So Sánh Quá Cảnh và Chuyển Tải Khác Nhau Thế Nào
Quá cảnh và chuyển tải khác nhau thế nào? Khác biệt cốt lõi nằm ở khía cạnh pháp lý chủ quyền lãnh thổ và thao tác kỹ thuật vận tải:
Trong hoạt động thương mại quốc tế và vận tải đa phương thức, việc thiết lập hành trình tối ưu giữa điểm xuất phát (Origin) và điểm đích (Destination) hiếm khi đi theo một đường thẳng trực tiếp. Do giới hạn về vị trí địa lý, độ sâu luồng hàng hải, hoặc bài toán tối ưu chi phí cước của các hãng tàu, hàng hóa thường phải đi qua một hoặc nhiều điểm dừng trung gian.
Tại các điểm dừng này, hai thuật ngữ tiếng Anh xuất hiện liên tục trên hợp đồng và chứng từ vận tải là Transit (Quá cảnh) và Transshipment (Chuyển tải). Do đều mang ý nghĩa “đi qua một điểm trung gian trước khi đến đích”, rất nhiều doanh nghiệp xuất nhập khẩu, nhân viên hiện trường và chủ hàng thường sử dụng lẫn lộn hai khái niệm này, dẫn đến sai sót khi khai báo mã loại hình hải quan, chọn sai cảng chuyển tiếp hoặc dự trù sai thời gian lưu kho bãi.
Vậy cụ thể quá cảnh và chuyển tải khác nhau thế nào? Thủ tục hải quan đối với từng loại hình tại Việt Nam được quy định ra sao? Hãy cùng đội ngũ chuyên gia điều vận tại TCL Logistics phân tích chi tiết qua bài viết đối chiếu nghiệp vụ dưới đây.
Quá cảnh (Transit) là chế độ vận chuyển mà theo đó hàng hóa thuộc quyền sở hữu của một chủ thể tại một quốc gia, trong quá trình di chuyển đến quốc gia đích, phải đi xuyên qua ranh giới hành chính/lãnh thổ của một hoặc nhiều quốc gia trung gian.
Theo quy định tại Điều 241 Luật Thương mại Việt Nam: “Quá cảnh hàng hóa là việc vận chuyển hàng hóa thuộc sở hữu của tổ chức, cá nhân nước ngoài qua lãnh thổ Việt Nam, kể cả việc trung chuyển, chuyển tải, lưu kho, chia tách lô hàng, thay đổi phương thức vận tải hoặc các công việc khác được thực hiện trong thời gian quá cảnh.”
Đặc điểm pháp lý cốt lõi của hàng quá cảnh:
Việt Nam sở hữu đường bờ biển dài và là cửa ngõ ra biển tự nhiên của các quốc gia láng giềng nằm sâu trong lục địa (Landlocked country):
Chuyển tải (Transshipment) là một thuật ngữ thuần túy về mặt kỹ thuật tổ chức vận tải, dùng để chỉ hành động dỡ hàng hóa từ một phương tiện vận chuyển này để bốc chuyển sang một phương tiện vận chuyển khác tại một điểm nút trung gian trong suốt quá trình vận chuyển từ điểm đi đến điểm đến.
Trong vận tải đường biển quốc tế, chuyển tải là mắt xích sống còn của mạng lưới vận tải theo mô hình “Trục bánh xe và nan hoa” (Hub-and-Spoke model):
Để phân định rạch ròi thắc mắc “quá cảnh và chuyển tải khác nhau thế nào”, bảng đối chiếu toàn diện dưới đây tổng hợp tất cả các tiêu chí từ bản chất, hạ tầng, thủ tục đến chi phí:
| Tiêu chí phân định | Quá cảnh (Transit) | Chuyển tải (Transshipment) |
| Bản chất nghiệp vụ | Khái niệm pháp lý lãnh thổ: Hàng hóa di chuyển xuyên qua không gian địa lý của một quốc gia trung gian. | Khái niệm kỹ thuật vận tải: Thay đổi phương tiện vận tải chuyên chở tại một điểm nút logistics trung gian. |
| Không gian địa lý tác nghiệp | Rộng lớn: Băng qua đường bộ, đường sắt, đường thủy nội địa hoặc bay qua không phận quốc gia. | Thu hẹp: Thường chỉ diễn ra trong ranh giới vùng nước cảng biển, bãi cảng ngoại quan hoặc sân bay quốc tế. |
| Chế độ kiểm soát hải quan | Rất khắt khe: Mở tờ khai hải quan quá cảnh (mã OLA), gắn định vị GPS theo dõi hành trình, kiểm tra niêm phong seal nghiêm ngặt. | Đơn giản hơn: Hải quan chỉ giám sát việc xếp dỡ container giữa 2 tàu tại cầu cảng; không phát sinh thủ tục thông quan vào nội địa. |
| Phương tiện tham gia | Thường kết hợp vận tải đa phương thức: Tàu biển Xe tải biên giới; hoặc Đường sắt Đường bộ. | Thường là cùng một phương thức: Tàu biển sang tàu biển (Feeder sang Mother Vessel), hoặc máy bay sang máy bay. |
| Thời gian lưu lại nước trung gian | Giới hạn theo quy định luật pháp (thường không quá 30 ngày kể từ ngày hoàn thành thủ tục tại cửa khẩu nhập). | Phụ thuộc vào lịch trình nối chuyến của hãng tàu (chờ tàu mẹ cập cảng, thường từ 3 đến 7 ngày). |
| Bên chịu trách nhiệm pháp lý | Công ty dịch vụ logistics/đại lý hải quan được cấp phép kinh doanh dịch vụ vận tải quá cảnh tại nước sở tại. | Hãng tàu biển (Carrier) hoặc đơn vị phát hành vận đơn chịu trách nhiệm kết nối hành trình chuyên chở. |
| Các khoản chi phí đặc trưng | Phí xin giấy phép quá cảnh (nếu hàng có điều kiện), phí kiểm dịch cửa khẩu, phí hải quan giám sát, phí bảo hiểm hàng quá cảnh. | Phí bốc xếp chuyển tải (Transshipment fee / THC chuyển tải – thường đã bao gồm trọn gói trong giá cước tàu biển ban đầu). |
| Rủi ro lớn nhất | Vi phạm tuyến đường giám sát hải quan, buôn lậu thẩm lậu vào nội địa, trễ hạn giấy phép xuất khẩu biên giới. | Rớt tàu nối chuyến (Missed connection), rớt container tại bãi cảng trung chuyển, thất lạc container do chuyển sai tàu. |
Trong thực tế điều vận quốc tế, hai khái niệm này không hề loại trừ lẫn nhau mà thường xuyên lồng ghép trong một giải pháp logistics phức hợp:
┌────────────────────────────────────────────────────────┐
│ TRƯỜNG HỢP 1: CHUYỂN TẢI THUẦN TÚY (Transshipment) │
│ Hàng từ Hải Phòng ──(Tàu Feeder)──> Cảng Singapore │
│ [Dỡ xuống bãi cảng] │
│ [Bốc lên Tàu Mẹ] │
│ ──(Tàu Mẹ)──> Cảng Rotterdam │
│ (Không đi vào nội địa Singapore, không làm thủ tục │
│ quá cảnh trên đất liền). │
└────────────────────────────────────────────────────────┘
┌────────────────────────────────────────────────────────┐
│ TRƯỜNG HỢP 2: QUÁ CẢNH KẾT HỢP CHUYỂN TẢI (Transit) │
│ Hàng từ Hàn Quốc ──(Đường biển)──> Cảng Đà Nẵng (VN) │
│ [Thao tác CHUYỂN TẢI: Dỡ xuống] │
│ [Bốc lên xe tải thùng kẹp seal] │
│ ──(QUÁ CẢNH đường bộ VN)──> │
│ Cửa khẩu Lao Bảo ──> Nước Lào │
│ (Vừa thực hiện kỹ thuật chuyển tải phương tiện, vừa │
│ chịu quy chế pháp lý hàng quá cảnh qua Việt Nam). │
└────────────────────────────────────────────────────────┘
Hàng quá cảnh qua lãnh thổ Việt Nam được quản lý chặt chẽ theo Điều 43 Nghị định 08/2015/NĐ-CP (được sửa đổi tại Nghị định 59/2018/NĐ-CP) và Thông tư 38/2015/TT-BTC:
| Bước thực hiện | Nội dung nghiệp vụ chi tiết | Bên phụ trách | Lưu ý kiểm soát bắt buộc |
| Bước 1 | Kiểm tra danh mục hàng hóa (hàng cấm nhập khẩu, vũ khí, khoáng sản, phế liệu bắt buộc phải có Giấy phép quá cảnh của Bộ Công Thương). | Chủ hàng & TCL Freight | Phải xin giấy phép trước khi hàng cập cảng Việt Nam. |
| Bước 2 | Hàng cập cửa khẩu nhập (Cảng biển/Sân bay), mở Tờ khai hải quan vận chuyển độc lập (Mã loại hình OLA) trên hệ thống VNACCS. | Đội hiện trường hải quan | Kê khai chuẩn xác số vận đơn, tuyến đường vận chuyển và cửa khẩu xuất. |
| Bước 3 | Cơ quan hải quan kiểm tra tình trạng niêm phong kẹp chì (seal hãng tàu), bấm bổ sung seal hải quan Việt Nam hoặc lắp thiết bị giám sát định vị GPS. | Công chức Hải quan cửa khẩu nhập | Nếu phát hiện seal đứt vỡ hoặc có nghi vấn, hải quan sẽ chuyển sang kiểm tra thực tế (luồng đỏ). |
| Bước 4 | Điều xe tải chuyên dụng kéo container hoặc chở hàng chạy theo đúng lộ trình, hành lang giao thông được phê duyệt (không được tự ý dừng đỗ, tách lô). | Đội xe vận tải TCL Logistics | Thời gian di chuyển nội địa tối đa thường không quá 30 ngày. |
| Bước 5 | Hàng đến cửa khẩu xuất (biên giới đường bộ), cơ quan hải quan cửa khẩu xuất kiểm tra seal nguyên vẹn, đối chiếu hồ sơ và xác nhận xuất khẩu hoàn thành. | Công chức Hải quan cửa khẩu xuất | Xác nhận hoàn thành vận chuyển độc lập trên hệ thống hải quan điện tử. |
Đối với các chủ hàng xuất nhập khẩu, ai cũng mong muốn lô hàng của mình được vận chuyển thẳng (Direct Service) để rút ngắn thời gian. Tuy nhiên, trong thực tế, hơn 70% các tuyến hàng hải đường dài đều phải ghé qua cảng chuyển tải vì những lý do mang tính kinh tế:
Lưu ý nghiệp vụ khi đi hàng chuyển tải: Khi book cước biển chuyển tải, chủ hàng phải chú ý đến mốc Cut-off time trong booking tàu. Nếu tàu feeder đến cảng chuyển tải trễ hơn lịch trình, container sẽ không kịp xếp lên tàu mẹ nối chuyến, dẫn đến hiện tượng rớt tàu chuyển tải (Rolled transshipment) và kéo dài thời gian hành trình thêm từ 7 đến 14 ngày.
| Tiêu chuẩn so sánh | Tuyến tàu chạy thẳng (Direct Routing) | Tuyến có ghé chuyển tải (Transshipment Routing) |
| Thời gian vận chuyển (Transit Time) | Rất nhanh, chính xác, không phát sinh thời gian chờ đợi bến bãi. | Dài hơn từ 5 đến 12 ngày do thời gian chờ tàu mẹ tại cảng trung chuyển. |
| Mức độ an toàn hàng hóa | Tối đa: Container chỉ nâng lên 1 lần tại cảng đi và hạ xuống 1 lần tại cảng đến. | Tiềm ẩn rủi ro: Container bị cẩu lên hạ xuống nhiều lần tại cảng trung gian, dễ móp méo nếu va đập. |
| Rủi ro thất lạc chứng từ/hàng | Gần như bằng không. | Có xác suất bị xếp nhầm bãi cảng hoặc cẩu nhầm lên tàu khác tại các siêu cảng chuyển tải. |
| Giá cước vận tải biển | Thường cao hơn đáng kể do dịch vụ cao cấp, nhanh chóng. | Cạnh tranh, rẻ hơn, tiết kiệm ngân sách cho các lô hàng không gấp gáp. |
| Độ phủ cảng đích | Bị hạn chế, chỉ kết nối giữa các cảng biển lớn có lưu lượng hàng hóa cao. | Cực kỳ linh hoạt, có thể đưa hàng đến bất kỳ cảng biển hẻo lánh nào trên thế giới. |
Không. Hàng hóa quá cảnh qua lãnh thổ Việt Nam không phải chịu thuế nhập khẩu, thuế xuất khẩu hay thuế giá trị gia tăng (VAT). Tuy nhiên, lô hàng phải nộp lệ phí làm thủ tục hải quan và phí giám sát hải quan theo biểu phí quy định của Nhà nước.
Có. Đối với hàng lẻ (LCL), nghiệp vụ chuyển tải thường được thực hiện ngay bên trong sàn kho CFS (Container Freight Station). Kiện hàng lẻ từ tàu thứ nhất được dỡ vào kho CFS, lưu giữ tạm thời, sau đó được đóng ghép chung với các kiện hàng khác vào một container mới để bốc lên tàu thứ hai tiếp tục hành trình.
Có. Hàng hóa trong quá trình quá cảnh được phép lưu kho, lưu bãi tại các kho ngoại quan hoặc địa điểm kiểm tra hải quan trong thời gian cho phép (thường không quá 30 ngày; trường hợp có lý do chính đáng được gia hạn tối đa không quá 3 lần, mỗi lần không quá 30 ngày) theo quy định của Luật Hải quan.
Bạn chỉ cần kiểm tra mục “Transshipment” hoặc các ô “Pre-carriage by”, “Port of Transshipment” trên bản Booking Confirmation hoặc Bill of Lading. Nếu ô Port of Transshipment có tên một cảng biển trung gian (ví dụ: Singapore, Busan, Hong Kong) khác với cảng xếp (POL) và cảng dỡ (POD), thì lô hàng đó chắc chắn là hàng đi chuyển tải.
Việc điều phối một lô hàng quá cảnh qua biên giới đường bộ đòi hỏi sự thông thạo luật pháp của cả hai quốc gia, trong khi việc kiểm soát các tuyến hàng hải chuyển tải đòi hỏi mạng lưới đại lý vận tải toàn cầu uy tín để bảo đảm hàng không bị thất lạc hay chậm trễ.
Với hơn 10 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực logistics đa phương thức, TCL Logistics (TCL Freight) cung cấp giải pháp vận tải toàn diện, an toàn và tối ưu chi phí:
Từ viết tắt trong logistics là gì? Trong chuỗi cung ứng quốc tế, các từ…
Arrival Notice và D/O khác nhau thế nào? Khác biệt cốt lõi nằm ở bản…
Thuật ngữ chứng từ xuất nhập khẩu là gì? Chứng từ xuất nhập khẩu (Shipping…
Thuật ngữ Incoterms trong xuất nhập khẩu là gì? Incoterms (viết tắt của International Commercial…
40DC và 40HC khác nhau thế nào? Điểm khác biệt lớn nhất và duy nhất…
Vận chuyển hàng thủ công mỹ nghệ quốc tế cần những gì? Để vận chuyển…
This website uses cookies.