệp chuẩn bị đầy đủ hóa đơn thương mại, phiếu đóng gói, thông tin người gửi, người nhận và các chứng từ chuyên ngành nếu có.

Air Cargo là gì?

Air Freight là gì?

Air Freight thường được hiểu là hoạt động vận tải hàng hóa bằng đường hàng không hoặc khoản cước phải trả cho hoạt động vận chuyển này. Trong lĩnh vực logistics, Air Freight và Air Cargo có thể được sử dụng gần giống nhau, nhưng Air Freight thường nhấn mạnh hơn đến dịch vụ vận chuyển và chi phí.

Khi nào nên vận chuyển hàng hóa quốc tế bằng đường hàng không?

Vận tải hàng không có lợi thế lớn về tốc độ nhưng không phải lựa chọn tối ưu cho mọi lô hàng. Doanh nghiệp nên cân nhắc phương thức này trong các trường hợp sau.

  1. Hàng cần giao trong thời gian ngắn

Linh kiện thay thế, hàng mẫu, thiết bị sản xuất, tài liệu hoặc sản phẩm phục vụ triển lãm thường có deadline cụ thể. Nếu hàng đến chậm, doanh nghiệp có thể gián đoạn sản xuất, lỡ kế hoạch kinh doanh hoặc vi phạm thời hạn giao hàng.

Trong trường hợp này, chi phí vận tải hàng không có thể cao hơn đường biển nhưng giúp giảm thiệt hại do giao hàng chậm.

  1. Hàng có giá trị cao

Linh kiện điện tử, phụ tùng chính xác, thiết bị công nghệ hoặc sản phẩm mẫu có giá trị lớn thường cần thời gian vận chuyển ngắn và quy trình theo dõi rõ ràng.

Dù đi bằng máy bay, hàng vẫn cần được đóng gói chắc chắn, khai báo chính xác và cân nhắc mua bảo hiểm nếu giá trị lô hàng cao.

  1. Hàng có thời hạn sử dụng ngắn

Một số loại thực phẩm, hoa tươi, nguyên liệu hoặc sản phẩm cần bảo quản có thể phù hợp với vận tải hàng không.

Tuy nhiên, khả năng tiếp nhận phụ thuộc vào đặc tính hàng, điều kiện bảo quản, chứng từ kiểm dịch, quy cách đóng gói, hãng bay và quy định của quốc gia nhập khẩu.

  1. Lô hàng có khối lượng nhỏ hoặc vừa

Các lô hàng chưa đủ lớn để tối ưu bằng container đường biển có thể cân nhắc đi Air Cargo. Doanh nghiệp cần so sánh tổng chi phí, thời gian và yêu cầu giao nhận thay vì chỉ so sánh đơn giá trên mỗi kilogram.

  1. Hàng phục vụ chuỗi cung ứng khẩn cấp

Khi thiếu linh kiện hoặc nguyên liệu có thể khiến nhà máy ngừng hoạt động, vận tải hàng không giúp doanh nghiệp bổ sung hàng trong thời gian ngắn hơn.

Doanh nghiệp cần cung cấp đầy đủ loại hàng, kích thước, trọng lượng và thời gian cần giao để forwarder kiểm tra chuyến bay phù hợp.

Khi nào nên vận chuyển hàng hóa quốc tế bằng đường hàng không?

So sánh Air Cargo, chuyển phát nhanh và đường biển

Không có phương thức vận chuyển tốt nhất cho tất cả các lô hàng. Doanh nghiệp cần lựa chọn dựa trên loại hàng, trọng lượng, thời gian, địa điểm giao nhận và ngân sách.

Tiêu chí Air Cargo Chuyển phát nhanh quốc tế Vận tải đường biển
Nhóm hàng phù hợp Hàng thương mại vừa và lớn, linh kiện, thiết bị Chứng từ, hàng mẫu, kiện nhỏ Hàng nặng, hàng cồng kềnh, hàng container
Thời gian Nhanh Nhanh, thuận tiện giao tận nơi Dài hơn hàng không
Chi phí Cao hơn đường biển Có thể cao với hàng nặng Tối ưu với lô hàng lớn
Chứng từ Cần hồ sơ thương mại và hải quan Đơn giản hơn với một số lô hàng nhỏ Cần chứng từ và kế hoạch theo lịch tàu
Hình thức giao nhận Airport to airport hoặc door to door Thế mạnh là door to door FCL, LCL, port to port hoặc door to door
Khi nên chọn Hàng cần nhanh, khối lượng vừa hoặc lớn Hàng nhỏ, gấp, cần giao tận nơi Hàng lớn, không quá gấp

Với chứng từ, hàng mẫu hoặc kiện hàng nhỏ, doanh nghiệp có thể tham khảo dịch vụ chuyển phát nhanh quốc tế của TCL Logistics.

Doanh nghiệp cũng có thể xem bài phân biệt chuyển phát nhanh và Air Cargo để lựa chọn phương án phù hợp với trọng lượng và thời gian giao hàng.

Những loại hàng phù hợp với vận tải hàng không quốc tế

Hàng mẫu và chứng từ thương mại

Hàng mẫu thường có khối lượng nhỏ nhưng cần đến đối tác nhanh để phục vụ kiểm tra chất lượng, duyệt sản phẩm hoặc ký kết hợp đồng.

Với chứng từ, doanh nghiệp có thể cân nhắc chuyển phát nhanh thay vì Air Cargo để đơn giản hóa quá trình giao nhận.

Linh kiện điện tử và phụ tùng máy móc

Linh kiện, phụ tùng thay thế hoặc thiết bị phục vụ sản xuất thường có giá trị cao và cần giao đúng hạn. Đây là nhóm hàng phù hợp với vận tải hàng không nếu doanh nghiệp đã kiểm tra đầy đủ kích thước, trọng lượng, thành phần và yêu cầu đóng gói.

Nếu thiết bị có pin, nam châm hoặc chất lỏng, doanh nghiệp cần khai báo rõ ngay từ đầu.

Hàng thời trang và thương mại điện tử

Sản phẩm thời trang theo mùa, hàng ra mắt mới hoặc đơn hàng thương mại điện tử cần bổ sung tồn kho nhanh có thể được vận chuyển bằng máy bay.

Doanh nghiệp cần cân đối giữa giá trị hàng, lợi nhuận, cước vận chuyển và thời gian cần giao.

Hàng triển lãm và hàng phục vụ sự kiện

Thiết bị trưng bày, sản phẩm mẫu, tài liệu hoặc hàng phục vụ hội chợ thường có thời hạn giao cụ thể. Việc chậm hàng có thể khiến doanh nghiệp bỏ lỡ sự kiện, vì vậy lịch bay cần được kiểm tra sớm.

Những loại hàng phù hợp với vận tải hàng không quốc tế

Hàng có giá trị cao hoặc cần giao gấp

Phụ tùng khẩn cấp, thiết bị kỹ thuật hoặc hàng giao theo hợp đồng có thể ưu tiên đi máy bay. Tuy nhiên, doanh nghiệp không nên mặc định mọi mặt hàng giá trị cao đều được tiếp nhận mà cần kiểm tra chính sách hãng bay và nước nhập khẩu.

Hàng hạn chế và hàng nguy hiểm cần kiểm tra trước

Khi vận chuyển hàng hóa quốc tế bằng đường hàng không, doanh nghiệp cần phân biệt ba nhóm:

  • Hàng bị cấm vận chuyển theo quy định pháp luật.
  • Hàng nguy hiểm được vận chuyển khi đáp ứng điều kiện.
  • Hàng bị hãng bay hạn chế hoặc từ chối trên một số tuyến.

Các nhóm hàng thường cần kiểm tra kỹ gồm:

Pin lithium và thiết bị chứa pin

Doanh nghiệp cần xác định loại pin, công suất, tình trạng pin, số lượng, thiết bị đi kèm và cách đóng gói. Pin bị hỏng, phồng hoặc không xác định rõ thông số có thể bị từ chối.

Chất lỏng, hóa chất và mỹ phẩm

Đơn vị vận chuyển có thể yêu cầu thông tin về thành phần, dung tích, công dụng và tài liệu an toàn. Hàng có nguy cơ cháy, ăn mòn hoặc rò rỉ cần được kiểm tra riêng.

Bình khí, bình xịt và vật chứa áp suất

Các sản phẩm này có thể thuộc nhóm hàng nguy hiểm và phải đáp ứng yêu cầu về khai báo, đóng gói, nhãn cảnh báo và chứng từ.

Hàng có từ tính

Hàng có từ trường mạnh có thể ảnh hưởng đến thiết bị hàng không. Doanh nghiệp cần cung cấp thông số kỹ thuật để kiểm tra trước khi booking.

Thực phẩm, dược phẩm và hàng cần kiểm soát nhiệt độ

Nhóm hàng này có thể yêu cầu giấy phép, kiểm dịch, chứng nhận chất lượng hoặc điều kiện bảo quản riêng.

Động vật sống và sản phẩm có nguồn gốc động vật

Doanh nghiệp cần kiểm tra quy định kiểm dịch, điều kiện chuồng chứa, thời gian vận chuyển và khả năng tiếp nhận của hãng bay.

Theo Cục Hàng không Việt Nam, việc vận chuyển hàng nguy hiểm bằng đường hàng không phải đáp ứng các quy định về phân loại, đóng gói, ghi nhãn, hồ sơ và điều kiện an toàn liên quan.

Doanh nghiệp không nên kết luận hàng có được vận chuyển hay không chỉ dựa trên tên thương mại. Forwarder cần kiểm tra thành phần, tài liệu kỹ thuật, bao bì, tuyến bay và hồ sơ thực tế.

Hồ sơ vận chuyển hàng hóa quốc tế bằng đường hàng không

Bộ hồ sơ có thể thay đổi theo loại hàng, nước xuất khẩu, nước nhập khẩu và điều kiện giao dịch. Với hàng thương mại thông thường, doanh nghiệp thường cần chuẩn bị các chứng từ sau.

  1. Commercial Invoice

Commercial Invoice là hóa đơn thương mại, thể hiện thông tin người bán, người mua, mô tả hàng hóa, số lượng, đơn giá, tổng giá trị, đồng tiền thanh toán và điều kiện giao hàng.

Thông tin trên invoice cần thống nhất với hợp đồng, packing list, tờ khai và các chứng từ liên quan.

  1. Packing List

Packing List thể hiện số kiện, quy cách đóng gói, trọng lượng, kích thước và nội dung của từng kiện hàng.

Đây là căn cứ để kiểm tra hàng, bố trí xếp dỡ và xác định trọng lượng tính cước.

  1. Air Waybill – AWB

AWB là vận đơn hàng không, được sử dụng để ghi nhận thông tin lô hàng và quá trình vận chuyển.

Trong thực tế có hai loại thường gặp:

MAWB – Master Air Waybill: Vận đơn chủ do hãng hàng không hoặc đại lý được ủy quyền phát hành.

HAWB – House Air Waybill: Vận đơn thứ cấp do doanh nghiệp giao nhận phát hành cho người gửi hàng.

  1. Hợp đồng thương mại

Hợp đồng thể hiện điều kiện giao dịch, trách nhiệm của các bên, điều kiện giao hàng và phương thức thanh toán.

Tùy loại hình xuất nhập khẩu, cơ quan hải quan hoặc các bên liên quan có thể yêu cầu kiểm tra hợp đồng.

Hồ sơ vận chuyển hàng hóa quốc tế bằng đường hàng không
  1. C/O và chứng từ chuyên ngành

Tùy mặt hàng, doanh nghiệp có thể cần:

  • Giấy chứng nhận xuất xứ;
  • Giấy phép xuất khẩu hoặc nhập khẩu;
  • Chứng thư kiểm dịch;
  • Hồ sơ kiểm tra chất lượng;
  • Phiếu an toàn hóa chất;
  • Tài liệu kỹ thuật;
  • Chứng từ xác nhận điều kiện vận chuyển đặc biệt.

Bộ hồ sơ cần được kiểm tra theo mặt hàng và quy định tại thời điểm thực hiện. Doanh nghiệp không nên áp dụng một danh sách cố định cho mọi lô hàng.

Quy trình vận chuyển hàng hóa quốc tế bằng đường hàng không

Bước 1: Tiếp nhận thông tin lô hàng

Doanh nghiệp cung cấp tên hàng, thành phần, số kiện, trọng lượng, kích thước, địa chỉ lấy hàng, sân bay đi, sân bay đến và thời gian cần giao.

Với hàng có pin, chất lỏng, hóa chất, từ tính hoặc đặc tính đặc biệt, doanh nghiệp cần khai báo rõ ngay từ đầu.

Bước 2: Kiểm tra điều kiện vận chuyển

Đơn vị logistics xác định hàng thuộc nhóm thông thường, hàng hạn chế hay hàng nguy hiểm. Forwarder đồng thời kiểm tra chính sách của hãng bay, quốc gia đến và các chứng từ cần bổ sung.

Bước 3: Lựa chọn tuyến bay và báo giá

Forwarder kiểm tra lịch bay, khả năng tải, điểm trung chuyển, thời gian dự kiến và các phụ phí. Báo giá cần thể hiện rõ phạm vi dịch vụ như airport to airport hay door to door.

Bước 4: Đặt chỗ với hãng bay

Sau khi doanh nghiệp xác nhận phương án, đơn vị logistics tiến hành booking. Hàng cần sẵn sàng đúng thời gian để tránh lỡ chuyến hoặc phát sinh phí đổi booking.

Bước 5: Đóng gói và dán nhãn

Hàng được đóng gói phù hợp với đặc tính sản phẩm. Kiện hàng cần chịu được quá trình nâng hạ, soi chiếu, xếp dỡ và vận chuyển.

Nhãn kiện phải rõ ràng, chắc chắn và thể hiện các ký hiệu cảnh báo cần thiết.

Bước 6: Khai báo hải quan xuất khẩu

Doanh nghiệp hoặc đơn vị khai thuê hải quan chuẩn bị hồ sơ và khai báo dựa trên thông tin thực tế của hàng hóa.

Doanh nghiệp có thể tham khảo dịch vụ hải quan – thủ tục xuất nhập khẩu của TCL Logistics để được hỗ trợ kiểm tra hồ sơ và thực hiện khai báo.

Bước 7: Phát hành AWB và vận chuyển

Sau khi hoàn tất các thủ tục cần thiết, hàng được đưa vào kho sân bay, kiểm tra an ninh, xếp chuyến và vận chuyển đến sân bay đích.

Thông tin trên AWB cần được rà soát trước khi phát hành để tránh sai người gửi, người nhận, sân bay, số kiện hoặc trọng lượng.

Bước 8: Thông quan và giao hàng tại nước đến

Người nhận hoặc đại lý tại nước đến thực hiện thủ tục nhập khẩu, nộp các khoản thuế và phí nếu có, sau đó nhận hàng tại sân bay hoặc giao đến địa chỉ đã thỏa thuận.

Thời gian thực tế phụ thuộc vào chuyến bay, điểm trung chuyển, thủ tục hải quan, kiểm tra chuyên ngành và điều kiện giao nhận tại nước đến.

Chi phí vận chuyển hàng hóa quốc tế bằng đường hàng không

Chi phí không chỉ phụ thuộc vào số kilogram thực tế. Kích thước kiện, tuyến bay, loại hàng, thời điểm gửi và phạm vi giao nhận đều có thể làm thay đổi báo giá.

Yếu tố tính phí Nội dung cần kiểm tra
Trọng lượng thực tế Cân nặng thật của lô hàng sau khi đóng gói
Trọng lượng thể tích Được quy đổi từ chiều dài, chiều rộng và chiều cao
Trọng lượng tính cước Thường là giá trị lớn hơn giữa trọng lượng thực tế và trọng lượng quy đổi
Tuyến bay Tuyến thẳng, tuyến trung chuyển, tần suất chuyến và khả năng tải
Loại hàng Hàng thông thường, hàng dễ vỡ, hàng có pin hoặc hàng đặc thù
Phụ phí Nhiên liệu, an ninh, soi chiếu, xử lý tại kho sân bay
Giao nhận nội địa Lấy hàng, trucking và giao hàng tại nước đến
Dịch vụ bổ sung Hải quan, đóng gói, lưu kho, bảo hiểm và xử lý chứng từ

Trọng lượng tính cước là gì?

Trong vận tải hàng không, đơn vị vận chuyển thường so sánh trọng lượng thực tế với trọng lượng quy đổi từ thể tích. Giá trị lớn hơn được dùng làm cơ sở tính cước.

Công thức tham khảo:

Trọng lượng quy đổi = Dài × Rộng × Cao ÷ hệ số quy đổi

Hệ số quy đổi có thể khác nhau theo hãng vận chuyển, tuyến bay hoặc loại dịch vụ. Doanh nghiệp cần xác nhận hệ số trên báo giá thay vì áp dụng một công thức cố định cho mọi trường hợp.

Ví dụ, một kiện hàng có trọng lượng thực tế 50kg nhưng kích thước lớn, khiến trọng lượng quy đổi đạt 80kg. Khi đó, cước vận chuyển có thể được tính theo 80kg.

Doanh nghiệp có thể tham khảo thêm bài thủ tục và chi phí vận chuyển hàng hóa bằng đường hàng không để hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng đến báo giá.

Cách đóng gói hàng hóa khi vận chuyển bằng máy bay

  1. Chọn vật liệu phù hợp với tính chất hàng

Hàng nhẹ có thể sử dụng thùng carton chắc chắn. Máy móc, thiết bị nặng hoặc hàng dễ hư hỏng có thể cần pallet, thùng gỗ, mút chống sốc hoặc vật liệu cố định chuyên dụng.

Bao bì cần đủ khả năng bảo vệ hàng nhưng không nên quá cồng kềnh vì kích thước ảnh hưởng đến trọng lượng quy đổi.

  1. Hạn chế khoảng trống trong kiện hàng

Khoảng trống lớn khiến hàng dễ dịch chuyển và va đập trong quá trình xếp dỡ. Doanh nghiệp nên sử dụng vật liệu chèn lót phù hợp để cố định sản phẩm.

Không nên dùng quá nhiều vật liệu làm tăng kích thước và trọng lượng không cần thiết.

  1. Dán nhãn và ký mã hiệu rõ ràng

Kiện hàng cần thể hiện thông tin người gửi, người nhận, số kiện và các ký hiệu cảnh báo như hàng dễ vỡ, giữ khô hoặc đặt đúng chiều khi phù hợp.

Nhãn phải chắc chắn, dễ đọc và không che thông tin cần thiết.

  1. Khai báo trung thực hàng đặc thù

Pin, chất lỏng, hóa chất, bình xịt hoặc hàng có từ tính cần được khai báo chính xác. Việc mô tả chung chung hoặc che giấu đặc tính hàng có thể khiến lô hàng bị từ chối hoặc giữ lại để kiểm tra.

  1. Kiểm tra kích thước trước khi booking

Doanh nghiệp nên đo kích thước sau khi đóng gói hoàn chỉnh, không sử dụng kích thước dự kiến. Sai lệch số đo có thể làm thay đổi trọng lượng tính cước và báo giá.

Nếu cần hỗ trợ, doanh nghiệp có thể tham khảo dịch vụ cho thuê kho và đóng gói hàng hóa của TCL Logistics.

Các rủi ro thường gặp và cách hạn chế

  1. Khai sai tên hàng hoặc thành phần

Tên thương mại không phải lúc nào cũng thể hiện đầy đủ đặc tính sản phẩm. Doanh nghiệp nên cung cấp tài liệu kỹ thuật, hình ảnh, thành phần và công dụng khi được yêu cầu.

  1. Cung cấp sai kích thước kiện

Sai số về chiều dài, chiều rộng hoặc chiều cao có thể khiến trọng lượng quy đổi thay đổi. Hàng cần được đo sau khi đóng gói hoàn chỉnh.

  1. Đóng gói không đạt yêu cầu

Bao bì yếu, thiếu lớp chống sốc hoặc không kiểm soát rò rỉ có thể khiến hàng bị từ chối tại kho sân bay. Quy cách đóng gói cần được kiểm tra trước ngày giao hàng.

  1. Thiếu chứng từ

Thiếu Invoice, Packing List, giấy phép hoặc chứng từ chuyên ngành có thể làm chậm khai báo hải quan và ảnh hưởng lịch bay.

Doanh nghiệp nên rà soát bộ hồ sơ trước khi đưa hàng đến sân bay.

  1. Đặt chỗ quá sát ngày

Vào mùa cao điểm, tải bay có thể hạn chế. Doanh nghiệp nên lên kế hoạch sớm để có nhiều lựa chọn về lịch bay và mức cước.

  1. Không kiểm tra quy định tại nước nhập khẩu

Hàng được phép xuất khẩu từ Việt Nam chưa đồng nghĩa chắc chắn được phép nhập khẩu tại nước đến. Người gửi cần phối hợp với người nhận để kiểm tra giấy phép, nhãn hàng hóa, thuế và yêu cầu chuyên ngành.

  1. Chỉ so sánh cước bay chính

Một báo giá thấp có thể chưa bao gồm phí lấy hàng, hải quan, xử lý kho sân bay, giao hàng hoặc phụ phí đặc thù. Khi so sánh, doanh nghiệp cần đối chiếu tổng chi phí và phạm vi dịch vụ.

Dịch vụ vận chuyển hàng hóa quốc tế bằng đường hàng không tại TCL Logistics

TCL Logistics hỗ trợ doanh nghiệp lựa chọn phương án vận tải hàng không dựa trên đặc điểm thực tế của từng lô hàng. Phạm vi hỗ trợ có thể gồm kiểm tra thông tin hàng, lựa chọn tuyến bay, tính trọng lượng tính cước, chuẩn bị chứng từ, khai báo hải quan, đóng gói và giao nhận theo nhu cầu.

Khi gửi yêu cầu báo giá, doanh nghiệp nên cung cấp đầy đủ:

  1. Tên hàng và mô tả thành phần;
  2. Số kiện;
  3. Trọng lượng từng kiện;
  4. Kích thước sau đóng gói;
  5. Địa chỉ lấy hàng;
  6. Sân bay hoặc địa chỉ giao hàng;
  7. Thời gian cần giao;
  8. Invoice, Packing List và chứng từ hiện có;
  9. Thông tin về pin, chất lỏng hoặc đặc tính đặc biệt nếu có.

Thông tin càng đầy đủ, phương án tư vấn và báo giá càng sát với chi phí thực tế.

Với thông điệp “Gửi chữ tín trong từng dịch vụ”, TCL Logistics hướng đến giải pháp vận chuyển rõ ràng, phù hợp với tính chất hàng và yêu cầu giao nhận của từng doanh nghiệp.

FAQ về vận chuyển hàng hóa quốc tế bằng đường hàng không

Vận chuyển hàng hóa quốc tế bằng đường hàng không mất bao lâu?

Thời gian phụ thuộc vào tuyến bay, lịch bay, điểm trung chuyển, thủ tục hải quan và điều kiện giao nhận. Doanh nghiệp cần cung cấp sân bay đi, sân bay đến và thời gian cần giao để kiểm tra lịch trình cụ thể.

Cước vận chuyển tính theo kilogram hay thể tích?

Cước thường dựa trên trọng lượng tính cước. Đơn vị vận chuyển so sánh trọng lượng thực tế và trọng lượng quy đổi từ thể tích, sau đó sử dụng giá trị lớn hơn để tính phí.

Hàng có pin có gửi bằng máy bay được không?

Có thể trong một số trường hợp, nhưng cần kiểm tra loại pin, công suất, tình trạng pin, thiết bị đi kèm, số lượng, đóng gói, hãng bay và tuyến vận chuyển.

Nên chọn Air Cargo hay chuyển phát nhanh?

Air Cargo phù hợp hơn với hàng thương mại có khối lượng vừa hoặc lớn. Chuyển phát nhanh thuận tiện với chứng từ, hàng mẫu và kiện hàng nhỏ cần giao tận nơi.

Gửi hàng bằng đường hàng không cần giấy tờ gì?

Thông thường cần Commercial Invoice, Packing List, AWB và hồ sơ hải quan. Một số mặt hàng có thể cần C/O, giấy phép, chứng từ kiểm dịch hoặc tài liệu chuyên ngành.

TCL Logistics có hỗ trợ khai báo hải quan không?

Có. TCL Logistics cung cấp dịch vụ khai thuê hải quan cho nhiều loại hình xuất nhập khẩu và hỗ trợ các thủ tục liên quan theo hồ sơ thực tế.

Có thể sử dụng dịch vụ door to door không?

Có thể tùy tuyến, loại hàng và khả năng giao nhận tại nước đến. Doanh nghiệp cần cung cấp địa chỉ người gửi và người nhận để đơn vị logistics kiểm tra phạm vi dịch vụ.

Kết luận

Vận chuyển hàng hóa quốc tế bằng đường hàng không là giải pháp phù hợp với các lô hàng cần tốc độ, độ an toàn và khả năng kiểm soát tiến độ. Tuy nhiên, doanh nghiệp cần kiểm tra đúng loại hàng, chứng từ, quy cách đóng gói, trọng lượng tính cước và điều kiện nhập khẩu trước khi booking.

Doanh nghiệp cần tư vấn hoặc báo giá vận tải hàng không có thể liên hệ TCL Logistics. Đội ngũ TCL hỗ trợ kiểm tra lô hàng, lựa chọn tuyến bay, tư vấn chứng từ, khai báo hải quan và giao nhận theo nhu cầu thực tế.

 

TCL Logistics
Hotline: 093.4444.044
Email: gerrard@tclfreight.com.vn
Địa chỉ: Phòng 1125, tầng 11, CT5 Mỹ Đình Sông Đà, Phạm Hùng, Nam Từ Liêm, Hà Nội

 

Tclfreight

Recent Posts

13 lỗi thường gặp khi khai hải quan và cách xử lý

Những lỗi thường gặp khi khai hải quan không chỉ xuất phát từ việc nhập…

6 hours ago

Khai bổ sung tờ khai hải quan khi nào? Quy định 2026

Khai bổ sung tờ khai hải quan khi nào phụ thuộc vào thời điểm doanh…

6 hours ago

Dịch vụ hải quan hàng air tại Nội Bài trọn gói

Dịch vụ hải quan hàng air tại Nội Bài hỗ trợ doanh nghiệp kiểm tra…

2 days ago

Cảng Đình Vũ: Mã cảng, quy trình và chi phí XNK

Cảng Đình Vũ là một trong những địa điểm cảng biển quan trọng tại khu…

3 days ago

Vận chuyển hàng không: Hồ sơ, quy trình, chi phí

Vận chuyển hàng không là phương thức vận chuyển hàng hóa bằng máy bay, phù…

3 days ago

SỰ THẬT VỀ CONTAINER LOGISTICS: NHỮNG ĐIỀU DOANH NGHIỆP CẦN BIẾT ĐỂ TRÁNH TỔN THẤT CHI PHÍ

Trong hoạt động xuất nhập khẩu, container thường được hiểu đơn giản là phương tiện…

3 months ago

This website uses cookies.