Vận tải đường biển: Quy trình, chi phí và bảng giá
Vận tải đường biển là phương thức chuyên chở hàng hóa bằng tàu biển giữa các cảng trong nước hoặc quốc tế. Hàng có thể được vận chuyển theo hình thức nguyên container FCL, hàng lẻ LCL, hàng rời, hàng lạnh hoặc những phương án chuyên biệt dành cho hàng quá khổ và hàng nguy hiểm.
Chi phí của một lô hàng không chỉ có cước biển. Doanh nghiệp còn phải dự trù local charges, vận chuyển nội địa, khai báo hải quan, phí chứng từ và các khoản phát sinh nếu container bị lưu tại cảng hoặc trả rỗng chậm.
Bài viết dưới đây được đội ngũ TCL Logistics biên soạn nhằm giúp doanh nghiệp hiểu rõ hình thức vận chuyển, quy trình, chứng từ, cách tính cước và những chi phí cần kiểm soát khi gửi hàng quốc tế bằng đường biển.
Đọc thêm: Bảng giá cước vận tải biển quốc tế mới nhất 2026
Vận tải đường biển, tiếng Anh thường được gọi là Sea Freight hoặc Ocean Freight, là hoạt động chuyên chở hàng hóa bằng tàu biển từ cảng đi đến cảng đến.
Phương thức này có thể được sử dụng cho:
Trong vận tải quốc tế, dịch vụ có thể chỉ giới hạn ở chặng cảng đến cảng hoặc mở rộng thành giải pháp trọn gói từ kho người bán đến kho người mua.
Doanh nghiệp cần lưu ý rằng báo giá port to port thông thường không mặc nhiên bao gồm:
Phạm vi chi phí và trách nhiệm phải được xác định cụ thể trong báo giá, hợp đồng vận chuyển và điều kiện Incoterms.
Thông tin về các tuyến, hình thức FCL, LCL và phạm vi giao nhận được trình bày tại trang dịch vụ vận tải đường biển quốc tế của TCL Logistics.
Một lô hàng đường biển quốc tế thường có nhiều đơn vị cùng tham gia.
| Bên tham gia | Vai trò chính |
| Shipper | Chuẩn bị hàng và cung cấp thông tin vận chuyển |
| Consignee | Nhận hàng tại thị trường đến |
| Freight Forwarder | Tổ chức vận chuyển, chứng từ và giao nhận |
| NVOCC | Mua chỗ từ hãng tàu và phát hành vận đơn cho chủ hàng |
| Hãng tàu | Chuyên chở container hoặc hàng hóa bằng tàu |
| Cảng/Terminal | Tiếp nhận, lưu giữ, xếp dỡ container |
| Kho CFS | Nhận, gom và tách hàng lẻ LCL |
| Cơ quan hải quan | Kiểm tra và giám sát hàng xuất nhập khẩu |
| Đơn vị trucking | Vận chuyển container hoặc hàng hóa nội địa |
| Đại lý đầu đến | Thông báo hàng đến và tổ chức giao hàng |
Trách nhiệm của từng bên phụ thuộc loại dịch vụ. Với phương án port to port, doanh nghiệp có thể phải tự thực hiện nhiều công việc tại hai đầu. Với dịch vụ door to door, forwarder tổ chức hầu hết các công đoạn nhưng vẫn cần làm rõ phần thuế, giấy phép và kiểm tra chuyên ngành.
Vận tải biển không chỉ bao gồm hàng container. Phương án chuyên chở phải được lựa chọn theo trọng lượng, kích thước, tính chất và sản lượng thực tế.
| Hình thức | Đặc điểm | Hàng hóa phù hợp |
| FCL | Một chủ hàng sử dụng riêng container | Lô hàng lớn hoặc cần tách biệt |
| LCL | Nhiều chủ hàng ghép chung container | Lô hàng nhỏ, sản lượng chưa đủ container |
| Bulk Cargo | Hàng được chở rời trong khoang tàu | Than, quặng, ngũ cốc |
| Break Bulk | Hàng đóng kiện nhưng không dùng container tiêu chuẩn | Máy móc, thép, thiết bị |
| Ro-Ro | Phương tiện tự lăn lên và xuống tàu | Ô tô, xe chuyên dụng, máy công trình |
| Reefer Cargo | Container kiểm soát nhiệt độ | Thực phẩm, thủy sản, dược phẩm |
| Project Cargo | Hàng dự án, quá khổ hoặc siêu trường | Thiết bị công nghiệp, cấu kiện lớn |
| Tank/Flexitank | Giải pháp cho hàng lỏng | Dầu, nguyên liệu lỏng phù hợp |
FCL là viết tắt của Full Container Load. Một chủ hàng đặt quyền sử dụng riêng container và không ghép hàng với doanh nghiệp khác.
Container không bắt buộc phải được xếp đầy 100% mới được gọi là FCL. Đặc điểm quan trọng là chủ hàng thanh toán cho quyền sử dụng riêng container.
Doanh nghiệp có thể xem hướng dẫn chi tiết tại bài FCL là gì? Phân biệt hàng FCL và LCL.
LCL là viết tắt của Less than Container Load. Hàng của nhiều chủ được gom tại kho CFS, đóng chung container và tách thành từng lô tại điểm đến.
Cước LCL thường được xác định theo thể tích, trọng lượng hoặc cơ sở W/M. Hàng phải trải qua thêm công đoạn gom, đóng và tách nên thời gian xử lý có thể dài hơn FCL.
Doanh nghiệp có thể tham khảo bài LCL là gì? Cách tính cước và so sánh với FCL.
| Tiêu chí | FCL | LCL |
| Tên đầy đủ | Full Container Load | Less than Container Load |
| Không gian container | Dành riêng cho một chủ hàng | Chia sẻ giữa nhiều chủ hàng |
| Cách tính cước chính | Theo loại và số lượng container | Theo CBM, trọng lượng hoặc W/M |
| Điểm xử lý phổ biến | CY | CFS |
| Quá trình gom, tách hàng | Thông thường không | Có |
| Số lần nâng hạ | Thường ít hơn | Thường nhiều hơn |
| Thời gian xử lý | Chủ động hơn | Phụ thuộc lịch gom và tách |
| Tiếp xúc với hàng khác | Không ghép với chủ khác | Có |
| Quản lý container rỗng | Chủ hàng/forwarder phải kiểm soát | Chủ hàng thường không trực tiếp quản lý |
| Phù hợp | Lô hàng lớn, hàng nhạy cảm | Lô nhỏ, sản lượng không ổn định |
Không có một mốc thể tích cố định phù hợp với mọi tuyến.
Khoảng 15 CBM đôi khi được sử dụng làm mốc tham khảo để bắt đầu so sánh LCL với container 20 feet. Tuy nhiên, doanh nghiệp cần tính tổng chi phí, bao gồm:
Với hàng giá trị cao, dễ vỡ, dễ hút ẩm hoặc không phù hợp ghép chung, FCL có thể được lựa chọn ngay cả khi hàng chưa đầy container.
| Hình thức | Điểm nhận | Điểm giao | Phù hợp |
| CY/CY | Bãi container đầu đi | Bãi container đầu đến | Hàng FCL |
| CFS/CFS | Kho hàng lẻ đầu đi | Kho hàng lẻ đầu đến | Hàng LCL |
| Door/CY | Kho người gửi | Bãi container đầu đến | Cần lấy hàng đầu xuất |
| CY/Door | Bãi container đầu đi | Kho người nhận | Cần giao hàng đầu nhập |
| Door/CFS | Kho người gửi | Kho hàng lẻ đầu đến | Hàng LCL cần lấy tận nơi |
| CFS/Door | Kho hàng lẻ đầu đi | Kho người nhận | Hàng LCL cần giao tận nơi |
| Door/Door | Kho người gửi | Kho người nhận | Dịch vụ trọn gói |
| Port/Port | Cảng đi | Cảng đến | Chủ hàng tự xử lý hai đầu |
CY – Container Yard là bãi tiếp nhận, lưu giữ và giao container nguyên. Hàng FCL thường được giao nhận theo điều kiện CY/CY.
CFS – Container Freight Station là địa điểm thu gom và chia tách hàng lẻ. Hàng LCL thường được giao nhận qua CFS tại đầu đi và đầu đến.
Không. Port to port chỉ thể hiện chặng giữa cảng đi và cảng đến. Door to door bao gồm thêm công đoạn nhận hàng, vận chuyển nội địa, xử lý hải quan và giao tận kho theo phạm vi thỏa thuận.
| Tiêu chí | Ưu điểm | Hạn chế |
| Tải trọng | Chuyên chở được hàng lớn | Không phù hợp lô hàng cần giao rất gấp |
| Chi phí | Hiệu quả với hàng nặng, sản lượng lớn | Có nhiều phụ phí tại hai đầu |
| Loại hàng | Đa dạng phương án chuyên chở | Hàng đặc biệt cần điều kiện riêng |
| Phạm vi | Mạng lưới cảng rộng | Phải kết hợp vận tải nội địa |
| Thời gian | Phù hợp kế hoạch dài hạn | Có thể chịu ảnh hưởng do chuyển tải |
| Container | Nhiều loại container để lựa chọn | Phải kiểm soát free time và trả rỗng |
| Hàng quá khổ | Có tàu và thiết bị chuyên dụng | Cần khảo sát, chằng buộc và xin phép |
Tàu biển có thể vận chuyển số lượng container và hàng rời lớn, phù hợp với nguyên liệu, máy móc, hàng tiêu dùng và lô hàng sản xuất quy mô cao.
So với đường hàng không, đường biển thường phù hợp hơn với hàng có trọng lượng lớn hoặc thể tích cao nhưng không cần giao ngay.
Doanh nghiệp có thể sử dụng:
Hàng có thể được vận chuyển trực tiếp hoặc qua cảng trung chuyển đến nhiều quốc gia.
Tổng thời gian còn bao gồm đóng hàng, hạ cảng, chờ tàu, chuyển tải, thông quan và giao nội địa.
ETD và ETA là thời gian dự kiến. Hàng có thể bị rớt tàu, đổi chuyến hoặc chuyển sang hành trình khác.
Một báo giá có cước biển thấp chưa chắc có tổng chi phí thấp nếu local charges và destination charges cao.
Hành trình dài làm tăng yêu cầu đối với bao bì, hút ẩm, chằng buộc và tình trạng container.
Đường biển phù hợp với nhiều nhóm hàng, đặc biệt là lô có sản lượng lớn, trọng lượng cao hoặc không yêu cầu giao gấp.
| Nhóm hàng | Phương án thường dùng | Nội dung cần kiểm tra |
| Hàng thông thường | Container khô | Bao bì, trọng lượng, chằng buộc |
| Hàng lạnh | Reefer Container | Nhiệt độ, thông gió, độ ẩm |
| Hàng nguy hiểm | Container đáp ứng DG | SDS, UN Number, IMDG |
| Hàng quá khổ | Flat Rack/Open Top | Kích thước, tải trọng, lashing |
| Hàng lỏng | Tank/Flexitank | Tính tương thích và điều kiện đóng |
| Hàng dễ ẩm | Dry/Reefer tùy trường hợp | Hút ẩm, liner và container sạch |
| Hàng giá trị cao | FCL, seal và bảo hiểm | An ninh, theo dõi và chứng từ |
| Xe, máy công trình | Ro-Ro hoặc Flat Rack | Kích thước, nhiên liệu, chằng buộc |
Không nên booking trước khi cung cấp đầy đủ tên hàng, thành phần, kích thước, trọng lượng, bao bì và tính chất nguy hiểm nếu có.
Bộ chứng từ thay đổi theo loại hàng, loại hình xuất nhập khẩu, Incoterms và thị trường đến.
| Chứng từ | Vai trò | Mức độ áp dụng |
| Sales Contract | Xác định thỏa thuận mua bán | Theo giao dịch |
| Commercial Invoice | Thể hiện trị giá hàng | Thông thường cần |
| Packing List | Thể hiện số kiện, trọng lượng, bao bì | Thông thường cần |
| Tờ khai hải quan | Thực hiện thủ tục xuất nhập khẩu | Theo loại hình |
| Booking Confirmation | Xác nhận chỗ và lịch tàu | Theo lô hàng |
| Bill of Lading | Chứng từ vận tải đường biển | Theo phương án |
| C/O | Chứng nhận xuất xứ | Theo thị trường và nhu cầu |
| Giấy phép | Đáp ứng chính sách mặt hàng | Theo sản phẩm |
| Phytosanitary Certificate | Chứng nhận kiểm dịch thực vật | Theo loại hàng |
| Fumigation Certificate | Chứng nhận hun trùng | Theo yêu cầu |
| Insurance Certificate | Chứng nhận bảo hiểm | Theo Incoterms |
| VGM | Xác nhận khối lượng toàn bộ container | Với container đóng hàng |
| SDS/MSDS | Thông tin an toàn sản phẩm | Hóa chất, hàng nguy hiểm |
Thành phần chứng từ không giống nhau cho mọi lô hàng. Hồ sơ phải được xác định theo mặt hàng, phương thức vận chuyển, điều kiện thanh toán và quy định tại thời điểm thực hiện.
Doanh nghiệp có thể tham khảo bài Bộ chứng từ xuất khẩu gồm gì? để phân loại hồ sơ thương mại, vận tải, hải quan và chuyên ngành.
Bill of Lading – B/L, hay vận đơn đường biển, là chứng từ do người vận chuyển hoặc đơn vị được ủy quyền phát hành sau khi tiếp nhận hàng để vận chuyển.
Tùy loại vận đơn và điều kiện phát hành, B/L có thể:
Không nên mặc định mọi vận đơn đường biển đều có khả năng chuyển nhượng hoặc cách nhận hàng giống nhau.
| Tiêu chí | Master Bill of Lading | House Bill of Lading |
| Bên phát hành | Hãng tàu | Forwarder hoặc NVOCC |
| Quan hệ vận chuyển | Hãng tàu với forwarder/chủ booking | Forwarder với chủ hàng |
| Shipper thường gặp | Forwarder hoặc chủ hàng trực tiếp | Người xuất khẩu thực tế |
| Consignee thường gặp | Đại lý hoặc người nhập khẩu | Người nhập khẩu thực tế |
| Phạm vi | Lô hàng theo booking hãng tàu | Lô hàng theo hợp đồng với forwarder |
| Tiêu chí | Original B/L | Surrendered B/L | Sea Waybill |
| Bộ vận đơn gốc | Có | Được surrender tại đầu phát hành | Không yêu cầu |
| Cách nhận hàng | Theo việc xuất trình phù hợp | Theo xác nhận surrender | Theo danh tính consignee |
| Tốc độ xử lý | Phụ thuộc luân chuyển chứng từ | Nhanh hơn bản gốc | Nhanh |
| Khả năng chuyển nhượng | Tùy loại vận đơn | Bị hạn chế sau surrender | Không |
| Phù hợp | Thanh toán cần kiểm soát chứng từ | Hai bên đã tin cậy | Giao dịch không cần chứng từ sở hữu |
Sai thông tin vận đơn có thể ảnh hưởng manifest, khai hải quan, thanh toán và quá trình nhận hàng.
Doanh nghiệp cần cung cấp:
Đơn vị logistics kiểm tra:
Báo giá cần thể hiện:
Sau khi xác nhận, forwarder hoặc chủ hàng đặt chỗ với hãng tàu.
Với FCL, doanh nghiệp cần kiểm tra container rỗng trước khi đóng.
Container phải:
Để kiểm soát các vấn đề thường gặp, doanh nghiệp có thể tham khảo bài Những lưu ý về container logistics. Việc lưu container quá free time hoặc lựa chọn sai loại container có thể làm phát sinh chi phí đáng kể.
Người khai chuẩn bị hồ sơ, truyền tờ khai và xử lý kết quả phân luồng.
Các nội dung cần kiểm tra kỹ gồm:
Doanh nghiệp có thể tham khảo dịch vụ hải quan – thủ tục xuất nhập khẩu của TCL Logistics.
Sau khi đóng hàng:
Với FCL, container được hạ vào bãi CY trước closing time.
Với LCL, hàng được giao vào kho CFS trước CFS cut-off để kiểm đếm, cân đo và chờ gom container.
Nếu doanh nghiệp làm hàng tại khu vực Hải Phòng, bài Cảng Đình Vũ: Mã cảng, quy trình và chi phí xuất nhập khẩu giúp nhận diện đúng cảng, địa điểm và kế hoạch giao nhận. Khu vực Đình Vũ có nhiều cảng, depot và địa điểm dễ nhầm nên thông tin booking phải được kiểm tra trước khi giao hàng.
Shipping Instruction – SI cung cấp dữ liệu để hãng tàu hoặc forwarder lập vận đơn.
SI thường gồm:
Gửi SI muộn hoặc sai thông tin có thể làm phát sinh phí sửa vận đơn.
Container được xếp lên tàu theo kế hoạch của hãng. Forwarder theo dõi:
Sau khi tàu chạy, doanh nghiệp kiểm tra và phát hành:
| Bước | Công việc chính | Rủi ro cần kiểm soát |
| Booking | Đặt chỗ và chọn container | Sai tuyến hoặc loại container |
| Đóng hàng | Xếp và chằng buộc | Ẩm, xô lệch, vượt tải |
| Hải quan | Đăng ký tờ khai | Sai HS, thiếu giấy phép |
| VGM | Xác nhận khối lượng | Trễ VGM cut-off |
| SI | Gửi hướng dẫn vận đơn | Sai consignee hoặc tên hàng |
| Hạ cảng | Giao container | Trễ closing time |
| B/L | Kiểm tra draft | Sai container, seal hoặc cảng |
| Theo dõi tàu | Cập nhật hành trình | Rớt tàu hoặc chậm chuyển tải |
Người nhập khẩu nhận bộ chứng từ dự kiến gồm:
Doanh nghiệp nên kiểm tra thông tin trước khi tàu đến để có thời gian chỉnh sửa nếu cần.
Các thông tin quan trọng gồm:
Arrival Notice thông báo:
Doanh nghiệp kiểm tra:
Người nhận hoàn thành thủ tục với hãng tàu hoặc đại lý để lấy lệnh giao hàng.
Các khoản thường gặp:
Tờ khai được xử lý theo kết quả phân luồng:
Doanh nghiệp phải hoàn thành nghĩa vụ thuế và yêu cầu kiểm tra chuyên ngành trước khi nhận hàng.
Người nhận hoặc đơn vị giao nhận:
Với FCL, container được kéo về kho để rút hàng.
Với LCL, hàng được nhận tại kho CFS sau khi container được tách và lô hàng đủ điều kiện giao.
Sau khi rút hàng, doanh nghiệp cần trả container:
Trả container chậm có thể phát sinh detention. Container hư hỏng hoặc bẩn có thể phát sinh phí sửa chữa, vệ sinh.
| Công việc | Mốc cần theo dõi | Chi phí có thể phát sinh |
| Nhận chứng từ | Trước ETA | Phí sửa Manifest/B/L |
| Lấy D/O | Khi hãng tàu phát hành | D/O và local charges |
| Khai hải quan | Trước hoặc khi hàng đến | Thuế, kiểm hóa |
| Kéo container | Trong free time | DEM và storage |
| Rút hàng | Theo kế hoạch kho | Chi phí xe chờ |
| Trả container | Trước hạn DET | Detention, vệ sinh, sửa chữa |
VGM – Verified Gross Mass là khối lượng toàn bộ đã được xác nhận của một container đóng hàng.
VGM bao gồm:
Theo quy định VGM của IMO, shipper chịu trách nhiệm cung cấp VGM trong chứng từ vận chuyển đủ sớm cho đại diện tàu và terminal sử dụng khi lập kế hoạch xếp tàu. VGM là điều kiện để container đóng hàng được xếp lên tàu.
Phương pháp 1: Cân toàn bộ container sau khi đã đóng hàng.
Phương pháp 2: Cộng khối lượng của:
Sau đó cộng thêm trọng lượng vỏ container theo phương pháp được cơ quan có thẩm quyền chấp thuận.
VGM sai hoặc nộp muộn có thể dẫn đến:
Với hàng nguyên container:
Cước FCL = Đơn giá container × số lượng container
Ví dụ:
Cước Ocean Freight:
1.500 + (2.350 × 2) = 6.200 USD.
Tổng chi phí thực tế còn phải cộng local charges, trucking, hải quan và các khoản khác.
Cước hàng lẻ thường được xác định theo CBM, trọng lượng hoặc W/M.
Cơ sở W/M phổ biến:
1 W/M = 1 CBM hoặc 1.000 kg, lấy đại lượng lớn hơn.
Ví dụ 1:
Số đơn vị tính cước tham khảo là 4 W/M.
Ví dụ 2:
Số đơn vị tính cước tham khảo là 3 W/M.
Cách tính và làm tròn có thể khác theo tuyến, consolidator và bảng giá cụ thể.
Công thức tổng quát:
Tổng chi phí = Ocean Freight + Origin Charges + Destination Charges + Phụ phí tuyến + Trucking + Hải quan + Chi phí phát sinh.
Doanh nghiệp không nên đánh giá một báo giá chỉ dựa vào Ocean Freight.
Bảng dưới đây tổng hợp mức Ocean Freight tham khảo đang được công bố trên website TCL Logistics. Giá chủ yếu áp dụng cho container khô, không phải báo giá cố định và chưa mặc nhiên bao gồm local charges, vận chuyển nội địa, hải quan, thuế hoặc phí phát sinh.
| Tuyến tham khảo | Container 20DC | Container 40DC/40HC | Ghi chú |
| Việt Nam – Bắc/Tây Âu | 1.500–1.800 USD | 2.350–2.850 USD | Hamburg, Rotterdam, Antwerp và cảng tương đương |
| Việt Nam – Nam Âu/Địa Trung Hải | 2.450–2.850 USD | 3.050–3.250 USD | Tùy cảng và chuyển tải |
| Việt Nam – Bờ Tây Mỹ | 2.560–4.780 USD | 3.800–5.900 USD | Los Angeles, Long Beach, Oakland, Seattle |
| Việt Nam – Bờ Đông Mỹ | 3.900–4.890 USD | 5.410–6.050 USD | New York, Norfolk, Savannah và cảng tương đương |
| Việt Nam – Vịnh Mexico | 5.050–5.800 USD | 6.250–7.650 USD | Houston, Tampa, Mobile và cảng tương đương |
| Hải Phòng – Đông Bắc Á | 75–330 USD | 140–660 USD | Phụ thuộc cảng Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật Bản |
| Hải Phòng – Đông Nam Á | 150–300 USD | 180–600 USD | Bangkok, Laem Chabang, Port Klang |
| Hải Phòng – Úc | 1.900–2.600 USD | 3.700–5.200 USD | Sydney, Brisbane, Melbourne |
| Hải Phòng – Tây Úc/Nam Úc | Khoảng 2.100 USD | Khoảng 4.100 USD | Fremantle, Adelaide |
Giá châu Á thường thấp hơn tuyến Mỹ hoặc châu Âu, nhưng tổng chi phí vẫn có thể đáng kể sau khi cộng THC, chứng từ, seal, CIC và destination charges.
Lưu ý: Bảng giá chỉ dùng để dự toán tại thời điểm tham khảo. Cước thực tế phụ thuộc cảng đi, cảng đến, hãng tàu, loại container, ngày hàng sẵn sàng, tình trạng chỗ, hành trình chuyển tải, free time và thời hạn hiệu lực của quotation.
Giá LCL thường được báo theo USD/CBM hoặc USD/W/M cho từng tuyến. Ngoài Ocean Freight, chủ hàng có thể phải thanh toán:
Do khác biệt lớn giữa từng cảng và consolidator, doanh nghiệp cần cung cấp kích thước từng kiện, trọng lượng, loại bao bì và cảng đến để nhận báo giá chính xác.
| Khoản phí | Đơn vị tính thường gặp | Thời điểm phát sinh |
| Ocean Freight | Container, CBM hoặc W/M | Chặng vận tải quốc tế |
| THC | Container hoặc lô | Xử lý tại terminal |
| DOC | Bill | Xử lý chứng từ |
| Seal Fee | Container | Cấp seal |
| VGM Fee | Container | Cân hoặc khai VGM |
| CFS Fee | CBM hoặc lô | Xử lý hàng LCL |
| D/O Fee | Bill | Phát hành lệnh giao hàng |
| CIC | Container | Mất cân đối container |
| Cleaning Fee | Container | Vệ sinh container |
| Trucking | Chuyến | Vận chuyển nội địa |
| Customs Clearance | Tờ khai | Khai báo hải quan |
| DEM | Container/ngày | Container vượt free time trong cảng |
| DET | Container/ngày | Giữ container ngoài cảng quá hạn |
| Storage | Container hoặc lô/ngày | Lưu bãi hoặc lưu kho |
| Phí sửa B/L | Lần | Điều chỉnh chứng từ |
| Phí kiểm hóa | Lô/container | Khi kiểm tra thực tế |
Doanh nghiệp có thể xem phân tích chi tiết tại bài Các loại phí trong vận tải đường biển quốc tế. Cước tàu không phải toàn bộ chi phí của lô hàng; phí tại đầu đi và đầu đến có thể làm tổng ngân sách cao hơn đáng kể.
| Nhóm chi phí | Bản chất | Ví dụ |
| Ocean Freight | Cước chuyên chở trên chặng biển | Cước 20DC, 40HC hoặc LCL |
| Local Charges | Chi phí xử lý tại đầu đi hoặc đầu đến | THC, DOC, D/O, seal, CFS |
| Phụ phí tuyến | Phụ phí áp dụng theo thị trường hoặc thời điểm | BAF, LSS, PSS, EBS, CIC |
| Phí phát sinh | Chi phí do chậm trễ hoặc tình huống riêng | DEM, DET, storage, sửa chứng từ |
Ocean Freight là khoản cước chính cho chặng vận chuyển từ cảng đi đến cảng đến.
Mức cước có thể rất thấp trên một số tuyến, nhưng không có nghĩa tổng chi phí logistics thấp.
Local charges là tập hợp các khoản phí xử lý tại đầu xuất khẩu hoặc nhập khẩu. Đây không phải một khoản phí cố định và có thể do hãng tàu, forwarder, terminal, kho CFS hoặc đại lý thu.
Doanh nghiệp có thể tham khảo bài Phí local charge là gì? Phân biệt THC, DOC và D/O.
DEM – Demurrage: Phí do container lưu trong khu vực cảng vượt thời gian miễn phí của hãng tàu.
DET – Detention: Phí do chủ hàng giữ container ngoài cảng quá thời gian miễn phí.
Storage: Phí lưu bãi hoặc lưu kho do cảng, terminal hoặc kho thu.
Cách gọi và cách tính có thể khác theo hãng tàu, cảng và hợp đồng. Doanh nghiệp cần kiểm tra biểu phí cùng thời gian free time trước khi booking.
Thời gian vận chuyển không chỉ là số ngày tàu chạy trên biển.
Các yếu tố ảnh hưởng gồm:
| Thuật ngữ | Ý nghĩa |
| ETD | Ngày tàu dự kiến khởi hành |
| ATD | Ngày tàu thực tế khởi hành |
| ETA | Ngày tàu dự kiến đến |
| ATA | Ngày tàu thực tế đến |
| SI Cut-off | Hạn gửi Shipping Instruction |
| VGM Cut-off | Hạn nộp VGM |
| CY Cut-off | Hạn hạ container nguyên |
| CFS Cut-off | Hạn giao hàng lẻ vào kho |
| Transit Time | Thời gian vận chuyển trên hành trình |
| Free Time | Khoảng thời gian miễn phí |
| Closing Time | Hạn tiếp nhận hàng hoặc container |
ETD và ETA là mốc dự kiến, không phải cam kết tuyệt đối. Doanh nghiệp cần dự trù thời gian cho đóng hàng, hải quan, chuyển tải và giao nhận nội địa.
Hàng nguy hiểm phải được khai báo trước khi booking và được hãng tàu chấp thuận.
Doanh nghiệp cần cung cấp tùy trường hợp:
Không nên dùng tên thương mại thay cho thông tin phân loại nguy hiểm. Hóa chất có cùng tên thương mại nhưng khác thành phần có thể thuộc nhóm vận chuyển khác nhau.
Hàng nguy hiểm còn phải đáp ứng yêu cầu về:
Khai báo thiếu hoặc sai thông tin có thể khiến booking bị hủy, hàng bị từ chối hoặc phát sinh xử lý theo quy định.
| Tiêu chí | Đường biển | Đường hàng không |
| Tốc độ | Chậm hơn | Nhanh |
| Chi phí | Phù hợp hàng lớn, nặng | Cao hơn với hàng cồng kềnh |
| Tải trọng | Rất lớn | Hạn chế hơn |
| Hàng quá khổ | Có nhiều phương án | Phụ thuộc khoang máy bay |
| Hàng gấp | Ít phù hợp | Phù hợp |
| Đơn vị tính cước | Container, CBM hoặc W/M | Chargeable Weight |
| Chứng từ vận tải | Bill of Lading | Air Waybill |
| Hàng nguy hiểm | Có nhiều phương án hơn | Kiểm soát nghiêm ngặt |
| Phạm vi giao nhận | Port hoặc Door | Airport hoặc Door |
| Rủi ro chính | Chậm tàu, ẩm, DEM/DET | Thiếu tải, trọng lượng thể tích |
Container không phù hợp có thể ảnh hưởng chất lượng và chi phí.
Ví dụ:
Hàng có thể bị:
Doanh nghiệp cần kiểm tra và chụp ảnh container trước khi đóng hàng.
Sai VGM có thể ảnh hưởng kế hoạch xếp tàu và phát sinh phí cân lại.
Trễ SI, VGM, CFS hoặc CY cut-off có thể khiến hàng rớt chuyến.
Sai người nhận, cảng, số container, seal hoặc tên hàng có thể làm chậm khai hải quan và nhận hàng.
Cước biển thấp nhưng phí đầu đến cao có thể khiến người mua từ chối nhận hàng hoặc tranh chấp chi phí.
Nguyên nhân thường gặp:
Hàng không được chằng buộc đúng cách có thể dịch chuyển trong quá trình tàu rung lắc.
Việc che giấu pin, hóa chất hoặc chất dễ cháy có thể gây rủi ro nghiêm trọng và bị xử lý theo quy định.
Trách nhiệm của người vận chuyển có giới hạn. Doanh nghiệp nên đánh giá bảo hiểm với hàng giá trị cao, dễ vỡ hoặc hành trình nhiều điểm chuyển tải.
TCL Logistics chuyên vận tải đường biển quốc tế, vận tải đường hàng không quốc tế và thủ tục hải quan.
Giải pháp được xây dựng dựa trên:
Lịch tàu, cước, khả năng tiếp nhận, kết quả phân luồng và thời gian thông quan phụ thuộc hãng tàu, cảng, cơ quan chức năng và hồ sơ thực tế. Không nên cam kết tuyệt đối lịch trình khi chưa kiểm tra đầy đủ thông tin lô hàng.
Vận tải đường biển là phương thức chuyên chở hàng hóa bằng tàu giữa các cảng. Hàng có thể đi FCL, LCL, hàng rời, hàng lạnh hoặc hình thức chuyên biệt.
Trong ngữ cảnh logistics, hai cụm từ thường được sử dụng với ý nghĩa tương đương.
FCL là hình thức một chủ hàng sử dụng riêng container. LCL là hình thức nhiều chủ hàng ghép chung container và thường xử lý qua kho CFS.
Không có mốc cố định. Khoảng 15 CBM có thể dùng để bắt đầu so sánh, nhưng doanh nghiệp phải tính tổng chi phí, tính chất hàng và yêu cầu thời gian.
FCL thường tính theo loại và số lượng container. LCL thường tính theo CBM, trọng lượng hoặc W/M.
Không phải lúc nào cũng có. Nhiều báo giá tách Ocean Freight khỏi THC, DOC, D/O, seal, CFS và phụ phí khác.
Bill of Lading có thể có chức năng chứng từ sở hữu tùy loại. Sea Waybill không phải chứng từ chuyển nhượng và thường cho phép giao hàng theo danh tính consignee.
VGM là khối lượng toàn bộ đã được xác nhận của container đóng hàng. Đây là điều kiện để container đủ điều kiện xếp lên tàu theo quy định SOLAS.
CY là bãi xử lý container nguyên. CFS là địa điểm gom và chia tách hàng lẻ.
Thời gian phụ thuộc cảng đi, cảng đến, chuyến trực tiếp hay chuyển tải, lịch tàu, hải quan và tình trạng tại cảng.
DEM liên quan container vượt thời gian tại cảng. DET liên quan việc giữ container ngoài cảng quá hạn. Storage là phí lưu bãi hoặc lưu kho.
Có thể nếu hàng được phân loại, đóng gói, ghi nhãn, khai báo đúng và được hãng tàu cùng các cảng liên quan chấp thuận.
Doanh nghiệp cần cung cấp tên hàng, số lượng, trọng lượng, kích thước, bao bì, cảng đi, cảng đến, ngày hàng sẵn sàng, Incoterms và thông tin hàng đặc biệt.
Không. Giá chỉ mang tính tham khảo tại thời điểm cập nhật. Cước thực tế phải được xác nhận theo tuyến, ngày đi, hãng tàu, loại container và tình trạng chỗ.
Vận tải đường biển là giải pháp phù hợp với hàng có sản lượng lớn, trọng lượng cao, hàng cồng kềnh hoặc lô hàng không cần giao gấp. Doanh nghiệp có thể lựa chọn FCL, LCL, container lạnh, hàng rời hoặc hình thức chuyên biệt tùy đặc điểm hàng hóa.
Để kiểm soát chi phí, doanh nghiệp không nên chỉ xem Ocean Freight. Báo giá cần được kiểm tra đầy đủ về local charges, phụ phí tuyến, trucking, hải quan, free time và các khoản có thể phát sinh như DEM, DET hoặc storage.
Quy trình vận chuyển cũng đòi hỏi theo dõi chặt chẽ booking, SI, VGM, cut-off, Bill of Lading, lịch tàu và kế hoạch giao nhận tại cảng đến.
Với thế mạnh về vận tải đường biển quốc tế và thủ tục hải quan, TCL Logistics hỗ trợ doanh nghiệp từ bước tư vấn FCL/LCL, booking, khai báo hải quan đến theo dõi hành trình và giao nhận hàng hóa.
TCL Logistics – Gửi chữ tín trong từng dịch vụ.
Xuất khẩu cà phê không chỉ yêu cầu doanh nghiệp chuẩn bị hàng hóa đúng…
Vận tải hàng không là phương thức chuyên chở hàng hóa bằng máy bay, phù…
Phí CIC là gì là vấn đề doanh nghiệp thường gặp khi kiểm tra báo…
Kho CFS là địa điểm thu gom, lưu giữ, đóng ghép và chia tách hàng…
Bảng giá cước vận tải biển quốc tế giúp doanh nghiệp dự toán chi phí…
Incoterms 2020 gồm 11 điều kiện giúp người mua và người bán xác định địa…
This website uses cookies.