Cổng thông tin Xuất nhập khẩu & Logistics
Tài liệu tham khảo chuyên ngành — tra cứu thuật ngữ, Incoterms, cảng biển, quy trình hải quan và các công cụ tính toán.
🔍
📋 Bảng tra cứu
Từ điển thuật ngữ XNK
80+ thuật ngữ chuyên ngành có định nghĩa, ví dụ thực tế, phân loại
Tra cứu
Điều kiện Incoterms 2020
11 điều kiện giao hàng quốc tế — trách nhiệm, rủi ro, so sánh trực tiếp
Tra cứu
Cảng biển & Sân bay
55 cảng biển và sân bay quốc tế tại 20+ quốc gia, mã UNLOCODE/IATA
Tra cứu
Lịch ngày lễ quốc tế
17 quốc gia · 2025–2027 · Kiểm tra ngày lễ trước khi gửi email hoặc ký hợp đồng
Tra cứu
Giấy phép nhập khẩu vào VN
18 nhóm hàng — điều kiện, cơ quan cấp phép, hồ sơ cần thiết
Tra cứu
Bảng loại Container
11 loại container — kích thước nội thất, tải trọng, CBM, loại hàng phù hợp
Tra cứu
🔧 Công cụ
Tính giá FOB / CIF / CFR
Nhập giá EXW + chi phí → ra giá theo từng Incoterm và sơ đồ cấu thành
Công cụ
Tỷ giá ngoại tệ
Tỷ giá thị trường cập nhật hàng ngày + quy đổi nhanh USD/EUR/JPY/CNY/KRW → VNĐ
Công cụ
Quy hoạch xếp hàng container
Nhập kích thước kiện hàng → tính fill rate, sơ đồ 2D và gợi ý xếp hàng
Công cụ
Tính chi phí nhập khẩu
Nhập giá CIF + HS Code → thuế NK, VAT, TTĐB, FTA và tổng giá vốn thực tế
Công cụ
Quy đổi trọng lượng & thể tích
Tính Gross Weight, Dim Weight, Chargeable Weight và CBM cho nhiều kiện hàng cùng lúc
Công cụ
Bản đồ tuyến vận chuyển từ VN
Click vào quốc gia → lộ trình, cảng trung chuyển và thông tin hãng tàu
Tra cứu
Tra cứu biểu thuế 2026
Nhập HS Code → ra ngay thuế NK, VAT, TTĐB và 10 mức thuế FTA ưu đãi
Tra cứu
Giờ quốc tế
Đồng hồ thời gian thực tại 35+ thành phố — biết ngay giờ làm việc của đối tác
Công cụ
Tìm HS Code theo tên hàng
Gõ tên hàng tiếng Việt hoặc Anh → gợi ý mã HS Code phù hợp kèm mức thuế
Công cụ
Tìm nhà nhập khẩu nước ngoài
Danh sách kênh tra cứu, website B2B, tổ chức xúc tiến thương mại, hội chợ quốc tế
Công cụ
📄 Hướng dẫn
Quy trình xuất khẩu từ VN
6 giai đoạn từ chuẩn bị đến thu tiền, bộ chứng từ, lưu ý thực tế
Hướng dẫn
Quy trình nhập khẩu vào VN
5 giai đoạn từ kiểm tra điều kiện đến nhận hàng, thuế và kiểm tra chuyên ngành
Hướng dẫn
Đóng gói hàng hóa
Theo phương thức (biển, không, express), theo loại hàng, ISPM 15, hàng DG
Hướng dẫn
Dịch vụ hỗ trợ xuất khẩu
Ủy thác XK, C/O, kiểm dịch thực vật, hun trùng, kho bãi — quy trình & chi phí
Hướng dẫn
Hành lý cá nhân từ VN
Quy định xuất cảnh, định mức miễn thuế, hàng cấm, giấy tờ theo tình huống
Hướng dẫn
📖 Từ điển thuật ngữ XNK & Logistics
80 thuật ngữ chuyên ngành — nhấn vào hàng để xem định nghĩa và ví dụ
🔍
| Viết tắt | Thuật ngữ tiếng Anh | Tiếng Việt | Danh mục |
|---|
🌍 Điều kiện Incoterms 2020
11 điều kiện giao hàng quốc tế — nhấn vào card để xem chi tiết
⚖️ So sánh 2 Incoterm
VS
🗺️ Minh họa trách nhiệm theo hành trình
Nhập thông tin bên dưới để xem ai chịu trách nhiệm ở từng chặng
🚢 Quy trình xuất khẩu từ Việt Nam
6 giai đoạn — nhấn vào từng giai đoạn để xem chi tiết
📦 Quy trình nhập khẩu vào Việt Nam
5 giai đoạn — nhấn vào từng giai đoạn để xem chi tiết
⚓ Cảng biển & Sân bay quốc tế
361 cảng biển và sân bay tại 50+ quốc gia
🔍
⚖️ Quy đổi trọng lượng & thể tích
Tính Gross Weight, Dimensional Weight, Chargeable Weight và CBM cho từng kiện và toàn lô hàng
📦 Bảng tính theo từng kiện hàng
Nhập kích thước và trọng lượng — kết quả tự động cập nhật
Hệ số quy đổi:
| Kiện | Dài (cm) |
Rộng (cm) |
Cao (cm) |
Gross Weight (kg) |
Dim Weight Air (kg) |
Chargeable Weight (kg) |
CBM | Số Kiện (qty) |
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TỔNG LÔ HÀNG | — | — | — | — | — | ||||
📐 Công thức tính
CBM = L × W × H ÷ 1,000,000
Dim (Air) = L × W × H ÷ 6,000
Dim (Express) = L × W × H ÷ 5,000
Chargeable = MAX(Gross, Dim)
Dim (Air) = L × W × H ÷ 6,000
Dim (Express) = L × W × H ÷ 5,000
Chargeable = MAX(Gross, Dim)
💡 Lưu ý thực tế
• Chargeable Weight = trọng lượng thực tế tính cước
• Ô màu xanh = Dim Weight tính cước (Dim > Gross)
• Ô màu vàng = Gross Weight tính cước (Gross ≥ Dim)
• Một số hãng làm tròn lên 0.5kg hoặc 1kg
📫 Hướng dẫn đóng gói hàng hóa
🔍 Tìm nhà nhập khẩu nước ngoài
Các kênh tra cứu, nền tảng B2B và tổ chức xúc tiến thương mại
🏢 Dịch vụ hỗ trợ xuất khẩu
Nhấn vào từng dịch vụ để xem chi tiết quy trình và chi phí
📋 Tra cứu giấy phép nhập khẩu vào VN
18 nhóm mặt hàng — tìm kiếm theo tên hàng hoặc HS code
🔍
| Nhóm hàng | HS Code | Loại giấy phép | Cơ quan cấp | Yêu cầu |
|---|
⚠️ Lưu ý: Thông tin trên mang tính tham khảo. Quy định nhập khẩu có thể thay đổi theo từng thời kỳ. Vui lòng liên hệ trực tiếp để được xác nhận thông tin cập nhật nhất trước khi thực hiện nhập khẩu.
🧳 Hành lý cá nhân từ Việt Nam
Chọn tình huống của bạn để xem hướng dẫn phù hợp
🗳️ Bảng tra cứu loại Container
11 loại container — lọc theo loại để xem thông số
| Loại | Dài (cm) | Rộng (cm) | Cao (cm) | CBM | Tải trọng (kg) | Đặc biệt |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20DC | 590 | 234 | 239 | 33.2 | 28,000 | Dry |
| 40DC | 1,203 | 234 | 239 | 67.5 | 28,000 | Dry |
| 40HC | 1,203 | 234 | 270 | 76.4 | 26,500 | Dry / High Cube |
🔢 Tra cứu Biểu thuế 2026
12,000 mã HS Code — thuế NK, VAT, TTĐB và 10 hiệp định FTA ưu đãi
Nhập mã HS Code cần tra cứu
🔍
Nhập 2-4 số đầu → xem danh sách | Nhập đủ 8 số → xem chi tiết đầy đủ
Thử nhanh:
🔢
Nhập mã HS Code để bắt đầu tra cứu
Biểu thuế XNK Việt Nam 2026 — 12,000 dòng hàng
Cập nhật theo Nghị định mới nhất
Cập nhật theo Nghị định mới nhất
🔍 Tìm HS Code theo tên hàng
Gõ tên hàng tiếng Việt hoặc Anh → hệ thống gợi ý mã HS Code phù hợp từ 12,000 dòng biểu thuế 2026
Nhập tên hàng hóa cần tìm HS Code
🔍
Thử ngay:
🔍
Tìm HS Code theo tên hàng
Hệ thống tìm kiếm trong 12,000 dòng biểu thuế XNK 2026
Hỗ trợ tiếng Việt có dấu, không dấu và tiếng Anh
Hỗ trợ tiếng Việt có dấu, không dấu và tiếng Anh
🗺️ Bản đồ tuyến vận chuyển từ Việt Nam
Chọn quốc gia để xem lộ trình, cảng trung chuyển và thông tin vận chuyển
Cảng khởi hành:
← Chọn quốc gia từ danh sách hoặc nhấn vào điểm cảng trên bản đồ
⚠️ Thông tin transit time và hãng tàu mang tính tham khảo — thực tế thay đổi theo mùa, tình hình thị trường và từng tuyến cụ thể. Lộ trình hiển thị là tuyến đường biển phổ biến, không phải vị trí tàu thực tế. Liên hệ TCL Freight để được báo giá chính xác.
🕐 Giờ quốc tế
Thời gian thực tại các trung tâm thương mại và cảng biển lớn trên thế giới
🔍
Định dạng:
Trạng thái:
GIỜ LÀM VIỆC
SẮP MỞ/ĐÓNG
NGOÀI GIỜ
⏰ Giờ làm việc tham khảo: Thứ 2–6, 09:00–18:00 giờ địa phương. Thực tế có thể khác nhau tùy công ty và ngày lễ. Một số nước Trung Đông nghỉ thứ 6–7 thay vì thứ 7–CN.
Đồng hồ cập nhật tự động mỗi giây theo giờ máy tính của bạn.
🧮 Tính chi phí nhập khẩu trọn gói
Nhập giá CIF + HS Code → tự động tính thuế NK, VAT, TTĐB và tổng chi phí thực tế
1
Mã HS Code hàng hóa
2
Giá trị hàng hóa & điều kiện thuế
VNĐ / USD
Chi phí phát sinh (tùy chọn)
3
Số lượng (để tính giá đơn vị)
🧮
Kết quả sẽ hiện ở đây
Nhập HS Code và giá CIF
→ hệ thống tự tính thuế & tổng chi phí
→ hệ thống tự tính thuế & tổng chi phí
📦 Quy hoạch xếp hàng vào container
Nhập thông số kiện hàng → tính CBM, tải trọng, fill rate và gợi ý cách xếp
1
Chọn loại container
20DC
589×235×239 cm
33.1 CBM · 28T
40DC
1200×235×239 cm
67.4 CBM · 28T
40HC
1200×235×270 cm
76.1 CBM · 26.5T
2
Thông tin kiện hàng
📦
Kết quả sẽ hiện ở đây
Nhập thông tin kiện hàng và chọn container
→ xem fill rate, sơ đồ và gợi ý xếp hàng
→ xem fill rate, sơ đồ và gợi ý xếp hàng
💱 Tỷ giá ngoại tệ tham khảo
Tỷ giá thị trường cập nhật hàng ngày + Công cụ quy đổi nhanh
🔄 Quy đổi nhanh
⬇
—
—
—
💱
Nhập số tiền → quy đổi ra VNĐ
Nhập giá trị vào ô bên dưới từng loại tiền tệ
📌 Tra cứu tỷ giá chính thức:
• sbv.gov.vn — Ngân hàng Nhà nước VN (tỷ giá trung tâm)
• vietcombank.com.vn — Vietcombank
• vietinbank.vn — VietinBank
⚠️ Tỷ giá hiển thị là tỷ giá thị trường tham khảo, không phải tỷ giá hải quan chính thức.
• sbv.gov.vn — Ngân hàng Nhà nước VN (tỷ giá trung tâm)
• vietcombank.com.vn — Vietcombank
• vietinbank.vn — VietinBank
⚠️ Tỷ giá hiển thị là tỷ giá thị trường tham khảo, không phải tỷ giá hải quan chính thức.
🗓️ Lịch ngày lễ quốc tế
17 quốc gia · Năm 2025–2027 · Tra cứu ngày nghỉ, lập kế hoạch giao dịch
🔍 Kiểm tra nhanh: Ngày này có phải ngày lễ không?
Chọn quốc gia
🗓️
Chọn quốc gia để xem lịch ngày lễ
17 quốc gia · Đầy đủ ngày lễ chính thức 2025–2027
⚠️ Lưu ý: Dữ liệu tham khảo, cập nhật đến 2027. Ngày lễ Hồi giáo (Eid, Ramadan...) có thể dao động ±1 ngày tùy quan sát trăng thực tế. Một số quốc gia công bố lịch sát năm. Luôn xác nhận lại trước khi ký hợp đồng.
📊 Tính giá FOB / CIF / CFR từ EXW
Nhập giá EXW + các chi phí → ra giá theo từng Incoterm và sơ đồ cấu thành chi phí
1
Giá gốc tại xưởng (EXW)
2
Chi phí đến cảng xuất (Origin Charges)
Chi phí kéo hàng từ kho đến cảng
Custom clearance, CO, C/O, kiểm nghiệm...
Terminal Handling Charge tại cảng đi
Bill of Lading, seal, booking fee...
3
Cước biển & Bảo hiểm (Freight & Insurance)
Cước vận tải biển từ cảng đi đến cảng đến
Tổng các phụ phí hãng tàu thu thêm
% trên giá CIF (thường 0.1–0.5%)
Nếu có giá bảo hiểm thực tế, nhập vào đây
4
Chi phí cảng nhập — để tính DAP / DDP (tùy chọn)
Dùng công cụ "Tính chi phí NK" để tính chính xác
Từ cảng nhập đến kho người mua
📊
Kết quả sẽ hiện ở đây
Nhập giá EXW và các chi phí
→ hệ thống tính giá theo tất cả Incoterms
→ hệ thống tính giá theo tất cả Incoterms
📐 Công thức tính chuẩn:
EXW = Giá tại xưởng | FCA = EXW + Trucking + Thông quan XK | FOB = FCA + THC xuất + B/L fee
CFR = FOB + Cước biển + Phụ phí | CIF = CFR + Bảo hiểm | DAP = CIF + THC nhập + Thông quan NK | DDP = DAP + Thuế NK/VAT + Trucking nội địa nhập
⚠️ Kết quả mang tính tham khảo. Giá thực tế phụ thuộc điều kiện hợp đồng cụ thể.
EXW = Giá tại xưởng | FCA = EXW + Trucking + Thông quan XK | FOB = FCA + THC xuất + B/L fee
CFR = FOB + Cước biển + Phụ phí | CIF = CFR + Bảo hiểm | DAP = CIF + THC nhập + Thông quan NK | DDP = DAP + Thuế NK/VAT + Trucking nội địa nhập
⚠️ Kết quả mang tính tham khảo. Giá thực tế phụ thuộc điều kiện hợp đồng cụ thể.