Lưu container tại cảng tính phí như thế nào? Bảng phí 2026
Lưu container tại cảng tính phí như thế nào? Về nguyên tắc, chi phí được xác định dựa trên số ngày container vượt quá free time và đơn giá áp dụng cho từng loại container, từng khoảng thời gian. Nếu biểu phí chia thành nhiều bậc, doanh nghiệp phải tính riêng số ngày thuộc từng bậc rồi cộng lại.
Tuy nhiên, “phí lưu container” không phải một khoản phí duy nhất. Container nằm tại cảng quá hạn có thể phát sinh DEM – Demurrage và Storage. Sau khi container được kéo khỏi cảng nhưng chưa trả vỏ rỗng đúng hạn, doanh nghiệp có thể tiếp tục chịu DET – Detention.
Bài viết dưới đây được đội ngũ TCL Logistics biên soạn nhằm giúp doanh nghiệp phân biệt từng khoản phí, tham khảo biểu giá thực tế, xác định đúng số ngày tính và kiểm tra hóa đơn trước khi thanh toán.
Đọc thêm: Phí local charge là gì? Phân biệt THC, DOC và D/O
Công thức tổng quát:
Phí lưu container = Số ngày phải trả phí × Đơn giá của từng ngày hoặc từng bậc.
Nếu biểu phí chỉ có một mức giá, doanh nghiệp có thể lấy tổng số ngày phát sinh nhân với đơn giá.
Nếu biểu phí được chia thành các khoảng như ngày 1–3, ngày 4–7 và từ ngày thứ 8 trở đi, chi phí phải được tính riêng cho từng khoảng.
Ví dụ:
Container vượt free time 5 ngày sẽ được tính:
3 × 500.000 + 2 × 800.000 = 3.100.000 đồng.
Không được lấy toàn bộ 5 ngày nhân với mức giá của bậc cuối nếu biểu phí quy định tính lũy tiến.
| Thông tin | Mục đích kiểm tra |
| Ngày container được dỡ khỏi tàu | Xác định mốc bắt đầu DEM hàng nhập |
| Ngày lấy container rỗng | Xác định mốc DET hàng xuất |
| Số ngày free time | Xác định khoảng miễn phí |
| Last Free Day | Xác định ngày cuối chưa phát sinh phí |
| Ngày container gate-out | Xác định ngày kết thúc DEM hàng nhập |
| Ngày trả vỏ rỗng | Xác định ngày kết thúc DET hàng nhập |
| Ngày hạ container vào cảng | Xác định DET và DEM hàng xuất |
| Loại container | Chọn đúng biểu phí 20DC, 40HC hoặc reefer |
| Cách đếm ngày | Calendar days hay working days |
| Biểu phí theo bậc | Xác định đơn giá từng giai đoạn |
| Cơ chế D&D | Tính riêng hay Combined D&D |
Doanh nghiệp không nên chỉ căn cứ vào ETA của tàu. Mốc tính thực tế phải được đối chiếu với booking, Arrival Notice, tariff của hãng tàu, EIR và dữ liệu giao nhận tại terminal.
| Tiêu chí | DEM | DET | Storage |
| Tên đầy đủ | Demurrage | Detention | Storage Charge |
| Container nằm ở đâu? | Trong cảng, terminal hoặc depot | Ngoài cảng, thường tại kho chủ hàng | Trong bãi cảng, terminal hoặc kho |
| Đơn vị thường thu | Hãng tàu | Hãng tàu | Cảng, terminal hoặc depot |
| Bản chất | Giữ container của hãng trong cảng quá hạn | Giữ container của hãng ngoài cảng quá hạn | Sử dụng diện tích lưu bãi quá hạn |
| Mốc kết thúc hàng nhập | Khi container gate-out | Khi vỏ rỗng được trả | Khi container rời bãi |
| Có thể phát sinh đồng thời? | Có thể cùng Storage | Có thể phát sinh sau DEM | Có thể cùng DEM |
DEM – Demurrage là khoản phí liên quan đến việc container của hãng tàu nằm trong cảng, terminal hoặc depot vượt quá khoảng thời gian miễn phí.
Với hàng nhập khẩu, DEM thường phát sinh trong khoảng từ khi container được dỡ khỏi tàu đến khi container đầy được kéo ra khỏi cảng.
Với hàng xuất khẩu, DEM có thể phát sinh trong khoảng từ khi container hàng được hạ vào cảng đến khi được xếp lên tàu.
DET – Detention là khoản phí phát sinh khi chủ hàng giữ container của hãng tàu ở ngoài cảng vượt quá free time.
Với hàng nhập khẩu, DET thường được tính từ ngày container đầy được kéo khỏi cảng đến ngày vỏ rỗng được trả tại depot.
Với hàng xuất khẩu, DET thường được tính từ ngày chủ hàng nhận container rỗng đến ngày container đã đóng hàng được hạ vào cảng.
Storage là phí sử dụng diện tích lưu bãi hoặc lưu kho quá thời gian cho phép. Khoản này có thể do:
Doanh nghiệp có thể đồng thời bị hãng tàu tính DEM và terminal tính Storage. Cách thu cụ thể phụ thuộc hãng tàu, cảng và biểu phí áp dụng cho lô hàng.
Doanh nghiệp có thể xem thêm bài các loại phí trong vận tải đường biển quốc tế để phân biệt cước biển, local charges và phí phát sinh.
Free time là khoảng thời gian được thỏa thuận mà chủ hàng chưa phải trả DEM, DET hoặc Combined D&D.
Free time không có một số ngày cố định áp dụng cho mọi lô hàng. Số ngày miễn phí phụ thuộc:
Trang thông tin nhập khẩu của Maersk Việt Nam đang quy định free time theo calendar days, phí được tính theo từng container, từng ngày lịch và từng loại thiết bị. Maersk cũng lưu ý điều kiện của một số booking SPOT có thể khác biểu phí tiêu chuẩn.
Last Free Day là ngày cuối cùng container được lưu hoặc sử dụng mà chưa phát sinh khoản phí tương ứng.
Ví dụ:
Nếu container được gate-out ngày 5, một ngày DEM có thể phát sinh theo biểu phí.
Doanh nghiệp nên yêu cầu hãng tàu hoặc forwarder xác nhận Last Free Day bằng email, hệ thống hoặc chứng từ thay vì tự suy luận.
| Cơ chế | Cách áp dụng |
| Separate D&D | DEM và DET có số ngày miễn phí riêng |
| Combined D&D | Dùng chung một quỹ ngày cho thời gian trong và ngoài cảng |
| Calendar Days | Tính theo ngày lịch, có thể gồm cuối tuần và ngày lễ |
| Working Days | Tính theo ngày làm việc nếu tariff quy định |
| Negotiated Free Time | Số ngày được thỏa thuận riêng |
| Additional Free Time | Khách hàng mua hoặc xin thêm ngày miễn phí |
Quy trình thời gian thường gồm:
Theo biểu phí nhập khẩu Maersk Việt Nam đang công bố, DEM bắt đầu và bao gồm ngày container đầy được dỡ khỏi tàu, kết thúc vào ngày container đầy gate-out. DET bắt đầu và bao gồm ngày gate-out, kết thúc vào ngày vỏ rỗng được gate-in tại địa điểm trả đã thỏa thuận.
Quy trình thời gian thường gồm:
| Giai đoạn | Hàng nhập khẩu | Hàng xuất khẩu |
| DEM bắt đầu | Khi container được dỡ khỏi tàu | Khi container hàng gate-in cảng |
| DEM kết thúc | Khi container đầy gate-out | Khi container được xếp lên tàu |
| DET bắt đầu | Khi container đầy gate-out | Khi nhận container rỗng |
| DET kết thúc | Khi trả vỏ rỗng | Khi container hàng gate-in |
| Storage | Khi container lưu bãi quá hạn | Khi container hàng lưu tại bãi quá hạn |
Đối với hàng nguyên container, doanh nghiệp có thể xem bài FCL là gì? Quy trình vận chuyển hàng nguyên container để hiểu rõ trách nhiệm nhận, rút và trả vỏ container.
Bảng dưới đây trích theo biểu phí hàng nhập khẩu Maersk Việt Nam được công bố với ngày hiệu lực từ 15/03/2025 đến khi có thông báo mới, còn hiển thị trên trang thông tin nhập khẩu tại thời điểm kiểm tra tháng 7/2026. Đơn vị tính là USD/container/ngày lịch.
| Khoảng ngày | Container 20 feet | Container 40/40HC/45 feet |
| Ngày 1–4 | 0 USD | 0 USD |
| Ngày 5–7 | 14 USD/ngày | 28 USD/ngày |
| Ngày 8–14 | 23 USD/ngày | 46 USD/ngày |
| Ngày 15–29 | 41,8 USD/ngày | 83,6 USD/ngày |
| Từ ngày 30 | 57 USD/ngày | 114 USD/ngày |
| Khoảng ngày | Container 20 feet | Container 40/40HC |
| Ngày 1–3 | 0 USD | 0 USD |
| Ngày 4–7 | 14 USD/ngày | 28 USD/ngày |
| Ngày 8–14 | 23 USD/ngày | 46 USD/ngày |
| Ngày 15–29 | 41,8 USD/ngày | 83,6 USD/ngày |
| Từ ngày 30 | 57 USD/ngày | 114 USD/ngày |
Lưu ý về bảng giá: Đây là biểu phí tham khảo của một hãng tàu, không phải mức phí chung của thị trường hoặc báo giá của TCL Logistics. Free time, tỷ giá, thuế, loại hàng, cảng, booking SPOT và thỏa thuận khách hàng có thể làm thay đổi số tiền thực tế.
Doanh nghiệp nên kiểm tra trực tiếp biểu phí nhập khẩu và Demurrage/Detention của Maersk Việt Nam trước khi áp dụng. Đây là external backlink duy nhất được sử dụng trong bài.
Container lạnh thường phát sinh cả tiền thuê thiết bị và phí điện/plugging. Vì vậy, ngay cả trong những ngày đầu chưa tính tiền thuê container, chủ hàng vẫn có thể phải thanh toán phí điện.
Bảng dưới đây là tổng phí Demurrage tham khảo đối với container lạnh nhập khẩu tại Hải Phòng theo biểu phí Maersk đang công bố. Đơn vị là USD/container/ngày.
| Khoảng ngày | 20’ Reefer | 40’ Reefer/HReefer |
| Ngày 1–4 | 40 USD/ngày | 80 USD/ngày |
| Ngày 5–7 | 115,6 USD/ngày | 169,9 USD/ngày |
| Ngày 8–15 | 124,4 USD/ngày | 204,4 USD/ngày |
| Ngày 16–20 | 133,3 USD/ngày | 213,3 USD/ngày |
| Từ ngày 21 | 207,2 USD/ngày | 270 USD/ngày |
Mức tổng trên bao gồm cấu phần container rent và điện cắm lạnh theo biểu phí đang hiển thị. Hàng lạnh cần được lấy sớm vì chi phí mỗi ngày có thể cao hơn đáng kể so với container khô.
Nếu chỉ có một đơn giá:
DEM = Số ngày DEM phải trả phí × Đơn giá DEM/ngày/container
Nếu có nhiều bậc:
DEM = Chi phí bậc 1 + Chi phí bậc 2 + Chi phí các bậc tiếp theo
DET = Số ngày giữ container ngoài cảng vượt free time × Đơn giá DET/ngày/container
Storage = Số ngày lưu bãi phải trả phí × Đơn giá Storage/ngày/container
Combined D&D = Tổng chi phí từng bậc của số ngày vượt quỹ free time chung
Nếu biểu phí bằng USD:
Số tiền VND = Tổng phí USD × Tỷ giá áp dụng trên hóa đơn
Doanh nghiệp không nên tự sử dụng tỷ giá Google hoặc tỷ giá thị trường tự do. Cần kiểm tra tỷ giá do hãng tàu, đại lý hoặc đơn vị xuất hóa đơn công bố cho kỳ thanh toán.
Giả định theo biểu phí tham khảo:
Cách tính:
| Giai đoạn | Số ngày | Đơn giá | Thành tiền |
| Ngày 5–7 | 3 | 14 USD | 42 USD |
| Ngày 8–10 | 3 | 23 USD | 69 USD |
| Tổng DEM | 111 USD |
Không lấy 6 ngày nhân toàn bộ với mức 23 USD, vì ba ngày đầu thuộc bậc giá thấp hơn.
Giả định:
Cách tính:
| Giai đoạn | Số ngày | Đơn giá | Thành tiền |
| Ngày 4–7 | 4 | 28 USD | 112 USD |
| Ngày 8–9 | 2 | 46 USD | 92 USD |
| Tổng DET | 204 USD |
Giả định:
Doanh nghiệp có thể phải thanh toán:
| Khoản phí | Thành tiền |
| DEM | 111 USD |
| DET | 28 USD |
| Storage | 1.200.000 đồng |
| Phí chờ xe | 500.000 đồng |
Không nên cộng trực tiếp USD và VND nếu chưa áp dụng tỷ giá đúng kỳ hóa đơn.
Giả định container lạnh nằm tại cảng 7 ngày:
Tổng phí tham khảo:
320 + 509,7 = 829,7 USD.
Đây là lý do doanh nghiệp nhập hàng lạnh cần chuẩn bị hồ sơ, thuế, giấy phép và lịch xe trước khi container được dỡ.
Không thể mặc định DEM luôn tách riêng hoặc luôn bao gồm Storage.
Cách thu có thể thuộc một trong ba trường hợp:
Trong biểu phí nhập khẩu Maersk Việt Nam đang công bố, hãng mô tả Demurrage bao gồm terminal storage costs. Tuy nhiên, cách này không được mặc định áp dụng cho hãng tàu hoặc cảng khác.
| Tài liệu | Nội dung cần tìm |
| Quotation | DEM, DET và Storage included/excluded |
| Booking Confirmation | Số ngày free time |
| Arrival Notice | Ngày tàu đến và hướng dẫn nhận hàng |
| Tariff hãng tàu | Đơn giá, bậc ngày và loại container |
| Biểu phí terminal | Storage, nâng hạ và điện lạnh |
| D/O hoặc eDO | Hạn lệnh và địa điểm lấy hàng |
| EIR gate-out | Ngày container đầy ra khỏi cảng |
| EIR trả rỗng | Ngày kết thúc DET |
| Debit note/hóa đơn | Đơn vị thu và kỳ tính phí |
Phí xử lý container tại terminal cũng cần được phân biệt với lưu bãi. Doanh nghiệp có thể tham khảo bài phí THC là gì và ai phải thanh toán.
Container 40 feet thường có đơn giá cao hơn container 20 feet. Reefer, Flat Rack, Open Top và thiết bị đặc biệt có biểu phí riêng.
Hàng lạnh, hàng nguy hiểm, hàng quá khổ hoặc hàng cần khu vực lưu riêng có thể phát sinh thêm chi phí.
Mỗi hãng tàu có:
Storage, điện lạnh, nâng hạ và dịch vụ bãi phụ thuộc terminal thực tế. Cảng Hải Phòng đã công bố biểu giá năm 2026 và có các quyết định điều chỉnh, bổ sung trong năm, vì vậy doanh nghiệp cần sử dụng đúng biểu giá còn hiệu lực tại ngày thực hiện.
Nếu làm hàng tại khu vực Hải Phòng, cần xác định chính xác bến cảng. Tên Đình Vũ, Nam Đình Vũ và Nam Hải Đình Vũ không đại diện cho cùng một địa điểm. Xem hướng dẫn tại bài Cảng Đình Vũ: Mã cảng và quy trình xuất nhập khẩu.
Nếu tariff quy định calendar days, ngày nghỉ, cuối tuần và ngày lễ vẫn có thể được tính. Không nên mặc định ngày nghỉ được loại trừ.
Điều kiện booking SPOT có thể khác tariff tiêu chuẩn. Doanh nghiệp phải ưu tiên điều kiện đã được xác nhận cho booking cụ thể.
Hóa đơn có thể được quy đổi từ USD sang VND theo tỷ giá của hãng tàu hoặc đại lý. Giá công bố cũng có thể chưa bao gồm VAT.
| Nội dung | Cách kiểm tra |
| Số container | Khớp B/L, D/O và EIR |
| Kích thước container | 20DC, 40DC, 40HC hoặc reefer |
| Ngày discharge | Đối chiếu dữ liệu tàu và terminal |
| Ngày gate-out | Khớp EIR nhận container |
| Ngày empty return | Khớp EIR trả vỏ |
| Free time | Khớp quotation hoặc booking |
| Last Free Day | Kiểm tra cách đếm ngày |
| Số ngày tính phí | Tính lại từng bậc |
| Đơn giá | Khớp loại container và tariff |
| Storage | Đã bao gồm hay tính riêng |
| Tỷ giá | Kiểm tra tỷ giá hóa đơn |
| Thuế | Xác định giá trước hay sau VAT |
| Bên chịu phí | Đối chiếu hợp đồng |
Doanh nghiệp nên gửi yêu cầu kiểm tra kèm:
Không nên trì hoãn khiếu nại vì hãng tàu hoặc đại lý có thể quy định thời hạn tiếp nhận.
Bên chịu phí cần được xác định dựa trên:
Không nên kết luận người mua hoặc người bán luôn chịu phí chỉ dựa vào một điều kiện Incoterms.
| Nguyên nhân phát sinh | Bên có thể chịu trách nhiệm |
| Người bán gửi chứng từ muộn | Theo hợp đồng mua bán |
| Người nhập khẩu chậm nộp thuế | Người nhập khẩu |
| Đơn vị khai báo sai hồ sơ | Theo lỗi và phạm vi dịch vụ |
| Kho chưa sẵn sàng rút hàng | Bên tổ chức nhận hàng |
| Trả sai depot | Bên điều phối vận chuyển |
| Giấy phép chưa hoàn thiện | Bên có trách nhiệm chuẩn bị |
| Hạ container xuất quá sớm | Theo kế hoạch của shipper |
| Tàu đổi lịch hoặc rớt chuyến | Theo nguyên nhân và điều kiện hãng tàu |
B/L, Invoice, Packing List hoặc C/O đến chậm có thể ảnh hưởng việc mở tờ khai và lấy hàng.
Hàng cần kiểm tra chất lượng, kiểm dịch hoặc công bố có thể phải lưu tại cảng trong thời gian chờ kết quả.
Doanh nghiệp chưa thanh toán phí hãng tàu hoặc chưa xử lý vận đơn có thể chưa nhận được lệnh giao hàng.
Kiểm tra hồ sơ, kiểm hóa và lấy mẫu có thể kéo dài thời gian thông quan.
Doanh nghiệp cần chuẩn bị hồ sơ trước ETA hoặc sử dụng dịch vụ hải quan – thủ tục xuất nhập khẩu để theo dõi tiến độ xử lý.
Container đã đủ điều kiện lấy nhưng không có xe hoặc kho chưa nhận được hàng sẽ tiếp tục phát sinh phí.
Kho rút hàng lâu, thiếu xe hoặc trả sai depot có thể làm phát sinh DET.
Container đã hạ vào cảng nhưng chưa được xếp lên chuyến dự kiến có thể phát sinh DEM và Storage.
Doanh nghiệp cần:
Cần theo dõi hằng ngày:
Doanh nghiệp cần:
| Mốc | Công việc |
| Trước ETA | Hoàn thiện chứng từ và chính sách |
| Nhận Arrival Notice | Kiểm tra free time và phí đầu đến |
| Container được dỡ | Xác nhận Last Free Day |
| Trước Last Free Day | Hoàn thành hải quan và đặt xe |
| Ngày gate-out | Lưu EIR và xác định hạn DET |
| Ngày giao kho | Rút hàng, kiểm tra và vệ sinh vỏ |
| Trước hạn DET | Trả đúng depot |
| Sau khi trả rỗng | Lưu EIR và kiểm tra hệ thống |
Doanh nghiệp có thể xem thêm bài những lưu ý về container logistics để hạn chế rủi ro liên quan đến vỏ container, tải trọng và trả rỗng.
TCL Logistics chuyên vận tải đường biển quốc tế, vận tải đường hàng không quốc tế và thủ tục hải quan.
Đối với lô hàng container, phạm vi hỗ trợ có thể gồm:
Doanh nghiệp có nhu cầu booking, giao nhận hoặc theo dõi chi phí từ cảng đến kho có thể tham khảo dịch vụ vận tải đường biển quốc tế của TCL Logistics.
TCL Logistics không mặc định cam kết miễn, giảm hoặc xóa DEM, DET và Storage. Việc điều chỉnh chỉ có giá trị khi được hãng tàu, cảng, terminal hoặc đơn vị phát hành hóa đơn xác nhận.
Phí được tính dựa trên số ngày vượt free time và đơn giá áp dụng. Nếu biểu phí chia thành nhiều bậc, cần tính riêng từng bậc rồi cộng lại.
Không hoàn toàn. DEM liên quan đến việc giữ container của hãng tàu trong cảng quá hạn. Storage là phí sử dụng diện tích bãi. Một số tariff có thể gộp Storage trong DEM, nhưng trường hợp khác sẽ thu riêng.
Không. DET chủ yếu phát sinh khi container đã ra khỏi cảng nhưng chưa được trả rỗng đúng hạn.
Phải căn cứ tariff. Với nhiều điều kiện nhập khẩu, thời gian bắt đầu từ ngày container được dỡ khỏi tàu, không chỉ dựa trên ETA.
Nếu tariff áp dụng calendar days, ngày lễ và cuối tuần vẫn được tính. Nếu áp dụng working days, cần kiểm tra định nghĩa ngày làm việc của hãng tàu.
Thông thường có. Biểu phí tham khảo cho container 40 feet thường cao khoảng gấp đôi container 20 feet ở cùng bậc ngày, nhưng không phải mọi hãng đều áp dụng giống nhau.
Container lạnh có thể phát sinh phí điện, plugging, theo dõi nhiệt độ, kỹ thuật và mức Demurrage cao hơn container khô.
Có thể. Phí container được tính theo thời gian và tariff, không phụ thuộc hoàn toàn vào việc tờ khai đã thông quan hay chưa.
Có thể đề nghị mua hoặc thương lượng thêm. Việc chấp thuận phụ thuộc hãng tàu, loại giá, tuyến và thời điểm yêu cầu.
Doanh nghiệp cần tính lại từng ngày, sau đó gửi booking, xác nhận free time, EIR gate-out, EIR trả rỗng và debit note để đề nghị kiểm tra.
Để trả lời chính xác câu hỏi lưu container tại cảng tính phí như thế nào, doanh nghiệp phải xác định khoản đang được tính là DEM, DET, Storage hay Combined D&D.
Công thức cơ bản là:
Số ngày vượt free time × đơn giá từng bậc.
Tuy nhiên, số tiền cuối cùng còn phụ thuộc:
Doanh nghiệp nên chuẩn bị chứng từ trước ETA, theo dõi Last Free Day, bố trí xe và kho sớm, đồng thời trả container rỗng đúng depot để hạn chế chi phí.
Với kinh nghiệm về vận tải đường biển quốc tế, kéo container và thủ tục hải quan, TCL Logistics hỗ trợ doanh nghiệp theo dõi lô hàng, kiểm soát thời gian miễn phí và phối hợp xử lý từ cảng đến kho.
TCL Logistics – Gửi chữ tín trong từng dịch vụ.
Dịch vụ kéo container từ cảng Hải Phòng về Hà Nội hỗ trợ doanh nghiệp…
Ủy thác nhập khẩu là hình thức một cá nhân hoặc tổ chức thuê thương…
Phân luồng hải quan là cơ chế xác định hình thức và mức độ kiểm…
Vận tải đường biển là phương thức chuyên chở hàng hóa bằng tàu biển giữa…
Xuất khẩu cà phê không chỉ yêu cầu doanh nghiệp chuẩn bị hàng hóa đúng…
Vận tải hàng không là phương thức chuyên chở hàng hóa bằng máy bay, phù…
This website uses cookies.