Tin tức

Lệnh giao hàng D/O là gì? Quy trình lấy D/O

Rate this post

Lệnh giao hàng D/O là chứng từ quan trọng khi doanh nghiệp nhận hàng nhập khẩu. Chứng từ này thường xuất hiện trong vận tải biển và hàng container. Người nhận dùng D/O để làm việc với cảng, kho hoặc bãi. Nếu thiếu D/O, quá trình lấy hàng thường bị chậm.

Trong thực tế, D/O không phải vận đơn và không phải tờ khai hải quan. Đây là chứng từ giao nhận, gắn trực tiếp với khâu lấy hàng. Doanh nghiệp cần chuẩn bị đúng hồ sơ, đúng thời điểm và đúng bên phát hành. Bài viết dưới đây được TCL Freight – Công ty CPTM & Vận Tải Quốc Tế Tân Cả Lợi biên soạn nhằm giúp doanh nghiệp xử lý D/O hiệu quả hơn.

Tham khảo thêm: D/O là gì trong xuất nhập khẩu

Mục lục

  1. Lệnh giao hàng D/O là gì?
  2. Lệnh giao hàng D/O dùng để làm gì?
  3. Ai phát hành lệnh giao hàng D/O?
  4. Khi nào doanh nghiệp cần lấy D/O?
  5. Quy trình lấy lệnh giao hàng D/O hàng nhập khẩu
  6. Hồ sơ cần chuẩn bị khi lấy lệnh D/O
  7. Phí D/O và các chi phí thường đi kèm
  8. D/O khác vận đơn và tờ khai hải quan thế nào?
  9. Lỗi thường gặp khi lấy lệnh giao hàng D/O
  10. Cách hạn chế chậm D/O và phát sinh lưu bãi
  11. TCL Freight hỗ trợ lấy D/O, chứng từ và thông quan
  12. FAQ về lệnh giao hàng D/O
  13. Kết luận

Lệnh giao hàng D/O là gì?

Lệnh giao hàng D/O là chứng từ cho phép người nhận lấy hàng. D/O là viết tắt của Delivery Order, nghĩa là lệnh giao hàng. Chứng từ này thường do hãng tàu hoặc forwarder phát hành. Người nhận xuất trình D/O để nhận hàng tại cảng, kho hoặc bãi.

Nguồn Lê Ánh nêu D/O là chứng từ do hãng tàu phát hành để nhận hàng. Người nhập khẩu cần trình chứng từ này cho đơn vị giám sát kho, cảng hoặc bãi. Nguồn này cũng nhấn mạnh consignee cần có D/O để lấy hàng. Đây là cách hiểu sát với nghiệp vụ nhập khẩu thực tế.

GHN cũng giải thích D/O là chứng từ do hãng tàu hoặc forwarder phát hành. Người nhận hàng dùng D/O để xuất trình trước khi rút hàng. Cách diễn giải này giúp phân biệt D/O với chứng từ thương mại. D/O nằm ở bước giao nhận, không nằm ở bước mua bán.

Nội dung Ý nghĩa
Tên đầy đủ Delivery Order
Tên tiếng Việt Lệnh giao hàng
Tên viết tắt D/O hoặc DO
Bên phát hành Hãng tàu hoặc forwarder
Người sử dụng Consignee hoặc người được ủy quyền
Mục đích Nhận hàng tại cảng, kho hoặc bãi
Rủi ro khi chậm Lưu bãi, DEM, DET, chậm giao hàng

Doanh nghiệp nên xem D/O là một mắt xích bắt buộc. Hàng có thể đã đến cảng nhưng chưa thể giao. Lý do là bên giữ hàng cần căn cứ hợp lệ. D/O giúp xác nhận người nhận đúng của lô hàng.

D/O xuất hiện nhiều ở hàng nhập khẩu đường biển. Với hàng nguyên container, D/O liên quan kế hoạch kéo container. Với hàng lẻ, D/O liên quan kho CFS và giao hàng lẻ. Doanh nghiệp cần xử lý sớm để tránh chậm nhận hàng.

Lệnh giao hàng D/O là gì?

Lệnh giao hàng D/O dùng để làm gì?

D/O dùng để xác nhận quyền nhận hàng tại nơi hàng đang được giữ. Nơi đó có thể là cảng, kho CFS hoặc bãi container. Bên giao hàng cần kiểm tra D/O trước khi giao. Việc này giúp hạn chế giao sai hàng hoặc sai người nhận.

Với hàng FCL, D/O hỗ trợ lấy container ra khỏi cảng. Sau khi có D/O, doanh nghiệp phối hợp thủ tục cảng và xe kéo. Container được đưa về kho để rút hàng. Sau đó, doanh nghiệp trả container rỗng theo hạn hãng tàu.

Với hàng LCL, D/O thường dùng tại kho CFS. Người nhận xuất trình D/O để nhận phần hàng lẻ. Kho sẽ kiểm tra thông tin trên lệnh và chứng từ liên quan. Doanh nghiệp có thể tìm hiểu thêm tại bài Kho CFS.

D/O không thay thế thủ tục hải quan. Doanh nghiệp vẫn cần khai báo và thông quan theo quy định. Tuy nhiên, D/O là điều kiện quan trọng để lấy hàng. Vì vậy, D/O và hải quan nên được xử lý song song.

Nếu chỉ hoàn tất hải quan nhưng chưa có D/O, hàng vẫn có thể chưa lấy được. Ngược lại, có D/O nhưng chưa thông quan cũng chưa đủ. Hai nhóm công việc cần phối hợp nhịp nhàng. Đây là lý do doanh nghiệp cần kế hoạch nhận hàng từ trước ETA.

Ai phát hành lệnh giao hàng D/O?

D/O có thể do hãng tàu phát hành. Trường hợp này thường gặp khi doanh nghiệp làm việc trực tiếp với hãng tàu. Hãng tàu căn cứ vận đơn và tình trạng release để phát hành lệnh. Người nhận sau đó dùng lệnh để nhận hàng.

D/O cũng có thể do forwarder phát hành. Trường hợp này thường gặp khi lô hàng đi qua công ty giao nhận. Forwarder phát hành D/O cho người nhận thực tế. Điều này thường liên quan House B/L và dịch vụ gom hàng.

Nguồn Lê Ánh phân loại D/O theo bên phát hành. Hai loại phổ biến là D/O của forwarder và D/O của hãng tàu. Nguồn này cũng nêu cần xem quan hệ giữa forwarder, hãng tàu và vận đơn. Đây là điểm quan trọng khi xử lý hàng qua trung gian.

Nghiệp vụ xuất nhập khẩu cũng phân biệt D/O forwarder và D/O hãng tàu. Nguồn này nhấn mạnh D/O forwarder được phát hành bởi đại lý giao nhận. D/O hãng tàu được phát hành bởi hãng vận chuyển. Doanh nghiệp cần kiểm tra bên nào có quyền giao hàng.

Trong một số lô hàng, quy trình có thể gồm nhiều bên. Người nhập khẩu nhận thông báo từ forwarder. Forwarder lại làm việc với hãng tàu hoặc đại lý. Khi đó, doanh nghiệp cần hỏi rõ điểm nhận lệnh và lệnh cần lấy.

Khi nào doanh nghiệp cần lấy D/O?

Doanh nghiệp cần lấy D/O khi hàng nhập đã hoặc sắp đến cảng. Thông thường, điểm bắt đầu là Arrival Notice. Đây là thông báo hàng đến từ hãng tàu hoặc forwarder. Thông báo này giúp doanh nghiệp biết ETA và phí local.

Không nên đợi hàng đến lâu mới lấy D/O. Khi hàng nằm cảng nhiều ngày, phí có thể phát sinh nhanh. Các khoản thường gặp là lưu bãi, DEM hoặc Storage. Với hàng container, chậm thêm một ngày có thể gây chi phí đáng kể.

Nếu dùng vận đơn gốc, doanh nghiệp cần chuẩn bị vận đơn phù hợp. Vận đơn có thể cần ký hậu hoặc đóng dấu theo yêu cầu. Nếu dùng telex release, cần xác nhận trạng thái release. Thiếu bước này, hãng tàu có thể chưa phát hành D/O.

Real Logistics nêu việc lấy D/O có thể diễn ra trước, sau hoặc song song hải quan. Cách xử lý phụ thuộc quy trình từng lô hàng. Điều này cho thấy doanh nghiệp không nên chờ một chiều. Xử lý song song thường giúp giảm thời gian nhận hàng.

Với hàng cần giao gấp, thời điểm lấy D/O càng quan trọng. Doanh nghiệp nên kiểm tra Arrival Notice ngay khi nhận. Nếu thông tin chưa rõ, cần phản hồi ngay cho forwarder. Việc chủ động giúp tránh kẹt hàng ở cảng.

Khi nào doanh nghiệp cần lấy D/O?

Quy trình lấy lệnh giao hàng D/O hàng nhập khẩu

Quy trình lấy D/O thường bắt đầu từ thông báo hàng đến. Hãng tàu hoặc forwarder gửi Arrival Notice cho consignee. Doanh nghiệp cần kiểm tra tên hàng, số vận đơn và ETA. Nếu có sai lệch, cần báo lại ngay.

Sau đó, doanh nghiệp rà soát vận đơn. Vận đơn gốc, surrender bill hoặc telex release có cách xử lý khác nhau. Nếu chứng từ chưa sẵn sàng, việc lấy lệnh sẽ bị chậm. Đây là nguyên nhân phổ biến làm phát sinh lưu bãi.

Bước tiếp theo là chuẩn bị hồ sơ lấy lệnh. Hồ sơ thường gồm giấy giới thiệu, vận đơn và thông báo hàng đến. Người đi lấy lệnh cần có giấy tờ cá nhân phù hợp. Một số hãng tàu có thể yêu cầu thêm giấy tờ riêng.

Nguồn GHN mô tả quy trình gồm nhận Arrival Notice và chuẩn bị chứng từ. Sau đó, người nhận đến hãng tàu hoặc forwarder, thanh toán phí và nhận D/O. Quy trình này phản ánh cách làm phổ biến trong nhập khẩu. Tuy nhiên, từng hãng tàu có thể có yêu cầu riêng.

Sau khi có D/O, doanh nghiệp tiếp tục xử lý nhận hàng. Với hàng FCL, cần bố trí xe kéo container. Với hàng LCL, cần làm việc với kho CFS. Cùng lúc, thủ tục hải quan cần được hoàn tất đúng tiến độ.

Doanh nghiệp nên kiểm tra hạn hiệu lực của D/O. Một số lệnh có thể cần gia hạn nếu quá thời hạn. Việc này có thể phát sinh thêm phí và thời gian. Vì vậy, nhận D/O xong vẫn cần theo dõi kế hoạch lấy hàng.

Hồ sơ cần chuẩn bị khi lấy lệnh D/O

Hồ sơ lấy D/O có thể khác theo từng hãng tàu. Tuy nhiên, có một nhóm chứng từ thường gặp. Doanh nghiệp thường cần Arrival Notice, vận đơn và giấy giới thiệu. Người đi lấy lệnh cần mang giấy tờ cá nhân phù hợp.

Nguồn Lê Ánh nêu hồ sơ có thể gồm giấy tờ cá nhân và giấy giới thiệu. Ngoài ra, người nhận cần thông báo hàng đến và vận đơn phù hợp. Với thanh toán L/C, vận đơn gốc có thể cần ký hậu ngân hàng. Doanh nghiệp cần kiểm tra yêu cầu trước khi đi lấy lệnh.

Với vận đơn gốc, cần kiểm tra tình trạng chứng từ sớm. Nếu người bán gửi chậm, người nhập khẩu không kịp lấy D/O. Nếu vận đơn thất lạc, quy trình xử lý sẽ phức tạp hơn. Doanh nghiệp nên theo dõi chứng từ ngay sau khi tàu chạy.

Với telex release, cần xác nhận hàng đã được giải phóng. Người bán hoặc forwarder đầu xuất cần hoàn tất release. Nếu trạng thái chưa cập nhật, bên đầu nhập có thể chưa phát lệnh. Đây là lỗi khá thường gặp trong nhập khẩu.

Bộ chứng từ thương mại cũng nên được rà soát song song. Commercial Invoice và Packing List cần khớp với vận đơn. Nếu thông tin không thống nhất, tờ khai có thể bị chậm. Doanh nghiệp có thể xem thêm Commercial Invoice là gì và Packing List là gì.

Phí D/O và các chi phí thường đi kèm

Phí D/O là phí phát hành lệnh giao hàng. Người nhận thường thanh toán khoản này cho hãng tàu hoặc forwarder. Đây là một loại local charge trong quá trình nhận hàng. Mức phí phụ thuộc đơn vị phát hành và từng lô hàng.

Lê Ánh nêu phí D/O là Delivery Order fee, tức phí lệnh giao hàng. Nguồn này cũng lưu ý phí D/O khác Documentation Fee. Đây là điểm doanh nghiệp cần phân biệt khi đọc debit note. Nhầm hai khoản này dễ gây sai lệch khi hạch toán.

Khi lấy D/O, doanh nghiệp thường thấy nhiều khoản phí khác. Các khoản này có thể gồm THC, CIC hoặc vệ sinh container. Hàng lẻ có thể phát sinh phí CFS. Hàng chậm có thể phát sinh DEM, DET hoặc Storage.

Khoản phí Ý nghĩa cần kiểm tra
Phí D/O Phí phát hành lệnh giao hàng
THC Phí xếp dỡ tại cảng
CIC Phí mất cân bằng container
Vệ sinh container Phí xử lý hoặc làm sạch container
CFS Thường gặp với hàng lẻ LCL
DEM Phí container nằm cảng quá free time
DET Phí giữ container ngoài cảng quá free time
Storage Phí lưu bãi tại cảng hoặc kho

GHN cũng nhắc các khoản như THC, CIC và vệ sinh container. Nguồn này liệt kê thêm nhóm chi phí lưu kho, bãi như Demurrage và Detention. Real Logistics cũng nêu các khoản đi kèm khi lấy D/O. Điều này cho thấy doanh nghiệp cần đọc kỹ từng dòng phí.

Doanh nghiệp không nên chỉ xem tổng tiền cần thanh toán. Mỗi khoản phí có bản chất và nguyên nhân khác nhau. Cách tách phí giúp kiểm soát chi phí tốt hơn. Nó cũng giúp giải trình nội bộ rõ ràng hơn.

Với CIC, doanh nghiệp có thể đọc bài Phí CIC có cộng vào trị giá hải quan không. Với DEM, xem thêm Demurrage là gì. Với DET, tham khảo Detention là gì. Các bài này giúp hoàn thiện cụm kiến thức local charge.

D/O khác vận đơn và tờ khai hải quan thế nào?

D/O không phải vận đơn. Vận đơn là chứng từ vận tải do carrier hoặc forwarder phát hành. Chứng từ này thể hiện thông tin lô hàng, hành trình và quyền nhận hàng. D/O là lệnh để bên giữ hàng giao hàng.

D/O cũng không phải tờ khai hải quan. Tờ khai là dữ liệu khai báo với cơ quan hải quan. Doanh nghiệp dùng tờ khai để thực hiện thủ tục xuất nhập khẩu. D/O lại phục vụ khâu giao nhận tại cảng, kho hoặc bãi.

Một lô hàng nhập khẩu thường cần cả hai nhóm chứng từ. Nhóm vận tải giúp xác định quyền nhận hàng. Nhóm hải quan giúp hoàn tất nghĩa vụ khai báo. Thiếu một nhóm, quá trình nhận hàng có thể bị dừng.

Ví dụ, doanh nghiệp đã có D/O nhưng tờ khai chưa thông quan. Khi đó, hàng vẫn chưa đủ điều kiện giao ra. Ngược lại, tờ khai đã thông quan nhưng chưa có D/O. Cảng hoặc kho vẫn có thể chưa giao hàng.

Doanh nghiệp nên phối hợp hai quy trình ngay từ đầu. Bộ phận chứng từ xử lý D/O và local charge. Bộ phận hải quan chuẩn bị tờ khai và hồ sơ nhập khẩu. Bài Thủ tục thông quan sẽ giúp doanh nghiệp hiểu thêm.

D/O khác vận đơn và tờ khai hải quan thế nào?

Lỗi thường gặp khi lấy lệnh giao hàng D/O

Lỗi đầu tiên là xử lý D/O quá muộn. Doanh nghiệp nhận Arrival Notice nhưng không kiểm tra ngay. Khi tàu đến, hồ sơ lấy lệnh vẫn chưa sẵn sàng. Hàng vì vậy nằm cảng lâu hơn dự kiến.

Lỗi thứ hai là vận đơn chưa đủ điều kiện lấy lệnh. Vận đơn gốc có thể chưa về kịp. Telex release có thể chưa được cập nhật trên hệ thống. Nếu không kiểm tra sớm, doanh nghiệp rất dễ bị động.

Lỗi thứ ba là sai thông tin consignee. Tên người nhận trên vận đơn cần khớp hồ sơ. Giấy giới thiệu cũng phải phù hợp với doanh nghiệp nhập khẩu. Nếu sai thông tin, hãng tàu có thể chưa phát hành D/O.

Lỗi khác là nhầm D/O forwarder với D/O hãng tàu. Một số lô hàng có House B/L và Master B/L. Doanh nghiệp cần biết bên nào đang giữ quyền giao hàng. Nếu thiếu lệnh nối, hàng có thể chưa lấy được.

Lê Ánh cũng nhắc trường hợp cần lệnh nối của feeder. Trường hợp này thường phát sinh khi hàng có tàu phụ chuyển tải. Người nhận có thể phải yêu cầu forwarder cung cấp lệnh liên quan. Đây là chi tiết cần kiểm tra ở lô hàng phức tạp.

Một lỗi nữa là không kiểm tra hạn D/O. Lệnh giao hàng có thể có hiệu lực trong thời gian nhất định. Nếu quá hạn, doanh nghiệp có thể phải gia hạn. Khi đó, hàng dễ phát sinh thêm phí lưu bãi.

Cách hạn chế chậm D/O và phát sinh lưu bãi

Doanh nghiệp nên theo dõi ETA từ trước khi tàu đến. Khi nhận Arrival Notice, cần kiểm tra ngay thông tin lô hàng. Nếu chưa nhận thông báo, nên chủ động hỏi forwarder. Việc chủ động giúp tránh mất thời gian.

Bộ chứng từ nên được chuẩn bị sớm. Vận đơn, giấy giới thiệu và giấy tờ người lấy lệnh cần sẵn sàng. Nếu dùng telex release, cần xác nhận trước ETA. Nếu dùng vận đơn gốc, cần theo dõi chuyển phát chứng từ.

D/O nên được xử lý song song với thủ tục hải quan. Cách làm này giúp rút ngắn thời gian nhận hàng. Nếu chờ xong hải quan mới lấy lệnh, hàng dễ nằm cảng lâu. Nếu lấy D/O xong nhưng chưa thông quan, kế hoạch vẫn bị chậm.

Doanh nghiệp cũng cần chuẩn bị xe và kho. Có D/O nhưng chưa có xe vẫn không lấy được hàng đúng kế hoạch. Kho chưa sẵn sàng cũng làm container chờ lâu. Điều này dễ kéo theo DEM, DET hoặc Storage.

Với hàng có rủi ro kiểm tra, hồ sơ cần được rà soát kỹ. Invoice, packing list và vận đơn phải khớp nhau. Nếu hàng thuộc diện quản lý chuyên ngành, cần chuẩn bị chứng từ liên quan. Bài Hàng bị giữ tại hải quan phải làm sao sẽ hữu ích trong tình huống này.

Một forwarder có kinh nghiệm giúp giảm rủi ro chậm D/O. Đơn vị này có thể nhắc ETA, kiểm tra chứng từ và phối hợp lấy lệnh. Forwarder cũng giúp liên kết hãng tàu, cảng, hải quan và xe kéo. Đây là giá trị quan trọng với doanh nghiệp nhập khẩu.

TCL Freight hỗ trợ lấy D/O, chứng từ và thông quan

TCL Freight – Công ty CPTM & Vận Tải Quốc Tế Tân Cả Lợi hỗ trợ doanh nghiệp xử lý chứng từ nhập khẩu. Đội ngũ có thể kiểm tra Arrival Notice, B/L, debit note và D/O. Hồ sơ được rà soát theo từng lô hàng thực tế. Mục tiêu là giúp doanh nghiệp hạn chế chậm nhận hàng.

Doanh nghiệp có thể kết hợp D/O với Dịch vụ hải quan – thủ tục XNK của TCL Freight. Cách xử lý một đầu mối giúp dữ liệu thống nhất hơn. Thông tin giữa chứng từ, hải quan và vận tải được kiểm soát tốt hơn. Điều này đặc biệt hữu ích với hàng nhập container.

TCL Freight cũng cung cấp dịch vụ vận tải đường biển quốc tế. Trang dịch vụ của TCL Freight giới thiệu nhóm giải pháp vận chuyển hàng hóa bằng đường biển. Nội dung dịch vụ liên quan đến hàng FCL, LCL và hỗ trợ chứng từ. Doanh nghiệp có thể kết hợp vận tải biển với thông quan.

TCL Freight không cam kết loại bỏ mọi chi phí phát sinh. Phí phụ thuộc hãng tàu, cảng, kho và hồ sơ thực tế. Tuy nhiên, đội ngũ có thể hỗ trợ kiểm soát rủi ro từ sớm. Việc này bắt đầu bằng kiểm tra chứng từ trước ETA.

Doanh nghiệp có thể gửi Arrival Notice, B/L và debit note. Đội ngũ sẽ kiểm tra thông tin người nhận và phí local. Nếu cần khai hải quan, hồ sơ sẽ được rà soát thêm. Phương án xử lý luôn dựa trên chứng từ thực tế.

Ngoài hàng FCL, TCL Freight cũng hỗ trợ hàng LCL. Với hàng lẻ, thông tin kho CFS cần được kiểm tra kỹ. D/O, vận đơn và phiếu nhận hàng phải khớp nhau. Việc này giúp giảm rủi ro chậm lấy hàng lẻ.

Doanh nghiệp có thể tìm hiểu thêm tại TCL Freight. Thương hiệu hỗ trợ vận tải biển, hàng không và thủ tục hải quan. Đội ngũ đồng hành theo từng hồ sơ cụ thể. TCL Freight làm việc theo phương châm “Gửi chữ tín trong từng dịch vụ”.

FAQ về lệnh giao hàng D/O

Lệnh giao hàng D/O là gì?

Lệnh giao hàng D/O là chứng từ dùng để nhận hàng. D/O là viết tắt của Delivery Order. Chứng từ này thường do hãng tàu hoặc forwarder phát hành. Người nhận dùng D/O tại cảng, kho hoặc bãi.

D/O có phải vận đơn không?

Không. D/O không phải vận đơn. Vận đơn thể hiện thông tin vận chuyển và quyền nhận hàng. D/O là lệnh để bên giữ hàng giao hàng.

D/O có phải tờ khai hải quan không?

Không. D/O là chứng từ giao nhận hàng hóa. Tờ khai là chứng từ khai báo với hải quan. Doanh nghiệp thường cần xử lý cả hai. Hai quy trình có thể được làm song song.

Ai phát hành lệnh giao hàng D/O?

D/O có thể do hãng tàu phát hành. D/O cũng có thể do forwarder phát hành. Điều này phụ thuộc vận đơn và cách vận chuyển. Doanh nghiệp cần kiểm tra Arrival Notice.

Khi nào cần lấy lệnh giao hàng D/O?

Doanh nghiệp cần lấy D/O khi hàng nhập sắp đến. Thường bắt đầu sau khi nhận Arrival Notice. Không nên chờ hàng nằm cảng lâu. Chậm lấy D/O có thể phát sinh phí.

Phí D/O là gì?

Phí D/O là phí phát hành lệnh giao hàng. Người nhận thường trả cho hãng tàu hoặc forwarder. Đây là local charge thường gặp khi nhập khẩu. Mức phí phụ thuộc từng lô hàng.

D/O khác Documentation Fee thế nào?

D/O fee là phí lệnh giao hàng. Documentation Fee là phí chứng từ. Hai khoản này khác bản chất. Doanh nghiệp nên kiểm tra từng dòng trên debit note.

Hàng LCL có cần D/O không?

Hàng LCL thường vẫn cần D/O. Người nhận dùng D/O để nhận hàng tại kho CFS. Kho sẽ kiểm tra thông tin trước khi giao hàng. Hồ sơ cụ thể phụ thuộc từng lô hàng.

Chậm lấy D/O có rủi ro gì?

Chậm lấy D/O có thể làm chậm nhận hàng. Hàng nằm cảng lâu có thể phát sinh lưu bãi. Container cũng có thể phát sinh DEM hoặc DET. Doanh nghiệp nên chuẩn bị trước ETA.

TCL Freight có hỗ trợ lấy D/O không?

Có. TCL Freight hỗ trợ kiểm tra chứng từ và phối hợp lấy D/O. Đội ngũ cũng hỗ trợ thông quan và giao nhận hàng nhập khẩu. Phương án xử lý dựa trên từng hồ sơ thực tế.

Kết luận

Lệnh giao hàng D/O là chứng từ quan trọng trong nhập khẩu. D/O giúp người nhận lấy hàng tại cảng, kho hoặc bãi. Chứng từ này thường do hãng tàu hoặc forwarder phát hành. Nếu thiếu D/O, quá trình nhận hàng thường bị chậm.

Doanh nghiệp cần phân biệt D/O với vận đơn và tờ khai. Vận đơn thể hiện quyền nhận hàng và hành trình vận chuyển. Tờ khai phục vụ thủ tục với cơ quan hải quan. D/O phục vụ khâu giao nhận với bên giữ hàng.

Để xử lý hiệu quả, doanh nghiệp nên chuẩn bị hồ sơ sớm. Arrival Notice, vận đơn và giấy giới thiệu cần được kiểm tra. D/O nên được xử lý song song với thủ tục hải quan. Kế hoạch xe và kho cũng cần được chuẩn bị trước.

Nếu doanh nghiệp cần hỗ trợ lệnh giao hàng D/O, hãy liên hệ TCL Freight. Đội ngũ Tân Cả Lợi hỗ trợ kiểm tra chứng từ, lấy lệnh và thông quan. Dịch vụ giúp doanh nghiệp kiểm soát tiến độ, chi phí và rủi ro. TCL Freight đồng hành theo phương châm “Gửi chữ tín trong từng dịch vụ”.

Thông tin liên hệ TCL Freight

Hotline: 0934 444 044
Email: gerrard@tclfreight.com.vn
Website: TCL Freight
Văn phòng Hà Nội / Cơ sở 1: Phòng 903, tầng 9, cầu thang 1, tòa nhà CT5 Mễ Trì Sông Đà, đường Phạm Hùng, Từ Liêm
Văn phòng Hải Phòng: Phòng 6, tầng 1, khu nhà 2 tầng, tòa nhà TTC, 630 Lê Thánh Tông, Hải An, Hải Phòng
Kho hàng: 389 Trương Định, Hà Nội

Tclfreight

Recent Posts

So sánh Direct Shipment và Transshipment chi tiết

So sánh Direct Shipment và Transshipment giúp doanh nghiệp hiểu rõ sự khác nhau giữa…

2 hours ago

Xác Định Trước Mã Số Hàng Hóa: Quy Trình, Lợi Ích

Xác định trước mã số hàng hóa là bước giúp doanh nghiệp chủ động trước…

2 days ago

Xuất khẩu nông sản: Thủ tục, hồ sơ và lưu ý

Xuất khẩu nông sản là cơ hội lớn cho doanh nghiệp Việt Nam. Tuy nhiên,…

3 days ago

Air Waybill là gì? Vai trò AWB trong hàng không

Air Waybill là gì là câu hỏi thường gặp khi doanh nghiệp gửi hoặc nhận…

4 days ago

Phân biệt C/O Form D và C/O Form E chi tiết

Phân biệt C/O Form D và C/O Form E là bước quan trọng khi doanh…

5 days ago

Freight Prepaid và Freight Collect khác nhau thế nào?

Freight Prepaid và Freight Collect khác nhau thế nào chủ yếu nằm ở cách bố…

6 days ago

This website uses cookies.