Bill of Lading là gì? Vai trò và cách kiểm tra B/L

Rate this post

Bill of Lading là gì là câu hỏi rất quan trọng khi doanh nghiệp xuất nhập khẩu hàng đường biển. Trong logistics, Bill of Lading, viết tắt là B/L, thường được gọi là vận đơn hoặc vận đơn đường biển. Chứng từ này thể hiện thông tin lô hàng, người gửi, người nhận, cảng đi, cảng đến và điều kiện vận chuyển. Nếu B/L sai, doanh nghiệp có thể chậm lấy hàng hoặc phát sinh nhiều chi phí.

B/L không chỉ là một tờ giấy vận tải thông thường. Chứng từ này liên quan đến giao nhận, thanh toán, lấy D/O và thông quan. Doanh nghiệp cần kiểm tra B/L ngay từ bản nháp để hạn chế rủi ro. Bài viết dưới đây được TCL Freight – Công ty CPTM & Vận Tải Quốc Tế Tân Cả Lợi biên soạn nhằm giúp doanh nghiệp hiểu đúng và kiểm tra B/L hiệu quả hơn.

Tham khảo thêm: Dịch vụ vận tải đường biển quốc tế của TCL Freight

Mục lục

  1. Bill of Lading là gì?
  2. B/L dùng để làm gì trong xuất nhập khẩu?
  3. Ai là bên phát hành Bill of Lading?
  4. Trên Bill of Lading có những thông tin nào?
  5. Các loại Bill of Lading thường gặp
  6. Original B/L, Telex Release và Sea Waybill khác nhau thế nào?
  7. House B/L và Master B/L khác nhau thế nào?
  8. Bill of Lading khác Air Waybill thế nào?
  9. B/L liên quan gì đến D/O và nhận hàng nhập khẩu?
  10. Quy trình sử dụng B/L trong một lô hàng đường biển
  11. Lỗi thường gặp khi kiểm tra Bill of Lading
  12. Cách kiểm tra B/L trước khi tàu chạy hoặc nhận hàng
  13. TCL Freight hỗ trợ vận tải biển và kiểm tra B/L
  14. FAQ về Bill of Lading
  15. Kết luận

Bill of Lading là gì?

Bill of Ladingvận đơn, thường viết tắt là B/L. Đây là chứng từ vận tải dùng phổ biến trong vận chuyển hàng hóa bằng đường biển. B/L thể hiện thông tin về hàng hóa, hành trình và các bên liên quan. Doanh nghiệp thường dùng B/L để theo dõi và nhận hàng.

Theo Maersk, Bill of Lading có ba vai trò quan trọng. Đó là bằng chứng hợp đồng vận chuyển, biên nhận hàng hóa và chứng từ quyền sở hữu trong một số trường hợp. Maersk cũng nêu B/L xác nhận hàng đã được nhận và sẽ giao cho bên cụ thể. Vì vậy, B/L cần được kiểm tra rất cẩn thận.

Nội dung Ý nghĩa
Tên đầy đủ Bill of Lading
Viết tắt B/L
Tên tiếng Việt Vận đơn, vận đơn đường biển
Dùng cho Hàng vận chuyển bằng đường biển hoặc đa phương thức
Bên phát hành Carrier, hãng tàu, forwarder hoặc đại lý được ủy quyền
Vai trò chính Chứng từ vận tải, biên nhận hàng, căn cứ nhận hàng
Rủi ro khi sai Chậm lấy D/O, chậm nhận hàng, phát sinh phí

Không phải mọi B/L đều có cùng giá trị sử dụng. Một số B/L có thể chuyển nhượng theo điều kiện phù hợp. Một số B/L lại ghi đích danh người nhận và không chuyển nhượng. Doanh nghiệp cần xem đúng loại vận đơn đang dùng.

Trong giao dịch quốc tế, B/L còn liên quan thanh toán. Khi thanh toán bằng L/C, ngân hàng thường kiểm tra rất kỹ B/L. Chỉ một lỗi nhỏ cũng có thể khiến chứng từ bị từ chối. Vì vậy, B/L cần khớp với điều kiện thanh toán.

Bill of Lading là gì?
Bill of Lading là gì?

B/L dùng để làm gì trong xuất nhập khẩu?

B/L dùng để xác nhận hàng đã được nhận để vận chuyển. Chứng từ này ghi nhận thông tin lô hàng và tuyến vận chuyển. Nó cũng giúp các bên đối chiếu trách nhiệm giao nhận. Với hàng đường biển, B/L là chứng từ trung tâm.

Với hàng nhập khẩu, B/L liên quan trực tiếp đến nhận hàng. Người nhập thường dùng B/L để làm việc với hãng tàu hoặc forwarder. Sau đó, doanh nghiệp lấy D/O để nhận hàng tại cảng, ICD hoặc kho. Nếu B/L chưa release, việc lấy D/O có thể bị chậm.

Với hàng xuất khẩu, B/L là chứng từ gửi cho người mua. Người bán có thể gửi B/L trực tiếp hoặc qua ngân hàng. Cách gửi phụ thuộc điều kiện thanh toán và mức độ tin cậy. Nếu dùng L/C, B/L phải khớp yêu cầu chứng từ.

B/L cũng giúp kiểm soát dữ liệu khai báo. Tên hàng, số container và số seal cần khớp chứng từ khác. Commercial InvoicePacking List cũng phải thống nhất với B/L. Doanh nghiệp nên kiểm tra đồng bộ trước khi tàu chạy.

Ai là bên phát hành Bill of Lading?

B/L thường do carrier, hãng tàu hoặc đại lý được ủy quyền phát hành. Nếu doanh nghiệp booking trực tiếp với hãng tàu, hãng tàu thường phát hành B/L. Nếu doanh nghiệp làm qua forwarder, forwarder có thể phát hành House B/L. Vai trò phát hành phụ thuộc mô hình vận chuyển.

Doanh nghiệp cần biết rõ bên phát hành B/L. Khi cần sửa thông tin, phải liên hệ đúng đầu mối. Nếu dùng House B/L, khách thường làm việc với forwarder. Nếu dùng Master B/L, hãng tàu hoặc đại lý hãng tàu có vai trò chính.

Bên phát hành cũng ảnh hưởng quy trình lấy hàng. Một số lô hàng cần xử lý release với forwarder. Một số lô hàng cần xử lý trực tiếp với hãng tàu. Nếu nhầm đầu mối, thời gian nhận hàng có thể bị kéo dài.

Khi nhận draft B/L, doanh nghiệp cần phản hồi sớm. Draft B/L là bản để kiểm tra trước khi phát hành chính thức. Nếu xác nhận sai, việc sửa sau đó có thể phát sinh phí. Với hàng sắp đến cảng, việc sửa càng bị động hơn.

Trên Bill of Lading có những thông tin nào?

Một B/L thường có thông tin shipper, consigneenotify party. Đây là ba trường rất quan trọng trên vận đơn. Sai consignee có thể làm người nhập khó nhận hàng. Sai notify party có thể khiến thông báo hàng đến bị lệch.

B/L cũng thể hiện hành trình vận tải. Các trường thường gặp gồm vessel, voyage, port of loading và port of discharge. Một số vận đơn còn có place of receipt và place of delivery. Những thông tin này cần khớp booking và thỏa thuận giao hàng.

Phần hàng hóa trên B/L cũng cần kiểm tra kỹ. Doanh nghiệp cần rà soát số container, số seal và số kiện. Trọng lượng, thể tích và mô tả hàng cũng rất quan trọng. Nếu sai, hồ sơ hải quan hoặc nhận hàng có thể bị ảnh hưởng.

Maersk nêu B/L thường cần có tên, địa chỉ shipper, consignee, mô tả hàng, số lượng hàng, phương thức vận chuyển và ngày shipment. Đây là nhóm dữ liệu doanh nghiệp nên kiểm tra trước khi phát hành. Với hàng có thanh toán ngân hàng, cần kiểm tra thêm điều kiện L/C.

Các loại Bill of Lading thường gặp

Doanh nghiệp thường gặp nhiều loại B/L khác nhau. Mỗi loại có cách xử lý và rủi ro riêng. Các loại phổ biến gồm Original B/L, Surrendered B/L, Telex Release, Sea Waybill, House B/LMaster B/L. Không nên dùng chung một quy trình cho mọi loại.

Original B/L là vận đơn gốc. Người nhận thường cần xuất trình bản gốc hợp lệ để lấy hàng. Loại này phù hợp khi người bán muốn kiểm soát quyền nhận hàng. Tuy nhiên, nếu gửi chứng từ chậm, hàng có thể bị lưu tại cảng.

Surrendered B/L thường hiểu là B/L gốc đã được surrender tại đầu xuất. Khi đó, hãng tàu hoặc đại lý xác nhận release cho đầu nhập. Telex Release thường gắn với việc giải phóng hàng sau khi surrender. Doanh nghiệp cần kiểm tra trạng thái release trước khi hàng đến.

Sea Waybill thường dùng khi hai bên tin cậy nhau hơn. Quy trình nhận hàng có thể nhanh hơn Original B/L. Maersk nêu Sea Waybill là bằng chứng hợp đồng vận chuyển và biên nhận hàng, nhưng không trao quyền sở hữu hàng như B/L. Vì vậy, doanh nghiệp cần chọn đúng loại chứng từ.

Các loại Bill of Lading thường gặp
Các loại Bill of Lading thường gặp

Original B/L, Telex Release và Sea Waybill khác nhau thế nào?

Ba loại này thường gây nhầm lẫn nhất trong nhập khẩu. Chúng đều liên quan đến nhận hàng đường biển. Tuy nhiên, yêu cầu chứng từ và tốc độ xử lý khác nhau. Doanh nghiệp cần thống nhất từ khi booking hoặc ký hợp đồng.

Tiêu chí Original B/L Telex Release Sea Waybill
Cần bản gốc Thường cần Không cần khi đã release Không cần
Cách xử lý Xuất trình vận đơn gốc Xác nhận release từ đầu xuất Nhận theo consignee hợp lệ
Tính chuyển nhượng Có thể có tùy loại Phụ thuộc B/L đã surrender Thường không chuyển nhượng
Rủi ro chính Mất hoặc chậm B/L gốc Chưa surrender kịp Sai consignee
Phù hợp Giao dịch cần kiểm soát chứng từ Hai bên đã thống nhất release Giao dịch ổn định, cần nhanh
Điểm cần kiểm tra Endorsement, số bản gốc Release status Tên consignee

Original B/L giúp kiểm soát hàng tốt hơn. Tuy nhiên, doanh nghiệp phải quản lý bản gốc cẩn thận. Nếu mất B/L gốc, việc xử lý có thể rất phức tạp. Hãng tàu thường yêu cầu thủ tục bảo lãnh hoặc hồ sơ bổ sung.

Telex Release phù hợp khi cần nhận hàng nhanh hơn. Người bán surrender B/L tại đầu xuất. Đầu nhập nhận xác nhận release để xử lý lấy hàng. Nếu người bán chưa surrender, hàng vẫn có thể bị giữ.

Sea Waybill thường đơn giản hơn về chứng từ. Người nhận không cần chờ bản gốc. Tuy nhiên, consignee phải được ghi đúng ngay từ đầu. Nếu sai tên pháp nhân, việc điều chỉnh vẫn mất thời gian.

House B/L và Master B/L khác nhau thế nào?

Master B/L thường do hãng tàu phát hành. Chứng từ này thể hiện quan hệ vận tải ở cấp carrier. Nếu forwarder đứng tên trên Master B/L, khách hàng có thể không xuất hiện trực tiếp. Điều này thường gặp trong hàng đi qua forwarder.

House B/L thường do forwarder phát hành cho khách hàng. Chứng từ này thể hiện thông tin shipper và consignee theo giao dịch thực tế. Với hàng gom hoặc hàng qua nhiều đại lý, House B/L rất phổ biến. Doanh nghiệp cần biết mình đang dùng House hay Master.

House B/L và Master B/L cần khớp dữ liệu cốt lõi. Cảng xếp, cảng dỡ, số container và số seal cần thống nhất. Nếu lệch dữ liệu, đầu nhập có thể xử lý chậm. Sai lệch cũng gây khó khăn khi đối chiếu manifest.

Khi cần sửa B/L, doanh nghiệp phải xác định đúng chứng từ cần sửa. Có lỗi nằm trên House B/L, nhưng Master B/L vẫn đúng. Có lỗi lại nằm trên Master B/L, làm ảnh hưởng release tại hãng tàu. Kiểm tra cả hai giúp tránh xử lý thiếu.

Bill of Lading khác Air Waybill thế nào?

Bill of Lading thường dùng cho vận tải đường biển. Air Waybill dùng cho vận tải hàng không. Hai chứng từ đều là chứng từ vận tải. Tuy nhiên, cách sử dụng trong nhận hàng khác nhau.

International Trade Administration nêu air waybills là chứng từ theo từng shipper và không chuyển nhượng. Nguồn này cũng phân biệt với order bills of lading trong vận tải biển. Với đường biển, nguồn này nêu straight B/L không chuyển nhượng và negotiable B/L có thể chuyển nhượng. Đây là khác biệt rất quan trọng.

Với hàng air, hàng thường đến nhanh và xử lý theo AWB. Với hàng sea, loại B/L ảnh hưởng mạnh đến nhận hàng. Original B/L, telex release và sea waybill có quy trình khác nhau. Doanh nghiệp cần chọn chứng từ phù hợp giao dịch.

Doanh nghiệp có thể xem thêm Air Waybill là gì. Bài này giúp phân biệt AWB với B/L. Việc hiểu đúng hai chứng từ giúp giảm lỗi giao nhận. Đặc biệt là với doanh nghiệp dùng cả sea và air.

B/L liên quan gì đến D/O và nhận hàng nhập khẩu?

Với hàng nhập khẩu đường biển, B/L liên quan trực tiếp đến D/O. D/O là lệnh giao hàng dùng để nhận hàng tại cảng, ICD hoặc kho. Hãng tàu hoặc đại lý thường kiểm tra tình trạng B/L trước khi cấp D/O. Nếu B/L chưa hợp lệ, D/O có thể chưa được cấp.

Nếu dùng Original B/L, doanh nghiệp cần chuẩn bị bản gốc. Nếu dùng telex release, cần kiểm tra trạng thái surrender. Nếu dùng Sea Waybill, cần kiểm tra consignee thật kỹ. Mỗi loại chứng từ có cách xử lý khác nhau.

B/L cũng liên quan đến chi phí nhận hàng. Chậm release có thể làm phát sinh lưu bãi hoặc lưu container. Doanh nghiệp cũng có thể mất thêm chi phí sửa chứng từ. Những chi phí này thường tăng nhanh khi hàng đã đến cảng.

Doanh nghiệp nên tìm hiểu thêm D/O là gì Lệnh giao hàng D/O. Hai bài này giúp hiểu rõ bước nhận hàng. Khi kết hợp với B/L, doanh nghiệp sẽ kiểm soát quy trình tốt hơn.

Quy trình sử dụng B/L trong một lô hàng đường biển

Quy trình bắt đầu từ booking vận tải biển. Shipper hoặc forwarder gửi thông tin hàng cho hãng tàu. Sau đó, doanh nghiệp đóng hàng và giao container ra cảng. Hãng tàu nhận dữ liệu để chuẩn bị vận đơn.

Tiếp theo, shipper gửi shipping instruction. Thông tin này dùng để lập draft B/L. Draft B/L cần được kiểm tra trước khi xác nhận. Đây là thời điểm tốt nhất để sửa lỗi.

Sau khi tàu chạy, hãng tàu hoặc forwarder phát hành B/L. Loại B/L phát hành phụ thuộc thỏa thuận ban đầu. Có thể là Original B/L, Telex Release hoặc Sea Waybill. Doanh nghiệp cần xác nhận đúng loại chứng từ.

Với hàng nhập, người nhận dùng B/L để lấy D/O. Sau đó, doanh nghiệp làm thủ tục hải quan và nhận hàng. Bộ chứng từ cần có invoice, packing list và vận đơn. Có thể tham khảo thêm Thủ tục thông quan.

Lỗi thường gặp khi kiểm tra Bill of Lading

Lỗi phổ biến nhất là sai consignee. Tên người nhận cần đúng pháp nhân nhập khẩu. Nếu thiếu hoặc sai một phần tên, việc lấy hàng có thể chậm. Sai địa chỉ cũng nên được điều chỉnh sớm.

Lỗi thứ hai là sai cảng dỡ hoặc nơi giao hàng. Port of discharge và place of delivery có thể khác nhau. Nếu doanh nghiệp nhầm hai trường này, kế hoạch nhận hàng sẽ sai. Điều này đặc biệt quan trọng với hàng qua ICD.

Lỗi thứ ba là sai số container hoặc số seal. Đây là dữ liệu rất quan trọng trong vận tải container. Nếu số seal sai, kho hoặc cảng có thể yêu cầu kiểm tra lại. Nếu số container sai, việc đối chiếu gần như không thể chính xác.

Lỗi thứ tư là mô tả hàng không khớp chứng từ. B/L, invoice và packing list cần thống nhất. Nếu mô tả quá khác, hồ sơ hải quan có thể bị vướng. Doanh nghiệp nên kiểm tra Commercial Invoice là gì Packing List là gì.

Lỗi thứ năm là chọn sai loại B/L. Doanh nghiệp cần nhận hàng nhanh nhưng lại dùng Original B/L. Hoặc cần kiểm soát thanh toán nhưng lại dùng Sea Waybill. Loại vận đơn cần phù hợp hợp đồng và mức độ tin cậy.

Cách kiểm tra B/L trước khi tàu chạy hoặc nhận hàng

Doanh nghiệp nên kiểm tra B/L từ bản draft. Bước đầu tiên là kiểm tra shipper, consignee và notify party. Tên công ty, địa chỉ và thông tin liên hệ phải đúng. Với giao dịch L/C, cần kiểm tra đúng từng yêu cầu.

Bước tiếp theo là kiểm tra hành trình vận tải. Vessel, voyage, cảng xếp và cảng dỡ cần chính xác. Place of receipt và place of delivery cũng cần rõ. Nếu là hàng door to door, các điểm này càng quan trọng.

Sau đó, doanh nghiệp kiểm tra thông tin container. Số container, số seal, số kiện và trọng lượng phải khớp. Gross weight và measurement cần đối chiếu packing list. Nếu có nhiều container, nên kiểm tra từng dòng.

Doanh nghiệp cũng cần đối chiếu điều kiện thanh toán. Nếu thanh toán bằng L/C, B/L phải khớp quy định ngân hàng. Nếu thanh toán T/T, vẫn cần kiểm soát release hàng. Bài Phương thức thanh toán quốc tế trong xuất nhập khẩu sẽ hỗ trợ phần này.

Cuối cùng, cần kiểm tra loại vận đơn. Original B/L, Telex Release và Sea Waybill có cách nhận hàng khác nhau. Doanh nghiệp nên xác nhận trước với người bán, forwarder và hãng tàu. Việc này giúp tránh bị động khi hàng đến.

TCL Freight hỗ trợ vận tải biển và kiểm tra B/L

TCL Freight – Công ty CPTM & Vận Tải Quốc Tế Tân Cả Lợi hỗ trợ doanh nghiệp vận tải đường biển và kiểm tra chứng từ. Với B/L, đội ngũ có thể rà soát shipper, consignee, notify party và hành trình. Các thông tin container, seal, số kiện và trọng lượng cũng được kiểm tra. Hồ sơ luôn được xem theo từng lô hàng thực tế.

Doanh nghiệp có thể kết hợp vận tải biển với Dịch vụ hải quan – thủ tục XNK của TCL Freight. Khi vận tải và hải quan phối hợp cùng nhau, dữ liệu dễ đồng bộ hơn. B/L, D/O, invoice, packing list và tờ khai được kiểm tra liên kết. Điều này giúp giảm rủi ro khi hàng đến cảng.

TCL Freight cũng hỗ trợ hàng nhập khẩu cần lấy hàng nhanh. Đội ngũ có thể kiểm tra trạng thái release của vận đơn. Nếu hàng dùng Original B/L, doanh nghiệp được nhắc chuẩn bị bản gốc. Nếu hàng dùng Telex Release, cần kiểm tra xác nhận surrender.

Với hàng xuất khẩu, Tân Cả Lợi hỗ trợ kiểm tra draft B/L trước khi phát hành. Việc này giúp hạn chế sửa chứng từ sau tàu chạy. Nếu khách nước ngoài yêu cầu điều kiện đặc biệt, cần kiểm tra từ đầu. Cách làm này giúp bảo vệ tiến độ thanh toán.

Doanh nghiệp có thể tìm hiểu thêm tại TCL Freight. Thương hiệu hỗ trợ vận tải quốc tế, hải quan và giao nhận. Đội ngũ đồng hành theo từng hồ sơ cụ thể. TCL Freight làm việc theo phương châm “Gửi chữ tín trong từng dịch vụ”.

FAQ về Bill of Lading

Bill of Lading là gì?

Bill of Lading là vận đơn, thường viết tắt là B/L. Đây là chứng từ vận tải dùng phổ biến trong hàng đường biển. B/L thể hiện thông tin lô hàng và hành trình vận chuyển. Chứng từ này rất quan trọng khi nhận hàng.

B/L là viết tắt của từ gì?

B/L là viết tắt của Bill of Lading. Trong tiếng Việt, B/L thường gọi là vận đơn. Với hàng biển, doanh nghiệp thường gọi là vận đơn đường biển. Cách gọi phụ thuộc ngữ cảnh sử dụng.

Bill of Lading dùng để làm gì?

B/L dùng để xác nhận hàng đã được nhận để vận chuyển. Nó cũng là bằng chứng của hợp đồng vận chuyển. Trong một số trường hợp, B/L liên quan quyền nhận hàng. Doanh nghiệp cần kiểm tra loại B/L cụ thể.

Ai phát hành Bill of Lading?

B/L thường do hãng tàu, carrier hoặc đại lý phát hành. Nếu hàng đi qua forwarder, forwarder có thể phát hành House B/L. Hãng tàu có thể phát hành Master B/L. Doanh nghiệp cần xác định đúng bên phát hành.

Original B/L là gì?

Original B/L là vận đơn gốc. Người nhận thường cần xuất trình bản gốc hợp lệ để lấy hàng. Loại này giúp kiểm soát quyền nhận hàng tốt hơn. Tuy nhiên, chậm bản gốc có thể làm chậm nhận hàng.

Sea Waybill khác Bill of Lading thế nào?

Sea Waybill thường không phải chứng từ quyền sở hữu hàng hóa. Bill of Lading có thể có chức năng này trong một số trường hợp. Sea Waybill thường giúp nhận hàng nhanh hơn. Doanh nghiệp cần chọn theo mức độ tin cậy.

Telex Release là gì?

Telex Release thường dùng khi B/L gốc đã được surrender. Đầu nhập nhận xác nhận release để giao hàng. Người nhận không cần xuất trình vận đơn gốc. Tuy nhiên, phải kiểm tra trạng thái release trước.

B/L có cần để lấy D/O không?

Có, B/L thường là căn cứ quan trọng để lấy D/O. D/O giúp doanh nghiệp nhận hàng tại cảng, ICD hoặc kho. Nếu B/L chưa release, D/O có thể bị chậm. Doanh nghiệp nên kiểm tra trước ngày tàu đến.

TCL Freight có hỗ trợ kiểm tra B/L không?

Có. TCL Freight hỗ trợ kiểm tra B/L, D/O, invoice và packing list. Đội ngũ cũng hỗ trợ vận tải biển và thủ tục hải quan. Phương án xử lý dựa trên từng hồ sơ thực tế. Doanh nghiệp nên gửi draft B/L để rà soát sớm.

Kết luận

Bill of Lading là gì? Đây là vận đơn, thường viết tắt là B/L. Chứng từ này rất quan trọng trong vận tải đường biển. B/L thể hiện thông tin hàng hóa, hành trình và các bên liên quan. Nó cũng ảnh hưởng trực tiếp đến nhận hàng.

Doanh nghiệp cần hiểu đúng chức năng của B/L. B/L có thể là biên nhận hàng và bằng chứng hợp đồng vận chuyển. Trong một số trường hợp, B/L còn liên quan quyền nhận hàng. Vì vậy, không nên xử lý B/L như chứng từ hình thức.

Khi kiểm tra B/L, cần đối chiếu toàn bộ dữ liệu. Shipper, consignee, cảng, container và seal phải chính xác. Invoice và packing list cũng cần khớp vận đơn. Nếu có L/C, cần kiểm tra theo điều kiện ngân hàng.

Doanh nghiệp cũng cần chọn đúng loại vận đơn. Original B/L, Telex Release và Sea Waybill có cách xử lý khác nhau. Chọn sai loại có thể gây chậm nhận hàng. Chứng từ cần được thống nhất từ lúc booking.

Nếu doanh nghiệp cần hỗ trợ Bill of Lading, hãy liên hệ TCL Freight. Đội ngũ Tân Cả Lợi hỗ trợ vận tải biển, kiểm tra chứng từ và thủ tục hải quan. Dịch vụ giúp doanh nghiệp kiểm soát tiến độ, chi phí và rủi ro. TCL Freight đồng hành theo phương châm “Gửi chữ tín trong từng dịch vụ”.

Thông tin liên hệ TCL Freight

Hotline: 0934 444 044
Email: gerrard@tclfreight.com.vn
Website: TCL Freight
Văn phòng Hà Nội / Cơ sở 1: Phòng 903, tầng 9, cầu thang 1, tòa nhà CT5 Mễ Trì Sông Đà, đường Phạm Hùng, Từ Liêm
Văn phòng Hải Phòng: Phòng 6, tầng 1, khu nhà 2 tầng, tòa nhà TTC, 630 Lê Thánh Tông, Hải An, Hải Phòng
Kho hàng: 389 Trương Định, Hà Nội

Các bài viết cùng chuyên mục

Vận tải đa phương thức là gì? Ví dụ và lưu ý
BOM doanh nghiệp chế xuất là gì? Lưu ý hải quan