Arrival Notice và D/O Khác Nhau Thế Nào? So Sánh

Rate this post

Arrival Notice và D/O khác nhau thế nào? Khác biệt cốt lõi nằm ở bản chất văn bản, giá trị pháp lý và chức năng trong quy trình nhận hàng nhập khẩu:

  • Arrival Notice (A/N – Thông báo hàng đến): Là văn bản mang tính thông tin thuần túy do hãng tàu hoặc forwarder gửi cho người nhận hàng (Consignee) trước khi tàu cập cảng (thường trước 1 – 2 ngày) để thông báo lịch trình cập bến (ETA), chi tiết lô hàng và bảng kê các khoản phụ phí địa phương (Local charges) cần thanh toán. Arrival Notice hoàn toàn không có giá trị lấy hàng.
  • Delivery Order (D/O – Lệnh giao hàng): Là chứng từ chỉ thị pháp lý bắt buộc do hãng tàu hoặc forwarder phát hành sau khi người nhận hàng đã nộp lại vận đơn hợp lệ (B/L) và thanh toán đủ các chi phí. D/O đóng vai trò là “chìa khóa” lệnh cho doanh nghiệp khai thác cảng hoặc kho bãi giao quyền định đoạt/nhận hàng cho chủ hàng.
  • Mối quan hệ: Nhận Arrival Notice là bước tiền đề để chuẩn bị tiền và chứng từ; nộp Arrival Notice kèm B/L để đổi lấy D/O mới là bước quyết định để đưa hàng ra khỏi cảng.

Trong quy trình làm hàng nhập khẩu đường biển hay đường hàng không, giai đoạn hàng cập cảng đích là thời điểm bận rộn và đòi hỏi sự chính xác cao nhất từ bộ phận logistics và chứng từ. Hai chứng từ xuất hiện liên tục và đóng vai trò mắt xích tại cảng đến là Arrival Notice (Thông báo hàng đến) và Delivery Order (Lệnh giao hàng – D/O).

Đối với các doanh nghiệp mới bắt đầu nhập khẩu, sự nhầm lẫn giữa hai chứng từ này diễn ra khá phổ biến. Không ít chủ hàng cầm bản Arrival Notice in ra giấy mang thẳng xuống cảng đòi bốc container về kho, để rồi bị từ chối phục vụ và phát sinh chi phí neo xe tải. Ngược lại, có doanh nghiệp nhận được Arrival Notice nhưng chủ quan không kiểm tra hạn lưu bãi (Free time) hay thông tin Manifest, dẫn đến việc bị phạt lưu container và trễ tiến độ thông quan.

Vậy cụ thể Arrival Notice và D/O khác nhau thế nào? Quy trình nộp tiền đổi lệnh diễn ra qua những bước nào? Bài viết phân tích nghiệp vụ chuyên sâu dưới đây từ các chuyên gia tại TCL Logistics sẽ giúp bạn làm rõ từng khía cạnh kỹ thuật, pháp lý và lưu ý tác nghiệp thực tế.

1. Bản chất của Arrival Notice (Thông báo hàng đến)

1.1. Arrival Notice là gì?

Arrival Notice (viết tắt là A/N, dịch sang tiếng Việt là Thông báo hàng đến) là văn bản do đại lý của hãng tàu (Shipping Line) hoặc công ty giao nhận vận tải (Freight Forwarder) tại cảng đích gửi đến người nhận hàng (Consignee) hoặc bên được thông báo (Notify Party).

Mục đích chính của chứng từ này là thông báo chính thức rằng con tàu chở lô hàng sắp cập cảng đích, đồng thời cung cấp các thông tin tác nghiệp để người nhận chủ động chuẩn bị tài chính và hoàn thiện thủ tục hải quan tiếp nhận hàng hóa.

Cần khẳng định rõ: Arrival Notice không phải là chứng từ sở hữu hàng hóa và không có giá trị pháp lý để nhận hàng tại cảng. Văn bản này chỉ đóng vai trò là một “bản tin thông báo hành trình và bảng kê công nợ”.

Arrival Notice là gì?
Arrival Notice là gì?

1.2. Các thông tin quan trọng hiển thị trên Arrival Notice

Khi nhận được file Arrival Notice (thường qua email) từ hãng tàu hoặc forwarder, nhân viên xuất nhập khẩu cần kiểm tra ngay lập tức các trường dữ liệu sau:

  • Tên tàu & Số chuyến (Vessel & Voyage): Phương tiện chuyên chở hàng cập cảng đích.
  • Thời gian tàu cập cảng dự kiến (ETA – Estimated Time of Arrival): Mốc thời gian dự kiến tàu cập bến dỡ hàng, giúp doanh nghiệp căn thời gian chuẩn bị xe kéo và truyền tờ khai. Bạn có thể tham khảo thêm cách quản trị thời gian tàu tại bài viết Cut-off time là gì trong booking tàu.
  • Cảng dỡ hàng (POD) & Nơi giao hàng (Place of Delivery): Địa điểm cụ thể tàu dỡ hàng (ví dụ: Cảng Cát Lái, Cảng Tân Vũ Hải Phòng, Cảng Cái Mép…).
  • Chi tiết lô hàng: Số lượng container, số kẹp chì (seal), số kiện, trọng lượng cả bì (Gross Weight), thể tích (CBM).
  • Số vận đơn: Số Master B/L (nếu làm việc trực tiếp với hãng tàu) hoặc House B/L (nếu làm việc qua forwarder).
  • Bảng kê phụ phí địa phương đầu nhập (Destination Local Charges): Các khoản phí mà người nhận hàng bắt buộc phải nộp, bao gồm phí THC nhập, D/O fee, CIC, vệ sinh container, CFS charge… Danh mục chi tiết các khoản phí này được phân tích cụ thể tại bài viết các loại phí trong vận tải đường biển quốc tế.
  • Hạn miễn phí lưu container và lưu bãi (Free Time DEM/DET): Số ngày được miễn phí lưu container tại bãi cảng và lưu vỏ cont tại kho riêng.
  • Địa điểm và thông tin tài khoản đổi lệnh: Hướng dẫn số tài khoản ngân hàng của hãng tàu/forwarder và địa chỉ văn phòng tiếp nhận hồ sơ đổi D/O.
Các thông tin quan trọng hiển thị trên Arrival Notice
Các thông tin quan trọng hiển thị trên Arrival Notice

2. Bản chất của Delivery Order (Lệnh giao hàng – D/O)

2.1. Delivery Order (D/O) là gì?

Delivery Order (viết tắt là D/O, dịch là Lệnh giao hàng) là chứng từ pháp lý do người chuyên chở (hãng tàu hoặc forwarder) phát hành gửi đến đơn vị trực tiếp lưu giữ hàng hóa (doanh nghiệp khai thác cảng biển, bãi container CY, hoặc ban quản lý kho CFS).

Nội dung của D/O là mệnh lệnh yêu cầu người giữ hàng bàn giao container hoặc các kiện hàng lẻ có thông tin cụ thể cho người nhận hàng (hoặc người được ủy quyền hợp pháp) có tên trên văn bản. Bạn có thể xem thêm phân tích nghiệp vụ tại bài viết D/O là gì? Bản chất và quy trình lấy lệnh giao hàng.

Khác hoàn toàn với Arrival Notice, D/O là chứng từ tác nghiệp có giá trị pháp lý thực thi. Nếu không có D/O, ban quản lý cảng và kho bãi tuyệt đối không bao giờ cho phép bất kỳ ai nâng container lên xe hoặc mang hàng rời khỏi khu vực giám sát hải quan.

Delivery Order (D/O) là gì?
Delivery Order (D/O) là gì?

2.2. Phân loại lệnh giao hàng trong thực tế: Master D/O và House D/O

Tùy thuộc vào việc doanh nghiệp đứng tên trực tiếp trên vận đơn của hãng tàu hay thông qua đơn vị giao nhận vận tải, quy trình D/O sẽ có sự phân cấp:

  • Master D/O (Lệnh giao hàng của hãng tàu): Do hãng tàu phát hành. Nếu doanh nghiệp đứng tên trực tiếp trên Master B/L, bạn chỉ cần lấy 1 lệnh Master D/O này là có thể xuống cảng lấy hàng.
  • House D/O (Lệnh giao hàng của forwarder): Do công ty forwarder phát hành cho chủ hàng thực tế cầm House B/L. Trong trường hợp này, để lấy được hàng tại cảng, doanh nghiệp phải cầm House D/O kèm theo bản Master D/O (do forwarder ký hậu chuyển nhượng hoặc cấp kèm) thì ban quản lý cảng mới chấp thuận giao hàng.

3. Bảng so sánh Arrival Notice và D/O chi tiết từ A-Z

Để trả lời chuẩn xác câu hỏi “Arrival Notice và D/O khác nhau thế nào”, bảng đối chiếu toàn diện dưới đây sẽ phân định rạch ròi hai chứng từ trên mọi phương diện:

Bảng 1: Bảng đối chiếu đặc tính cốt lõi giữa Arrival Notice và D/O

Tiêu chuẩn so sánh Arrival Notice (Thông báo hàng đến – A/N) Delivery Order (Lệnh giao hàng – D/O)
Bản chất nghiệp vụ Văn bản thông báo thông tin và công nợ. Chỉ thị pháp lý giải phóng và giao hàng.
Thời điểm phát hành Trước khi hàng đến cảng (thường phát hành trước 1 – 2 ngày trước ETA). Sau khi tàu đã cập cảng và sau khi chủ hàng hoàn tất thủ tục thanh toán.
Bên phát hành Hãng tàu hoặc Freight Forwarder. Hãng tàu (cấp Master D/O) hoặc Forwarder (cấp House D/O).
Đối tượng tiếp nhận Người nhận hàng (Consignee) hoặc bên Notify Party. Doanh nghiệp khai thác cảng biển, bãi CY, kho CFS và Hải quan giám sát.
Giá trị pháp lý lấy hàng Không có giá trị lấy hàng. Cảng từ chối giao hàng nếu chỉ xuất trình A/N. Là căn cứ bắt buộc để lấy hàng. Cảng chỉ cho phép nâng cont/xuất kho khi có D/O hợp lệ.
Điều kiện để được cấp Được cấp tự động theo quy trình của hãng tàu khi tàu sắp đến. Chủ hàng phải xuất trình Bill of Lading đường biển và thanh toán đầy đủ Local charges + tiền cược vỏ cont.
Nội dung thông tin cốt lõi Lịch tàu dự kiến (ETA), số cont/seal, các khoản phụ phí phải nộp, hạn free time DEM/DET. Chỉ thị giao hàng, tên người nhận hàng, địa điểm lấy hàng, hạn hiệu lực của lệnh (D/O expiry date).
Hình thức phát hành hiện nay Gửi qua Email dưới dạng file PDF, thông báo qua cổng portal hãng tàu. Bản giấy gốc có đóng dấu tròn, hoặc lệnh giao hàng điện tử eDO (Electronic Delivery Order).

4. Bảng phân định quy trình tác nghiệp: Khi nào dùng A/N, khi nào dùng D/O?

Trong chuỗi thao tác thực địa tại văn phòng và hiện trường cảng, mỗi chứng từ phục vụ các mục đích nghiệp vụ hoàn toàn khác nhau:

Bảng 2: Phân định ứng dụng thực tế giữa Arrival Notice và D/O

Thao tác nghiệp vụ thực tế Sử dụng Arrival Notice (A/N) Sử dụng Delivery Order (D/O) Hướng dẫn tác nghiệp bắt buộc
Truyền tờ khai hải quan điện tử nhập khẩu Bắt buộc Không Dùng thông tin ngày tàu đến, mã cảng, tên tàu trên A/N để lên tờ khai hải quan trong xuất nhập khẩu.
Lên dự toán chi phí và chuẩn bị tiền nộp phí Bắt buộc Không Căn cứ bảng kê chi phí trên A/N để kế toán duyệt chi chuyển khoản thanh toán Local charges.
Đổi lệnh giao hàng tại hãng tàu/forwarder Có (xuất trình kèm B/L) Không áp dụng Mang A/N và B/L đến văn phòng hãng tàu để đối chiếu và lấy D/O.
Đăng ký thủ tục nhận hàng tại cổng cảng (E-port) Không Bắt buộc Nhập mã định danh eDO hoặc nộp D/O giấy lên hệ thống cảng điện tử để làm lệnh nâng cont.
Rút ruột hoặc nhận hàng lẻ tại kho CFS Không Bắt buộc Xuất trình D/O bản gốc cho thủ kho CFS để đối chiếu số kiện và ký biên bản giao nhận.
Làm thủ tục cược vỏ container rỗng Không Bắt buộc Hãng tàu đóng dấu cược vỏ hoặc cấp giấy mượn vỏ container đi kèm bộ D/O.
Thanh lý hải quan cổng cảng (Get-out) Không Bắt buộc Hải quan giám sát cổng đối chiếu D/O và mã vạch tờ khai thông quan trước khi cho xe lăn bánh.

5. Quy trình 5 bước chuyển tiếp từ Arrival Notice sang Delivery Order

Trong thực tế giao nhận hàng nhập khẩu, Arrival Notice và D/O nằm trên một trục quy trình nối tiếp khép kín. Việc nắm vững quy trình này giúp doanh nghiệp giải phóng hàng nhanh chóng, tránh phát sinh phí lưu bãi:

[BƯỚC 1: TIẾP NHẬN ARRIVAL NOTICE]

       ↓ Hãng tàu/Forwarder gửi A/N trước ngày tàu cập cảng 1 – 2 ngày

[BƯỚC 2: RÀ SOÁT DỮ LIỆU & THANH TOÁN]

       ↓ Kiểm tra số cont/seal, Manifest; thanh toán Local charges và cước (nếu có)

[BƯỚC 3: XUẤT TRÌNH BỘ HỒ SƠ ĐỔI LỆNH]

       ↓ Nộp A/N, Bill of Lading gốc (hoặc giấy giới thiệu nhận lệnh điện tử)

[BƯỚC 4: HÃNG TÀU PHÁT HÀNH D/O]

       ↓ Nhận D/O giấy có dấu giao hàng hoặc nhận mã số lệnh điện tử eDO

[BƯỚC 5: NỘP D/O CHO CẢNG & LẤY HÀNG]

       ↓ Đăng ký làm lệnh rút hàng tại cảng/kho CFS và hoàn tất thông quan

Quy trình 5 bước chuyển tiếp từ Arrival Notice sang Delivery Order
Quy trình 5 bước chuyển tiếp từ Arrival Notice sang Delivery Order

Phân tích chi tiết từng bước tác nghiệp:

  1. Bước 1 – Tiếp nhận và kiểm tra Arrival Notice: Khi nhận được A/N, đối chiếu ngay số vận đơn, tên công ty nhận hàng, số lượng kiện, trọng lượng và số hiệu container với hợp đồng thương mại và Invoice/Packing List. Nếu có bất kỳ sai lệch nào, phải yêu cầu hãng tàu điều chỉnh ngay lập tức để tránh sai Manifest hải quan.
  2. Bước 2 – Chuẩn bị tài chính và thanh toán: Căn cứ số tiền ghi trên mục Total Amount của A/N, kế toán tiến hành ủy nhiệm chi hoặc chuyển khoản nộp phụ phí địa phương (THC, D/O fee, CIC, vệ sinh cont…). Nếu đi cước trả sau (Freight Collect), doanh nghiệp phải chuyển trả cả tiền cước biển Ocean Freight.
  3. Bước 3 – Nộp hồ sơ xin cấp D/O:
    • Nếu dùng Original B/L (Vận đơn gốc): Người đi lấy lệnh phải mang theo 1 bản B/L gốc có ký hậu hợp lệ, giấy giới thiệu của công ty, bản sao CCCD và ủy nhiệm chi đã thanh toán tiền.
    • Nếu dùng Surrendered B/L hoặc Seaway Bill: Chỉ cần mang giấy giới thiệu, bản chụp A/N và giấy nộp tiền là có thể nhận lệnh.
  4. Bước 4 – Phát hành Delivery Order: Sau khi kiểm tra tiền đã nổi vào tài khoản và thu hồi vận đơn hợp lệ, hãng tàu/forwarder sẽ phát hành bộ D/O (thường gồm từ 3 đến 4 liên bản giấy: liên lưu, liên giao nhận cảng, liên bãi cont, liên làm thủ tục hải quan) hoặc kích hoạt mã eDO điện tử trên hệ thống cảng biển.
  5. Bước 5 – Đổi lệnh tại cảng và đưa hàng về kho: Chủ hàng mang D/O đến phòng thương vụ cảng (hoặc làm online qua hệ thống E-port), đóng tiền nâng hạ bãi cảng (Lift on-off), đóng tiền cược vỏ container và điều xe đầu kéo xuống bãi nhận hàng sau khi dịch vụ hải quan – thủ tục XNK đã hoàn tất thông quan tờ khai.

6. Xu hướng chuyển đổi số: Sự thay thế của eDO (Electronic Delivery Order)

Trong kỷ nguyên chuyển đổi số ngành logistics, phương thức phát hành lệnh giao hàng giấy truyền thống đang dần được thay thế bởi eDO (Electronic Delivery Order – Lệnh giao hàng điện tử) tại hầu hết các cảng biển lớn của Việt Nam như Cát Lái, Cái Mép, Hải Phòng, Đà Nẵng:

  • Phương thức vận hành của eDO: Thay vì nhân viên hiện trường phải chạy xe máy trực tiếp đến văn phòng từng hãng tàu để xếp hàng nộp chứng từ giấy lấy D/O, toàn bộ quy trình được thực hiện trên không gian số. Hãng tàu gửi mã số định danh eDO hoặc mật khẩu giải phóng hàng qua email cho chủ hàng.
  • Tích hợp với Cổng thông tin một cửa quốc gia và Cảng điện tử (E-port): Hãng tàu đồng thời truyền trực tiếp dữ liệu eDO sang hệ thống của doanh nghiệp khai thác cảng và Hải quan điện tử.
  • Lợi ích vượt trội của eDO:
    • Cắt giảm 100% thời gian di chuyển và chờ đợi tại văn phòng hãng tàu.
    • Giảm thiểu nguy cơ thất lạc bản D/O giấy gốc.
    • Chủ hàng có thể đăng ký lệnh điều xe nhận hàng trên hệ thống E-port 24/7, kể cả ban đêm hay ngày nghỉ lễ.
Sự thay thế của eDO
Sự thay thế của eDO

7. Những sai lầm nghiêm trọng thường gặp khi xử lý Arrival Notice và D/O

  1. Nhầm lẫn giữa ETA và thời điểm thực tế có thể lấy hàng: Trên Arrival Notice, ngày ETA chỉ là thời gian dự kiến tàu cập cầu cảng. Sau khi tàu cập cảng, cảng còn phải mất từ 8 đến 24 giờ để cẩu toàn bộ container từ tàu xuống bãi, sắp xếp vị trí và hải quan cập nhật danh mục Manifest vào sổ tàu. Nhiều chủ hàng điều xe tải đến cảng ngay đúng ngày ETA ghi trên A/N để rồi phải nằm chờ, phát sinh phí lưu xe qua đêm.
  2. Không chú ý đến hạn hiệu lực của D/O (D/O Expiry Date): Lệnh giao hàng D/O luôn có thời hạn hiệu lực cụ thể (thường trùng với thời hạn miễn phí lưu bãi Free time hoặc ngày gia hạn đóng tiền lưu cont). Nếu quá hạn ghi trên D/O mà xe vẫn chưa vào cảng lấy hàng, D/O sẽ bị khóa tự động trên hệ thống cảng. Khi đó, chủ hàng buộc phải quay lại văn phòng hãng tàu xin gia hạn D/O (D/O Extension) và đóng thêm tiền phạt lưu bãi rất tốn kém.
  3. Quên thủ tục cược vỏ container rỗng: Đối với hàng nhập nguyên container (FCL), trước khi mang container ra khỏi cổng cảng về kho riêng rút hàng, chủ hàng phải nộp một khoản tiền cọc gọi là tiền cược vỏ (thường từ 1.000.000 VNĐ đến 5.000.000 VNĐ/container tùy loại cont 20′ hay 40′). Nếu không làm thủ tục cược vỏ tại quầy hãng tàu hoặc trên phần mềm e-Reefer/e-Deposit, cảng sẽ không cho phép xe kéo container qua cổng kiểm soát.
  4. Bỏ sót thông tin House D/O đối với hàng đi qua Forwarder: Nếu lô hàng của bạn đi qua công ty forwarder, bạn phải lấy lệnh House D/O từ forwarder trước, sau đó forwarder sẽ cấp kèm bản Master D/O của hãng tàu (đã được forwarder ký hậu hoặc ủy quyền nhận hàng). Nếu nhân viên hiện trường chỉ mang một trong hai lệnh xuống cảng thì nhân viên thương vụ cảng sẽ từ chối giải phóng hàng.

8. Bảng chi phí và các khoản phụ phí liên quan khi nhận hàng nhập khẩu

Khi nhận được Arrival Notice và tiến hành đổi lệnh D/O, doanh nghiệp nhập khẩu cần chuẩn bị các khoản chi phí địa phương tiêu chuẩn sau:

Bảng 3: Danh mục chi phí tham khảo khi đổi lệnh D/O tại cảng biển Việt Nam

Tên khoản phí Đối tượng áp dụng Mức phí tham khảo Mục đích thu phí
Phí D/O (Delivery Order Fee) Cả hàng FCL và hàng LCL 35 – 55 USD / bộ chứng từ Chi phí quản lý và phát hành lệnh giao hàng của hãng tàu/forwarder.
Phí nâng hạ cảng (Lift off) Hàng nguyên container (FCL) 600.000 – 1.200.000 VNĐ / cont Cảng cẩu container từ bãi CY đặt lên rơ-moóc xe đầu kéo của chủ hàng.
Phí kho hàng lẻ (CFS Charge) Hàng lẻ ghép cont (LCL) 8 – 14 USD / CBM (hoặc RT) Bốc dỡ hàng lẻ từ container ra sàn kho CFS và phân loại kiện hàng.
Phí cược vỏ container Hàng nguyên container (FCL) 1.000.000 – 5.000.000 VNĐ / cont Tiền đặt cọc bảo đảm vỏ cont không bị hư hỏng khi kéo về kho riêng (được hoàn lại).
Phí vệ sinh container (Cleaning) Hàng nguyên container (FCL) 15 – 45 USD / cont Tiền rửa sạch và quét dọn vỏ cont rỗng sau khi trả lại bãi depot.
Phí gia hạn lệnh D/O (Extension) Trường hợp lấy hàng quá hạn D/O 200.000 – 500.000 VNĐ / lần Phí hành chính mở lại hiệu lực lệnh giao hàng trên hệ thống khi bị quá hạn.

9. Câu hỏi thường gặp (FAQ) về Arrival Notice và Delivery Order

1. Chưa nhận được Arrival Notice thì có tự lấy D/O được không?

Về nguyên tắc, bạn hoàn toàn có thể chủ động tra cứu lịch trình tàu cập cảng thông qua số vận đơn (B/L Tracking) trên website của hãng tàu để biết ngày tàu đến. Tuy nhiên, bạn vẫn bắt buộc phải liên hệ với hãng tàu/forwarder để lấy bản Arrival Notice, vì trên văn bản này có ghi rõ tổng số tiền phụ phí địa phương cần nộp và thông tin tài khoản chuyển khoản. Không nộp đủ tiền theo bảng kê trên A/N thì hãng tàu sẽ không bao giờ phát hành D/O.

2. Có thể dùng Arrival Notice để khai báo hải quan được không?

Được. Thông tin trên Arrival Notice (tên tàu, số chuyến, ngày cập cảng ETA, số container, số seal, trọng lượng) là căn cứ quan trọng và chuẩn xác để người khai hải quan nhập dữ liệu vào phần mềm VNACCS/VCIS mở tờ khai hải quan điện tử trước khi tàu cập bến.

3. Mất D/O bản giấy gốc thì phải xử lý thế nào?

Nếu làm mất bản D/O giấy gốc đã được hãng tàu đóng dấu giao hàng, quy trình xin cấp lại cực kỳ phức tạp: chủ hàng phải làm đơn giải trình xin cấp lại lệnh, có cam kết bảo lãnh trách nhiệm pháp lý nếu phát sinh khiếu nại giao nhầm hàng, và phải đóng thêm phí cấp lại D/O cho hãng tàu. Đó là lý do hình thức lệnh điện tử eDO ngày nay được ưu tiên sử dụng để triệt tiêu hoàn toàn rủi ro này.

4. Nhận hàng lẻ LCL tại kho CFS thì nộp D/O cho ai?

Đối với hàng lẻ (LCL), sau khi đóng phí và lấy House D/O từ công ty forwarder, bạn mang lệnh này cùng bộ hồ sơ thông quan đến xuất trình trực tiếp cho Ban quản lý kho CFS nơi container hàng lẻ được rút ruột. Thủ kho sẽ đối chiếu số hiệu lô hàng (Sub-manifest/Marks & Numbers) và cho phép bốc hàng lên xe tải mang về.

10. Dịch vụ nhập khẩu trọn gói & đổi lệnh D/O siêu tốc tại TCL Logistics

Việc kiểm soát chặt chẽ thông tin từ khâu tiếp nhận Arrival Notice, tính toán phụ phí địa phương đến quy trình đổi lệnh D/O và điều xe giải phóng hàng đòi hỏi sự am hiểu sâu sắc về điều vận thực tế tại từng cảng biển.

Với bề dày hơn 10 năm kinh nghiệm điều vận hàng hải quốc tế, TCL Logistics (TCL Freight) cung cấp giải pháp dịch vụ nhập khẩu trọn gói, an toàn và tối ưu chi phí:

  • Quản trị thông tin hàng đến chủ động: Đội ngũ chăm sóc khách hàng của TCL liên tục theo dõi định vị tàu, cập nhật lịch trình và gửi Arrival Notice cho quý khách trước 2 – 3 ngày, hỗ trợ rà soát tính nhất quán của dữ liệu Manifest, triệt tiêu 100% rủi ro sai sót chứng từ.
  • Dịch vụ hải quan & thủ tục XNK trọn gói: Đội ngũ hiện trường chuyên nghiệp túc trực thường xuyên tại các chi cục hải quan cảng biển (Hải Phòng, Cát Lái, Cái Mép, Đà Nẵng…), hỗ trợ truyền tờ khai hải quan nhanh chóng, kiểm hóa luồng đỏ chuyên nghiệp và giải phóng hàng an toàn trong 24 giờ.
  • Đổi lệnh giao hàng D/O siêu tốc: Hỗ trợ chủ hàng thanh toán phụ phí, xử lý thủ tục cược vỏ container và đổi lệnh D/O / eDO nhanh gọn, kết nối trực tiếp với dịch vụ vận tải đường biển và đội xe đầu kéo nội địa để đưa hàng về tận kho nhà máy an toàn tuyệt đối.

THÔNG TIN LIÊN HỆ TƯ VẤN & BÁO GIÁ NHẬP KHẨU TCL FREIGHT

  • Trụ sở chính: Phòng 1125, Tầng 11, Tháp CT5 Mỹ Đình Sông Đà, Đường Phạm Hùng, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Hà Nội.
  • Chi nhánh Hải Phòng: Phòng 6, Tầng 1, Khu nhà 2 tầng, Tòa nhà TTC, Số 630 Lê Thánh Tông, Quận Hải An, TP. Hải Phòng.
  • Trung tâm Kho bãi & Giao nhận: 389 Trương Định, Quận Hoàng Mai, Hà Nội.
  • Hotline / Zalo tư vấn 24/7: 0934444044
  • Email tiếp nhận thông tin: gerrard@tclfreight.com.vn | info@tclfreight.com.vn
  • Website chính thức: https://tclfreight.com.vn/

 

Các bài viết cùng chuyên mục

So Sánh Quá Cảnh và Chuyển Tải Khác Nhau Thế Nào
Từ Viết Tắt Trong Logistics: Bảng Tra Cứu Đầy Đủ Nhất 2026