LCL là gì? Cách tính cước và so sánh FCL 2026
LCL là gì là câu hỏi phổ biến khi doanh nghiệp có lô hàng chưa đủ để sử dụng nguyên container. LCL là hình thức nhiều chủ hàng cùng chia sẻ không gian trong một container, trong đó đơn vị logistics tổ chức gom hàng tại kho CFS đầu đi và tách từng lô tại đầu đến. Bài viết dưới đây được đội ngũ TCL Logistics biên soạn nhằm giúp doanh nghiệp hiểu rõ đặc điểm, quy trình, cách tính cước và phương án lựa chọn giữa LCL với FCL.
LCL là viết tắt của Less than Container Load, nghĩa là lô hàng chưa sử dụng toàn bộ không gian của một container. Hàng hóa của nhiều chủ hàng được đơn vị logistics tập hợp, phân loại và đóng chung vào một container để vận chuyển bằng đường biển.
Thay vì thuê toàn bộ container như FCL, chủ hàng LCL thường chỉ thanh toán theo phần không gian hoặc trọng lượng tính cước của lô hàng. Maersk mô tả LCL là hình thức nhiều người gửi cùng chia sẻ container và trả phí cho phần không gian hàng hóa sử dụng.
Một lô hàng LCL có thể gồm:
Ví dụ, một doanh nghiệp nhập khẩu 4 pallet linh kiện với tổng thể tích 5 CBM. Lượng hàng này chưa cần thuê nguyên container 20 feet nên có thể được ghép với các lô hàng khác cùng tuyến.
“Hàng lẻ” trong vận chuyển LCL không đồng nghĩa với hàng rời dạng than, quặng, ngũ cốc hoặc chất lỏng được đổ trực tiếp vào khoang tàu.
Hàng LCL thông thường vẫn được đóng thành đơn vị kiện rõ ràng như:
Điểm khiến lô hàng được gọi là LCL là lượng hàng không sử dụng toàn bộ container và phải ghép chung với hàng của chủ khác.
Doanh nghiệp cần phân biệt:
| Thuật ngữ | Cách hiểu |
| LCL cargo | Hàng đóng kiện, ghép chung container |
| FCL cargo | Hàng của một chủ sử dụng riêng container |
| Bulk cargo | Hàng rời không đóng theo đơn vị kiện thông thường |
| Breakbulk cargo | Hàng đóng kiện nhưng không vận chuyển trong container tiêu chuẩn |
Quá trình gom hàng LCL được gọi là consolidation. Đơn vị gom hàng tiếp nhận các lô nhỏ của nhiều chủ hàng, kiểm tra chứng từ, phân loại theo tuyến và xếp những lô phù hợp vào cùng một container.
Quy trình cơ bản gồm:
Quá trình tách các lô hàng tại đầu đến được gọi là deconsolidation. Theo Maersk, đơn vị cung cấp dịch vụ logistics chịu trách nhiệm tổ chức cả việc gom nhiều lô hàng vào container và tách chúng tại điểm đến.
Một lô LCL có thể có nhiều bên tham gia hơn hàng nguyên container.
Chủ hàng
Chủ hàng có trách nhiệm chuẩn bị hàng, đóng gói, cung cấp chứng từ và giao hàng vào kho đúng thời hạn.
Thông tin cung cấp cho đơn vị vận chuyển cần có:
Consolidator là đơn vị tổ chức gom nhiều lô hàng nhỏ thành một container. Đơn vị này thường thực hiện:
Co-loader
Trong một số trường hợp, forwarder không tự gom đủ hàng để đóng container và chuyển lô hàng cho một đơn vị gom khác. Đơn vị nhận hàng từ nhiều forwarder để hoàn thiện container được gọi là co-loader.
Hãng tàu
Hãng tàu tiếp nhận container đã được đóng, vận chuyển từ cảng đi đến cảng đích và phát hành chứng từ vận tải theo quan hệ với đơn vị booking.
Đại lý đầu đến
Đại lý đầu đến tiếp nhận container, tổ chức tách hàng, phát hành thông báo hàng đến và phối hợp giao từng lô cho người nhận.
CFS là viết tắt của Container Freight Station, được hiểu là kho hàng lẻ hoặc trạm hàng container.
Kho CFS có thể thực hiện:
Maersk xác định CFS là địa điểm trong hoặc ngoài cảng, nơi hàng được đóng vào hoặc dỡ khỏi container. Trong khi đó, CY chủ yếu là bãi tiếp nhận, lưu giữ và giao container nguyên.
| Tiêu chí | CFS | CY |
| Tên đầy đủ | Container Freight Station | Container Yard |
| Đối tượng xử lý | Kiện hàng, pallet, lô hàng lẻ | Container nguyên |
| Công việc chính | Nhận, gom, đóng và tách hàng | Nhận, lưu và giao container |
| Hình thức phổ biến | LCL | FCL |
| Đơn vị giao nhận | Kiện hoặc pallet | Container |
| Thời hạn quan trọng | CFS cut-off | Container cut-off |
Chủ hàng LCL cần chú ý CFS cut-off, tức thời hạn cuối cùng phải giao hàng vào kho để lô hàng được xếp theo kế hoạch.
| Tiêu chí | Đặc điểm |
| Không gian container | Chia sẻ giữa nhiều chủ hàng |
| Cách tính cước | Theo CBM, trọng lượng hoặc W/M |
| Điểm giao nhận phổ biến | CFS/CFS hoặc kết hợp Door |
| Quá trình xử lý | Có công đoạn gom và tách hàng |
| Container rỗng | Chủ hàng thường không trực tiếp quản lý |
| Thời gian xử lý | Có thể dài hơn FCL |
| Số lần bốc xếp | Thường nhiều hơn FCL |
| Hàng phù hợp | Lô nhỏ, sản lượng không ổn định |
| Chi phí cần lưu ý | CFS, handling và local charges |
LCL giúp doanh nghiệp không phải chờ đủ hàng để thuê nguyên container. Tuy nhiên, lô hàng phải chịu nhiều công đoạn xử lý và phụ thuộc vào lịch gom của đơn vị vận chuyển.
Chủ hàng giao kiện vào kho CFS tại nước xuất khẩu. Sau khi hàng đến, người nhận làm thủ tục và lấy hàng tại kho CFS đầu nhập khẩu.
Đây là phạm vi phổ biến của vận tải biển LCL cơ bản.
Đơn vị logistics nhận hàng tại kho người gửi, thực hiện vận chuyển nội địa và giao vào CFS đầu đi. Người nhận lấy hàng tại CFS đầu đến.
Chủ hàng giao hàng tại kho CFS đầu đi. Tại nước đến, đơn vị logistics nhận hàng từ CFS và giao đến kho người nhận.
Đơn vị logistics tổ chức toàn bộ quá trình:
| Hình thức | Điểm nhận | Điểm giao |
| CFS/CFS | Kho CFS đầu đi | Kho CFS đầu đến |
| Door/CFS | Kho người gửi | Kho CFS đầu đến |
| CFS/Door | Kho CFS đầu đi | Kho người nhận |
| Door/Door | Kho người gửi | Kho người nhận |
TCL Logistics cung cấp giải pháp LCL đường biển theo hình thức door-to-door, kết hợp nhận hàng, thủ tục hải quan, vận chuyển quốc tế và giao hàng tận kho theo phạm vi thỏa thuận.
LCL thường phù hợp với:
Doanh nghiệp có thể lựa chọn LCL khi:
Dịch vụ LCL đường biển của TCL Logistics được định hướng cho những lô nhỏ như hàng mẫu, linh kiện, phụ tùng hoặc thiết bị chưa đủ đóng nguyên container.
Không phải mọi sản phẩm đều phù hợp để ghép chung container.
Doanh nghiệp cần trao đổi trước với đơn vị gom hàng đối với:
Những mặt hàng này không phải lúc nào cũng bị cấm đi LCL. Tuy nhiên, đơn vị gom phải đánh giá tính tương thích, phương án đóng gói và khả năng sắp xếp với các lô hàng khác.
Ví dụ, thực phẩm không nên ghép với hàng có mùi mạnh. Thiết bị dễ vỡ không nên được đặt dưới kiện máy móc nặng. Hàng dạng lỏng cần bao bì chống rò rỉ và biện pháp bảo vệ phù hợp.
Cước LCL không phải lúc nào cũng chỉ tính theo CBM. Nhiều tuyến sử dụng cơ sở W/M – Weight or Measurement, tức so sánh trọng lượng với thể tích và lấy đại lượng tính cước lớn hơn.
Công thức:
CBM = Dài × Rộng × Cao × Số kiện
Kích thước phải được quy đổi sang mét.
Ví dụ, 10 thùng hàng có kích thước mỗi thùng:
Thể tích:
1 × 0,8 × 0,5 × 10 = 4 CBM
Doanh nghiệp phải tính cả bao bì, pallet, thùng gỗ hoặc phần nhô ra ngoài kiện.
Sử dụng gross weight, tức tổng trọng lượng gồm:
Trong vận tải biển LCL, cơ sở phổ biến là:
1 W/M = 1 CBM hoặc 1 tấn, lấy đại lượng lớn hơn
Maersk quy định trong điều khoản LCL rằng số đơn vị W/M có thể được xác định theo thể tích hoặc trọng lượng toàn bộ của hàng, lấy mức lớn hơn, với cơ sở 1 CBM tương đương 1.000 kg. Biểu giá và cách làm tròn vẫn có thể khác theo tuyến hoặc nhà cung cấp.
Ví dụ 1: Hàng chiếm nhiều thể tích
Lô hàng có:
So sánh:
Số đơn vị tính cước tham khảo là 4 W/M.
Ví dụ 2: Hàng có trọng lượng lớn
Lô hàng có:
Số đơn vị tính cước tham khảo là 3 W/M.
Một số báo giá áp dụng minimum charge, nghĩa là lô hàng phải thanh toán tối thiểu một số đơn vị cước nhất định dù thể tích thực tế thấp hơn.
Doanh nghiệp cần hỏi rõ:
Tổng chi phí hàng LCL thường không chỉ có ocean freight.
| Nhóm chi phí | Khoản thường gặp |
| Cước chính | Ocean freight theo CBM hoặc W/M |
| Phí đầu đi | CFS, handling, chứng từ |
| Phí đầu đến | D/O, CFS, handling, đại lý |
| Vận chuyển nội địa | Nhận hàng và giao hàng |
| Hải quan | Khai báo, kiểm hóa, kiểm tra chuyên ngành |
| Đóng gói | Pallet, thùng gỗ, chèn lót |
| Chi phí phát sinh | Lưu kho, sửa chứng từ, cân đo lại |
Một báo giá LCL đầy đủ nên làm rõ:
Doanh nghiệp không nên chỉ so sánh cước biển. Một báo giá có ocean freight thấp nhưng phí đầu đến cao có thể khiến tổng chi phí lớn hơn phương án khác.
Đọc thêm: Đừng để cước tàu bào mòn lợi nhuận của doanh nghiệp
Chủ hàng gửi cho đơn vị logistics:
Kích thước và trọng lượng phải được khai tương đối chính xác để đơn vị gom lập kế hoạch container.
Doanh nghiệp cần kiểm tra:
Bao bì hàng LCL phải chịu được:
Shipping mark nên thể hiện:
Chủ hàng giao hàng trước cut-off. Kho CFS kiểm tra:
Nếu số đo thực tế khác với booking, đơn vị gom có thể điều chỉnh cước.
Doanh nghiệp chuẩn bị:
Hàng phải hoàn thành điều kiện hải quan đúng tiến độ để được ghép vào container.
Consolidator lựa chọn các lô phù hợp để xếp chung. Việc bố trí cần xem xét:
Sau khi đóng, container được niêm phong và giao cho hãng tàu.
Chủ hàng kiểm tra bản nháp vận đơn về:
Doanh nghiệp theo dõi ngày tàu chạy, ETA, cảng chuyển tải và thông báo cho người nhận chuẩn bị hồ sơ nhập khẩu.
Quy trình nhận hàng LCL thường gồm:
Doanh nghiệp nên kiểm tra hàng ngay khi nhận. Nếu bao bì bị rách, móp, ướt hoặc seal kiện có dấu hiệu bất thường, cần chụp ảnh và lập biên bản với kho hoặc đơn vị giao nhận.
Trong một lô LCL, doanh nghiệp thường gặp hai cấp chứng từ.
Master Bill of Lading
Master Bill thường được hãng tàu phát hành cho đơn vị đứng tên booking container, chẳng hạn consolidator hoặc NVOCC.
House Bill of Lading
House Bill thường được forwarder hoặc consolidator phát hành cho từng chủ hàng LCL.
Một container có thể có một Master Bill nhưng nhiều House Bill tương ứng với các lô hàng được ghép bên trong. Điều khoản LCL của Maersk cũng dẫn chiếu vận tải từng lô theo House Bill hoặc chứng từ vận tải tương ứng.
Chủ hàng cần kiểm tra kỹ House Bill vì đây thường là chứng từ sử dụng để nhận hàng từ đại lý LCL tại đầu đến.
VGM – Verified Gross Mass là khối lượng toàn bộ đã được xác nhận của một container đóng hàng. Theo SOLAS, container đã đóng phải có VGM trước khi được xếp lên tàu.
Với hàng LCL:
Vì vậy, chủ hàng LCL thường không tự khai VGM cho toàn bộ container nhưng vẫn phải khai chính xác gross weight của lô hàng. Việc khai thiếu có thể ảnh hưởng bố trí container, chi phí và an toàn vận chuyển.
LCL thường có thêm thời gian xử lý do phải:
Thời gian thực tế phụ thuộc:
Không nên cam kết LCL luôn chậm hơn FCL một số ngày cố định. Một tuyến LCL trực tiếp, có lịch gom thường xuyên vẫn có thể đáp ứng tốt kế hoạch nhập hàng.
Chỉ trả cho phần không gian sử dụng
Doanh nghiệp không phải thanh toán cước của toàn bộ container khi lượng hàng còn nhỏ.
Không cần chờ đủ hàng
Chủ hàng có thể xuất hoặc nhập theo từng đợt, giúp rút ngắn chu kỳ đặt hàng và giảm lượng tồn kho.
Phù hợp với doanh nghiệp vừa và nhỏ
LCL giúp doanh nghiệp thử nghiệm sản phẩm hoặc thị trường mà không phải nhập một lô lớn.
Không trực tiếp quản lý container rỗng
Đơn vị gom hàng thường chịu trách nhiệm lấy, đóng và trả container. Chủ hàng chủ yếu quản lý kiện hàng của mình.
Có thể kết hợp giao nhận tận nơi
Dịch vụ LCL có thể được tổ chức theo hình thức door-to-door, giúp doanh nghiệp giảm số lượng nhà cung cấp phải làm việc.
Nhiều lần xử lý hàng
Hàng phải được giao vào kho, di chuyển, đóng container, tách hàng và giao cho người nhận.
Rủi ro tiếp xúc với lô khác
Hàng có thể bị ảnh hưởng bởi mùi, độ ẩm, rò rỉ hoặc cách đóng gói của lô khác.
Thời gian phụ thuộc lịch gom
Nếu tuyến có ít hàng hoặc tần suất thấp, doanh nghiệp có thể phải chờ lịch gom phù hợp.
Nhiều khoản phí xử lý
CFS, handling và local charges có thể làm tổng chi phí tăng nhanh khi lượng hàng lớn.
Một lô khác có thể ảnh hưởng container
Nếu một lô hàng trong container gặp vấn đề về chứng từ, kiểm dịch hoặc an toàn, tiến độ xử lý chung có thể bị ảnh hưởng.
| Tiêu chí | LCL | FCL |
| Tên đầy đủ | Less than Container Load | Full Container Load |
| Không gian | Chia sẻ giữa nhiều chủ hàng | Dành riêng cho một chủ hàng |
| Cách tính cước | Theo CBM, trọng lượng hoặc W/M | Theo container |
| Điểm xử lý | Thường qua CFS | Thường giao nhận tại CY |
| Gom và tách hàng | Có | Thông thường không |
| Số lần xử lý | Nhiều hơn | Ít hơn |
| Tiến độ | Phụ thuộc lịch gom | Chủ động hơn |
| Tiếp xúc với hàng khác | Có | Không ghép với chủ hàng khác |
| Quản lý container rỗng | Thường không trực tiếp | Có |
| Phù hợp | Lô nhỏ | Lô lớn hoặc hàng nhạy cảm |
Maersk sử dụng mức dưới khoảng 15 CBM hoặc 2–3 pallet làm một hướng dẫn ban đầu cho LCL. Tuy nhiên, đây không phải ngưỡng bắt buộc và doanh nghiệp phải so sánh tổng chi phí của từng tuyến.
Không có một mốc CBM phù hợp cho mọi tuyến.
LCL thường được cân nhắc khi:
Tuy nhiên, một lô 10 CBM nhưng rất nặng có thể có W/M cao. Một lô 12 CBM có nhiều phụ phí đầu đến cũng có thể gần bằng chi phí nguyên container.
Doanh nghiệp cần so sánh:
Tổng chi phí LCL từ kho đến kho
với
Tổng chi phí FCL từ kho đến kho
Các yếu tố phải đưa vào phép so sánh gồm:
Nên chọn LCL khi
Nên chọn FCL khi
Doanh nghiệp bỏ qua CFS, handling và destination charges nên tổng chi phí cao hơn dự kiến.
Người nhận chỉ biết mức local charges sau khi hàng đến, dẫn đến tranh chấp hoặc chậm nhận hàng.
Hàng có thể bị chuyển sang lịch gom tiếp theo và phát sinh phí lưu kho.
Carton mỏng, pallet yếu hoặc thùng gỗ không chắc chắn dễ bị hư hỏng khi xếp chung với kiện khác.
Kho khó nhận diện lô hàng, gây nhầm lẫn trong quá trình gom hoặc tách.
Kho CFS đo lại và điều chỉnh số đơn vị tính cước, khiến chi phí phát sinh.
Hàng có mùi, chất lỏng, pin hoặc hóa chất không được khai đúng có thể bị từ chối ghép hoặc gây ảnh hưởng đến cả container.
Sai tên người nhận, số kiện hoặc cảng đến có thể làm chậm việc giao hàng.
Mốc này chỉ là tham khảo. Một số lô hàng nhỏ vẫn nên đi FCL, trong khi một số lô lớn hơn vẫn có thể đi LCL nếu tuyến và giá phù hợp.
Hàng LCL trải qua nhiều khâu xử lý. Doanh nghiệp cần đánh giá bảo hiểm theo giá trị và mức độ nhạy cảm của hàng.
| Nội dung | Câu hỏi cần kiểm tra |
| Kích thước | Đã đo cả bao bì và pallet chưa? |
| Trọng lượng | Đã khai gross weight chưa? |
| Tính cước | Báo giá áp dụng CBM hay W/M? |
| Cước tối thiểu | Có minimum charge không? |
| Hàng hóa | Đơn vị gom có chấp nhận không? |
| Đóng gói | Kiện có chịu được nhiều lần xử lý không? |
| Shipping mark | Đã thể hiện rõ mã lô và người nhận chưa? |
| Kho CFS | Địa chỉ và cut-off là khi nào? |
| Lịch tàu | Đi thẳng hay chuyển tải? |
| Local charges | Đầu đến phải trả những khoản nào? |
| House Bill | Thông tin đã chính xác chưa? |
| Hải quan | Có giấy phép hoặc kiểm tra chuyên ngành không? |
| Bảo hiểm | Phạm vi bảo hiểm đã phù hợp chưa? |
TCL Logistics cung cấp dịch vụ vận chuyển đường biển cho hàng lẻ và hàng nguyên container, kết hợp giao nhận nội địa, khai báo hải quan và xử lý chứng từ theo từng lô hàng.
Phạm vi hỗ trợ hàng LCL có thể gồm:
Doanh nghiệp có thể tham khảo thêm:
LCL viết tắt của Less than Container Load, nghĩa là hàng chưa sử dụng toàn bộ container và được ghép với hàng của những chủ khác.
Hàng LCL là lô hàng nhỏ được đóng thành kiện, pallet hoặc thùng và vận chuyển chung container với nhiều lô khác.
Không. Hàng LCL thường được đóng kiện rõ ràng. Hàng rời dạng bulk được vận chuyển trực tiếp trong khoang tàu hoặc thiết bị chuyên dụng.
Nhiều tuyến sử dụng W/M, so sánh CBM với trọng lượng theo tấn và lấy đại lượng lớn hơn. Biểu giá cụ thể phụ thuộc đơn vị vận chuyển.
Trong cách tính W/M phổ biến của vận tải biển, 1 CBM được so sánh với 1.000 kg. Đây là cơ sở tính cước tham khảo, không phải giới hạn trọng lượng của một kiện hàng.
Dưới khoảng 15 CBM thường được dùng làm mốc tham khảo. Doanh nghiệp vẫn cần so sánh tổng chi phí với FCL theo từng tuyến.
LCL ghép hàng của nhiều chủ và thường tính cước theo W/M. FCL dành riêng container cho một chủ hàng và cước chính thường tính theo container.
Thông thường có. Kho CFS là nơi nhận, gom, đóng và tách hàng LCL. Một số dịch vụ door-to-door vẫn sử dụng CFS nhưng đơn vị logistics thay chủ hàng tổ chức giao nhận.
LCL thường có thêm thời gian gom và tách hàng. Tuy nhiên, thời gian thực tế phụ thuộc tần suất tuyến, lịch tàu, chuyển tải và tiến độ xử lý tại CFS.
Có thể vận chuyển nếu được đóng gói chắc chắn và đơn vị gom chấp thuận. Với hàng giá trị cao hoặc đặc biệt nhạy cảm, doanh nghiệp nên so sánh thêm FCL và đường hàng không.
Master Bill thường được hãng tàu phát hành cho đơn vị gom hàng. House Bill thường được forwarder hoặc consolidator phát hành cho từng chủ hàng LCL.
Container LCL vẫn phải có VGM trước khi xếp tàu. Chủ hàng cung cấp trọng lượng chính xác của lô hàng; đơn vị đứng tên shipper của container đóng hàng thường tổ chức khai VGM cho toàn container.
Không phải mọi hợp đồng đều bắt buộc mua bảo hiểm. Tuy nhiên, doanh nghiệp nên đánh giá bảo hiểm vì hàng LCL phải trải qua nhiều công đoạn xử lý và tiếp xúc với lô hàng khác.
LCL là gì có thể hiểu là hình thức vận chuyển hàng lẻ, trong đó nhiều chủ hàng cùng sử dụng một container. Đơn vị logistics tổ chức nhận hàng tại CFS, gom các lô phù hợp, đóng container và tách hàng tại điểm đến.
LCL phù hợp với doanh nghiệp có lượng hàng nhỏ, chưa đủ thuê nguyên container hoặc muốn chia đơn hàng thành nhiều đợt. Chủ hàng thường thanh toán theo CBM, trọng lượng hoặc cơ sở W/M.
Khi lựa chọn LCL, doanh nghiệp cần kiểm tra:
Không nên áp dụng mốc 15 CBM như một quy tắc cố định. Phương án phù hợp cần được lựa chọn dựa trên tổng chi phí từ kho đến kho, tính chất hàng hóa và yêu cầu về thời gian.
Doanh nghiệp cần báo giá hàng LCL, khai báo hải quan hoặc giao nhận door-to-door có thể liên hệ TCL Logistics để được tư vấn theo tuyến vận chuyển và thông tin thực tế của lô hàng.
TCL Logistics
Hotline: 093.4444.044
Email: gerrard@tclfreight.com.vn
Địa chỉ: Phòng 903, tầng 9, cầu thang 1, tòa nhà CT5 Mễ Trì Sông Đà, đường Phạm Hùng, Từ Liêm
FCL là gì là câu hỏi thường gặp khi doanh nghiệp lựa chọn phương án…
Xuất khẩu gạo không chỉ yêu cầu doanh nghiệp chuẩn bị hợp đồng, hóa đơn…
Thủ tục nhập khẩu lốp ô tô gồm xác định mã HS, đăng ký kiểm…
CIF là gì là vấn đề doanh nghiệp cần hiểu rõ khi mua bán và…
FOB là gì là vấn đề doanh nghiệp cần hiểu rõ khi đàm phán hợp…
CFR là gì là vấn đề doanh nghiệp cần hiểu rõ khi ký hợp đồng…
This website uses cookies.