LCL là gì? Cách tính cước và so sánh FCL 2026

Rate this post

LCL là gì là câu hỏi phổ biến khi doanh nghiệp có lô hàng chưa đủ để sử dụng nguyên container. LCL là hình thức nhiều chủ hàng cùng chia sẻ không gian trong một container, trong đó đơn vị logistics tổ chức gom hàng tại kho CFS đầu đi và tách từng lô tại đầu đến. Bài viết dưới đây được đội ngũ TCL Logistics biên soạn nhằm giúp doanh nghiệp hiểu rõ đặc điểm, quy trình, cách tính cước và phương án lựa chọn giữa LCL với FCL.

Đọc thêm: Dịch vụ Door to Door bằng đường biển cho hàng LCL

LCL là gì?

LCL là viết tắt của Less than Container Load, nghĩa là lô hàng chưa sử dụng toàn bộ không gian của một container. Hàng hóa của nhiều chủ hàng được đơn vị logistics tập hợp, phân loại và đóng chung vào một container để vận chuyển bằng đường biển.

Thay vì thuê toàn bộ container như FCL, chủ hàng LCL thường chỉ thanh toán theo phần không gian hoặc trọng lượng tính cước của lô hàng. Maersk mô tả LCL là hình thức nhiều người gửi cùng chia sẻ container và trả phí cho phần không gian hàng hóa sử dụng.

Một lô hàng LCL có thể gồm:

  • Một vài thùng carton;
  • Một hoặc nhiều pallet;
  • Kiện gỗ;
  • Bao hàng;
  • Linh kiện và phụ tùng;
  • Máy móc có kích thước nhỏ;
  • Hàng mẫu hoặc hàng thử nghiệm.

Ví dụ, một doanh nghiệp nhập khẩu 4 pallet linh kiện với tổng thể tích 5 CBM. Lượng hàng này chưa cần thuê nguyên container 20 feet nên có thể được ghép với các lô hàng khác cùng tuyến.

LCL là gì?
LCL là gì?

Hàng LCL có phải là hàng rời không?

“Hàng lẻ” trong vận chuyển LCL không đồng nghĩa với hàng rời dạng than, quặng, ngũ cốc hoặc chất lỏng được đổ trực tiếp vào khoang tàu.

Hàng LCL thông thường vẫn được đóng thành đơn vị kiện rõ ràng như:

  • Carton;
  • Pallet;
  • Thùng gỗ;
  • Bao;
  • Khung đỡ;
  • Kiện máy móc.

Điểm khiến lô hàng được gọi là LCL là lượng hàng không sử dụng toàn bộ container và phải ghép chung với hàng của chủ khác.

Doanh nghiệp cần phân biệt:

Thuật ngữ Cách hiểu
LCL cargo Hàng đóng kiện, ghép chung container
FCL cargo Hàng của một chủ sử dụng riêng container
Bulk cargo Hàng rời không đóng theo đơn vị kiện thông thường
Breakbulk cargo Hàng đóng kiện nhưng không vận chuyển trong container tiêu chuẩn

Hàng LCL được gom như thế nào?

Quá trình gom hàng LCL được gọi là consolidation. Đơn vị gom hàng tiếp nhận các lô nhỏ của nhiều chủ hàng, kiểm tra chứng từ, phân loại theo tuyến và xếp những lô phù hợp vào cùng một container.

Quy trình cơ bản gồm:

  1. Chủ hàng giao kiện vào kho CFS;
  2. Kho kiểm đếm số lượng và tình trạng bao bì;
  3. Hàng được phân loại theo cảng đến hoặc tuyến vận chuyển;
  4. Đơn vị gom lựa chọn các lô có thể xếp chung;
  5. Hàng được đóng vào container;
  6. Container được niêm phong và giao ra cảng;
  7. Tại nước đến, container được đưa vào kho CFS;
  8. Các lô hàng được tách riêng để giao cho từng người nhận.

Quá trình tách các lô hàng tại đầu đến được gọi là deconsolidation. Theo Maersk, đơn vị cung cấp dịch vụ logistics chịu trách nhiệm tổ chức cả việc gom nhiều lô hàng vào container và tách chúng tại điểm đến.

Những bên tham gia vận chuyển hàng LCL

Một lô LCL có thể có nhiều bên tham gia hơn hàng nguyên container.

Chủ hàng

Chủ hàng có trách nhiệm chuẩn bị hàng, đóng gói, cung cấp chứng từ và giao hàng vào kho đúng thời hạn.

Thông tin cung cấp cho đơn vị vận chuyển cần có:

  • Tên hàng;
  • Số kiện;
  • Kích thước từng kiện;
  • Trọng lượng;
  • Cảng đi và cảng đến;
  • Ngày hàng sẵn sàng;
  • Tính chất hàng hóa;
  • Yêu cầu bảo quản đặc biệt.
Những bên tham gia vận chuyển hàng LCL
Những bên tham gia vận chuyển hàng LCL

Forwarder hoặc consolidator

Consolidator là đơn vị tổ chức gom nhiều lô hàng nhỏ thành một container. Đơn vị này thường thực hiện:

  • Nhận booking;
  • Cấp địa chỉ kho CFS;
  • Kiểm tra thông tin lô hàng;
  • Lập kế hoạch gom;
  • Phát hành chứng từ vận tải;
  • Đóng container;
  • Theo dõi lịch tàu;
  • Tổ chức tách hàng tại đầu đến.

Co-loader

Trong một số trường hợp, forwarder không tự gom đủ hàng để đóng container và chuyển lô hàng cho một đơn vị gom khác. Đơn vị nhận hàng từ nhiều forwarder để hoàn thiện container được gọi là co-loader.

Hãng tàu

Hãng tàu tiếp nhận container đã được đóng, vận chuyển từ cảng đi đến cảng đích và phát hành chứng từ vận tải theo quan hệ với đơn vị booking.

Đại lý đầu đến

Đại lý đầu đến tiếp nhận container, tổ chức tách hàng, phát hành thông báo hàng đến và phối hợp giao từng lô cho người nhận.

Kho CFS là gì trong vận chuyển LCL?

CFS là viết tắt của Container Freight Station, được hiểu là kho hàng lẻ hoặc trạm hàng container.

Kho CFS có thể thực hiện:

  • Tiếp nhận kiện hàng;
  • Kiểm đếm;
  • Cân, đo kích thước;
  • Dán hoặc kiểm tra shipping mark;
  • Lưu hàng chờ gom;
  • Đóng hàng vào container;
  • Tách hàng nhập khẩu;
  • Phối hợp kiểm tra hải quan;
  • Giao hàng cho người nhận.

Maersk xác định CFS là địa điểm trong hoặc ngoài cảng, nơi hàng được đóng vào hoặc dỡ khỏi container. Trong khi đó, CY chủ yếu là bãi tiếp nhận, lưu giữ và giao container nguyên.

Tiêu chí CFS CY
Tên đầy đủ Container Freight Station Container Yard
Đối tượng xử lý Kiện hàng, pallet, lô hàng lẻ Container nguyên
Công việc chính Nhận, gom, đóng và tách hàng Nhận, lưu và giao container
Hình thức phổ biến LCL FCL
Đơn vị giao nhận Kiện hoặc pallet Container
Thời hạn quan trọng CFS cut-off Container cut-off

Chủ hàng LCL cần chú ý CFS cut-off, tức thời hạn cuối cùng phải giao hàng vào kho để lô hàng được xếp theo kế hoạch.

Đặc điểm của vận chuyển LCL

Tiêu chí Đặc điểm
Không gian container Chia sẻ giữa nhiều chủ hàng
Cách tính cước Theo CBM, trọng lượng hoặc W/M
Điểm giao nhận phổ biến CFS/CFS hoặc kết hợp Door
Quá trình xử lý Có công đoạn gom và tách hàng
Container rỗng Chủ hàng thường không trực tiếp quản lý
Thời gian xử lý Có thể dài hơn FCL
Số lần bốc xếp Thường nhiều hơn FCL
Hàng phù hợp Lô nhỏ, sản lượng không ổn định
Chi phí cần lưu ý CFS, handling và local charges

LCL giúp doanh nghiệp không phải chờ đủ hàng để thuê nguyên container. Tuy nhiên, lô hàng phải chịu nhiều công đoạn xử lý và phụ thuộc vào lịch gom của đơn vị vận chuyển.

Các hình thức giao nhận hàng LCL

CFS/CFS

Chủ hàng giao kiện vào kho CFS tại nước xuất khẩu. Sau khi hàng đến, người nhận làm thủ tục và lấy hàng tại kho CFS đầu nhập khẩu.

Đây là phạm vi phổ biến của vận tải biển LCL cơ bản.

Door/CFS

Đơn vị logistics nhận hàng tại kho người gửi, thực hiện vận chuyển nội địa và giao vào CFS đầu đi. Người nhận lấy hàng tại CFS đầu đến.

CFS/Door

Chủ hàng giao hàng tại kho CFS đầu đi. Tại nước đến, đơn vị logistics nhận hàng từ CFS và giao đến kho người nhận.

Door/Door

Đơn vị logistics tổ chức toàn bộ quá trình:

  • Nhận hàng tại kho;
  • Vận chuyển đến CFS;
  • Làm thủ tục hải quan;
  • Gom hàng;
  • Vận chuyển quốc tế;
  • Tách hàng;
  • Làm thủ tục đầu nhập;
  • Giao đến kho người nhận.
Hình thức Điểm nhận Điểm giao
CFS/CFS Kho CFS đầu đi Kho CFS đầu đến
Door/CFS Kho người gửi Kho CFS đầu đến
CFS/Door Kho CFS đầu đi Kho người nhận
Door/Door Kho người gửi Kho người nhận

TCL Logistics cung cấp giải pháp LCL đường biển theo hình thức door-to-door, kết hợp nhận hàng, thủ tục hải quan, vận chuyển quốc tế và giao hàng tận kho theo phạm vi thỏa thuận.

Hàng LCL phù hợp với loại hàng nào?

LCL thường phù hợp với:

  • Linh kiện;
  • Phụ tùng;
  • Hàng mẫu;
  • Máy móc nhỏ;
  • Hàng tiêu dùng đóng carton;
  • Một vài pallet nguyên liệu;
  • Thiết bị điện;
  • Vật tư sản xuất;
  • Hàng thương mại số lượng nhỏ;
  • Lô hàng nhập hoặc xuất không thường xuyên.
Hàng LCL phù hợp với loại hàng nào?
Hàng LCL phù hợp với loại hàng nào?

Doanh nghiệp có thể lựa chọn LCL khi:

  1. Lượng hàng chưa đủ đóng nguyên container;
  2. Hàng không yêu cầu giao quá gấp;
  3. Bao bì có thể chịu nhiều lần bốc xếp;
  4. Hàng được phép ghép với sản phẩm khác;
  5. Tổng chi phí LCL thấp hơn đáng kể so với FCL;
  6. Doanh nghiệp muốn chia đơn hàng thành nhiều đợt;
  7. Không muốn duy trì lượng tồn kho lớn.

Dịch vụ LCL đường biển của TCL Logistics được định hướng cho những lô nhỏ như hàng mẫu, linh kiện, phụ tùng hoặc thiết bị chưa đủ đóng nguyên container.

Loại hàng nào cần cân nhắc khi đi LCL?

Không phải mọi sản phẩm đều phù hợp để ghép chung container.

Doanh nghiệp cần trao đổi trước với đơn vị gom hàng đối với:

  • Hàng dễ vỡ;
  • Hàng có giá trị cao;
  • Hàng có mùi mạnh;
  • Hàng dễ nhiễm mùi;
  • Chất lỏng có nguy cơ rò rỉ;
  • Hàng cần kiểm soát nhiệt độ;
  • Hàng nguy hiểm;
  • Hóa chất;
  • Hàng quá khổ;
  • Hàng quá nặng;
  • Hàng không thể xếp chồng;
  • Hàng có thời hạn sử dụng ngắn.

Những mặt hàng này không phải lúc nào cũng bị cấm đi LCL. Tuy nhiên, đơn vị gom phải đánh giá tính tương thích, phương án đóng gói và khả năng sắp xếp với các lô hàng khác.

Ví dụ, thực phẩm không nên ghép với hàng có mùi mạnh. Thiết bị dễ vỡ không nên được đặt dưới kiện máy móc nặng. Hàng dạng lỏng cần bao bì chống rò rỉ và biện pháp bảo vệ phù hợp.

Cách tính cước vận chuyển LCL

Cước LCL không phải lúc nào cũng chỉ tính theo CBM. Nhiều tuyến sử dụng cơ sở W/M – Weight or Measurement, tức so sánh trọng lượng với thể tích và lấy đại lượng tính cước lớn hơn.

Bước 1: Tính thể tích CBM

Công thức:

CBM = Dài × Rộng × Cao × Số kiện

Kích thước phải được quy đổi sang mét.

Ví dụ, 10 thùng hàng có kích thước mỗi thùng:

  • Dài: 1 m;
  • Rộng: 0,8 m;
  • Cao: 0,5 m.

Thể tích:

1 × 0,8 × 0,5 × 10 = 4 CBM

Doanh nghiệp phải tính cả bao bì, pallet, thùng gỗ hoặc phần nhô ra ngoài kiện.

Bước 2: Xác định trọng lượng hàng

Sử dụng gross weight, tức tổng trọng lượng gồm:

  • Hàng hóa;
  • Bao bì;
  • Pallet;
  • Thùng gỗ;
  • Khung đỡ;
  • Vật liệu bảo vệ gắn với kiện.

Bước 3: So sánh theo W/M

Trong vận tải biển LCL, cơ sở phổ biến là:

1 W/M = 1 CBM hoặc 1 tấn, lấy đại lượng lớn hơn

Maersk quy định trong điều khoản LCL rằng số đơn vị W/M có thể được xác định theo thể tích hoặc trọng lượng toàn bộ của hàng, lấy mức lớn hơn, với cơ sở 1 CBM tương đương 1.000 kg. Biểu giá và cách làm tròn vẫn có thể khác theo tuyến hoặc nhà cung cấp.

Ví dụ 1: Hàng chiếm nhiều thể tích

Lô hàng có:

  • Thể tích: 4 CBM;
  • Trọng lượng: 2.500 kg, tương đương 2,5 tấn.

So sánh:

  • Thể tích: 4;
  • Trọng lượng: 2,5.

Số đơn vị tính cước tham khảo là 4 W/M.

Ví dụ 2: Hàng có trọng lượng lớn

Lô hàng có:

  • Thể tích: 2 CBM;
  • Trọng lượng: 3.000 kg, tương đương 3 tấn.

Số đơn vị tính cước tham khảo là 3 W/M.

Mức cước tối thiểu

Một số báo giá áp dụng minimum charge, nghĩa là lô hàng phải thanh toán tối thiểu một số đơn vị cước nhất định dù thể tích thực tế thấp hơn.

Doanh nghiệp cần hỏi rõ:

  • Cước tính theo CBM hay W/M;
  • Một tấn được quy đổi thế nào;
  • Có làm tròn số CBM không;
  • Mức tối thiểu là bao nhiêu;
  • Kích thước có được đo lại tại CFS không;
  • Chênh lệch số đo được xử lý thế nào.

Cước LCL gồm những khoản nào?

Tổng chi phí hàng LCL thường không chỉ có ocean freight.

Nhóm chi phí Khoản thường gặp
Cước chính Ocean freight theo CBM hoặc W/M
Phí đầu đi CFS, handling, chứng từ
Phí đầu đến D/O, CFS, handling, đại lý
Vận chuyển nội địa Nhận hàng và giao hàng
Hải quan Khai báo, kiểm hóa, kiểm tra chuyên ngành
Đóng gói Pallet, thùng gỗ, chèn lót
Chi phí phát sinh Lưu kho, sửa chứng từ, cân đo lại

Một báo giá LCL đầy đủ nên làm rõ:

  • Ocean freight;
  • Origin charges;
  • Destination charges;
  • CFS charge;
  • Handling;
  • Documentation fee;
  • Delivery Order;
  • Phí khai báo manifest;
  • Phí vận chuyển nội địa;
  • Phí hải quan;
  • Phí lưu kho;
  • Mức cước tối thiểu.

Doanh nghiệp không nên chỉ so sánh cước biển. Một báo giá có ocean freight thấp nhưng phí đầu đến cao có thể khiến tổng chi phí lớn hơn phương án khác.

Đọc thêm: Đừng để cước tàu bào mòn lợi nhuận của doanh nghiệp

Quy trình xuất khẩu hàng LCL

Bước 1: Cung cấp thông tin lô hàng

Chủ hàng gửi cho đơn vị logistics:

  • Tên hàng;
  • Mã HS dự kiến;
  • Số kiện;
  • Kích thước;
  • Trọng lượng;
  • Cảng đi;
  • Cảng đến;
  • Ngày hàng sẵn sàng;
  • Yêu cầu giao nhận;
  • Tính chất đặc biệt.

Kích thước và trọng lượng phải được khai tương đối chính xác để đơn vị gom lập kế hoạch container.

Bước 2: Nhận báo giá và booking

Doanh nghiệp cần kiểm tra:

  • Cước biển;
  • Phí đầu đi;
  • Phí đầu đến;
  • Tên kho CFS;
  • CFS cut-off;
  • Lịch tàu;
  • Transit time;
  • Cảng chuyển tải;
  • Phạm vi vận chuyển;
  • Đại lý giao hàng tại đầu đến.

Bước 3: Đóng gói và ghi shipping mark

Bao bì hàng LCL phải chịu được:

  • Nâng hạ;
  • Di chuyển bằng xe nâng;
  • Xếp chồng;
  • Rung lắc;
  • Tiếp xúc với nhiều kiện khác;
  • Lưu kho trong một khoảng thời gian.

Shipping mark nên thể hiện:

  • Tên người nhận;
  • Cảng đến;
  • Số booking;
  • Số kiện;
  • Mã lô hàng;
  • Ký hiệu xử lý;
  • Nước xuất xứ nếu cần.

Bước 4: Giao hàng vào kho CFS

Chủ hàng giao hàng trước cut-off. Kho CFS kiểm tra:

  • Số kiện;
  • Tình trạng bao bì;
  • Shipping mark;
  • Trọng lượng;
  • Kích thước;
  • Chứng từ giao nhận.

Nếu số đo thực tế khác với booking, đơn vị gom có thể điều chỉnh cước.

Bước 5: Khai báo hải quan

Doanh nghiệp chuẩn bị:

  • Tờ khai xuất khẩu;
  • Commercial Invoice;
  • Packing List;
  • Hợp đồng;
  • Giấy phép hoặc chứng từ chuyên ngành;
  • C/O nếu có;
  • Chứng từ khác theo mặt hàng.

Hàng phải hoàn thành điều kiện hải quan đúng tiến độ để được ghép vào container.

Đọc thêm: 13 lỗi thường gặp khi khai hải quan và cách xử lý

Bước 6: Gom và đóng container

Consolidator lựa chọn các lô phù hợp để xếp chung. Việc bố trí cần xem xét:

  • Trọng lượng;
  • Khả năng xếp chồng;
  • Mức độ dễ vỡ;
  • Mùi;
  • Nguy cơ rò rỉ;
  • Tính chất nguy hiểm;
  • Thứ tự dỡ hàng;
  • Cảng tách hàng.

Sau khi đóng, container được niêm phong và giao cho hãng tàu.

Bước 7: Phát hành vận đơn

Chủ hàng kiểm tra bản nháp vận đơn về:

  • Shipper;
  • Consignee;
  • Notify Party;
  • Tên hàng;
  • Số kiện;
  • Trọng lượng;
  • Thể tích;
  • Cảng đi;
  • Cảng đến;
  • Freight prepaid hoặc collect;
  • Đại lý đầu đến.

Bước 8: Theo dõi hành trình

Doanh nghiệp theo dõi ngày tàu chạy, ETA, cảng chuyển tải và thông báo cho người nhận chuẩn bị hồ sơ nhập khẩu.

Quy trình nhập khẩu hàng LCL

Quy trình nhận hàng LCL thường gồm:

  1. Nhận Arrival Notice;
  2. Kiểm tra House Bill;
  3. Chuẩn bị hồ sơ hải quan;
  4. Chờ container được tách tại CFS;
  5. Khai báo và thông quan;
  6. Thanh toán phí đầu đến;
  7. Nhận lệnh giao hàng;
  8. Lấy hàng tại CFS hoặc yêu cầu giao tận kho;
  9. Kiểm tra số lượng và tình trạng kiện;
  10. Lập biên bản nếu phát hiện thiếu hoặc hư hỏng.

Doanh nghiệp nên kiểm tra hàng ngay khi nhận. Nếu bao bì bị rách, móp, ướt hoặc seal kiện có dấu hiệu bất thường, cần chụp ảnh và lập biên bản với kho hoặc đơn vị giao nhận.

House Bill và Master Bill là gì?

Trong một lô LCL, doanh nghiệp thường gặp hai cấp chứng từ.

Master Bill of Lading

Master Bill thường được hãng tàu phát hành cho đơn vị đứng tên booking container, chẳng hạn consolidator hoặc NVOCC.

House Bill of Lading

House Bill thường được forwarder hoặc consolidator phát hành cho từng chủ hàng LCL.

Một container có thể có một Master Bill nhưng nhiều House Bill tương ứng với các lô hàng được ghép bên trong. Điều khoản LCL của Maersk cũng dẫn chiếu vận tải từng lô theo House Bill hoặc chứng từ vận tải tương ứng.

Chủ hàng cần kiểm tra kỹ House Bill vì đây thường là chứng từ sử dụng để nhận hàng từ đại lý LCL tại đầu đến.

Hàng LCL có phải khai VGM không?

VGM – Verified Gross Mass là khối lượng toàn bộ đã được xác nhận của một container đóng hàng. Theo SOLAS, container đã đóng phải có VGM trước khi được xếp lên tàu.

Với hàng LCL:

  • Từng chủ hàng phải cung cấp chính xác trọng lượng và kích thước lô hàng;
  • Đơn vị gom sử dụng thông tin của các lô để lập kế hoạch đóng;
  • Bên đứng tên shipper đối với container đã đóng thường chịu trách nhiệm tổ chức và gửi VGM của container cho hãng tàu.

Vì vậy, chủ hàng LCL thường không tự khai VGM cho toàn bộ container nhưng vẫn phải khai chính xác gross weight của lô hàng. Việc khai thiếu có thể ảnh hưởng bố trí container, chi phí và an toàn vận chuyển.

Hàng LCL có phải khai VGM không?
Hàng LCL có phải khai VGM không?

Thời gian vận chuyển LCL có lâu hơn FCL không?

LCL thường có thêm thời gian xử lý do phải:

  • Chờ hàng vào CFS;
  • Gom đủ các lô cùng tuyến;
  • Đóng container;
  • Tách container tại đầu đến;
  • Hoàn thành thủ tục giao từng lô.

Thời gian thực tế phụ thuộc:

  • Tần suất tuyến LCL;
  • Lịch tàu;
  • Cảng chuyển tải;
  • Năng lực kho CFS;
  • Tiến độ hải quan;
  • Tình trạng chứng từ;
  • Một lô khác trong container có bị kiểm tra hay không.

Không nên cam kết LCL luôn chậm hơn FCL một số ngày cố định. Một tuyến LCL trực tiếp, có lịch gom thường xuyên vẫn có thể đáp ứng tốt kế hoạch nhập hàng.

Ưu điểm của vận chuyển LCL

Chỉ trả cho phần không gian sử dụng

Doanh nghiệp không phải thanh toán cước của toàn bộ container khi lượng hàng còn nhỏ.

Không cần chờ đủ hàng

Chủ hàng có thể xuất hoặc nhập theo từng đợt, giúp rút ngắn chu kỳ đặt hàng và giảm lượng tồn kho.

Phù hợp với doanh nghiệp vừa và nhỏ

LCL giúp doanh nghiệp thử nghiệm sản phẩm hoặc thị trường mà không phải nhập một lô lớn.

Không trực tiếp quản lý container rỗng

Đơn vị gom hàng thường chịu trách nhiệm lấy, đóng và trả container. Chủ hàng chủ yếu quản lý kiện hàng của mình.

Có thể kết hợp giao nhận tận nơi

Dịch vụ LCL có thể được tổ chức theo hình thức door-to-door, giúp doanh nghiệp giảm số lượng nhà cung cấp phải làm việc.

Hạn chế của vận chuyển LCL

Nhiều lần xử lý hàng

Hàng phải được giao vào kho, di chuyển, đóng container, tách hàng và giao cho người nhận.

Rủi ro tiếp xúc với lô khác

Hàng có thể bị ảnh hưởng bởi mùi, độ ẩm, rò rỉ hoặc cách đóng gói của lô khác.

Thời gian phụ thuộc lịch gom

Nếu tuyến có ít hàng hoặc tần suất thấp, doanh nghiệp có thể phải chờ lịch gom phù hợp.

Nhiều khoản phí xử lý

CFS, handling và local charges có thể làm tổng chi phí tăng nhanh khi lượng hàng lớn.

Một lô khác có thể ảnh hưởng container

Nếu một lô hàng trong container gặp vấn đề về chứng từ, kiểm dịch hoặc an toàn, tiến độ xử lý chung có thể bị ảnh hưởng.

So sánh LCL và FCL

Tiêu chí LCL FCL
Tên đầy đủ Less than Container Load Full Container Load
Không gian Chia sẻ giữa nhiều chủ hàng Dành riêng cho một chủ hàng
Cách tính cước Theo CBM, trọng lượng hoặc W/M Theo container
Điểm xử lý Thường qua CFS Thường giao nhận tại CY
Gom và tách hàng Thông thường không
Số lần xử lý Nhiều hơn Ít hơn
Tiến độ Phụ thuộc lịch gom Chủ động hơn
Tiếp xúc với hàng khác Không ghép với chủ hàng khác
Quản lý container rỗng Thường không trực tiếp
Phù hợp Lô nhỏ Lô lớn hoặc hàng nhạy cảm

Maersk sử dụng mức dưới khoảng 15 CBM hoặc 2–3 pallet làm một hướng dẫn ban đầu cho LCL. Tuy nhiên, đây không phải ngưỡng bắt buộc và doanh nghiệp phải so sánh tổng chi phí của từng tuyến.

Bao nhiêu CBM thì nên đi LCL?

Không có một mốc CBM phù hợp cho mọi tuyến.

LCL thường được cân nhắc khi:

  • Hàng dưới khoảng 15 CBM;
  • Chỉ có một vài pallet;
  • Hàng không quá nặng;
  • Bao bì phù hợp để ghép;
  • Tổng phí LCL thấp hơn FCL.

Tuy nhiên, một lô 10 CBM nhưng rất nặng có thể có W/M cao. Một lô 12 CBM có nhiều phụ phí đầu đến cũng có thể gần bằng chi phí nguyên container.

Doanh nghiệp cần so sánh:

Tổng chi phí LCL từ kho đến kho
với
Tổng chi phí FCL từ kho đến kho

Các yếu tố phải đưa vào phép so sánh gồm:

  • Ocean freight;
  • CFS;
  • Handling;
  • Local charges;
  • Vận chuyển nội địa;
  • Hải quan;
  • Thời gian;
  • Rủi ro hư hỏng;
  • Yêu cầu bảo hiểm.

Nên chọn LCL hay FCL?

Nên chọn LCL khi

  • Lượng hàng nhỏ;
  • Chưa đủ đóng container;
  • Hàng có thể ghép an toàn;
  • Không yêu cầu giao quá gấp;
  • Doanh nghiệp muốn chia nhỏ đơn hàng;
  • Muốn giảm lượng tồn kho;
  • Tổng phí LCL thấp hơn rõ rệt.

Nên chọn FCL khi

  • Lượng hàng gần mức nguyên container;
  • Tổng phí LCL gần bằng hoặc cao hơn FCL;
  • Hàng có giá trị cao;
  • Hàng dễ vỡ;
  • Hàng có mùi hoặc dễ nhiễm mùi;
  • Cần hạn chế bốc xếp;
  • Cần chủ động tiến độ;
  • Không muốn hàng tiếp xúc với lô khác.

Những sai lầm thường gặp khi vận chuyển LCL

  1. Chỉ so sánh cước biển

Doanh nghiệp bỏ qua CFS, handling và destination charges nên tổng chi phí cao hơn dự kiến.

  1. Không kiểm tra phí đầu đến

Người nhận chỉ biết mức local charges sau khi hàng đến, dẫn đến tranh chấp hoặc chậm nhận hàng.

  1. Giao hàng sau CFS cut-off

Hàng có thể bị chuyển sang lịch gom tiếp theo và phát sinh phí lưu kho.

  1. Đóng gói không phù hợp

Carton mỏng, pallet yếu hoặc thùng gỗ không chắc chắn dễ bị hư hỏng khi xếp chung với kiện khác.

  1. Thiếu shipping mark

Kho khó nhận diện lô hàng, gây nhầm lẫn trong quá trình gom hoặc tách.

  1. Khai sai kích thước và trọng lượng

Kho CFS đo lại và điều chỉnh số đơn vị tính cước, khiến chi phí phát sinh.

  1. Không khai báo tính chất đặc biệt

Hàng có mùi, chất lỏng, pin hoặc hóa chất không được khai đúng có thể bị từ chối ghép hoặc gây ảnh hưởng đến cả container.

  1. Không kiểm tra House Bill

Sai tên người nhận, số kiện hoặc cảng đến có thể làm chậm việc giao hàng.

  1. Áp dụng cứng mốc 15 CBM

Mốc này chỉ là tham khảo. Một số lô hàng nhỏ vẫn nên đi FCL, trong khi một số lô lớn hơn vẫn có thể đi LCL nếu tuyến và giá phù hợp.

  1. Không mua bảo hiểm

Hàng LCL trải qua nhiều khâu xử lý. Doanh nghiệp cần đánh giá bảo hiểm theo giá trị và mức độ nhạy cảm của hàng.

Checklist trước khi booking LCL

Nội dung Câu hỏi cần kiểm tra
Kích thước Đã đo cả bao bì và pallet chưa?
Trọng lượng Đã khai gross weight chưa?
Tính cước Báo giá áp dụng CBM hay W/M?
Cước tối thiểu Có minimum charge không?
Hàng hóa Đơn vị gom có chấp nhận không?
Đóng gói Kiện có chịu được nhiều lần xử lý không?
Shipping mark Đã thể hiện rõ mã lô và người nhận chưa?
Kho CFS Địa chỉ và cut-off là khi nào?
Lịch tàu Đi thẳng hay chuyển tải?
Local charges Đầu đến phải trả những khoản nào?
House Bill Thông tin đã chính xác chưa?
Hải quan Có giấy phép hoặc kiểm tra chuyên ngành không?
Bảo hiểm Phạm vi bảo hiểm đã phù hợp chưa?

Dịch vụ vận chuyển hàng LCL tại TCL Logistics

TCL Logistics cung cấp dịch vụ vận chuyển đường biển cho hàng lẻ và hàng nguyên container, kết hợp giao nhận nội địa, khai báo hải quan và xử lý chứng từ theo từng lô hàng.

Phạm vi hỗ trợ hàng LCL có thể gồm:

  1. Tư vấn lựa chọn LCL hoặc FCL;
  2. Nhận hàng tại kho;
  3. Kiểm tra kích thước và trọng lượng;
  4. Đóng gói, đóng pallet;
  5. Vận chuyển đến CFS;
  6. Booking hàng lẻ;
  7. Khai báo hải quan;
  8. Theo dõi CFS cut-off;
  9. Kiểm tra House Bill;
  10. Theo dõi lịch tàu;
  11. Kiểm tra local charges;
  12. Nhận hàng tại CFS đầu đến;
  13. Giao hàng tận kho;
  14. Cung cấp giải pháp door-to-door.

Doanh nghiệp có thể tham khảo thêm:

FAQ về LCL

LCL viết tắt của từ gì?

LCL viết tắt của Less than Container Load, nghĩa là hàng chưa sử dụng toàn bộ container và được ghép với hàng của những chủ khác.

Hàng LCL là hàng gì?

Hàng LCL là lô hàng nhỏ được đóng thành kiện, pallet hoặc thùng và vận chuyển chung container với nhiều lô khác.

LCL và hàng rời có giống nhau không?

Không. Hàng LCL thường được đóng kiện rõ ràng. Hàng rời dạng bulk được vận chuyển trực tiếp trong khoang tàu hoặc thiết bị chuyên dụng.

Cước LCL tính theo CBM hay trọng lượng?

Nhiều tuyến sử dụng W/M, so sánh CBM với trọng lượng theo tấn và lấy đại lượng lớn hơn. Biểu giá cụ thể phụ thuộc đơn vị vận chuyển.

Một CBM hàng LCL tương đương bao nhiêu kg?

Trong cách tính W/M phổ biến của vận tải biển, 1 CBM được so sánh với 1.000 kg. Đây là cơ sở tính cước tham khảo, không phải giới hạn trọng lượng của một kiện hàng.

Bao nhiêu CBM nên đi LCL?

Dưới khoảng 15 CBM thường được dùng làm mốc tham khảo. Doanh nghiệp vẫn cần so sánh tổng chi phí với FCL theo từng tuyến.

LCL và FCL khác nhau thế nào?

LCL ghép hàng của nhiều chủ và thường tính cước theo W/M. FCL dành riêng container cho một chủ hàng và cước chính thường tính theo container.

Hàng LCL có phải qua kho CFS không?

Thông thường có. Kho CFS là nơi nhận, gom, đóng và tách hàng LCL. Một số dịch vụ door-to-door vẫn sử dụng CFS nhưng đơn vị logistics thay chủ hàng tổ chức giao nhận.

LCL có lâu hơn FCL không?

LCL thường có thêm thời gian gom và tách hàng. Tuy nhiên, thời gian thực tế phụ thuộc tần suất tuyến, lịch tàu, chuyển tải và tiến độ xử lý tại CFS.

Hàng dễ vỡ có nên đi LCL không?

Có thể vận chuyển nếu được đóng gói chắc chắn và đơn vị gom chấp thuận. Với hàng giá trị cao hoặc đặc biệt nhạy cảm, doanh nghiệp nên so sánh thêm FCL và đường hàng không.

House Bill và Master Bill khác nhau thế nào?

Master Bill thường được hãng tàu phát hành cho đơn vị gom hàng. House Bill thường được forwarder hoặc consolidator phát hành cho từng chủ hàng LCL.

Hàng LCL có cần khai VGM không?

Container LCL vẫn phải có VGM trước khi xếp tàu. Chủ hàng cung cấp trọng lượng chính xác của lô hàng; đơn vị đứng tên shipper của container đóng hàng thường tổ chức khai VGM cho toàn container.

Hàng LCL có cần mua bảo hiểm không?

Không phải mọi hợp đồng đều bắt buộc mua bảo hiểm. Tuy nhiên, doanh nghiệp nên đánh giá bảo hiểm vì hàng LCL phải trải qua nhiều công đoạn xử lý và tiếp xúc với lô hàng khác.

Kết luận

LCL là gì có thể hiểu là hình thức vận chuyển hàng lẻ, trong đó nhiều chủ hàng cùng sử dụng một container. Đơn vị logistics tổ chức nhận hàng tại CFS, gom các lô phù hợp, đóng container và tách hàng tại điểm đến.

LCL phù hợp với doanh nghiệp có lượng hàng nhỏ, chưa đủ thuê nguyên container hoặc muốn chia đơn hàng thành nhiều đợt. Chủ hàng thường thanh toán theo CBM, trọng lượng hoặc cơ sở W/M.

Khi lựa chọn LCL, doanh nghiệp cần kiểm tra:

  • Kích thước và gross weight;
  • Cách tính W/M;
  • Minimum charge;
  • CFS cut-off;
  • Phí đầu đi và đầu đến;
  • Bao bì;
  • Shipping mark;
  • House Bill;
  • Lịch tàu;
  • Khả năng ghép hàng;
  • Bảo hiểm.

Không nên áp dụng mốc 15 CBM như một quy tắc cố định. Phương án phù hợp cần được lựa chọn dựa trên tổng chi phí từ kho đến kho, tính chất hàng hóa và yêu cầu về thời gian.

Doanh nghiệp cần báo giá hàng LCL, khai báo hải quan hoặc giao nhận door-to-door có thể liên hệ TCL Logistics để được tư vấn theo tuyến vận chuyển và thông tin thực tế của lô hàng.

TCL Logistics
Hotline: 093.4444.044
Email: gerrard@tclfreight.com.vn
Địa chỉ: Phòng 903, tầng 9, cầu thang 1, tòa nhà CT5 Mễ Trì Sông Đà, đường Phạm Hùng, Từ Liêm

 

Các bài viết cùng chuyên mục

FCL là gì? Phân biệt hàng FCL và LCL chi tiết
Xuất khẩu gạo: Điều kiện, hồ sơ, thủ tục 2026