Dịch vụ kéo container từ cảng Hải Phòng về Hà Nội: Bảng giá
Dịch vụ kéo container từ cảng Hải Phòng về Hà Nội hỗ trợ doanh nghiệp nhận container nhập khẩu tại cảng, vận chuyển về kho, chờ rút hàng và trả container rỗng về depot theo chỉ định của hãng tàu. Dịch vụ có thể áp dụng cho container 20 feet, 40 feet, 40HC, container lạnh và một số loại container chuyên dụng.
Giá vận chuyển phụ thuộc vào cảng lấy container, địa chỉ giao hàng tại Hà Nội, trọng lượng hàng, thời gian rút hàng, phí cầu đường và vị trí trả container rỗng. Vì vậy, doanh nghiệp cần cung cấp đầy đủ thông tin trước khi điều xe để hạn chế phí chờ, DEM, DET, storage và các khoản phát sinh ngoài dự toán.
Bài viết dưới đây được đội ngũ TCL Logistics biên soạn nhằm giúp doanh nghiệp nắm rõ quy trình, bảng giá và các chi phí cần kiểm soát khi kéo container từ cảng Hải Phòng về Hà Nội.
Kéo container là hoạt động sử dụng xe đầu kéo và sơ-mi rơ-moóc để vận chuyển container từ cảng, bãi hoặc depot đến địa điểm nhận hàng.
Đối với container nhập khẩu, phạm vi công việc thường bắt đầu khi hàng đã đến cảng và doanh nghiệp có đủ điều kiện nhận container. Sau khi container được giao về kho, xe chờ doanh nghiệp rút hàng rồi vận chuyển vỏ rỗng đến depot được hãng tàu chỉ định.
| Hạng mục | Nội dung thực hiện |
| Tiếp nhận kế hoạch | Kiểm tra cảng lấy, loại container và địa chỉ giao |
| Kiểm tra lệnh giao hàng | Đối chiếu D/O, eDO và thông tin container |
| Điều phối xe đầu kéo | Bố trí phương tiện phù hợp với container và tải trọng |
| Nhận container tại cảng | Làm thủ tục cổng, kiểm tra số container và seal |
| Vận chuyển về Hà Nội | Lựa chọn lộ trình phù hợp với địa chỉ giao hàng |
| Chờ rút hàng | Theo thời gian miễn phí đã thỏa thuận |
| Trả container rỗng | Trả đúng depot, thời hạn và tình trạng vỏ |
| Bàn giao chứng từ | EIR, biên bản giao nhận và chứng từ liên quan |
Tùy nhu cầu, dịch vụ có thể kết hợp thêm:
Doanh nghiệp cần xác nhận rõ phạm vi báo giá. Cước xe đầu kéo không mặc nhiên bao gồm thủ tục hải quan, phí cảng, nâng hạ, thuế và nhân công rút hàng.
Khu vực Hải Phòng có nhiều bến cảng, terminal và depot. Địa điểm nhận container phải được xác định theo thông tin trên vận đơn, Arrival Notice, D/O hoặc eDO.
Các khu vực thường phát sinh nhu cầu vận chuyển gồm:
Tên gọi Đình Vũ, Nam Đình Vũ và Nam Hải Đình Vũ không đại diện cho cùng một địa điểm. Nếu tài xế đến sai cảng, doanh nghiệp có thể chậm lịch nhận hàng, phát sinh chi phí di chuyển và không kịp thời hạn giao kho. TCL Logistics cũng lưu ý khu vực Đình Vũ có nhiều bến cảng, depot và tên gọi dễ gây nhầm lẫn.
| Thông tin | Mục đích kiểm tra |
| Tên cảng/terminal | Điều xe đến đúng cổng nhận container |
| Mã địa điểm lưu kho | Đối chiếu thông tin trên tờ khai |
| Số container | Đăng ký nhận đúng vỏ |
| Số seal | Kiểm tra tình trạng niêm phong |
| D/O hoặc eDO | Xác nhận quyền nhận hàng |
| Tình trạng tờ khai | Đảm bảo hàng đủ điều kiện qua giám sát |
| Depot trả rỗng | Lập kế hoạch sau khi rút hàng |
| Free time | Kiểm soát DEM và DET |
| Hạn lệnh giao hàng | Tránh lệnh hết hiệu lực |
Cảng Hải Phòng hiện cung cấp hệ thống ePort để hỗ trợ một số quy trình giao nhận và thanh toán điện tử, góp phần giảm thời gian làm thủ tục trực tiếp tại cổng cảng.
Mặt bằng giá công khai trên thị trường cho tuyến từ hoặc đến cảng Hải Phòng – Hà Nội dao động khoảng 3,95–5,25 triệu đồng/container 20 feet và 4,25–5,65 triệu đồng/container 40 feet, chưa bao gồm VAT.
| Loại container | Giá tham khảo | Ghi chú |
| Container 20DC | 3.950.000–5.250.000 đồng/chuyến | Hàng thông thường, tải trọng phù hợp |
| Container 40DC | 4.250.000–5.650.000 đồng/chuyến | Phụ thuộc địa chỉ giao và depot trả rỗng |
| Container 40HC | Báo theo từng lô | Cần kiểm tra chiều cao và đường vào kho |
| Container lạnh | Khảo sát riêng | Phụ thuộc thời gian chờ và yêu cầu vận hành máy lạnh |
| Open Top/Flat Rack | Khảo sát riêng | Cần kiểm tra kích thước và giấy phép lưu hành |
| Container quá tải | Không áp dụng bảng chung | Phải đánh giá tải trọng và phương án vận chuyển |
Lưu ý: Đây là mức giá công khai trên thị trường dùng để doanh nghiệp dự toán, không phải báo giá cố định của TCL Logistics. Báo giá chính xác phải căn cứ vào cảng lấy hàng, địa chỉ giao, loại container, trọng lượng, thời gian chờ, phí cầu đường và depot trả rỗng.
| Khu vực giao container | Cách báo giá | Nội dung cần kiểm tra |
| Long Biên – Gia Lâm | Theo địa chỉ kho | Đường vào kho, vị trí quay đầu |
| Hoàng Mai – Thanh Trì | Theo địa chỉ kho | Khung giờ giao và tuyến tiếp cận |
| Đông Anh – Mê Linh | Theo cung đường | Cầu, tải trọng và khoảng cách |
| Bắc Từ Liêm – Nam Từ Liêm | Theo địa chỉ kho | Tuyến Vành đai 3 và giờ giao |
| Hà Đông – Thanh Oai | Theo quãng đường | Thời gian di chuyển và trả rỗng |
| Thường Tín – Phú Xuyên | Theo khu công nghiệp/kho | Cung đường và thời gian chờ |
| Nội thành trung tâm | Khảo sát riêng | Hạn chế phương tiện và khả năng tiếp cận |
Không nên báo giá chỉ dựa trên cụm từ “giao tại Hà Nội”. Kho giao hàng tại Gia Lâm và kho tại Hà Đông, Mê Linh hoặc Thạch Thất có quãng đường, lộ trình và thời gian khai thác khác nhau.
Mỗi đơn vị vận tải có phạm vi báo giá khác nhau. Doanh nghiệp cần yêu cầu quotation ghi rõ giá đã bao gồm hay chưa bao gồm từng khoản.
| Khoản chi phí | Có thể nằm trong giá xe? | Cần xác nhận |
| Cước đầu kéo | Có | Giá một chiều hay trọn vòng |
| Phí cầu đường | Có thể | Tuyến cao tốc hay Quốc lộ 5 |
| VAT | Có thể chưa | Thuế suất và hóa đơn |
| Phí nâng hạ tại cảng | Thường tách riêng | Chủ hàng hay đơn vị vận tải thanh toán |
| Phí chờ tại kho | Có thời gian miễn phí | Số giờ và mức phí vượt giờ |
| Phí ngoài giờ | Thường tách riêng | Lấy/giao ban đêm hoặc ngày nghỉ |
| Phí trả container rỗng | Có thể bao gồm | Depot nào, có đổi depot không |
| Phí hạ rỗng | Có thể tách | Theo depot và hãng tàu |
| Phí hải quan | Không mặc nhiên | Khai thuê, kiểm hóa, giám sát |
| Nhân công rút hàng | Thường không | Do kho hay nhà xe bố trí |
| Cẩu, xe nâng | Không mặc nhiên | Theo loại hàng và địa điểm |
Cao tốc Hà Nội – Hải Phòng phân nhóm mức phí theo loại phương tiện. Xe chở container 20 feet và container 40 feet thuộc các nhóm phí khác nhau, nên chi phí cầu đường cần được tính theo hành trình thực tế thay vì áp dụng một mức chung.
| Phụ phí | Trường hợp phát sinh |
| Phí chờ xe | Xe chờ tại cảng hoặc kho quá thời gian miễn phí |
| Phí ngoài giờ | Nhận hoặc giao container ngoài ca làm việc |
| Phí đổi depot | Hãng tàu thay đổi địa điểm trả rỗng |
| Phí hạ rỗng | Depot thu khi tiếp nhận container |
| Phí nâng hạ | Nâng container lên hoặc xuống phương tiện |
| Phí quay đầu | Xe đã điều nhưng lô hàng chưa đủ điều kiện nhận |
| Phí lưu xe qua đêm | Không thể rút hoặc trả container trong ngày |
| Phí quá tải | Hàng vượt giới hạn phương tiện hoặc tuyến đường |
| Phí vệ sinh container | Vỏ bẩn khi trả depot |
| Phí sửa chữa container | Phát hiện hư hỏng khi trả rỗng |
Cảng Hải Phòng đã ban hành biểu giá dịch vụ năm 2026 và có các quyết định bổ sung hiệu lực trong năm. Vì vậy, phí nâng hạ, lưu bãi và dịch vụ cảng phải được kiểm tra tại đúng terminal và thời điểm thực hiện.
Container lấy tại Tân Vũ, Đình Vũ, Nam Đình Vũ hoặc Lạch Huyện có khoảng cách và quy trình cổng khác nhau.
Giá phụ thuộc quãng đường từ cảng đến kho và từ kho đến depot trả rỗng. Kho nằm gần trục Quốc lộ 5 có thể có phương án điều xe khác kho tại phía Tây hoặc phía Bắc Hà Nội.
Container 20DC, 40DC, 40HC, reefer, Open Top và Flat Rack yêu cầu phương tiện hoặc cách vận hành khác nhau.
Hàng nặng ảnh hưởng đến tải trọng của đầu kéo, rơ-moóc và cung đường. Trọng lượng khai trên chứng từ cần phản ánh đúng lô hàng thực tế.
Lấy hàng ban đêm, ngoài giờ hành chính, cuối tuần hoặc ngày lễ có thể phát sinh chi phí nhân sự và dịch vụ cảng.
Xe đầu kéo phải chờ trong suốt quá trình rút hàng nếu thực hiện phương án kéo thẳng. Kho chưa chuẩn bị nhân lực, xe nâng hoặc vị trí hạ hàng sẽ làm tăng phí chờ.
Depot trả rỗng có thể nằm tại Hải Phòng hoặc địa điểm khác do hãng tàu chỉ định. Nếu depot thay đổi sau khi xe đã lên kế hoạch, tổng quãng đường có thể tăng.
Free time ngắn làm tăng áp lực lấy hàng, rút hàng và trả rỗng. Doanh nghiệp cần kiểm tra free time ngay khi nhận Arrival Notice.
Việc lưu thông xe đầu kéo và xe container phụ thuộc tuyến đường, tải trọng, biển báo và khung giờ đang áp dụng. Hà Nội đã có các quy định và phương án hạn chế xe tải nặng, xe đầu kéo hoặc xe container trên một số tuyến và khung giờ; đơn vị vận tải cần kiểm tra lại điều kiện tại ngày giao hàng.
| Yếu tố | Ảnh hưởng đến báo giá |
| Cảng lấy hàng | Quãng đường và phí dịch vụ cảng |
| Địa chỉ giao | Khoảng cách và điều kiện tiếp cận |
| Loại container | Loại rơ-moóc và nhóm phí đường |
| Trọng lượng | Tải trọng phương tiện và cung đường |
| Thời gian lấy hàng | Trong giờ, ngoài giờ hoặc ngày nghỉ |
| Thời gian chờ | Khả năng phát sinh phí theo giờ |
| Depot trả rỗng | Quãng đường sau khi giao hàng |
| Free time | Áp lực giao và trả container đúng hạn |
| Yêu cầu đặc biệt | Reefer, hàng nguy hiểm, quá khổ |
Doanh nghiệp cần cung cấp:
Trước khi điều xe, cần xác nhận:
Nếu điều xe khi hồ sơ chưa hoàn tất, doanh nghiệp có thể phát sinh phí chờ hoặc phí quay đầu.
Đơn vị vận tải chuẩn bị:
Khi nhận container, tài xế cần kiểm tra:
Nếu phát hiện hư hỏng, cần ghi nhận trên chứng từ giao nhận hoặc lập biên bản trước khi đưa container ra khỏi cảng.
Xe di chuyển theo lộ trình đã xác định, đồng thời theo dõi:
Khi xe đến kho:
Đối với hàng có dấu hiệu ướt, đổ vỡ, thiếu hụt hoặc seal bất thường, doanh nghiệp nên lập biên bản trước khi tiếp tục rút hàng.
Container phải được trả:
Khi depot tiếp nhận, tài xế cần lưu EIR hoặc chứng từ xác nhận trả rỗng.
Bộ hồ sơ có thể gồm:
| Công đoạn | Rủi ro thường gặp | Biện pháp kiểm soát |
| Kiểm tra lệnh | Sai cảng hoặc lệnh hết hạn | Đối chiếu D/O/eDO |
| Điều xe | Hồ sơ chưa hoàn tất | Xác nhận tờ khai trước khi xe chạy |
| Nhận container | Sai container hoặc seal | Kiểm tra tại cổng cảng |
| Vận chuyển | Vượt tải, sai cung đường | Xác nhận trọng lượng và tuyến |
| Giao kho | Xe không vào được kho | Khảo sát đường và vị trí quay đầu |
| Rút hàng | Chờ lâu | Thống nhất thời gian miễn phí |
| Trả rỗng | Sai depot hoặc quá hạn | Kiểm tra lệnh trả rỗng |
| Quyết toán | Thiếu chứng từ | Lưu EIR và biên bản giao nhận |
| Chứng từ/thông tin | Vai trò |
| D/O hoặc eDO | Chứng minh quyền nhận hàng |
| Tờ khai hải quan | Xác nhận tình trạng thủ tục |
| Thông tin qua khu vực giám sát | Đưa hàng ra khỏi khu vực cảng |
| Số container và seal | Nhận đúng lô hàng |
| Lệnh giao nhận | Điều phối phương tiện |
| Thông tin tài xế và xe | Đăng ký vào cổng |
| Lệnh trả rỗng | Xác định depot trả container |
| Thông tin free time | Kiểm soát thời gian miễn phí |
| Địa chỉ và đầu mối kho | Tổ chức giao hàng |
Tùy mặt hàng, doanh nghiệp còn có thể cần:
TCL Logistics cung cấp dịch vụ kiểm tra hồ sơ, khai báo trên hệ thống hải quan điện tử và phối hợp xử lý kết quả phân luồng theo từng lô hàng.
| Tiêu chí | Container 20 feet | Container 40 feet |
| Chiều dài | Ngắn hơn | Dài hơn |
| Phù hợp | Hàng nặng, thể tích vừa | Hàng nhẹ hơn, thể tích lớn |
| Không gian quay xe | Cần ít hơn tương đối | Cần mặt bằng lớn hơn |
| Nhóm phí cao tốc | Nhóm xe container 20 feet | Nhóm xe container 40 feet |
| Đơn giá vận chuyển | Thường thấp hơn | Thường cao hơn |
| Rủi ro tải trọng | Dễ phát sinh với hàng đặc nặng | Cần kiểm soát tổng tải |
| Kho nhận hàng | Linh hoạt hơn tương đối | Cần kiểm tra đường và cổng kho |
FCL là hình thức một chủ hàng sử dụng riêng container, không có nghĩa container phải được xếp đầy 100%.
Tuy nhiên, doanh nghiệp phải kiểm tra tổng trọng lượng cả bì và giới hạn của phương tiện, tuyến đường.
Việc chọn container trong hợp đồng vận tải biển cần được thực hiện từ trước khi hàng lên tàu, không phải đến khi container về cảng mới quyết định.
| Khoản phí | Đơn vị thu | Nguyên nhân phát sinh |
| DEM – Demurrage | Hãng tàu | Container nằm trong cảng quá free time |
| DET – Detention | Hãng tàu | Container bị giữ ngoài cảng quá free time |
| Storage | Cảng/terminal | Hàng hoặc container lưu bãi quá thời gian |
| Phí chờ xe | Đơn vị vận tải | Xe chờ tại cảng hoặc kho |
| Phí ngoài giờ | Cảng/nhà xe/đơn vị dịch vụ | Xử lý ngoài ca làm việc |
| Phí hạ rỗng | Depot | Tiếp nhận container rỗng |
| Phí vệ sinh/sửa chữa | Depot/hãng tàu | Vỏ bẩn hoặc hư hỏng khi trả |
DEM, DET và storage không phải là cùng một khoản phí. Doanh nghiệp cần kiểm tra cách tính cụ thể trong biểu phí của hãng tàu, cảng và depot.
TCL Logistics phân tích local charges là nhóm phí xử lý tại đầu xuất khẩu hoặc nhập khẩu, tách biệt với cước vận tải quốc tế.
Container có ba ngày DET miễn phí sau khi kéo khỏi cảng. Doanh nghiệp nhận container vào sáng thứ Hai nhưng đến chiều thứ Năm mới trả rỗng.
Nếu cách tính của hãng tàu xác định thời gian miễn phí đã hết trước khi container được trả, doanh nghiệp có thể bị tính DET. Đồng thời, nếu xe phải chờ rút hàng lâu hơn thời gian thỏa thuận, chủ hàng còn có thể phát sinh phí chờ xe.
Không đặt xe chỉ vì tàu đã đến. Cần xác nhận:
Doanh nghiệp cần biết:
Kho cần chuẩn bị:
Trước khi giao lần đầu, cần kiểm tra:
Depot trả rỗng cần được kiểm tra trước khi xe rời kho. Trường hợp lệnh trả rỗng thay đổi, doanh nghiệp cần thông báo ngay cho đơn vị vận tải.
Nên chụp ảnh:
Hình ảnh giúp xác định trách nhiệm nếu phát sinh tranh chấp về seal, móp vỏ, vệ sinh hoặc hư hỏng container.
TCL Logistics chuyên vận tải đường biển quốc tế, vận tải đường hàng không quốc tế và thủ tục hải quan.
Đối với tuyến Hải Phòng – Hà Nội, TCL Logistics có thể phối hợp các công đoạn từ kiểm tra chứng từ, khai báo hải quan đến điều xe nhận container và giao về kho theo phạm vi đã thống nhất.
| Nhu cầu | Phương án hỗ trợ |
| Kéo container nhập khẩu | Cảng Hải Phòng về kho Hà Nội |
| Kéo container xuất khẩu | Kho Hà Nội ra cảng Hải Phòng |
| Container 20/40 feet | Điều phối theo trọng lượng và địa chỉ |
| Khai báo hải quan | Theo hồ sơ và loại hình thực tế |
| Giao nhận tại cảng | Theo D/O, tờ khai và quy trình terminal |
| Theo dõi free time | Căn cứ thông tin hãng tàu cung cấp |
| Trả container rỗng | Theo depot được chỉ định |
| Vận tải biển quốc tế | Kết hợp theo booking |
| Door to door | Theo phạm vi và thị trường |
Báo giá chỉ có thể được xác nhận chính xác khi có đủ cảng lấy, địa chỉ giao, loại container, trọng lượng và điều kiện trả rỗng.
Mức giá công khai trên thị trường dao động khoảng 3,95–5,25 triệu đồng cho container 20 feet và 4,25–5,65 triệu đồng cho container 40 feet, chưa bao gồm VAT. Giá thực tế cần được xác nhận theo địa chỉ giao, cảng lấy, tải trọng, thời gian chờ và depot trả rỗng.
Tùy báo giá. Doanh nghiệp phải yêu cầu ghi rõ phí cầu đường, VAT, thời gian chờ và chi phí trả rỗng đã được tính trong đơn giá hay chưa.
Container 40 feet thường có mức giá cao hơn do nhóm phí đường, loại rơ-moóc và yêu cầu mặt bằng giao nhận. Mức chênh lệch cụ thể phụ thuộc hành trình.
Phải kiểm tra địa chỉ, đường vào kho, tải trọng, biển báo và khung giờ. Một số địa điểm trung tâm không phù hợp để xe đầu kéo tiếp cận trực tiếp.
Thông thường cần D/O hoặc eDO, thông tin tờ khai, xác nhận qua khu vực giám sát, số container, seal và lệnh giao nhận. Hồ sơ cụ thể phụ thuộc cảng và tình trạng lô hàng.
Việc nhận container phụ thuộc trạng thái tờ khai, quyết định của cơ quan hải quan và quy trình của cảng. Không nên điều xe khi hàng chưa đủ điều kiện đưa qua khu vực giám sát.
Thời gian phụ thuộc cảng lấy, tình trạng giao thông, địa chỉ kho, giờ hạn chế phương tiện và thời gian làm thủ tục tại cổng. Không nên chỉ căn cứ quãng đường để cam kết thời gian.
Thời gian miễn chờ do hai bên thỏa thuận trong báo giá. Nếu kho rút hàng vượt quá thời gian này, phí chờ có thể được tính theo giờ hoặc ca.
Trách nhiệm thanh toán phụ thuộc hợp đồng mua bán, Incoterms, hợp đồng dịch vụ và nguyên nhân phát sinh. Các bên cần xác định rõ trước khi đặt xe.
Container phải được trả tại depot ghi trên lệnh trả rỗng hoặc địa điểm được hãng tàu cập nhật.
Có thể. TCL Logistics hỗ trợ kiểm tra hồ sơ, truyền tờ khai và phối hợp xử lý kết quả phân luồng theo phạm vi dịch vụ đã thỏa thuận.
Có thể bố trí phương án kéo container xuất khẩu từ kho tại Hà Nội ra cảng Hải Phòng theo booking, cut-off, loại container và trọng lượng hàng.
Dịch vụ kéo container từ cảng Hải Phòng về Hà Nội không chỉ là việc bố trí một xe đầu kéo. Đơn vị vận tải phải kiểm tra đúng cảng, lệnh giao hàng, tình trạng tờ khai, tải trọng, địa chỉ giao, thời gian rút hàng và depot trả rỗng.
Để kiểm soát chi phí, doanh nghiệp cần yêu cầu báo giá tách rõ:
Không nên lựa chọn nhà xe chỉ dựa trên đơn giá thấp nhất. Một phương án thiếu thông tin về cảng, free time hoặc depot trả rỗng có thể làm tổng chi phí cao hơn sau khi phát sinh phí chờ và lưu container.
Với khả năng kết hợp vận tải đường biển quốc tế, thủ tục hải quan và vận chuyển container nội địa, TCL Logistics hỗ trợ doanh nghiệp kiểm soát lô hàng từ cảng đến kho theo kế hoạch thống nhất.
TCL Logistics – Gửi chữ tín trong từng dịch vụ.
Lưu container tại cảng tính phí như thế nào? Về nguyên tắc, chi phí được…
Ủy thác nhập khẩu là hình thức một cá nhân hoặc tổ chức thuê thương…
Phân luồng hải quan là cơ chế xác định hình thức và mức độ kiểm…
Vận tải đường biển là phương thức chuyên chở hàng hóa bằng tàu biển giữa…
Xuất khẩu cà phê không chỉ yêu cầu doanh nghiệp chuẩn bị hàng hóa đúng…
Vận tải hàng không là phương thức chuyên chở hàng hóa bằng máy bay, phù…
This website uses cookies.