Cách tính CBM hàng đường biển chuẩn, dễ hiểu

Rate this post

Cách tính CBM hàng đường biển được xác định dựa trên chiều dài, chiều rộng, chiều cao và số lượng kiện hàng. Nếu kích thước được đo bằng mét, công thức cơ bản là CBM = Dài × Rộng × Cao × Số kiện; nếu đo bằng centimet, kết quả cần chia cho 1.000.000. Với hàng lẻ LCL, CBM còn được sử dụng cùng trọng lượng để xác định số đơn vị tính cước theo nguyên tắc W/M, tuy nhiên cách làm tròn và mức tối thiểu có thể khác tùy tuyến, đơn vị gom hàng và báo giá thực tế.

Tính đúng số khối giúp doanh nghiệp lựa chọn giữa LCL và FCL, dự toán chi phí và cung cấp dữ liệu chính xác khi yêu cầu báo giá. Doanh nghiệp có nhu cầu vận chuyển hàng quốc tế có thể tham khảo dịch vụ vận tải đường biển của TCL Freight để hiểu quy trình tiếp nhận kích thước, trọng lượng, CBM và báo giá theo từng lô hàng. Bài viết dưới đây được TCL Freight – Công ty CPTM & Vận Tải Quốc Tế Tân Cả Lợi biên soạn nhằm giúp doanh nghiệp hiểu rõ cách tính CBM, W/M và những lưu ý khi gửi hàng bằng đường biển.

Mục lục

  1. CBM hàng đường biển là gì?
  2. Công thức tính CBM hàng đường biển
  3. Cách tính CBM khi kích thước tính bằng cm
  4. Cách tính CBM cho nhiều kiện hàng
  5. Ví dụ cách tính CBM hàng đường biển
  6. 1 CBM hàng đường biển bằng bao nhiêu kg?
  7. W/M là gì? Cách xác định số đơn vị tính cước LCL
  8. Cách tính cước hàng LCL theo CBM
  9. Hàng dưới 1 CBM được tính cước thế nào?
  10. Hàng FCL có tính cước theo CBM không?
  11. Container 20ft, 40ft và 40HC chứa bao nhiêu CBM?
  12. Những lỗi thường gặp khi tính CBM hàng biển
  13. TCL Freight hỗ trợ tính CBM và báo giá vận tải biển
  14. FAQ về cách tính CBM hàng đường biển
  15. Kết luận

CBM hàng đường biển là gì?

CBM là viết tắt của Cubic Meter, nghĩa là mét khối. Đây là đơn vị dùng để xác định thể tích không gian mà hàng hóa chiếm dụng trong quá trình lưu kho, đóng container và vận chuyển.

Về mặt đo lường:

1 CBM = 1 m × 1 m × 1 m = 1 m³

Trong vận tải biển, CBM đặc biệt quan trọng đối với hàng lẻ LCL – Less than Container Load. Do nhiều chủ hàng cùng sử dụng một container, thể tích của từng lô hàng là một trong những dữ liệu quan trọng để xác định không gian chiếm dụng và cơ sở tính cước.

Doanh nghiệp chưa quen với hình thức gom hàng có thể tham khảo bài LCL là gì? Cách tính cước và so sánh FCL để hiểu rõ đặc điểm của hàng lẻ, cách gom hàng tại kho CFS và cơ sở tính cước theo CBM, trọng lượng hoặc W/M.

Đối với hàng nguyên container FCL, chủ hàng sử dụng riêng container. Cước vận tải chính thường được báo theo loại và số lượng container như 20DC, 40DC hoặc 40HC thay vì lấy tổng CBM nhân đơn giá như hàng LCL.

CBM vẫn cần được tính trong FCL để doanh nghiệp xác định loại container phù hợp, ước tính tỷ lệ sử dụng không gian và lập kế hoạch đóng hàng. Nội dung chi tiết hơn có thể xem tại bài FCL là gì? Phân biệt hàng FCL và LCL.

Công thức tính CBM hàng đường biển

Cách tính CBM hàng đường biển tương đối đơn giản nếu doanh nghiệp có đầy đủ chiều dài, chiều rộng và chiều cao phủ bì của kiện hàng.

Nếu kích thước được đo bằng mét:

CBM = Chiều dài (m) × Chiều rộng (m) × Chiều cao (m) × Số kiện

Ví dụ doanh nghiệp có 10 kiện hàng, mỗi kiện:

  • Dài: 0,6 m
  • Rộng: 0,4 m
  • Cao: 0,5 m
  • Số lượng: 10 kiện

CBM của một kiện:

0,6 × 0,4 × 0,5 = 0,12 CBM

Tổng CBM:

0,12 × 10 = 1,2 CBM

Như vậy, tổng thể tích của lô hàng là 1,2 CBM.

Khi đo kích thước, doanh nghiệp cần sử dụng kích thước phủ bì sau khi đóng gói hoàn chỉnh. Không nên sử dụng kích thước riêng của sản phẩm bên trong vì carton, pallet, kiện gỗ, vật liệu chèn và lớp bảo vệ đều làm tăng không gian thực tế mà hàng chiếm dụng.

Cách tính CBM khi kích thước tính bằng cm

Trong thực tế xuất nhập khẩu, kích thước thùng carton và kiện hàng thường được nhà cung cấp ghi bằng centimet. Khi đó, doanh nghiệp có thể đổi từng kích thước sang mét hoặc sử dụng trực tiếp công thức:

CBM = Dài (cm) × Rộng (cm) × Cao (cm) × Số kiện ÷ 1.000.000

Ví dụ có 10 carton kích thước:

60 × 40 × 50 cm

Tổng CBM:

60 × 40 × 50 × 10 ÷ 1.000.000 = 1,2 CBM

Có thể ghi nhớ theo bảng sau:

Đơn vị kích thước Công thức tính CBM
Mét Dài × Rộng × Cao × Số kiện
Centimet Dài × Rộng × Cao × Số kiện ÷ 1.000.000
Milimet Dài × Rộng × Cao × Số kiện ÷ 1.000.000.000

Doanh nghiệp cần đảm bảo tất cả kích thước trong cùng một phép tính sử dụng cùng đơn vị đo.

Thông tin kích thước, số kiện, gross weight và quy cách đóng gói thường được thể hiện trên Packing List. Doanh nghiệp có thể tham khảo bài Packing List là gì? Nội dung và cách kiểm tra để đối chiếu dữ liệu trước khi gửi yêu cầu báo giá.

Sau khi có chiều dài, chiều rộng, chiều cao và số lượng kiện, doanh nghiệp cũng có thể sử dụng LogistiQ – công cụ tra cứu và tính toán logistics của TCL Freight để hỗ trợ kiểm tra các thông số trước khi làm việc với đơn vị vận chuyển.

Cách tính CBM khi kích thước tính bằng cm
Cách tính CBM khi kích thước tính bằng cm

Cách tính CBM cho nhiều kiện hàng

Không phải lô hàng nào cũng gồm những kiện có kích thước giống nhau. Nếu hàng được chia thành nhiều nhóm, doanh nghiệp cần tính CBM của từng nhóm rồi cộng lại.

Trường hợp các kiện cùng kích thước

Ví dụ có 25 carton, mỗi carton:

50 × 40 × 35 cm

Tổng CBM:

50 × 40 × 35 × 25 ÷ 1.000.000 = 1,75 CBM

Lô hàng có tổng thể tích 1,75 CBM.

Trường hợp các kiện khác kích thước

Giả sử doanh nghiệp có hai nhóm hàng.

Nhóm 1:

  • 5 kiện
  • Kích thước: 50 × 40 × 40 cm

CBM:

50 × 40 × 40 × 5 ÷ 1.000.000 = 0,4 CBM

Nhóm 2:

  • 3 kiện
  • Kích thước: 80 × 60 × 50 cm

CBM:

80 × 60 × 50 × 3 ÷ 1.000.000 = 0,72 CBM

Tổng thể tích:

0,4 + 0,72 = 1,12 CBM

Khi gửi yêu cầu báo giá, doanh nghiệp không nên chỉ cung cấp “1,12 CBM”. Nên gửi đầy đủ số kiện, kích thước từng nhóm, loại bao bì và gross weight để forwarder đánh giá chính xác hơn cách xếp hàng và cơ sở tính cước.

Ví dụ cách tính CBM hàng đường biển

Để hiểu rõ hơn cách tính CBM hàng đường biển, có thể xem ba tình huống thường gặp dưới đây.

Ví dụ 1: Hàng carton cùng kích thước

Doanh nghiệp xuất khẩu 20 carton, mỗi carton có:

  • Kích thước: 60 × 40 × 50 cm
  • Gross weight: 30 kg

Tổng CBM:

60 × 40 × 50 × 20 ÷ 1.000.000 = 2,4 CBM

Tổng gross weight:

30 × 20 = 600 kg

Thông tin gửi báo giá:

20 cartons / 600 kg / 2,4 CBM

Ví dụ 2: Hàng gồm carton và kiện gỗ

Doanh nghiệp có:

10 carton:
50 × 40 × 40 cm

CBM:

0,8 CBM

2 kiện gỗ:
120 × 80 × 100 cm

CBM:

1,92 CBM

Tổng thể tích:

0,8 + 1,92 = 2,72 CBM

Nếu tổng gross weight của lô hàng là 1.600 kg, thông tin gửi báo giá có thể ghi:

12 packages / 1.600 kg / 2,72 CBM

Doanh nghiệp cũng cần thông báo rõ hàng đóng carton, pallet hay kiện gỗ. Các kiện không thể chồng lên nhau có thể chiếm không gian lớn hơn so với con số CBM thuần túy.

Ví dụ 3: Từ CBM đến đơn vị tính cước LCL

Giả sử một lô hàng có:

  • Thể tích: 4 CBM
  • Gross Weight: 2.500 kg = 2,5 tấn

Nếu bảng giá áp dụng cơ sở W/M là:

1 CBM hoặc 1 tấn, lấy giá trị lớn hơn

thì:

  • Measurement = 4
  • Weight = 2,5

Giá trị lớn hơn là 4.

Số đơn vị tính cước tham khảo sẽ là:

4 W/M

1 CBM hàng đường biển bằng bao nhiêu kg?

1 CBM không mặc nhiên bằng một số kg cố định.

CBM là đơn vị thể tích, còn kg là đơn vị khối lượng. Vì vậy, về mặt vật lý không thể quy đổi trực tiếp CBM sang kg nếu không biết mật độ của hàng hóa.

Tuy nhiên, trong vận tải LCL đường biển, một số bảng giá áp dụng cơ sở W/M – Weight or Measurement. Quy ước thường gặp là so sánh:

1 CBM với 1.000 kg

sau đó lấy đại lượng lớn hơn để xác định số đơn vị tính cước.

Ví dụ, lô hàng có:

  • 1 CBM
  • 300 kg

Nếu áp dụng cơ sở trên, phần thể tích lớn hơn phần trọng lượng quy đổi nên số đơn vị tính cước tham khảo có thể là 1 W/M.

Ngược lại, nếu hàng có:

  • 1 CBM
  • 1.500 kg

thì 1.500 kg tương đương 1,5 tấn. Nếu bảng giá lấy số lớn hơn, cơ sở tính cước có thể là 1,5 W/M.

Doanh nghiệp cần hiểu rằng câu “1 CBM bằng 1.000 kg hàng biển” chỉ mô tả một quy ước so sánh trong một số bảng giá, không phải phép chuyển đổi giữa thể tích và trọng lượng.

W/M là gì? Cách xác định số đơn vị tính cước LCL

W/M là viết tắt của Weight or Measurement, nghĩa là trọng lượng hoặc thể tích.

Trong một số bảng giá LCL, đơn vị vận chuyển sẽ so sánh hai đại lượng và chọn giá trị lớn hơn để tính cước.

Ví dụ:

  • Tổng thể tích: 3,6 CBM
  • Gross weight: 2.200 kg = 2,2 tấn

So sánh:

  • Measurement = 3,6
  • Weight = 2,2

Giá trị lớn hơn là:

3,6 W/M

Một trường hợp khác:

  • Tổng thể tích: 2 CBM
  • Gross weight: 3.000 kg = 3 tấn

Khi đó:

  • Measurement = 2
  • Weight = 3

Số đơn vị tính cước tham khảo:

3 W/M

Tuy nhiên, cách quy đổi, làm tròn, minimum charge và minimum volume có thể khác theo tuyến vận chuyển, cảng đi, cảng đến và đơn vị gom hàng. Doanh nghiệp cần đối chiếu quotation cụ thể trước khi chốt chi phí.

Cách tính cước hàng LCL theo CBM

Sau khi xác định số CBM hoặc W/M tính cước, doanh nghiệp có thể dự toán phần cước cơ bản theo công thức:

Cước cơ bản = Số đơn vị tính cước × Đơn giá

Ví dụ:

  • Số đơn vị tính cước: 3,5 W/M
  • Đơn giá: 35 USD/W/M

Cước cơ bản:

3,5 × 35 = 122,5 USD

Tuy nhiên, 122,5 USD chưa phải toàn bộ chi phí logistics của lô hàng.

Ngoài ocean freight, hàng LCL có thể còn có:

  • CFS
  • Handling
  • Phí chứng từ
  • Phí đại lý
  • Origin Charges
  • Destination Charges
  • Trucking
  • Phí giao nhận
  • Các phụ phí khác theo tuyến

Do đó, doanh nghiệp cần phân biệt rõ giữa tính CBMtính tổng chi phí vận tải biển. Bài Cách tính cước vận chuyển đường biển phân tích chi tiết hơn về cấu thành cước và các khoản chi phí thường gặp.

Doanh nghiệp cũng có thể tham khảo bài Vận tải đường biển: Quy trình, chi phí và cách tính FCL, LCL để hiểu rõ hơn cách CBM và W/M được sử dụng trong bối cảnh vận tải biển thực tế.

Hàng dưới 1 CBM được tính cước thế nào?

Các lô hàng nhỏ như 0,3 CBM, 0,5 CBM hoặc 0,8 CBM không phải lúc nào cũng được tính cước đơn giản bằng số CBM thực tế nhân với đơn giá.

Một số bảng giá LCL áp dụng Minimum Charge hoặc Minimum Volume.

Ví dụ, quotation quy định:

Minimum: 1 W/M

Lô hàng có:

  • 0,6 CBM
  • 200 kg

có thể vẫn phải chịu mức tối thiểu 1 W/M thay vì tính đơn giản theo 0,6 W/M.

Tuy nhiên, doanh nghiệp không nên mặc định mọi lô hàng dưới 1 CBM đều bị tính thành 1 CBM. Điều kiện này phụ thuộc từng tuyến, consolidator và báo giá cụ thể.

Với hàng có thể tích rất nhỏ nhưng yêu cầu giao nhanh, doanh nghiệp cũng nên so sánh thêm phương án hàng không hoặc chuyển phát nhanh để đánh giá tổng chi phí và thời gian vận chuyển.

Hàng FCL có tính cước theo CBM không?

Hàng FCL không tính cước theo CBM giống hàng LCL.

FCL là hình thức một chủ hàng sử dụng riêng container. Cước vận tải chính thường được báo theo loại và số lượng container như:

  • 20DC
  • 40DC
  • 40HC
  • Reefer
  • Open Top
  • Flat Rack

Ví dụ, nếu doanh nghiệp sử dụng một container 20DC, ocean freight thường được báo theo 1 × 20DC, không lấy tổng CBM hàng hóa nhân với đơn giá CBM như hàng LCL.

CBM vẫn quan trọng với hàng FCL vì giúp doanh nghiệp:

  • Ước tính lượng hàng cần đóng.
  • Lựa chọn container phù hợp.
  • Kiểm tra tỷ lệ sử dụng không gian.
  • So sánh phương án LCL và FCL.
  • Lập kế hoạch đóng container.
  • Kiểm tra khả năng xếp các kiện hàng lớn.

Sau khi booking và đóng hàng, các thông tin như số kiện, trọng lượng, container và seal còn cần được đối chiếu với chứng từ vận tải. Doanh nghiệp có thể tham khảo bài Bill of Lading là gì? Vai trò và cách kiểm tra B/L để hạn chế sai lệch giữa hàng thực tế và vận đơn.

Container 20ft, 40ft và 40HC chứa bao nhiêu CBM?

Dung tích hình học của các container khô phổ biến thường ở mức tham khảo như sau:

Loại container Dung tích tham khảo
20DC Khoảng 33 CBM
40DC Khoảng 67 CBM
40HC Khoảng 76 CBM

Tuy nhiên, doanh nghiệp cần phân biệt giữa dung tích hình học của containersố CBM hàng thực tế có thể đóng.

Ví dụ, một container có dung tích khoảng 33 CBM không có nghĩa doanh nghiệp chắc chắn có thể đóng 33 CBM hàng hóa vào bên trong.

Khả năng xếp thực tế còn phụ thuộc:

  • Kích thước từng kiện.
  • Hình dạng hàng.
  • Pallet.
  • Khả năng chồng xếp.
  • Kích thước cửa container.
  • Tải trọng cho phép.
  • Khoảng trống giữa các kiện.
  • Đặc tính hàng dễ vỡ hoặc không được chồng.
  • Phương án phân bổ tải trọng.

Một lô hàng có tổng thể tích 30 CBM về mặt toán học vẫn có thể không xếp vừa container 20DC nếu các kiện có kích thước lớn, khó xoay hoặc tạo nhiều khoảng trống.

Ngược lại, hàng carton đồng nhất về kích thước và có khả năng chồng tốt thường tận dụng thể tích container hiệu quả hơn.

Theo tài liệu hướng dẫn đóng container của Hapag-Lloyd, việc lập kế hoạch xếp hàng cần xem xét đồng thời kích thước, trọng lượng, bao bì của hàng hóa và giới hạn kỹ thuật của container. Kích thước cửa container cũng có thể nhỏ hơn kích thước không gian bên trong, vì vậy tổng CBM không phải tiêu chí duy nhất để kết luận hàng có thể xếp vừa. Xem thêm tại Hapag-Lloyd – Container Packing Guide.

Những lỗi thường gặp khi tính CBM hàng biển

Không đổi centimet sang mét khối

Nếu kích thước được đo bằng centimet, cần chia tích số cho 1.000.000 để chuyển sang CBM.

Ví dụ:

60 × 40 × 50 cm

không phải là 120.000 CBM mà là:

60 × 40 × 50 ÷ 1.000.000 = 0,12 CBM

Quên nhân số lượng kiện

Một carton có 0,12 CBM thì 20 carton sẽ có:

0,12 × 20 = 2,4 CBM

Dùng kích thước sản phẩm thay vì kích thước kiện

Cước vận chuyển liên quan đến không gian hàng thực tế chiếm dụng. Doanh nghiệp cần đo sau khi sản phẩm đã được đóng carton, pallet hoặc kiện gỗ hoàn chỉnh.

Không tính riêng các nhóm kích thước

Nếu lô hàng có nhiều loại carton hoặc kiện gỗ khác nhau, cần tính từng nhóm rồi cộng lại. Lấy một kích thước trung bình có thể dẫn đến sai số.

Nhầm CBM với kg

CBM đo thể tích, còn kg đo khối lượng. Quy ước 1 CBM so với 1.000 kg chỉ được sử dụng trong một số cơ sở tính W/M.

Chỉ cung cấp CBM mà không cung cấp gross weight

Forwarder cần cả hai thông số để kiểm tra W/M, tải trọng và phương án vận chuyển.

Nhầm cách tính LCL và FCL

LCL thường tính theo CBM, trọng lượng hoặc W/M. FCL chủ yếu tính theo loại container.

Mặc định hàng dưới 1 CBM luôn tính thành 1 CBM

Một số tuyến có minimum charge nhưng không phải mọi quotation đều áp dụng giống nhau.

Dùng dung tích container làm số CBM chắc chắn đóng được

CBM hình học chỉ là dữ liệu tham khảo. Kích thước kiện và cách xếp hàng mới quyết định mức tận dụng không gian thực tế.

TCL Freight hỗ trợ tính CBM và báo giá vận tải biển như thế nào?

TCL Freight – Công ty CPTM & Vận Tải Quốc Tế Tân Cả Lợi hỗ trợ doanh nghiệp vận chuyển hàng xuất khẩu và nhập khẩu bằng đường biển theo hình thức LCL và FCL.

Để kiểm tra CBM và nhận báo giá, doanh nghiệp nên chuẩn bị:

  • Tên hàng.
  • Số kiện.
  • Kích thước từng loại kiện.
  • Gross Weight.
  • Loại bao bì.
  • Cảng đi.
  • Cảng đến.
  • Địa điểm lấy hàng.
  • Địa điểm giao hàng.
  • Điều kiện Incoterms.
  • Thời gian hàng sẵn sàng.

Với lô hàng LCL, đội ngũ TCL Freight có thể dựa trên số kiện, kích thước và trọng lượng để xác định tổng CBM, kiểm tra W/M và tư vấn phương án vận chuyển phù hợp. Khi tiếp nhận hàng thực tế, các thông số cũng cần được đối chiếu để hạn chế chênh lệch với dữ liệu báo giá ban đầu.

Với lô hàng lớn, CBM còn được sử dụng để so sánh giữa LCL và FCL, lựa chọn container và xây dựng phương án đóng hàng. Đây là bước quan trọng vì lựa chọn sai phương thức vận chuyển có thể làm tăng chi phí hoặc giảm khả năng tận dụng container.

Doanh nghiệp nên cung cấp thông tin càng chính xác càng tốt ngay từ giai đoạn yêu cầu báo giá. Khi kích thước, trọng lượng hoặc số lượng thay đổi, cước hàng LCL và phương án container cũng có thể thay đổi theo.

FAQ về cách tính CBM hàng đường biển

CBM là gì trong vận tải đường biển?

CBM (Cubic Meter) là đơn vị mét khối dùng để đo thể tích hàng hóa. Một CBM tương đương một khối có kích thước 1 m × 1 m × 1 m.

Công thức tính CBM hàng đường biển là gì?

Nếu kích thước tính bằng mét:

CBM = Dài × Rộng × Cao × Số kiện

Nếu kích thước tính bằng centimet:

CBM = Dài × Rộng × Cao × Số kiện ÷ 1.000.000

Kích thước 60 × 40 × 50 cm là bao nhiêu CBM?

Một kiện có:

60 × 40 × 50 ÷ 1.000.000 = 0,12 CBM

Nếu có 10 kiện giống nhau:

0,12 × 10 = 1,2 CBM

1 CBM hàng đường biển bằng bao nhiêu kg?

CBM và kg không thể quy đổi trực tiếp vì một đơn vị đo thể tích, một đơn vị đo khối lượng. Trong một số bảng giá LCL sử dụng W/M, quy ước thường gặp là so sánh 1 CBM với 1.000 kg rồi lấy giá trị lớn hơn để xác định số đơn vị tính cước.

Hàng LCL tính theo CBM hay trọng lượng?

Tùy báo giá, hàng LCL có thể được tính theo CBM, trọng lượng hoặc W/M. Nếu áp dụng W/M, đơn vị vận chuyển sẽ so sánh trọng lượng và thể tích theo cơ sở quy định trong quotation.

0,5 CBM hàng biển có bị tính thành 1 CBM không?

Có thể nếu bảng giá áp dụng Minimum Charge hoặc Minimum Volume 1 W/M. Tuy nhiên, không phải mọi tuyến đều có cùng điều kiện. Doanh nghiệp cần kiểm tra quotation cụ thể.

W/M trong vận tải biển là gì?

W/M – Weight or Measurement là cơ sở tính cước dựa trên trọng lượng hoặc thể tích. Một cách tính phổ biến là so sánh 1 CBM với 1 tấn rồi lấy đại lượng lớn hơn, nhưng quy định cụ thể có thể khác theo tuyến.

Container 20ft chứa bao nhiêu CBM?

Container 20DC có dung tích hình học khoảng 33 CBM. Tuy nhiên lượng hàng thực tế đóng được phụ thuộc kích thước kiện, pallet, khả năng chồng xếp và tải trọng.

Container 40ft chứa bao nhiêu CBM?

Container 40DC có dung tích khoảng 67 CBM, còn 40HC khoảng 76 CBM. Đây là số liệu tham khảo về dung tích, không phải số CBM hàng chắc chắn có thể đóng.

Hàng FCL có tính cước theo CBM không?

Không giống hàng LCL. FCL thường được báo cước theo loại và số lượng container. CBM chủ yếu dùng để lựa chọn container và lập kế hoạch đóng hàng.

TCL Freight có hỗ trợ tính CBM trước khi báo giá không?

Có. Doanh nghiệp có thể cung cấp số kiện, kích thước, gross weight, tên hàng, cảng đi và cảng đến để TCL Freight kiểm tra số khối và tư vấn phương án vận tải phù hợp với lô hàng.

Kết luận

Cách tính CBM hàng đường biển được thực hiện bằng cách nhân chiều dài, chiều rộng, chiều cao và số lượng kiện. Nếu kích thước tính bằng centimet, doanh nghiệp chia kết quả cho 1.000.000 để chuyển sang mét khối.

Tuy nhiên, tính đúng CBM mới chỉ là bước đầu để xác định phương án vận chuyển. Với hàng LCL, doanh nghiệp còn cần kiểm tra gross weight, W/M, minimum charge và các khoản phí liên quan. Với hàng FCL, CBM chủ yếu được sử dụng để chọn loại container và lập kế hoạch xếp hàng.

Doanh nghiệp cũng không nên hiểu 1 CBM = 1.000 kg là phép quy đổi cố định. Đây chỉ là một cơ sở so sánh thường gặp trong một số bảng giá LCL. Điều kiện tính cước cuối cùng cần dựa trên quotation thực tế của từng tuyến và từng lô hàng.

Nếu doanh nghiệp cần kiểm tra số khối, lựa chọn giữa LCL và FCL, đánh giá loại container hoặc nhận báo giá vận tải biển, TCL Freight có thể hỗ trợ dựa trên số kiện, kích thước, trọng lượng và tuyến vận chuyển thực tế. Với phương châm “Gửi chữ tín trong từng dịch vụ”, Tân Cả Lợi hướng đến giải pháp logistics rõ ràng, phù hợp và giúp doanh nghiệp kiểm soát chi phí hiệu quả hơn.

Thông tin liên hệ TCL Freight

Hotline: 0934 444 044
Email: gerrard@tclfreight.com.vn
Website: https://tclfreight.com.vn/
Văn phòng Hà Nội / Cơ sở 1: Phòng 903, tầng 9, cầu thang 1, tòa nhà CT5 Mễ Trì Sông Đà, đường Phạm Hùng, Từ Liêm
Văn phòng Hải Phòng: Phòng 6, tầng 1, khu nhà 2 tầng, tòa nhà TTC, 630 Lê Thánh Tông, Hải An, Hải Phòng
Kho hàng: 389 Trương Định, Hà Nội

Các bài viết cùng chuyên mục

Consignee và Notify Party khác nhau thế nào trên B/L?
ICD là gì trong logistics? Vai trò và lưu ý