CFR là gì là vấn đề doanh nghiệp cần hiểu rõ khi ký hợp đồng và vận chuyển hàng hóa bằng đường biển. Theo CFR, người bán giao hàng lên tàu, thuê phương tiện vận tải và trả cước đến cảng đích. Tuy nhiên, người mua chịu rủi ro từ khi hàng đã được xếp lên tàu tại cảng đi. Bài viết dưới đây được đội ngũ TCL Logistics biên soạn nhằm giúp doanh nghiệp nắm rõ giá CFR, trách nhiệm của các bên và cách phân biệt CFR, FOB, CIF theo Incoterms® 2020, cập nhật năm 2026.
Đọc thêm: Incoterms là gì? Doanh nghiệp cần hiểu gì khi ký hợp đồng xuất nhập khẩu
CFR là gì?
CFR là viết tắt của Cost and Freight, được hiểu là tiền hàng và cước phí. Đây là một trong bốn điều kiện Incoterms® dành riêng cho vận tải biển và đường thủy nội địa.
Theo điều kiện CFR, người bán có trách nhiệm:
- Chuẩn bị và đóng gói hàng hóa;
- Làm thủ tục xuất khẩu;
- Giao hàng lên tàu tại cảng đi;
- Ký hợp đồng vận tải;
- Thanh toán cước vận chuyển đến cảng đích;
- Cung cấp chứng từ vận tải cho người mua.
Mặc dù người bán trả cước đến cảng đích, rủi ro mất mát hoặc hư hỏng hàng hóa chuyển sang người mua ngay khi hàng đã được xếp lên tàu tại cảng đi.
Người bán theo CFR không có nghĩa vụ bắt buộc phải mua bảo hiểm. Vì vậy, người mua cần chủ động đánh giá rủi ro và thu xếp bảo hiểm cho hành trình vận tải biển. ICC xác định CFR và CIF có cấu trúc tương tự nhau, nhưng CIF bổ sung nghĩa vụ mua bảo hiểm của người bán.
Có thể tóm tắt điều kiện CFR như sau:
- Người bán giao hàng trên tàu tại cảng đi;
- Người bán thuê tàu và trả cước đến cảng đích;
- Người mua chịu rủi ro trong quá trình vận chuyển trên biển;
- Người mua tự quyết định việc mua bảo hiểm;
- Người mua làm thủ tục nhập khẩu và nộp thuế;
- Người mua nhận hàng tại cảng đích và vận chuyển về kho.

CFR năm 2026 áp dụng theo phiên bản nào?
Tính đến tháng 6/2026, Incoterms® 2020 vẫn là phiên bản mới nhất do Phòng Thương mại Quốc tế – ICC công bố. Bộ quy tắc gồm 11 điều kiện thương mại, trong đó CFR thuộc nhóm điều kiện dành cho vận tải biển và đường thủy nội địa.
Không có phiên bản riêng mang tên “CFR 2026” hoặc “Incoterms 2026”. Cụm từ CFR cập nhật năm 2026 chỉ thể hiện bài viết được cập nhật theo bối cảnh giao dịch hiện tại.
Khi ký hợp đồng, doanh nghiệp cần dẫn chiếu rõ phiên bản Incoterms áp dụng. Cấu trúc được đề xuất là:
CFR + cảng đích chỉ định + Incoterms® 2020
Ví dụ:
CFR Hai Phong Port, Vietnam, Incoterms® 2020
Các bên có thể thỏa thuận sử dụng một phiên bản Incoterms cũ hơn. Tuy nhiên, hợp đồng phải ghi rõ phiên bản để tránh tranh luận về trách nhiệm, chi phí và điểm chuyển rủi ro.
Doanh nghiệp có thể tham khảo thông tin chính thức tại trang Incoterms® của ICC.
Cách ghi điều kiện CFR trong hợp đồng
Tên địa điểm được ghi sau CFR là cảng đích, tức cảng mà người bán phải ký hợp đồng vận tải và trả cước đến.
Ví dụ:
CFR Hai Phong Port, Vietnam, Incoterms® 2020
Hoặc cụ thể hơn:
CFR Lach Huyen Terminal, Hai Phong, Vietnam, Incoterms® 2020
Doanh nghiệp không nên chỉ ghi “CFR Vietnam” vì Việt Nam có nhiều cảng biển, terminal và biểu phí khác nhau.
Ngoài cảng đích, hợp đồng nên xác định:
- Cảng xếp hàng;
- Thời hạn giao hàng lên tàu;
- Hãng tàu hoặc tiêu chuẩn lựa chọn hãng tàu;
- Tuyến vận chuyển;
- Khả năng chuyển tải;
- Thời gian vận chuyển dự kiến;
- Phí dỡ hàng tại cảng đích;
- Local charges người mua phải trả;
- Loại vận đơn người bán phải cung cấp;
- Trách nhiệm khi hàng bị chậm;
- Nghĩa vụ thông báo của người bán;
- Phương án mua bảo hiểm.
Đối với các điều kiện nhóm C, địa điểm giao hàng và địa điểm đến có ý nghĩa khác nhau. Người bán có thể trả cước đến cảng đích, nhưng rủi ro đã chuyển tại cảng đi.

CFR, CNF và C&F có giống nhau không?
Trong thực tế, doanh nghiệp có thể gặp các cách viết:
- CFR;
- CNF;
- C&F;
- C+F.
Các cụm từ này thường được sử dụng để diễn đạt giá hàng cộng cước vận chuyển. Tuy nhiên, tên viết tắt chính thức trong Incoterms® hiện hành là:
CFR – Cost and Freight
Khi soạn hợp đồng, Invoice hoặc báo giá, doanh nghiệp nên sử dụng CFR, kèm cảng đích và phiên bản Incoterms. Việc sử dụng CNF hoặc C&F có thể vẫn được các bên hiểu trong giao dịch, nhưng không chuẩn hóa bằng cách ghi chính thức.
CFR áp dụng cho phương thức vận tải nào?
CFR chỉ được thiết kế cho:
- Vận tải biển;
- Vận tải đường thủy nội địa;
- Hành trình giao nhận từ cảng đến cảng.
Trong hệ thống Incoterms® 2020, FAS, FOB, CFR và CIF là bốn điều kiện dành riêng cho vận tải biển và đường thủy nội địa.
| Trường hợp vận chuyển | CFR có phù hợp không? | Điều kiện nên cân nhắc |
| Hàng rời được xếp trực tiếp lên tàu | Phù hợp | CFR |
| Nguyên liệu vận chuyển cảng đến cảng | Phù hợp | CFR |
| Hàng dự án giao trực tiếp lên tàu | Có thể phù hợp | CFR |
| Container giao tại bãi CY | Không phải lựa chọn tối ưu | CPT |
| Hàng lẻ giao tại kho CFS | Không phải lựa chọn tối ưu | CPT |
| Vận tải hàng không | Không phù hợp | CPT |
| Vận tải đường bộ | Không phù hợp | CPT |
| Vận tải đa phương thức | Không tối ưu | CPT |
| Người bán phải mua bảo hiểm | Không đáp ứng | CIF hoặc CIP |
CFR có phù hợp với hàng container không?
CFR vẫn được sử dụng phổ biến trong nhiều hợp đồng hàng container. Tuy nhiên, ICC cho rằng FOB, CFR và CIF không phải lựa chọn phù hợp nhất khi hàng được giao cho người chuyên chở tại terminal trước khi được xếp lên tàu.
Với hàng container, người bán thường hoàn thành việc giao container tại:
- Bãi container – CY;
- Kho hàng lẻ – CFS;
- Terminal của hãng tàu;
- Kho của forwarder.
Từ thời điểm giao container đến lúc container được xếp lên tàu có thể kéo dài nhiều giờ hoặc nhiều ngày. Trong khoảng thời gian đó, người bán không còn trực tiếp kiểm soát hàng nhưng theo CFR vẫn chịu rủi ro cho đến khi hàng được xếp lên tàu.

Nếu hàng được giao cho người chuyên chở trước thời điểm lên tàu, CPT có thể phản ánh đúng điểm giao hàng hơn.
Điểm chuyển giao rủi ro trong CFR ở đâu?
Điểm chuyển giao rủi ro trong CFR là khi hàng đã được xếp trên tàu tại cảng đi.
| Trạng thái hàng hóa | Bên chịu rủi ro |
| Hàng đang ở kho người bán | Người bán |
| Hàng vận chuyển đến cảng đi | Người bán |
| Hàng đã vào cảng nhưng chưa lên tàu | Người bán |
| Hàng đã được xếp lên tàu | Người mua |
| Hàng đang vận chuyển trên biển | Người mua |
| Hàng chuyển tải tại cảng trung gian | Người mua |
| Hàng đã đến cảng đích | Người mua |
| Hàng vận chuyển từ cảng về kho | Người mua |
Người bán trả cước vận chuyển đến cảng đích nhưng không chịu rủi ro đến cảng đích. Đây là đặc trưng quan trọng của nhóm điều kiện C.
Không sử dụng mốc “qua lan can tàu”
Một số tài liệu cũ mô tả điểm chuyển rủi ro là khi hàng “qua lan can tàu”. Theo cách diễn đạt hiện hành, người bán theo FOB, CFR và CIF phải giao hàng trên tàu.
Bài viết và hợp đồng nên sử dụng cách diễn đạt:
Rủi ro chuyển từ người bán sang người mua khi hàng đã được xếp lên tàu tại cảng đi.
ICC xác nhận người bán theo FOB, CFR và CIF phải đặt hàng hóa trên con tàu để hoàn thành nghĩa vụ giao hàng.
Trả cước và chịu rủi ro là hai vấn đề khác nhau
Trong CFR:
- Người bán trả cước đến cảng đích;
- Người mua chịu rủi ro từ cảng đi.
Ví dụ, hợp đồng ghi:
CFR Hai Phong Port, Vietnam, Incoterms® 2020
Người bán Trung Quốc trả cước vận tải đến Hải Phòng. Tuy nhiên, nếu hàng bị hư hỏng trên biển sau khi đã được xếp lên tàu tại Thượng Hải, rủi ro về nguyên tắc đã thuộc người mua.
Đó là lý do người mua nên chủ động thu xếp bảo hiểm dù hợp đồng vận tải do người bán ký.
Trách nhiệm của người bán theo điều kiện CFR
Người bán chịu trách nhiệm chuẩn bị hàng, đưa hàng lên tàu và thanh toán cước đến cảng đích.
Các nghĩa vụ thường gồm:
- Cung cấp hàng đúng số lượng, chất lượng và thời hạn;
- Đóng gói, ghi nhãn phù hợp;
- Vận chuyển hàng đến cảng xếp;
- Thực hiện thủ tục hải quan xuất khẩu;
- Xin giấy phép xuất khẩu nếu mặt hàng yêu cầu;
- Giao hàng lên tàu tại cảng đi;
- Ký hợp đồng vận tải đến cảng đích;
- Thanh toán cước vận tải chính;
- Cung cấp Commercial Invoice;
- Cung cấp vận đơn hoặc chứng từ vận tải;
- Thông báo việc giao hàng cho người mua;
- Thanh toán phí dỡ nếu khoản này đã nằm trong hợp đồng vận tải.
Người bán không có nghĩa vụ bắt buộc:
- Mua bảo hiểm cho người mua;
- Làm thủ tục nhập khẩu;
- Nộp thuế nhập khẩu;
- Vận chuyển hàng từ cảng đích về kho người mua.

Trách nhiệm của người mua theo điều kiện CFR
Người mua thường chịu trách nhiệm:
- Thanh toán tiền hàng;
- Nhận và kiểm tra bộ chứng từ;
- Chịu rủi ro sau khi hàng đã được xếp lên tàu;
- Thu xếp bảo hiểm nếu cần;
- Làm thủ tục nhập khẩu;
- Xin giấy phép nhập khẩu nếu mặt hàng yêu cầu;
- Nộp thuế nhập khẩu và các loại thuế liên quan;
- Thanh toán local charges thuộc trách nhiệm tại cảng đến;
- Nhận hàng từ hãng tàu;
- Vận chuyển hàng từ cảng về kho;
- Trả phí lưu kho, lưu bãi do chậm nhận hàng;
- Khiếu nại hãng tàu hoặc doanh nghiệp bảo hiểm nếu phát sinh tổn thất.
Doanh nghiệp nhập khẩu cần kiểm tra hãng tàu, lịch trình và mức phí đầu nhập trước khi chấp nhận báo giá CFR. Giá CFR thấp chưa chắc tổng chi phí đưa hàng về kho thấp nếu local charges hoặc thời gian vận chuyển quá cao.
Bảng phân chia chi phí theo điều kiện CFR
| Khoản chi phí | Người bán | Người mua |
| Chuẩn bị hàng hóa | ✓ | |
| Đóng gói, ghi nhãn | ✓ | |
| Vận chuyển đến cảng đi | ✓ | |
| Thủ tục hải quan xuất khẩu | ✓ | |
| Thuế xuất khẩu nếu có | ✓ | |
| Chi phí giao hàng lên tàu | ✓ | |
| Cước biển đến cảng đích | ✓ | |
| Bảo hiểm hàng hóa | Người mua tự quyết định | |
| Thủ tục hải quan nhập khẩu | ✓ | |
| Thuế nhập khẩu và thuế GTGT | ✓ | |
| Local charges không nằm trong cước | ✓ | |
| Vận chuyển từ cảng về kho | ✓ | |
| Phí lưu kho do chậm nhận hàng | ✓ |
Bảng trên thể hiện nguyên tắc chung. Chi phí thực tế còn phụ thuộc hợp đồng vận tải và báo giá của hãng tàu.
Phí dỡ hàng theo CFR do bên nào chịu?
Không thể kết luận trong mọi trường hợp rằng phí dỡ hàng luôn do người bán hoặc luôn do người mua chịu.
Cần xem xét hợp đồng vận tải do người bán ký:
- Nếu cước vận tải đã bao gồm phí dỡ hàng tại cảng đích, người bán thanh toán khoản này trong giá cước;
- Nếu phí dỡ không nằm trong hợp đồng vận tải, người mua có thể phải thanh toán tại cảng đến;
- Người bán không nên thu lại từ người mua khoản phí đã được bao gồm trong hợp đồng vận tải, trừ khi hai bên có thỏa thuận khác.

Đối với nhóm điều kiện C, việc phân chia chi phí dỡ hàng phụ thuộc vào nội dung hợp đồng vận tải và thỏa thuận mua bán.
Doanh nghiệp nên yêu cầu làm rõ:
- Ocean freight đã gồm phí nào;
- THC đầu nhập do bên nào thanh toán;
- Phí dỡ hàng có nằm trong cước hay không;
- Hãng tàu sẽ thu phí nào tại cảng đến;
- Báo giá là liner term, free out hay điều kiện khác.
Giá CFR là gì?
Giá CFR là giá hàng hóa đã bao gồm chi phí thuộc trách nhiệm của người bán để đưa hàng lên tàu và cước vận tải đến cảng đích.
Giá CFR thường bao gồm:
- Giá trị hàng hóa;
- Chi phí đóng gói;
- Vận chuyển nội địa đến cảng đi;
- Chi phí làm thủ tục xuất khẩu;
- Thuế xuất khẩu nếu có;
- Chi phí giao hàng lên tàu;
- Cước vận tải biển đến cảng đích;
- Chi phí chứng từ vận tải thuộc nghĩa vụ người bán.
Giá CFR thường không bao gồm:
- Phí bảo hiểm hàng hóa;
- Thủ tục hải quan nhập khẩu;
- Thuế nhập khẩu;
- Thuế giá trị gia tăng khâu nhập khẩu;
- Local charges không nằm trong hợp đồng vận tải;
- Vận chuyển từ cảng đến kho;
- Phí lưu kho, lưu bãi do người mua chậm nhận.
Cách tính giá CFR
Công thức tham khảo:
Giá CFR = Giá FOB + cước vận tải quốc tế
Hoặc:
CFR = FOB + Freight
Giả sử một lô hàng có:
- Giá FOB: 20.000 USD;
- Cước vận tải biển: 1.200 USD.
Khi đó:
Giá CFR tham khảo = 20.000 + 1.200 = 21.200 USD
Công thức trên giúp doanh nghiệp phân tích cấu phần giá. Đây không phải công thức cố định cho mọi mục đích về hải quan, kế toán hoặc bảo hiểm.
Cước thực tế có thể thay đổi theo:
- Tuyến vận chuyển;
- Loại hàng;
- Khối lượng;
- Loại container;
- Mùa cao điểm;
- Phụ phí nhiên liệu;
- Phí mất cân bằng container;
- Hãng tàu;
- Lịch trình trực tiếp hoặc chuyển tải.
Đọc thêm: Cách tính cước vận chuyển đường biển
CFR có bao gồm bảo hiểm không?
Không. CFR không bắt buộc người bán mua bảo hiểm hàng hóa.
Đây là điểm khác biệt quan trọng nhất giữa CFR và CIF:
- Theo CFR, người bán trả cước nhưng không phải mua bảo hiểm;
- Theo CIF, người bán trả cước và phải mua bảo hiểm cho quyền lợi của người mua.
Người mua theo CFR chịu rủi ro sau khi hàng được xếp lên tàu. Vì vậy, doanh nghiệp nhập khẩu nên chủ động cân nhắc bảo hiểm cho:
- Hàng giá trị cao;
- Máy móc;
- Hàng dễ vỡ;
- Hàng điện tử;
- Hàng nhạy cảm với nước hoặc độ ẩm;
- Hàng vận chuyển qua nhiều cảng chuyển tải;
- Hành trình biển dài;
- Tuyến có rủi ro thời tiết cao.
Bảo hiểm nên có hiệu lực từ thời điểm người mua bắt đầu chịu rủi ro, không chỉ từ thời điểm hàng đến cảng đích.
Ví dụ về điều kiện CFR
Doanh nghiệp Trung Quốc bán một lô nguyên liệu cho doanh nghiệp Việt Nam theo điều kiện:
CFR Hai Phong Port, Vietnam, Incoterms® 2020
Người bán Trung Quốc thực hiện
- Chuẩn bị và đóng gói hàng;
- Vận chuyển hàng đến cảng xuất;
- Làm thủ tục xuất khẩu;
- Giao hàng lên tàu tại Trung Quốc;
- Thuê tàu đến Hải Phòng;
- Thanh toán cước vận tải;
- Gửi Invoice và vận đơn cho người mua.
Người mua Việt Nam thực hiện
- Thanh toán tiền hàng;
- Chịu rủi ro sau khi hàng đã được xếp lên tàu;
- Chủ động mua bảo hiểm;
- Làm thủ tục nhập khẩu tại Hải Phòng;
- Nộp thuế;
- Thanh toán local charges thuộc trách nhiệm;
- Nhận hàng và vận chuyển về kho.
Nếu hàng bị hư hỏng trong quá trình vận chuyển trên biển, người mua phải xử lý với hãng vận chuyển và doanh nghiệp bảo hiểm nếu đã mua bảo hiểm phù hợp.
So sánh CFR, FOB và CIF năm 2026
CFR, FOB và CIF đều chỉ sử dụng cho vận tải biển hoặc đường thủy nội địa. Cả ba điều kiện có cùng điểm giao hàng và chuyển giao rủi ro: khi hàng đã được xếp lên tàu tại cảng đi.
| Tiêu chí | FOB | CFR | CIF |
| Tên đầy đủ | Free On Board | Cost and Freight | Cost, Insurance and Freight |
| Nghĩa tiếng Việt | Giao hàng lên tàu | Tiền hàng và cước phí | Tiền hàng, bảo hiểm và cước phí |
| Người thuê tàu | Người mua | Người bán | Người bán |
| Người trả cước biển | Người mua | Người bán | Người bán |
| Người thu xếp bảo hiểm | Người mua tự quyết định | Người mua tự quyết định | Người bán |
| Điểm giao hàng | Trên tàu tại cảng đi | Trên tàu tại cảng đi | Trên tàu tại cảng đi |
| Điểm chuyển rủi ro | Cảng đi | Cảng đi | Cảng đi |
| Cảng ghi sau điều kiện | Cảng xếp | Cảng đích | Cảng đích |
| Thủ tục xuất khẩu | Người bán | Người bán | Người bán |
| Thủ tục nhập khẩu | Người mua | Người mua | Người mua |
| Thuế nhập khẩu | Người mua | Người mua | Người mua |
| Mức chủ động vận tải của người mua | Cao | Thấp hơn FOB | Thấp hơn FOB |
| Phù hợp khi | Người mua muốn chủ động hãng tàu | Người bán có lợi thế cước | Người bán thu xếp cước và bảo hiểm |
Điểm giống nhau
CFR, FOB và CIF đều có các đặc điểm:
- Chỉ sử dụng cho đường biển và đường thủy nội địa;
- Người bán làm thủ tục xuất khẩu;
- Người bán đưa hàng lên tàu;
- Người mua làm thủ tục nhập khẩu;
- Người mua nộp thuế nhập khẩu;
- Rủi ro chuyển tại cảng đi.
Điểm khác nhau quan trọng
- FOB: người mua thuê tàu và trả cước;
- CFR: người bán thuê tàu và trả cước;
- CIF: người bán thuê tàu, trả cước và mua bảo hiểm.
Phân biệt CFR và FOB
| Tiêu chí | CFR | FOB |
| Người thuê tàu | Người bán | Người mua |
| Người trả cước | Người bán | Người mua |
| Cảng ghi sau điều kiện | Cảng đích | Cảng xếp |
| Nghĩa vụ bảo hiểm | Không bắt buộc | Không bắt buộc |
| Điểm chuyển rủi ro | Khi hàng lên tàu | Khi hàng lên tàu |
| Bên chủ động lịch tàu | Thường là người bán | Thường là người mua |
CFR phù hợp khi người bán có lợi thế về giá cước hoặc người mua chưa có kinh nghiệm booking. FOB phù hợp khi người mua muốn kiểm soát hãng tàu, lịch trình và phụ phí.

Đọc thêm: FOB là gì? Cách áp dụng và so sánh FOB, CIF, CFR
Phân biệt CFR và CIF
| Tiêu chí | CFR | CIF |
| Người thuê tàu | Người bán | Người bán |
| Người trả cước | Người bán | Người bán |
| Người mua bảo hiểm | Người mua tự quyết định | Người bán |
| Điểm giao hàng | Trên tàu | Trên tàu |
| Điểm chuyển rủi ro | Cảng đi | Cảng đi |
| Cảng ghi sau điều kiện | Cảng đích | Cảng đích |
Khác biệt cốt lõi là:
CFR không bắt buộc người bán mua bảo hiểm, còn CIF yêu cầu người bán thu xếp bảo hiểm.
Những trách nhiệm cơ bản khác về giao hàng, cước vận tải, thủ tục xuất khẩu và điểm chuyển rủi ro tương đối giống nhau.
Phân biệt CFR và CPT
| Tiêu chí | CFR | CPT |
| Tên đầy đủ | Cost and Freight | Carriage Paid To |
| Phương thức vận tải | Biển, đường thủy nội địa | Mọi phương thức |
| Điểm giao hàng | Khi hàng đã lên tàu | Khi giao cho người chuyên chở |
| Hàng container | Không phải lựa chọn tối ưu | Thường phù hợp hơn |
| Vận tải đa phương thức | Không phù hợp | Phù hợp |
| Người trả cước chính | Người bán | Người bán |
| Bảo hiểm | Không bắt buộc | Không bắt buộc |
CPT thường phù hợp hơn khi:
- Container được giao tại terminal;
- Hàng giao tại kho forwarder;
- Vận chuyển bằng máy bay;
- Hành trình kết hợp đường bộ và đường biển;
- Người bán giao hàng cho người chuyên chở trước khi hàng lên tàu.
CFR có bao gồm local charges không?
Không thể khẳng định giá CFR bao gồm toàn bộ local charges tại cảng đích.
Doanh nghiệp cần phân biệt:
Khoản có thể nằm trong cước người bán trả
- Cước biển chính;
- Một số phụ phí tuyến vận chuyển;
- Chi phí chuyển tải;
- Phí dỡ hàng nếu hợp đồng vận tải đã bao gồm;
- Một số phí hãng tàu tính trong ocean freight.
Khoản người mua có thể phải thanh toán
- Phí lệnh giao hàng – D/O;
- THC đầu nhập nếu chưa nằm trong cước;
- Phí chứng từ;
- Phí vệ sinh container;
- Phí nâng hạ;
- Phí lưu container;
- Phí lưu bãi;
- Phí kiểm hóa;
- Vận chuyển từ cảng về kho.
Trước khi chấp nhận giá CFR, doanh nghiệp nên yêu cầu người bán cung cấp:
- Tên hãng tàu;
- Tuyến vận chuyển;
- Cảng chuyển tải;
- Thời gian vận chuyển;
- Điều kiện cước;
- Danh sách phí dự kiến tại cảng đến.
Giá tính thuế nhập khẩu theo CFR được xác định thế nào?
Giá CFR đã bao gồm:
- Giá hàng hóa;
- Cước vận tải đến cảng đích.
Tuy nhiên, CFR chưa bao gồm nghĩa vụ mua bảo hiểm.
Theo quy định về trị giá hải quan, trị giá hàng nhập khẩu là giá thực tế phải trả tính đến cửa khẩu nhập đầu tiên và được xác định theo trình tự, phương pháp pháp luật quy định.
Khi nhập khẩu theo CFR, doanh nghiệp cần rà soát:
- Giá thực tế phải thanh toán;
- Cước vận tải đã nằm trong Invoice hay chưa;
- Chi phí bảo hiểm nếu có;
- Các khoản điều chỉnh cộng;
- Các khoản điều chỉnh trừ;
- Chứng từ thanh toán;
- Hóa đơn cước;
- Điều kiện giao hàng.
Có thể minh họa:
Trị giá tính thuế tham khảo = Giá CFR + bảo hiểm chưa nằm trong giá + khoản điều chỉnh cộng – khoản điều chỉnh trừ
Không nên mặc định mọi mức giá CFR trên Invoice đều chính là trị giá tính thuế cuối cùng. Việc xác định phải căn cứ bộ chứng từ và hồ sơ giao dịch thực tế.
CFR có bao gồm thuế nhập khẩu không?
Không. Người bán theo CFR không có nghĩa vụ làm thủ tục nhập khẩu hoặc nộp thuế tại nước đến.
Người mua chịu trách nhiệm:
- Đăng ký tờ khai nhập khẩu;
- Xin giấy phép nhập khẩu nếu có;
- Nộp thuế nhập khẩu;
- Nộp thuế giá trị gia tăng;
- Thực hiện kiểm tra chuyên ngành;
- Nhận hàng tại cảng;
- Vận chuyển hàng về kho.
Thuế nhập khẩu và thuế GTGT không phải cấu phần mặc định trong giá CFR.
Khi nào doanh nghiệp nên sử dụng CFR?
CFR có thể phù hợp khi:
- Hàng vận chuyển từ cảng đến cảng;
- Hàng được giao trực tiếp lên tàu;
- Hàng rời hoặc hàng truyền thống;
- Người bán có giá cước cạnh tranh;
- Người mua chưa có kinh nghiệm booking;
- Người mua muốn tự mua bảo hiểm;
- Hai bên đã làm rõ local charges;
- Người bán có thể kiểm soát lịch tàu;
- Người mua chấp nhận hãng tàu do người bán lựa chọn.
Khi nào không nên sử dụng CFR?
Doanh nghiệp nên cân nhắc điều kiện khác khi:
- Hàng container giao tại terminal;
- Vận chuyển đa phương thức;
- Người mua muốn tự chọn hãng tàu;
- Người mua có giá cước tốt hơn;
- Người mua muốn người bán thu xếp bảo hiểm;
- Local charges tại cảng đến chưa minh bạch;
- Tuyến vận chuyển chuyển tải nhiều lần;
- Hàng cần thời gian vận chuyển ngắn;
- Người bán có thể ưu tiên hãng tàu giá thấp nhưng dịch vụ không phù hợp.
Những sai lầm thường gặp khi sử dụng CFR
- Cho rằng người bán chịu rủi ro đến cảng đích
Người bán trả cước đến cảng đích nhưng rủi ro chuyển tại cảng đi.
- Cho rằng CFR bao gồm bảo hiểm
CFR không bắt buộc người bán mua bảo hiểm. Người mua cần tự thu xếp nếu cần.
- Không ghi rõ cảng đích
Cách ghi “CFR Vietnam” không xác định chính xác cảng mà người bán phải trả cước đến.
- Không ghi phiên bản Incoterms
Hợp đồng nên ghi rõ Incoterms® 2020 để thống nhất cách áp dụng.
- Dùng CFR cho mọi lô hàng container
Với container giao tại CY, CFS hoặc terminal, CPT thường phản ánh điểm giao hàng tốt hơn.
- Không kiểm tra hãng tàu
Người bán có thể chọn hãng tàu có giá thấp nhưng lịch trình dài, chuyển tải nhiều hoặc local charges cao.
- Không làm rõ phí dỡ hàng
Phí dỡ có thể đã nằm trong hợp đồng vận tải hoặc bị thu riêng tại cảng đến.
- Cho rằng CFR bao gồm toàn bộ local charges
Nhiều khoản phí đầu nhập vẫn do người mua thanh toán.
- Nhầm địa điểm trả cước với điểm chuyển rủi ro
Cảng đích là nơi người bán trả cước đến. Điểm chuyển rủi ro vẫn là cảng đi.
Checklist trước khi ký hợp đồng CFR
| Nội dung | Câu hỏi cần kiểm tra |
| Phương thức vận tải | Có phải đường biển hoặc đường thủy không? |
| Loại hàng | CFR có phù hợp hơn CPT không? |
| Cảng đích | Đã ghi rõ cảng và terminal chưa? |
| Phiên bản | Đã ghi Incoterms® 2020 chưa? |
| Cảng xếp | Đã xác định điểm chuyển rủi ro chưa? |
| Hãng tàu | Người bán dự kiến sử dụng hãng nào? |
| Lịch trình | Có chuyển tải nhiều lần không? |
| Thời gian | Thời gian vận chuyển dự kiến bao lâu? |
| Bảo hiểm | Người mua đã thu xếp bảo hiểm chưa? |
| Local charges | Người mua phải trả những khoản nào? |
| Phí dỡ hàng | Đã nằm trong cước hay chưa? |
| Chứng từ | Người bán cung cấp loại vận đơn nào? |
| Trị giá hải quan | Cước và bảo hiểm đã được thể hiện rõ chưa? |
| Khiếu nại | Quy trình xử lý tổn thất được quy định thế nào? |
Dịch vụ vận chuyển hàng CFR tại TCL Logistics
TCL Logistics hỗ trợ doanh nghiệp vận chuyển hàng hóa đường biển, kiểm tra chứng từ và làm thủ tục hải quan đối với các lô hàng mua bán theo CFR.
Phạm vi hỗ trợ gồm:
- Phân tích báo giá CFR;
- So sánh CFR, FOB, CIF và CPT;
- Kiểm tra cước vận tải biển;
- Rà soát local charges;
- Kiểm tra hãng tàu và lịch trình;
- Rà soát Invoice, Packing List và vận đơn;
- Tư vấn mua bảo hiểm hàng hóa;
- Làm thủ tục nhập khẩu;
- Kiểm tra trị giá khai báo;
- Theo dõi lịch tàu;
- Vận chuyển hàng từ cảng về kho;
- Xử lý hàng FCL, LCL;
- Cung cấp giải pháp door-to-door.
Doanh nghiệp có thể tham khảo:
- Dịch vụ vận tải đường biển quốc tế
- Dịch vụ hải quan – thủ tục xuất nhập khẩu
- Cách tính cước vận chuyển đường biển
- Các loại phí trong vận tải đường biển quốc tế
FAQ về điều kiện CFR
CFR viết tắt của từ gì?
CFR viết tắt của Cost and Freight, nghĩa là tiền hàng và cước phí.
CFR là cảng đi hay cảng đến?
Tên cảng được ghi sau CFR là cảng đích, tức cảng người bán phải trả cước đến. Tuy nhiên, hàng được giao và rủi ro chuyển tại cảng đi.
Giá CFR bao gồm những gì?
Giá CFR thường gồm giá hàng, chi phí đưa hàng lên tàu, thủ tục xuất khẩu và cước vận tải biển đến cảng đích.
CFR có bao gồm bảo hiểm không?
Không. Người bán theo CFR không bắt buộc mua bảo hiểm. Người mua nên chủ động mua bảo hiểm vì chịu rủi ro sau khi hàng lên tàu.
CFR có bao gồm thuế nhập khẩu không?
Không. Người mua làm thủ tục nhập khẩu và nộp thuế tại nước đến.
CFR có bao gồm local charges không?
Không mặc nhiên bao gồm toàn bộ local charges. Doanh nghiệp cần kiểm tra hợp đồng vận tải và bảng phí của hãng tàu tại cảng đích.
Ai chịu rủi ro khi vận chuyển theo CFR?
Người mua chịu rủi ro từ thời điểm hàng đã được xếp lên tàu tại cảng đi. Người bán vẫn phải thanh toán cước đến cảng đích.
CFR và FOB khác nhau thế nào?
Theo FOB, người mua thuê tàu và trả cước. Theo CFR, người bán thuê tàu và trả cước đến cảng đích. Cả hai cùng chuyển rủi ro khi hàng lên tàu.
CFR và CIF khác nhau ở điểm nào?
CIF yêu cầu người bán mua bảo hiểm cho người mua, còn CFR không có nghĩa vụ bảo hiểm.
CFR có dùng cho hàng container không?
CFR vẫn được sử dụng trong thực tế. Tuy nhiên, CPT thường phù hợp hơn khi container được giao tại CY, CFS hoặc terminal trước khi lên tàu.
CFR và CPT nên chọn điều kiện nào?
CFR phù hợp với hàng được giao trực tiếp lên tàu và vận chuyển cảng đến cảng. CPT phù hợp với container, hàng không và vận tải đa phương thức.
Giá tính thuế nhập khẩu theo CFR được tính thế nào?
Trị giá hải quan được xác định theo giá thực tế phải trả tính đến cửa khẩu nhập đầu tiên và các khoản điều chỉnh. Với giá CFR, doanh nghiệp cần rà soát thêm bảo hiểm cùng các khoản điều chỉnh theo hồ sơ thực tế.
CNF và CFR có giống nhau không?
CNF thường được thị trường sử dụng với ý nghĩa tương tự tiền hàng và cước phí. Tuy nhiên, ký hiệu chính thức trong Incoterms® là CFR.
Năm 2026 có Incoterms mới không?
Tính đến tháng 6/2026, Incoterms® 2020 vẫn là phiên bản mới nhất do ICC công bố.
Kết luận
CFR là gì có thể hiểu là điều kiện tiền hàng và cước phí. Người bán chuẩn bị hàng, làm thủ tục xuất khẩu, giao hàng lên tàu, thuê phương tiện vận tải và trả cước đến cảng đích.
Điểm quan trọng nhất là người bán trả cước đến cảng đích nhưng người mua chịu rủi ro từ khi hàng đã được xếp lên tàu tại cảng đi.
CFR không bắt buộc người bán mua bảo hiểm. Do đó, doanh nghiệp nhập khẩu cần chủ động đánh giá rủi ro và thu xếp bảo hiểm phù hợp.
Tính đến năm 2026, doanh nghiệp tiếp tục sử dụng CFR theo Incoterms® 2020. Khi ký hợp đồng, cần ghi rõ cảng đích, phiên bản Incoterms, hãng tàu, lịch trình, phí dỡ hàng và local charges.
Doanh nghiệp cũng cần phân biệt:
- FOB: người mua thuê tàu và trả cước;
- CFR: người bán thuê tàu và trả cước;
- CIF: người bán thuê tàu, trả cước và mua bảo hiểm.
Với container giao tại terminal hoặc hành trình đa phương thức, doanh nghiệp nên cân nhắc CPT thay vì mặc định sử dụng CFR.
Trường hợp cần kiểm tra báo giá CFR, cước biển, local charges hoặc hỗ trợ làm thủ tục nhập khẩu, doanh nghiệp có thể liên hệ TCL Logistics để được tư vấn theo tuyến vận chuyển, loại hàng và bộ chứng từ thực tế.
TCL Logistics
Hotline: 093.4444.044
Email: gerrard@tclfreight.com.vn
Địa chỉ: Phòng 903, tầng 9, cầu thang 1, tòa nhà CT5 Mễ Trì Sông Đà, đường Phạm Hùng, Từ Liêm
