Xuất khẩu cà phê: Thủ tục, hồ sơ và bảng giá 2026
Xuất khẩu cà phê không chỉ yêu cầu doanh nghiệp chuẩn bị hàng hóa đúng tiêu chuẩn mà còn phải xác định chính xác mã HS, hồ sơ hải quan, yêu cầu kiểm dịch, hun trùng, chứng nhận xuất xứ và điều kiện nhập khẩu của thị trường đến. Chi phí của một lô hàng cũng bao gồm nhiều khoản ngoài giá cà phê như bao bì, vận chuyển nội địa, chứng từ chuyên ngành, local charges và cước vận tải quốc tế.
Bài viết dưới đây được đội ngũ TCL Logistics biên soạn nhằm giúp doanh nghiệp nắm rõ quy trình, hồ sơ và những chi phí cần dự trù khi xuất khẩu cà phê bằng đường biển hoặc đường hàng không.
Đọc thêm: Incoterms là gì? Doanh nghiệp cần hiểu gì khi ký hợp đồng xuất nhập khẩu
Cà phê xuất khẩu không chỉ bao gồm cà phê nhân xanh. Tùy mức độ chế biến, thành phần và cách đóng gói, sản phẩm có thể thuộc các nhóm hàng và chính sách quản lý khác nhau.
| Dạng sản phẩm | Đặc điểm | Lưu ý khi xuất khẩu |
| Cà phê nhân xanh | Hạt cà phê chưa rang | Chú ý kiểm dịch, độ ẩm, côn trùng và bao bì |
| Cà phê đã khử caffeine | Đã xử lý loại bỏ caffeine | Phải thể hiện đúng tình trạng sản phẩm khi phân loại HS |
| Cà phê rang nguyên hạt | Đã qua xử lý nhiệt | Kiểm tra yêu cầu thực phẩm và nhãn tại nước đến |
| Cà phê rang xay | Đã rang và nghiền | Bao bì cần hạn chế oxy, ẩm và mất hương |
| Cà phê hòa tan | Sản phẩm chế biến sâu | Thường không áp mã HS giống cà phê hạt |
| Chiết xuất, tinh chất cà phê | Dạng cô đặc hoặc nguyên liệu chế biến | Cần xác định thành phần và công dụng |
| Sản phẩm phối trộn | Có đường, sữa, hương liệu hoặc phụ gia | Mã HS phụ thuộc thành phần và bản chất hàng |
Việc xác định đúng dạng sản phẩm là bước đầu tiên để doanh nghiệp kiểm tra mã HS, thuế, kiểm dịch, chứng nhận xuất xứ và yêu cầu của người mua.
Không nên sử dụng chung một bộ hồ sơ hoặc một mã HS cho mọi sản phẩm có tên thương mại chứa từ “cà phê”.
Cà phê thông thường không thuộc nhóm hàng phải xin giấy phép xuất khẩu riêng chỉ vì bản chất là cà phê. Tuy nhiên, doanh nghiệp vẫn phải kiểm tra chính sách quản lý đối với sản phẩm thực tế, thành phần, tình trạng chế biến và thị trường nhập khẩu.
Một lô hàng có thể cần thêm các chứng từ như:
Doanh nghiệp cần phân biệt rõ giấy phép xuất khẩu với chứng từ chuyên ngành của từng lô hàng. Việc không phải xin giấy phép xuất khẩu không có nghĩa hàng được phép giao đi mà không cần kiểm tra yêu cầu kiểm dịch, an toàn thực phẩm hoặc quy định của nước đến.
Với cà phê chế biến, sản phẩm phối trộn hoặc hàng đóng gói bán lẻ, doanh nghiệp cần đặc biệt kiểm tra thành phần, phụ gia, nhãn và hồ sơ của cơ sở sản xuất.
Cà phê hạt thường được phân loại tại nhóm 0901. Tuy nhiên, mã cụ thể phụ thuộc vào việc sản phẩm đã rang hay chưa, đã khử caffeine hay chưa và mức độ chế biến thực tế.
| Sản phẩm | Nhóm HS tham khảo | Nội dung phân biệt |
| Cà phê chưa rang, chưa khử caffeine | 0901.11 | Cà phê nhân thông thường |
| Cà phê chưa rang, đã khử caffeine | 0901.12 | Đã qua xử lý khử caffeine |
| Cà phê đã rang, chưa khử caffeine | 0901.21 | Cà phê rang nguyên hạt hoặc rang xay |
| Cà phê đã rang, đã khử caffeine | 0901.22 | Đã rang và khử caffeine |
| Vỏ quả, vỏ lụa và sản phẩm thay thế có chứa cà phê | 0901.90 | Cần đối chiếu bản chất thực tế |
| Chiết xuất, tinh chất và cà phê hòa tan | Nhóm 2101 | Không mặc định khai tại nhóm 0901 |
| Sản phẩm cà phê phối trộn | Tùy thành phần | Có thể thuộc nhóm khác nhóm cà phê nguyên chất |
Bảng trên chỉ mang tính chất định hướng. Khi mở tờ khai, doanh nghiệp phải sử dụng mã HS đầy đủ theo biểu thuế Việt Nam đang có hiệu lực.
Để xác định mã chính xác, cần căn cứ vào:
Không nên lựa chọn mã chỉ dựa trên tên thương mại do người mua hoặc nhà sản xuất cung cấp.
Doanh nghiệp cần kiểm tra hồ sơ trước khi khai có thể tham khảo dịch vụ hải quan – thủ tục xuất nhập khẩu của TCL Logistics.
Mức thuế phải được xác định theo mã HS tám chữ số và biểu thuế có hiệu lực tại ngày đăng ký tờ khai.
Doanh nghiệp cần phân biệt ba loại thuế thường dễ bị nhầm:
Thuế xuất khẩu được kiểm tra theo mã HS của sản phẩm. Không nên áp một mức thuế chung cho toàn bộ cà phê nhân, cà phê rang, cà phê hòa tan và sản phẩm phối trộn.
Người nhập khẩu có thể phải nộp thuế nhập khẩu tại quốc gia đích. Mức thuế phụ thuộc:
Cà phê hòa tan, cà phê phối trộn hoặc sản phẩm đóng gói bán lẻ có thể có cách phân loại và chính sách khác với cà phê nhân.
Vì vậy, doanh nghiệp cần kiểm tra mã HS và thuế trước khi báo giá FOB, CFR hoặc CIF cho người mua.
Bộ hồ sơ phụ thuộc dạng sản phẩm, hợp đồng, điều kiện giao hàng và quy định của thị trường nhập khẩu.
| Chứng từ | Mục đích | Mức độ áp dụng |
| Sales Contract | Xác định điều kiện mua bán | Theo giao dịch |
| Commercial Invoice | Thể hiện trị giá và thông tin thanh toán | Thông thường cần |
| Packing List | Thể hiện số bao, trọng lượng và quy cách đóng gói | Thông thường cần |
| Tờ khai hải quan | Thực hiện thủ tục xuất khẩu | Bắt buộc |
| Bill of Lading/Air Waybill | Chứng từ vận tải | Theo phương thức vận chuyển |
| Phytosanitary Certificate | Xác nhận kiểm dịch thực vật | Theo sản phẩm và nước đến |
| Fumigation Certificate | Xác nhận lô hàng đã hun trùng | Theo yêu cầu |
| C/O ưu đãi | Hỗ trợ người nhập khẩu hưởng ưu đãi thuế | Theo thị trường và FTA |
| C/O mẫu ICO | Chứng nhận xuất xứ không ưu đãi cho cà phê | Theo trường hợp áp dụng |
| Quality Certificate | Xác nhận chất lượng | Theo hợp đồng hoặc L/C |
| Weight Certificate | Xác nhận trọng lượng | Theo hợp đồng |
| Certificate of Analysis | Thể hiện chỉ tiêu kiểm nghiệm | Theo sản phẩm và thị trường |
| Insurance Certificate | Chứng nhận bảo hiểm | Theo Incoterms |
| Chứng nhận bền vững | 4C, Organic, Fairtrade hoặc tiêu chuẩn khác | Theo yêu cầu người mua |
Các chứng từ phải thống nhất về:
Sai lệch giữa Invoice, Packing List, C/O, chứng thư kiểm dịch và vận đơn có thể làm chậm thanh toán hoặc phát sinh yêu cầu sửa chứng từ.
Yêu cầu kiểm dịch phụ thuộc vào dạng cà phê và quy định của nước nhập khẩu.
Cà phê nhân chưa rang có nguồn gốc thực vật và chưa qua xử lý nhiệt sâu nên thường cần được kiểm tra kỹ hơn về nguy cơ sinh vật gây hại. Trong khi đó, cà phê rang hoặc sản phẩm chế biến sâu có thể chịu cơ chế quản lý khác.
Doanh nghiệp cần tra cứu yêu cầu của từng thị trường trên hệ thống của Cục Trồng trọt và Bảo vệ thực vật.
Trước khi đăng ký kiểm dịch, cần xác định:
Không nên đăng ký chứng thư khi thông tin container, seal, số lượng hoặc lịch xuất chưa ổn định. Việc thay đổi dữ liệu sau khi chứng thư được phát hành có thể làm phát sinh thủ tục điều chỉnh.
Đối với cà phê chưa rang xuất khẩu sang Trung Quốc, doanh nghiệp còn cần kiểm tra yêu cầu đăng ký doanh nghiệp theo hệ thống kiểm dịch mà phía Trung Quốc triển khai từ tháng 10/2024.
Hun trùng là biện pháp xử lý nhằm kiểm soát côn trùng hoặc sinh vật gây hại trong hàng hóa, bao bì hoặc container.
Cà phê có thể cần hun trùng khi:
| Tiêu chí | Kiểm dịch thực vật | Hun trùng |
| Mục đích | Kiểm tra nguy cơ sinh vật gây hại | Xử lý côn trùng hoặc sinh vật gây hại |
| Kết quả | Phytosanitary Certificate | Fumigation Certificate |
| Đơn vị thực hiện | Cơ quan kiểm dịch có thẩm quyền | Đơn vị xử lý đủ điều kiện |
| Thời điểm | Theo quy trình kiểm dịch | Trước hoặc trong quá trình hoàn thiện lô hàng |
| Có thay thế nhau không? | Không | Không |
Hun trùng không thay thế kiểm dịch thực vật. Ngược lại, giấy kiểm dịch cũng không mặc nhiên chứng minh lô hàng đã được hun trùng.
Thông tin trên chứng thư hun trùng cần thống nhất với Invoice, Packing List, vận đơn và chứng thư kiểm dịch.
Bộ Công Thương có thủ tục hành chính riêng về cấp C/O mẫu ICO cho hàng cà phê xuất khẩu. Đây là chứng nhận xuất xứ không ưu đãi dành cho mặt hàng cà phê, không mặc nhiên giúp người nhập khẩu được giảm thuế.
| Tiêu chí | C/O mẫu ICO | C/O ưu đãi |
| Mục đích | Chứng nhận xuất xứ không ưu đãi cho cà phê | Hưởng ưu đãi thuế theo FTA |
| Đối tượng | Hàng cà phê xuất khẩu | Hàng đáp ứng quy tắc xuất xứ của hiệp định |
| Khả năng giảm thuế | Không mặc định tạo ưu đãi thuế | Có thể giúp giảm thuế nhập khẩu |
| Căn cứ lựa chọn | Yêu cầu đối với lô cà phê | Thị trường đến và hiệp định áp dụng |
| Hồ sơ | Theo thủ tục ICO | Theo mẫu C/O và quy tắc xuất xứ tương ứng |
Doanh nghiệp cần xác định rõ người mua yêu cầu:
Không nên hiểu rằng đã có C/O mẫu ICO thì không cần kiểm tra C/O ưu đãi.
Doanh nghiệp cần làm rõ:
Điều khoản chất lượng phải có phương pháp kiểm tra và đơn vị giám định rõ ràng để hạn chế tranh chấp.
Doanh nghiệp thu thập hồ sơ kỹ thuật, thành phần, quy trình chế biến và mẫu nhãn để xác định mã HS.
Đồng thời cần kiểm tra:
Cà phê cần được kiểm soát về:
Bao đay, bao PP, liner hoặc túi chuyên dụng phải phù hợp với thời gian vận chuyển và yêu cầu người mua.
Cà phê số lượng lớn thường được vận chuyển bằng đường biển. Hàng mẫu, đơn hàng nhỏ hoặc hàng cần giao gấp có thể đi đường hàng không.
Khi booking, cần cung cấp:
Doanh nghiệp có thể tham khảo dịch vụ vận tải đường biển quốc tế hoặc hồ sơ, quy trình vận chuyển hàng không tùy quy mô lô hàng.
Lịch kiểm dịch và hun trùng cần được phối hợp với thời điểm đóng container.
Thông tin trên các chứng thư phải khớp với:
Doanh nghiệp khai tờ khai xuất khẩu, đính kèm hoặc xuất trình chứng từ theo yêu cầu.
Các thông tin cần kiểm tra kỹ gồm:
Trước khi đóng hàng, cần kiểm tra container về độ sạch, mùi, độ kín và tình trạng sàn.
Sau khi đóng xong:
Doanh nghiệp kiểm tra draft Bill of Lading trước khi hãng tàu phát hành bản chính.
Các nội dung cần đối chiếu:
| Bước | Công việc chính | Rủi ro cần tránh |
| 1 | Kiểm tra hợp đồng | Thiếu chỉ tiêu chất lượng |
| 2 | Xác định mã HS và chính sách | Áp sai mã hoặc thiếu chứng từ |
| 3 | Chuẩn bị hàng và bao bì | Ẩm, mốc, rách bao |
| 4 | Booking vận chuyển | Trễ cut-off hoặc sai tải trọng |
| 5 | Kiểm dịch, hun trùng, C/O | Chứng thư không khớp |
| 6 | Khai hải quan | Sai số lượng, trọng lượng, trị giá |
| 7 | Đóng container | Container bẩn, ẩm hoặc có mùi |
| 8 | Hoàn thiện chứng từ | B/L, Invoice và C/O không thống nhất |
Cà phê nhân là mặt hàng có trọng lượng lớn so với thể tích. Vì vậy, container 20 feet thường được cân nhắc cho các lô hàng nặng.
Tuy nhiên, doanh nghiệp không nên mặc định mọi lô cà phê đều phải dùng container 20 feet. Việc lựa chọn còn phụ thuộc:
Với hàng chưa đủ nguyên container, doanh nghiệp có thể cân nhắc vận chuyển LCL. Tuy nhiên, cà phê dễ hút mùi và hút ẩm nên cần đánh giá kỹ rủi ro khi ghép chung với hàng của chủ khác.
Với lô đủ lớn, hình thức FCL giúp doanh nghiệp chủ động hơn trong việc kiểm soát container và hạn chế tiếp xúc với hàng khác.
Giá dưới đây là giá xuất khẩu bình quân theo dữ liệu thống kê, không phải giá chào bán cố định cho một loại cà phê cụ thể.
| Kỳ thống kê | Giá xuất khẩu bình quân tham khảo | Ghi chú |
| Năm 2024 | Khoảng 4.158 USD/tấn | Giá bình quân toàn ngành |
| Niên vụ 2024–2025 | Khoảng 5.610 USD/tấn | Niên vụ có kim ngạch xuất khẩu kỷ lục |
| Tháng 1/2026 | Khoảng 5.450 USD/tấn | Giá bình quân đầu năm |
| Nửa đầu tháng 6/2026 | Khoảng 4.631 USD/tấn | Tính từ 58.000 tấn, trị giá 268,6 triệu USD |
Giá bình quân niên vụ 2024–2025 được VICOFA công bố ở mức 5.610 USD/tấn. Giá tháng 1/2026 được ghi nhận khoảng 5.450 USD/tấn. Trong nửa đầu tháng 6/2026, Việt Nam xuất khẩu 58.000 tấn, trị giá 268,6 triệu USD, tương ứng khoảng 4.631 USD/tấn.
Lưu ý: Giá bình quân thống kê bao gồm nhiều chủng loại và mức độ chế biến. Không thể dùng trực tiếp mức giá này để thay thế báo giá hợp đồng.
| Yếu tố | Ảnh hưởng đến giá |
| Chủng loại | Arabica và Robusta có mặt bằng giá khác nhau |
| Dạng sản phẩm | Cà phê nhân, rang xay và hòa tan có giá trị khác nhau |
| Cấp chất lượng | Cỡ sàng, tỷ lệ lỗi và tạp chất ảnh hưởng giá |
| Độ ẩm | Vượt giới hạn có thể bị giảm giá hoặc từ chối |
| Chứng nhận | Organic, 4C, Fairtrade hoặc chứng nhận khác có thể ảnh hưởng giá |
| Quy cách bao bì | Bao đay, liner, hút chân không hoặc bao bì bán lẻ |
| Khối lượng hợp đồng | Lô lớn và hợp đồng dài hạn có cơ chế giá riêng |
| Incoterms | FOB, CFR và CIF bao gồm phạm vi chi phí khác nhau |
| Thời điểm giao hàng | Giá nguyên liệu và cước vận chuyển biến động theo thời điểm |
| Thị trường đến | Yêu cầu kỹ thuật và chi phí logistics khác nhau |
Doanh nghiệp cần ghi rõ trong báo giá:
Tổng chi phí không chỉ gồm giá hàng hóa. Doanh nghiệp cần dự trù toàn bộ chi phí từ kho xuất đến điểm giao theo hợp đồng.
| Hạng mục | Đơn vị tính thường gặp | Yếu tố ảnh hưởng |
| Giá cà phê | USD/tấn | Chủng loại và chất lượng |
| Đóng bao, liner, pallet | Bao, pallet hoặc lô | Quy cách đóng gói |
| Vận chuyển nội địa | Chuyến hoặc container | Điểm lấy hàng và cảng |
| Kiểm dịch thực vật | Lô hàng | Yêu cầu thị trường |
| Hun trùng | Lô hoặc container | Khối lượng và phương pháp xử lý |
| Kiểm nghiệm chất lượng | Mẫu hoặc chỉ tiêu | Yêu cầu hợp đồng |
| C/O mẫu ICO | Bộ hồ sơ | Thủ tục thực tế |
| C/O ưu đãi | Bộ hồ sơ | Thị trường và FTA |
| Khai báo hải quan | Tờ khai | Số dòng hàng và độ phức tạp |
| THC, DOC, seal, VGM | Container hoặc vận đơn | Hãng tàu và cảng |
| Cước biển | Container hoặc CBM | Tuyến và thời điểm |
| Bảo hiểm | Tỷ lệ giá trị lô hàng | Điều kiện mua bán |
| Phí ngân hàng | Giao dịch | Phương thức thanh toán |
| Phí giám định | Lô hàng | Yêu cầu về chất lượng và trọng lượng |
Doanh nghiệp nên phân biệt cước vận chuyển quốc tế với phí local charge. Một báo giá cước biển thấp chưa chắc có tổng chi phí thấp nếu local charges, phí chứng từ hoặc phí đầu đến cao.
Tổng chi phí theo FOB có thể gồm:
Giá hàng + bao bì + vận chuyển nội địa + kiểm dịch + hun trùng + C/O + khai hải quan + local charges + chi phí giao hàng lên tàu.
Tổng chi phí theo CFR có thể gồm:
Chi phí FOB + cước vận tải quốc tế.
Tổng chi phí theo CIF có thể gồm:
Chi phí CFR + bảo hiểm hàng hóa theo thỏa thuận.
Phạm vi trách nhiệm cuối cùng phải căn cứ điều kiện Incoterms được ghi trong hợp đồng, không chỉ dựa trên tên điều kiện.
| Thông tin | Nội dung cần cung cấp |
| Loại cà phê | Nhân, rang, hòa tan hoặc sản phẩm chế biến |
| Số lượng | Tổng tấn, số bao hoặc số pallet |
| Bao bì | Bao đay, bao PP, liner hoặc carton |
| Điểm lấy hàng | Kho, nhà máy hoặc vùng nguyên liệu |
| Cảng đi | Hải Phòng, Cát Lái hoặc cảng khác |
| Cảng đến | Tên cảng và quốc gia |
| Loại container | 20 feet, 40 feet hoặc LCL |
| Ngày hàng sẵn sàng | Ngày dự kiến đóng hàng |
| Incoterms | FOB, CFR, CIF hoặc điều kiện khác |
| Yêu cầu đặc biệt | Hun trùng, hút ẩm, pallet, bảo hiểm |
Không nên công bố một mức cước container cố định khi chưa xác định đầy đủ các thông tin trên. Cước tàu và phụ phí có thể thay đổi theo tuần, tuyến, hãng tàu, tình trạng chỗ và thời điểm giao hàng.
| Thị trường | Nội dung cần kiểm tra |
| EU | Truy xuất nguồn gốc, dư lượng, chất lượng, xuất xứ, nhãn và yêu cầu bền vững |
| Hoa Kỳ | Quy định thực phẩm, cơ sở sản xuất, nhãn, nhà nhập khẩu và chỉ tiêu an toàn |
| Trung Quốc | Đăng ký doanh nghiệp, kiểm dịch với cà phê chưa rang và yêu cầu của GACC |
| Nhật Bản | Dư lượng, tiêu chuẩn chất lượng, bao bì và hồ sơ người nhập khẩu |
| Hàn Quốc | An toàn thực phẩm, nhãn và yêu cầu kiểm dịch theo dạng sản phẩm |
| Trung Đông | Nhãn, chứng nhận chất lượng, thành phần và yêu cầu của nhà nhập khẩu |
Doanh nghiệp cần kiểm tra:
Có thể tham khảo thêm thủ tục xuất khẩu hàng hóa đi châu Âu.
Cà phê rang, hòa tan hoặc đóng gói bán lẻ cần kiểm tra kỹ quy định thực phẩm và nhãn. Trách nhiệm đăng ký, khai báo hoặc cung cấp thông tin có thể phụ thuộc sản phẩm và vai trò của nhà nhập khẩu.
Doanh nghiệp có thể xem thêm thủ tục xuất khẩu hàng hóa sang Mỹ.
Với cà phê chưa rang, doanh nghiệp cần kiểm tra yêu cầu đăng ký kiểm dịch của phía Trung Quốc và danh sách doanh nghiệp được chấp thuận trước khi xuất hàng.
Không nên chỉ dựa vào việc người mua xác nhận có thể nhập khẩu. Nhà xuất khẩu cần yêu cầu đối tác cung cấp căn cứ về điều kiện nhập khẩu, mã đăng ký và hồ sơ cần thể hiện trên chứng thư.
Cà phê nhân, cà phê rang, cà phê hòa tan và sản phẩm phối trộn không mặc nhiên cùng một mã.
Sai mã có thể ảnh hưởng đến:
Một lô hàng có thể hoàn thành thủ tục xuất khẩu tại Việt Nam nhưng vẫn gặp khó khăn khi nhập khẩu nếu thiếu đăng ký, chứng thư hoặc chỉ tiêu chất lượng mà nước đến yêu cầu.
C/O mẫu ICO không thay thế C/O ưu đãi. Doanh nghiệp cần xác định đúng mục đích của từng chứng từ.
Những sai lệch thường gặp:
Nguyên nhân có thể đến từ:
Cà phê dễ hấp thụ mùi. Container từng chở hóa chất, cao su, thủy sản hoặc hàng có mùi mạnh có thể làm giảm chất lượng lô hàng.
Trễ thời hạn giao container, SI hoặc VGM có thể làm lỡ chuyến, phát sinh phí sửa chứng từ hoặc chuyển booking.
Nếu hợp đồng chỉ ghi giá nhưng không xác định rõ điều kiện và địa điểm giao hàng, doanh nghiệp dễ tranh chấp về cước biển, bảo hiểm, local charges và chi phí đầu đến.
TCL Logistics chuyên vận tải đường biển quốc tế, vận tải đường hàng không quốc tế và thủ tục hải quan.
Việc kết hợp thủ tục hải quan và vận tải quốc tế trong cùng một đầu mối giúp doanh nghiệp kiểm soát tốt hơn lịch đóng hàng, chứng thư, tờ khai, container, cut-off và vận đơn.
Kết quả kiểm dịch, cấp C/O, phân luồng và thông quan thuộc thẩm quyền của cơ quan chức năng. TCL Logistics không cam kết tuyệt đối thời gian xử lý khi hồ sơ, hàng hóa hoặc yêu cầu của thị trường chưa được xác định đầy đủ.
Cà phê thông thường không phải xin giấy phép xuất khẩu riêng chỉ vì là mặt hàng cà phê. Tuy nhiên, doanh nghiệp vẫn phải kiểm tra kiểm dịch, an toàn thực phẩm, C/O và yêu cầu của nước nhập khẩu.
Không nên áp dụng một câu trả lời cho mọi sản phẩm. Cà phê nhân chưa rang thường cần kiểm tra yêu cầu kiểm dịch kỹ hơn. Cà phê rang hoặc chế biến sâu có thể chịu quy định khác tùy thị trường.
Cà phê hạt thường thuộc nhóm 0901. Cà phê hòa tan và chiết xuất thường được xem xét tại nhóm 2101. Mã cụ thể phụ thuộc dạng sản phẩm và mức độ chế biến.
Doanh nghiệp phải kiểm tra theo mã HS tám chữ số và biểu thuế có hiệu lực tại ngày mở tờ khai. Không nên sử dụng một mức thuế chung cho mọi sản phẩm cà phê.
Không mặc nhiên. C/O mẫu ICO là chứng nhận xuất xứ không ưu đãi dành cho cà phê. Muốn hưởng ưu đãi thuế, lô hàng phải đáp ứng quy tắc xuất xứ của hiệp định và sử dụng chứng từ phù hợp.
Yêu cầu phụ thuộc nước nhập khẩu và mức độ chế biến. Doanh nghiệp cần kiểm tra với người mua và cơ quan kiểm dịch trước khi xuất hàng.
Cà phê nhân là hàng nặng nên container 20 feet thường được cân nhắc. Tuy nhiên, lựa chọn cuối cùng phải dựa trên trọng lượng, bao bì, tải trọng đường bộ, quy định cảng và hãng tàu.
Giá thay đổi theo chủng loại, chất lượng, thời điểm và điều kiện giao hàng. Giá xuất khẩu bình quân nửa đầu tháng 6/2026 được tính khoảng 4.631 USD/tấn, nhưng đây không phải giá chào bán cho từng hợp đồng.
Cước phụ thuộc cảng đi, cảng đến, loại container, trọng lượng, lịch tàu, hãng tàu, thời điểm booking và phạm vi FOB, CFR hoặc CIF.
LCL phù hợp với lô nhỏ, nhưng cà phê có nguy cơ hút ẩm và ám mùi từ hàng ghép. Doanh nghiệp cần đánh giá chất lượng bao bì, thời gian vận chuyển và loại hàng đi chung.
Xuất khẩu cà phê đòi hỏi doanh nghiệp kiểm soát đồng thời chất lượng hàng, mã HS, hồ sơ hải quan, kiểm dịch, hun trùng, C/O, container và chứng từ vận tải.
Để hạn chế rủi ro, doanh nghiệp cần kiểm tra yêu cầu thị trường trước khi ký hợp đồng, thống nhất rõ tiêu chuẩn chất lượng và Incoterms, đồng thời phối hợp lịch kiểm dịch, đóng hàng và booking tàu ngay từ đầu.
Giá xuất khẩu cà phê trên thị trường chỉ có ý nghĩa tham khảo. Báo giá thực tế phải được xác định theo chủng loại, chất lượng, số lượng, quy cách bao bì, thị trường đến và phạm vi chi phí mà người bán chịu.
Với thế mạnh về vận tải đường biển quốc tế, vận tải đường hàng không quốc tế và thủ tục hải quan, TCL Logistics hỗ trợ doanh nghiệp xây dựng phương án xuất khẩu cà phê phù hợp với từng lô hàng.
TCL Logistics – Gửi chữ tín trong từng dịch vụ.
Vận tải hàng không là phương thức chuyên chở hàng hóa bằng máy bay, phù…
Phí CIC là gì là vấn đề doanh nghiệp thường gặp khi kiểm tra báo…
Kho CFS là địa điểm thu gom, lưu giữ, đóng ghép và chia tách hàng…
Bảng giá cước vận tải biển quốc tế giúp doanh nghiệp dự toán chi phí…
Incoterms 2020 gồm 11 điều kiện giúp người mua và người bán xác định địa…
Phí THC là gì là vấn đề doanh nghiệp thường gặp khi kiểm tra báo…
This website uses cookies.