KIẾN THỨC LOGISTICS

Ocean Freight và Local Charges Khác Nhau Thế Nào?

Rate this post

Ocean Freight và local charges khác nhau thế nào? Khác biệt cốt lõi nằm ở phạm vi địa lý chuyên chở và bản chất dịch vụ:

  • Ocean Freight (O/F – Cước biển quốc tế): Là khoản phí chi trả cho việc vận chuyển container/hàng hóa trên chặng đường biển chính từ Cảng xếp hàng (POL) đến Cảng dỡ hàng (POD). Cước biển biến động liên tục theo tuần/tháng dựa trên cung – cầu thị trường và giá dầu.
  • Local Charges (L/C – Phụ phí địa phương): Là tập hợp các khoản phí dịch vụ tác nghiệp, bốc xếp, nâng hạ, quản lý hành chính và thủ tục chứng từ phát sinh tại cảng biển hoặc kho bãi nội địa ở hai đầu xuất khẩu (Origin) và nhập khẩu (Destination). Local charges thường có biểu phí niêm yết tương đối cố định bởi hãng tàu hoặc đơn vị giao nhận forwarder.
  • Quy tắc thanh toán: Ocean Freight do người mua hoặc người bán trả tùy theo điều kiện Incoterms (Prepaid hoặc Collect), trong khi Local Charges phát sinh ở đầu nào thì do bên phụ trách ở đầu quốc gia đó chi trả (trừ các điều khoản giao hàng tận nơi nhóm D).

Trong hoạt động mua bán quốc tế và dự toán chi phí ngoại thương, việc kiểm tra báo giá vận tải (Freight Quotation) từ các công ty giao nhận logistics (Forwarder) hoặc hãng tàu luôn là một trong những bước quan trọng nhất của phòng Mua hàng (Procurement) và phòng Xuất Nhập Khẩu.

Tuy nhiên, một tình huống rất phổ biến khiến nhiều chủ hàng ngỡ ngàng là: ban đầu nhận được báo giá cước biển (Ocean Freight) rất rẻ – thậm chí chỉ vài chục USD hoặc “0 USD” cho hàng lẻ LCL – nhưng khi lô hàng cập cảng đích, hóa đơn thanh toán lại đội lên hàng triệu, thậm chí hàng chục triệu đồng vì xuất hiện hàng loạt dòng phụ phí mang tên Local Charges.

Nhiều người thường đặt câu hỏi: “Tại sao đã trả tiền cước vận chuyển đường biển rồi mà vẫn phải nộp thêm tiền xếp dỡ THC hay phí lệnh D/O?”, “Ocean Freight và local charges khác nhau thế nào?”, và “Làm sao để biết bên bán hay bên mua phải chịu trách nhiệm thanh toán các khoản phí này?”.

Bài viết phân tích chuyên sâu dưới đây từ đội ngũ chuyên gia điều vận tại TCL Logistics sẽ giúp quý doanh nghiệp bóc tách tường tận bản chất, đối chiếu sự khác biệt qua bảng so sánh chi tiết, hướng dẫn quy tắc phân bổ theo Incoterms và vạch trần các “bẫy” chi phí phụ phí ẩn thường gặp trong thực tế.

1. Ocean Freight (O/F) là gì? Bản chất của cước biển quốc tế

1.1. Khái niệm Ocean Freight

Ocean Freight (thường viết tắt là O/F, hay còn gọi là Sea Freight hoặc Cước biển quốc tế) là khoản tiền mà chủ hàng (Shipper hoặc Consignee) phải trả cho người chuyên chở (hãng tàu hoặc công ty forwarder) để vận chuyển một lô hàng hoặc container từ Cảng xếp hàng (Port of Loading – POL) của nước xuất khẩu đến Cảng dỡ hàng (Port of Discharge – POD) của nước nhập khẩu.

Hiểu đơn giản, Ocean Freight là chi phí mua “chỗ ngồi” cho container trên con tàu mẹ để vượt qua đại dương. Khoản phí này chỉ bao hàm dịch vụ vận chuyển trên mặt nước giữa hai phao tiêu cảng biển quốc tế.

Ocean Freight (O/F) là gì

1.2. Các yếu tố cấu thành cước biển quốc tế

Trong thực tế báo giá của các hãng tàu, Ocean Freight có thể được chào dưới dạng cước trọn gói (All-in) hoặc tách rời thành Cước cơ sở (Base Freight) cộng với các Phụ phí theo cước (Surcharges):

  • Base Freight (Cước cơ sở): Mức cước thuần túy cho việc di chuyển vỏ container giữa hai cảng biển trong điều kiện khai thác bình thường.
  • BAF (Bunker Adjustment Factor) / LSS (Low Sulphur Surcharge): Phụ phí nhiên liệu hoặc phụ phí giảm thải lưu huỳnh. Hãng tàu thu khoản này để bù đắp sự trồi sụt của giá dầu thế giới hoặc chi phí sử dụng nhiên liệu sạch theo quy chuẩn hàng hải quốc tế.
  • CAF (Currency Adjustment Factor): Phụ phí biến động tỷ giá hối đoái giữa đồng USD và các đồng tiền bản địa của tuyến hành trình.
  • PSS (Peak Season Surcharge): Phụ phí mùa cao điểm, thường được các hãng tàu áp dụng vào các tháng cuối năm (từ tháng 8 đến tháng 11) khi nhu cầu vận chuyển hàng hóa phục vụ mùa lễ hội tăng vọt.
  • WRS (War Risk Surcharge) / Canal Surcharge: Phụ phí rủi ro chiến tranh hoặc phụ phí qua các kênh đào huyết mạch (Kênh đào Suez, Kênh đào Panama) khi phát sinh căng thẳng địa chính trị hoặc hạn hán làm giảm công suất tàu qua lại.

1.3. Đặc điểm của cước biển Ocean Freight

  • Tính biến động cao: Cước biển quốc tế thay đổi liên tục theo tuần (áp dụng cho hợp đồng cước giao ngay – Spot rate) hoặc theo tháng/quý. Giá cước chịu chi phối trực tiếp bởi quy luật cung – cầu tàu thuyền toàn cầu, tình trạng thiếu vỏ container rỗng hoặc tắc nghẽn cảng biển.
  • Hình thức thanh toán linh hoạt: Tùy theo điều kiện giao hàng Incoterms, cước biển có thể được thanh toán trước tại nước xuất khẩu (Freight Prepaid) hoặc thanh toán sau tại nước nhập khẩu (Freight Collect).

2. Local Charges là gì? Bản chất các khoản phụ phí tại cảng nội địa

2.1. Khái niệm Local Charges

Local Charges (thường viết tắt là L/C trong bảng kê chi phí, tránh nhầm lẫn với Thư tín dụng Letter of Credit) dịch sang tiếng Việt là Phụ phí địa phương. Đây là tập hợp tất cả các khoản phí phát sinh tại cảng biển, kho bãi hoặc khu vực quản lý hải quan nội địa của nước xuất khẩu hoặc nước nhập khẩu.

Cần khẳng định rõ: Local Charges không phải là tiền cước tàu. Đây là các khoản phí nhằm bù đắp cho các dịch vụ cơ học (xếp dỡ, nâng hạ, di chuyển container), chi phí sử dụng cơ sở hạ tầng cầu bến, chi phí hao mòn thiết bị cảng, chi phí quản lý hành chính và chi phí lập/phát hành chứng từ của hãng tàu, công ty logistics hoặc doanh nghiệp khai thác cảng.

Một lô hàng đường biển quốc tế luôn luôn phát sinh hai cụm phụ phí địa phương độc lập:

  1. Origin Local Charges: Phụ phí địa phương phát sinh tại đầu cảng xuất khẩu.
  2. Destination Local Charges: Phụ phí địa phương phát sinh tại đầu cảng nhập khẩu.
Local Charges là gì

2.2. Chi tiết các loại Local Charges phổ biến nhất tại Việt Nam

Để hiểu rõ hơn danh mục phụ phí thực tế, bạn có thể tham khảo bài viết các loại phí trong vận tải đường biển quốc tế. Dưới đây là các khoản Local Charges tiêu biểu nhất:

A. Phụ phí áp dụng cho cả hàng Xuất và hàng Nhập:

  • THC (Terminal Handling Charge – Phí xếp dỡ tại cảng): Khoản phụ phí thu trên mỗi container (hoặc mỗi CBM hàng lẻ) để trả cho cảng biển thực hiện việc cẩu container từ tàu xuống bãi cảng (hoặc từ bãi cảng xếp lên tàu). Cảng thu phí này từ hãng tàu, và hãng tàu thu lại từ chủ hàng.
  • CIC (Container Imbalance Charge) / EIS (Equipment Imbalance Surcharge): Phụ phí mất cân đối vỏ container. Hãng tàu thu khoản này để bù đắp chi phí điều chuyển vỏ container rỗng từ các quốc gia nhập siêu về các quốc gia xuất siêu.

B. Phụ phí địa phương tại đầu Xuất khẩu (Origin Local Charges):

  • B/L Fee / DOC Fee (Bill of Lading / Documentation Fee): Phí phát hành vận đơn đường biển. Chi trả cho công tác nhập liệu dữ liệu vào hệ thống Manifest hàng hải, lập bản nháp và in ấn bộ Bill of Lading đường biển.
  • Seal Fee (Phí niêm phong kẹp chì): Tiền mua chiếc kẹp chì (bằng kim loại có mã số bảo mật) của hãng tàu để bấm niêm phong cửa container sau khi đóng hàng xong.
  • Telex Release Fee / Surrender Fee: Phí phát hành điện giao hàng (khi chủ hàng không dùng vận đơn gốc giấy mà yêu cầu hãng tàu phát điện giao hàng bằng telex để người nhận lấy hàng nhanh).
  • VGM Fee (Verified Gross Mass Fee): Phí truyền dữ liệu xác nhận tải trọng toàn phần của container lên hệ thống hãng tàu theo quy chuẩn hàng hải quốc tế.

C. Phụ phí địa phương tại đầu Nhập khẩu (Destination Local Charges):

  • D/O Fee (Delivery Order Fee): Phí phát hành Lệnh giao hàng. Khi tàu cập cảng, người nhận hàng phải nộp phí này cho hãng tàu/forwarder để nhận văn bản D/O là gì nhằm xuất trình cho hải quan và cảng để lấy hàng ra.
  • Cleaning Fee (Container Cleaning Fee): Phí vệ sinh container. Khoản tiền trả cho hãng tàu để rửa sạch, khử mùi và quét dọn vỏ container sau khi người nhập khẩu dỡ hàng xong và trả vỏ về bãi depot.
  • CFS Charge (Container Freight Station Fee): Phí bốc xếp và quản lý hàng lẻ tại kho CFS. Chỉ áp dụng cho hàng lẻ ghép cont (LCL), chi trả cho việc dỡ hàng từ cont ra sàn kho, phân loại kiện hàng và bàn giao cho từng chủ hàng lẻ.
  • DEM/DET (Demurrage & Detention): Phí phạt lưu container tại bãi cảng (DEM) hoặc phạt lưu vỏ container tại kho riêng quá hạn (DET).
Chi tiết các loại Local Charges phổ biến nhất tại Việt Nam

3. Bảng so sánh chi tiết giữa Ocean Freight và Local Charges

Để trả lời rành mạch câu hỏi “Ocean Freight và local charges khác nhau thế nào”, bảng đối chiếu toàn diện dưới đây sẽ làm rõ sự khác biệt giữa hai thực thể này trên mọi phương diện kỹ thuật, tài chính và nghiệp vụ:

Bảng 1: Bảng đối chiếu đặc tính cốt lõi giữa Ocean Freight và Local Charges

Tiêu chí phân định Ocean Freight (Cước biển quốc tế – O/F) Local Charges (Phụ phí địa phương – L/C)
Bản chất chi phí Chi phí trả cho việc vận chuyển container trên biển giữa hai quốc gia. Chi phí trả cho dịch vụ bốc dỡ, hạ tầng bến bãi, quản lý hành chính và chứng từ tại cảng nội địa.
Phạm vi địa lý áp dụng Chặng vận tải chính (Main Carriage) nối giữa Cảng bốc (POL) và Cảng dỡ (POD). Khu vực cảng biển, bãi container (CY), kho CFS thuộc nội địa nước xuất khẩu hoặc nước nhập khẩu.
Đơn vị cung cấp & thu phí Hãng tàu biển (Carrier) hoặc công ty giao nhận vận tải quốc tế (Freight Forwarder). Hãng tàu, công ty forwarder, đơn vị khai thác cảng biển, doanh nghiệp vận hành kho CFS thu.
Tính chất biến động giá Biến động mạnh và liên tục theo tuần/tháng tùy theo thị trường, giá nhiên liệu và tải trọng tàu. Tương đối ổn định, có bảng biểu niêm yết cố định bằng văn bản của từng hãng tàu/forwarder.
Đồng tiền thanh toán Chủ yếu thanh toán bằng Đô la Mỹ (USD) (hoặc EUR đối với một số tuyến đặc thù). Thường thanh toán bằng Đồng tiền bản địa (VND tại Việt Nam) quy đổi theo tỷ giá hãng tàu, hoặc USD.
Cách tính phí Hàng FCL: Tính theo đơn vị container (ví dụ: USD/20’DC, USD/40’HC). Hàng LCL: Tính theo số khối CBM hoặc tấn (CBM/RT). Một số phí tính theo cont (THC, Seal, Cleaning), một số tính theo lô hàng (B/L fee, D/O fee), hàng LCL tính theo CBM.
Hình thức ghi nhận trên B/L Thể hiện tại ô cước phí: Ghi rõ là “Freight Prepaid” (Cước trả trước) hoặc “Freight Collect” (Cước trả sau). Thường không ghi cụ thể từng dòng trên B/L, mà được phát hành bằng các Hóa đơn phụ phí địa phương (Debit Note / Invoice) riêng biệt.
Người chịu trách nhiệm trả Phụ thuộc chặt chẽ vào Điều kiện Incoterms 2020 ký kết trong hợp đồng thương mại. Quy tắc địa bàn: Phát sinh ở nước xuất khẩu do Shipper trả; phát sinh ở nước nhập khẩu do Consignee trả (trừ nhóm D).

4. Bảng phân bổ trách nhiệm chi trả theo Điều kiện Incoterms 2020

Theo quy chuẩn Incoterms do International Chamber of Commerce (ICC) ban hành, ai là người phải thanh toán Ocean Freight và ai phải gánh vác Local Charges?

Rất nhiều tranh cãi ngoại thương nổ ra chỉ vì hai bên mua bán không hiểu rõ ranh giới này. Bạn có thể xem thêm bài phân tích chuyên sâu tại bài viết FOB là gì? So sánh chi tiết FOB, CIF và CFR. Dưới đây là bảng phân định trách nhiệm thanh toán chuẩn xác nhất:

Bảng 2: Ma trận phân bổ thanh toán Ocean Freight và Local Charges theo Incoterms 2020

Điều kiện Incoterms Origin Local Charges (Phụ phí đầu xuất) Ocean Freight (Cước biển chặng chính) Destination Local Charges (Phụ phí đầu nhập) Ghi chú nghiệp vụ phân định
EXW (Giao tại xưởng) Người mua (Consignee) Người mua (Consignee) Người mua (Consignee) Người mua thuê trọn gói logistics từ cửa kho người bán đến kho mình.
FOB (Giao lên tàu) Người bán (Shipper) Người mua (Consignee) Người mua (Consignee) Người bán lo thủ tục xuất và trả Local charge đầu xuất; người mua trả cước tàu và phí đầu nhập.
CFR / CIF (Tiền hàng & cước) Người bán (Shipper) Người bán (Shipper) Người mua (Consignee) Người bán trả cước tàu sang cảng nhập; người mua thanh toán toàn bộ Local charge đầu nhập để lấy hàng.
DAP / DPU (Giao tại nơi đến) Người bán (Shipper) Người bán (Shipper) Thỏa thuận (thường Người mua trả) Người mua làm thủ tục hải quan nhập khẩu và thanh toán thuế/phí cảng nhập.
DDP (Giao hàng đã nộp thuế) Người bán (Shipper) Người bán (Shipper) Người bán (Shipper) Người bán lo trọn gói 100% mọi chi phí từ đầu đến cuối, bao gồm cả thuế và local charge hai đầu.

Quy tắc bỏ túi sống còn: Dù bạn mua hàng theo điều kiện CIF hay CFR (tức là người bán nước ngoài đã trả tiền cước biển Ocean Freight), khi hàng cập cảng Việt Nam (Hải Phòng, Cát Lái, Cái Mép), doanh nghiệp nhập khẩu của bạn BẮT BUỘC vẫn phải trả toàn bộ Destination Local Charges (THC đầu nhập, D/O fee, CIC, vệ sinh cont…) cho đại lý hãng tàu tại Việt Nam thì mới lấy được hàng!

5. Mối quan hệ tương hỗ giữa Cước biển và Phụ phí địa phương

Trong cấu trúc tài chính của một lô hàng đường biển, Ocean Freight và Local Charges tạo thành Tổng chi phí vận tải đường biển (Total Logistics Cost):

 

Tổngchiphívậnchuyển=OceanFreight+OriginLocalCharges+DestinationLocalCharges

┌────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐

│               CHU TRÌNH CHI PHÍ MỘT LÔ HÀNG ĐƯỜNG BIỂN                 │

│                                                                        │

│   [CẢNG XUẤT PHÁT – POL] ──────(ĐƯỜNG BIỂN CHÍNH)──────> [CẢNG ĐÍCH – POD]  │

│                                                                        │

│   ┌─────────────────────┐   ┌─────────────────────┐  ┌──────────────┐  │

│   │ Origin Local Charges│   │    OCEAN FREIGHT    │  │ Destination  │  │

│   │ (THC, B/L, Seal…) │   │ (Base Freight, BAF, │  │ Local Charges│  │

│   │                     │   │  LSS, PSS…)       │  │ (THC, D/O,   │  │

│   │                     │   │                     │  │  CIC, CFS…)│  │

│   └─────────────────────┘   └─────────────────────┘  └──────────────┘  │

│        (Tại Việt Nam)             (Trên Biển)          (Tại Nước Đến)  │

└────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘

Mối quan hệ tương hỗ giữa Cước biển và Phụ phí địa phương

Hai thành phần này có mối quan hệ bù trừ về mặt thương mại:

  • Khi giá cước biển (Ocean Freight) chạm đáy do khủng hoảng kinh tế hoặc thừa mứa trọng tải tàu, các hãng tàu thường có xu hướng tăng nhẹ các khoản Local Charges (như THC, phí D/O, CIC) để bù đắp chi phí vận hành văn phòng và hạ tầng.
  • Ngược lại, vào những mùa cao điểm khi cước biển tăng vọt gấp 3–4 lần, các khoản Local Charges hầu như vẫn giữ nguyên biểu phí niêm yết ban đầu.

6. Những “bẫy” chi phí và lưu ý sống còn khi kiểm tra báo giá logistics

Hiểu được Ocean Freight và local charges khác nhau thế nào là “vũ khí” giúp các nhà quản trị mua hàng và kế toán xuất nhập khẩu không bị rơi vào các cạm bẫy chi phí tinh vi trên thị trường:

6.1. Bẫy cước biển “0 USD” (Zero Ocean Freight) đối với hàng lẻ LCL

Đây là chiêu thức phổ biến nhất đánh vào tâm lý chuộng giá rẻ của các doanh nghiệp nhập khẩu hàng lẻ (LCL) từ Trung Quốc hoặc các nước Châu Á về Việt Nam:

  • Chiêu thức: Công ty bán hàng nước ngoài hoặc bên forwarder chỉ định chào giá: “Cước tàu biển từ Thượng Hải/Ninh Ba về Hải Phòng chỉ 0 USD/CBM hoặc âm 5 USD/CBM (Rebate)”. Người mua tưởng rằng mình được vận chuyển miễn phí.
  • Thực tế: Hãng tàu hoặc đơn vị gom hàng không bao giờ làm từ thiện. Để bù đắp cho phần cước biển “0 USD” đó, khi hàng cập cảng Việt Nam, đại lý forwarder đầu nhập sẽ phát hành một thông báo hàng đến (Arrival Notice) với danh sách Destination Local Charges bị thổi phồng lên gấp 3 đến 5 lần so với giá thị trường (ví dụ: CFS charge bị đẩy lên 35–45 USD/CBM thay vì mức chuẩn 10–12 USD/CBM, kèm theo hàng loạt phụ phí tự chế như phí quản lý CISF, THC charge cắt cổ).
  • Bài học: Không bao giờ chấp nhận báo giá chỉ nhìn vào cước biển Ocean Freight. Luôn yêu cầu forwarder cung cấp bảng kê chi tiết trọn gói Destination Local Charges tại cảng đến trước khi quyết định ký hợp đồng ngoại thương.
Những “bẫy” chi phí và lưu ý sống còn khi kiểm tra báo giá logistics

6.2. Hiểu lầm cước “All-in” đã bao gồm Local Charges

Khi một forwarder báo giá cước biển là “1.200 USD/40’HC All-in”, nhiều chủ hàng mới thường hiểu nhầm rằng 1.200 USD này là chi phí trọn gói từ A đến Z, không phải trả thêm bất kỳ đồng nào nữa.

  • Sự thật trong nghề: Trong thuật ngữ hàng hải quốc tế, “All-in Ocean Freight” thông thường chỉ có nghĩa là Cước cơ sở (Base Freight) đã bao gồm các phụ phí theo cước trên biển (BAF, CAF, LSS, PSS).
  • Khoản phải trả thêm: Khoản giá “All-in” này HOÀN TOÀN CHƯA BAO GỒM Local Charges ở hai đầu cảng (Origin THC, Destination THC, B/L fee, D/O fee…). Chủ hàng vẫn phải thanh toán đầy đủ các phụ phí địa phương này. Do đó, khi hỏi giá, phải hỏi rõ: “Giá này đã bao gồm Local charges hai đầu hay chưa?”.

6.3. Bất cẩn với cách tính CBM và khối lượng tính cước hàng lẻ (Revenue Ton)

Cước biển và phụ phí CFS hàng lẻ được tính dựa trên nguyên tắc so sánh giữa Thể tích (CBM) và Trọng lượng (Tấn). Doanh nghiệp cần nắm vững cách tính cước vận chuyển đường biển để tự đo đạc kích thước hàng hóa trước khi gửi, tránh trường hợp bị các đơn vị vận chuyển khai khống số khối làm đội cả tiền cước lẫn tiền phụ phí CFS.

7. Bảng giá tham khảo các khoản Local Charges tại cảng biển Việt Nam

Mức thu phụ phí địa phương có thể chênh lệch nhẹ giữa các hãng tàu và công ty forwarder, nhưng nhìn chung đều dao động trong khung giá thị trường tiêu chuẩn dưới đây:

Bảng 3: Khung giá tham khảo các loại Local Charges phổ biến tại Việt Nam

Tên loại phụ phí địa phương Mã viết tắt Mức phí tham khảo cho hàng FCL Mức phí tham khảo cho hàng LCL Ghi chú thu phí
Phí xếp dỡ tại cảng THC 110 – 140 USD / 20’DC

170 – 220 USD / 40’HC

8 – 12 USD / CBM (hoặc RT) Thu cả đầu xuất và đầu nhập
Phí chứng từ / Vận đơn B/L / DOC 35 – 50 USD / Set 30 – 40 USD / Set Thu tại đầu xuất khẩu
Phí lệnh giao hàng D/O 35 – 55 USD / Set 30 – 45 USD / Set Thu tại đầu nhập khẩu khi lấy D/O
Phí kẹp chì niêm phong Seal 8 – 12 USD / Cont Không áp dụng Thu tại đầu xuất khẩu (hàng nguyên cont)
Phí vệ sinh container Cleaning 15 – 25 USD / 20’DC

25 – 45 USD / 40’HC

Không áp dụng Thu tại đầu nhập khẩu khi trả vỏ cont
Phí mất cân đối vỏ CIC / EIS 50 – 100 USD / Cont Đã tính gộp vào cước Thu tùy tuyến và tùy thời điểm mùa vụ
Phí kho hàng lẻ CFS Không áp dụng 8 – 14 USD / CBM (hoặc RT) Thu tại kho gom hàng lẻ xuất/nhập
Phí điện giao hàng Telex 25 – 40 USD / Lô 20 – 35 USD / Lô Thu khi yêu cầu nhả hàng bằng điện

8. Câu hỏi thường gặp (FAQ) về Ocean Freight và Local Charges

1. Tại sao tôi mua hàng giá CIF mà khi hàng về cảng Cát Lái/Hải Phòng vẫn bị thu tiền?

Bởi vì theo quy tắc Incoterms quốc tế (CIF – Cost, Insurance, and Freight), người bán chỉ có nghĩa vụ trả tiền hàng, tiền bảo hiểm và Cước biển quốc tế (Ocean Freight) để đưa hàng đến cảng đến. Khi hàng cập cảng biển Việt Nam, các chi phí bốc dỡ từ tàu xuống bãi (THC nhập), phí phát hành lệnh giao hàng (D/O fee) và phí vệ sinh container thuộc phạm vi Destination Local Charges do người mua tại Việt Nam bắt buộc phải thanh toán.

2. Tiền cước biển Ocean Freight và Local Charges có chịu thuế VAT không?

  • Ocean Freight: Vì là dịch vụ vận tải quốc tế nối giữa hai quốc gia ngoài lãnh thổ, cước biển quốc tế áp dụng mức thuế suất giá trị gia tăng là VAT 0%.
  • Local Charges: Vì là các dịch vụ tác nghiệp diễn ra trên lãnh thổ nội địa Việt Nam (xếp dỡ cảng, làm chứng từ, bốc xếp kho bãi), hầu hết các khoản Local Charges đều phải chịu thuế suất VAT thông thường (8% hoặc 10% tùy thời điểm) theo quy định của Luật Thuế GTGT.

3. Có thể đàm phán giảm phí Local Charges với hãng tàu được không?

Đối với các hãng tàu quốc tế lớn, bảng giá Local Charges thường được niêm yết công khai và áp dụng đồng loạt cho toàn bộ thị trường, rất khó để đàm phán giảm giá trừ khi bạn là các tập đoàn đa quốc gia có sản lượng hàng trăm nghìn container mỗi năm. Tuy nhiên, nếu bạn làm việc qua các công ty giao nhận vận tải uy tín như TCL Logistics, chúng tôi có thể tối ưu hóa và hỗ trợ gộp các đầu chi phí để tổng hóa đơn của bạn luôn ở mức hợp lý nhất.

4. Nếu doanh nghiệp chưa có kinh nghiệm kiểm tra phụ phí thì nên làm gì?

Giải pháp an toàn và hiệu quả nhất là sử dụng dịch vụ ủy thác nhập khẩu trọn gói. Một đơn vị logistics chuyên nghiệp sẽ đứng ra thẩm định toàn bộ báo giá từ nhà cung cấp nước ngoài, rà soát từng dòng phụ phí địa phương, loại bỏ các chi phí ẩn vô lý và thay bạn quyết toán chứng từ minh bạch từ A-Z.

9. Dịch vụ vận tải biển minh bạch & tối ưu chi phí tại TCL Logistics

Hiểu rõ sự khác biệt giữa Ocean Freight và Local Charges là chìa khóa giúp doanh nghiệp kiểm soát chặt chẽ giá thành sản phẩm, gia tăng năng lực cạnh tranh và bảo vệ dòng tiền kinh doanh.

Với hơn 10 năm kinh nghiệm điều vận logistics quốc tế, TCL Logistics (TCL Freight) luôn đặt tôn chỉ Minh bạch – Chuẩn xác – Tận tâm lên hàng đầu:

  • Dịch vụ vận tải đường biển quốc tế (FCL/LCL): Là đại lý bán cước cấp 1 của các hãng tàu hàng đầu thế giới (Maersk, Cosco, ONE, Evergreen, MSC, CMA CGM…), TCL Logistics mang đến mức cước biển (Ocean Freight) cạnh tranh vượt trội, cam kết giữ chỗ ổn định ngay cả trong mùa cao điểm.
  • Báo giá minh bạch, tuyệt đối không phí ẩn: Chúng tôi cam kết cung cấp bảng báo giá chi tiết, phân tách rõ ràng từng cấu phần Cước biển và Phụ phí địa phương (Local Charges) hai đầu, cảnh báo trước mọi chi phí có thể phát sinh, triệt tiêu hoàn toàn rủi ro bị “bẫy phụ phí” khi hàng cập cảng.
  • Dịch vụ hải quan & thủ tục XNK trọn gói: Đội ngũ hiện trường chuyên nghiệp trực tiếp xử lý thủ tục tại các chi cục hải quan và cảng biển, hỗ trợ đổi lệnh giao hàng D/O siêu tốc, kiểm hóa nhanh gọn và giải phóng hàng an toàn trong 24 giờ.

THÔNG TIN LIÊN HỆ TƯ VẤN & BÁO GIÁ CƯỚC BIỂN TCL FREIGHT

  • Trụ sở chính: Phòng 1125, Tầng 11, Tháp CT5 Mỹ Đình Sông Đà, Đường Phạm Hùng, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Hà Nội.
  • Chi nhánh Hải Phòng: Phòng 6, Tầng 1, Khu nhà 2 tầng, Tòa nhà TTC, Số 630 Lê Thánh Tông, Quận Hải An, TP. Hải Phòng.
  • Trung tâm Kho bãi & Giao nhận: 389 Trương Định, Quận Hoàng Mai, Hà Nội.
  • Hotline / Zalo tư vấn 24/7: 0934444044
  • Email tiếp nhận thông tin: gerrard@tclfreight.com.vn | info@tclfreight.com.vn
  • Website chính thức: https://tclfreight.com.vn/

 

Tclfreight

Recent Posts

Cách Đóng Gói Gốm Sứ Đi Xa An Toàn Tuyệt Đối, Không Lo Vỡ

Cách đóng gói gốm sứ đi xa an toàn tuyệt đối? Nguyên tắc cốt lõi…

1 day ago

ICD và CFS Khác Nhau Thế Nào? So Sánh Chi Tiết Từ A-Z 2026

ICD và CFS khác nhau thế nào? Khác biệt bản chất cốt lõi nằm ở…

3 days ago

Lệnh Giao Hàng D/O Là Gì? Quy Trình Lấy Lệnh Chi Tiết

 Lệnh giao hàng D/O là chứng từ bắt buộc mà bất kỳ doanh nghiệp nhập…

4 days ago

Container Khô và Container Lạnh Khác Nhau Thế Nào?

Container khô và container lạnh khác nhau thế nào? Khác biệt cốt lõi nằm ở…

6 days ago

So Sánh Quá Cảnh và Chuyển Tải Khác Nhau Thế Nào

Quá cảnh và chuyển tải khác nhau thế nào? Khác biệt cốt lõi nằm ở…

1 week ago

Từ Viết Tắt Trong Logistics: Bảng Tra Cứu Đầy Đủ Nhất 2026

Từ viết tắt trong logistics là gì? Trong chuỗi cung ứng quốc tế, các từ…

1 week ago

This website uses cookies.