Cổng thông tin Xuất nhập khẩu & Logistics

Tài liệu tham khảo chuyên ngành — tra cứu thuật ngữ, Incoterms, cảng biển, quy trình hải quan và các công cụ tính toán.

📋 Bảng tra cứu
🔧 Công cụ
📄 Hướng dẫn
🔍
Viết tắtThuật ngữ tiếng AnhTiếng ViệtDanh mục

⚖️ So sánh 2 Incoterm

VS
🗺️ Minh họa trách nhiệm theo hành trình
Nhập thông tin bên dưới để xem ai chịu trách nhiệm ở từng chặng
🔍
📦 Bảng tính theo từng kiện hàng
Nhập kích thước và trọng lượng — kết quả tự động cập nhật
Hệ số quy đổi:
Kiện Dài
(cm)
Rộng
(cm)
Cao
(cm)
Gross Weight
(kg)
Dim Weight
Air (kg)
Chargeable
Weight (kg)
CBM Số Kiện
(qty)
TỔNG LÔ HÀNG
📐 Công thức tính
CBM = L × W × H ÷ 1,000,000
Dim (Air) = L × W × H ÷ 6,000
Dim (Express) = L × W × H ÷ 5,000
Chargeable = MAX(Gross, Dim)
💡 Lưu ý thực tế
• Chargeable Weight = trọng lượng thực tế tính cước
• Ô màu xanh = Dim Weight tính cước (Dim > Gross)
• Ô màu vàng = Gross Weight tính cước (Gross ≥ Dim)
• Một số hãng làm tròn lên 0.5kg hoặc 1kg
🔍
Nhóm hàngHS CodeLoại giấy phépCơ quan cấpYêu cầu
⚠️ Lưu ý: Thông tin trên mang tính tham khảo. Quy định nhập khẩu có thể thay đổi theo từng thời kỳ. Vui lòng liên hệ trực tiếp để được xác nhận thông tin cập nhật nhất trước khi thực hiện nhập khẩu.
LoạiDài (cm)Rộng (cm)Cao (cm)CBMTải trọng (kg)Đặc biệt
20DC59023423933.228,000Dry
40DC1,20323423967.528,000Dry
40HC1,20323427076.426,500Dry / High Cube
Nhập mã HS Code cần tra cứu
🔍
Nhập 2-4 số đầu → xem danh sách  |  Nhập đủ 8 số → xem chi tiết đầy đủ
Thử nhanh:
🔢
Nhập mã HS Code để bắt đầu tra cứu
Biểu thuế XNK Việt Nam 2026 — 12,000 dòng hàng
Cập nhật theo Nghị định mới nhất
Nhập tên hàng hóa cần tìm HS Code
🔍
Thử ngay:
🔍
Tìm HS Code theo tên hàng
Hệ thống tìm kiếm trong 12,000 dòng biểu thuế XNK 2026
Hỗ trợ tiếng Việt có dấu, không dấu và tiếng Anh
Cảng khởi hành:
← Chọn quốc gia từ danh sách hoặc nhấn vào điểm cảng trên bản đồ
Tuyến từ Cát Lái
Tuyến từ Hải Phòng
Hub/Cảng trung chuyển
🌍 Chọn quốc gia (41 tuyến)
🔍
Đông Nam Á
Đông Á
Nam Á
Trung Đông
Châu Phi
Châu Âu
Bắc Mỹ
Nam Mỹ
Châu Đại Dương
⚠️ Thông tin transit time và hãng tàu mang tính tham khảo — thực tế thay đổi theo mùa, tình hình thị trường và từng tuyến cụ thể. Lộ trình hiển thị là tuyến đường biển phổ biến, không phải vị trí tàu thực tế. Liên hệ TCL Freight để được báo giá chính xác.
🔍
Định dạng:
Trạng thái: GIỜ LÀM VIỆC SẮP MỞ/ĐÓNG NGOÀI GIỜ
Giờ làm việc tham khảo: Thứ 2–6, 09:00–18:00 giờ địa phương. Thực tế có thể khác nhau tùy công ty và ngày lễ. Một số nước Trung Đông nghỉ thứ 6–7 thay vì thứ 7–CN. Đồng hồ cập nhật tự động mỗi giây theo giờ máy tính của bạn.
1 Mã HS Code hàng hóa
2 Giá trị hàng hóa & điều kiện thuế
VNĐ / USD
Chi phí phát sinh (tùy chọn)
3 Số lượng (để tính giá đơn vị)
🧮
Kết quả sẽ hiện ở đây
Nhập HS Code và giá CIF
→ hệ thống tự tính thuế & tổng chi phí
1 Chọn loại container
20DC
589×235×239 cm
33.1 CBM · 28T
40DC
1200×235×239 cm
67.4 CBM · 28T
40HC
1200×235×270 cm
76.1 CBM · 26.5T
2 Thông tin kiện hàng
📦
Kết quả sẽ hiện ở đây
Nhập thông tin kiện hàng và chọn container
→ xem fill rate, sơ đồ và gợi ý xếp hàng
Tỷ giá ngoại tệ — Đang tải...
Nguồn:  ·  Cập nhật lần cuối:
Ngoại tệ Mua Trung tâm Bán Thay đổi
⏳ Đang tải tỷ giá...
🔄 Quy đổi nhanh
💱
Nhập số tiền → quy đổi ra VNĐ
Nhập giá trị vào ô bên dưới từng loại tiền tệ
📌 Tra cứu tỷ giá chính thức:
sbv.gov.vn — Ngân hàng Nhà nước VN (tỷ giá trung tâm)
vietcombank.com.vn — Vietcombank
vietinbank.vn — VietinBank
⚠️ Tỷ giá hiển thị là tỷ giá thị trường tham khảo, không phải tỷ giá hải quan chính thức.
🔍 Kiểm tra nhanh: Ngày này có phải ngày lễ không?
Chọn quốc gia
🗓️
Chọn quốc gia để xem lịch ngày lễ
17 quốc gia · Đầy đủ ngày lễ chính thức 2025–2027
⚠️ Lưu ý: Dữ liệu tham khảo, cập nhật đến 2027. Ngày lễ Hồi giáo (Eid, Ramadan...) có thể dao động ±1 ngày tùy quan sát trăng thực tế. Một số quốc gia công bố lịch sát năm. Luôn xác nhận lại trước khi ký hợp đồng.
1 Giá gốc tại xưởng (EXW)
2 Chi phí đến cảng xuất (Origin Charges)
Chi phí kéo hàng từ kho đến cảng
Custom clearance, CO, C/O, kiểm nghiệm...
Terminal Handling Charge tại cảng đi
Bill of Lading, seal, booking fee...
3 Cước biển & Bảo hiểm (Freight & Insurance)
Cước vận tải biển từ cảng đi đến cảng đến
Tổng các phụ phí hãng tàu thu thêm
% trên giá CIF (thường 0.1–0.5%)
Nếu có giá bảo hiểm thực tế, nhập vào đây
4 Chi phí cảng nhập — để tính DAP / DDP (tùy chọn)
Dùng công cụ "Tính chi phí NK" để tính chính xác
Từ cảng nhập đến kho người mua
📊
Kết quả sẽ hiện ở đây
Nhập giá EXW và các chi phí
→ hệ thống tính giá theo tất cả Incoterms
📐 Công thức tính chuẩn:
EXW = Giá tại xưởng  |  FCA = EXW + Trucking + Thông quan XK  |  FOB = FCA + THC xuất + B/L fee
CFR = FOB + Cước biển + Phụ phí  |  CIF = CFR + Bảo hiểm  |  DAP = CIF + THC nhập + Thông quan NK  |  DDP = DAP + Thuế NK/VAT + Trucking nội địa nhập
⚠️ Kết quả mang tính tham khảo. Giá thực tế phụ thuộc điều kiện hợp đồng cụ thể.