Từ Viết Tắt Trong Logistics: Bảng Tra Cứu Đầy Đủ Nhất 2026
Từ Viết Tắt Trong Logistics: Bảng Tra Cứu Đầy Đủ Nhất 2026
Rate this post
Từ viết tắt trong logistics là gì? Trong chuỗi cung ứng quốc tế, các từ viết tắt (Acronyms & Abbreviations) là quy chuẩn giao tiếp toàn cầu giúp chuẩn hóa thông tin trên hợp đồng, lệnh đặt chỗ, vận đơn và tờ khai hải quan. Một số từ viết tắt cốt lõi nhất bao gồm:
Thời gian hành trình:ETA (Estimated Time of Arrival – Thời gian đến dự kiến), ETD (Estimated Time of Departure – Thời gian khởi hành dự kiến).
Phương thức đóng hàng:FCL (Full Container Load – Hàng nguyên container), LCL (Less than Container Load – Hàng lẻ ghép container).
Địa điểm giao nhận:POL (Port of Loading – Cảng xếp hàng), POD (Port of Discharge – Cảng dỡ hàng), CY (Container Yard – Bãi container), CFS (Container Freight Station – Kho gom hàng lẻ).
Chứng từ chủ chốt:B/L (Bill of Lading – Vận đơn đường biển), D/O (Delivery Order – Lệnh giao hàng), C/O (Certificate of Origin – Chứng nhận xuất xứ), SI (Shipping Instruction – Chỉ dẫn vận chuyển).
Ngành logistics và xuất nhập khẩu được ví như một “mê cung” của các ký hiệu viết tắt tiếng Anh. Khi mở một bản thông báo hàng đến (Arrival Notice), một lệnh đặt chỗ (Booking Note) hay một tờ khai hải quan, bạn sẽ bắt gặp hàng chục cụm từ viết tắt xuất hiện dày đặc: từ ETA, ETD, POL, POD cho đến FCL, LCL, CY, CFS, DEM, DET, THC, VGM….
Nếu không nắm vững ý nghĩa bản chất của từng thuật ngữ, nhân viên mua hàng (Purchasing), kế toán hay người làm chứng từ rất dễ hiểu sai thỏa thuận giao nhận, khai báo nhầm địa điểm dỡ hàng, tính toán sai chi phí phụ phí hoặc điều động phương tiện trễ giờ cắt máng.
Nhằm mang đến một cuốn cẩm nang tra cứu thực chiến, bài viết dưới đây từ các chuyên gia điều vận tạiTCL Logistics tổng hợp toàn bộ các từ viết tắt trong logistics phổ biến nhất, phân loại khoa học theo từng phân hệ nghiệp vụ.
1. Nhóm từ viết tắt về Thời gian & Lịch trình (Time & Schedule)
Kiểm soát thời gian là yếu tố sống còn chi phối tiến độ chuỗi cung ứng và lịch trình sản xuất:
1.1. ETA – Estimated Time of Arrival
Dịch nghĩa: Thời gian đến dự kiến.
Nghiệp vụ: Là mốc ngày giờ dự kiến phương tiện vận tải (tàu biển, máy bay, xe tải) hoặc container hàng sẽ cập cảng dỡ hàng (POD) hoặc địa điểm đích. Căn cứ vào ETA trên thông báo hàng đến, người nhập khẩu chuẩn bị tài chính và mở tờ khai đón đầu. Nếu hàng đã về cảng theo ETA mà chứng từ thất lạc, bạn cần xử lý ngay theo hướng dẫnhàng về cảng nhưng chưa có chứng từ.
ETA – Estimated Time of Arrival
1.2. ETD – Estimated Time of Departure
Dịch nghĩa: Thời gian khởi hành dự kiến.
Nghiệp vụ: Mốc ngày giờ dự kiến phương tiện vận tải rời cảng bốc hàng (POL) hoặc sân bay xuất phát để bắt đầu hải trình.
1.3. ATA & ATD – Actual Time of Arrival & Actual Time of Departure
ATA (Actual Time of Arrival): Thời gian đến thực tế (khi tàu cập cầu cảng hoặc máy bay chạm đất).
ATD (Actual Time of Departure): Thời gian khởi hành thực tế (khi tàu thực tế nhổ neo rời cảng).
Mối liên hệ: Nếu ATA trễ hơn ETA, lô hàng bị hoãn (delay).
1.4. C/O Time – Cut-off Time / Closing Time
Dịch nghĩa: Giờ cắt máng / Thời hạn chót.
Nghiệp vụ: Mốc thời gian cuối cùng mà chủ hàng phải hoàn thành việc giao container vào bãi (Cut-off CY) hoặc gửi chi tiết làm vận đơn (Cut-off SI). Trễ mốc này hàng sẽ bị rớt tàu. Xem phân tích chuyên sâu tại bài viếtCut-off time là gì trong booking tàu.
1.5. Transit Time (T/T)
Dịch nghĩa: Thời gian hành trình / Thời gian vận chuyển.
Nghiệp vụ: Tổng số ngày hoặc giờ để phương tiện di chuyển từ cảng đi đến cảng đến. Lưu ý: tránh nhầm lẫn viết tắt T/T này với phương thức chuyển tiền viễn thông Telegraphic Transfer trong thanh toán.
2. Nhóm từ viết tắt về Phương thức đóng gói & Trọng tải (Cargo & Mode)
Phương thức đóng hàng quyết định trực tiếp đến giá cước, hình thức vận chuyển và địa điểm giao nhận:
2.1. FCL – Full Container Load
Dịch nghĩa: Hàng nguyên container.
Nghiệp vụ: Một hoặc nhiều container chứa hàng hóa của một chủ hàng (Shipper) gửi cho một người nhận (Consignee). Hàng được đóng và kẹp chì (seal) trực tiếp tại kho riêng hoặc bãi cảng. Tìm hiểu giải pháp tối ưu tạidịch vụ vận tải đường biển FCL của TCL Logistics.
FCL – Full Container Load
2.2. LCL – Less than Container Load
Dịch nghĩa: Hàng lẻ ghép container.
Nghiệp vụ: Lô hàng có khối lượng hoặc thể tích nhỏ, không đủ thuê nguyên vỏ container. Đơn vị gom hàng (Consolidator) sẽ tập hợp nhiều lô hàng lẻ của các chủ hàng khác nhau để đóng chung vào một container tại kho gom hàng lẻ.
2.3. FTL & LTL – Full Truckload & Less than Truckload
FTL: Hàng bao nguyên chuyến xe tải đường bộ.
LTL: Hàng lẻ ghép chuyến xe tải nội địa nhằm tiết kiệm chi phí vận chuyển.
FTL & LTL – Full Truckload & Less than Truckload
2.4. CBM – Cubic Meter
Dịch nghĩa: Mét khối (m3).
Nghiệp vụ: Đơn vị đo thể tích tiêu chuẩn của hàng hóa đường biển: Dài (m) x Rộng (m) x Cao (m). Đây là thước đo cơ sở để tính cước hàng lẻ LCL theocách tính CBM hàng đường biển.
2.5. GW & NW – Gross Weight & Net Weight
GW (Gross Weight): Trọng lượng cả bì (trọng lượng hàng hóa cộng trọng lượng bao bì, thùng carton, pallet kê hàng).
NW (Net Weight): Trọng lượng tịnh thuần túy của hàng hóa (đã trừ sạch bao bì).
2.6. TEU & FEU – Đơn vị đo lường năng lực container
TEU (Twenty-foot Equivalent Unit): Đơn vị tương đương 1 container 20 feet tiêu chuẩn.
FEU (Forty-foot Equivalent Unit): Đơn vị tương đương 1 container 40 feet tiêu chuẩn (1FEU=2TEU).
3. Nhóm từ viết tắt về Địa điểm & Hạ tầng cảng bến (Locations & Facilities)
Xác định chuẩn xác địa điểm giao nhận giúp tránh điều sai phương tiện và nhầm lẫn cung đường vận tải:
3.1. POL – Port of Loading
Dịch nghĩa: Cảng xếp hàng / Cảng bốc hàng.
Nghiệp vụ: Cảng biển nơi hàng hóa hoặc container được cẩu lên tàu để bắt đầu hành trình xuất khẩu (ví dụ: Cảng Hải Phòng, Cảng Cát Lái).
POL – Port of Loading
3.2. POD – Port of Discharge
Dịch nghĩa: Cảng dỡ hàng.
Nghiệp vụ: Cảng biển nơi container được dỡ từ trên tàu xuống bãi cảng tại nước nhập khẩu (ví dụ: Cảng Singapore, Cảng Rotterdam, Cảng Los Angeles).
3.3. CY – Container Yard
Dịch nghĩa: Bãi container.
Nghiệp vụ: Khu vực bãi ngoài trời trong khuôn viên cảng biển hoặc cảng cạn, chuyên dùng để tập kết, bốc xếp, lưu giữ các vỏ container rỗng hoặc container nguyên (FCL) đang chờ lên tàu hoặc chờ chủ hàng đến kéo về. Điều kiện giao nhận CY/CY thể hiện việc giao nhận nguyên container từ bãi cảng xuất đến bãi cảng nhập.
CY – Container Yard
3.4. CFS – Container Freight Station
Dịch nghĩa: Điểm thu gom và chia tách hàng lẻ (Kho CFS).
Nghiệp vụ: Khu vực nhà kho kín chuyên biệt có hải quan giám sát, dùng để thực hiện nghiệp vụ gom các kiện hàng lẻ của nhiều chủ hàng đóng vào container xuất khẩu (Stuffing) hoặc dỡ hàng từ container nhập khẩu phân loại giao cho từng người nhận (De-stuffing).
3.5. ICD – Inland Container Depot
Dịch nghĩa: Cảng cạn / Cảng cạn nội địa.
Nghiệp vụ: Hệ thống đầu mối kết cấu hạ tầng giao thông nằm sâu trong đất liền, đóng vai trò như một cảng biển thu nhỏ có chi cục Hải quan thường trực làm thủ tục thông quan cửa khẩu nội địa.
4. Bảng tổng hợp đối chiếu nhanh các cặp từ viết tắt cốt lõi
Bảng đối chiếu dưới đây làm rõ các cặp thuật ngữ luôn đi đôi với nhau trong thực tế tác nghiệp:
Bảng 1: Phân định các cặp từ viết tắt quan trọng nhất trong logistics
Cặp từ viết tắt
Nghĩa tiếng Anh gốc
Ý nghĩa nghiệp vụ thực tế
Ngữ cảnh ứng dụng
ETA vs ETD
Estimated Time of Arrival
vs Estimated Time of Departure
Thời gian đến dự kiến
vs Thời gian đi dự kiến
Căn lịch trình xuất nhập hàng, điều xe kéo và làm thủ tục hải quan.
POL vs POD
Port of Loading
vs Port of Discharge
Cảng bốc hàng
vs Cảng dỡ hàng
Khai báo trên hợp đồng, lệnh đặt chỗ booking và vận đơn đường biển B/L.
FCL vs LCL
Full Container Load
vs Less than Container Load
Hàng nguyên container
vs Hàng lẻ đóng ghép
Lựa chọn phương thức đóng hàng, tính cước biển và địa điểm giao nhận.
CY vs CFS
Container Yard
vs Container Freight Station
Bãi chứa container
vs Kho hàng lẻ ghép cont
Điểm giao nhận: Hàng FCL hạ bãi CY, hàng LCL giao vào kho CFS.
GW vs NW
Gross Weight
vs Net Weight
Trọng lượng cả bao bì
vs Trọng lượng tịnh
Cân đo kê khai trên Packing List, phiếu cân VGM và mở tờ khai.
MBL vs HBL
Master Bill of Lading
vs House Bill of Lading
Vận đơn chủ (Hãng tàu)
vs Vận đơn thứ cấp (Forwarder)
Phân định cấp độ chứng từ vận tải giữa hãng tàu và công ty logistics.
5. Nhóm từ viết tắt về Chứng từ ngoại thương & Vận tải (Documents)
Hệ thống chứng từ là bằng chứng pháp lý để thanh toán, nhận hàng và thông quan qua biên giới:
5.1. B/L – Bill of Lading
Dịch nghĩa: Vận đơn đường biển.
Nghiệp vụ: Chứng từ vận tải biển xác nhận quyền sở hữu hàng hóa và bằng chứng hợp đồng chuyên chở. Xem chi tiết phân loại Master B/L và House B/L tại bài viếtBill of Lading là gì.
5.2. AWB – Air Waybill
Dịch nghĩa: Vận đơn hàng không.
Nghiệp vụ: Biên nhận chuyên chở bằng máy bay, không có chức năng sở hữu hàng hóa. Tìm hiểu thêm danh mục hồ sơ tạibộ chứng từ nhập khẩu hàng air gồm gì.
5.3. D/O – Delivery Order
Dịch nghĩa: Lệnh giao hàng.
Nghiệp vụ: Chỉ thị do người chuyên chở phát hành tại cảng đến lệnh cho cảng hoặc kho CFS giao hàng cho chủ hàng. Xem hướng dẫn đổi lệnh tại bài viếtD/O là gì.
5.4. SI – Shipping Instruction
Dịch nghĩa: Hướng dẫn vận chuyển / Chỉ dẫn làm vận đơn.
Nghiệp vụ: Căn cứ pháp lý để xin miễn giảm thuế nhập khẩu theo các hiệp định thương mại tự do (FTA). Xem quy trình đăng ký tại cẩm nanghướng dẫn xin cấp C/O từ A-Z cho doanh nghiệp.
5.6. CI & PL – Commercial Invoice & Packing List
CI (Commercial Invoice): Hóa đơn thương mại đòi tiền và tính thuế hải quan.
PL (Packing List): Phiếu đóng gói thể hiện quy cách đóng thùng, cân nặng, thể tích.
5.7. VGM – Verified Gross Mass
Dịch nghĩa: Phiếu xác nhận khối lượng toàn phần của container.
Nghiệp vụ: Khai báo trọng lượng container theo công ước SOLAS trước khi xếp lên tàu.
Hãng tàu thu vào các tháng cao điểm xuất khẩu cuối năm.
CFS Fee
Container Freight Station Fee
Phí bốc xếp kho hàng lẻ
Phí chia tách và nâng hạ hàng lẻ LCL bên trong kho CFS.
7. Nhóm từ viết tắt về Chủ thể & Cơ quan trong chuỗi cung ứng (Parties)
SHPR (Shipper): Người gửi hàng / Bên xuất khẩu.
CNEE (Consignee): Người nhận hàng / Bên nhập khẩu (người có quyền lấy hàng trên B/L).
NTFY (Notify Party): Bên được thông báo (bên nhận thông báo hàng đến khi tàu cập cảng).
FWD (Freight Forwarder): Công ty giao nhận vận tải trung gian logistics.
CARR (Carrier): Người chuyên chở (Hãng tàu biển hoặc Hãng hàng không).
CUSTOMS: Cơ quan Hải quan kiểm tra giám sát hàng hóa qua biên giới.
8. Từ điển tra cứu nhanh hơn 50 từ viết tắt thông dụng trong logistics
Bảng đối chiếu tổng hợp dưới đây giúp bạn tra cứu nhanh nghĩa và chức năng của các thuật ngữ bổ trợ:
Bảng 3: Từ điển tra cứu nhanh các ký hiệu viết tắt ngành logistics
Từ viết tắt
Tên tiếng Anh đầy đủ
Ý nghĩa tiếng Việt
AWB
Air Waybill
Vận đơn vận chuyển hàng không
B/E
Bill of Exchange
Hối phiếu đòi tiền trong thanh toán quốc tế
B/L
Bill of Lading
Vận đơn đường biển
BAF
Bunker Adjustment Factor
Phụ phí biến động giá nhiên liệu
CAF
Currency Adjustment Factor
Phụ phí biến động tỷ giá hối đoái
CBM
Cubic Meter
Mét khối (m3) – đơn vị tính thể tích
CFS
Container Freight Station
Điểm thu gom và chia tách hàng lẻ
CI
Commercial Invoice
Hóa đơn thương mại
CIC
Container Imbalance Charge
Phụ phí mất cân đối vỏ container
CO / C/O
Certificate of Origin
Giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa
CY
Container Yard
Bãi chứa và tập kết container
D/A
Documents against Acceptance
Nhờ thu chấp nhận thanh toán trao chứng từ
D/O
Delivery Order
Lệnh giao hàng
D/P
Documents against Payment
Nhờ thu thanh toán trả tiền trao chứng từ
DC
Dry Container
Container khô tiêu chuẩn chở hàng bách hóa
DEM
Demurrage
Phí lưu container tại bãi cảng
DET
Detention
Phí lưu vỏ container tại kho riêng
DG
Dangerous Goods
Hàng hóa nguy hiểm theo quy chuẩn IMO/IATA
DOOR
Door Delivery
Dịch vụ giao nhận tận cửa kho khách hàng
EDI
Electronic Data Interchange
Hệ thống trao đổi dữ liệu điện tử
EIR
Equipment Interchange Receipt
Biên bản giao nhận vỏ container
ETA
Estimated Time of Arrival
Thời gian đến dự kiến
ETD
Estimated Time of Departure
Thời gian khởi hành dự kiến
FCL
Full Container Load
Hàng đóng nguyên container
FEU
Forty-foot Equivalent Unit
Đơn vị quy đổi tương đương container 40 feet
FMC
Federal Maritime Commission
Ủy ban Hàng hải Liên bang Hoa Kỳ
FTL
Full Truckload
Hàng bao nguyên chuyến xe tải
FWD
Freight Forwarder
Công ty giao nhận vận tải quốc tế
G.W
Gross Weight
Trọng lượng cả bì (hàng cộng bao bì)
GP
General Purpose Container
Container bách hóa tổng hợp
HC / HQ
High Cube Container
Container khô loại cao (9 feet 6 inch)
HBL
House Bill of Lading
Vận đơn thứ cấp do công ty forwarder phát hành
ICD
Inland Container Depot
Cảng cạn nội địa
IMO
International Maritime Organization
Tổ chức Hàng hải Quốc tế
ISPM 15
Int. Standards for Phytosanitary Measures 15
Tiêu chuẩn kiểm dịch gỗ và pallet quốc tế
L/C
Letter of Credit
Thư tín dụng chứng từ thanh toán ngân hàng
LCL
Less than Container Load
Hàng lẻ đóng ghép chung container
LTL
Less than Truckload
Hàng gom ghép xe tải nội địa
MBL
Master Bill of Lading
Vận đơn chủ do hãng tàu trực tiếp phát hành
MSDS
Material Safety Data Sheet
Bảng chỉ dẫn an toàn hóa chất
N.W
Net Weight
Trọng lượng tịnh thuần túy của hàng hóa
O/F
Ocean Freight
Cước vận chuyển đường biển chính
O/O
Open Top Container
Container mở nóc phủ bạt
PHYTO
Phytosanitary Certificate
Giấy chứng nhận kiểm dịch thực vật
PL
Packing List
Phiếu đóng gói hàng hóa chi tiết
POD
Port of Discharge
Cảng dỡ hàng tại nước đến
POL
Port of Loading
Cảng xếp hàng tại nước xuất khẩu
PSS
Peak Season Surcharge
Phụ phí vận tải mùa cao điểm
RF
Reefer Container
Container lạnh kiểm soát nhiệt độ
RO-RO
Roll-on/Roll-off
Tàu chuyên chở phương tiện có bánh tự hành
RT
Revenue Ton
Tấn cước (so sánh giữa CBM và Tấn để tính phí)
S/C
Sales Contract
Hợp đồng mua bán ngoại thương
SI
Shipping Instruction
Hướng dẫn chi tiết làm vận đơn
SOC
Shipper’s Own Container
Container thuộc sở hữu riêng của chủ hàng
SOF
Statement of Facts
Biên bản sự kiện ghi nhận thời gian bốc dỡ
T/T
Telegraphic Transfer
Điện chuyển tiền thanh toán quốc tế SWIFT
TEU
Twenty-foot Equivalent Unit
Đơn vị quy đổi tương đương container 20 feet
THC
Terminal Handling Charge
Phụ phí xếp dỡ container tại bãi cảng
VGM
Verified Gross Mass
Phiếu xác nhận tải trọng toàn phần container
W/M
Weight or Measurement
Tính cước theo trọng lượng hoặc thể tích
9. Những nhầm lẫn kinh điển giữa các từ viết tắt và bài học thực tiễn
Nhầm lẫn giữa ETA và ngày có thể bốc hàng ra khỏi cảng: ETA chỉ là giờ tàu dự kiến cập cầu bến. Cảng còn phải mất từ 8 đến 24 giờ để cẩu container xuống bãi, sắp xếp và hải quan cập nhật sổ tàu. Điều xe đến cảng đúng ngày ETA thường phải chịu phí chờ xe.
Nhầm lẫn giữa T/T (Thanh toán) và T/T (Thời gian vận chuyển): Trong báo giá logistics, “T/T: 14 days” là Transit Time (thời gian tàu chạy 14 ngày). Trong hợp đồng thương mại, “Payment: T/T 30%” là Telegraphic Transfer (chuyển tiền đặt cọc 30%).
Nhầm lẫn giữa Free Time DEM và Free Time DET: DEM (Demurrage) tính khi container nằm trong bãi cảng, còn DET (Detention) tính khi bạn đã kéo vỏ cont về kho riêng chưa trả lại bãi depot. Hết hạn DEM mà chưa kéo hàng sẽ bị phạt tiền lưu bãi; kéo hàng về kho ngâm vỏ quá hạn DET sẽ bị phạt tiền lưu vỏ.
Không nắm vững từ viết tắt khi dùng dịch vụ ủy thác: Nếu doanh nghiệp chưa quen thuộc với các điều khoản, giải pháp an toàn là tìm hiểu kỹ quy trìnhủy thác nhập khẩu là gì để được đại diện pháp lý rà soát toàn bộ các ký hiệu viết tắt trên chứng từ, tránh rủi ro pháp lý.
10. Câu hỏi thường gặp (FAQ) về từ viết tắt trong logistics
1. Ký hiệu CY/CY và CFS/CFS trên vận đơn có ý nghĩa gì?
CY/CY (FCL/FCL): Hãng tàu nhận nguyên container tại bãi container cảng đi (CY) và giao nguyên container cho người nhận tại bãi container cảng đến (CY).
CFS/CFS (LCL/LCL): Đơn vị vận tải nhận từng kiện hàng lẻ tại kho hàng lẻ cảng đi (CFS), đóng ghép cont và dỡ hàng giao từng kiện lẻ tại kho hàng lẻ cảng đến (CFS).
2. Thuật ngữ Incoterms có phải là từ viết tắt trong logistics không?
Đúng. Incoterms (International Commercial Terms) gồm 11 điều kiện thương mại quốc tế viết tắt bằng 3 chữ cái như EXW,FOB là gì, CFR, CIF, DDP, DAP… quy định ranh giới chi phí, trách nhiệm và rủi ro giữa người bán và người mua.
3. Phân biệt sự khác nhau giữa MBL và HBL trong thực tế?
MBL (Master Bill of Lading) do hãng tàu phát hành trực tiếp cho công ty forwarder (hoặc chủ hàng lớn). HBL (House Bill of Lading) do công ty forwarder phát hành cho chủ hàng thực tế (Shipper lẻ). Cầm HBL thì phải đổi lấy House D/O và Master D/O mới lấy được hàng tại cảng.
4. Tại sao các hãng tàu sử dụng nhiều từ viết tắt như vậy?
Việc chuẩn hóa các từ viết tắt theo quy ước của FIATA, IMO và ICC giúp thông tin trên điện tín hàng hải (Telex/EDI) và chứng từ vận tải quốc tế được truyền tải ngắn gọn, chính xác tuyệt đối, loại bỏ rào cản bất đồng ngôn ngữ giữa các quốc gia.
11. Dịch vụ vận tải biển & hải quan chuyên nghiệp tại TCL Logistics
Nắm vững ý nghĩa từng thuật ngữ viết tắt trong logistics giúp doanh nghiệp làm chủ đàm phán hợp đồng, kiểm soát chi phí và ngăn ngừa mọi sai sót nghiệp vụ.
Với hơn 10 năm kinh nghiệm điều vận quốc tế,TCL Logistics (TCL Freight) tự hào là đối tác chiến lược toàn diện của các nhà xuất nhập khẩu Việt Nam:
Dịch vụ vận tải đường biển quốc tế (FCL/LCL): Tuyến tàu ổn định hàng tuần, kết nối tới hàng trăm cảng biển (POD) trên thế giới, theo dõi sát sao lịch trình ETA/ETD, cam kết giữ chỗ và cung cấp vỏ cont an toàn.
Dịch vụ hải quan & thủ tục XNK trọn gói: Đội ngũ hiện trường chuyên nghiệp túc trực tại các cảng Hải Phòng, Cát Lái, Cái Mép, hỗ trợ chuẩn bị bộ chứng từ (B/L, C/O, Invoice, Packing List), mở tờ khai hải quan điện tử siêu tốc và giải phóng hàng an toàn trong 24 giờ.
THÔNG TIN LIÊN HỆ TƯ VẤN LOGISTICS TCL FREIGHT
Trụ sở chính: Phòng 1125, Tầng 11, Tháp CT5 Mỹ Đình Sông Đà, Đường Phạm Hùng, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Hà Nội.
Chi nhánh Hải Phòng: Phòng 6, Tầng 1, Khu nhà 2 tầng, Tòa nhà TTC, Số 630 Lê Thánh Tông, Quận Hải An, TP. Hải Phòng.
Trung tâm Kho bãi & Giao nhận: 389 Trương Định, Quận Hoàng Mai, Hà Nội.
Hotline / Zalo tư vấn 24/7:0934444044
Email tiếp nhận thông tin:gerrard@tclfreight.com.vn | info@tclfreight.com.vn