Vận tải đường biển: Quy trình, chi phí và bảng giá

Rate this post

Vận tải đường biển là phương thức chuyên chở hàng hóa bằng tàu biển giữa các cảng trong nước hoặc quốc tế. Hàng có thể được vận chuyển theo hình thức nguyên container FCL, hàng lẻ LCL, hàng rời, hàng lạnh hoặc những phương án chuyên biệt dành cho hàng quá khổ và hàng nguy hiểm.

Chi phí của một lô hàng không chỉ có cước biển. Doanh nghiệp còn phải dự trù local charges, vận chuyển nội địa, khai báo hải quan, phí chứng từ và các khoản phát sinh nếu container bị lưu tại cảng hoặc trả rỗng chậm.

Bài viết dưới đây được đội ngũ TCL Logistics biên soạn nhằm giúp doanh nghiệp hiểu rõ hình thức vận chuyển, quy trình, chứng từ, cách tính cước và những chi phí cần kiểm soát khi gửi hàng quốc tế bằng đường biển.

Đọc thêm: Bảng giá cước vận tải biển quốc tế mới nhất 2026

Mục lục

  1. Vận tải đường biển là gì?
  2. Các bên tham gia một lô hàng đường biển
  3. Các hình thức vận tải đường biển phổ biến
  4. So sánh vận chuyển FCL và LCL
  5. Các hình thức giao nhận hàng đường biển
  6. Ưu điểm và hạn chế của vận tải biển
  7. Hàng hóa nào phù hợp vận chuyển bằng đường biển?
  8. Hồ sơ vận tải đường biển gồm những gì?
  9. Bill of Lading là gì?
  10. Quy trình vận tải đường biển xuất khẩu
  11. Quy trình nhập khẩu bằng đường biển
  12. VGM là gì và vì sao phải khai?
  13. Cách tính cước vận tải đường biển
  14. Bảng giá cước vận tải biển tham khảo 2026
  15. Chi phí vận tải đường biển gồm những gì?
  16. Phân biệt Ocean Freight, local charges và phí phát sinh
  17. Thời gian vận tải đường biển
  18. Hàng nguy hiểm đi đường biển cần lưu ý gì?
  19. So sánh vận tải đường biển và đường hàng không
  20. Những rủi ro thường gặp
  21. Dịch vụ vận tải đường biển tại TCL Logistics
  22. Câu hỏi thường gặp

Vận tải đường biển là gì?

Vận tải đường biển, tiếng Anh thường được gọi là Sea Freight hoặc Ocean Freight, là hoạt động chuyên chở hàng hóa bằng tàu biển từ cảng đi đến cảng đến.

Phương thức này có thể được sử dụng cho:

  • Vận chuyển nội địa giữa các cảng trong cùng một quốc gia.
  • Xuất khẩu hàng hóa từ Việt Nam ra nước ngoài.
  • Nhập khẩu hàng hóa từ nước ngoài về Việt Nam.
  • Vận chuyển hàng nguyên container.
  • Gom hàng lẻ của nhiều chủ hàng.
  • Chuyên chở hàng rời, hàng lạnh, hàng nguy hiểm hoặc hàng dự án.

Trong vận tải quốc tế, dịch vụ có thể chỉ giới hạn ở chặng cảng đến cảng hoặc mở rộng thành giải pháp trọn gói từ kho người bán đến kho người mua.

Doanh nghiệp cần lưu ý rằng báo giá port to port thông thường không mặc nhiên bao gồm:

  • Vận chuyển hàng từ kho ra cảng.
  • Khai báo hải quan xuất khẩu.
  • Phí xử lý tại cảng.
  • Thông quan nhập khẩu.
  • Thuế nhập khẩu.
  • Giao hàng từ cảng về kho người nhận.

Phạm vi chi phí và trách nhiệm phải được xác định cụ thể trong báo giá, hợp đồng vận chuyển và điều kiện Incoterms.

Thông tin về các tuyến, hình thức FCL, LCL và phạm vi giao nhận được trình bày tại trang dịch vụ vận tải đường biển quốc tế của TCL Logistics.

Vận tải đường biển là gì?
Vận tải đường biển là gì?

Các bên tham gia một lô hàng đường biển

Một lô hàng đường biển quốc tế thường có nhiều đơn vị cùng tham gia.

Bên tham gia Vai trò chính
Shipper Chuẩn bị hàng và cung cấp thông tin vận chuyển
Consignee Nhận hàng tại thị trường đến
Freight Forwarder Tổ chức vận chuyển, chứng từ và giao nhận
NVOCC Mua chỗ từ hãng tàu và phát hành vận đơn cho chủ hàng
Hãng tàu Chuyên chở container hoặc hàng hóa bằng tàu
Cảng/Terminal Tiếp nhận, lưu giữ, xếp dỡ container
Kho CFS Nhận, gom và tách hàng lẻ LCL
Cơ quan hải quan Kiểm tra và giám sát hàng xuất nhập khẩu
Đơn vị trucking Vận chuyển container hoặc hàng hóa nội địa
Đại lý đầu đến Thông báo hàng đến và tổ chức giao hàng

Trách nhiệm của từng bên phụ thuộc loại dịch vụ. Với phương án port to port, doanh nghiệp có thể phải tự thực hiện nhiều công việc tại hai đầu. Với dịch vụ door to door, forwarder tổ chức hầu hết các công đoạn nhưng vẫn cần làm rõ phần thuế, giấy phép và kiểm tra chuyên ngành.

Các hình thức vận tải đường biển phổ biến

Vận tải biển không chỉ bao gồm hàng container. Phương án chuyên chở phải được lựa chọn theo trọng lượng, kích thước, tính chất và sản lượng thực tế.

Hình thức Đặc điểm Hàng hóa phù hợp
FCL Một chủ hàng sử dụng riêng container Lô hàng lớn hoặc cần tách biệt
LCL Nhiều chủ hàng ghép chung container Lô hàng nhỏ, sản lượng chưa đủ container
Bulk Cargo Hàng được chở rời trong khoang tàu Than, quặng, ngũ cốc
Break Bulk Hàng đóng kiện nhưng không dùng container tiêu chuẩn Máy móc, thép, thiết bị
Ro-Ro Phương tiện tự lăn lên và xuống tàu Ô tô, xe chuyên dụng, máy công trình
Reefer Cargo Container kiểm soát nhiệt độ Thực phẩm, thủy sản, dược phẩm
Project Cargo Hàng dự án, quá khổ hoặc siêu trường Thiết bị công nghiệp, cấu kiện lớn
Tank/Flexitank Giải pháp cho hàng lỏng Dầu, nguyên liệu lỏng phù hợp

Vận chuyển hàng nguyên container FCL

FCL là viết tắt của Full Container Load. Một chủ hàng đặt quyền sử dụng riêng container và không ghép hàng với doanh nghiệp khác.

Container không bắt buộc phải được xếp đầy 100% mới được gọi là FCL. Đặc điểm quan trọng là chủ hàng thanh toán cho quyền sử dụng riêng container.

Doanh nghiệp có thể xem hướng dẫn chi tiết tại bài FCL là gì? Phân biệt hàng FCL và LCL.

Vận chuyển hàng lẻ LCL

LCL là viết tắt của Less than Container Load. Hàng của nhiều chủ được gom tại kho CFS, đóng chung container và tách thành từng lô tại điểm đến.

Cước LCL thường được xác định theo thể tích, trọng lượng hoặc cơ sở W/M. Hàng phải trải qua thêm công đoạn gom, đóng và tách nên thời gian xử lý có thể dài hơn FCL.

Doanh nghiệp có thể tham khảo bài LCL là gì? Cách tính cước và so sánh với FCL.

So sánh vận chuyển FCL và LCL

Tiêu chí FCL LCL
Tên đầy đủ Full Container Load Less than Container Load
Không gian container Dành riêng cho một chủ hàng Chia sẻ giữa nhiều chủ hàng
Cách tính cước chính Theo loại và số lượng container Theo CBM, trọng lượng hoặc W/M
Điểm xử lý phổ biến CY CFS
Quá trình gom, tách hàng Thông thường không
Số lần nâng hạ Thường ít hơn Thường nhiều hơn
Thời gian xử lý Chủ động hơn Phụ thuộc lịch gom và tách
Tiếp xúc với hàng khác Không ghép với chủ khác
Quản lý container rỗng Chủ hàng/forwarder phải kiểm soát Chủ hàng thường không trực tiếp quản lý
Phù hợp Lô hàng lớn, hàng nhạy cảm Lô nhỏ, sản lượng không ổn định

Bao nhiêu CBM nên chọn FCL?

Không có một mốc thể tích cố định phù hợp với mọi tuyến.

Khoảng 15 CBM đôi khi được sử dụng làm mốc tham khảo để bắt đầu so sánh LCL với container 20 feet. Tuy nhiên, doanh nghiệp cần tính tổng chi phí, bao gồm:

  • Cước LCL.
  • Phí CFS.
  • Handling.
  • Phí chứng từ.
  • Vận chuyển nội địa.
  • Chi phí đóng gói.
  • Cước FCL.
  • THC và phí container.
  • Thời gian miễn phí.
  • Rủi ro phát sinh.

Với hàng giá trị cao, dễ vỡ, dễ hút ẩm hoặc không phù hợp ghép chung, FCL có thể được lựa chọn ngay cả khi hàng chưa đầy container.

Các hình thức giao nhận hàng đường biển

Hình thức Điểm nhận Điểm giao Phù hợp
CY/CY Bãi container đầu đi Bãi container đầu đến Hàng FCL
CFS/CFS Kho hàng lẻ đầu đi Kho hàng lẻ đầu đến Hàng LCL
Door/CY Kho người gửi Bãi container đầu đến Cần lấy hàng đầu xuất
CY/Door Bãi container đầu đi Kho người nhận Cần giao hàng đầu nhập
Door/CFS Kho người gửi Kho hàng lẻ đầu đến Hàng LCL cần lấy tận nơi
CFS/Door Kho hàng lẻ đầu đi Kho người nhận Hàng LCL cần giao tận nơi
Door/Door Kho người gửi Kho người nhận Dịch vụ trọn gói
Port/Port Cảng đi Cảng đến Chủ hàng tự xử lý hai đầu

CY là gì?

CY – Container Yard là bãi tiếp nhận, lưu giữ và giao container nguyên. Hàng FCL thường được giao nhận theo điều kiện CY/CY.

CFS là gì?

CFS – Container Freight Station là địa điểm thu gom và chia tách hàng lẻ. Hàng LCL thường được giao nhận qua CFS tại đầu đi và đầu đến.

Port to port có phải door to door không?

Không. Port to port chỉ thể hiện chặng giữa cảng đi và cảng đến. Door to door bao gồm thêm công đoạn nhận hàng, vận chuyển nội địa, xử lý hải quan và giao tận kho theo phạm vi thỏa thuận.

Ưu điểm và hạn chế của vận tải đường biển

Tiêu chí Ưu điểm Hạn chế
Tải trọng Chuyên chở được hàng lớn Không phù hợp lô hàng cần giao rất gấp
Chi phí Hiệu quả với hàng nặng, sản lượng lớn Có nhiều phụ phí tại hai đầu
Loại hàng Đa dạng phương án chuyên chở Hàng đặc biệt cần điều kiện riêng
Phạm vi Mạng lưới cảng rộng Phải kết hợp vận tải nội địa
Thời gian Phù hợp kế hoạch dài hạn Có thể chịu ảnh hưởng do chuyển tải
Container Nhiều loại container để lựa chọn Phải kiểm soát free time và trả rỗng
Hàng quá khổ Có tàu và thiết bị chuyên dụng Cần khảo sát, chằng buộc và xin phép

Ưu điểm

Chuyên chở được sản lượng lớn

Tàu biển có thể vận chuyển số lượng container và hàng rời lớn, phù hợp với nguyên liệu, máy móc, hàng tiêu dùng và lô hàng sản xuất quy mô cao.

Chi phí phù hợp với hàng nặng

So với đường hàng không, đường biển thường phù hợp hơn với hàng có trọng lượng lớn hoặc thể tích cao nhưng không cần giao ngay.

Nhiều loại container và hình thức chuyên chở

Doanh nghiệp có thể sử dụng:

  • Container khô.
  • Container cao.
  • Container lạnh.
  • Open Top.
  • Flat Rack.
  • Tank Container.
  • Flexitank.
  • Tàu hàng rời.
  • Tàu Ro-Ro.

Kết nối được nhiều thị trường

Hàng có thể được vận chuyển trực tiếp hoặc qua cảng trung chuyển đến nhiều quốc gia.

Hạn chế

Thời gian dài hơn đường hàng không

Tổng thời gian còn bao gồm đóng hàng, hạ cảng, chờ tàu, chuyển tải, thông quan và giao nội địa.

Nguy cơ thay đổi lịch tàu

ETD và ETA là thời gian dự kiến. Hàng có thể bị rớt tàu, đổi chuyến hoặc chuyển sang hành trình khác.

Có nhiều nhóm phụ phí

Một báo giá có cước biển thấp chưa chắc có tổng chi phí thấp nếu local charges và destination charges cao.

Rủi ro ẩm, mốc và xô lệch

Hành trình dài làm tăng yêu cầu đối với bao bì, hút ẩm, chằng buộc và tình trạng container.

Hàng hóa nào phù hợp vận chuyển bằng đường biển?

Đường biển phù hợp với nhiều nhóm hàng, đặc biệt là lô có sản lượng lớn, trọng lượng cao hoặc không yêu cầu giao gấp.

Nhóm hàng phổ biến

  • Máy móc và thiết bị.
  • Linh kiện.
  • Nguyên liệu sản xuất.
  • Đồ gỗ.
  • Dệt may.
  • Nông sản.
  • Thực phẩm đóng gói.
  • Hàng tiêu dùng.
  • Thép và vật liệu xây dựng.
  • Hóa chất được phép vận chuyển.
  • Thực phẩm đông lạnh.
  • Hàng dự án.

Nhóm hàng cần phương án riêng

Nhóm hàng Phương án thường dùng Nội dung cần kiểm tra
Hàng thông thường Container khô Bao bì, trọng lượng, chằng buộc
Hàng lạnh Reefer Container Nhiệt độ, thông gió, độ ẩm
Hàng nguy hiểm Container đáp ứng DG SDS, UN Number, IMDG
Hàng quá khổ Flat Rack/Open Top Kích thước, tải trọng, lashing
Hàng lỏng Tank/Flexitank Tính tương thích và điều kiện đóng
Hàng dễ ẩm Dry/Reefer tùy trường hợp Hút ẩm, liner và container sạch
Hàng giá trị cao FCL, seal và bảo hiểm An ninh, theo dõi và chứng từ
Xe, máy công trình Ro-Ro hoặc Flat Rack Kích thước, nhiên liệu, chằng buộc

Không nên booking trước khi cung cấp đầy đủ tên hàng, thành phần, kích thước, trọng lượng, bao bì và tính chất nguy hiểm nếu có.

Hồ sơ vận tải đường biển gồm những gì?

Bộ chứng từ thay đổi theo loại hàng, loại hình xuất nhập khẩu, Incoterms và thị trường đến.

Chứng từ Vai trò Mức độ áp dụng
Sales Contract Xác định thỏa thuận mua bán Theo giao dịch
Commercial Invoice Thể hiện trị giá hàng Thông thường cần
Packing List Thể hiện số kiện, trọng lượng, bao bì Thông thường cần
Tờ khai hải quan Thực hiện thủ tục xuất nhập khẩu Theo loại hình
Booking Confirmation Xác nhận chỗ và lịch tàu Theo lô hàng
Bill of Lading Chứng từ vận tải đường biển Theo phương án
C/O Chứng nhận xuất xứ Theo thị trường và nhu cầu
Giấy phép Đáp ứng chính sách mặt hàng Theo sản phẩm
Phytosanitary Certificate Chứng nhận kiểm dịch thực vật Theo loại hàng
Fumigation Certificate Chứng nhận hun trùng Theo yêu cầu
Insurance Certificate Chứng nhận bảo hiểm Theo Incoterms
VGM Xác nhận khối lượng toàn bộ container Với container đóng hàng
SDS/MSDS Thông tin an toàn sản phẩm Hóa chất, hàng nguy hiểm

Thành phần chứng từ không giống nhau cho mọi lô hàng. Hồ sơ phải được xác định theo mặt hàng, phương thức vận chuyển, điều kiện thanh toán và quy định tại thời điểm thực hiện.

Doanh nghiệp có thể tham khảo bài Bộ chứng từ xuất khẩu gồm gì? để phân loại hồ sơ thương mại, vận tải, hải quan và chuyên ngành.

Bill of Lading là gì?

Bill of Lading – B/L, hay vận đơn đường biển, là chứng từ do người vận chuyển hoặc đơn vị được ủy quyền phát hành sau khi tiếp nhận hàng để vận chuyển.

Tùy loại vận đơn và điều kiện phát hành, B/L có thể:

  • Xác nhận người vận chuyển đã nhận hàng.
  • Thể hiện nội dung hợp đồng vận chuyển.
  • Được sử dụng trong giao nhận.
  • Phục vụ thanh toán.
  • Có chức năng chứng từ sở hữu trong một số trường hợp.

Không nên mặc định mọi vận đơn đường biển đều có khả năng chuyển nhượng hoặc cách nhận hàng giống nhau.

Master Bill và House Bill

Tiêu chí Master Bill of Lading House Bill of Lading
Bên phát hành Hãng tàu Forwarder hoặc NVOCC
Quan hệ vận chuyển Hãng tàu với forwarder/chủ booking Forwarder với chủ hàng
Shipper thường gặp Forwarder hoặc chủ hàng trực tiếp Người xuất khẩu thực tế
Consignee thường gặp Đại lý hoặc người nhập khẩu Người nhập khẩu thực tế
Phạm vi Lô hàng theo booking hãng tàu Lô hàng theo hợp đồng với forwarder

So sánh Original B/L, Surrendered B/L và Sea Waybill

Tiêu chí Original B/L Surrendered B/L Sea Waybill
Bộ vận đơn gốc Được surrender tại đầu phát hành Không yêu cầu
Cách nhận hàng Theo việc xuất trình phù hợp Theo xác nhận surrender Theo danh tính consignee
Tốc độ xử lý Phụ thuộc luân chuyển chứng từ Nhanh hơn bản gốc Nhanh
Khả năng chuyển nhượng Tùy loại vận đơn Bị hạn chế sau surrender Không
Phù hợp Thanh toán cần kiểm soát chứng từ Hai bên đã tin cậy Giao dịch không cần chứng từ sở hữu

Nội dung cần kiểm tra trên draft B/L

  • Shipper.
  • Consignee.
  • Notify Party.
  • Port of Loading.
  • Port of Discharge.
  • Place of Receipt.
  • Place of Delivery.
  • Tên hàng.
  • Số kiện.
  • Trọng lượng.
  • Thể tích.
  • Số container.
  • Số seal.
  • Freight prepaid hoặc collect.
  • Ngày on board.
  • Số bản gốc.

Sai thông tin vận đơn có thể ảnh hưởng manifest, khai hải quan, thanh toán và quá trình nhận hàng.

Quy trình vận tải đường biển xuất khẩu

Bước 1: Tiếp nhận thông tin lô hàng

Doanh nghiệp cần cung cấp:

  • Tên hàng.
  • Thành phần và công dụng.
  • Tổng số kiện.
  • Trọng lượng.
  • Kích thước hoặc CBM.
  • Loại bao bì.
  • Cảng đi.
  • Cảng đến.
  • Ngày hàng sẵn sàng.
  • Điều kiện Incoterms.
  • Thông tin hàng đặc biệt.

Bước 2: Kiểm tra chính sách và lựa chọn phương án

Đơn vị logistics kiểm tra:

  • Hàng đi FCL hay LCL.
  • Loại container.
  • Tuyến trực tiếp hay chuyển tải.
  • Chính sách mặt hàng.
  • Giấy phép.
  • Kiểm dịch.
  • Khả năng tiếp nhận hàng nguy hiểm.
  • Điều kiện đóng gói và bảo quản.

Bước 3: Báo giá và booking

Báo giá cần thể hiện:

  • Ocean Freight.
  • Loại container hoặc cơ sở tính LCL.
  • Origin charges.
  • Destination charges nếu có.
  • Phụ phí tuyến.
  • Transit time.
  • ETD dự kiến.
  • Free time.
  • Cut-off.
  • Thời hạn hiệu lực giá.

Sau khi xác nhận, forwarder hoặc chủ hàng đặt chỗ với hãng tàu.

Bước 4: Chuẩn bị hàng và container

Với FCL, doanh nghiệp cần kiểm tra container rỗng trước khi đóng.

Container phải:

  • Sạch.
  • Khô.
  • Không có mùi lạ.
  • Không bị thủng.
  • Cửa và gioăng hoạt động tốt.
  • Sàn không ẩm hoặc hư hỏng.
  • Phù hợp loại hàng.

Để kiểm soát các vấn đề thường gặp, doanh nghiệp có thể tham khảo bài Những lưu ý về container logistics. Việc lưu container quá free time hoặc lựa chọn sai loại container có thể làm phát sinh chi phí đáng kể.

Bước 5: Khai hải quan xuất khẩu

Người khai chuẩn bị hồ sơ, truyền tờ khai và xử lý kết quả phân luồng.

Các nội dung cần kiểm tra kỹ gồm:

  • Mã loại hình.
  • Mã HS.
  • Tên hàng.
  • Trọng lượng.
  • Số lượng.
  • Trị giá.
  • Cảng xếp hàng.
  • Nước nhập khẩu.
  • Số container.
  • Giấy phép và chứng từ chuyên ngành.

Doanh nghiệp có thể tham khảo dịch vụ hải quan – thủ tục xuất nhập khẩu của TCL Logistics.

Bước 6: Đóng hàng, niêm phong và khai VGM

Sau khi đóng hàng:

  • Kiểm tra số lượng.
  • Kiểm tra cách phân bổ tải trọng.
  • Chằng buộc hàng.
  • Chụp ảnh quá trình đóng.
  • Gắn seal.
  • Ghi nhận số container và seal.
  • Xác định VGM.
  • Khai VGM trước cut-off.

Bước 7: Giao hàng vào cảng hoặc kho CFS

Với FCL, container được hạ vào bãi CY trước closing time.

Với LCL, hàng được giao vào kho CFS trước CFS cut-off để kiểm đếm, cân đo và chờ gom container.

Nếu doanh nghiệp làm hàng tại khu vực Hải Phòng, bài Cảng Đình Vũ: Mã cảng, quy trình và chi phí xuất nhập khẩu giúp nhận diện đúng cảng, địa điểm và kế hoạch giao nhận. Khu vực Đình Vũ có nhiều cảng, depot và địa điểm dễ nhầm nên thông tin booking phải được kiểm tra trước khi giao hàng.

Bước 8: Gửi Shipping Instruction

Shipping Instruction – SI cung cấp dữ liệu để hãng tàu hoặc forwarder lập vận đơn.

SI thường gồm:

  • Shipper.
  • Consignee.
  • Notify Party.
  • Tên hàng.
  • Số kiện.
  • Trọng lượng.
  • Thể tích.
  • Container và seal.
  • Cảng đi và đến.
  • Yêu cầu phát hành vận đơn.

Gửi SI muộn hoặc sai thông tin có thể làm phát sinh phí sửa vận đơn.

Bước 9: Xếp tàu và theo dõi hành trình

Container được xếp lên tàu theo kế hoạch của hãng. Forwarder theo dõi:

  • ETD.
  • ATD.
  • Cảng chuyển tải.
  • ETA.
  • Thay đổi lịch trình.
  • Tình trạng rớt tàu.
  • Thông báo hàng đến.

Bước 10: Hoàn thiện bộ chứng từ

Sau khi tàu chạy, doanh nghiệp kiểm tra và phát hành:

  • Bill of Lading.
  • Invoice.
  • Packing List.
  • C/O.
  • Chứng thư kiểm dịch.
  • Chứng thư hun trùng.
  • Bảo hiểm.
  • Chứng từ thanh toán.

Bảng tổng hợp quy trình xuất khẩu

Bước Công việc chính Rủi ro cần kiểm soát
Booking Đặt chỗ và chọn container Sai tuyến hoặc loại container
Đóng hàng Xếp và chằng buộc Ẩm, xô lệch, vượt tải
Hải quan Đăng ký tờ khai Sai HS, thiếu giấy phép
VGM Xác nhận khối lượng Trễ VGM cut-off
SI Gửi hướng dẫn vận đơn Sai consignee hoặc tên hàng
Hạ cảng Giao container Trễ closing time
B/L Kiểm tra draft Sai container, seal hoặc cảng
Theo dõi tàu Cập nhật hành trình Rớt tàu hoặc chậm chuyển tải

Quy trình nhập khẩu bằng đường biển

Bước 1: Nhận Pre-alert

Người nhập khẩu nhận bộ chứng từ dự kiến gồm:

  • Bill of Lading.
  • Invoice.
  • Packing List.
  • C/O.
  • Giấy phép hoặc chứng từ chuyên ngành.
  • Lịch tàu.

Doanh nghiệp nên kiểm tra thông tin trước khi tàu đến để có thời gian chỉnh sửa nếu cần.

Bước 2: Kiểm tra B/L và Manifest

Các thông tin quan trọng gồm:

  • Consignee.
  • Notify Party.
  • Tên hàng.
  • Số container.
  • Số seal.
  • Số kiện.
  • Trọng lượng.
  • Cảng dỡ.
  • Địa điểm giao hàng.

Bước 3: Nhận Arrival Notice

Arrival Notice thông báo:

  • Tên tàu.
  • Số chuyến.
  • Ngày dự kiến đến.
  • Cảng dỡ.
  • Số vận đơn.
  • Chi phí cần thanh toán.
  • Thủ tục nhận lệnh giao hàng.

Bước 4: Chuẩn bị hồ sơ nhập khẩu

Doanh nghiệp kiểm tra:

  • Mã HS.
  • Thuế.
  • Trị giá.
  • Giấy phép.
  • Kiểm tra chất lượng.
  • Kiểm dịch.
  • An toàn thực phẩm.
  • Nhãn hàng hóa.
  • Chứng nhận xuất xứ.

Bước 5: Nhận D/O hoặc eDO

Người nhận hoàn thành thủ tục với hãng tàu hoặc đại lý để lấy lệnh giao hàng.

Các khoản thường gặp:

  • D/O.
  • THC đầu nhập.
  • Handling.
  • Phí vệ sinh.
  • Phí mất cân đối container.
  • Phí chứng từ.
  • Tiền cược container nếu có.

Bước 6: Khai tờ khai hải quan

Tờ khai được xử lý theo kết quả phân luồng:

  • Luồng xanh.
  • Luồng vàng.
  • Luồng đỏ.

Doanh nghiệp phải hoàn thành nghĩa vụ thuế và yêu cầu kiểm tra chuyên ngành trước khi nhận hàng.

Bước 7: Làm thủ tục cảng và khu vực giám sát

Người nhận hoặc đơn vị giao nhận:

  • Thanh toán phí cảng.
  • Đăng ký lấy container.
  • Hoàn thành thủ tục giám sát.
  • Bố trí phương tiện.
  • Xác nhận địa điểm trả rỗng.

Bước 8: Nhận hàng

Với FCL, container được kéo về kho để rút hàng.

Với LCL, hàng được nhận tại kho CFS sau khi container được tách và lô hàng đủ điều kiện giao.

Bước 9: Trả container rỗng

Sau khi rút hàng, doanh nghiệp cần trả container:

  • Đúng địa điểm.
  • Đúng thời gian.
  • Trong tình trạng phù hợp.
  • Theo lệnh trả rỗng.

Trả container chậm có thể phát sinh detention. Container hư hỏng hoặc bẩn có thể phát sinh phí sửa chữa, vệ sinh.

Quy trình nhập khẩu bằng đường biển
Quy trình nhập khẩu bằng đường biển

Bảng kiểm soát hàng nhập

Công việc Mốc cần theo dõi Chi phí có thể phát sinh
Nhận chứng từ Trước ETA Phí sửa Manifest/B/L
Lấy D/O Khi hãng tàu phát hành D/O và local charges
Khai hải quan Trước hoặc khi hàng đến Thuế, kiểm hóa
Kéo container Trong free time DEM và storage
Rút hàng Theo kế hoạch kho Chi phí xe chờ
Trả container Trước hạn DET Detention, vệ sinh, sửa chữa

VGM là gì và vì sao phải khai?

VGM – Verified Gross Mass là khối lượng toàn bộ đã được xác nhận của một container đóng hàng.

VGM bao gồm:

  • Khối lượng hàng hóa.
  • Bao bì.
  • Pallet.
  • Vật liệu chèn lót.
  • Thiết bị chằng buộc.
  • Trọng lượng vỏ container.

Theo quy định VGM của IMO, shipper chịu trách nhiệm cung cấp VGM trong chứng từ vận chuyển đủ sớm cho đại diện tàu và terminal sử dụng khi lập kế hoạch xếp tàu. VGM là điều kiện để container đóng hàng được xếp lên tàu.

Hai phương pháp xác định VGM

Phương pháp 1: Cân toàn bộ container sau khi đã đóng hàng.

Phương pháp 2: Cộng khối lượng của:

  • Từng kiện hàng.
  • Bao bì.
  • Pallet.
  • Vật liệu chèn giữ.
  • Thiết bị cố định.

Sau đó cộng thêm trọng lượng vỏ container theo phương pháp được cơ quan có thẩm quyền chấp thuận.

Khai sai VGM có ảnh hưởng gì?

VGM sai hoặc nộp muộn có thể dẫn đến:

  • Không đủ điều kiện xếp tàu.
  • Phát sinh phí cân lại.
  • Trễ kế hoạch hạ cảng.
  • Rớt chuyến.
  • Sai kế hoạch tải.
  • Nguy cơ mất an toàn khi vận chuyển.

Cách tính cước vận tải đường biển

Cách tính cước FCL

Với hàng nguyên container:

Cước FCL = Đơn giá container × số lượng container

Ví dụ:

  • 1 container 20DC: 1.500 USD.
  • 2 container 40HC: 2.350 USD/container.

Cước Ocean Freight:

1.500 + (2.350 × 2) = 6.200 USD.

Tổng chi phí thực tế còn phải cộng local charges, trucking, hải quan và các khoản khác.

Cách tính cước LCL

Cước hàng lẻ thường được xác định theo CBM, trọng lượng hoặc W/M.

Cơ sở W/M phổ biến:

1 W/M = 1 CBM hoặc 1.000 kg, lấy đại lượng lớn hơn.

Ví dụ 1:

  • Thể tích: 4 CBM.
  • Trọng lượng: 2.500 kg, tương đương 2,5 tấn.

Số đơn vị tính cước tham khảo là 4 W/M.

Ví dụ 2:

  • Thể tích: 2 CBM.
  • Trọng lượng: 3.000 kg, tương đương 3 tấn.

Số đơn vị tính cước tham khảo là 3 W/M.

Cách tính và làm tròn có thể khác theo tuyến, consolidator và bảng giá cụ thể.

Tổng chi phí vận tải biển

Công thức tổng quát:

Tổng chi phí = Ocean Freight + Origin Charges + Destination Charges + Phụ phí tuyến + Trucking + Hải quan + Chi phí phát sinh.

Doanh nghiệp không nên đánh giá một báo giá chỉ dựa vào Ocean Freight.

Bảng giá cước vận tải biển tham khảo 2026

Bảng dưới đây tổng hợp mức Ocean Freight tham khảo đang được công bố trên website TCL Logistics. Giá chủ yếu áp dụng cho container khô, không phải báo giá cố định và chưa mặc nhiên bao gồm local charges, vận chuyển nội địa, hải quan, thuế hoặc phí phát sinh.

Tuyến tham khảo Container 20DC Container 40DC/40HC Ghi chú
Việt Nam – Bắc/Tây Âu 1.500–1.800 USD 2.350–2.850 USD Hamburg, Rotterdam, Antwerp và cảng tương đương
Việt Nam – Nam Âu/Địa Trung Hải 2.450–2.850 USD 3.050–3.250 USD Tùy cảng và chuyển tải
Việt Nam – Bờ Tây Mỹ 2.560–4.780 USD 3.800–5.900 USD Los Angeles, Long Beach, Oakland, Seattle
Việt Nam – Bờ Đông Mỹ 3.900–4.890 USD 5.410–6.050 USD New York, Norfolk, Savannah và cảng tương đương
Việt Nam – Vịnh Mexico 5.050–5.800 USD 6.250–7.650 USD Houston, Tampa, Mobile và cảng tương đương
Hải Phòng – Đông Bắc Á 75–330 USD 140–660 USD Phụ thuộc cảng Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật Bản
Hải Phòng – Đông Nam Á 150–300 USD 180–600 USD Bangkok, Laem Chabang, Port Klang
Hải Phòng – Úc 1.900–2.600 USD 3.700–5.200 USD Sydney, Brisbane, Melbourne
Hải Phòng – Tây Úc/Nam Úc Khoảng 2.100 USD Khoảng 4.100 USD Fremantle, Adelaide

Giá châu Á thường thấp hơn tuyến Mỹ hoặc châu Âu, nhưng tổng chi phí vẫn có thể đáng kể sau khi cộng THC, chứng từ, seal, CIC và destination charges.

Lưu ý: Bảng giá chỉ dùng để dự toán tại thời điểm tham khảo. Cước thực tế phụ thuộc cảng đi, cảng đến, hãng tàu, loại container, ngày hàng sẵn sàng, tình trạng chỗ, hành trình chuyển tải, free time và thời hạn hiệu lực của quotation.

Giá cước LCL được tính thế nào?

Giá LCL thường được báo theo USD/CBM hoặc USD/W/M cho từng tuyến. Ngoài Ocean Freight, chủ hàng có thể phải thanh toán:

  • CFS.
  • Handling.
  • Phí chứng từ.
  • Phí đại lý.
  • Phí đầu đến.
  • Phí giao nhận kho.
  • Minimum Charge.

Do khác biệt lớn giữa từng cảng và consolidator, doanh nghiệp cần cung cấp kích thước từng kiện, trọng lượng, loại bao bì và cảng đến để nhận báo giá chính xác.

Chi phí vận tải đường biển gồm những gì?

Khoản phí Đơn vị tính thường gặp Thời điểm phát sinh
Ocean Freight Container, CBM hoặc W/M Chặng vận tải quốc tế
THC Container hoặc lô Xử lý tại terminal
DOC Bill Xử lý chứng từ
Seal Fee Container Cấp seal
VGM Fee Container Cân hoặc khai VGM
CFS Fee CBM hoặc lô Xử lý hàng LCL
D/O Fee Bill Phát hành lệnh giao hàng
CIC Container Mất cân đối container
Cleaning Fee Container Vệ sinh container
Trucking Chuyến Vận chuyển nội địa
Customs Clearance Tờ khai Khai báo hải quan
DEM Container/ngày Container vượt free time trong cảng
DET Container/ngày Giữ container ngoài cảng quá hạn
Storage Container hoặc lô/ngày Lưu bãi hoặc lưu kho
Phí sửa B/L Lần Điều chỉnh chứng từ
Phí kiểm hóa Lô/container Khi kiểm tra thực tế

Doanh nghiệp có thể xem phân tích chi tiết tại bài Các loại phí trong vận tải đường biển quốc tế. Cước tàu không phải toàn bộ chi phí của lô hàng; phí tại đầu đi và đầu đến có thể làm tổng ngân sách cao hơn đáng kể.

Phân biệt Ocean Freight, local charges và phí phát sinh

Nhóm chi phí Bản chất Ví dụ
Ocean Freight Cước chuyên chở trên chặng biển Cước 20DC, 40HC hoặc LCL
Local Charges Chi phí xử lý tại đầu đi hoặc đầu đến THC, DOC, D/O, seal, CFS
Phụ phí tuyến Phụ phí áp dụng theo thị trường hoặc thời điểm BAF, LSS, PSS, EBS, CIC
Phí phát sinh Chi phí do chậm trễ hoặc tình huống riêng DEM, DET, storage, sửa chứng từ

Ocean Freight là gì?

Ocean Freight là khoản cước chính cho chặng vận chuyển từ cảng đi đến cảng đến.

Mức cước có thể rất thấp trên một số tuyến, nhưng không có nghĩa tổng chi phí logistics thấp.

Local charges là gì?

Local charges là tập hợp các khoản phí xử lý tại đầu xuất khẩu hoặc nhập khẩu. Đây không phải một khoản phí cố định và có thể do hãng tàu, forwarder, terminal, kho CFS hoặc đại lý thu.

Doanh nghiệp có thể tham khảo bài Phí local charge là gì? Phân biệt THC, DOC và D/O.

DEM, DET và Storage khác nhau thế nào?

DEM – Demurrage: Phí do container lưu trong khu vực cảng vượt thời gian miễn phí của hãng tàu.

DET – Detention: Phí do chủ hàng giữ container ngoài cảng quá thời gian miễn phí.

Storage: Phí lưu bãi hoặc lưu kho do cảng, terminal hoặc kho thu.

Cách gọi và cách tính có thể khác theo hãng tàu, cảng và hợp đồng. Doanh nghiệp cần kiểm tra biểu phí cùng thời gian free time trước khi booking.

Thời gian vận tải đường biển phụ thuộc yếu tố nào?

Thời gian vận chuyển không chỉ là số ngày tàu chạy trên biển.

Các yếu tố ảnh hưởng gồm:

  • Cảng đi và cảng đến.
  • Chuyến trực tiếp hay chuyển tải.
  • Tần suất tàu.
  • Lịch gom hàng LCL.
  • Closing time.
  • Tình trạng cảng.
  • Thời tiết.
  • Kiểm tra hải quan.
  • Kiểm tra chuyên ngành.
  • Thiếu container rỗng.
  • Rớt tàu.
  • Chậm tại cảng trung chuyển.
  • Khả năng nhận hàng của người nhập khẩu.

Các mốc thời gian cần phân biệt

Thuật ngữ Ý nghĩa
ETD Ngày tàu dự kiến khởi hành
ATD Ngày tàu thực tế khởi hành
ETA Ngày tàu dự kiến đến
ATA Ngày tàu thực tế đến
SI Cut-off Hạn gửi Shipping Instruction
VGM Cut-off Hạn nộp VGM
CY Cut-off Hạn hạ container nguyên
CFS Cut-off Hạn giao hàng lẻ vào kho
Transit Time Thời gian vận chuyển trên hành trình
Free Time Khoảng thời gian miễn phí
Closing Time Hạn tiếp nhận hàng hoặc container

ETD và ETA là mốc dự kiến, không phải cam kết tuyệt đối. Doanh nghiệp cần dự trù thời gian cho đóng hàng, hải quan, chuyển tải và giao nhận nội địa.

Hàng nguy hiểm đi đường biển cần lưu ý gì?

Hàng nguy hiểm phải được khai báo trước khi booking và được hãng tàu chấp thuận.

Doanh nghiệp cần cung cấp tùy trường hợp:

  • SDS hoặc MSDS.
  • UN Number.
  • Proper Shipping Name.
  • Class hoặc Division.
  • Packing Group.
  • Flash Point.
  • Marine Pollutant.
  • Loại và số lượng bao bì.
  • Dangerous Goods Declaration.
  • Container Packing Certificate.
  • Nhãn và ký mã hiệu hàng nguy hiểm.

Không nên dùng tên thương mại thay cho thông tin phân loại nguy hiểm. Hóa chất có cùng tên thương mại nhưng khác thành phần có thể thuộc nhóm vận chuyển khác nhau.

Hàng nguy hiểm còn phải đáp ứng yêu cầu về:

  • Bao bì.
  • Ghi nhãn.
  • Chằng buộc.
  • Tách biệt với hàng không tương thích.
  • Vị trí xếp trên tàu.
  • Hành trình.
  • Cảng chuyển tải.
  • Quy định của hãng tàu và cảng.

Khai báo thiếu hoặc sai thông tin có thể khiến booking bị hủy, hàng bị từ chối hoặc phát sinh xử lý theo quy định.

So sánh vận tải đường biển và đường hàng không

Tiêu chí Đường biển Đường hàng không
Tốc độ Chậm hơn Nhanh
Chi phí Phù hợp hàng lớn, nặng Cao hơn với hàng cồng kềnh
Tải trọng Rất lớn Hạn chế hơn
Hàng quá khổ Có nhiều phương án Phụ thuộc khoang máy bay
Hàng gấp Ít phù hợp Phù hợp
Đơn vị tính cước Container, CBM hoặc W/M Chargeable Weight
Chứng từ vận tải Bill of Lading Air Waybill
Hàng nguy hiểm Có nhiều phương án hơn Kiểm soát nghiêm ngặt
Phạm vi giao nhận Port hoặc Door Airport hoặc Door
Rủi ro chính Chậm tàu, ẩm, DEM/DET Thiếu tải, trọng lượng thể tích

Khi nào nên chọn đường biển?

  • Hàng có trọng lượng lớn.
  • Sản lượng cao.
  • Hàng cồng kềnh.
  • Không cần giao ngay.
  • Doanh nghiệp muốn tối ưu cước cho lô hàng lớn.
  • Có thể sử dụng FCL hoặc LCL.

Khi nào nên cân nhắc đường hàng không?

  • Hàng cần giao gấp.
  • Hàng giá trị cao.
  • Hàng mẫu.
  • Phụ tùng cần cho sản xuất.
  • Sản phẩm có thời hạn sử dụng ngắn.
  • Chi phí chậm hàng cao hơn chênh lệch cước.

Những rủi ro thường gặp khi vận tải đường biển

Chọn sai loại container

Container không phù hợp có thể ảnh hưởng chất lượng và chi phí.

Ví dụ:

  • Hàng cao nhưng chọn container thường.
  • Hàng lạnh nhưng không kiểm soát nhiệt độ.
  • Hàng quá khổ nhưng booking container khô.
  • Hàng nặng vượt tải trọng.
  • Hàng lỏng không phù hợp với flexitank.

Container bẩn, ẩm hoặc có mùi

Hàng có thể bị:

  • Ám mùi.
  • Mốc.
  • Ướt.
  • Nhiễm bẩn.
  • Hư hỏng bao bì.

Doanh nghiệp cần kiểm tra và chụp ảnh container trước khi đóng hàng.

Sai trọng lượng hoặc VGM

Sai VGM có thể ảnh hưởng kế hoạch xếp tàu và phát sinh phí cân lại.

Trễ cut-off

Trễ SI, VGM, CFS hoặc CY cut-off có thể khiến hàng rớt chuyến.

Sai Bill of Lading

Sai người nhận, cảng, số container, seal hoặc tên hàng có thể làm chậm khai hải quan và nhận hàng.

Những rủi ro thường gặp khi vận tải đường biển
Những rủi ro thường gặp khi vận tải đường biển

Không kiểm tra local charges

Cước biển thấp nhưng phí đầu đến cao có thể khiến người mua từ chối nhận hàng hoặc tranh chấp chi phí.

Phát sinh DEM, DET và Storage

Nguyên nhân thường gặp:

  • Hồ sơ nhập khẩu chưa sẵn sàng.
  • Chậm nộp thuế.
  • Thiếu giấy phép.
  • Chưa bố trí xe.
  • Cảng ùn tắc.
  • Chậm trả container.

Hàng bị xô lệch

Hàng không được chằng buộc đúng cách có thể dịch chuyển trong quá trình tàu rung lắc.

Không khai báo hàng nguy hiểm

Việc che giấu pin, hóa chất hoặc chất dễ cháy có thể gây rủi ro nghiêm trọng và bị xử lý theo quy định.

Không mua bảo hiểm phù hợp

Trách nhiệm của người vận chuyển có giới hạn. Doanh nghiệp nên đánh giá bảo hiểm với hàng giá trị cao, dễ vỡ hoặc hành trình nhiều điểm chuyển tải.

Dịch vụ vận tải đường biển tại TCL Logistics

TCL Logistics chuyên vận tải đường biển quốc tế, vận tải đường hàng không quốc tế và thủ tục hải quan.

Checklist phạm vi hỗ trợ

  • Tiếp nhận thông tin lô hàng.
  • Tư vấn lựa chọn FCL hoặc LCL.
  • Tư vấn loại container.
  • Kiểm tra lịch tàu.
  • Báo giá tuyến trực tiếp hoặc chuyển tải.
  • Booking với hãng tàu.
  • Điều phối lấy container rỗng.
  • Vận chuyển nội địa.
  • Hỗ trợ đóng gói và đóng container.
  • Kiểm tra bộ chứng từ.
  • Khai báo hải quan.
  • Theo dõi SI, VGM và cut-off.
  • Kiểm tra draft Bill of Lading.
  • Theo dõi hành trình.
  • Nhận hàng tại cảng đến.
  • Hỗ trợ giao hàng door to door theo thỏa thuận.
  • Tư vấn local charges và thời gian free time.
  • Phối hợp xử lý hàng đặc biệt theo hồ sơ thực tế.

Giải pháp được xây dựng dựa trên:

  • Tên và đặc điểm hàng.
  • Số lượng.
  • Trọng lượng.
  • Kích thước.
  • Tuyến vận chuyển.
  • Ngày hàng sẵn sàng.
  • Incoterms.
  • Yêu cầu giao nhận.
  • Chính sách mặt hàng.
  • Ngân sách và thời gian mong muốn.

Lịch tàu, cước, khả năng tiếp nhận, kết quả phân luồng và thời gian thông quan phụ thuộc hãng tàu, cảng, cơ quan chức năng và hồ sơ thực tế. Không nên cam kết tuyệt đối lịch trình khi chưa kiểm tra đầy đủ thông tin lô hàng.

Câu hỏi thường gặp về vận tải đường biển

Vận tải đường biển là gì?

Vận tải đường biển là phương thức chuyên chở hàng hóa bằng tàu giữa các cảng. Hàng có thể đi FCL, LCL, hàng rời, hàng lạnh hoặc hình thức chuyên biệt.

Vận tải biển và vận tải đường biển có khác nhau không?

Trong ngữ cảnh logistics, hai cụm từ thường được sử dụng với ý nghĩa tương đương.

FCL và LCL khác nhau thế nào?

FCL là hình thức một chủ hàng sử dụng riêng container. LCL là hình thức nhiều chủ hàng ghép chung container và thường xử lý qua kho CFS.

Lô hàng bao nhiêu CBM nên đi FCL?

Không có mốc cố định. Khoảng 15 CBM có thể dùng để bắt đầu so sánh, nhưng doanh nghiệp phải tính tổng chi phí, tính chất hàng và yêu cầu thời gian.

Cước vận tải đường biển được tính thế nào?

FCL thường tính theo loại và số lượng container. LCL thường tính theo CBM, trọng lượng hoặc W/M.

Local charges có nằm trong cước biển không?

Không phải lúc nào cũng có. Nhiều báo giá tách Ocean Freight khỏi THC, DOC, D/O, seal, CFS và phụ phí khác.

Bill of Lading và Sea Waybill khác nhau thế nào?

Bill of Lading có thể có chức năng chứng từ sở hữu tùy loại. Sea Waybill không phải chứng từ chuyển nhượng và thường cho phép giao hàng theo danh tính consignee.

VGM là gì?

VGM là khối lượng toàn bộ đã được xác nhận của container đóng hàng. Đây là điều kiện để container đủ điều kiện xếp lên tàu theo quy định SOLAS.

CY và CFS khác nhau thế nào?

CY là bãi xử lý container nguyên. CFS là địa điểm gom và chia tách hàng lẻ.

Vận tải đường biển mất bao lâu?

Thời gian phụ thuộc cảng đi, cảng đến, chuyến trực tiếp hay chuyển tải, lịch tàu, hải quan và tình trạng tại cảng.

DEM, DET và Storage khác nhau thế nào?

DEM liên quan container vượt thời gian tại cảng. DET liên quan việc giữ container ngoài cảng quá hạn. Storage là phí lưu bãi hoặc lưu kho.

Hàng nguy hiểm có đi đường biển được không?

Có thể nếu hàng được phân loại, đóng gói, ghi nhãn, khai báo đúng và được hãng tàu cùng các cảng liên quan chấp thuận.

Báo giá vận tải biển cần cung cấp thông tin gì?

Doanh nghiệp cần cung cấp tên hàng, số lượng, trọng lượng, kích thước, bao bì, cảng đi, cảng đến, ngày hàng sẵn sàng, Incoterms và thông tin hàng đặc biệt.

Bảng giá cước biển có áp dụng cố định không?

Không. Giá chỉ mang tính tham khảo tại thời điểm cập nhật. Cước thực tế phải được xác nhận theo tuyến, ngày đi, hãng tàu, loại container và tình trạng chỗ.

Kết luận

Vận tải đường biển là giải pháp phù hợp với hàng có sản lượng lớn, trọng lượng cao, hàng cồng kềnh hoặc lô hàng không cần giao gấp. Doanh nghiệp có thể lựa chọn FCL, LCL, container lạnh, hàng rời hoặc hình thức chuyên biệt tùy đặc điểm hàng hóa.

Để kiểm soát chi phí, doanh nghiệp không nên chỉ xem Ocean Freight. Báo giá cần được kiểm tra đầy đủ về local charges, phụ phí tuyến, trucking, hải quan, free time và các khoản có thể phát sinh như DEM, DET hoặc storage.

Quy trình vận chuyển cũng đòi hỏi theo dõi chặt chẽ booking, SI, VGM, cut-off, Bill of Lading, lịch tàu và kế hoạch giao nhận tại cảng đến.

Với thế mạnh về vận tải đường biển quốc tế và thủ tục hải quan, TCL Logistics hỗ trợ doanh nghiệp từ bước tư vấn FCL/LCL, booking, khai báo hải quan đến theo dõi hành trình và giao nhận hàng hóa.

Checklist thông tin liên hệ

  • Thương hiệu: TCL Logistics.
  • Lĩnh vực: Vận tải đường biển quốc tế, vận tải đường hàng không quốc tế và thủ tục hải quan.
  • Hotline: 0934 444 044.
  • Email: gerrard@tclfreight.com.vn.
  • Thông điệp: Gửi chữ tín trong từng dịch vụ.

TCL Logistics – Gửi chữ tín trong từng dịch vụ.

 

Các bài viết cùng chuyên mục

Xuất khẩu cà phê: Thủ tục, hồ sơ và bảng giá 2026
Vận tải hàng không là gì? Quy trình, bảng giá 2026