Vận tải hàng không là gì? Quy trình, bảng giá 2026

Rate this post

Vận tải hàng không là phương thức chuyên chở hàng hóa bằng máy bay, phù hợp với những lô hàng cần giao nhanh, có giá trị cao, khối lượng vừa hoặc yêu cầu kiểm soát chặt chẽ về thời gian. Hàng có thể được vận chuyển trong khoang bụng của máy bay chở khách hoặc trên máy bay chở hàng chuyên dụng.

Chi phí vận chuyển không chỉ phụ thuộc trọng lượng cân thực tế mà còn có thể được tính theo trọng lượng thể tích. Ngoài cước hàng không, doanh nghiệp cần dự trù phí nhà ga, kiểm tra an ninh, chứng từ, khai báo hải quan và giao nhận tại hai đầu.

Bài viết dưới đây được đội ngũ TCL Logistics biên soạn nhằm giúp doanh nghiệp hiểu rõ loại hàng phù hợp, quy trình, chứng từ, cách tính cước và bảng giá tham khảo khi vận chuyển hàng hóa quốc tế bằng đường hàng không.

Đọc thêm: Vận chuyển hàng không: Hồ sơ, quy trình và chi phí

Mục lục

  1. Vận tải hàng không là gì?
  2. Hàng hóa được chuyên chở trên loại máy bay nào?
  3. Phân biệt Air Freight, Air Cargo và chuyển phát nhanh
  4. Ưu điểm và hạn chế của vận tải hàng không
  5. Loại hàng nào phù hợp vận chuyển bằng máy bay?
  6. Hàng nguy hiểm vận chuyển bằng đường hàng không
  7. Các hình thức giao nhận hàng Air
  8. Hồ sơ vận tải hàng không gồm những gì?
  9. Air Waybill là gì?
  10. Quy trình vận tải hàng không xuất khẩu
  11. Quy trình hàng nhập khẩu bằng đường hàng không
  12. Cách tính cước vận tải hàng không
  13. Bảng giá vận tải hàng không quốc tế tham khảo
  14. Chi phí vận tải hàng không gồm những gì?
  15. So sánh Air Cargo, chuyển phát nhanh và đường biển
  16. Thời gian vận chuyển hàng không
  17. Những rủi ro thường gặp
  18. Dịch vụ vận tải hàng không tại TCL Logistics
  19. Câu hỏi thường gặp

Vận tải hàng không là gì?

Vận tải hàng không là hoạt động chuyên chở hành khách, hàng hóa, bưu kiện hoặc hành lý bằng máy bay. Trong hoạt động xuất nhập khẩu, phương thức vận chuyển hàng hóa này thường được gọi là Air Freight hoặc Air Cargo.

Vận tải hàng không có thể được tổ chức theo nhiều phạm vi:

  • Từ sân bay đi đến sân bay đến.
  • Lấy hàng tại kho người gửi và giao tại sân bay.
  • Nhận hàng tại sân bay và giao đến kho người nhận.
  • Vận chuyển door to door trọn gói.
  • Bay thẳng.
  • Bay chuyển tải qua một hoặc nhiều sân bay trung gian.
  • Thuê chuyến riêng cho hàng dự án hoặc lô hàng đặc biệt.

Một lô hàng quốc tế thường cần sự phối hợp giữa:

  • Chủ hàng.
  • Người mua hoặc người nhận.
  • Freight forwarder.
  • Hãng hàng không.
  • Nhà ga hàng hóa.
  • Đơn vị kiểm tra an ninh.
  • Cơ quan hải quan.
  • Đơn vị vận chuyển nội địa.
  • Đại lý giao nhận tại nước đến.

Doanh nghiệp cần phân biệt vận tải hàng không quốc tế với chuyển phát nhanh. Air Cargo có thể chỉ bao gồm chặng sân bay đến sân bay, trong khi chuyển phát nhanh thường được cung cấp theo phạm vi door to door.

Thông tin về phạm vi khai thác và quy trình tiếp nhận hàng được trình bày tại trang dịch vụ vận tải hàng không quốc tế. TCL Logistics hiện tiếp nhận thông tin trọng lượng, kích thước, số kiện và điểm đến trước khi lựa chọn hãng bay, lấy hàng, đóng gói, khai báo hải quan và tổ chức vận chuyển quốc tế.

Vận tải hàng không là gì?
Vận tải hàng không là gì?

Hàng hóa được chuyên chở trên loại máy bay nào?

Hàng Air có thể được vận chuyển bằng máy bay chở hàng chuyên dụng hoặc khoang hàng của máy bay chở khách.

Hình thức Đặc điểm Loại hàng phù hợp
Freighter Máy bay được thiết kế chuyên chở hàng hóa Hàng lớn, nặng, quá khổ hoặc hàng đặc biệt
Belly Cargo Hàng đặt trong khoang bụng máy bay chở khách Hàng thông thường, kích thước phù hợp
Charter Cargo Thuê toàn bộ hoặc phần lớn chuyến bay Hàng dự án, hàng gấp hoặc sản lượng lớn

Freighter – máy bay chở hàng chuyên dụng

Máy bay Freighter có khoang được thiết kế chuyên biệt cho hàng hóa, cửa hàng lớn và khả năng xử lý nhiều loại kiện hơn máy bay hành khách.

Phương án này thường được cân nhắc với:

  • Máy móc.
  • Linh kiện kích thước lớn.
  • Hàng dự án.
  • Hàng nguy hiểm được phép chuyên chở.
  • Hàng cần kiểm soát nhiệt độ.
  • Động vật sống.
  • Hàng vượt giới hạn khoang bụng của máy bay khách.

Khả năng tiếp nhận cuối cùng phụ thuộc loại máy bay, kích thước cửa khoang, tải trọng, tuyến khai thác và chính sách của hãng.

Belly Cargo – khoang bụng máy bay chở khách

Hàng hóa được xếp trong khoang bụng cùng chuyến bay chở hành khách. Hình thức này có lợi thế về mạng bay và tần suất chuyến trên các tuyến thương mại phổ biến.

Tuy nhiên, tải hàng có thể bị giới hạn bởi:

  • Kích thước cửa khoang.
  • Không gian còn lại sau khi xếp hành lý.
  • Tải trọng của chuyến.
  • Yêu cầu an ninh.
  • Tính chất hàng hóa.
  • Quy định riêng của hãng bay.

Charter Cargo – thuê chuyến

Thuê chuyến thường được sử dụng khi:

  • Hàng cần vận chuyển gấp.
  • Tuyến thường lệ không còn tải.
  • Hàng có kích thước đặc biệt.
  • Doanh nghiệp cần chủ động lịch trình.
  • Lô hàng có sản lượng lớn.
  • Hàng phục vụ dự án hoặc tình huống khẩn cấp.

Chi phí thuê chuyến cần được khảo sát riêng theo loại máy bay, hành trình, sân bay, lịch khai thác và điều kiện xếp dỡ.

Phân biệt Air Freight, Air Cargo và chuyển phát nhanh

Các thuật ngữ này có liên quan nhưng không hoàn toàn giống nhau.

Tiêu chí Air Freight Air Cargo Chuyển phát nhanh
Ý nghĩa chính Dịch vụ vận chuyển hàng bằng máy bay Hàng hóa hoặc hoạt động hàng hóa hàng không Dịch vụ giao nhận tích hợp
Lô hàng phổ biến Hàng thương mại vừa và lớn Hàng thương mại Hồ sơ, hàng mẫu, kiện nhỏ
Phạm vi Airport hoặc door Airport hoặc door Chủ yếu door to door
Chứng từ Air Waybill Air Waybill Vận đơn của hãng Express
Thủ tục hải quan Chủ hàng hoặc forwarder xử lý Tùy phạm vi dịch vụ Hãng chuyển phát thường hỗ trợ
Cách tính cước Chargeable Weight và phụ phí Tương tự Air Freight Theo bảng giá hãng Express
Phù hợp Hàng thương mại, hàng gấp Hàng hóa chuyên chở bằng máy bay Hàng nhỏ, giao tận nơi

Trong thực tế, Air Freight và Air Cargo thường được sử dụng thay thế cho nhau. Tuy nhiên:

  • Air Freight nhấn mạnh dịch vụ vận chuyển.
  • Air Cargo có thể dùng để chỉ hàng hóa hoặc ngành vận tải hàng hóa hàng không.
  • Chuyển phát nhanh thường là giải pháp tích hợp lấy hàng, chuyên chở và giao tận nơi.

Doanh nghiệp có thể xem thêm bài Air Cargo và chuyển phát nhanh khác nhau thế nào?.

Ưu điểm và hạn chế của vận tải hàng không

Vận chuyển bằng máy bay có lợi thế lớn về tốc độ nhưng không phù hợp với mọi loại hàng.

Tiêu chí Ưu điểm Hạn chế
Thời gian Nhanh hơn đường biển Có thể chậm khi chuyển tải
Tần suất Nhiều tuyến có chuyến thường xuyên Mùa cao điểm có thể thiếu tải
An toàn Thời gian lưu chuyển ngắn Vẫn có rủi ro va đập hoặc thất lạc
Chi phí Hợp lý với hàng giá trị cao Cao với hàng nặng, cồng kềnh
Phạm vi Kết nối nhiều trung tâm kinh tế Phụ thuộc mạng bay và sân bay
Loại hàng Phù hợp hàng gấp, hàng mẫu Hạn chế hàng nguy hiểm, quá khổ

IATA đánh giá tốc độ, khả năng tiếp cận thị trường quốc tế và thời gian lưu chuyển ngắn là những lợi thế quan trọng của Air Freight. Tuy nhiên, giá cước phụ thuộc nhiều yếu tố và không có mức cố định cho mọi lô hàng.

Ưu điểm

Tốc độ vận chuyển nhanh

Đây là lợi thế nổi bật của vận tải hàng không. Với tuyến phù hợp, thời gian chuyên chở có thể được rút ngắn đáng kể so với đường biển.

Phù hợp với hàng giá trị cao

Linh kiện điện tử, thiết bị y tế, phụ tùng cần gấp hoặc hàng mẫu thường có giá trị thời gian lớn. Việc chậm hàng có thể gây thiệt hại cao hơn phần chênh lệch cước vận tải.

Rút ngắn thời gian hàng nằm trong chuỗi logistics

Thời gian vận chuyển ngắn giúp doanh nghiệp hạn chế tồn kho trên đường và hỗ trợ kiểm soát chất lượng với hàng có thời hạn sử dụng ngắn.

Kết nối nhiều thị trường

Thông qua các sân bay trung chuyển, hàng hóa có thể đến nhiều quốc gia ngay cả khi không có chuyến bay thẳng từ Việt Nam.

Hạn chế

Chi phí cao

Air Freight thường không phù hợp với hàng giá trị thấp, trọng lượng lớn hoặc thể tích cồng kềnh.

Giới hạn kích thước

Kiện hàng phải phù hợp cửa khoang, thiết bị xếp dỡ, tải trọng sàn và giới hạn của loại máy bay khai thác.

Yêu cầu nghiêm ngặt với hàng đặc biệt

Pin, hóa chất, chất lỏng, bình xịt, hàng lạnh và hàng nguy hiểm phải đáp ứng điều kiện về phân loại, bao bì, nhãn và chứng từ.

Phụ thuộc lịch bay và tải

Hàng có thể bị chuyển chuyến do thiếu tải, điều chỉnh hành trình, thời tiết, an ninh hoặc thay đổi khai thác.

Loại hàng nào phù hợp vận chuyển bằng máy bay?

Vận tải hàng không thường phù hợp với hàng cần giao nhanh, có giá trị cao hoặc có tỷ lệ giá trị trên trọng lượng lớn.

Nhóm hàng phù hợp

  • Linh kiện điện tử.
  • Phụ tùng máy móc cần gấp.
  • Hàng mẫu.
  • Dược phẩm.
  • Thiết bị y tế.
  • Hàng thời trang cao cấp.
  • Hàng thương mại điện tử.
  • Tài liệu thương mại.
  • Thực phẩm tươi.
  • Hoa tươi.
  • Hàng có yêu cầu kiểm soát nhiệt độ.
  • Hàng giá trị cao.

Dược phẩm, thực phẩm dễ hỏng, phụ tùng, động vật sống, hàng xa xỉ và hàng thương mại điện tử là những nhóm thường được vận chuyển bằng máy bay.

Nhóm hàng cần kiểm tra riêng

Nhóm hàng Khả năng vận chuyển Hồ sơ hoặc lưu ý
General Cargo Phổ biến Invoice, Packing List
Pin lithium Có điều kiện SDS, UN Test, nhãn và bao bì
Hóa chất Có điều kiện SDS, UN Number, phân loại DG
Chất lỏng Cần đánh giá Bao bì chống rò rỉ
Hàng lạnh Theo năng lực tuyến Dải nhiệt độ và bao bì
Động vật sống Điều kiện riêng Giấy phép và kiểm dịch
Hàng quá khổ Phụ thuộc loại máy bay Kích thước và tải trọng
Hàng có mùi Có thể bị hạn chế Bao bì kín
Nam châm Cần kiểm tra từ tính Kết quả đo hoặc tài liệu kỹ thuật
Bình xịt Có thể thuộc DG Thành phần và áp suất

Doanh nghiệp không nên xác định khả năng vận chuyển chỉ từ tên thương mại. Cùng là linh kiện điện tử nhưng thiết bị có pin sẽ có yêu cầu khác với sản phẩm không chứa pin.

Hàng nguy hiểm vận chuyển bằng đường hàng không

Hàng nguy hiểm là hàng có đặc tính có thể gây rủi ro đối với sức khỏe, an toàn, tài sản hoặc môi trường trong quá trình chuyên chở.

Các nhóm thường gặp gồm:

  • Chất nổ.
  • Khí nén.
  • Chất lỏng dễ cháy.
  • Chất rắn dễ cháy.
  • Chất oxy hóa.
  • Chất độc.
  • Chất phóng xạ.
  • Chất ăn mòn.
  • Pin lithium.
  • Hàng có nhiều đặc tính nguy hiểm.

Chủ hàng có trách nhiệm cung cấp đầy đủ thông tin về thành phần và đặc tính sản phẩm. Việc không khai báo pin, hóa chất hoặc chất dễ cháy có thể khiến hàng bị từ chối tiếp nhận.

Tùy trường hợp, doanh nghiệp cần chuẩn bị:

  • SDS hoặc MSDS.
  • UN Number.
  • Proper Shipping Name.
  • Nhóm đóng gói.
  • Kết quả UN 38.3 với pin lithium.
  • Dangerous Goods Declaration.
  • Nhãn cảnh báo.
  • Ký mã hiệu.
  • Bao bì phù hợp.
  • Thông tin liên hệ khẩn cấp.

Việc phân loại, đóng gói, ghi nhãn và lập chứng từ cần đối chiếu theo IATA Dangerous Goods Regulations. IATA DGR hướng dẫn cách phân loại, đóng gói, đánh dấu, dán nhãn, lập chứng từ và xử lý hàng nguy hiểm; tài liệu này được cập nhật hằng năm.

Doanh nghiệp có lô hàng đặc biệt có thể tham khảo nội dung nhập khẩu hàng nguy hiểm cần lưu ý gì.

Các hình thức giao nhận vận tải hàng không

Phạm vi vận chuyển cần được xác định rõ trong báo giá và hợp đồng.

Hình thức Điểm nhận Điểm giao Phù hợp
Airport/Airport Sân bay đi Sân bay đến Doanh nghiệp tự xử lý hai đầu
Door/Airport Kho người gửi Sân bay đến Cần lấy hàng đầu xuất
Airport/Door Sân bay đi Kho người nhận Cần giao hàng đầu nhập
Door/Door Kho người gửi Kho người nhận Dịch vụ trọn gói
Direct Flight Chuyến bay thẳng Điểm đến trực tiếp Hàng cần giao nhanh
Transit Flight Qua sân bay trung chuyển Điểm đến cuối Tối ưu tuyến hoặc giá
Charter Theo thỏa thuận Theo yêu cầu Hàng dự án, sản lượng lớn

Airport to airport

Đơn vị vận chuyển tiếp nhận hàng tại sân bay đi và hoàn thành phạm vi tại sân bay đến.

Chủ hàng hoặc người nhận thường phải tự bố trí:

  • Vận chuyển nội địa.
  • Khai báo hải quan.
  • Nhận lệnh giao hàng.
  • Thanh toán phí nhà ga.
  • Giao hàng về kho.

Door to door

Đơn vị logistics có thể tổ chức:

  • Lấy hàng.
  • Vận chuyển nội địa.
  • Khai báo hải quan.
  • Giao hàng vào nhà ga.
  • Vận chuyển quốc tế.
  • Thông quan đầu nhập.
  • Giao tận địa chỉ người nhận.

Doanh nghiệp cần kiểm tra báo giá có bao gồm thuế nhập khẩu, kiểm tra chuyên ngành và phí phát sinh tại đầu đến hay không.

Bay thẳng và bay chuyển tải

Bay thẳng thường giảm thời gian và số lần xử lý hàng. Tuy nhiên, cước có thể cao hơn hoặc tuyến không có chuyến phù hợp.

Bay chuyển tải có thể giúp tối ưu chi phí và mở rộng điểm đến, nhưng hàng phải trải qua thêm khâu dỡ, phân loại và xếp chuyến.

Hồ sơ vận tải hàng không gồm những gì?

Bộ chứng từ phụ thuộc loại hàng, loại hình xuất nhập khẩu và thị trường đến.

Chứng từ Vai trò Mức độ áp dụng
Sales Contract Cơ sở mua bán Theo giao dịch
Commercial Invoice Thể hiện trị giá Thông thường cần
Packing List Số kiện, trọng lượng, kích thước Thông thường cần
Tờ khai hải quan Thủ tục xuất nhập khẩu Theo loại hình
Air Waybill Chứng từ vận tải Theo lô hàng
C/O Chứng nhận xuất xứ Theo nhu cầu
Giấy phép Đáp ứng chính sách mặt hàng Theo loại hàng
SDS/MSDS Thông tin an toàn Pin, hóa chất, chất lỏng
DGD Khai báo hàng nguy hiểm Khi thuộc DG
Chứng thư kiểm dịch Yêu cầu chuyên ngành Nông sản, động vật, thực vật
Chứng thư chất lượng Xác nhận tiêu chuẩn Theo hợp đồng
Insurance Certificate Chứng nhận bảo hiểm Theo điều kiện giao hàng

Các chứng từ cần thống nhất về:

  • Tên hàng.
  • Số lượng.
  • Trọng lượng.
  • Số kiện.
  • Người gửi.
  • Người nhận.
  • Nước xuất xứ.
  • Sân bay đi.
  • Sân bay đến.
  • Mã HS.
  • Trị giá.

Doanh nghiệp có thể tham khảo bài bộ chứng từ xuất khẩu gồm gì để chuẩn bị hồ sơ trước khi booking.

Air Waybill là gì?

Air Waybill – AWB là chứng từ vận tải hàng không được phát hành cho lô hàng.

AWB thường thể hiện:

  • Người gửi.
  • Người nhận.
  • Sân bay đi.
  • Sân bay đến.
  • Số kiện.
  • Trọng lượng thực.
  • Trọng lượng tính cước.
  • Mô tả hàng hóa.
  • Cước trả trước hoặc trả sau.
  • Hãng hàng không hoặc forwarder phát hành.

Không nên hiểu AWB giống vận đơn đường biển bản gốc có chức năng chứng từ sở hữu hàng hóa.

Air Waybill là gì?
Air Waybill là gì?

Phân biệt MAWB và HAWB

Tiêu chí MAWB HAWB
Tên đầy đủ Master Air Waybill House Air Waybill
Bên phát hành Hãng hàng không Freight forwarder
Quan hệ vận chuyển Hãng bay với forwarder Forwarder với chủ hàng
Phạm vi Lô hàng consol tổng Lô hàng của từng chủ
Số vận đơn Mã hãng hàng không Mã của forwarder
Người nhận thường gặp Đại lý đầu đến Người nhận thực tế

Khi kiểm tra draft AWB, doanh nghiệp cần rà soát:

  • Tên và địa chỉ người gửi.
  • Tên và địa chỉ người nhận.
  • Số kiện.
  • Trọng lượng.
  • Mô tả hàng.
  • Sân bay đi và đến.
  • Điều kiện cước.
  • Thông tin handling.
  • Số MAWB và HAWB.

Quy trình vận tải hàng không xuất khẩu

Bước 1: Tiếp nhận thông tin lô hàng

Doanh nghiệp cần cung cấp:

  • Tên hàng.
  • Công dụng.
  • Thành phần.
  • Số kiện.
  • Trọng lượng.
  • Kích thước từng kiện.
  • Sân bay đi.
  • Sân bay đến.
  • Ngày hàng sẵn sàng.
  • Điều kiện Incoterms.
  • Phạm vi giao nhận.
  • Thông tin hàng nguy hiểm nếu có.

Bước 2: Kiểm tra khả năng tiếp nhận

Đơn vị vận chuyển kiểm tra:

  • Chính sách của hãng bay.
  • Kích thước cửa khoang.
  • Tải trọng.
  • Hành trình.
  • Chuyến bay thẳng hoặc chuyển tải.
  • Bao bì.
  • Giấy phép.
  • Kiểm dịch.
  • SDS, MSDS hoặc chứng từ DG.

Bước 3: Báo giá và booking

Báo giá cần thể hiện:

  • Air Freight.
  • Fuel Surcharge.
  • Security Surcharge.
  • Phí nhà ga.
  • Phí AWB.
  • Khai báo hải quan.
  • Pick-up.
  • Delivery.
  • Phạm vi airport hay door.
  • Thời hạn hiệu lực của giá.

Sau khi doanh nghiệp xác nhận, forwarder đặt chỗ với hãng bay và cung cấp thông tin booking cùng cut-off.

Bước 4: Lấy hàng và đóng gói

Bao bì cần:

  • Chịu được nâng hạ.
  • Không rò rỉ.
  • Không có cạnh sắc lộ ra ngoài.
  • Có shipping mark.
  • Có nhãn cảnh báo nếu cần.
  • Phù hợp tính chất hàng.
  • Không vượt kích thước đã booking.

Bước 5: Khai hải quan xuất khẩu

Doanh nghiệp hoặc đại lý khai báo thực hiện:

  • Kiểm tra mã HS.
  • Kiểm tra chính sách mặt hàng.
  • Chuẩn bị hồ sơ.
  • Truyền tờ khai.
  • Xử lý kết quả phân luồng.
  • Hoàn thành kiểm tra chuyên ngành nếu có.

Thông tin hỗ trợ được trình bày tại trang dịch vụ hải quan – thủ tục xuất nhập khẩu.

Bước 6: Giao hàng vào nhà ga

Tại nhà ga, hàng có thể được:

  • Kiểm tra booking.
  • Cân lại.
  • Đo kích thước.
  • Kiểm tra bao bì.
  • Soi chiếu an ninh.
  • Đối chiếu chứng từ.
  • Phân loại theo chuyến.

Nếu trọng lượng hoặc kích thước thực tế khác booking, cước có thể được điều chỉnh.

Bước 7: Xếp chuyến và vận chuyển

Hàng được xếp lên máy bay theo kế hoạch tải của hãng. Trường hợp chuyển tải, lô hàng tiếp tục được xử lý tại sân bay trung gian.

Bước 8: Phát hành AWB và theo dõi

Forwarder hoặc hãng bay phát hành AWB. Chủ hàng cần kiểm tra thông tin trước khi hoàn thiện bộ chứng từ.

Bước 9: Thông quan và giao hàng đầu nhập

Đại lý hoặc người nhận thực hiện:

  • Nhận thông báo hàng đến.
  • Chuẩn bị chứng từ.
  • Khai hải quan.
  • Nộp thuế.
  • Hoàn thành kiểm tra chuyên ngành.
  • Thanh toán phí nhà ga.
  • Nhận hàng.
  • Giao về kho.

Quy trình hàng nhập khẩu bằng đường hàng không

Bước Công việc Nội dung cần kiểm tra
1 Nhận Pre-alert MAWB, HAWB, Invoice, Packing List
2 Nhận Arrival Notice Ngày hàng đến, nhà ga, phí
3 Kiểm tra Manifest Người nhận, số kiện, trọng lượng
4 Chuẩn bị hồ sơ Mã HS, giấy phép, kiểm tra chuyên ngành
5 Khai tờ khai Xử lý luồng xanh, vàng hoặc đỏ
6 Nhận lệnh giao Thanh toán phí liên quan
7 Làm thủ tục nhà ga Lưu kho, handling, chứng từ
8 Qua khu vực giám sát Đối chiếu tờ khai và hàng
9 Nhận và giao hàng Kiểm tra số kiện, bao bì

Nhận Pre-alert

Đại lý đầu xuất hoặc forwarder thường gửi:

  • MAWB.
  • HAWB.
  • Invoice.
  • Packing List.
  • Lịch bay.
  • Ngày dự kiến đến.

Người nhập khẩu nên kiểm tra sớm để phát hiện sai thông tin trước khi làm thủ tục nhận hàng.

Khai hải quan nhập khẩu

Doanh nghiệp cần xác định:

  • Mã HS.
  • Thuế.
  • Trị giá.
  • Chính sách mặt hàng.
  • Giấy phép.
  • Kiểm tra chuyên ngành.

Nếu tờ khai vào luồng đỏ, doanh nghiệp phải phối hợp nhà ga và cơ quan hải quan để kiểm tra thực tế.

TCL Logistics có thể hỗ trợ quy trình tại sân bay qua dịch vụ hải quan hàng Air tại Nội Bài.

Nhận hàng tại nhà ga

Khi nhận hàng, cần kiểm tra:

  • Số kiện.
  • Trọng lượng.
  • Tình trạng bao bì.
  • Dấu hiệu rách, móp hoặc ướt.
  • Nhiệt độ với hàng lạnh.
  • Niêm phong nếu có.

Nếu phát hiện bất thường, doanh nghiệp nên yêu cầu lập biên bản trước khi đưa hàng ra khỏi khu vực giao nhận.

Cách tính cước vận tải hàng không

Cước hàng không thường được tính theo trọng lượng tính cước – Chargeable Weight.

Trọng lượng thực

Trọng lượng thực, hay Gross Weight, là số kg cân được sau khi hàng đã đóng gói.

Ví dụ:

  • Trọng lượng sản phẩm: 50 kg.
  • Bao bì và pallet: 8 kg.
  • Trọng lượng thực: 58 kg.

Trọng lượng thể tích

Trọng lượng thể tích phản ánh không gian kiện hàng chiếm trong máy bay.

Công thức thường dùng với Air Cargo:

Trọng lượng thể tích = Dài × Rộng × Cao / 6.000

Trong đó:

  • Kích thước tính bằng cm.
  • Kết quả tính bằng kg.

IATA cho biết hãng vận chuyển có thể tính theo trọng lượng thực hoặc trọng lượng thể tích. Quy tắc thông dụng là lấy thể tích theo cm³ chia 6.000 và lựa chọn mức cao hơn làm trọng lượng tính cước.

Doanh nghiệp vẫn cần kiểm tra hệ số trong báo giá vì chuyển phát nhanh hoặc thỏa thuận dịch vụ cụ thể có thể áp dụng cách quy đổi khác.

Cách tính cước vận tải hàng không
Cách tính cước vận tải hàng không

Trọng lượng tính cước

Chargeable Weight là mức cao hơn giữa trọng lượng thực và trọng lượng thể tích.

Ví dụ tính cước

Một kiện hàng có:

  • Kích thước: 100 × 80 × 60 cm.
  • Trọng lượng thực: 55 kg.
Hệ số quy đổi Trọng lượng thể tích Chargeable Weight
6.000 80 kg 80 kg
5.000 96 kg 96 kg

Trong cả hai trường hợp, trọng lượng thể tích lớn hơn trọng lượng thực nên cước không tính theo 55 kg.

Hàng nhiều kiện được tính thế nào?

Với lô hàng có nhiều kiện, doanh nghiệp cần:

  1. Tính trọng lượng thể tích của từng kiện.
  2. Cộng tổng trọng lượng thể tích.
  3. Cộng tổng trọng lượng thực.
  4. So sánh hai kết quả.
  5. Lấy mức cao hơn làm cơ sở tính cước.

Kích thước phải được đo sau khi hoàn thành đóng gói. Pallet, chân đế và vật liệu bảo vệ đều có thể làm tăng thể tích tính cước.

Doanh nghiệp có thể tham khảo thêm cách tính giá cước vận chuyển quốc tế.

Bảng giá vận tải hàng không quốc tế tham khảo 2026

Bảng giá vận tải hàng không dưới đây là mức tham khảo công khai ngày 5/3/2026 dành cho hàng thông thường – General Cargo, xuất từ sân bay Nội Bài – HAN hoặc Tân Sơn Nhất – SGN. Đây không phải báo giá cam kết của TCL Logistics.

Thị trường đến Từ 45 kg Từ 100 kg Từ 500 kg Điểm đến tham khảo
Đông Nam Á 1,2–1,6 USD/kg 1,0–1,4 USD/kg 0,8–1,1 USD/kg Singapore, Bangkok, Kuala Lumpur
Đông Bắc Á 2,6–3,2 USD/kg 2,3–2,8 USD/kg 1,9–2,3 USD/kg Tokyo, Seoul, Thượng Hải
Châu Âu 4,6–5,4 USD/kg 4,1–4,7 USD/kg 3,7–4,2 USD/kg Frankfurt, Paris, London
Mỹ và Canada 5,7–6,8 USD/kg 5,2–6,3 USD/kg 4,8–5,6 USD/kg Los Angeles, New York, Toronto
Úc 3,6–4,3 USD/kg 3,1–3,8 USD/kg 2,6–3,2 USD/kg Sydney, Melbourne

Lưu ý: Bảng giá chỉ dùng để dự toán ban đầu. Mức thực tế phụ thuộc sân bay, hãng bay, tuyến direct hoặc transit, trọng lượng tính cước, ngày hàng sẵn sàng, tải còn lại và tính chất hàng.

Giá trong bảng đã bao gồm những khoản nào?

Đơn giá theo kg thường thể hiện cước vận chuyển trên chặng hàng không được báo. Doanh nghiệp cần yêu cầu xác nhận mức giá đã bao gồm Fuel Surcharge, Security Surcharge hoặc các khoản xử lý khác hay chưa.

Các khoản có thể chưa nằm trong đơn giá:

Khoản chi phí Cách tính thường gặp Khi nào phát sinh?
Fuel Surcharge Theo kg Hãng bay áp phụ phí nhiên liệu
Security Surcharge Theo kg hoặc lô Theo chính sách hãng hoặc nhà ga
Phí soi chiếu Theo kg hoặc lô Kiểm tra an ninh
Phí nhà ga Theo kg hoặc lô Xử lý tại sân bay đi và đến
Phí AWB Theo vận đơn Phát hành MAWB hoặc HAWB
Phí handling Theo lô Forwarder xử lý chứng từ
Phí lấy hàng Theo chuyến Nhận hàng tại kho người gửi
Khai báo hải quan Theo tờ khai Thủ tục xuất hoặc nhập khẩu
Phí lưu kho Theo kg và ngày Hàng nhận hoặc thông quan chậm
Phí giao hàng Theo chuyến Giao từ sân bay đến kho
DG Handling Theo lô Hàng nguy hiểm
Cold Chain Theo lô hoặc thời gian Hàng kiểm soát nhiệt độ

IATA liệt kê Airport Handling, Screening, Dangerous Goods Fee, Fuel Surcharge, Security Surcharge và Terminal Handling trong nhóm phụ phí có thể phát sinh ngoài cước vận tải tiêu chuẩn.

Ví dụ dự toán cước hàng không

Một lô General Cargo đi Frankfurt có:

  • Trọng lượng thực: 160 kg.
  • Trọng lượng thể tích: 180 kg.
  • Chargeable Weight: 180 kg.
  • Mức giá tham khảo nhóm trên 100 kg: 4,1–4,7 USD/kg.

Cước cơ bản được dự toán:

180 kg × 4,1–4,7 USD/kg = khoảng 738–846 USD.

Khoản dự toán này chưa mặc nhiên bao gồm:

  • Phí lấy hàng.
  • Khai báo hải quan.
  • Phí soi chiếu.
  • Phí nhà ga.
  • Phí AWB.
  • Phí lưu kho.
  • Thuế nhập khẩu.
  • Phí giao hàng tại đầu đến.

Vì sao giá Air Freight có thể thay đổi nhanh?

Cước hàng không được xác định theo sức tải, loại giá, quan hệ thương mại và điều kiện thị trường. Hãng bay và forwarder có thể áp dụng giá thị trường, giá hợp đồng hoặc giá Spot dành cho từng lô hàng.

Các yếu tố làm giá thay đổi gồm:

  • Tải còn lại trên chuyến.
  • Giá nhiên liệu.
  • Tuyến bay thẳng hoặc chuyển tải.
  • Mùa cao điểm.
  • Gián đoạn hành trình.
  • Tình trạng sân bay trung chuyển.
  • Loại hàng.
  • Kích thước thực tế.
  • Yêu cầu xử lý đặc biệt.
  • Ngày hàng sẵn sàng.

Ngày 24/3/2026, chỉ số Freightos ghi nhận giá Đông Nam Á đi châu Âu vượt 5 USD/kg sau khi tăng 17% trong một tuần. Dữ liệu này cho thấy mức giá đầu tháng có thể không còn phù hợp tại thời điểm booking sau đó.

Chi phí vận tải hàng không gồm những gì?

Cước Air Freight chỉ là một phần trong tổng chi phí.

Khoản phí Cách tính thường gặp Lưu ý
Air Freight Theo Chargeable Weight Phụ thuộc tuyến và tải
Fuel Surcharge Theo kg Có thể thay đổi
Security Surcharge Theo kg hoặc lô Theo hãng hoặc nhà ga
Terminal Handling Theo kg hoặc lô Có thể phát sinh hai đầu
Screening Theo lô hoặc kg Kiểm tra an ninh
AWB/Documentation Theo vận đơn Kiểm tra đã bao gồm chưa
Pick-up Chuyến hoặc km Theo địa điểm lấy hàng
Customs Clearance Theo tờ khai Phụ thuộc hồ sơ
Storage Kg/ngày hoặc lô/ngày Phát sinh khi nhận chậm
DG Handling Theo lô Hàng nguy hiểm
Cold Chain Theo lô hoặc thời gian Hàng kiểm soát nhiệt độ
Delivery Theo chuyến Giao hàng đầu đến
Insurance Theo giá trị hàng Theo phạm vi bảo hiểm

Vì sao báo giá vận tải hàng không thường thay đổi?

Mức giá phụ thuộc:

  • Sân bay đi.
  • Sân bay đến.
  • Tên hàng.
  • Số kiện.
  • Trọng lượng.
  • Kích thước.
  • Ngày hàng sẵn sàng.
  • Chuyến bay thẳng hay chuyển tải.
  • Hãng hàng không.
  • Tình trạng tải.
  • Mùa cao điểm.
  • Phạm vi airport hay door.
  • Hàng thông thường hay hàng đặc biệt.

Không nên áp dụng một bảng giá cố định cho mọi lô hàng và mọi thời điểm.

Thông tin cần có để báo giá

Nhóm thông tin Nội dung cần cung cấp
Hàng hóa Tên, thành phần, công dụng
Số lượng Tổng số kiện
Trọng lượng Trọng lượng từng kiện và tổng
Kích thước Dài × rộng × cao từng kiện
Hành trình Sân bay đi và sân bay đến
Thời gian Ngày hàng sẵn sàng
Phạm vi Airport hoặc door
Đặc tính Pin, chất lỏng, hóa chất, hàng lạnh
Chứng từ Invoice, Packing List, SDS nếu có
Incoterms EXW, FCA, CPT, CIP hoặc điều kiện khác

So sánh Air Cargo, chuyển phát nhanh và đường biển

Tiêu chí Air Cargo Chuyển phát nhanh Đường biển
Tốc độ Nhanh Rất nhanh với kiện nhỏ Chậm hơn
Lô hàng phù hợp Trung bình đến lớn Hồ sơ, hàng mẫu, kiện nhỏ Hàng lớn, nặng
Chi phí Cao Cao với lô thương mại lớn Thường thấp hơn
Phạm vi Airport hoặc door Chủ yếu door to door Port hoặc door
Chứng từ AWB, hồ sơ xuất nhập khẩu Vận đơn Express Bill of Lading
Hàng cồng kềnh Chi phí cao Ít phù hợp Phù hợp hơn
Hàng gấp Phù hợp Phù hợp kiện nhỏ Ít phù hợp
Hàng nguy hiểm Theo điều kiện hãng bay Thường hạn chế hơn Có nhiều phương án hơn
Thủ tục hải quan Chủ hàng hoặc forwarder Hãng Express thường hỗ trợ Chủ hàng hoặc forwarder

Khi nào nên chọn Air Cargo?

  • Hàng cần giao nhanh.
  • Lô hàng thương mại có hồ sơ đầy đủ.
  • Trọng lượng vượt mức phù hợp của chuyển phát nhanh.
  • Doanh nghiệp cần chủ động đại lý và thủ tục hải quan.
  • Cần lựa chọn Airport to Airport hoặc Door to Door.

Khi nào nên chọn chuyển phát nhanh?

  • Hồ sơ.
  • Hàng mẫu.
  • Kiện nhỏ.
  • Người gửi muốn quy trình đơn giản.
  • Cần giao tận nơi.
  • Không cần thiết kế giải pháp logistics riêng.

Khi nào nên chọn đường biển?

  • Hàng nặng.
  • Hàng cồng kềnh.
  • Sản lượng lớn.
  • Không yêu cầu giao gấp.
  • Chi phí là ưu tiên chính.
  • Có thể sử dụng FCL hoặc LCL.

Doanh nghiệp đang so sánh phương án có thể tham khảo dịch vụ vận tải đường biển quốc tế và bài các hình thức vận tải quốc tế phổ biến.

Thời gian vận tải hàng không phụ thuộc yếu tố nào?

Thời gian bay chỉ là một phần trong tổng thời gian giao hàng.

Các yếu tố ảnh hưởng gồm:

  • Chuyến bay thẳng hay chuyển tải.
  • Tần suất tuyến.
  • Tình trạng tải.
  • Cut-off.
  • Kiểm tra an ninh.
  • Khai báo hải quan.
  • Kiểm tra chuyên ngành.
  • Hàng nguy hiểm hoặc hàng đặc biệt.
  • Thời gian xử lý tại nhà ga.
  • Khả năng nhận hàng của người nhập khẩu.
  • Phạm vi Airport to Airport hay Door to Door.

Các mốc thời gian cần phân biệt

Mốc Nội dung
Thời gian lấy hàng Từ kho người gửi đến điểm xử lý
Thời gian khai hải quan Phụ thuộc hồ sơ và phân luồng
Thời gian xử lý nhà ga Cân đo, screening, phân loại
Thời gian bay Từ sân bay đi đến sân bay đến
Thời gian chuyển tải Chờ và xếp chuyến tiếp theo
Thời gian thông quan nhập khẩu Phụ thuộc hồ sơ, thuế, kiểm tra
Thời gian giao nội địa Từ sân bay đến kho người nhận

Doanh nghiệp không nên hiểu thời gian bay là toàn bộ thời gian Door to Door.

Những rủi ro thường gặp khi vận chuyển hàng Air

Khai sai kích thước và trọng lượng

Thông tin booking thấp hơn số liệu thực tế có thể dẫn đến:

  • Điều chỉnh cước.
  • Không đủ tải.
  • Chuyển chuyến.
  • Phát sinh phí.
  • Từ chối tiếp nhận.

Không khai báo pin hoặc hóa chất

Sản phẩm có thể chứa thành phần nguy hiểm dù tên thương mại không thể hiện rõ, chẳng hạn:

  • Thiết bị có pin.
  • Sơn.
  • Keo.
  • Mực.
  • Nước hoa.
  • Mỹ phẩm dạng xịt.
  • Dung môi.
  • Mẫu xét nghiệm.

Bao bì không phù hợp

Bao bì yếu, rò rỉ hoặc thiếu nhãn cần thiết có thể khiến nhà ga từ chối tiếp nhận.

Giao hàng trễ cut-off

Hàng đến sau thời hạn có thể không kịp soi chiếu, làm thủ tục hoặc xếp chuyến.

Sai thông tin Air Waybill

Sai người nhận, số kiện, sân bay hoặc mô tả hàng có thể ảnh hưởng Manifest và thủ tục nhập khẩu.

Thiếu giấy phép

Hàng có thể đến sân bay nhưng chưa được thông quan nếu doanh nghiệp chưa có giấy phép hoặc kết quả kiểm tra chuyên ngành.

Không kiểm tra phí đầu đến

Báo giá Airport to Airport không mặc nhiên bao gồm:

  • Phí nhà ga đầu đến.
  • Phí lệnh giao hàng.
  • Khai hải quan.
  • Thuế nhập khẩu.
  • Phí lưu kho.
  • Giao hàng nội địa.

Người nhận chậm lấy hàng

Kho hàng không có thể tính phí lưu kho theo trọng lượng và thời gian. Chi phí tăng nếu người nhận chưa chuẩn bị hồ sơ khi hàng đến.

Không mua bảo hiểm

Với hàng giá trị cao, doanh nghiệp nên kiểm tra trách nhiệm của đơn vị vận chuyển và cân nhắc mua bảo hiểm riêng.

Dịch vụ vận tải hàng không tại TCL Logistics

TCL Logistics chuyên vận tải đường biển quốc tế, vận tải đường hàng không quốc tế và thủ tục hải quan.

Checklist phạm vi hỗ trợ

  • Tiếp nhận thông tin lô hàng.
  • Kiểm tra sơ bộ khả năng vận chuyển.
  • Tư vấn Air Cargo hoặc chuyển phát nhanh.
  • Báo giá chuyến bay thẳng hoặc chuyển tải.
  • Booking với hãng hàng không.
  • Nhận hàng tại kho doanh nghiệp.
  • Tư vấn đóng gói và ghi nhãn.
  • Kiểm tra bộ chứng từ.
  • Hỗ trợ khai báo hải quan.
  • Giao hàng vào nhà ga.
  • Theo dõi tình trạng chuyến bay.
  • Kiểm tra draft MAWB và HAWB.
  • Phối hợp xử lý hàng đặc biệt theo điều kiện thực tế.
  • Làm thủ tục hàng nhập tại Nội Bài.
  • Giao hàng về kho người nhận.
  • Kết hợp vận chuyển Door to Door theo thỏa thuận.

Quy trình Air Freight hiện được TCL Logistics triển khai từ bước tiếp nhận thông tin, lựa chọn hãng bay, lấy và đóng gói hàng đến khai báo hải quan và tổ chức vận chuyển quốc tế.

Kết quả tiếp nhận hàng, lịch bay, phân luồng hải quan và thời gian thông quan phụ thuộc hãng hàng không, nhà ga, cơ quan chức năng và hồ sơ thực tế. Không nên cam kết tuyệt đối lịch trình khi hàng chưa được kiểm tra đầy đủ.

Câu hỏi thường gặp về vận tải hàng không

Vận tải hàng không là gì?

Vận tải hàng không là phương thức chuyên chở hàng hóa, hành khách hoặc bưu kiện bằng máy bay. Hàng có thể được vận chuyển trên máy bay chở hàng chuyên dụng hoặc khoang bụng máy bay chở khách.

Air Freight và Air Cargo có khác nhau không?

Hai thuật ngữ thường được dùng gần giống nhau. Air Freight nhấn mạnh dịch vụ vận chuyển, còn Air Cargo có thể chỉ hàng hóa hoặc lĩnh vực vận tải hàng hóa hàng không.

Vận tải hàng không có phải chuyển phát nhanh không?

Không hoàn toàn. Chuyển phát nhanh thường là dịch vụ Door to Door tích hợp. Air Cargo có thể chỉ bao gồm chặng sân bay đến sân bay.

Hàng nào không được vận chuyển bằng máy bay?

Một số hàng bị cấm hoặc hạn chế vì có nguy cơ gây mất an toàn. Khả năng tiếp nhận phụ thuộc thành phần, phân loại nguy hiểm, tuyến bay và chính sách hãng hàng không.

Pin lithium có gửi bằng đường hàng không được không?

Có thể trong một số trường hợp, nhưng phải xác định loại pin, công suất, tình trạng, cách đóng gói và phương thức vận chuyển. Hồ sơ có thể cần SDS, UN 38.3 và nhãn phù hợp.

Cách tính trọng lượng thể tích như thế nào?

Với Air Cargo, công thức phổ biến là lấy chiều dài nhân chiều rộng nhân chiều cao rồi chia cho 6.000 khi kích thước tính bằng cm.

Vì sao trọng lượng tính cước cao hơn trọng lượng thực?

Nếu kiện hàng nhẹ nhưng chiếm nhiều không gian, hãng vận chuyển sẽ tính theo trọng lượng thể tích. Chargeable Weight là mức cao hơn giữa trọng lượng thực và trọng lượng thể tích.

MAWB và HAWB khác nhau thế nào?

MAWB do hãng hàng không phát hành cho forwarder. HAWB do forwarder phát hành cho từng chủ hàng trong lô gom.

Vận chuyển hàng không mất bao lâu?

Thời gian phụ thuộc tuyến bay, lịch chuyến, chuyển tải, thủ tục hải quan, kiểm tra chuyên ngành và phạm vi giao nhận. Thời gian bay không đồng nghĩa với tổng thời gian Door to Door.

Đi Air Cargo hay chuyển phát nhanh tiết kiệm hơn?

Chuyển phát nhanh thường phù hợp với hồ sơ, hàng mẫu và kiện nhỏ. Air Cargo thường phù hợp hơn với lô hàng thương mại có trọng lượng lớn hơn, nhưng cần so sánh tổng cước và phụ phí.

Bảng giá vận tải hàng không có áp dụng cố định không?

Không. Bảng giá chỉ dùng tham khảo tại một thời điểm. Giá thực tế phụ thuộc tuyến bay, ngày booking, tải còn lại, loại hàng và trọng lượng tính cước.

Báo giá Air Freight cần cung cấp thông tin gì?

Doanh nghiệp cần cung cấp tên hàng, số kiện, trọng lượng, kích thước từng kiện, sân bay đi, sân bay đến, ngày hàng sẵn sàng và phạm vi giao nhận.

Kết luận

Vận tải hàng không là giải pháp phù hợp với hàng cần giao nhanh, có giá trị cao, hàng mẫu, linh kiện, thiết bị y tế hoặc lô hàng cần kiểm soát chặt chẽ về thời gian.

Doanh nghiệp cần đặc biệt chú ý đến trọng lượng tính cước, kích thước kiện, khả năng tiếp nhận của hãng bay, hồ sơ hải quan và yêu cầu đối với hàng đặc biệt. Một báo giá đầy đủ phải tách rõ cước hàng không, phụ phí, phí nhà ga, khai báo hải quan và phạm vi giao nhận tại hai đầu.

Bảng giá chỉ phục vụ dự toán và không thay thế báo giá theo lô hàng. Doanh nghiệp nên xác nhận lại cước gần ngày hàng sẵn sàng, đặc biệt khi thị trường có biến động về tải, nhiên liệu hoặc hành trình.

Với thế mạnh về vận tải hàng không quốc tế và thủ tục hải quan, TCL Logistics hỗ trợ doanh nghiệp từ bước kiểm tra hồ sơ, booking, giao hàng vào nhà ga đến thông quan và giao hàng đầu nhập.

Checklist thông tin liên hệ

  • Thương hiệu: TCL Logistics.
  • Lĩnh vực: Vận tải đường biển quốc tế, vận tải đường hàng không quốc tế và thủ tục hải quan.
  • Hotline: 0934 444 044.
  • Email: gerrard@tclfreight.com.vn.

TCL Logistics – Gửi chữ tín trong từng dịch vụ.

 

Các bài viết cùng chuyên mục

Vận tải đường biển: Quy trình, chi phí và bảng giá
Xuất khẩu cà phê: Thủ tục, hồ sơ và bảng giá 2026