Thủ tục xuất khẩu hàng may mặc sang Mỹ: Hồ sơ, chi phí 2026
Thủ tục xuất khẩu hàng may mặc sang Mỹ gồm khai hải quan tại Việt Nam, chuẩn bị chứng từ thương mại, xác định mã HS và HTSUS, kiểm tra nhãn sản phẩm, tiêu chuẩn an toàn, khai ISF đối với hàng đường biển và phối hợp người nhập khẩu làm thủ tục tại Hoa Kỳ.
Hàng may mặc thông thường không sử dụng một bộ hồ sơ giống nhau cho mọi sản phẩm. Yêu cầu thực tế phụ thuộc vào chất liệu, cấu tạo dệt, nhóm tuổi sử dụng, công dụng, nguồn nguyên liệu, loại hình xuất khẩu và điều kiện của người mua. Quần áo trẻ em, đồ ngủ trẻ em hoặc sản phẩm có vật liệu đặc biệt có thể phải đáp ứng thêm yêu cầu thử nghiệm và chứng nhận.
Chi phí xuất khẩu cũng không chỉ gồm cước vận chuyển quốc tế. Doanh nghiệp cần dự trù phí khai hải quan, THC, CFS, VGM, vận đơn, AMS, vận chuyển nội địa, kiểm nghiệm, bảo hiểm và chi phí nhập khẩu tại Mỹ.
Bài viết dưới đây được đội ngũ TCL Logistics biên soạn nhằm giúp doanh nghiệp chuẩn bị đúng hồ sơ, nhãn sản phẩm, ngân sách và phương án vận chuyển khi xuất khẩu hàng may mặc sang Hoa Kỳ.
Đọc thêm: Thủ tục xuất khẩu hàng hóa sang Mỹ có gì đặc biệt?
Hàng may mặc thông thường có thể được xuất khẩu từ Việt Nam sang Hoa Kỳ khi doanh nghiệp thực hiện đúng thủ tục hải quan, đáp ứng yêu cầu ghi nhãn và tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn áp dụng cho sản phẩm.
Doanh nghiệp cần phân loại sản phẩm trước khi nhận đơn hàng hoặc sản xuất hàng loạt. Không nên chỉ căn cứ vào tên gọi chung như “áo”, “quần”, “đồ bộ” hoặc “quần áo trẻ em”.
| Nhóm sản phẩm | Nội dung cần kiểm tra |
| Quần áo người lớn | Thành phần sợi, mã HS, nhãn và độ cháy |
| Quần áo trẻ em | CPC, tracking label và tiêu chuẩn liên quan |
| Đồ ngủ trẻ em | Tiêu chuẩn độ cháy chuyên biệt |
| Hàng có lông thú | Loài động vật, xuất xứ và yêu cầu ghi nhãn |
| Quần áo bảo hộ | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo công dụng |
| Hàng private label | Artwork, nhãn hiệu và trách nhiệm buyer |
| Hàng mẫu | Mục đích, số lượng và trị giá khai báo |
| Hàng gia công | Hợp đồng, nguyên liệu và loại hình hải quan |
| Hàng sản xuất xuất khẩu | Quản lý nguyên liệu, định mức và thành phẩm |
Trường hợp sản phẩm có logo, hình ảnh hoặc nhãn hiệu của bên thứ ba, doanh nghiệp cần kiểm tra quyền sử dụng trước khi sản xuất và xuất khẩu.
Loại hình tờ khai phải được xác định theo bản chất giao dịch, quyền sở hữu nguyên liệu và mô hình sản xuất.
| Tiêu chí | Xuất kinh doanh | Xuất sản phẩm gia công | Xuất sản phẩm sản xuất xuất khẩu |
| Bản chất giao dịch | Bán thành phẩm cho đối tác | Nhận gia công theo hợp đồng | Sản xuất từ nguyên liệu nhập hoặc mua |
| Quyền sở hữu nguyên liệu | Theo giao dịch của doanh nghiệp | Theo hợp đồng gia công | Doanh nghiệp quản lý để sản xuất |
| Hồ sơ chính | Hợp đồng, Invoice, Packing List | Hợp đồng và hồ sơ gia công | Hồ sơ nguyên liệu và sản xuất |
| Quản lý định mức | Theo nhu cầu và hồ sơ thực tế | Theo chế độ quản lý gia công | Theo chế độ sản xuất xuất khẩu |
| Quyết toán | Không áp dụng như gia công | Thực hiện khi thuộc trường hợp phải quyết toán | Thực hiện theo quy định liên quan |
| Mã loại hình | Theo giao dịch thực tế | Theo loại hình gia công | Theo loại hình sản xuất xuất khẩu |
Mã loại hình cần được kiểm tra theo hồ sơ và quy định tại thời điểm đăng ký tờ khai. Không nên sử dụng lại mã của một lô hàng trước nếu hợp đồng hoặc nguồn nguyên liệu đã thay đổi.
Doanh nghiệp cần phân biệt:
Biểu thuế HTS của Hoa Kỳ quy định mã hàng và mức thuế đối với hàng hóa nhập khẩu. Người nhập khẩu cần sử dụng đúng phiên bản HTS có hiệu lực tại thời điểm mở entry.
Việc phân loại thường dựa vào:
| Nhóm sản phẩm | Chương định hướng |
| Áo thun dệt kim | Chương 61 |
| Áo sơ mi dệt kim | Chương 61 |
| Quần, váy dệt kim | Chương 61 |
| Áo khoác dệt kim | Chương 61 |
| Áo sơ mi dệt thoi | Chương 62 |
| Quần, váy dệt thoi | Chương 62 |
| Áo khoác dệt thoi | Chương 62 |
| Đồ ngủ | Chương 61 hoặc 62 tùy cấu tạo |
| Phụ kiện may mặc | Có thể thuộc nhóm hoặc chương khác |
Lưu ý: Bảng trên chỉ giúp định hướng chương hàng. Mã HS và HTSUS cuối cùng phải được xác định từ cấu tạo thực tế của từng sản phẩm.
Doanh nghiệp nên chuẩn bị:
Mã HTSUS nên được Importer of Record hoặc customs broker tại Mỹ xác nhận trước khi khai ISF và nhập khẩu.
Hồ sơ của một lô hàng được chia thành:
Cổng Dịch vụ công Quốc gia liệt kê tờ khai hải quan, hóa đơn thương mại và giấy phép hoặc chứng từ kiểm tra chuyên ngành khi mặt hàng thuộc diện quản lý là các thành phần cần xem xét trong hồ sơ xuất khẩu.
Doanh nghiệp có thể xem thêm bài bộ chứng từ xuất khẩu gồm những gì?.
| Chứng từ | Vai trò | Lưu ý |
| Hợp đồng/Purchase Order | Xác định giao dịch | Kiểm tra sản phẩm, giá và Incoterms |
| Commercial Invoice | Khai trị giá | Khớp PO và điều kiện giao hàng |
| Packing List | Thể hiện kiện và trọng lượng | Khớp số carton thực tế |
| Tờ khai hải quan | Thực hiện thủ tục xuất khẩu | Đúng loại hình và mã HS |
| Bill of Lading | Chứng từ vận tải biển | Kiểm tra shipper, consignee |
| Air Waybill | Chứng từ hàng không | Kiểm tra sân bay và số kiện |
| C/O nếu có | Chứng minh xuất xứ | Theo yêu cầu của giao dịch |
| Test Report | Chứng minh kết quả thử nghiệm | Đúng style và vật liệu |
| CPC/GCC nếu áp dụng | Chứng nhận tuân thủ | Tùy sản phẩm |
| Nhãn mẫu/artwork | Kiểm tra ghi nhãn | Duyệt trước sản xuất |
| ISF Data Sheet | Cung cấp dữ liệu cho importer | Đối với hàng đường biển |
| Chứng từ bảo hiểm | Chứng minh bảo hiểm | Theo Incoterms |
Không phải toàn bộ tài liệu trên đều phải nộp cùng tờ khai tại Việt Nam. Một số chứng từ được gửi cho buyer, hãng vận chuyển, ngân hàng, phòng thử nghiệm hoặc cơ quan quản lý tại Mỹ.
Doanh nghiệp cần hỗ trợ khai báo có thể tham khảo dịch vụ hải quan – thủ tục xuất nhập khẩu của TCL Logistics.
Phần lớn sản phẩm dệt may thuộc phạm vi quản lý của FTC phải thể hiện:
FTC xác nhận nhãn hàng dệt may phải nhận diện thành phần sợi, xuất xứ và tên hoặc RN của doanh nghiệp liên quan. RN chỉ được cấp cho doanh nghiệp tại Hoa Kỳ, nhưng nhãn hàng nhập khẩu có thể sử dụng tên nhà sản xuất nước ngoài hoặc thông tin phù hợp của importer, wholesaler hay retailer.
Doanh nghiệp nên đối chiếu hướng dẫn ghi nhãn hàng dệt may của Federal Trade Commission trước khi chốt artwork.
| Nội dung | Yêu cầu kiểm tra |
| Thành phần sợi | Tên sợi và tỷ lệ phù hợp |
| Nước xuất xứ | Ví dụ “Made in Vietnam” khi đáp ứng xuất xứ |
| Tên hoặc RN | Thông tin của đơn vị chịu trách nhiệm |
| Hướng dẫn bảo quản | Giặt, sấy, tẩy, là và cảnh báo |
| Size | Theo hệ thống buyer yêu cầu |
| Mã style | Liên kết sản phẩm với hồ sơ |
| Tracking label | Khi áp dụng với sản phẩm trẻ em |
| Cảnh báo chuyên biệt | Theo loại sản phẩm |
| Vị trí nhãn | Dễ nhìn, dễ đọc |
| Độ bền nhãn | Phù hợp vòng đời sản phẩm |
Nếu các bộ phận của sản phẩm có thành phần khác nhau, nhãn có thể phải tách rõ, chẳng hạn:
Nội dung nhãn phải thống nhất với BOM, hồ sơ nguyên liệu và kết quả thử nghiệm.
Cụm từ “Made in Vietnam” chỉ nên được sử dụng khi sản phẩm đáp ứng quy tắc xuất xứ tương ứng. Việc thay nhãn, đóng gói hoặc thực hiện một công đoạn đơn giản tại Việt Nam không mặc nhiên tạo xuất xứ Việt Nam.
Hướng dẫn bảo quản có thể gồm:
Nội dung cần dựa trên chất liệu, thuốc nhuộm, hình in, lớp phủ và phụ kiện thực tế.
| Tiêu chí | Product label | Shipping mark |
| Vị trí | Trên sản phẩm | Trên thùng carton |
| Mục đích | Thông tin sản phẩm và tuân thủ | Quản lý giao nhận |
| Nội dung | Sợi, xuất xứ, bảo quản | PO, style, carton, destination |
| Người sử dụng | Người tiêu dùng, cơ quan quản lý | Kho, buyer, hãng vận tải |
| Có thay thế nhau không? | Không | Không |
Shipping mark trên thùng không thay thế nhãn bắt buộc trên quần áo.
Tiêu chuẩn tại 16 CFR Part 1610 quy định phương pháp thử và phân loại độ cháy đối với vải, vật liệu sử dụng cho quần áo. Doanh nghiệp phải xác định sản phẩm có thuộc phạm vi thử nghiệm, miễn thử nghiệm hoặc chứng nhận hay không.
Các nội dung cần kiểm tra gồm:
Không nên sử dụng một test report cho nhiều style nếu vật liệu, cấu tạo hoặc nhà cung cấp đã thay đổi đáng kể.
CPSC định nghĩa sản phẩm trẻ em là sản phẩm được thiết kế hoặc chủ yếu dành cho trẻ từ 12 tuổi trở xuống. Sản phẩm thuộc tiêu chuẩn an toàn bắt buộc thường phải được thử nghiệm bởi phòng thử nghiệm được CPSC chấp nhận và có Children’s Product Certificate – CPC.
Tùy sản phẩm, doanh nghiệp có thể phải kiểm tra:
CPC cần thể hiện các nội dung chính:
| Nội dung | Thông tin cần chuẩn bị |
| Nhận diện sản phẩm | Style, model, mô tả |
| Quy định áp dụng | Tiêu chuẩn CPSC liên quan |
| Đơn vị chứng nhận | Importer hoặc nhà sản xuất nội địa |
| Người lưu hồ sơ | Tên và thông tin liên hệ |
| Ngày, nơi sản xuất | Tháng, năm, thành phố, quốc gia |
| Ngày, nơi thử nghiệm | Theo test report |
| Phòng thử nghiệm | Phòng thử nghiệm được chấp nhận khi áp dụng |
CPSC yêu cầu CPC và báo cáo thử nghiệm hỗ trợ phải được lập bằng tiếng Anh.
Tracking label giúp truy xuất:
Yêu cầu tracking label là nghĩa vụ riêng và không thay thế CPC.
Đồ ngủ trẻ em thuộc phạm vi điều chỉnh có thể phải đáp ứng:
Vải và sản phẩm hoàn chỉnh thuộc phạm vi phải đáp ứng thử nghiệm độ cháy. Sản phẩm bó sát hoặc quần áo trẻ sơ sinh có thể được áp dụng cơ chế ngoại lệ riêng khi đáp ứng đầy đủ điều kiện về kích thước, thiết kế và nhãn.
| Loại hàng | Độ cháy | Chứng nhận | Tracking label |
| Hàng người lớn | Theo Part 1610 nếu áp dụng | GCC khi quy định yêu cầu | Không phải yêu cầu chung |
| Hàng trẻ em | Theo tiêu chuẩn áp dụng | CPC | Có |
| Đồ ngủ trẻ em | Parts 1615/1616 hoặc ngoại lệ | CPC | Có |
| Đồ ngủ bó sát | Kiểm tra kích thước và nhãn | Theo quy định áp dụng | Có |
Không nên đổi tên sản phẩm thành “loungewear” để tránh tiêu chuẩn nếu thiết kế, cách quảng cáo và công dụng thực tế cho thấy sản phẩm dùng để ngủ.
Từ ngày 08/07/2026, doanh nghiệp nhập khẩu cần lưu ý quy định sửa đổi liên quan đến dữ liệu chứng nhận CPSC và việc nhận diện các ngoại lệ thử nghiệm được sử dụng. CPSC cung cấp hệ thống eFiling và hướng dẫn riêng cho importer, broker và nhà phát triển phần mềm.
Nhà máy Việt Nam nên chuẩn bị sớm:
Importer hoặc customs broker tại Mỹ là bên cần xác nhận phạm vi eFiling và thực hiện truyền dữ liệu phù hợp.
C/O không phải chứng từ tự động bắt buộc cho mọi tờ khai xuất khẩu. Việc thực hiện phụ thuộc:
Doanh nghiệp có thể tham khảo hướng dẫn xin cấp C/O cho doanh nghiệp xuất khẩu.
| Hồ sơ | Mục đích |
| Hóa đơn mua nguyên liệu | Xác định nguồn vải và sợi |
| Tờ khai nhập nguyên liệu | Truy xuất nguyên liệu nhập khẩu |
| Phiếu nhập kho | Liên kết nguyên liệu với nhà máy |
| Lệnh sản xuất | Xác định style và lô sản xuất |
| Định mức | Đối chiếu tiêu hao |
| Phiếu cắt | Theo dõi công đoạn cắt |
| Hồ sơ may, hoàn thiện | Chứng minh quá trình sản xuất |
| Hóa đơn gia công | Xác định công đoạn thuê ngoài |
| Phiếu xuất kho thành phẩm | Liên kết với lô xuất khẩu |
| Packing List | Liên kết thành phẩm với shipment |
Chuỗi hồ sơ nên thể hiện được quá trình:
Nguyên liệu → sợi → vải → nhuộm → cắt → may → hoàn thiện → đóng gói → lô xuất khẩu.
Doanh nghiệp phải kiểm tra:
Không nên kết luận chính sách thuế chỉ dựa trên tên thương mại của sản phẩm.
Thuế nhập khẩu do Importer of Record thực hiện và phụ thuộc vào:
| Yếu tố | Ảnh hưởng |
| Mã HTSUS | Xác định dòng thuế |
| Dệt kim hay dệt thoi | Có thể thuộc chương khác nhau |
| Thành phần sợi | Cotton, polyester, wool… |
| Loại sản phẩm | Áo, quần, váy, đồ ngủ |
| Nhóm người sử dụng | Nam, nữ hoặc trẻ em |
| Xuất xứ | Ảnh hưởng chính sách áp dụng |
| Trị giá hải quan | Cơ sở tính thuế |
| Biện pháp thương mại | Có thể thay đổi theo thời điểm |
Không có một mức thuế chung cho toàn bộ quần áo nhập khẩu vào Mỹ. Hai sản phẩm có hình thức gần giống nhau nhưng khác chất liệu hoặc cấu tạo dệt có thể mang mã và thuế suất khác nhau.
ISF – Importer Security Filing áp dụng với hàng hóa nhập khẩu vào Mỹ bằng tàu biển. CBP yêu cầu ISF đối với hàng nhập bằng vessel và việc không tuân thủ có thể dẫn đến chế tài.
ISF thường phải được nộp chậm nhất 24 giờ trước khi hàng được xếp lên tàu tại cảng nước ngoài.
| Dữ liệu | Nguồn kiểm tra |
| Seller | Hợp đồng, Invoice |
| Buyer | Purchase Order |
| Importer of Record number | Importer |
| Consignee number | Importer hoặc broker |
| Manufacturer | Hồ sơ nhà máy |
| Ship-to party | Buyer |
| Country of origin | Hồ sơ xuất xứ |
| HTSUS number | Importer hoặc broker |
| Stuffing location | Kho đóng hàng |
| Consolidator | Đơn vị đóng hoặc gom hàng |
Nhà xuất khẩu không nên chờ phát hành vận đơn chính thức mới gửi ISF Data Sheet. Forwarder thường đặt deadline sớm hơn cut-off của hãng tàu để có thời gian kiểm tra.
Doanh nghiệp cần làm rõ:
Doanh nghiệp nên xem thêm Incoterms là gì? để xác định trách nhiệm thuê vận tải, bảo hiểm và thông quan.
Lập bản mô tả kỹ thuật, xác định mã HS tại Việt Nam và phối hợp importer kiểm tra HTSUS.
Artwork phải được duyệt trước sản xuất hàng loạt. Hàng trẻ em cần xác định sớm tiêu chuẩn, phòng thử nghiệm và CPC.
Mẫu thử cần đại diện đúng:
Hợp đồng cần quy định trách nhiệm về:
Nhà máy cần quản lý nguyên liệu theo lô, kiểm soát màu, kích thước, đường may, phụ kiện và tỷ lệ lỗi.
Thông tin cần cung cấp:
Áp dụng với lô hàng đi biển. Thông tin phải thống nhất với booking, Invoice và Packing List.
Kiểm tra chéo tên hàng, số lượng, trọng lượng, số kiện, trị giá, mã HS, xuất xứ và điều kiện giao hàng.
Tờ khai phải đúng loại hình, mã HS và hồ sơ thực tế. Nếu hàng thuộc diện quản lý chuyên ngành, doanh nghiệp phải chuẩn bị chứng từ tương ứng.
Trước khi đóng container cần kiểm tra:
Kiểm tra draft B/L hoặc AWB trước khi phát hành chính thức.
Nhà xuất khẩu gửi chứng từ đúng hạn và hỗ trợ importer khi cần giải trình nhãn, xuất xứ, test report hoặc dữ liệu sản xuất.
Quy trình 7 bước thu gọn:
| Tiêu chí | Đường biển | Đường hàng không |
| Phù hợp | Đơn hàng lớn | Hàng mẫu, hàng gấp |
| Cách tính cước | CBM hoặc container | Trọng lượng tính cước |
| Thời gian | Dài hơn | Nhanh hơn |
| ISF 10+2 | Có | Không áp dụng ISF đường biển |
| Rủi ro chính | Ẩm, trễ tàu, lưu cảng | Cước cao, hạn chế kích thước |
| Hình thức | FCL hoặc LCL | Air cargo |
Doanh nghiệp có đơn hàng lớn có thể tham khảo dịch vụ vận tải đường biển quốc tế.
Hàng mẫu hoặc đơn hàng gấp có thể sử dụng dịch vụ vận tải hàng không quốc tế.
FCL phù hợp khi doanh nghiệp cần sử dụng toàn bộ container, hạn chế số lần bốc xếp và chủ động đóng hàng. Xem thêm bài FCL là gì?.
LCL phù hợp khi hàng chưa đủ container. Doanh nghiệp cần dự trù phí gom hàng, CFS, handling và thời gian chờ ghép. Xem thêm bài LCL là gì?.
Lưu ý quan trọng: Các bảng dưới đây chỉ dùng để lập ngân sách ban đầu, không phải báo giá của TCL Logistics. Chi phí thực tế thay đổi theo cảng đi, cảng đến, ngày hàng sẵn sàng, hãng vận chuyển, mùa cao điểm, phụ phí nhiên liệu, số lượng, trọng lượng, CBM, Incoterms và phạm vi giao hàng.
Mức dưới đây là khoảng cước thị trường được một nhà cung cấp công bố cuối năm 2025 để tham khảo cho tuyến Việt Nam – Mỹ. Cước hiện hành cần được kiểm tra lại tại ngày booking.
| Hình thức | Bờ Tây Hoa Kỳ | Bờ Đông Hoa Kỳ |
| 20 feet | 1.500–3.000 USD/container | 2.500–4.500 USD/container |
| 40 feet | 1.800–4.000 USD/container | 3.800–7.000 USD/container |
| 40HC | 2.000–4.300 USD/container | 4.000–7.500 USD/container |
| LCL | 50–80 USD/CBM | 30–91 USD/CBM |
Mức trên thường chưa bao gồm đầy đủ:
Thị trường vận tải năm 2026 có biến động lớn về nhiên liệu, nhu cầu và phụ phí, vì vậy giá tại ngày booking có thể khác đáng kể khoảng tham khảo.
| Dịch vụ | Mức tham khảo |
| Air cargo thông thường | Khoảng 4–8 USD/kg |
| Priority/express cargo | Khoảng 9–14 USD/kg |
| Benchmark lô 300 kg tháng 7/2026 | Khoảng 8,98 USD/kg |
Khoảng 4–8 USD/kg và 9–14 USD/kg là mức được công bố cuối năm 2025. Freightos hiển thị mức tham khảo khoảng 8,98 USD/kg cho lô 300 kg trên tuyến Việt Nam – Mỹ tại thời điểm cập nhật tháng 7/2026.
Cước air cargo được tính theo chargeable weight, tức lấy giá trị lớn hơn giữa trọng lượng thực tế và trọng lượng thể tích theo quy định của hãng vận chuyển.
Biểu phí công bố năm 2026 của một doanh nghiệp logistics tại Việt Nam thể hiện các khoản tham khảo dưới đây. Mức giá chưa gồm VAT và không đại diện cho toàn bộ hãng tàu hoặc forwarder.
| Khoản phí | Đơn vị | Mức tham khảo |
| THC container 20DC | Container | Khoảng 4,24–4,37 triệu đồng |
| THC container 40DC/HC | Container | Khoảng 6,55–6,63 triệu đồng |
| THC hàng LCL | W/M | Khoảng 302.500–319.000 đồng |
| CFS hàng xuất LCL | W/M | Khoảng 330.000–398.200 đồng |
| VGM Administration | Container | Khoảng 662.000 đồng |
| VGM hàng LCL | Lô/W/M | Khoảng 400.000 đồng |
| Handling Fee | Lô hàng | Khoảng 302.500 đồng |
| B/L Fee | Vận đơn | Khoảng 1.397.000 đồng |
| Seal Fee | Container | Khoảng 275.000 đồng |
| AMS/Advanced Manifest | Lô hàng | Khoảng 1.265.000 đồng |
| Dịch vụ khai hải quan xuất khẩu | Tờ khai | Khoảng 2.376.000 đồng |
| Telex Release | Lô hàng | Khoảng 1.000.000 đồng |
| Sửa B/L hoặc chứng từ | Lần | Khoảng 1.300.000 đồng |
Các khoản trên có thể được hãng tàu hoặc forwarder đặt tên, gộp hoặc tính khác nhau. Báo giá cần nêu rõ:
| Khoản chi phí | Cách xác định |
| Thiết kế và duyệt artwork | Theo số style và số loại nhãn |
| Main label, care label, size label | Theo số lượng, vật liệu và kỹ thuật in |
| Kiểm tra thành phần sợi | Theo số mẫu, màu và phương pháp thử |
| Thử độ cháy | Theo tiêu chuẩn và cấu tạo sản phẩm |
| Thử chì/phthalates | Theo sản phẩm trẻ em và vật liệu |
| CPC/GCC | Theo phạm vi chứng nhận và hồ sơ |
| Tracking label | Theo yêu cầu in, may và quản lý lô |
| CPSC eFiling support | Theo importer, broker và số dòng hàng |
Không nên đưa một mức cố định cho toàn bộ chi phí kiểm nghiệm. Phòng thử nghiệm thường báo giá theo:
| Khoản phí | Bên thường thực hiện | Lưu ý |
| ISF Filing | Importer hoặc broker | Theo hợp đồng dịch vụ |
| Customs Brokerage | Importer | Theo entry và số dòng HTS |
| Import Duty | Importer of Record | Theo HTSUS |
| Merchandise Processing Fee | Importer | Theo quy định tại thời điểm nhập |
| Harbor Maintenance Fee | Hàng biển khi áp dụng | Theo trị giá và loại entry |
| Destination charges | Importer hoặc theo Incoterms | Phụ thuộc carrier |
| Trucking tại Mỹ | Theo người chịu trách nhiệm | Phụ thuộc khoảng cách |
| Exam fee | Theo lô bị kiểm tra | Không phát sinh với mọi lô |
| Demurrage/Detention | Theo nguyên nhân chậm trễ | Phụ thuộc free time |
Báo giá đầu Việt Nam không mặc nhiên bao gồm các khoản đầu Mỹ. Doanh nghiệp phải kiểm tra điều kiện FOB, CFR, CIF, DAP hoặc DDP để xác định phạm vi chi phí.
Giả định:
10 CBM × 50–80 USD = 500–800 USD.
| Khoản | Dự toán |
| THC LCL | 3,03–3,19 triệu đồng |
| CFS LCL | 3,30–3,98 triệu đồng |
| VGM | 0,40 triệu đồng |
| Handling | 0,30 triệu đồng |
| B/L | 1,40 triệu đồng |
| AMS | 1,27 triệu đồng |
| Khai hải quan | 2,38 triệu đồng |
| Tổng local charges tham khảo | Khoảng 12,1–12,9 triệu đồng |
Tổng trên chưa gồm VAT, vận chuyển nội địa, bảo hiểm, kiểm nghiệm, chi phí đầu Mỹ và phí phát sinh.
Giả định:
| Khoản | Dự toán |
| Cước biển | 2.000–4.300 USD |
| THC 40HC | 6,55–6,63 triệu đồng |
| VGM | 0,66 triệu đồng |
| Handling | 0,30 triệu đồng |
| B/L | 1,40 triệu đồng |
| Seal | 0,28 triệu đồng |
| AMS | 1,27 triệu đồng |
| Khai hải quan | 2,38 triệu đồng |
| Tổng local charges tham khảo | Khoảng 12,8–12,9 triệu đồng |
Doanh nghiệp cần bổ sung:
Theo mức benchmark 8,98 USD/kg:
300 kg × 8,98 USD = 2.694 USD.
Mức này chỉ là tham khảo cho cước vận chuyển. Nếu trọng lượng thể tích cao hơn 300 kg, hãng hàng không sẽ tính theo chargeable weight lớn hơn.
Ngoài cước, doanh nghiệp cần dự trù:
Sai mã ảnh hưởng tờ khai, ISF, thuế và thủ tục nhập khẩu.
Nhãn ghi 100% cotton nhưng hồ sơ hoặc kiểm nghiệm cho thấy sợi hỗn hợp có thể dẫn đến yêu cầu sửa nhãn hoặc xử lý lô hàng.
Doanh nghiệp không nên tự tạo RN hoặc dùng RN của buyer khác khi chưa được chấp thuận.
Hướng dẫn bảo quản không đầy đủ có thể gây rủi ro tuân thủ và khiếu nại sản phẩm.
Hàng trẻ em có thể cần thử nghiệm bên thứ ba, CPC, tracking label và dữ liệu CPSC eFiling.
Chờ phát hành vận đơn mới gửi dữ liệu có thể khiến importer không kịp khai đúng hạn.
Doanh nghiệp chỉ so sánh ocean freight nhưng bỏ qua THC, CFS, VGM, AMS, B/L và trucking có thể đánh giá sai tổng chi phí.
Một báo giá port-to-port không phản ánh customs brokerage, thuế, trucking, destination charges hoặc exam fee.
Sai số carton, CBM hoặc gross weight có thể làm phát sinh sửa chứng từ và điều chỉnh cước.
Hồ sơ chỉ có hóa đơn bán thành phẩm nhưng không truy xuất được vải, sợi và quá trình sản xuất sẽ làm tăng rủi ro khi cần giải trình.
Hành trình đường biển dài có thể làm phát sinh nấm mốc, mùi và hư hỏng hàng.
TCL Logistics chuyên vận tải đường biển quốc tế, vận tải đường hàng không quốc tế và thủ tục hải quan.
Đối với lô hàng may mặc xuất khẩu sang Hoa Kỳ, phạm vi hỗ trợ có thể gồm:
TCL Logistics không thay thế phòng thử nghiệm, luật sư thương mại, customs broker hoặc Importer of Record tại Hoa Kỳ. Mã HTSUS, thuế nhập khẩu, tiêu chuẩn CPSC và điều kiện nhập khẩu cuối cùng cần được xác nhận theo sản phẩm thực tế.
Doanh nghiệp cần cung cấp:
Hàng may mặc thông thường không sử dụng một giấy phép xuất khẩu chung. Tuy nhiên, doanh nghiệp phải kiểm tra vật liệu, công dụng, thương hiệu, mã HS và chính sách quản lý thực tế.
Hồ sơ thường gồm hợp đồng hoặc PO, Commercial Invoice, Packing List, tờ khai hải quan, B/L hoặc AWB và chứng từ liên quan như C/O, test report, CPC hoặc GCC khi áp dụng.
Phần lớn sản phẩm dệt may thuộc phạm vi FTC cần ghi thành phần sợi, nước xuất xứ và tên hoặc RN của doanh nghiệp chịu trách nhiệm. Quần áo cũng cần có hướng dẫn bảo quản phù hợp.
Hàng có xuất xứ Việt Nam nhập vào Mỹ thường phải thể hiện nước xuất xứ bằng tiếng Anh. Nội dung ghi nhãn phải phù hợp quá trình sản xuất thực tế.
Mã phụ thuộc vào phương pháp dệt, loại trang phục, thành phần sợi, giới tính, độ tuổi, cấu tạo và công dụng.
Không có một thuế suất chung. Thuế phụ thuộc mã HTSUS và chính sách có hiệu lực tại ngày nhập khẩu.
Không phải mọi lô hàng đều bắt buộc có C/O. Việc thực hiện phụ thuộc yêu cầu của buyer, hợp đồng và nhu cầu chứng minh xuất xứ.
Sản phẩm trẻ em thuộc tiêu chuẩn an toàn bắt buộc phải được thử nghiệm và chứng nhận theo quy định áp dụng.
CPC là Children’s Product Certificate, chứng nhận sản phẩm trẻ em tuân thủ các tiêu chuẩn CPSC áp dụng.
Importer chịu trách nhiệm chính. Nhà xuất khẩu cung cấp dữ liệu về seller, manufacturer, origin, stuffing location và lô hàng.
ISF thường phải được nộp chậm nhất 24 giờ trước khi hàng được xếp lên tàu tại cảng nước ngoài.
Không thể mặc định. Báo giá cần ghi rõ ocean freight, THC, CFS, VGM, AMS, B/L, trucking và các phụ phí included hoặc excluded.
Chi phí phụ thuộc tiêu chuẩn, số style, số màu, vật liệu, phụ kiện và số mẫu. Doanh nghiệp cần gửi specification cho phòng thử nghiệm để nhận báo giá.
Đường biển phù hợp đơn hàng lớn. Hàng không phù hợp hàng mẫu, đơn hàng nhỏ hoặc cần giao gấp.
Thủ tục xuất khẩu hàng may mặc sang Mỹ gồm hai nhóm công việc cần thực hiện song song:
Doanh nghiệp cần kiểm soát:
Bảng chi phí trong bài chỉ giúp lập ngân sách ban đầu. Giá thực tế cần được kiểm tra tại ngày booking dựa trên tuyến, hãng vận chuyển, thể tích, trọng lượng và phạm vi giao nhận.
Với kinh nghiệm về vận tải đường biển quốc tế, vận tải đường hàng không quốc tế và thủ tục hải quan, TCL Logistics hỗ trợ doanh nghiệp tổ chức lô hàng may mặc từ nhà máy tại Việt Nam đến cảng, sân bay hoặc địa điểm giao nhận theo phạm vi thỏa thuận.
TCL Logistics – Gửi chữ tín trong từng dịch vụ.
Demurrage, Detention và Storage đều là các khoản phí liên quan đến thời gian lưu…
Dịch vụ kéo container từ cảng Hải Phòng về Hà Nội hỗ trợ doanh nghiệp…
Lưu container tại cảng tính phí như thế nào? Về nguyên tắc, chi phí được…
Ủy thác nhập khẩu là hình thức một cá nhân hoặc tổ chức thuê thương…
Phân luồng hải quan là cơ chế xác định hình thức và mức độ kiểm…
Vận tải đường biển là phương thức chuyên chở hàng hóa bằng tàu biển giữa…
This website uses cookies.