Dịch vụ kéo container từ cảng Hải Phòng về Hà Nội hỗ trợ doanh nghiệp nhận container nhập khẩu tại cảng, vận chuyển về kho, chờ rút hàng và trả container rỗng về depot theo chỉ định của hãng tàu. Dịch vụ có thể áp dụng cho container 20 feet, 40 feet, 40HC, container lạnh và một số loại container chuyên dụng.
Giá vận chuyển phụ thuộc vào cảng lấy container, địa chỉ giao hàng tại Hà Nội, trọng lượng hàng, thời gian rút hàng, phí cầu đường và vị trí trả container rỗng. Vì vậy, doanh nghiệp cần cung cấp đầy đủ thông tin trước khi điều xe để hạn chế phí chờ, DEM, DET, storage và các khoản phát sinh ngoài dự toán.
Bài viết dưới đây được đội ngũ TCL Logistics biên soạn nhằm giúp doanh nghiệp nắm rõ quy trình, bảng giá và các chi phí cần kiểm soát khi kéo container từ cảng Hải Phòng về Hà Nội.
Mục lục
- Dịch vụ kéo container Hải Phòng – Hà Nội gồm những gì?
- Những cảng nào tại Hải Phòng có thể lấy container?
- Bảng giá kéo container Hải Phòng – Hà Nội
- Giá vận chuyển đã bao gồm những khoản nào?
- Yếu tố ảnh hưởng đến giá kéo container
- Quy trình kéo container nhập khẩu về Hà Nội
- Chứng từ cần có để lấy container tại cảng
- So sánh container 20 feet và 40 feet
- DEM, DET, storage và phí chờ xe khác nhau thế nào?
- Làm sao hạn chế chi phí phát sinh?
- Dịch vụ kéo container tại TCL Logistics
- Câu hỏi thường gặp
Dịch vụ kéo container từ cảng Hải Phòng về Hà Nội gồm những gì?
Kéo container là hoạt động sử dụng xe đầu kéo và sơ-mi rơ-moóc để vận chuyển container từ cảng, bãi hoặc depot đến địa điểm nhận hàng.
Đối với container nhập khẩu, phạm vi công việc thường bắt đầu khi hàng đã đến cảng và doanh nghiệp có đủ điều kiện nhận container. Sau khi container được giao về kho, xe chờ doanh nghiệp rút hàng rồi vận chuyển vỏ rỗng đến depot được hãng tàu chỉ định.
Phạm vi dịch vụ
| Hạng mục | Nội dung thực hiện |
| Tiếp nhận kế hoạch | Kiểm tra cảng lấy, loại container và địa chỉ giao |
| Kiểm tra lệnh giao hàng | Đối chiếu D/O, eDO và thông tin container |
| Điều phối xe đầu kéo | Bố trí phương tiện phù hợp với container và tải trọng |
| Nhận container tại cảng | Làm thủ tục cổng, kiểm tra số container và seal |
| Vận chuyển về Hà Nội | Lựa chọn lộ trình phù hợp với địa chỉ giao hàng |
| Chờ rút hàng | Theo thời gian miễn phí đã thỏa thuận |
| Trả container rỗng | Trả đúng depot, thời hạn và tình trạng vỏ |
| Bàn giao chứng từ | EIR, biên bản giao nhận và chứng từ liên quan |
Tùy nhu cầu, dịch vụ có thể kết hợp thêm:
- Khai báo hải quan nhập khẩu.
- Nhận D/O hoặc eDO.
- Làm thủ tục qua khu vực giám sát.
- Thanh toán phí cảng theo ủy quyền.
- Kiểm hóa hoặc lấy mẫu chuyên ngành.
- Bốc dỡ hàng tại kho.
- Vận chuyển đường biển quốc tế.
- Giao nhận door to door.

Doanh nghiệp cần xác nhận rõ phạm vi báo giá. Cước xe đầu kéo không mặc nhiên bao gồm thủ tục hải quan, phí cảng, nâng hạ, thuế và nhân công rút hàng.
TCL nhận kéo container tại những cảng nào ở Hải Phòng?
Khu vực Hải Phòng có nhiều bến cảng, terminal và depot. Địa điểm nhận container phải được xác định theo thông tin trên vận đơn, Arrival Notice, D/O hoặc eDO.
Các khu vực thường phát sinh nhu cầu vận chuyển gồm:
- Cảng Tân Vũ.
- Cảng Chùa Vẽ.
- Cảng Đình Vũ.
- Cảng Nam Đình Vũ.
- Nam Hải Đình Vũ.
- Khu vực Lạch Huyện.
- Các terminal và depot tại Hải An, Đình Vũ, Cát Hải.
- Kho CFS và bãi container theo chỉ định của hãng tàu.
Tên gọi Đình Vũ, Nam Đình Vũ và Nam Hải Đình Vũ không đại diện cho cùng một địa điểm. Nếu tài xế đến sai cảng, doanh nghiệp có thể chậm lịch nhận hàng, phát sinh chi phí di chuyển và không kịp thời hạn giao kho. TCL Logistics cũng lưu ý khu vực Đình Vũ có nhiều bến cảng, depot và tên gọi dễ gây nhầm lẫn.
Thông tin cần kiểm tra trước khi điều xe
| Thông tin | Mục đích kiểm tra |
| Tên cảng/terminal | Điều xe đến đúng cổng nhận container |
| Mã địa điểm lưu kho | Đối chiếu thông tin trên tờ khai |
| Số container | Đăng ký nhận đúng vỏ |
| Số seal | Kiểm tra tình trạng niêm phong |
| D/O hoặc eDO | Xác nhận quyền nhận hàng |
| Tình trạng tờ khai | Đảm bảo hàng đủ điều kiện qua giám sát |
| Depot trả rỗng | Lập kế hoạch sau khi rút hàng |
| Free time | Kiểm soát DEM và DET |
| Hạn lệnh giao hàng | Tránh lệnh hết hiệu lực |
Cảng Hải Phòng hiện cung cấp hệ thống ePort để hỗ trợ một số quy trình giao nhận và thanh toán điện tử, góp phần giảm thời gian làm thủ tục trực tiếp tại cổng cảng.
Bảng giá kéo container Hải Phòng – Hà Nội tham khảo
Mặt bằng giá công khai trên thị trường cho tuyến từ hoặc đến cảng Hải Phòng – Hà Nội dao động khoảng 3,95–5,25 triệu đồng/container 20 feet và 4,25–5,65 triệu đồng/container 40 feet, chưa bao gồm VAT.
| Loại container | Giá tham khảo | Ghi chú |
| Container 20DC | 3.950.000–5.250.000 đồng/chuyến | Hàng thông thường, tải trọng phù hợp |
| Container 40DC | 4.250.000–5.650.000 đồng/chuyến | Phụ thuộc địa chỉ giao và depot trả rỗng |
| Container 40HC | Báo theo từng lô | Cần kiểm tra chiều cao và đường vào kho |
| Container lạnh | Khảo sát riêng | Phụ thuộc thời gian chờ và yêu cầu vận hành máy lạnh |
| Open Top/Flat Rack | Khảo sát riêng | Cần kiểm tra kích thước và giấy phép lưu hành |
| Container quá tải | Không áp dụng bảng chung | Phải đánh giá tải trọng và phương án vận chuyển |
Lưu ý: Đây là mức giá công khai trên thị trường dùng để doanh nghiệp dự toán, không phải báo giá cố định của TCL Logistics. Báo giá chính xác phải căn cứ vào cảng lấy hàng, địa chỉ giao, loại container, trọng lượng, thời gian chờ, phí cầu đường và depot trả rỗng.
Giá theo khu vực giao hàng tại Hà Nội
| Khu vực giao container | Cách báo giá | Nội dung cần kiểm tra |
| Long Biên – Gia Lâm | Theo địa chỉ kho | Đường vào kho, vị trí quay đầu |
| Hoàng Mai – Thanh Trì | Theo địa chỉ kho | Khung giờ giao và tuyến tiếp cận |
| Đông Anh – Mê Linh | Theo cung đường | Cầu, tải trọng và khoảng cách |
| Bắc Từ Liêm – Nam Từ Liêm | Theo địa chỉ kho | Tuyến Vành đai 3 và giờ giao |
| Hà Đông – Thanh Oai | Theo quãng đường | Thời gian di chuyển và trả rỗng |
| Thường Tín – Phú Xuyên | Theo khu công nghiệp/kho | Cung đường và thời gian chờ |
| Nội thành trung tâm | Khảo sát riêng | Hạn chế phương tiện và khả năng tiếp cận |
Không nên báo giá chỉ dựa trên cụm từ “giao tại Hà Nội”. Kho giao hàng tại Gia Lâm và kho tại Hà Đông, Mê Linh hoặc Thạch Thất có quãng đường, lộ trình và thời gian khai thác khác nhau.
Giá kéo container đã bao gồm những khoản nào?
Mỗi đơn vị vận tải có phạm vi báo giá khác nhau. Doanh nghiệp cần yêu cầu quotation ghi rõ giá đã bao gồm hay chưa bao gồm từng khoản.
Bảng kiểm tra phạm vi báo giá
| Khoản chi phí | Có thể nằm trong giá xe? | Cần xác nhận |
| Cước đầu kéo | Có | Giá một chiều hay trọn vòng |
| Phí cầu đường | Có thể | Tuyến cao tốc hay Quốc lộ 5 |
| VAT | Có thể chưa | Thuế suất và hóa đơn |
| Phí nâng hạ tại cảng | Thường tách riêng | Chủ hàng hay đơn vị vận tải thanh toán |
| Phí chờ tại kho | Có thời gian miễn phí | Số giờ và mức phí vượt giờ |
| Phí ngoài giờ | Thường tách riêng | Lấy/giao ban đêm hoặc ngày nghỉ |
| Phí trả container rỗng | Có thể bao gồm | Depot nào, có đổi depot không |
| Phí hạ rỗng | Có thể tách | Theo depot và hãng tàu |
| Phí hải quan | Không mặc nhiên | Khai thuê, kiểm hóa, giám sát |
| Nhân công rút hàng | Thường không | Do kho hay nhà xe bố trí |
| Cẩu, xe nâng | Không mặc nhiên | Theo loại hàng và địa điểm |
Cao tốc Hà Nội – Hải Phòng phân nhóm mức phí theo loại phương tiện. Xe chở container 20 feet và container 40 feet thuộc các nhóm phí khác nhau, nên chi phí cầu đường cần được tính theo hành trình thực tế thay vì áp dụng một mức chung.
Phụ phí thường gặp
| Phụ phí | Trường hợp phát sinh |
| Phí chờ xe | Xe chờ tại cảng hoặc kho quá thời gian miễn phí |
| Phí ngoài giờ | Nhận hoặc giao container ngoài ca làm việc |
| Phí đổi depot | Hãng tàu thay đổi địa điểm trả rỗng |
| Phí hạ rỗng | Depot thu khi tiếp nhận container |
| Phí nâng hạ | Nâng container lên hoặc xuống phương tiện |
| Phí quay đầu | Xe đã điều nhưng lô hàng chưa đủ điều kiện nhận |
| Phí lưu xe qua đêm | Không thể rút hoặc trả container trong ngày |
| Phí quá tải | Hàng vượt giới hạn phương tiện hoặc tuyến đường |
| Phí vệ sinh container | Vỏ bẩn khi trả depot |
| Phí sửa chữa container | Phát hiện hư hỏng khi trả rỗng |
Cảng Hải Phòng đã ban hành biểu giá dịch vụ năm 2026 và có các quyết định bổ sung hiệu lực trong năm. Vì vậy, phí nâng hạ, lưu bãi và dịch vụ cảng phải được kiểm tra tại đúng terminal và thời điểm thực hiện.
Những yếu tố ảnh hưởng đến giá kéo container
Cảng lấy container
Container lấy tại Tân Vũ, Đình Vũ, Nam Đình Vũ hoặc Lạch Huyện có khoảng cách và quy trình cổng khác nhau.
Địa chỉ giao hàng
Giá phụ thuộc quãng đường từ cảng đến kho và từ kho đến depot trả rỗng. Kho nằm gần trục Quốc lộ 5 có thể có phương án điều xe khác kho tại phía Tây hoặc phía Bắc Hà Nội.
Loại container
Container 20DC, 40DC, 40HC, reefer, Open Top và Flat Rack yêu cầu phương tiện hoặc cách vận hành khác nhau.
Trọng lượng hàng
Hàng nặng ảnh hưởng đến tải trọng của đầu kéo, rơ-moóc và cung đường. Trọng lượng khai trên chứng từ cần phản ánh đúng lô hàng thực tế.
Thời gian lấy và giao hàng
Lấy hàng ban đêm, ngoài giờ hành chính, cuối tuần hoặc ngày lễ có thể phát sinh chi phí nhân sự và dịch vụ cảng.
Thời gian rút hàng
Xe đầu kéo phải chờ trong suốt quá trình rút hàng nếu thực hiện phương án kéo thẳng. Kho chưa chuẩn bị nhân lực, xe nâng hoặc vị trí hạ hàng sẽ làm tăng phí chờ.
Depot trả container rỗng
Depot trả rỗng có thể nằm tại Hải Phòng hoặc địa điểm khác do hãng tàu chỉ định. Nếu depot thay đổi sau khi xe đã lên kế hoạch, tổng quãng đường có thể tăng.
Thời gian miễn DEM và DET
Free time ngắn làm tăng áp lực lấy hàng, rút hàng và trả rỗng. Doanh nghiệp cần kiểm tra free time ngay khi nhận Arrival Notice.
Hạn chế phương tiện tại Hà Nội
Việc lưu thông xe đầu kéo và xe container phụ thuộc tuyến đường, tải trọng, biển báo và khung giờ đang áp dụng. Hà Nội đã có các quy định và phương án hạn chế xe tải nặng, xe đầu kéo hoặc xe container trên một số tuyến và khung giờ; đơn vị vận tải cần kiểm tra lại điều kiện tại ngày giao hàng.
Bảng tổng hợp yếu tố hình thành giá
| Yếu tố | Ảnh hưởng đến báo giá |
| Cảng lấy hàng | Quãng đường và phí dịch vụ cảng |
| Địa chỉ giao | Khoảng cách và điều kiện tiếp cận |
| Loại container | Loại rơ-moóc và nhóm phí đường |
| Trọng lượng | Tải trọng phương tiện và cung đường |
| Thời gian lấy hàng | Trong giờ, ngoài giờ hoặc ngày nghỉ |
| Thời gian chờ | Khả năng phát sinh phí theo giờ |
| Depot trả rỗng | Quãng đường sau khi giao hàng |
| Free time | Áp lực giao và trả container đúng hạn |
| Yêu cầu đặc biệt | Reefer, hàng nguy hiểm, quá khổ |
Quy trình kéo container nhập khẩu từ Hải Phòng về Hà Nội
Bước 1: Tiếp nhận thông tin lô hàng
Doanh nghiệp cần cung cấp:
- Tên cảng hoặc terminal.
- Số container.
- Loại container.
- Trọng lượng hàng.
- Tên hãng tàu.
- Số vận đơn.
- Địa chỉ giao hàng.
- Ngày và giờ kho nhận.
- Thời gian dự kiến rút hàng.
- Depot trả rỗng.
- Hạn free time.
- Yêu cầu hải quan nếu có.
Bước 2: Kiểm tra điều kiện lấy container
Trước khi điều xe, cần xác nhận:
- D/O hoặc eDO còn hiệu lực.
- Tờ khai đã đủ điều kiện thông quan hoặc giải phóng hàng.
- Thuế đã hoàn thành nếu có.
- Hàng đã qua khu vực giám sát.
- Chứng từ chuyên ngành đã đáp ứng.
- Cảng cho phép đăng ký nhận container.
- Không còn khoản phí hãng tàu hoặc cảng chưa thanh toán.
Nếu điều xe khi hồ sơ chưa hoàn tất, doanh nghiệp có thể phát sinh phí chờ hoặc phí quay đầu.
Bước 3: Đăng ký phương tiện và kế hoạch lấy hàng
Đơn vị vận tải chuẩn bị:
- Thông tin đầu kéo.
- Thông tin rơ-moóc.
- Thông tin tài xế.
- Lệnh giao nhận.
- Kế hoạch vào cảng.
- Lộ trình về Hà Nội.
Bước 4: Nhận container tại cảng
Khi nhận container, tài xế cần kiểm tra:
- Số container.
- Số seal.
- Tình trạng cửa.
- Vết móp, thủng hoặc rách.
- Dấu hiệu bất thường bên ngoài.
- Thông tin trên EIR.
- Tình trạng máy lạnh nếu là reefer.
Nếu phát hiện hư hỏng, cần ghi nhận trên chứng từ giao nhận hoặc lập biên bản trước khi đưa container ra khỏi cảng.
Bước 5: Vận chuyển container về kho Hà Nội
Xe di chuyển theo lộ trình đã xác định, đồng thời theo dõi:
- Tình trạng giao thông.
- Khung giờ kho nhận hàng.
- Điều kiện đường vào.
- Vị trí dừng, đỗ.
- Không gian quay đầu.
- Khả năng bố trí xe nâng hoặc nhân công.
Bước 6: Giao container và rút hàng
Khi xe đến kho:
- Đối chiếu số container và seal.
- Chụp ảnh tình trạng niêm phong.
- Mở container theo quy trình của chủ hàng.
- Kiểm tra số lượng và bao bì.
- Rút hàng.
- Vệ sinh vỏ nếu cần.
- Đóng cửa container trước khi rời kho.
Đối với hàng có dấu hiệu ướt, đổ vỡ, thiếu hụt hoặc seal bất thường, doanh nghiệp nên lập biên bản trước khi tiếp tục rút hàng.
Bước 7: Trả container rỗng
Container phải được trả:
- Đúng depot.
- Đúng thời hạn.
- Đúng số container.
- Trong tình trạng phù hợp.
- Theo lệnh trả rỗng còn hiệu lực.
Khi depot tiếp nhận, tài xế cần lưu EIR hoặc chứng từ xác nhận trả rỗng.
Bước 8: Bàn giao hồ sơ
Bộ hồ sơ có thể gồm:
- Phiếu giao nhận container.
- EIR nhận container.
- EIR trả rỗng.
- Biên bản giao hàng.
- Chứng từ phí phát sinh.
- Hình ảnh giao nhận.
- Xác nhận hoàn thành chuyến.

Bảng quy trình và rủi ro
| Công đoạn | Rủi ro thường gặp | Biện pháp kiểm soát |
| Kiểm tra lệnh | Sai cảng hoặc lệnh hết hạn | Đối chiếu D/O/eDO |
| Điều xe | Hồ sơ chưa hoàn tất | Xác nhận tờ khai trước khi xe chạy |
| Nhận container | Sai container hoặc seal | Kiểm tra tại cổng cảng |
| Vận chuyển | Vượt tải, sai cung đường | Xác nhận trọng lượng và tuyến |
| Giao kho | Xe không vào được kho | Khảo sát đường và vị trí quay đầu |
| Rút hàng | Chờ lâu | Thống nhất thời gian miễn phí |
| Trả rỗng | Sai depot hoặc quá hạn | Kiểm tra lệnh trả rỗng |
| Quyết toán | Thiếu chứng từ | Lưu EIR và biên bản giao nhận |
Chứng từ cần chuẩn bị để lấy container tại cảng
| Chứng từ/thông tin | Vai trò |
| D/O hoặc eDO | Chứng minh quyền nhận hàng |
| Tờ khai hải quan | Xác nhận tình trạng thủ tục |
| Thông tin qua khu vực giám sát | Đưa hàng ra khỏi khu vực cảng |
| Số container và seal | Nhận đúng lô hàng |
| Lệnh giao nhận | Điều phối phương tiện |
| Thông tin tài xế và xe | Đăng ký vào cổng |
| Lệnh trả rỗng | Xác định depot trả container |
| Thông tin free time | Kiểm soát thời gian miễn phí |
| Địa chỉ và đầu mối kho | Tổ chức giao hàng |
Tùy mặt hàng, doanh nghiệp còn có thể cần:
- Giấy phép nhập khẩu.
- Kết quả kiểm tra chất lượng.
- Chứng nhận kiểm dịch.
- Hồ sơ an toàn thực phẩm.
- Biên bản kiểm hóa.
- Quyết định giải phóng hàng.
- Chứng từ nộp thuế.
TCL Logistics cung cấp dịch vụ kiểm tra hồ sơ, khai báo trên hệ thống hải quan điện tử và phối hợp xử lý kết quả phân luồng theo từng lô hàng.
Container 20 feet và 40 feet khác nhau thế nào khi kéo?
| Tiêu chí | Container 20 feet | Container 40 feet |
| Chiều dài | Ngắn hơn | Dài hơn |
| Phù hợp | Hàng nặng, thể tích vừa | Hàng nhẹ hơn, thể tích lớn |
| Không gian quay xe | Cần ít hơn tương đối | Cần mặt bằng lớn hơn |
| Nhóm phí cao tốc | Nhóm xe container 20 feet | Nhóm xe container 40 feet |
| Đơn giá vận chuyển | Thường thấp hơn | Thường cao hơn |
| Rủi ro tải trọng | Dễ phát sinh với hàng đặc nặng | Cần kiểm soát tổng tải |
| Kho nhận hàng | Linh hoạt hơn tương đối | Cần kiểm tra đường và cổng kho |
FCL là hình thức một chủ hàng sử dụng riêng container, không có nghĩa container phải được xếp đầy 100%.
Container 20 feet phù hợp với hàng nào?
- Máy móc.
- Kim loại.
- Đá.
- Gạch.
- Hóa chất đóng bao.
- Nguyên liệu có khối lượng riêng cao.
Tuy nhiên, doanh nghiệp phải kiểm tra tổng trọng lượng cả bì và giới hạn của phương tiện, tuyến đường.
Container 40 feet phù hợp với hàng nào?
- Hàng tiêu dùng.
- Dệt may.
- Đồ nội thất.
- Linh kiện.
- Bao bì.
- Hàng có thể tích lớn nhưng trọng lượng không quá cao.
Việc chọn container trong hợp đồng vận tải biển cần được thực hiện từ trước khi hàng lên tàu, không phải đến khi container về cảng mới quyết định.
Phân biệt DEM, DET, storage và phí chờ xe
| Khoản phí | Đơn vị thu | Nguyên nhân phát sinh |
| DEM – Demurrage | Hãng tàu | Container nằm trong cảng quá free time |
| DET – Detention | Hãng tàu | Container bị giữ ngoài cảng quá free time |
| Storage | Cảng/terminal | Hàng hoặc container lưu bãi quá thời gian |
| Phí chờ xe | Đơn vị vận tải | Xe chờ tại cảng hoặc kho |
| Phí ngoài giờ | Cảng/nhà xe/đơn vị dịch vụ | Xử lý ngoài ca làm việc |
| Phí hạ rỗng | Depot | Tiếp nhận container rỗng |
| Phí vệ sinh/sửa chữa | Depot/hãng tàu | Vỏ bẩn hoặc hư hỏng khi trả |
DEM, DET và storage không phải là cùng một khoản phí. Doanh nghiệp cần kiểm tra cách tính cụ thể trong biểu phí của hãng tàu, cảng và depot.
TCL Logistics phân tích local charges là nhóm phí xử lý tại đầu xuất khẩu hoặc nhập khẩu, tách biệt với cước vận tải quốc tế.
Ví dụ phát sinh phí
Container có ba ngày DET miễn phí sau khi kéo khỏi cảng. Doanh nghiệp nhận container vào sáng thứ Hai nhưng đến chiều thứ Năm mới trả rỗng.
Nếu cách tính của hãng tàu xác định thời gian miễn phí đã hết trước khi container được trả, doanh nghiệp có thể bị tính DET. Đồng thời, nếu xe phải chờ rút hàng lâu hơn thời gian thỏa thuận, chủ hàng còn có thể phát sinh phí chờ xe.
Làm sao hạn chế chi phí khi kéo container?
Hoàn thành hồ sơ trước khi điều xe
Không đặt xe chỉ vì tàu đã đến. Cần xác nhận:
- D/O đã lấy.
- Tờ khai đã đủ điều kiện.
- Thuế đã nộp.
- Kiểm tra chuyên ngành đã hoàn tất.
- Phí hãng tàu và cảng đã xử lý.
- Container đã sẵn sàng giao.
Kiểm tra free time ngay khi nhận Arrival Notice
Doanh nghiệp cần biết:
- Bao nhiêu ngày DEM miễn phí?
- Bao nhiêu ngày DET miễn phí?
- Ngày bắt đầu tính?
- Ngày nghỉ có được tính không?
- Có thể xin thêm free time không?
Đặt lịch kho nhận hàng
Kho cần chuẩn bị:
- Nhân lực.
- Xe nâng.
- Cẩu nếu có.
- Vị trí đỗ xe.
- Khu vực rút hàng.
- Người ký biên bản.
- Phương án xử lý hàng hư hỏng.
Khảo sát đường vào kho
Trước khi giao lần đầu, cần kiểm tra:
- Chiều rộng đường.
- Cầu hoặc cống giới hạn tải trọng.
- Dây điện thấp.
- Cổng kho.
- Chiều cao mái.
- Bán kính quay đầu.
- Giờ cấm phương tiện.
- Khu vực dừng chờ.
Xác nhận depot trả rỗng
Depot trả rỗng cần được kiểm tra trước khi xe rời kho. Trường hợp lệnh trả rỗng thay đổi, doanh nghiệp cần thông báo ngay cho đơn vị vận tải.
Chụp ảnh container tại các mốc quan trọng
Nên chụp ảnh:
- Khi nhận tại cảng.
- Số container và seal.
- Tình trạng vỏ.
- Trước khi mở cửa.
- Sau khi rút hàng.
- Khi trả tại depot.
Hình ảnh giúp xác định trách nhiệm nếu phát sinh tranh chấp về seal, móp vỏ, vệ sinh hoặc hư hỏng container.
Checklist trước ngày kéo container
- Đã xác định đúng cảng.
- D/O/eDO còn hiệu lực.
- Tờ khai đủ điều kiện nhận hàng.
- Đã thanh toán phí cần thiết.
- Biết rõ thời hạn DEM và DET.
- Có lệnh trả container rỗng.
- Đã xác nhận địa chỉ kho.
- Kho cho xe container tiếp cận.
- Có nhân lực hoặc xe nâng.
- Đã thống nhất thời gian miễn chờ.
- Biết tổng trọng lượng hàng.
- Có đầu mối xử lý tại cảng và kho.
Dịch vụ kéo container Hải Phòng – Hà Nội tại TCL Logistics
TCL Logistics chuyên vận tải đường biển quốc tế, vận tải đường hàng không quốc tế và thủ tục hải quan.
Đối với tuyến Hải Phòng – Hà Nội, TCL Logistics có thể phối hợp các công đoạn từ kiểm tra chứng từ, khai báo hải quan đến điều xe nhận container và giao về kho theo phạm vi đã thống nhất.
Phạm vi hỗ trợ
| Nhu cầu | Phương án hỗ trợ |
| Kéo container nhập khẩu | Cảng Hải Phòng về kho Hà Nội |
| Kéo container xuất khẩu | Kho Hà Nội ra cảng Hải Phòng |
| Container 20/40 feet | Điều phối theo trọng lượng và địa chỉ |
| Khai báo hải quan | Theo hồ sơ và loại hình thực tế |
| Giao nhận tại cảng | Theo D/O, tờ khai và quy trình terminal |
| Theo dõi free time | Căn cứ thông tin hãng tàu cung cấp |
| Trả container rỗng | Theo depot được chỉ định |
| Vận tải biển quốc tế | Kết hợp theo booking |
| Door to door | Theo phạm vi và thị trường |

Quy trình tiếp nhận yêu cầu tại TCL Logistics
- Doanh nghiệp gửi thông tin container.
- TCL kiểm tra cảng, kho giao và tải trọng.
- Hai bên xác nhận phạm vi báo giá.
- TCL kiểm tra kế hoạch lấy hàng.
- Điều phối xe đầu kéo.
- Theo dõi quá trình giao kho.
- Trả rỗng và bàn giao chứng từ.
- Đối chiếu chi phí phát sinh nếu có.
Thông tin cần gửi để nhận báo giá
- Cảng lấy container.
- Số container.
- Loại container.
- Trọng lượng hàng.
- Hãng tàu.
- Địa chỉ giao tại Hà Nội.
- Ngày dự kiến giao.
- Thời gian rút hàng.
- Depot trả rỗng.
- Free time còn lại.
- Tình trạng tờ khai.
- Nhu cầu khai hải quan.
- Yêu cầu nâng hạ hoặc bốc dỡ.
- Hàng thông thường, lạnh, nguy hiểm hay quá khổ.
Báo giá chỉ có thể được xác nhận chính xác khi có đủ cảng lấy, địa chỉ giao, loại container, trọng lượng và điều kiện trả rỗng.
Câu hỏi thường gặp
Giá kéo container từ Hải Phòng về Hà Nội bao nhiêu?
Mức giá công khai trên thị trường dao động khoảng 3,95–5,25 triệu đồng cho container 20 feet và 4,25–5,65 triệu đồng cho container 40 feet, chưa bao gồm VAT. Giá thực tế cần được xác nhận theo địa chỉ giao, cảng lấy, tải trọng, thời gian chờ và depot trả rỗng.
Giá xe đã bao gồm phí cầu đường chưa?
Tùy báo giá. Doanh nghiệp phải yêu cầu ghi rõ phí cầu đường, VAT, thời gian chờ và chi phí trả rỗng đã được tính trong đơn giá hay chưa.
Container 20 feet và 40 feet chênh lệch giá thế nào?
Container 40 feet thường có mức giá cao hơn do nhóm phí đường, loại rơ-moóc và yêu cầu mặt bằng giao nhận. Mức chênh lệch cụ thể phụ thuộc hành trình.
Có kéo container về nội thành Hà Nội được không?
Phải kiểm tra địa chỉ, đường vào kho, tải trọng, biển báo và khung giờ. Một số địa điểm trung tâm không phù hợp để xe đầu kéo tiếp cận trực tiếp.
Cần chứng từ gì để lấy container tại cảng?
Thông thường cần D/O hoặc eDO, thông tin tờ khai, xác nhận qua khu vực giám sát, số container, seal và lệnh giao nhận. Hồ sơ cụ thể phụ thuộc cảng và tình trạng lô hàng.
Có thể lấy container khi tờ khai chưa thông quan không?
Việc nhận container phụ thuộc trạng thái tờ khai, quyết định của cơ quan hải quan và quy trình của cảng. Không nên điều xe khi hàng chưa đủ điều kiện đưa qua khu vực giám sát.
Thời gian kéo container mất bao lâu?
Thời gian phụ thuộc cảng lấy, tình trạng giao thông, địa chỉ kho, giờ hạn chế phương tiện và thời gian làm thủ tục tại cổng. Không nên chỉ căn cứ quãng đường để cam kết thời gian.
Xe được miễn phí chờ bao nhiêu giờ?
Thời gian miễn chờ do hai bên thỏa thuận trong báo giá. Nếu kho rút hàng vượt quá thời gian này, phí chờ có thể được tính theo giờ hoặc ca.
Ai chịu phí DEM, DET và storage?
Trách nhiệm thanh toán phụ thuộc hợp đồng mua bán, Incoterms, hợp đồng dịch vụ và nguyên nhân phát sinh. Các bên cần xác định rõ trước khi đặt xe.
Sau khi rút hàng phải trả container ở đâu?
Container phải được trả tại depot ghi trên lệnh trả rỗng hoặc địa điểm được hãng tàu cập nhật.
TCL Logistics có hỗ trợ khai hải quan không?
Có thể. TCL Logistics hỗ trợ kiểm tra hồ sơ, truyền tờ khai và phối hợp xử lý kết quả phân luồng theo phạm vi dịch vụ đã thỏa thuận.
TCL có nhận kéo container chiều Hà Nội – Hải Phòng không?
Có thể bố trí phương án kéo container xuất khẩu từ kho tại Hà Nội ra cảng Hải Phòng theo booking, cut-off, loại container và trọng lượng hàng.
Kết luận
Dịch vụ kéo container từ cảng Hải Phòng về Hà Nội không chỉ là việc bố trí một xe đầu kéo. Đơn vị vận tải phải kiểm tra đúng cảng, lệnh giao hàng, tình trạng tờ khai, tải trọng, địa chỉ giao, thời gian rút hàng và depot trả rỗng.
Để kiểm soát chi phí, doanh nghiệp cần yêu cầu báo giá tách rõ:
- Cước xe đầu kéo.
- Phí cầu đường.
- VAT.
- Thời gian miễn chờ.
- Phí nâng hạ và hạ rỗng.
- Phạm vi trả container.
- Các khoản DEM, DET và storage.
Không nên lựa chọn nhà xe chỉ dựa trên đơn giá thấp nhất. Một phương án thiếu thông tin về cảng, free time hoặc depot trả rỗng có thể làm tổng chi phí cao hơn sau khi phát sinh phí chờ và lưu container.
Với khả năng kết hợp vận tải đường biển quốc tế, thủ tục hải quan và vận chuyển container nội địa, TCL Logistics hỗ trợ doanh nghiệp kiểm soát lô hàng từ cảng đến kho theo kế hoạch thống nhất.
Liên hệ nhận báo giá
- Thương hiệu: TCL Logistics
- Dịch vụ: Vận tải đường biển quốc tế, vận tải đường hàng không quốc tế và thủ tục hải quan
- Hotline: 0934 444 044
- Email: gerrard@tclfreight.com.vn
- Thông điệp: Gửi chữ tín trong từng dịch vụ.
TCL Logistics – Gửi chữ tín trong từng dịch vụ.
