Quá cảnh và chuyển tải khác nhau thế nào? Khác biệt cốt lõi nằm ở khía cạnh pháp lý chủ quyền lãnh thổ và thao tác kỹ thuật vận tải:
- Quá cảnh (Transit): Là khái niệm mang tính chính trị – pháp lý lãnh thổ. Hàng hóa đi từ quốc gia này đến quốc gia khác, trên đường đi phải đi xuyên qua lãnh thổ (đất liền, đường thủy, đường sắt, không phận) của một quốc gia trung gian thứ ba. Lô hàng phải chịu sự giám sát hải quan nghiêm ngặt từ cửa khẩu nhập đến cửa khẩu xuất của nước quá cảnh.
- Chuyển tải (Transshipment): Là khái niệm mang tính kỹ thuật điều vận logistics. Hàng hóa được dỡ từ một phương tiện vận tải này sang một phương tiện vận tải khác (thường diễn ra tại một cảng biển trung gian – Transshipment Hub, dỡ từ tàu nhánh Feeder sang tàu mẹ Mother Vessel) để tiếp tục hành trình đến đích cuối cùng.
- Mối quan hệ: Một lô hàng quá cảnh có thể bao gồm thao tác chuyển tải (ví dụ: dỡ từ tàu biển xuống xe tải tại cảng Việt Nam để chở sang Lào), nhưng một lô hàng chuyển tải thuần túy tại cảng biển quốc tế không làm phát sinh thủ tục quá cảnh vào sâu trong nội địa.
Trong hoạt động thương mại quốc tế và vận tải đa phương thức, việc thiết lập hành trình tối ưu giữa điểm xuất phát (Origin) và điểm đích (Destination) hiếm khi đi theo một đường thẳng trực tiếp. Do giới hạn về vị trí địa lý, độ sâu luồng hàng hải, hoặc bài toán tối ưu chi phí cước của các hãng tàu, hàng hóa thường phải đi qua một hoặc nhiều điểm dừng trung gian.
Tại các điểm dừng này, hai thuật ngữ tiếng Anh xuất hiện liên tục trên hợp đồng và chứng từ vận tải là Transit (Quá cảnh) và Transshipment (Chuyển tải). Do đều mang ý nghĩa “đi qua một điểm trung gian trước khi đến đích”, rất nhiều doanh nghiệp xuất nhập khẩu, nhân viên hiện trường và chủ hàng thường sử dụng lẫn lộn hai khái niệm này, dẫn đến sai sót khi khai báo mã loại hình hải quan, chọn sai cảng chuyển tiếp hoặc dự trù sai thời gian lưu kho bãi.
Vậy cụ thể quá cảnh và chuyển tải khác nhau thế nào? Thủ tục hải quan đối với từng loại hình tại Việt Nam được quy định ra sao? Hãy cùng đội ngũ chuyên gia điều vận tại TCL Logistics phân tích chi tiết qua bài viết đối chiếu nghiệp vụ dưới đây.
1. Bản chất của Quá cảnh (Transit) trong thương mại quốc tế
1.1. Quá cảnh là gì?
Quá cảnh (Transit) là chế độ vận chuyển mà theo đó hàng hóa thuộc quyền sở hữu của một chủ thể tại một quốc gia, trong quá trình di chuyển đến quốc gia đích, phải đi xuyên qua ranh giới hành chính/lãnh thổ của một hoặc nhiều quốc gia trung gian.
Theo quy định tại Điều 241 Luật Thương mại Việt Nam: “Quá cảnh hàng hóa là việc vận chuyển hàng hóa thuộc sở hữu của tổ chức, cá nhân nước ngoài qua lãnh thổ Việt Nam, kể cả việc trung chuyển, chuyển tải, lưu kho, chia tách lô hàng, thay đổi phương thức vận tải hoặc các công việc khác được thực hiện trong thời gian quá cảnh.”
Đặc điểm pháp lý cốt lõi của hàng quá cảnh:
- Băng qua biên giới nội địa: Hàng hóa đi vào từ một cửa khẩu nhập (cửa khẩu biên giới đường bộ, cảng biển) và đi ra tại một cửa khẩu xuất khác của quốc gia quá cảnh.
- Không lưu thông tự do: Hàng quá cảnh không được phép tiêu thụ nội địa tại nước quá cảnh, trừ trường hợp được cơ quan nhà nước có thẩm quyền cấp phép chuyển đổi mục đích sử dụng và hoàn thành nghĩa vụ nộp thuế nhập khẩu.
- Giám sát hải quan nguyên trạng: Hàng hóa bắt buộc phải giữ nguyên niêm phong hải quan (seal), đi đúng tuyến đường quy định, theo đúng thời gian và chịu sự giám sát từ cửa khẩu đầu vào đến cửa khẩu đầu ra.

1.2. Ví dụ thực tế về hàng quá cảnh qua Việt Nam
Việt Nam sở hữu đường bờ biển dài và là cửa ngõ ra biển tự nhiên của các quốc gia láng giềng nằm sâu trong lục địa (Landlocked country):
- Hàng quá cảnh đi Lào: Một doanh nghiệp tại châu Âu xuất khẩu máy móc công nghiệp sang Vientiane (Lào). Vì Lào không có biển, lô hàng được vận chuyển bằng đường biển về Cảng Đà Nẵng hoặc Cảng Cửa Lò (Việt Nam). Tại đây, công ty logistics làm thủ tục quá cảnh, bốc hàng lên xe tải đầu kéo chạy theo Quốc lộ để qua Cửa khẩu Lao Bảo (Quảng Trị) hoặc Cửa khẩu Cầu Treo (Hà Tĩnh) bàn giao sang đất Lào.
- Hàng quá cảnh đi Campuchia: Hàng hóa từ Trung Quốc đi đường biển về Cảng Cát Lái (TP.HCM), sau đó được vận chuyển bằng sà lan đường sông Mekong qua Cửa khẩu Vĩnh Xương (An Giang) để sang Phnom Penh (Campuchia).
- Hàng quá cảnh đi Tây Nam Trung Quốc: Hàng hóa từ các nước ASEAN đi cảng Hải Phòng, sau đó đi đường sắt hoặc đường bộ qua Cửa khẩu Lào Cai để vào tỉnh Vân Nam (Trung Quốc).
2. Bản chất của Chuyển tải (Transshipment) trong logistics hàng hải
2.1. Chuyển tải là gì?
Chuyển tải (Transshipment) là một thuật ngữ thuần túy về mặt kỹ thuật tổ chức vận tải, dùng để chỉ hành động dỡ hàng hóa từ một phương tiện vận chuyển này để bốc chuyển sang một phương tiện vận chuyển khác tại một điểm nút trung gian trong suốt quá trình vận chuyển từ điểm đi đến điểm đến.
Trong vận tải đường biển quốc tế, chuyển tải là mắt xích sống còn của mạng lưới vận tải theo mô hình “Trục bánh xe và nan hoa” (Hub-and-Spoke model):
- Các con tàu mẹ siêu trọng tải (Mother Vessels) có sức chở từ 15.000 đến 24.000 TEU chỉ ghé vào các cảng nước sâu quy mô khổng lồ gọi là Cảng chuyển tải quốc tế (Transshipment Hubs) như Singapore, Busan (Hàn Quốc), Thượng Hải, Tanjung Pelepas (Malaysia) hay Cái Mép (Việt Nam).
- Các con tàu nhỏ hơn (Feeder Vessels) sẽ thu gom container từ các cảng phụ trong khu vực (cảng feeder) chở về cảng trung chuyển để bốc lên tàu mẹ, hoặc ngược lại nhận hàng từ tàu mẹ dỡ xuống để phân phối về các cảng đích nhỏ lẻ.

2.2. Đặc điểm kỹ thuật của hàng chuyển tải
- Không làm thay đổi bản chất hàng hóa: Việc chuyển tải chỉ thay đổi phương tiện chuyên chở. Toàn bộ vỏ container hoặc kiện hàng được giữ nguyên vẹn, không bóc dỡ ruột bên trong (trừ trường hợp soi chiếu kiểm tra an ninh).
- Diễn ra trong khu vực ngoại quan cảng biển: Container hàng khi dỡ từ tàu nhánh xuống sẽ được lưu bãi tạm thời tại bãi container (CY) của khu vực chuyển tải ngoại quan trong vòng vài ngày, chờ tàu mẹ cập cầu bến để bốc lên tiếp tục hành trình.
- Quy định rõ ràng trên Bill of Lading đường biển: Trên vận đơn, ô cảng bốc hàng (Port of Loading – POL), cảng đích (Port of Discharge – POD) và cảng chuyển tải (Port of Transshipment – POT) được thể hiện minh bạch để các bên đối chiếu lịch trình.
3. Bảng so sánh Quá cảnh và Chuyển tải chi tiết từ A-Z
Để phân định rạch ròi thắc mắc “quá cảnh và chuyển tải khác nhau thế nào”, bảng đối chiếu toàn diện dưới đây tổng hợp tất cả các tiêu chí từ bản chất, hạ tầng, thủ tục đến chi phí:
Bảng 1: Bảng đối chiếu sự khác biệt cốt lõi giữa Quá cảnh và Chuyển tải
| Tiêu chí phân định | Quá cảnh (Transit) | Chuyển tải (Transshipment) |
| Bản chất nghiệp vụ | Khái niệm pháp lý lãnh thổ: Hàng hóa di chuyển xuyên qua không gian địa lý của một quốc gia trung gian. | Khái niệm kỹ thuật vận tải: Thay đổi phương tiện vận tải chuyên chở tại một điểm nút logistics trung gian. |
| Không gian địa lý tác nghiệp | Rộng lớn: Băng qua đường bộ, đường sắt, đường thủy nội địa hoặc bay qua không phận quốc gia. | Thu hẹp: Thường chỉ diễn ra trong ranh giới vùng nước cảng biển, bãi cảng ngoại quan hoặc sân bay quốc tế. |
| Chế độ kiểm soát hải quan | Rất khắt khe: Mở tờ khai hải quan quá cảnh (mã OLA), gắn định vị GPS theo dõi hành trình, kiểm tra niêm phong seal nghiêm ngặt. | Đơn giản hơn: Hải quan chỉ giám sát việc xếp dỡ container giữa 2 tàu tại cầu cảng; không phát sinh thủ tục thông quan vào nội địa. |
| Phương tiện tham gia | Thường kết hợp vận tải đa phương thức: Tàu biển Xe tải biên giới; hoặc Đường sắt Đường bộ. | Thường là cùng một phương thức: Tàu biển sang tàu biển (Feeder sang Mother Vessel), hoặc máy bay sang máy bay. |
| Thời gian lưu lại nước trung gian | Giới hạn theo quy định luật pháp (thường không quá 30 ngày kể từ ngày hoàn thành thủ tục tại cửa khẩu nhập). | Phụ thuộc vào lịch trình nối chuyến của hãng tàu (chờ tàu mẹ cập cảng, thường từ 3 đến 7 ngày). |
| Bên chịu trách nhiệm pháp lý | Công ty dịch vụ logistics/đại lý hải quan được cấp phép kinh doanh dịch vụ vận tải quá cảnh tại nước sở tại. | Hãng tàu biển (Carrier) hoặc đơn vị phát hành vận đơn chịu trách nhiệm kết nối hành trình chuyên chở. |
| Các khoản chi phí đặc trưng | Phí xin giấy phép quá cảnh (nếu hàng có điều kiện), phí kiểm dịch cửa khẩu, phí hải quan giám sát, phí bảo hiểm hàng quá cảnh. | Phí bốc xếp chuyển tải (Transshipment fee / THC chuyển tải – thường đã bao gồm trọn gói trong giá cước tàu biển ban đầu). |
| Rủi ro lớn nhất | Vi phạm tuyến đường giám sát hải quan, buôn lậu thẩm lậu vào nội địa, trễ hạn giấy phép xuất khẩu biên giới. | Rớt tàu nối chuyến (Missed connection), rớt container tại bãi cảng trung chuyển, thất lạc container do chuyển sai tàu. |
4. Mối quan hệ biện chứng giữa Quá cảnh và Chuyển tải
Trong thực tế điều vận quốc tế, hai khái niệm này không hề loại trừ lẫn nhau mà thường xuyên lồng ghép trong một giải pháp logistics phức hợp:
┌────────────────────────────────────────────────────────┐
│ TRƯỜNG HỢP 1: CHUYỂN TẢI THUẦN TÚY (Transshipment) │
│ Hàng từ Hải Phòng ──(Tàu Feeder)──> Cảng Singapore │
│ [Dỡ xuống bãi cảng] │
│ [Bốc lên Tàu Mẹ] │
│ ──(Tàu Mẹ)──> Cảng Rotterdam │
│ (Không đi vào nội địa Singapore, không làm thủ tục │
│ quá cảnh trên đất liền). │
└────────────────────────────────────────────────────────┘

┌────────────────────────────────────────────────────────┐
│ TRƯỜNG HỢP 2: QUÁ CẢNH KẾT HỢP CHUYỂN TẢI (Transit) │
│ Hàng từ Hàn Quốc ──(Đường biển)──> Cảng Đà Nẵng (VN) │
│ [Thao tác CHUYỂN TẢI: Dỡ xuống] │
│ [Bốc lên xe tải thùng kẹp seal] │
│ ──(QUÁ CẢNH đường bộ VN)──> │
│ Cửa khẩu Lao Bảo ──> Nước Lào │
│ (Vừa thực hiện kỹ thuật chuyển tải phương tiện, vừa │
│ chịu quy chế pháp lý hàng quá cảnh qua Việt Nam). │
└────────────────────────────────────────────────────────┘

- Một lô hàng quá cảnh có thể có khâu chuyển tải: Khi hàng nhập về cảng biển của nước quá cảnh, hàng phải được dỡ từ tàu biển xuống và chuyển tải sang xe tải hoặc tàu hỏa để chạy đường bộ sang nước thứ ba.
- Một lô hàng chuyển tải chưa chắc là hàng quá cảnh: Một container từ Nhật Bản đi Mỹ, ghé chuyển tải tại cảng Busan (Hàn Quốc) trong 2 ngày để chuyển từ tàu nhỏ sang tàu lớn. Lô hàng này thuần túy chỉ thực hiện việc chuyển tải kỹ thuật trong vùng nước cảng biển mà không phát sinh bất kỳ thủ tục hải quan quá cảnh nào vào sâu trong đất liền Hàn Quốc.
5. Quy trình làm thủ tục hải quan đối với hàng quá cảnh tại Việt Nam
Hàng quá cảnh qua lãnh thổ Việt Nam được quản lý chặt chẽ theo Điều 43 Nghị định 08/2015/NĐ-CP (được sửa đổi tại Nghị định 59/2018/NĐ-CP) và Thông tư 38/2015/TT-BTC:
Bảng 2: Quy trình 5 bước thực hiện thủ tục hàng quá cảnh qua Việt Nam
| Bước thực hiện | Nội dung nghiệp vụ chi tiết | Bên phụ trách | Lưu ý kiểm soát bắt buộc |
| Bước 1 | Kiểm tra danh mục hàng hóa (hàng cấm nhập khẩu, vũ khí, khoáng sản, phế liệu bắt buộc phải có Giấy phép quá cảnh của Bộ Công Thương). | Chủ hàng & TCL Freight | Phải xin giấy phép trước khi hàng cập cảng Việt Nam. |
| Bước 2 | Hàng cập cửa khẩu nhập (Cảng biển/Sân bay), mở Tờ khai hải quan vận chuyển độc lập (Mã loại hình OLA) trên hệ thống VNACCS. | Đội hiện trường hải quan | Kê khai chuẩn xác số vận đơn, tuyến đường vận chuyển và cửa khẩu xuất. |
| Bước 3 | Cơ quan hải quan kiểm tra tình trạng niêm phong kẹp chì (seal hãng tàu), bấm bổ sung seal hải quan Việt Nam hoặc lắp thiết bị giám sát định vị GPS. | Công chức Hải quan cửa khẩu nhập | Nếu phát hiện seal đứt vỡ hoặc có nghi vấn, hải quan sẽ chuyển sang kiểm tra thực tế (luồng đỏ). |
| Bước 4 | Điều xe tải chuyên dụng kéo container hoặc chở hàng chạy theo đúng lộ trình, hành lang giao thông được phê duyệt (không được tự ý dừng đỗ, tách lô). | Đội xe vận tải TCL Logistics | Thời gian di chuyển nội địa tối đa thường không quá 30 ngày. |
| Bước 5 | Hàng đến cửa khẩu xuất (biên giới đường bộ), cơ quan hải quan cửa khẩu xuất kiểm tra seal nguyên vẹn, đối chiếu hồ sơ và xác nhận xuất khẩu hoàn thành. | Công chức Hải quan cửa khẩu xuất | Xác nhận hoàn thành vận chuyển độc lập trên hệ thống hải quan điện tử. |
6. Tại sao các hãng tàu quốc tế phải sử dụng phương án chuyển tải?
Đối với các chủ hàng xuất nhập khẩu, ai cũng mong muốn lô hàng của mình được vận chuyển thẳng (Direct Service) để rút ngắn thời gian. Tuy nhiên, trong thực tế, hơn 70% các tuyến hàng hải đường dài đều phải ghé qua cảng chuyển tải vì những lý do mang tính kinh tế:
- Bài toán kinh tế về quy mô (Economies of Scale): Một siêu tàu mẹ chở 20.000 container tiết kiệm chi phí nhiên liệu trên mỗi đơn vị hàng hóa rẻ hơn nhiều so với việc dùng 10 con tàu nhỏ 2.000 container chạy vượt đại dương. Do đó, gom hàng về các trung tâm chuyển tải lớn (Transshipment Hub) để đi chung tàu mẹ là giải pháp giảm giá cước vận tải biển toàn cầu.
- Hạn chế về hạ tầng cầu bến: Không phải cảng biển nào trên thế giới cũng có luồng lạch đủ sâu (độ sâu mớn nước trên -15m) và cần cẩu bờ đủ tầm với để đón các tàu mẹ khổng lồ. Các cảng phụ bắt buộc phải sử dụng tàu feeder để trung chuyển hàng ra các cảng nước sâu lớn.
- Tối ưu hóa độ phủ mạng lưới vận tải: Việc chuyển tải cho phép hãng tàu kết nối hàng trăm cảng biển nhỏ lẻ trên thế giới với nhau mà không cần phải mở các đường chạy trực tiếp giữa từng cặp cảng.
Lưu ý nghiệp vụ khi đi hàng chuyển tải: Khi book cước biển chuyển tải, chủ hàng phải chú ý đến mốc Cut-off time trong booking tàu. Nếu tàu feeder đến cảng chuyển tải trễ hơn lịch trình, container sẽ không kịp xếp lên tàu mẹ nối chuyến, dẫn đến hiện tượng rớt tàu chuyển tải (Rolled transshipment) và kéo dài thời gian hành trình thêm từ 7 đến 14 ngày.
7. So sánh ưu nhược điểm của tuyến vận chuyển Direct vs Tuyến Chuyển tải
Bảng 3: Ma trận so sánh tuyến tàu chạy thẳng và tuyến có ghé chuyển tải
| Tiêu chuẩn so sánh | Tuyến tàu chạy thẳng (Direct Routing) | Tuyến có ghé chuyển tải (Transshipment Routing) |
| Thời gian vận chuyển (Transit Time) | Rất nhanh, chính xác, không phát sinh thời gian chờ đợi bến bãi. | Dài hơn từ 5 đến 12 ngày do thời gian chờ tàu mẹ tại cảng trung chuyển. |
| Mức độ an toàn hàng hóa | Tối đa: Container chỉ nâng lên 1 lần tại cảng đi và hạ xuống 1 lần tại cảng đến. | Tiềm ẩn rủi ro: Container bị cẩu lên hạ xuống nhiều lần tại cảng trung gian, dễ móp méo nếu va đập. |
| Rủi ro thất lạc chứng từ/hàng | Gần như bằng không. | Có xác suất bị xếp nhầm bãi cảng hoặc cẩu nhầm lên tàu khác tại các siêu cảng chuyển tải. |
| Giá cước vận tải biển | Thường cao hơn đáng kể do dịch vụ cao cấp, nhanh chóng. | Cạnh tranh, rẻ hơn, tiết kiệm ngân sách cho các lô hàng không gấp gáp. |
| Độ phủ cảng đích | Bị hạn chế, chỉ kết nối giữa các cảng biển lớn có lưu lượng hàng hóa cao. | Cực kỳ linh hoạt, có thể đưa hàng đến bất kỳ cảng biển hẻo lánh nào trên thế giới. |
8. Các sai lầm phổ biến cần phòng tránh khi làm hàng quá cảnh và chuyển tải
- Tự ý phá dỡ niêm phong chì (Seal) đối với hàng quá cảnh: Đây là hành vi vi phạm nghiêm trọng pháp luật hải quan. Trong quá trình xe tải chở hàng quá cảnh di chuyển qua lãnh thổ Việt Nam, lái xe hoặc chủ hàng tuyệt đối không được tự ý cắt chì, mở cửa thùng xe để lấy đồ hoặc sửa chữa hàng hóa. Bất kỳ sự cố rách vỡ seal nào cũng phải được lập biên bản hiện trường với cơ quan hải quan hoặc chính quyền địa phương gần nhất.
- Khai sai mã cảng chuyển tải trên tờ khai hải quan: Khi hàng nhập khẩu có ghé chuyển tải tại Singapore trước khi về Việt Nam, người khai hải quan phải căn cứ vào Bill of Lading đường biển để điền đúng thông tin cảng chuyển tải và cảng bốc hàng ban đầu. Khai sai cảng xếp hàng thực tế có thể làm sai lệch xuất xứ lô hàng hoặc bị nghi ngờ gian lận thương mại.
- Không kiểm tra quy định hàng cấm quá cảnh: Nhiều mặt hàng được phép lưu thông tại nước xuất khẩu và nước nhập khẩu, nhưng lại nằm trong danh mục cấm hoặc tạm ngừng kinh doanh tạm nhập tái xuất, quá cảnh của Việt Nam (như một số loại phế liệu, rác thải công nghiệp, hóa chất độc hại). Nếu không tra cứu kỹ, lô hàng sẽ bị tịch thu và xử phạt nặng ngay tại cửa khẩu vào.
- Không trừ hao thời gian chuyển tải khi ký hợp đồng ngoại thương: Khi ký kết thời hạn giao hàng (Lead time) với khách hàng quốc tế, nếu chọn dịch vụ chuyển tải giá rẻ, doanh nghiệp phải cộng thêm ít nhất 7–10 ngày dự phòng rủi ro tàu feeder bị hoãn do thời tiết hoặc ùn tắc tại cảng chuyển tải trung gian.

9. Câu hỏi thường gặp (FAQ) về quá cảnh và chuyển tải
1. Hàng hóa quá cảnh qua Việt Nam có phải nộp thuế nhập khẩu không?
Không. Hàng hóa quá cảnh qua lãnh thổ Việt Nam không phải chịu thuế nhập khẩu, thuế xuất khẩu hay thuế giá trị gia tăng (VAT). Tuy nhiên, lô hàng phải nộp lệ phí làm thủ tục hải quan và phí giám sát hải quan theo biểu phí quy định của Nhà nước.
2. Có được phép chuyển tải hàng hóa tại kho CFS không?
Có. Đối với hàng lẻ (LCL), nghiệp vụ chuyển tải thường được thực hiện ngay bên trong sàn kho CFS (Container Freight Station). Kiện hàng lẻ từ tàu thứ nhất được dỡ vào kho CFS, lưu giữ tạm thời, sau đó được đóng ghép chung với các kiện hàng khác vào một container mới để bốc lên tàu thứ hai tiếp tục hành trình.
3. Hàng quá cảnh có được phép lưu kho tại Việt Nam không?
Có. Hàng hóa trong quá trình quá cảnh được phép lưu kho, lưu bãi tại các kho ngoại quan hoặc địa điểm kiểm tra hải quan trong thời gian cho phép (thường không quá 30 ngày; trường hợp có lý do chính đáng được gia hạn tối đa không quá 3 lần, mỗi lần không quá 30 ngày) theo quy định của Luật Hải quan.
4. Làm sao để biết một lô hàng đường biển đi thẳng hay có chuyển tải?
Bạn chỉ cần kiểm tra mục “Transshipment” hoặc các ô “Pre-carriage by”, “Port of Transshipment” trên bản Booking Confirmation hoặc Bill of Lading. Nếu ô Port of Transshipment có tên một cảng biển trung gian (ví dụ: Singapore, Busan, Hong Kong) khác với cảng xếp (POL) và cảng dỡ (POD), thì lô hàng đó chắc chắn là hàng đi chuyển tải.
10. Dịch vụ vận chuyển hàng quá cảnh & cước biển quốc tế tại TCL Logistics
Việc điều phối một lô hàng quá cảnh qua biên giới đường bộ đòi hỏi sự thông thạo luật pháp của cả hai quốc gia, trong khi việc kiểm soát các tuyến hàng hải chuyển tải đòi hỏi mạng lưới đại lý vận tải toàn cầu uy tín để bảo đảm hàng không bị thất lạc hay chậm trễ.
Với hơn 10 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực logistics đa phương thức, TCL Logistics (TCL Freight) cung cấp giải pháp vận tải toàn diện, an toàn và tối ưu chi phí:
- Chuyên tuyến vận tải hàng quá cảnh trọn gói: Là đơn vị có năng lực vượt trội trong việc vận chuyển hàng quá cảnh từ các cảng biển Việt Nam (Hải Phòng, Cát Lái, Cái Mép, Đà Nẵng) đi sang Lào, Campuchia và vùng Tây Nam Trung Quốc. Chúng tôi sở hữu đội xe tải, xe đầu kéo chuyên dụng gắn định vị GPS, xử lý trọn gói từ xin giấy phép quá cảnh của Bộ Công Thương, mở tờ khai vận chuyển độc lập OLA đến bàn giao an toàn tại cửa khẩu biên giới.
- Dịch vụ vận tải đường biển quốc tế (FCL/LCL): Là đại lý cấp 1 của các hãng tàu lớn trên thế giới, TCL cung cấp đa dạng các phương án vận chuyển: từ các tuyến chạy thẳng (Direct) siêu tốc dành cho hàng gấp đến các tuyến chuyển tải linh hoạt với mức cước tiết kiệm nhất, giám sát chặt chẽ hành trình chuyển tải container để tránh rớt tàu.
- Dịch vụ hải quan & thủ tục XNK trọn gói: Đội ngũ hiện trường chuyên nghiệp túc trực tại các chi cục hải quan cảng biển và cửa khẩu đường bộ, cam kết thông quan nhanh chóng, xử lý chuẩn xác mọi vướng mắc nghiệp vụ, giúp dòng hàng hóa lưu thông liên tục 24/7.
THÔNG TIN LIÊN HỆ TƯ VẤN & BÁO GIÁ DỊCH VỤ TCL FREIGHT
- Trụ sở chính: Phòng 1125, Tầng 11, Tháp CT5 Mỹ Đình Sông Đà, Đường Phạm Hùng, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Hà Nội.
- Chi nhánh Hải Phòng: Phòng 6, Tầng 1, Khu nhà 2 tầng, Tòa nhà TTC, Số 630 Lê Thánh Tông, Quận Hải An, TP. Hải Phòng.
- Trung tâm Kho bãi & Giao nhận: 389 Trương Định, Quận Hoàng Mai, Hà Nội.
- Hotline / Zalo tư vấn 24/7: 0934444044
- Email tiếp nhận thông tin: gerrard@tclfreight.com.vn | info@tclfreight.com.vn
- Website chính thức: https://tclfreight.com.vn/
