Kho CFS là địa điểm thu gom, lưu giữ, đóng ghép và chia tách hàng lẻ của nhiều chủ hàng vận chuyển chung container. Trong quy trình hàng LCL, hàng xuất khẩu thường được giao vào CFS để cân đo, kiểm đếm và chờ đóng container; hàng nhập khẩu được tách khỏi container tại CFS trước khi giao cho từng người nhận.
Doanh nghiệp cần đặc biệt chú ý đến địa chỉ kho, thời hạn CFS cut-off, shipping mark, số kiện, trọng lượng, thể tích và các khoản phí phát sinh. Bài viết dưới đây được đội ngũ TCL Logistics biên soạn nhằm giúp doanh nghiệp hiểu rõ quy trình xử lý hàng tại kho CFS và chủ động hơn khi vận chuyển hàng lẻ bằng đường biển.
Mục lục
- Kho CFS là gì?
- Phân biệt kho CFS, phí CFS và chứng nhận CFS
- Vai trò của kho CFS trong vận chuyển hàng LCL
- Hàng hóa nào được đưa vào kho CFS?
- Các hoạt động được thực hiện tại kho CFS
- Quy trình hàng xuất khẩu tại kho CFS
- Quy trình hàng nhập khẩu tại kho CFS
- CFS cut-off là gì?
- Phí CFS là gì?
- So sánh kho CFS, CY và kho ngoại quan
- Hàng được lưu tại kho CFS bao lâu?
- Rủi ro thường gặp khi giao nhận hàng tại CFS
- Khi nào doanh nghiệp nên vận chuyển hàng qua CFS?
- Dịch vụ vận chuyển hàng LCL tại TCL Logistics
- Câu hỏi thường gặp
Kho CFS là gì?
CFS là viết tắt của cụm từ Container Freight Station. Trong pháp luật hải quan Việt Nam, CFS được gọi là địa điểm thu gom hàng lẻ.
Theo Nghị định 68/2016/NĐ-CP, địa điểm thu gom hàng lẻ là khu vực kho, bãi dùng để thực hiện các hoạt động thu gom, chia tách, đóng gói, sắp xếp và đóng ghép hàng hóa của nhiều chủ hàng vận chuyển chung container. Văn bản này đang được ghi nhận còn hiệu lực và đã được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định 67/2020/NĐ-CP.
Hiểu đơn giản, kho CFS là nơi xử lý các kiện hàng lẻ trước khi đóng chung vào container hoặc sau khi được tách khỏi container.
Kho CFS thường xuất hiện trong quy trình vận chuyển LCL:
- Ở đầu xuất khẩu, kho tiếp nhận hàng của nhiều người gửi để gom chung container.
- Ở đầu nhập khẩu, kho rút hàng khỏi container và chia thành từng lô để giao cho người nhận.
- Hàng hóa trong kho chịu sự kiểm tra, giám sát của cơ quan hải quan.
- Việc giao nhận được thực hiện theo chứng từ, lệnh giao hàng và quy trình của đơn vị khai thác kho.
Về mặt pháp lý, địa điểm thu gom hàng lẻ có thể được thành lập tại nhiều khu vực đáp ứng điều kiện, không chỉ giới hạn trong cảng biển. Tuy nhiên, trong hoạt động logistics thương mại, thuật ngữ kho CFS được sử dụng phổ biến nhất với hàng lẻ vận chuyển bằng đường biển.

Phân biệt kho CFS, phí CFS và chứng nhận CFS
Cụm từ CFS có thể được sử dụng với nhiều nghĩa khác nhau. Doanh nghiệp cần xác định đúng ngữ cảnh để tránh nhầm lẫn khi đọc báo giá hoặc chuẩn bị hồ sơ.
| Thuật ngữ | Tên tiếng Anh | Ý nghĩa | Ngữ cảnh sử dụng |
| Kho CFS | Container Freight Station | Địa điểm gom, đóng ghép và chia tách hàng lẻ | Vận chuyển LCL, giao nhận kho |
| Phí CFS | CFS Charge | Chi phí xử lý hàng lẻ tại kho CFS | Báo giá vận tải biển, local charges |
| Chứng nhận CFS | Certificate of Free Sale | Giấy chứng nhận lưu hành tự do của sản phẩm | Hồ sơ xuất nhập khẩu, quản lý chuyên ngành |
Trong bài viết này, kho CFS được hiểu là Container Freight Station. Khái niệm này không liên quan đến Certificate of Free Sale.
Vai trò của kho CFS trong vận chuyển hàng LCL
Hàng LCL là hàng chưa sử dụng toàn bộ không gian của một container. Đơn vị gom hàng sẽ tập hợp các lô của nhiều chủ hàng có cùng tuyến vận chuyển để đóng chung container.
Kho CFS là mắt xích quan trọng giúp mô hình này vận hành.
Tiếp nhận hàng của nhiều chủ hàng
Mỗi doanh nghiệp có thể giao một số kiện hoặc pallet vào kho. Kho kiểm tra booking, số kiện, bao bì, shipping mark và thông tin lô hàng trước khi xác nhận tiếp nhận.
Cân, đo và kiểm đếm hàng
Kho có thể cân trọng lượng, đo kích thước và xác định thể tích thực tế. Số liệu này được dùng để tổ chức xếp hàng, đối chiếu chứng từ và xác định chi phí theo điều kiện báo giá.
Phân loại hàng theo tuyến
Hàng hóa được phân loại theo:
- Cảng đến.
- Lịch tàu.
- Đơn vị gom hàng.
- Tính chất hàng.
- Khả năng xếp chung.
- Yêu cầu bảo quản.
Gom và đóng hàng vào container
Hàng của nhiều chủ hàng được sắp xếp và đóng chung container. Đơn vị gom hàng phải cân đối tải trọng, thể tích, khả năng xếp chồng và tính tương thích giữa các loại hàng.
Tách hàng nhập khẩu
Khi container đến đầu nhập, hàng được đưa về kho CFS để rút khỏi container. Kho kiểm đếm và phân chia theo từng House Bill hoặc từng chủ hàng.
Phối hợp thủ tục hải quan
Hàng hóa trong CFS chịu sự kiểm tra, giám sát hải quan. Khi lô hàng phải kiểm tra thực tế, doanh nghiệp, đơn vị khai báo và kho cần phối hợp để xuất trình đúng kiện hàng.
Hàng hóa nào được đưa vào kho CFS?
Kho CFS chủ yếu phục vụ hàng lẻ xuất nhập khẩu. Tuy nhiên, khả năng tiếp nhận còn phụ thuộc cơ sở vật chất, giấy phép, quy trình khai thác và đặc điểm của từng loại hàng.
| Nhóm hàng | Khả năng xử lý tại CFS | Lưu ý |
| Thùng carton, pallet thông thường | Phổ biến | Shipping mark phải rõ ràng |
| Máy móc, linh kiện | Có thể xử lý | Bao bì phải chịu được nâng hạ |
| Đồ gỗ, hàng thủ công | Có thể xử lý | Chú ý độ ẩm, kiểm dịch và hun trùng |
| Hàng dễ vỡ | Cần đánh giá trước | Phải chèn lót và dán cảnh báo |
| Hàng có mùi | Có thể bị hạn chế ghép | Kiểm tra khả năng ảnh hưởng hàng khác |
| Hóa chất, hàng nguy hiểm | Theo điều kiện riêng | Phải khai báo và được chấp thuận |
| Hàng lạnh | Phụ thuộc khả năng của kho | Cần kiểm soát nhiệt độ |
| Hàng giá trị cao | Cần thỏa thuận riêng | Kiểm tra an ninh và bảo hiểm |
Doanh nghiệp không nên mặc định rằng mọi loại hàng lẻ đều được kho CFS tiếp nhận. Trước khi đặt chỗ, cần cung cấp đầy đủ:
- Tên hàng.
- Thành phần.
- Công dụng.
- Hình ảnh.
- Kích thước.
- Trọng lượng.
- Cách đóng gói.
- Yêu cầu bảo quản.
- Thông tin hàng nguy hiểm nếu có.
Các hoạt động được thực hiện tại kho CFS
Tùy phạm vi được phép và quy trình khai thác, kho CFS có thể thực hiện các hoạt động sau:
- Thu gom hàng lẻ của nhiều chủ hàng.
- Chia tách hàng hóa theo từng lô.
- Phân loại và sắp xếp lại kiện hàng.
- Đóng gói hoặc đóng gói lại.
- Gia cố bao bì.
- Đóng pallet.
- Dán hoặc bổ sung shipping mark.
- Cân, đo kích thước và thể tích.
- Đóng ghép hàng vào container.
- Rút hàng khỏi container.
- Lưu giữ hàng trong thời gian chờ xử lý.
- Phối hợp kiểm tra thực tế hàng hóa.
- Thực hiện các dịch vụ hợp pháp khác trong phạm vi được phép.
Điểm cốt lõi là kho CFS trực tiếp xử lý kiện hàng, pallet hoặc từng lô hàng lẻ. Đây là khác biệt quan trọng so với CY, nơi chủ yếu tiếp nhận và lưu giữ container nguyên.

Quy trình hàng xuất khẩu tại kho CFS
Hàng xuất khẩu LCL thường được giao vào kho CFS trước lịch tàu để chờ gom và đóng container.
Bước 1: Nhận booking và thông tin giao kho
Sau khi đặt chỗ, người gửi hoặc đơn vị giao nhận cần nhận được:
- Số booking.
- Tên và địa chỉ kho CFS.
- Tên đơn vị gom hàng.
- Cảng đi và cảng đến.
- Lịch tàu dự kiến.
- CFS cut-off.
- Yêu cầu shipping mark.
- Danh sách chứng từ giao kho.
- Thông tin người liên hệ.
Doanh nghiệp cần kiểm tra chính xác tên kho. Trong cùng một khu vực cảng có thể có nhiều kho CFS do các đơn vị khác nhau khai thác.
Bước 2: Chuẩn bị và đóng gói hàng
Hàng LCL thường trải qua nhiều lần nâng, hạ và di chuyển hơn hàng nguyên container. Bao bì phải đủ khả năng bảo vệ sản phẩm trong quá trình gom, đóng và tách hàng.
Trước khi giao kho, doanh nghiệp cần:
- Kiểm đếm số kiện.
- Cân và đo sơ bộ.
- Kiểm tra bề mặt bao bì.
- Đóng pallet hoặc thùng gỗ nếu cần.
- Chèn lót hàng dễ vỡ.
- Dán shipping mark trên từng kiện.
- Chụp ảnh tình trạng hàng.
- Chuẩn bị phiếu giao hàng và booking.
Bước 3: Giao hàng trước CFS cut-off
Kho tiếp nhận và đối chiếu hàng với booking. Những nội dung thường được kiểm tra gồm:
- Số booking.
- Tên người gửi.
- Số kiện.
- Loại bao bì.
- Shipping mark.
- Tình trạng bên ngoài.
- Trọng lượng và kích thước.
Nếu hàng bị móp, rách, ướt hoặc không phù hợp để xếp chung, kho có thể yêu cầu xử lý lại trước khi tiếp nhận.
Bước 4: Khai báo và kiểm tra hải quan
Doanh nghiệp cần hoàn thành tờ khai xuất khẩu và các yêu cầu chuyên ngành theo kế hoạch.
Nếu tờ khai phải kiểm tra thực tế, hàng có thể được xuất trình tại địa điểm được cơ quan hải quan chấp thuận. Việc xác định chính xác kiện cần kiểm tra sẽ thuận lợi hơn nếu shipping mark, Packing List và sơ đồ đóng hàng được chuẩn bị rõ ràng.
Doanh nghiệp chưa quen hồ sơ có thể tham khảo dịch vụ hải quan – thủ tục xuất nhập khẩu của TCL Logistics.
Bước 5: Gom và đóng container
Đơn vị gom hàng phân loại các lô phù hợp, lập kế hoạch xếp và đóng hàng vào container.
Khi xếp hàng, cần cân nhắc:
- Hàng nặng đặt dưới.
- Hàng nhẹ hoặc dễ vỡ đặt trên.
- Hàng có mùi không ghép với hàng dễ hấp thụ mùi.
- Hàng ẩm không ảnh hưởng đến hàng khô.
- Khối lượng không vượt tải trọng cho phép.
- Kiện hàng được chèn giữ phù hợp.
Sau khi đóng xong, container được niêm phong và chuyển ra cảng để xếp tàu.
Quy trình hàng nhập khẩu tại kho CFS
Với hàng nhập khẩu LCL, người nhận không lấy nguyên container. Container được đưa về kho CFS để rút và chia hàng.
Bước 1: Nhận thông báo hàng đến
Người nhận cần kiểm tra:
- Số House Bill.
- Số Master Bill nếu được cung cấp.
- Tên đại lý giao nhận đầu đến.
- Tên kho CFS.
- Ngày tàu đến dự kiến.
- Ngày hàng dự kiến sẵn sàng.
- Thủ tục nhận lệnh giao hàng.
- Các khoản phí cần thanh toán.
Bước 2: Chuẩn bị chứng từ và khai báo hải quan
Bộ hồ sơ nhập khẩu thường gồm:
- Hợp đồng thương mại.
- Commercial Invoice.
- Packing List.
- Bill of Lading.
- C/O nếu có.
- Giấy phép hoặc hồ sơ chuyên ngành.
- Tài liệu kỹ thuật theo từng mặt hàng.
Doanh nghiệp có thể tham khảo thủ tục nhập khẩu hàng hóa gồm những giấy tờ gì để chuẩn bị hồ sơ phù hợp.
Bước 3: Container được đưa về kho và tách hàng
Sau khi container được đưa vào khu vực khai thác, kho tiến hành:
- Kiểm tra tình trạng seal.
- Mở container.
- Rút từng kiện hàng.
- Phân loại theo House Bill.
- Kiểm đếm số kiện.
- Ghi nhận tình trạng bao bì.
- Sắp xếp hàng vào vị trí lưu giữ.
Thời điểm hàng sẵn sàng nhận có thể muộn hơn thời điểm tàu cập cảng. Doanh nghiệp nên chờ thông báo chính thức từ đại lý hoặc kho trước khi bố trí xe.
Bước 4: Hoàn thành thủ tục nhận hàng
Người nhận cần hoàn thành:
- Lệnh giao hàng.
- Nghĩa vụ thuế.
- Thủ tục hải quan.
- Kiểm tra chuyên ngành nếu có.
- Phí kho và phí giao nhận.
- Thủ tục giám sát.
- Bố trí phương tiện nhận hàng.
Khi nhận, doanh nghiệp nên kiểm tra số kiện và tình trạng bao bì ngay tại kho. Nếu có dấu hiệu thiếu, rách, móp hoặc ướt, cần lập biên bản với các bên liên quan trước khi đưa hàng ra khỏi khu vực giao nhận.
So sánh quy trình hàng xuất và hàng nhập tại CFS
| Tiêu chí | Hàng xuất khẩu | Hàng nhập khẩu |
| Hoạt động chính | Gom và đóng hàng vào container | Rút và chia hàng khỏi container |
| Mốc quan trọng | CFS cut-off | Ngày hàng sẵn sàng nhận |
| Chứng từ kho | Booking, phiếu giao hoặc nhập kho | Lệnh giao, phiếu xuất kho |
| Công việc hải quan | Khai xuất và xử lý kiểm tra nếu có | Khai nhập, nộp thuế và thông quan |
| Rủi ro chính | Trễ cut-off, rớt chuyến | Lưu kho, chậm nhận hàng |
| Sai lệch thường gặp | CBM, trọng lượng, số kiện | Thiếu kiện, hư hỏng bao bì |
CFS cut-off là gì?
CFS cut-off là thời hạn cuối cùng hàng xuất khẩu LCL phải được giao vào kho CFS để kịp kế hoạch gom và đóng container.
Nếu hàng đến sau cut-off, đơn vị gom hàng có thể:
- Từ chối tiếp nhận.
- Thu thêm phí xử lý.
- Chuyển hàng sang chuyến tiếp theo.
- Điều chỉnh booking.
- Yêu cầu doanh nghiệp đưa hàng sang kho khác.
CFS cut-off không giống với các mốc sau:
| Mốc thời gian | Ý nghĩa |
| CFS cut-off | Hạn cuối giao hàng lẻ vào kho |
| SI cut-off | Hạn gửi Shipping Instruction |
| VGM cut-off | Hạn khai báo khối lượng container đã xác nhận |
| Customs cut-off | Hạn hoàn thành yêu cầu hải quan theo kế hoạch |
| CY cut-off | Hạn giao container nguyên vào bãi |
| Closing time | Mốc đóng nhận hàng hoặc container của chuyến |
Thời hạn cụ thể phụ thuộc tuyến vận chuyển, lịch tàu, đơn vị gom hàng và quy trình của từng kho. Doanh nghiệp không nên áp dụng một mốc cut-off cố định cho mọi booking.
Phí CFS là gì?
Phí CFS là khoản phí liên quan đến việc xử lý hàng lẻ tại kho Container Freight Station.
Tùy báo giá, phí có thể bao gồm hoặc không bao gồm các công việc như:
- Nhập hàng vào kho.
- Xuất hàng khỏi kho.
- Cân và đo hàng.
- Phân loại.
- Nâng hạ.
- Đóng hoặc rút hàng.
- Quản lý lô hàng.
- Lưu giữ trong thời gian tiêu chuẩn.
Website TCL hiện cũng xếp CFS vào nhóm chi phí xử lý hàng LCL tại đầu cảng.

Các khoản phí có thể phát sinh tại kho CFS
| Khoản phí | Khi nào phát sinh? | Nội dung cần kiểm tra |
| CFS charge | Khi xử lý hàng LCL tại kho | Thu ở đầu đi, đầu đến hay cả hai |
| Handling fee | Forwarder xử lý lô hàng | Có trùng với CFS charge không |
| Phí cân đo | Kho xác định lại W/M | Cách làm tròn CBM và trọng lượng |
| Phí nâng hạ | Di chuyển, xếp dỡ hàng | Tính theo kiện, pallet hay trọng lượng |
| Phí lưu kho | Hàng vượt thời gian miễn phí | Mốc bắt đầu và đơn giá theo ngày |
| Phí kiểm hóa | Hàng phải mở kiểm tra | Nhân công, xe nâng và mở kiện |
| Phí đóng gói lại | Bao bì không đạt yêu cầu | Vật tư và công thực hiện |
| Phí hàng đặc biệt | Hàng nặng, dài hoặc nguy hiểm | Điều kiện tiếp nhận riêng |
Phí CFS không có một mức cố định áp dụng cho mọi lô hàng. Mức thu có thể thay đổi theo kho, tuyến, loại hàng, thể tích, trọng lượng và phạm vi dịch vụ.
Doanh nghiệp nên yêu cầu báo giá tách rõ:
- Cước biển.
- CFS đầu xuất.
- CFS đầu nhập.
- Handling.
- Chứng từ.
- Phí lệnh giao hàng.
- Phí lưu kho.
- Phí vận chuyển nội địa.
- Thuế và phí hải quan nếu có.
Để đọc báo giá chính xác hơn, doanh nghiệp có thể tham khảo phí local charge là gì và các loại phí trong vận tải đường biển quốc tế.
So sánh kho CFS, CY và kho ngoại quan
Kho CFS, CY và kho ngoại quan đều xuất hiện trong chuỗi logistics nhưng có chức năng khác nhau.
| Tiêu chí | Kho CFS | CY | Kho ngoại quan |
| Tên gọi | Container Freight Station | Container Yard | Bonded Warehouse |
| Đối tượng xử lý | Kiện, pallet và lô hàng lẻ | Container nguyên | Hàng hóa lưu theo chế độ kho ngoại quan |
| Hình thức vận chuyển phổ biến | LCL | FCL | Tùy mục đích lưu giữ |
| Hoạt động chính | Gom, đóng và chia tách hàng | Nhận, lưu và giao container | Lưu giữ, bảo quản và thực hiện dịch vụ được phép |
| Đơn vị giao nhận | Kiện hàng hoặc lô hàng | Container | Lô hàng |
| Mốc thời gian thường gặp | CFS cut-off | CY cut-off | Thời hạn lưu giữ theo chế độ kho |
| Giám sát hải quan | Có | Có trong khu vực giám sát | Có |
| Phù hợp với | Hàng lẻ của nhiều chủ hàng | Hàng sử dụng riêng container | Nhu cầu lưu giữ hàng theo chế độ đặc thù |
Kho CFS và CY khác nhau thế nào?
Sự khác biệt lớn nhất nằm ở đơn vị xử lý:
- CFS xử lý hàng nằm bên trong container, gồm kiện, pallet và từng lô nhỏ.
- CY xử lý container nguyên, gồm tiếp nhận, lưu bãi và giao container.
Hàng LCL thường đi theo quy trình CFS/CFS. Hàng FCL thường đi theo quy trình CY/CY.
Doanh nghiệp đang phân vân giữa hai hình thức có thể tham khảo bài FCL là gì? Phân biệt hàng FCL và LCL.
Kho CFS và kho ngoại quan khác nhau thế nào?
Kho CFS phục vụ chủ yếu cho hoạt động gom và chia tách hàng lẻ vận chuyển chung container.
Kho ngoại quan tập trung vào việc lưu giữ hàng hóa đã làm thủ tục gửi kho hoặc hàng từ nước ngoài đưa vào chờ xuất đi quốc gia khác, chờ nhập khẩu vào Việt Nam hoặc thực hiện các hoạt động được pháp luật cho phép.
Doanh nghiệp không nên lựa chọn kho chỉ dựa trên thời gian lưu giữ. Loại kho phải phù hợp với tình trạng hải quan, mục đích của hàng và quy trình giao nhận.
Hàng được lưu tại kho CFS bao lâu?
Theo quy định hải quan, hàng hóa được lưu giữ tại địa điểm thu gom hàng lẻ trong thời gian không quá 90 ngày kể từ ngày đưa vào kho. Khi có lý do chính đáng, việc gia hạn được xem xét theo điều kiện và trình tự quy định.
Doanh nghiệp cần phân biệt:
- Thời hạn pháp lý tối đa: giới hạn hàng được phép lưu giữ theo quy định.
- Thời gian miễn phí của kho: khoảng thời gian kho chưa thu phí lưu giữ.
- Thời gian khai thác thông thường: thời gian gom hàng, chờ đóng hoặc chờ tách container.
- Thời gian chờ thông quan: phụ thuộc hồ sơ và chính sách mặt hàng.
Thời gian miễn phí thường ngắn hơn đáng kể so với thời hạn pháp lý tối đa. Vì vậy, doanh nghiệp không nên hiểu rằng hàng có thể lưu 90 ngày mà không phát sinh phí.
Những rủi ro thường gặp khi giao nhận hàng tại CFS
Sai lệch trọng lượng hoặc CBM
Kho có thể cân và đo lại hàng. Nếu số liệu thực tế khác booking, cước vận chuyển hoặc phí kho có thể được điều chỉnh.
Nguyên nhân thường gặp:
- Doanh nghiệp đo kiện chưa đóng gói hoàn chỉnh.
- Không tính phần pallet.
- Thùng bị phồng.
- Kích thước được làm tròn.
- Trọng lượng bao bì chưa được cộng.
- Hàng được gia cố thêm tại kho.
Shipping mark không rõ ràng
Hàng LCL được xử lý cùng nhiều lô khác. Shipping mark thiếu, sai hoặc bong tróc có thể làm tăng nguy cơ nhầm lẫn.
Shipping mark nên thể hiện tối thiểu:
- Tên hoặc mã người nhận.
- Số booking.
- Cảng đến.
- Số thứ tự kiện.
- Tổng số kiện.
- Cảnh báo bảo quản nếu có.
Bao bì không chịu được nhiều lần nâng hạ
Hàng LCL thường được:
- Bốc khỏi xe giao hàng.
- Di chuyển trong kho.
- Đóng vào container.
- Rút khỏi container.
- Sắp xếp tại kho đích.
- Đưa lên xe giao hàng.
Bao bì không phù hợp dễ bị móp, rách hoặc ảnh hưởng sản phẩm bên trong.

Giao hàng trễ CFS cut-off
Hàng đến trễ có thể bị chuyển sang chuyến tiếp theo. Điều này ảnh hưởng:
- Cam kết giao hàng.
- Chứng từ xuất khẩu.
- Kế hoạch sản xuất.
- Lịch thanh toán.
- Chi phí lưu kho.
- Booking và cước vận chuyển.
Chứng từ không khớp hàng thực tế
Những chênh lệch thường gặp gồm:
- Sai số kiện.
- Sai trọng lượng.
- Sai mô tả hàng.
- Sai người gửi hoặc người nhận.
- Shipping mark không khớp Packing List.
- Hàng thực tế khác model khai báo.
Phát sinh phí lưu kho
Phí lưu kho thường phát sinh khi:
- Chưa hoàn thành tờ khai.
- Chưa có giấy phép.
- Chưa nhận được lệnh giao hàng.
- Chưa nộp thuế.
- Chưa bố trí được xe.
- Hàng phải kiểm tra chuyên ngành.
- Có tranh chấp chứng từ hoặc phí.
Checklist giao hàng xuất khẩu vào kho CFS
- Xác nhận đúng tên và địa chỉ kho CFS.
- Kiểm tra số booking.
- Kiểm tra lịch tàu dự kiến.
- Xác nhận CFS cut-off.
- Đếm lại tổng số kiện.
- Cân trọng lượng sau khi đóng gói.
- Đo đầy đủ chiều dài, rộng và cao.
- Dán shipping mark trên từng kiện.
- Kiểm tra chất lượng bao bì.
- Gia cố hàng dễ vỡ hoặc dễ biến dạng.
- Chuẩn bị phiếu giao hàng.
- Kiểm tra chính sách xuất khẩu.
- Hoàn thành tờ khai theo kế hoạch.
- Lưu phiếu nhập kho.
- Đối chiếu số đo thực tế của kho.
- Chụp ảnh hàng trước và khi giao kho.
Khi nào doanh nghiệp nên vận chuyển hàng qua kho CFS?
Vận chuyển LCL qua kho CFS thường phù hợp khi:
- Hàng chưa đủ để đóng nguyên container.
- Sản lượng xuất nhập khẩu không ổn định.
- Doanh nghiệp muốn chia đơn hàng thành nhiều đợt.
- Lô hàng có kích thước nhỏ hoặc vừa.
- Thời gian giao hàng không quá gấp.
- Hàng có thể chịu được quá trình gom và tách.
- Doanh nghiệp muốn thanh toán cước theo trọng lượng hoặc thể tích tính cước.
Doanh nghiệp nên cân nhắc FCL thay vì LCL khi:
- Lượng hàng gần đủ container.
- Hàng dễ vỡ hoặc giá trị cao.
- Hàng nhạy cảm với mùi, bụi hoặc độ ẩm.
- Không muốn ghép chung với hàng khác.
- Cần giảm số lần nâng hạ.
- Tổng cước và phụ phí LCL gần bằng chi phí thuê nguyên container.
Không nên chỉ so sánh cước biển. Doanh nghiệp cần tính tổng:
- Phí CFS.
- Handling.
- Phí chứng từ.
- Giao hàng vào kho.
- Nhận hàng tại kho đích.
- Phí lưu kho.
- Rủi ro phát sinh do nhiều lần xếp dỡ.
Trách nhiệm thanh toán các khoản phí còn phụ thuộc hợp đồng vận chuyển và điều kiện thương mại. Doanh nghiệp có thể tham khảo Incoterms là gì? để xác định rõ nghĩa vụ giữa người bán và người mua.
Dịch vụ vận chuyển hàng LCL tại TCL Logistics
TCL Logistics chuyên vận tải đường biển quốc tế, vận tải đường hàng không quốc tế và thủ tục hải quan.
Đối với hàng LCL đường biển, đội ngũ TCL Logistics có thể hỗ trợ theo phạm vi thỏa thuận:
- Tiếp nhận thông tin lô hàng.
- Tư vấn lựa chọn LCL hoặc FCL.
- Cung cấp lịch tàu và lịch gom hàng.
- Thông báo địa chỉ kho CFS.
- Hướng dẫn shipping mark.
- Tư vấn cách đóng gói.
- Nhận hàng tại kho khách hoặc kho CFS.
- Hỗ trợ khai báo hải quan.
- Theo dõi quá trình gom và đóng container.
- Cập nhật lịch trình vận chuyển.
- Thông báo hàng đến.
- Hỗ trợ giao nhận tại đầu nhập.
- Kết hợp vận chuyển nội địa theo yêu cầu.
Doanh nghiệp có thể lựa chọn các phương án:
| Hình thức | Phạm vi giao nhận |
| CFS/CFS | Giao tại kho CFS đầu đi, nhận tại CFS đầu đến |
| Door/CFS | Lấy tại kho người gửi, giao tại CFS đầu đến |
| CFS/Door | Giao tại CFS đầu đi, giao tận kho người nhận |
| Door/Door | Lấy tận nơi và giao tận nơi |
Với lô hàng nhỏ nhưng cần giao nhận trọn gói, doanh nghiệp có thể tham khảo dịch vụ door to door bằng đường biển cho hàng LCL.
Thông tin chi tiết về tuyến vận chuyển và phạm vi hỗ trợ được trình bày tại trang dịch vụ vận tải đường biển quốc tế.
Checklist thông tin cần gửi để nhận báo giá
- Tên hàng.
- Thành phần và công dụng.
- Hình ảnh hàng hóa.
- Tổng số kiện.
- Loại bao bì.
- Kích thước từng kiện.
- Trọng lượng từng kiện.
- Tổng CBM.
- Địa chỉ lấy hàng.
- Cảng hoặc thành phố đến.
- Thời gian dự kiến giao hàng.
- Điều kiện Incoterms.
- Yêu cầu giao nhận CFS hay door to door.
- Thông tin hàng nguy hiểm nếu có.
- Nhu cầu khai báo hải quan.
Câu hỏi thường gặp về kho CFS
CFS là viết tắt của từ gì?
CFS là viết tắt của Container Freight Station, được hiểu là kho hoặc địa điểm thu gom hàng lẻ.
Kho CFS có phải kho ngoại quan không?
Không. Kho CFS tập trung vào việc gom, đóng ghép và chia tách hàng lẻ. Kho ngoại quan phục vụ việc lưu giữ hàng hóa theo chế độ hải quan riêng và có phạm vi hoạt động khác.
Kho CFS và CY khác nhau thế nào?
CFS xử lý kiện và lô hàng lẻ bên trong container. CY tiếp nhận, lưu giữ và giao container nguyên.
Hàng FCL có đưa vào kho CFS không?
Hàng FCL thông thường được giao nhận theo quy trình CY. Tuy nhiên, container hoặc hàng bên trong có thể được đưa đến địa điểm xử lý phù hợp nếu phát sinh yêu cầu đặc biệt và được các bên liên quan chấp thuận.
Hàng được lưu tại kho CFS tối đa bao lâu?
Thời gian lưu giữ tối đa theo quy định là không quá 90 ngày kể từ ngày hàng được đưa vào địa điểm thu gom hàng lẻ. Trường hợp có lý do chính đáng có thể được xem xét gia hạn theo quy định. Thời gian miễn phí của kho thường ngắn hơn giới hạn này.
CFS cut-off là gì?
CFS cut-off là hạn cuối hàng xuất khẩu LCL phải được giao vào kho để kịp kế hoạch gom, đóng container và xếp chuyến dự kiến.
Ai phải thanh toán phí CFS?
Bên thanh toán phụ thuộc hợp đồng vận chuyển, báo giá và điều kiện Incoterms. Phí có thể được thu tại đầu đi, đầu đến hoặc phân chia giữa người bán và người mua.
Phí CFS có nằm trong cước biển không?
Không phải lúc nào cũng có. Một số báo giá tách riêng cước biển, CFS charge, handling và các local charges khác. Doanh nghiệp cần yêu cầu bảng giá chi tiết.
Hàng vào kho CFS có phải làm thủ tục hải quan không?
Hàng xuất nhập khẩu tại CFS chịu sự kiểm tra, giám sát hải quan. Doanh nghiệp phải thực hiện thủ tục phù hợp với loại hình và tình trạng của lô hàng.
Kho CFS có cân đo lại hàng không?
Có thể. Kho thường kiểm tra trọng lượng và kích thước để phục vụ khai thác, lập kế hoạch đóng hàng và xác định số liệu tính phí.
Kho CFS có chịu trách nhiệm khi hàng bị hư hỏng không?
Trách nhiệm phụ thuộc nguyên nhân, tình trạng hàng khi nhập kho, biên bản giao nhận, điều kiện dịch vụ và bằng chứng liên quan. Doanh nghiệp nên chụp ảnh, kiểm tra bao bì và yêu cầu lập biên bản ngay khi phát hiện bất thường.
Kết luận
Kho CFS là địa điểm quan trọng trong chuỗi vận chuyển hàng LCL. Tại đầu xuất khẩu, kho tiếp nhận, cân đo, lưu giữ và gom hàng của nhiều chủ hàng để đóng chung container. Tại đầu nhập khẩu, container được rút hàng và chia thành từng lô trước khi giao cho người nhận.
Để hạn chế chậm chuyến và phát sinh chi phí, doanh nghiệp cần kiểm tra kỹ địa chỉ kho, booking, CFS cut-off, shipping mark, số kiện, CBM, bao bì và thủ tục hải quan. Báo giá cũng phải được đối chiếu đầy đủ giữa cước biển, phí CFS, handling, phí lưu kho và chi phí giao nhận nội địa.
Với thế mạnh về vận tải đường biển quốc tế và thủ tục hải quan, TCL Logistics hỗ trợ doanh nghiệp xây dựng phương án vận chuyển LCL phù hợp với đặc điểm hàng, tuyến vận chuyển và yêu cầu giao nhận thực tế.
Checklist thông tin liên hệ
- Thương hiệu: TCL Logistics.
- Lĩnh vực: Vận tải đường biển quốc tế, vận tải đường hàng không quốc tế và thủ tục hải quan.
- Hotline: 0934 444 044.
- Email: gerrard@tclfreight.com.vn.
- Thông điệp: Gửi chữ tín trong từng dịch vụ.
TCL Logistics – Gửi chữ tín trong từng dịch vụ.
