Ocean Freight và Local Charges Khác Nhau Thế Nào?
Ocean Freight và local charges khác nhau thế nào? Khác biệt cốt lõi nằm ở phạm vi địa lý chuyên chở và bản chất dịch vụ:
Trong hoạt động mua bán quốc tế và dự toán chi phí ngoại thương, việc kiểm tra báo giá vận tải (Freight Quotation) từ các công ty giao nhận logistics (Forwarder) hoặc hãng tàu luôn là một trong những bước quan trọng nhất của phòng Mua hàng (Procurement) và phòng Xuất Nhập Khẩu.
Tuy nhiên, một tình huống rất phổ biến khiến nhiều chủ hàng ngỡ ngàng là: ban đầu nhận được báo giá cước biển (Ocean Freight) rất rẻ – thậm chí chỉ vài chục USD hoặc “0 USD” cho hàng lẻ LCL – nhưng khi lô hàng cập cảng đích, hóa đơn thanh toán lại đội lên hàng triệu, thậm chí hàng chục triệu đồng vì xuất hiện hàng loạt dòng phụ phí mang tên Local Charges.
Nhiều người thường đặt câu hỏi: “Tại sao đã trả tiền cước vận chuyển đường biển rồi mà vẫn phải nộp thêm tiền xếp dỡ THC hay phí lệnh D/O?”, “Ocean Freight và local charges khác nhau thế nào?”, và “Làm sao để biết bên bán hay bên mua phải chịu trách nhiệm thanh toán các khoản phí này?”.
Bài viết phân tích chuyên sâu dưới đây từ đội ngũ chuyên gia điều vận tại TCL Logistics sẽ giúp quý doanh nghiệp bóc tách tường tận bản chất, đối chiếu sự khác biệt qua bảng so sánh chi tiết, hướng dẫn quy tắc phân bổ theo Incoterms và vạch trần các “bẫy” chi phí phụ phí ẩn thường gặp trong thực tế.
Ocean Freight (thường viết tắt là O/F, hay còn gọi là Sea Freight hoặc Cước biển quốc tế) là khoản tiền mà chủ hàng (Shipper hoặc Consignee) phải trả cho người chuyên chở (hãng tàu hoặc công ty forwarder) để vận chuyển một lô hàng hoặc container từ Cảng xếp hàng (Port of Loading – POL) của nước xuất khẩu đến Cảng dỡ hàng (Port of Discharge – POD) của nước nhập khẩu.
Hiểu đơn giản, Ocean Freight là chi phí mua “chỗ ngồi” cho container trên con tàu mẹ để vượt qua đại dương. Khoản phí này chỉ bao hàm dịch vụ vận chuyển trên mặt nước giữa hai phao tiêu cảng biển quốc tế.
Trong thực tế báo giá của các hãng tàu, Ocean Freight có thể được chào dưới dạng cước trọn gói (All-in) hoặc tách rời thành Cước cơ sở (Base Freight) cộng với các Phụ phí theo cước (Surcharges):
Local Charges (thường viết tắt là L/C trong bảng kê chi phí, tránh nhầm lẫn với Thư tín dụng Letter of Credit) dịch sang tiếng Việt là Phụ phí địa phương. Đây là tập hợp tất cả các khoản phí phát sinh tại cảng biển, kho bãi hoặc khu vực quản lý hải quan nội địa của nước xuất khẩu hoặc nước nhập khẩu.
Cần khẳng định rõ: Local Charges không phải là tiền cước tàu. Đây là các khoản phí nhằm bù đắp cho các dịch vụ cơ học (xếp dỡ, nâng hạ, di chuyển container), chi phí sử dụng cơ sở hạ tầng cầu bến, chi phí hao mòn thiết bị cảng, chi phí quản lý hành chính và chi phí lập/phát hành chứng từ của hãng tàu, công ty logistics hoặc doanh nghiệp khai thác cảng.
Một lô hàng đường biển quốc tế luôn luôn phát sinh hai cụm phụ phí địa phương độc lập:
Để hiểu rõ hơn danh mục phụ phí thực tế, bạn có thể tham khảo bài viết các loại phí trong vận tải đường biển quốc tế. Dưới đây là các khoản Local Charges tiêu biểu nhất:
Để trả lời rành mạch câu hỏi “Ocean Freight và local charges khác nhau thế nào”, bảng đối chiếu toàn diện dưới đây sẽ làm rõ sự khác biệt giữa hai thực thể này trên mọi phương diện kỹ thuật, tài chính và nghiệp vụ:
| Tiêu chí phân định | Ocean Freight (Cước biển quốc tế – O/F) | Local Charges (Phụ phí địa phương – L/C) |
| Bản chất chi phí | Chi phí trả cho việc vận chuyển container trên biển giữa hai quốc gia. | Chi phí trả cho dịch vụ bốc dỡ, hạ tầng bến bãi, quản lý hành chính và chứng từ tại cảng nội địa. |
| Phạm vi địa lý áp dụng | Chặng vận tải chính (Main Carriage) nối giữa Cảng bốc (POL) và Cảng dỡ (POD). | Khu vực cảng biển, bãi container (CY), kho CFS thuộc nội địa nước xuất khẩu hoặc nước nhập khẩu. |
| Đơn vị cung cấp & thu phí | Hãng tàu biển (Carrier) hoặc công ty giao nhận vận tải quốc tế (Freight Forwarder). | Hãng tàu, công ty forwarder, đơn vị khai thác cảng biển, doanh nghiệp vận hành kho CFS thu. |
| Tính chất biến động giá | Biến động mạnh và liên tục theo tuần/tháng tùy theo thị trường, giá nhiên liệu và tải trọng tàu. | Tương đối ổn định, có bảng biểu niêm yết cố định bằng văn bản của từng hãng tàu/forwarder. |
| Đồng tiền thanh toán | Chủ yếu thanh toán bằng Đô la Mỹ (USD) (hoặc EUR đối với một số tuyến đặc thù). | Thường thanh toán bằng Đồng tiền bản địa (VND tại Việt Nam) quy đổi theo tỷ giá hãng tàu, hoặc USD. |
| Cách tính phí | Hàng FCL: Tính theo đơn vị container (ví dụ: USD/20’DC, USD/40’HC). Hàng LCL: Tính theo số khối CBM hoặc tấn (CBM/RT). | Một số phí tính theo cont (THC, Seal, Cleaning), một số tính theo lô hàng (B/L fee, D/O fee), hàng LCL tính theo CBM. |
| Hình thức ghi nhận trên B/L | Thể hiện tại ô cước phí: Ghi rõ là “Freight Prepaid” (Cước trả trước) hoặc “Freight Collect” (Cước trả sau). | Thường không ghi cụ thể từng dòng trên B/L, mà được phát hành bằng các Hóa đơn phụ phí địa phương (Debit Note / Invoice) riêng biệt. |
| Người chịu trách nhiệm trả | Phụ thuộc chặt chẽ vào Điều kiện Incoterms 2020 ký kết trong hợp đồng thương mại. | Quy tắc địa bàn: Phát sinh ở nước xuất khẩu do Shipper trả; phát sinh ở nước nhập khẩu do Consignee trả (trừ nhóm D). |
Theo quy chuẩn Incoterms do International Chamber of Commerce (ICC) ban hành, ai là người phải thanh toán Ocean Freight và ai phải gánh vác Local Charges?
Rất nhiều tranh cãi ngoại thương nổ ra chỉ vì hai bên mua bán không hiểu rõ ranh giới này. Bạn có thể xem thêm bài phân tích chuyên sâu tại bài viết FOB là gì? So sánh chi tiết FOB, CIF và CFR. Dưới đây là bảng phân định trách nhiệm thanh toán chuẩn xác nhất:
| Điều kiện Incoterms | Origin Local Charges (Phụ phí đầu xuất) | Ocean Freight (Cước biển chặng chính) | Destination Local Charges (Phụ phí đầu nhập) | Ghi chú nghiệp vụ phân định |
| EXW (Giao tại xưởng) | Người mua (Consignee) | Người mua (Consignee) | Người mua (Consignee) | Người mua thuê trọn gói logistics từ cửa kho người bán đến kho mình. |
| FOB (Giao lên tàu) | Người bán (Shipper) | Người mua (Consignee) | Người mua (Consignee) | Người bán lo thủ tục xuất và trả Local charge đầu xuất; người mua trả cước tàu và phí đầu nhập. |
| CFR / CIF (Tiền hàng & cước) | Người bán (Shipper) | Người bán (Shipper) | Người mua (Consignee) | Người bán trả cước tàu sang cảng nhập; người mua thanh toán toàn bộ Local charge đầu nhập để lấy hàng. |
| DAP / DPU (Giao tại nơi đến) | Người bán (Shipper) | Người bán (Shipper) | Thỏa thuận (thường Người mua trả) | Người mua làm thủ tục hải quan nhập khẩu và thanh toán thuế/phí cảng nhập. |
| DDP (Giao hàng đã nộp thuế) | Người bán (Shipper) | Người bán (Shipper) | Người bán (Shipper) | Người bán lo trọn gói 100% mọi chi phí từ đầu đến cuối, bao gồm cả thuế và local charge hai đầu. |
Quy tắc bỏ túi sống còn: Dù bạn mua hàng theo điều kiện CIF hay CFR (tức là người bán nước ngoài đã trả tiền cước biển Ocean Freight), khi hàng cập cảng Việt Nam (Hải Phòng, Cát Lái, Cái Mép), doanh nghiệp nhập khẩu của bạn BẮT BUỘC vẫn phải trả toàn bộ Destination Local Charges (THC đầu nhập, D/O fee, CIC, vệ sinh cont…) cho đại lý hãng tàu tại Việt Nam thì mới lấy được hàng!
Trong cấu trúc tài chính của một lô hàng đường biển, Ocean Freight và Local Charges tạo thành Tổng chi phí vận tải đường biển (Total Logistics Cost):
Tổngchiphívậnchuyển=OceanFreight+OriginLocalCharges+DestinationLocalCharges
┌────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ CHU TRÌNH CHI PHÍ MỘT LÔ HÀNG ĐƯỜNG BIỂN │
│ │
│ [CẢNG XUẤT PHÁT – POL] ──────(ĐƯỜNG BIỂN CHÍNH)──────> [CẢNG ĐÍCH – POD] │
│ │
│ ┌─────────────────────┐ ┌─────────────────────┐ ┌──────────────┐ │
│ │ Origin Local Charges│ │ OCEAN FREIGHT │ │ Destination │ │
│ │ (THC, B/L, Seal…) │ │ (Base Freight, BAF, │ │ Local Charges│ │
│ │ │ │ LSS, PSS…) │ │ (THC, D/O, │ │
│ │ │ │ │ │ CIC, CFS…)│ │
│ └─────────────────────┘ └─────────────────────┘ └──────────────┘ │
│ (Tại Việt Nam) (Trên Biển) (Tại Nước Đến) │
└────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘
Hai thành phần này có mối quan hệ bù trừ về mặt thương mại:
Hiểu được Ocean Freight và local charges khác nhau thế nào là “vũ khí” giúp các nhà quản trị mua hàng và kế toán xuất nhập khẩu không bị rơi vào các cạm bẫy chi phí tinh vi trên thị trường:
Đây là chiêu thức phổ biến nhất đánh vào tâm lý chuộng giá rẻ của các doanh nghiệp nhập khẩu hàng lẻ (LCL) từ Trung Quốc hoặc các nước Châu Á về Việt Nam:
Khi một forwarder báo giá cước biển là “1.200 USD/40’HC All-in”, nhiều chủ hàng mới thường hiểu nhầm rằng 1.200 USD này là chi phí trọn gói từ A đến Z, không phải trả thêm bất kỳ đồng nào nữa.
Cước biển và phụ phí CFS hàng lẻ được tính dựa trên nguyên tắc so sánh giữa Thể tích (CBM) và Trọng lượng (Tấn). Doanh nghiệp cần nắm vững cách tính cước vận chuyển đường biển để tự đo đạc kích thước hàng hóa trước khi gửi, tránh trường hợp bị các đơn vị vận chuyển khai khống số khối làm đội cả tiền cước lẫn tiền phụ phí CFS.
Mức thu phụ phí địa phương có thể chênh lệch nhẹ giữa các hãng tàu và công ty forwarder, nhưng nhìn chung đều dao động trong khung giá thị trường tiêu chuẩn dưới đây:
| Tên loại phụ phí địa phương | Mã viết tắt | Mức phí tham khảo cho hàng FCL | Mức phí tham khảo cho hàng LCL | Ghi chú thu phí |
| Phí xếp dỡ tại cảng | THC | 110 – 140 USD / 20’DC 170 – 220 USD / 40’HC | 8 – 12 USD / CBM (hoặc RT) | Thu cả đầu xuất và đầu nhập |
| Phí chứng từ / Vận đơn | B/L / DOC | 35 – 50 USD / Set | 30 – 40 USD / Set | Thu tại đầu xuất khẩu |
| Phí lệnh giao hàng | D/O | 35 – 55 USD / Set | 30 – 45 USD / Set | Thu tại đầu nhập khẩu khi lấy D/O |
| Phí kẹp chì niêm phong | Seal | 8 – 12 USD / Cont | Không áp dụng | Thu tại đầu xuất khẩu (hàng nguyên cont) |
| Phí vệ sinh container | Cleaning | 15 – 25 USD / 20’DC 25 – 45 USD / 40’HC | Không áp dụng | Thu tại đầu nhập khẩu khi trả vỏ cont |
| Phí mất cân đối vỏ | CIC / EIS | 50 – 100 USD / Cont | Đã tính gộp vào cước | Thu tùy tuyến và tùy thời điểm mùa vụ |
| Phí kho hàng lẻ | CFS | Không áp dụng | 8 – 14 USD / CBM (hoặc RT) | Thu tại kho gom hàng lẻ xuất/nhập |
| Phí điện giao hàng | Telex | 25 – 40 USD / Lô | 20 – 35 USD / Lô | Thu khi yêu cầu nhả hàng bằng điện |
Bởi vì theo quy tắc Incoterms quốc tế (CIF – Cost, Insurance, and Freight), người bán chỉ có nghĩa vụ trả tiền hàng, tiền bảo hiểm và Cước biển quốc tế (Ocean Freight) để đưa hàng đến cảng đến. Khi hàng cập cảng biển Việt Nam, các chi phí bốc dỡ từ tàu xuống bãi (THC nhập), phí phát hành lệnh giao hàng (D/O fee) và phí vệ sinh container thuộc phạm vi Destination Local Charges do người mua tại Việt Nam bắt buộc phải thanh toán.
Đối với các hãng tàu quốc tế lớn, bảng giá Local Charges thường được niêm yết công khai và áp dụng đồng loạt cho toàn bộ thị trường, rất khó để đàm phán giảm giá trừ khi bạn là các tập đoàn đa quốc gia có sản lượng hàng trăm nghìn container mỗi năm. Tuy nhiên, nếu bạn làm việc qua các công ty giao nhận vận tải uy tín như TCL Logistics, chúng tôi có thể tối ưu hóa và hỗ trợ gộp các đầu chi phí để tổng hóa đơn của bạn luôn ở mức hợp lý nhất.
Giải pháp an toàn và hiệu quả nhất là sử dụng dịch vụ ủy thác nhập khẩu trọn gói. Một đơn vị logistics chuyên nghiệp sẽ đứng ra thẩm định toàn bộ báo giá từ nhà cung cấp nước ngoài, rà soát từng dòng phụ phí địa phương, loại bỏ các chi phí ẩn vô lý và thay bạn quyết toán chứng từ minh bạch từ A-Z.
Hiểu rõ sự khác biệt giữa Ocean Freight và Local Charges là chìa khóa giúp doanh nghiệp kiểm soát chặt chẽ giá thành sản phẩm, gia tăng năng lực cạnh tranh và bảo vệ dòng tiền kinh doanh.
Với hơn 10 năm kinh nghiệm điều vận logistics quốc tế, TCL Logistics (TCL Freight) luôn đặt tôn chỉ Minh bạch – Chuẩn xác – Tận tâm lên hàng đầu:
Cách đóng gói gốm sứ đi xa an toàn tuyệt đối? Nguyên tắc cốt lõi…
ICD và CFS khác nhau thế nào? Khác biệt bản chất cốt lõi nằm ở…
Lệnh giao hàng D/O là chứng từ bắt buộc mà bất kỳ doanh nghiệp nhập…
Container khô và container lạnh khác nhau thế nào? Khác biệt cốt lõi nằm ở…
Quá cảnh và chuyển tải khác nhau thế nào? Khác biệt cốt lõi nằm ở…
Từ viết tắt trong logistics là gì? Trong chuỗi cung ứng quốc tế, các từ…
This website uses cookies.