Phí local charge là gì? Phân biệt THC, DOC và D/O

Rate this post

Phí local charge là gì là câu hỏi thường gặp khi doanh nghiệp nhận báo giá vận tải biển nhưng chưa xác định được tổng chi phí của lô hàng. Local charges không phải một khoản phí duy nhất mà là tập hợp chi phí xử lý tại đầu xuất khẩu hoặc đầu nhập khẩu, thường được báo riêng với cước vận tải quốc tế. Bài viết dưới đây được đội ngũ TCL Logistics biên soạn nhằm giúp doanh nghiệp phân biệt THC, DOC, D/O và các khoản liên quan, đồng thời kiểm tra báo giá trước khi booking.

Đọc thêm: Các loại phí trong vận tải đường biển quốc tế

Mục lục

  1. Phí local charge là gì?
  2. Local charges phát sinh ở đâu?
  3. Phân biệt local charges với cước biển và phụ phí
  4. Các loại local charges thường gặp
  5. Phân biệt THC, DOC và D/O
  6. Cách tính phí cho hàng FCL và LCL
  7. Ai phải trả local charges?
  8. Cách kiểm tra báo giá
  9. Những sai lầm cần tránh
  10. FAQ về local charges

 

Phí local charge là gì?

Local charges, còn được gọi là phí địa phương hoặc phí đầu cảng, là tên gọi chung của những khoản chi phí phát sinh khi lô hàng được xử lý tại đầu đi hoặc đầu đến.

Các khoản phí này có thể do:

  • Hãng tàu;
  • Đại lý hãng tàu;
  • Forwarder;
  • NVOCC;
  • Terminal;
  • Kho CFS;
  • Đơn vị khai thác container

thu theo phạm vi dịch vụ thực tế.

Local charges có thể liên quan đến việc nâng hạ container, xử lý chứng từ, phát hành lệnh giao hàng, gom hoặc tách hàng lẻ, niêm phong container và những yêu cầu đặc biệt của lô hàng.

Điểm cần lưu ý là local charge không phải tên của một khoản phí cố định. Mỗi hãng tàu, forwarder, cảng và tuyến vận chuyển có thể áp dụng danh mục, mã phí, đơn vị tính và thời hạn hiệu lực khác nhau.

Hapag-Lloyd cung cấp công cụ tra cứu local charges theo quốc gia, mã phí và chiều xuất nhập khẩu. CMA CGM và Maersk cũng công bố các thông báo điều chỉnh THC tại Việt Nam trong năm 2026. Điều này cho thấy doanh nghiệp cần kiểm tra biểu phí đang có hiệu lực tại thời điểm booking, thay vì sử dụng bảng giá từ một lô hàng cũ.

Phí local charge là gì?
Phí local charge là gì?

Local charges phát sinh ở đâu?

Local charges thường được chia thành hai nhóm: origin local chargesdestination local charges.

Origin local charges

Origin local charges là các khoản phát sinh tại đầu xuất khẩu, trước khi lô hàng bắt đầu chặng vận chuyển quốc tế.

Các khoản thường gặp gồm:

  • THC đầu đi;
  • Phí chứng từ xuất khẩu;
  • Phí phát hành vận đơn;
  • Phí handling;
  • Phí seal;
  • Phí CFS hàng xuất;
  • Phí liên quan đến depot hoặc thiết bị;
  • Phí sửa thông tin booking, SI hoặc vận đơn.

Shipper thường là bên nhận hóa đơn origin charges. Tuy nhiên, người chịu chi phí cuối cùng còn phụ thuộc điều kiện Incoterms, hợp đồng mua bán và thỏa thuận vận tải.

Destination local charges

Destination local charges phát sinh tại đầu nhập khẩu khi hàng đến cảng, terminal hoặc kho CFS.

Nhóm phí này có thể gồm:

  • THC đầu đến;
  • Phí chứng từ nhập khẩu;
  • Phí D/O;
  • Phí CFS hàng nhập;
  • Phí handling;
  • Phí vệ sinh hoặc dịch vụ container;
  • Phí thiết bị;
  • Phí xử lý hàng đặc biệt.

Consignee thường phải hoàn thành các khoản phí đầu đến trước khi nhận lệnh giao hàng hoặc lấy hàng. Dù vậy, không nên mặc định mọi phí đầu nhập đều thuộc người mua nếu hợp đồng vận tải hoặc điều kiện mua bán có quy định khác.

Tiêu chí Origin local charges Destination local charges
Nơi phát sinh Đầu xuất khẩu Đầu nhập khẩu
Bên thường nhận hóa đơn Shipper Consignee
Chứng từ liên quan Booking, SI, B/L Arrival Notice, D/O
Đơn vị thu Hãng tàu, forwarder, terminal Hãng tàu, đại lý, CFS
Thời điểm thanh toán Trước hoặc sau khi tàu chạy Trước khi nhận hàng

Local charges có bao gồm cước biển không?

Thông thường, local charges được tách với ocean freight.

Ocean freight là cước vận chuyển chính cho chặng quốc tế từ cảng đi đến cảng đích. Local charges lại liên quan đến việc xử lý hàng, container hoặc chứng từ ở hai đầu hành trình.

Một báo giá vận tải đường biển có thể gồm nhiều nhóm chi phí:

Nhóm chi phí Bản chất Ví dụ
Cước vận tải chính Vận chuyển quốc tế Ocean Freight
Local charges Xử lý ở đầu đi hoặc đầu đến THC, DOC, D/O, CFS
Phụ phí tuyến Điều chỉnh theo tuyến và thị trường BAF, LSS, PSS
Phí khai báo dữ liệu Theo yêu cầu từng thị trường AMS, ENS, AFS
Phí chậm trễ Phát sinh khi vượt free time DEM, DET, Storage
Dịch vụ logistics Dịch vụ mua thêm Trucking, khai hải quan
Thuế và lệ phí Nghĩa vụ với cơ quan nhà nước Thuế nhập khẩu, VAT

Maersk tách các mã OF, OHC, DHC, BAF, LSS và PSS thành những khoản riêng trong cấu trúc giá. Vì vậy, doanh nghiệp không nên gộp toàn bộ phụ phí vận tải vào khái niệm local charges.

Một báo giá ocean freight thấp chưa chắc có tổng chi phí thấp. Nếu destination charges, phí chứng từ hoặc thời gian miễn phí không thuận lợi, chi phí cuối cùng có thể cao hơn một báo giá cước chính ban đầu lớn hơn.

Các loại phí local charge thường gặp

  1. THC – Terminal Handling Charge

THC là phí xử lý hàng hóa hoặc container tại terminal. Khoản này thường liên quan đến hoạt động khai thác, di chuyển, nâng hạ và xử lý container trong khu vực cảng.

THC có thể được thể hiện thành:

  • OHC: Origin Handling Charge tại đầu đi;
  • DHC: Destination Handling Charge tại đầu đến;
  • Origin THC;
  • Destination THC.

Với hàng FCL, THC thường được tính theo container và phân biệt theo:

  • Container 20 feet hoặc 40 feet;
  • Container khô hoặc container lạnh;
  • Thiết bị tiêu chuẩn hoặc đặc biệt;
  • Hàng thường hoặc hàng nguy hiểm;
  • Cảng và terminal khai thác.

Với hàng LCL, chi phí terminal có thể được gộp hoặc phân bổ trong phí CFS và handling, tùy cách lập báo giá.

Maersk đã điều chỉnh OHC và DHC cho hàng đi và đến Việt Nam từ ngày 1/5/2026. CMA CGM cũng thông báo điều chỉnh THC áp dụng cho hàng xuất nhập khẩu tại Việt Nam trong năm 2026. Do đó, mức THC phải được kiểm tra theo hãng tàu, loại thiết bị và ngày hiệu lực.

  1. Phí chứng từ – DOC

DOC – Documentation Fee là khoản phí liên quan đến việc tạo lập, kiểm tra, phát hành và quản lý chứng từ vận tải.

Phí có thể xuất hiện dưới các tên:

  • Documentation Fee;
  • B/L Fee;
  • Origin Documentation Fee;
  • Destination Documentation Fee;
  • Administration Fee.

DOC thường được tính theo vận đơn thay vì theo số container. Tuy nhiên, cách thu có thể khác nhau giữa Master B/L, House B/L, Original B/L, Sea Waybill hoặc chứng từ điện tử.

Doanh nghiệp cần kiểm tra DOC đã bao gồm:

  • Lần phát hành đầu tiên;
  • Số lượng bản vận đơn;
  • Phí surrender hoặc telex release;
  • Phí chỉnh sửa;
  • Phí phát hành lại

hay chưa.

  1. Phí lệnh giao hàng – D/O

D/O – Delivery Order Fee là phí liên quan đến việc phát hành lệnh giao hàng tại đầu nhập khẩu.

Sau khi hàng đến, consignee hoặc đơn vị được ủy quyền thường phải hoàn thành các yêu cầu về chứng từ và thanh toán để nhận D/O. Chứng từ này được sử dụng trong quá trình làm thủ tục lấy hàng tại cảng, terminal hoặc kho CFS.

D/O thường được tính theo:

  • Vận đơn;
  • House B/L;
  • Lô hàng;
  • Lần phát hành.

Phí D/O có thể do hãng tàu, đại lý, forwarder hoặc NVOCC thu, tùy đơn vị phát hành vận đơn và tổ chức giao hàng.

Phí lệnh giao hàng – D/O
Phí lệnh giao hàng – D/O
  1. Phí CFS

CFS charge là khoản phí thường gặp với hàng LCL, liên quan đến hoạt động tại kho hàng lẻ.

Công việc tại CFS có thể gồm:

  • Tiếp nhận kiện hàng;
  • Kiểm đếm;
  • Cân và đo kích thước;
  • Lưu hàng chờ gom;
  • Đóng hàng vào container;
  • Tách hàng tại đầu đến;
  • Di chuyển hàng trong kho;
  • Giao hàng cho người nhận.

CFS có thể được tính theo CBM, tấn tính cước, revenue ton hoặc lô hàng. Nhiều biểu phí còn quy định mức thu tối thiểu, vì vậy lô hàng nhỏ vẫn có thể phải thanh toán một mức cố định.

Đọc thêm: CNF là gì? Cách hiểu đúng và so sánh CFR, CIF 2026

  1. Handling fee

Handling fee là phí xử lý nghiệp vụ do forwarder hoặc đơn vị logistics thu.

Phạm vi có thể liên quan đến:

  • Tiếp nhận booking;
  • Theo dõi lịch tàu;
  • Phối hợp với hãng tàu và kho;
  • Xử lý dữ liệu;
  • Thông báo tình trạng lô hàng;
  • Phối hợp chứng từ;
  • Phát hành House B/L.

Do không có một phạm vi handling thống nhất cho mọi doanh nghiệp, chủ hàng nên yêu cầu báo giá mô tả rõ dịch vụ đã được bao gồm. Điều này giúp tránh trường hợp một công việc được thu dưới nhiều tên phí khác nhau.

  1. Phí seal

Seal được sử dụng để niêm phong container sau khi đóng hàng. Phí seal thường áp dụng với hàng FCL và được tính theo container.

Doanh nghiệp cần kiểm tra:

  • Seal do hãng tàu hay chủ hàng cung cấp;
  • Loại seal được yêu cầu;
  • Phí đã nằm trong booking hay chưa;
  • Seal hỏng hoặc thay seal có phát sinh thêm phí không.

Không nên mặc định mọi lô FCL đều có cùng cách thu phí seal.

  1. Phí điều kiện

Một số khoản chỉ phát sinh khi doanh nghiệp thay đổi kế hoạch hoặc có yêu cầu đặc biệt:

  • Phí sửa vận đơn;
  • Phí phát hành lại chứng từ;
  • Phí khai manifest muộn;
  • Phí hủy booking;
  • Phí đổi cảng hoặc đổi depot;
  • Phí vệ sinh container;
  • Phí cân lại;
  • Phí hàng nguy hiểm;
  • Phí container lạnh;
  • Phí thiết bị đặc biệt.

Nhóm phí này cần được báo riêng dưới dạng conditional charges, tránh khiến chủ hàng hiểu rằng chúng mặc định xuất hiện trong mọi lô hàng.

Phân biệt THC, DOC và D/O

THC, DOC và D/O đều có thể xuất hiện trên hóa đơn local charges nhưng mục đích và đơn vị tính khác nhau.

Tiêu chí THC DOC D/O
Tên đầy đủ Terminal Handling Charge Documentation Fee Delivery Order Fee
Bản chất Phí xử lý tại terminal Phí xử lý chứng từ Phí phát hành lệnh giao hàng
Thời điểm Đầu đi hoặc đầu đến Khi lập, phát hành chứng từ Khi hàng nhập đến
Đơn vị tính phổ biến Theo container Theo B/L Theo B/L hoặc lô
Đơn vị thu Hãng tàu, terminal Hãng tàu, forwarder Hãng tàu, đại lý, forwarder
Hàng FCL Thường áp dụng Thường áp dụng Áp dụng với hàng nhập
Hàng LCL Có thể gộp trong phí xử lý Thường áp dụng Thường áp dụng đầu nhập
Mục đích Khai thác, nâng hạ container Quản lý, phát hành chứng từ Cho phép làm thủ tục nhận hàng

Có thể hiểu ngắn gọn:

  • THC gắn với hoạt động tại terminal;
  • DOC gắn với việc xử lý chứng từ;
  • D/O gắn với quyền thực hiện thủ tục nhận hàng tại đầu nhập.

DOC và D/O không phải hai tên gọi của cùng một khoản phí. Một lô hàng nhập khẩu có thể phải thanh toán cả hai.

DEM, DET và Storage có phải local charges không?

DEM, DET và Storage đều phát sinh tại địa phương nên đôi khi được đặt chung trong hóa đơn đầu cảng. Tuy nhiên, về quản trị chi phí, doanh nghiệp nên tách chúng khỏi local charges cơ bản vì đây là phí do vượt thời gian miễn phí hoặc thời gian khai thác.

Demurrage

Demurrage thường liên quan đến thời gian container nằm tại cảng hoặc terminal vượt quá free time của hãng tàu.

Detention

Detention thường liên quan đến thời gian chủ hàng giữ container bên ngoài cảng quá hạn, chẳng hạn chậm trả container rỗng.

Storage

Storage là phí lưu container hoặc hàng hóa tại cảng, terminal hoặc kho.

Cách định nghĩa, tính free time và phạm vi DEM/DET có thể khác giữa hãng tàu và thị trường. Maersk Việt Nam đang công bố biểu phí xuất khẩu áp dụng theo container, ngày và loại thiết bị; biểu phí có hiệu lực từ ngày 15/3/2025 cho đến khi có thông báo mới.

Do phí thường tăng theo số ngày, doanh nghiệp cần kiểm tra free time trước khi booking và hoàn thành thủ tục nhận hàng, trả container đúng hạn.

DEM, DET và Storage có phải local charges không?
DEM, DET và Storage có phải local charges không?

Cách tính phí local charge

Không có một công thức chung áp dụng cho toàn bộ local charges. Mỗi khoản có đơn vị tính riêng.

Đơn vị tính Khoản phí thường gặp
Theo B/L DOC, D/O, phí sửa vận đơn
Theo container THC, seal, vệ sinh container
Theo CBM hoặc RT CFS, handling hàng LCL
Theo lô Một số phí dịch vụ
Theo ngày DEM, DET, Storage
Theo lần phát sinh Sửa chứng từ, đổi lệnh, cân lại

Cách tính tham khảo cho hàng FCL

Tổng local charges FCL = phí theo B/L + phí theo container × số container + phí điều kiện

Ví dụ, một lô gồm hai container có thể phát sinh:

  • Một phí DOC theo B/L;
  • Hai khoản THC theo container;
  • Hai phí seal;
  • Phí sửa B/L nếu doanh nghiệp yêu cầu chỉnh sửa sau thời hạn.

Công thức trên chỉ minh họa cấu trúc, không phải biểu giá cố định.

Cách tính tham khảo cho hàng LCL

Tổng local charges LCL = phí theo B/L + phí CFS hoặc handling theo CBM/RT + phí đầu đến

Một lô 4 CBM có thể gồm:

  • DOC theo vận đơn;
  • CFS theo 4 CBM;
  • Handling theo CBM;
  • D/O tại đầu đến;
  • Phí tối thiểu nếu bảng giá quy định.

Số liệu tính phí có thể được điều chỉnh nếu kho CFS cân hoặc đo lại hàng và phát hiện khác với booking.

Local charges hàng FCL và LCL khác nhau thế nào?

Tiêu chí Hàng FCL Hàng LCL
Đơn vị tính chính Container và B/L CBM, RT và B/L
Điểm xử lý CY, terminal Kho CFS
Phí đặc trưng THC, seal, DOC CFS, handling, DOC, D/O
Cân đo lại Ít hơn Thường gặp hơn
Mức phí tối thiểu Ít áp dụng theo thể tích Có thể áp dụng
Chậm trễ DEM, DET, Storage Storage, phí kho CFS

FCL thường có nhiều khoản tính theo số lượng và loại container. LCL tập trung nhiều hơn vào thể tích, trọng lượng tính cước và hoạt động kho hàng lẻ.

Đọc thêm: CPT là gì? Điểm chuyển rủi ro và cách tính chi phí

Ai phải trả phí local charge?

Bên chịu local charges không thể được xác định chỉ từ tên khoản phí.

Doanh nghiệp cần kiểm tra đồng thời:

  1. Điều kiện Incoterms;
  2. Hợp đồng mua bán;
  3. Điều kiện freight prepaid hoặc collect;
  4. Hợp đồng vận tải;
  5. Báo giá của hãng tàu hoặc forwarder.

Theo Incoterms® 2020, các nhóm chi phí của từng điều kiện được tập hợp tại mục A9/B9. Tuy nhiên, Incoterms không quy định mức THC, DOC, D/O hay biểu phí của hãng tàu.

Một số trường hợp thường gặp:

Theo FOB

Người bán thường chịu chi phí đến khi hàng được giao lên tàu theo điều kiện FOB. Người mua thuê tàu, trả cước chính và thường chịu local charges tại đầu nhập.

Việc phân chia cụ thể vẫn phải xem hợp đồng và cách hãng tàu lập hóa đơn.

Theo CFR hoặc CIF

Người bán trả cước đến cảng đích. Với CIF, người bán còn mua bảo hiểm theo phạm vi quy định.

Tuy nhiên, người mua vẫn có thể phải thanh toán D/O, THC đầu nhập, phí chứng từ hoặc chi phí nhận hàng chưa nằm trong hợp đồng vận tải.

Do đó, không nên hiểu giá CIF đã bao gồm mọi khoản tại cảng đến.

Theo CPT hoặc CIP

Người bán trả cước đến địa điểm đích được chỉ định. Phí dỡ hàng và local charges đầu đến cần được kiểm tra theo hợp đồng vận tải.

Với các điều kiện nhóm C, phí dỡ tại nơi đến chỉ thuộc người bán nếu hợp đồng vận tải mà người bán ký đã bao gồm khoản đó.

Theo DAP hoặc DDP

Người bán chịu phạm vi vận chuyển rộng hơn đến địa điểm đích. Tuy nhiên, DAP để thủ tục nhập khẩu và thuế cho người mua, trong khi DDP đặt nghĩa vụ nhập khẩu lên người bán.

Hợp đồng vẫn cần xác định rõ phí dỡ hàng và những khoản không nằm trong giá.

Cách kiểm tra báo giá local charges

Một báo giá dễ kiểm soát nên chia thành bốn nhóm:

  1. Ocean freight;
  2. Origin local charges;
  3. Destination local charges;
  4. Conditional charges.
Phí local charge là gì? Phân biệt THC, DOC và D/O
Phí local charge là gì? Phân biệt THC, DOC và D/O

Doanh nghiệp cần kiểm tra:

  • Phí tính theo B/L, container hay CBM;
  • Container 20 feet hay 40 feet;
  • Container khô, lạnh hay đặc biệt;
  • Hàng FCL hay LCL;
  • Đồng tiền thanh toán;
  • Giá đã gồm thuế chưa;
  • Tỷ giá quy đổi;
  • Ngày hết hiệu lực;
  • Phí nào prepaid;
  • Phí nào collect;
  • Destination charges đã được xác nhận chưa;
  • Free time DEM/DET;
  • Mức minimum charge;
  • Phí nào chỉ phát sinh khi sửa chứng từ hoặc chậm trễ.

Hapag-Lloyd cho phép tra cứu local charges theo ngày cơ sở, quốc gia, loại container và mã phí. Hãng cũng cập nhật cấu trúc tra cứu local charges trong năm 2026. Điều này cho thấy thời điểm tra giá là một phần quan trọng khi đối chiếu báo giá.

Có nên yêu cầu báo giá all-in không?

Doanh nghiệp có thể yêu cầu báo giá all-in, nhưng phải làm rõ “all-in” bao gồm phạm vi nào.

Một báo giá all-in cảng đến cảng có thể chưa bao gồm:

  • Destination charges;
  • Khai hải quan;
  • Thuế;
  • Vận chuyển về kho;
  • DEM, DET và Storage;
  • Chi phí kiểm tra chuyên ngành;
  • Phí phát sinh do sửa chứng từ.

Thay vì chỉ yêu cầu một con số tổng, doanh nghiệp nên yêu cầu bảng breakdown kèm điều kiện loại trừ.

Những sai lầm thường gặp khi kiểm tra local charges

Chỉ so sánh ocean freight

Cước chính thấp không có nghĩa tổng chi phí thấp. Phí đầu đến có thể làm thay đổi hoàn toàn kết quả so sánh.

Không hỏi destination charges

Người nhập khẩu chỉ biết chi phí sau khi nhận Arrival Notice, dẫn đến bị động về dòng tiền.

Nhầm DOC với D/O

DOC là phí xử lý chứng từ; D/O là phí phát hành lệnh giao hàng. Hai khoản có thể cùng được thu.

Không kiểm tra đơn vị tính

Một phí nhỏ nhưng được nhân theo nhiều container hoặc nhiều CBM có thể tạo ra tổng chi phí đáng kể.

Dùng biểu phí cũ

THC và phí dịch vụ có thể được hãng tàu điều chỉnh. Doanh nghiệp cần kiểm tra ngày hiệu lực trên báo giá hoặc tariff.

Bỏ qua free time

Chậm thông quan, nhận hàng hoặc trả container có thể làm phát sinh DEM, DET và Storage theo ngày.

Không làm rõ Incoterms

Người mua và người bán có thể cùng cho rằng bên còn lại chịu phí đầu cảng.

Không lưu xác nhận báo giá

Khi hóa đơn khác báo giá, doanh nghiệp không có email hoặc phụ lục để đối chiếu phạm vi dịch vụ.

Cách hạn chế chi phí phát sinh

Doanh nghiệp nên thực hiện một số biện pháp sau:

  1. Yêu cầu tách cước chính và phí hai đầu;
  2. Xác nhận destination charges trước khi booking;
  3. So sánh tổng chi phí từ kho đến kho;
  4. Kiểm tra ngày hiệu lực của báo giá;
  5. Làm rõ đơn vị tính và mức tối thiểu;
  6. Xác nhận free time;
  7. Chuẩn bị hồ sơ trước khi tàu đến;
  8. Lấy hàng và trả container đúng kế hoạch;
  9. Kiểm tra hóa đơn với booking và tariff;
  10. Lưu email xác nhận giá.

Đối với hàng mua theo CFR hoặc CIF, doanh nghiệp nhập khẩu nên yêu cầu nhà cung cấp cung cấp tên hãng tàu, đại lý đầu đến và bảng destination charges trước khi xác nhận đơn hàng.

Đọc thêm: Đừng để cước tàu bào mòn lợi nhuận doanh nghiệp

Dịch vụ kiểm tra chi phí vận tải tại TCL Logistics

TCL Logistics hỗ trợ doanh nghiệp kiểm tra báo giá và dự toán tổng chi phí vận tải cho hàng FCL, LCL, hàng xuất khẩu và hàng nhập khẩu.

Phạm vi hỗ trợ gồm:

  • Báo giá ocean freight;
  • Liệt kê phí đầu đi và đầu đến;
  • Kiểm tra đơn vị tính;
  • So sánh FCL với LCL;
  • Xác nhận free time;
  • Booking hãng tàu;
  • Kiểm tra Arrival Notice;
  • Khai báo hải quan;
  • Nhận hàng tại cảng hoặc CFS;
  • Vận chuyển hàng về kho;
  • Tổ chức dịch vụ door-to-door.

Doanh nghiệp có thể tham khảo thêm:

FAQ về phí local charge

Local charges có bao gồm cước biển không?

Thông thường không. Local charges thường được báo tách với ocean freight, trừ khi báo giá xác nhận đã gộp.

Local charges có giống nhau giữa các hãng tàu không?

Không. Danh mục, mức phí và đơn vị tính phụ thuộc hãng tàu, forwarder, cảng, loại container, tuyến và thời điểm áp dụng.

THC, DOC và D/O khác nhau thế nào?

THC là phí xử lý tại terminal, thường tính theo container. DOC là phí xử lý chứng từ, thường tính theo B/L. D/O là phí phát hành lệnh giao hàng tại đầu nhập, thường tính theo vận đơn hoặc lô.

Hàng LCL thường có những local charges nào?

Hàng LCL có thể phát sinh DOC, D/O, CFS, handling và phí kho. Các khoản thường được tính theo B/L, CBM, RT hoặc mức tối thiểu.

DEM và DET có phải local charges không?

Đây là chi phí địa phương nhưng nên tách thành phí chậm trễ, vì chỉ phát sinh khi container vượt thời gian miễn phí.

CIF có bao gồm local charges đầu đến không?

Không mặc định. Người mua vẫn có thể phải trả D/O, THC đầu nhập và các khoản nhận hàng chưa nằm trong hợp đồng vận tải.

Ai thu local charges?

Hãng tàu, đại lý, forwarder, NVOCC, terminal hoặc kho CFS có thể thu, tùy từng khoản.

Local charges được tính theo container hay vận đơn?

Tùy loại phí. THC và seal thường theo container; DOC và D/O thường theo vận đơn; CFS có thể theo CBM hoặc RT.

Làm thế nào biết destination charges trước khi hàng về?

Doanh nghiệp nên yêu cầu hãng tàu, forwarder hoặc đại lý đầu đến cung cấp bảng phí theo cảng, loại hàng, vận đơn và thời điểm dự kiến.

Kết luận

Phí local charge là gì có thể hiểu là tập hợp các khoản phí xử lý tại đầu xuất khẩu hoặc đầu nhập khẩu, tách biệt với cước vận tải quốc tế.

Các khoản phổ biến gồm:

  • THC: phí xử lý tại terminal;
  • DOC: phí xử lý chứng từ;
  • D/O: phí phát hành lệnh giao hàng;
  • CFS: phí xử lý hàng lẻ;
  • Handling và những phí điều kiện khác.

Doanh nghiệp cần phân biệt local charges với cước biển, phụ phí tuyến và DEM/DET. Khi kiểm tra báo giá, không nên chỉ nhìn vào ocean freight mà phải xem tổng chi phí hai đầu, đơn vị tính, ngày hiệu lực và thời gian miễn phí.

Doanh nghiệp cần kiểm tra destination charges, báo giá FCL/LCL hoặc dự toán chi phí vận tải có thể liên hệ TCL Logistics để được tư vấn theo tuyến và lô hàng thực tế.

TCL Logistics
Hotline: 093.4444.044
Email: gerrard@tclfreight.com.vn
Địa chỉ: Phòng 903, tầng 9, cầu thang 1, tòa nhà CT5 Mễ Trì Sông Đà, đường Phạm Hùng, Từ Liêm

 

Các bài viết cùng chuyên mục

Phí THC là gì? Cách tính và ai phải thanh toán
CPT là gì? Điểm chuyển rủi ro và cách tính chi phí