Vận tải hàng không là gì? Quy trình, bảng giá 2026
Vận tải hàng không là phương thức chuyên chở hàng hóa bằng máy bay, phù hợp với những lô hàng cần giao nhanh, có giá trị cao, khối lượng vừa hoặc yêu cầu kiểm soát chặt chẽ về thời gian. Hàng có thể được vận chuyển trong khoang bụng của máy bay chở khách hoặc trên máy bay chở hàng chuyên dụng.
Chi phí vận chuyển không chỉ phụ thuộc trọng lượng cân thực tế mà còn có thể được tính theo trọng lượng thể tích. Ngoài cước hàng không, doanh nghiệp cần dự trù phí nhà ga, kiểm tra an ninh, chứng từ, khai báo hải quan và giao nhận tại hai đầu.
Bài viết dưới đây được đội ngũ TCL Logistics biên soạn nhằm giúp doanh nghiệp hiểu rõ loại hàng phù hợp, quy trình, chứng từ, cách tính cước và bảng giá tham khảo khi vận chuyển hàng hóa quốc tế bằng đường hàng không.
Đọc thêm: Vận chuyển hàng không: Hồ sơ, quy trình và chi phí
Vận tải hàng không là hoạt động chuyên chở hành khách, hàng hóa, bưu kiện hoặc hành lý bằng máy bay. Trong hoạt động xuất nhập khẩu, phương thức vận chuyển hàng hóa này thường được gọi là Air Freight hoặc Air Cargo.
Vận tải hàng không có thể được tổ chức theo nhiều phạm vi:
Một lô hàng quốc tế thường cần sự phối hợp giữa:
Doanh nghiệp cần phân biệt vận tải hàng không quốc tế với chuyển phát nhanh. Air Cargo có thể chỉ bao gồm chặng sân bay đến sân bay, trong khi chuyển phát nhanh thường được cung cấp theo phạm vi door to door.
Thông tin về phạm vi khai thác và quy trình tiếp nhận hàng được trình bày tại trang dịch vụ vận tải hàng không quốc tế. TCL Logistics hiện tiếp nhận thông tin trọng lượng, kích thước, số kiện và điểm đến trước khi lựa chọn hãng bay, lấy hàng, đóng gói, khai báo hải quan và tổ chức vận chuyển quốc tế.
Hàng Air có thể được vận chuyển bằng máy bay chở hàng chuyên dụng hoặc khoang hàng của máy bay chở khách.
| Hình thức | Đặc điểm | Loại hàng phù hợp |
| Freighter | Máy bay được thiết kế chuyên chở hàng hóa | Hàng lớn, nặng, quá khổ hoặc hàng đặc biệt |
| Belly Cargo | Hàng đặt trong khoang bụng máy bay chở khách | Hàng thông thường, kích thước phù hợp |
| Charter Cargo | Thuê toàn bộ hoặc phần lớn chuyến bay | Hàng dự án, hàng gấp hoặc sản lượng lớn |
Máy bay Freighter có khoang được thiết kế chuyên biệt cho hàng hóa, cửa hàng lớn và khả năng xử lý nhiều loại kiện hơn máy bay hành khách.
Phương án này thường được cân nhắc với:
Khả năng tiếp nhận cuối cùng phụ thuộc loại máy bay, kích thước cửa khoang, tải trọng, tuyến khai thác và chính sách của hãng.
Hàng hóa được xếp trong khoang bụng cùng chuyến bay chở hành khách. Hình thức này có lợi thế về mạng bay và tần suất chuyến trên các tuyến thương mại phổ biến.
Tuy nhiên, tải hàng có thể bị giới hạn bởi:
Thuê chuyến thường được sử dụng khi:
Chi phí thuê chuyến cần được khảo sát riêng theo loại máy bay, hành trình, sân bay, lịch khai thác và điều kiện xếp dỡ.
Các thuật ngữ này có liên quan nhưng không hoàn toàn giống nhau.
| Tiêu chí | Air Freight | Air Cargo | Chuyển phát nhanh |
| Ý nghĩa chính | Dịch vụ vận chuyển hàng bằng máy bay | Hàng hóa hoặc hoạt động hàng hóa hàng không | Dịch vụ giao nhận tích hợp |
| Lô hàng phổ biến | Hàng thương mại vừa và lớn | Hàng thương mại | Hồ sơ, hàng mẫu, kiện nhỏ |
| Phạm vi | Airport hoặc door | Airport hoặc door | Chủ yếu door to door |
| Chứng từ | Air Waybill | Air Waybill | Vận đơn của hãng Express |
| Thủ tục hải quan | Chủ hàng hoặc forwarder xử lý | Tùy phạm vi dịch vụ | Hãng chuyển phát thường hỗ trợ |
| Cách tính cước | Chargeable Weight và phụ phí | Tương tự Air Freight | Theo bảng giá hãng Express |
| Phù hợp | Hàng thương mại, hàng gấp | Hàng hóa chuyên chở bằng máy bay | Hàng nhỏ, giao tận nơi |
Trong thực tế, Air Freight và Air Cargo thường được sử dụng thay thế cho nhau. Tuy nhiên:
Doanh nghiệp có thể xem thêm bài Air Cargo và chuyển phát nhanh khác nhau thế nào?.
Vận chuyển bằng máy bay có lợi thế lớn về tốc độ nhưng không phù hợp với mọi loại hàng.
| Tiêu chí | Ưu điểm | Hạn chế |
| Thời gian | Nhanh hơn đường biển | Có thể chậm khi chuyển tải |
| Tần suất | Nhiều tuyến có chuyến thường xuyên | Mùa cao điểm có thể thiếu tải |
| An toàn | Thời gian lưu chuyển ngắn | Vẫn có rủi ro va đập hoặc thất lạc |
| Chi phí | Hợp lý với hàng giá trị cao | Cao với hàng nặng, cồng kềnh |
| Phạm vi | Kết nối nhiều trung tâm kinh tế | Phụ thuộc mạng bay và sân bay |
| Loại hàng | Phù hợp hàng gấp, hàng mẫu | Hạn chế hàng nguy hiểm, quá khổ |
IATA đánh giá tốc độ, khả năng tiếp cận thị trường quốc tế và thời gian lưu chuyển ngắn là những lợi thế quan trọng của Air Freight. Tuy nhiên, giá cước phụ thuộc nhiều yếu tố và không có mức cố định cho mọi lô hàng.
Đây là lợi thế nổi bật của vận tải hàng không. Với tuyến phù hợp, thời gian chuyên chở có thể được rút ngắn đáng kể so với đường biển.
Linh kiện điện tử, thiết bị y tế, phụ tùng cần gấp hoặc hàng mẫu thường có giá trị thời gian lớn. Việc chậm hàng có thể gây thiệt hại cao hơn phần chênh lệch cước vận tải.
Thời gian vận chuyển ngắn giúp doanh nghiệp hạn chế tồn kho trên đường và hỗ trợ kiểm soát chất lượng với hàng có thời hạn sử dụng ngắn.
Thông qua các sân bay trung chuyển, hàng hóa có thể đến nhiều quốc gia ngay cả khi không có chuyến bay thẳng từ Việt Nam.
Air Freight thường không phù hợp với hàng giá trị thấp, trọng lượng lớn hoặc thể tích cồng kềnh.
Kiện hàng phải phù hợp cửa khoang, thiết bị xếp dỡ, tải trọng sàn và giới hạn của loại máy bay khai thác.
Pin, hóa chất, chất lỏng, bình xịt, hàng lạnh và hàng nguy hiểm phải đáp ứng điều kiện về phân loại, bao bì, nhãn và chứng từ.
Hàng có thể bị chuyển chuyến do thiếu tải, điều chỉnh hành trình, thời tiết, an ninh hoặc thay đổi khai thác.
Vận tải hàng không thường phù hợp với hàng cần giao nhanh, có giá trị cao hoặc có tỷ lệ giá trị trên trọng lượng lớn.
Dược phẩm, thực phẩm dễ hỏng, phụ tùng, động vật sống, hàng xa xỉ và hàng thương mại điện tử là những nhóm thường được vận chuyển bằng máy bay.
| Nhóm hàng | Khả năng vận chuyển | Hồ sơ hoặc lưu ý |
| General Cargo | Phổ biến | Invoice, Packing List |
| Pin lithium | Có điều kiện | SDS, UN Test, nhãn và bao bì |
| Hóa chất | Có điều kiện | SDS, UN Number, phân loại DG |
| Chất lỏng | Cần đánh giá | Bao bì chống rò rỉ |
| Hàng lạnh | Theo năng lực tuyến | Dải nhiệt độ và bao bì |
| Động vật sống | Điều kiện riêng | Giấy phép và kiểm dịch |
| Hàng quá khổ | Phụ thuộc loại máy bay | Kích thước và tải trọng |
| Hàng có mùi | Có thể bị hạn chế | Bao bì kín |
| Nam châm | Cần kiểm tra từ tính | Kết quả đo hoặc tài liệu kỹ thuật |
| Bình xịt | Có thể thuộc DG | Thành phần và áp suất |
Doanh nghiệp không nên xác định khả năng vận chuyển chỉ từ tên thương mại. Cùng là linh kiện điện tử nhưng thiết bị có pin sẽ có yêu cầu khác với sản phẩm không chứa pin.
Hàng nguy hiểm là hàng có đặc tính có thể gây rủi ro đối với sức khỏe, an toàn, tài sản hoặc môi trường trong quá trình chuyên chở.
Các nhóm thường gặp gồm:
Chủ hàng có trách nhiệm cung cấp đầy đủ thông tin về thành phần và đặc tính sản phẩm. Việc không khai báo pin, hóa chất hoặc chất dễ cháy có thể khiến hàng bị từ chối tiếp nhận.
Tùy trường hợp, doanh nghiệp cần chuẩn bị:
Việc phân loại, đóng gói, ghi nhãn và lập chứng từ cần đối chiếu theo IATA Dangerous Goods Regulations. IATA DGR hướng dẫn cách phân loại, đóng gói, đánh dấu, dán nhãn, lập chứng từ và xử lý hàng nguy hiểm; tài liệu này được cập nhật hằng năm.
Doanh nghiệp có lô hàng đặc biệt có thể tham khảo nội dung nhập khẩu hàng nguy hiểm cần lưu ý gì.
Phạm vi vận chuyển cần được xác định rõ trong báo giá và hợp đồng.
| Hình thức | Điểm nhận | Điểm giao | Phù hợp |
| Airport/Airport | Sân bay đi | Sân bay đến | Doanh nghiệp tự xử lý hai đầu |
| Door/Airport | Kho người gửi | Sân bay đến | Cần lấy hàng đầu xuất |
| Airport/Door | Sân bay đi | Kho người nhận | Cần giao hàng đầu nhập |
| Door/Door | Kho người gửi | Kho người nhận | Dịch vụ trọn gói |
| Direct Flight | Chuyến bay thẳng | Điểm đến trực tiếp | Hàng cần giao nhanh |
| Transit Flight | Qua sân bay trung chuyển | Điểm đến cuối | Tối ưu tuyến hoặc giá |
| Charter | Theo thỏa thuận | Theo yêu cầu | Hàng dự án, sản lượng lớn |
Đơn vị vận chuyển tiếp nhận hàng tại sân bay đi và hoàn thành phạm vi tại sân bay đến.
Chủ hàng hoặc người nhận thường phải tự bố trí:
Đơn vị logistics có thể tổ chức:
Doanh nghiệp cần kiểm tra báo giá có bao gồm thuế nhập khẩu, kiểm tra chuyên ngành và phí phát sinh tại đầu đến hay không.
Bay thẳng thường giảm thời gian và số lần xử lý hàng. Tuy nhiên, cước có thể cao hơn hoặc tuyến không có chuyến phù hợp.
Bay chuyển tải có thể giúp tối ưu chi phí và mở rộng điểm đến, nhưng hàng phải trải qua thêm khâu dỡ, phân loại và xếp chuyến.
Bộ chứng từ phụ thuộc loại hàng, loại hình xuất nhập khẩu và thị trường đến.
| Chứng từ | Vai trò | Mức độ áp dụng |
| Sales Contract | Cơ sở mua bán | Theo giao dịch |
| Commercial Invoice | Thể hiện trị giá | Thông thường cần |
| Packing List | Số kiện, trọng lượng, kích thước | Thông thường cần |
| Tờ khai hải quan | Thủ tục xuất nhập khẩu | Theo loại hình |
| Air Waybill | Chứng từ vận tải | Theo lô hàng |
| C/O | Chứng nhận xuất xứ | Theo nhu cầu |
| Giấy phép | Đáp ứng chính sách mặt hàng | Theo loại hàng |
| SDS/MSDS | Thông tin an toàn | Pin, hóa chất, chất lỏng |
| DGD | Khai báo hàng nguy hiểm | Khi thuộc DG |
| Chứng thư kiểm dịch | Yêu cầu chuyên ngành | Nông sản, động vật, thực vật |
| Chứng thư chất lượng | Xác nhận tiêu chuẩn | Theo hợp đồng |
| Insurance Certificate | Chứng nhận bảo hiểm | Theo điều kiện giao hàng |
Các chứng từ cần thống nhất về:
Doanh nghiệp có thể tham khảo bài bộ chứng từ xuất khẩu gồm gì để chuẩn bị hồ sơ trước khi booking.
Air Waybill – AWB là chứng từ vận tải hàng không được phát hành cho lô hàng.
AWB thường thể hiện:
Không nên hiểu AWB giống vận đơn đường biển bản gốc có chức năng chứng từ sở hữu hàng hóa.
| Tiêu chí | MAWB | HAWB |
| Tên đầy đủ | Master Air Waybill | House Air Waybill |
| Bên phát hành | Hãng hàng không | Freight forwarder |
| Quan hệ vận chuyển | Hãng bay với forwarder | Forwarder với chủ hàng |
| Phạm vi | Lô hàng consol tổng | Lô hàng của từng chủ |
| Số vận đơn | Mã hãng hàng không | Mã của forwarder |
| Người nhận thường gặp | Đại lý đầu đến | Người nhận thực tế |
Khi kiểm tra draft AWB, doanh nghiệp cần rà soát:
Doanh nghiệp cần cung cấp:
Đơn vị vận chuyển kiểm tra:
Báo giá cần thể hiện:
Sau khi doanh nghiệp xác nhận, forwarder đặt chỗ với hãng bay và cung cấp thông tin booking cùng cut-off.
Bao bì cần:
Doanh nghiệp hoặc đại lý khai báo thực hiện:
Thông tin hỗ trợ được trình bày tại trang dịch vụ hải quan – thủ tục xuất nhập khẩu.
Tại nhà ga, hàng có thể được:
Nếu trọng lượng hoặc kích thước thực tế khác booking, cước có thể được điều chỉnh.
Hàng được xếp lên máy bay theo kế hoạch tải của hãng. Trường hợp chuyển tải, lô hàng tiếp tục được xử lý tại sân bay trung gian.
Forwarder hoặc hãng bay phát hành AWB. Chủ hàng cần kiểm tra thông tin trước khi hoàn thiện bộ chứng từ.
Đại lý hoặc người nhận thực hiện:
| Bước | Công việc | Nội dung cần kiểm tra |
| 1 | Nhận Pre-alert | MAWB, HAWB, Invoice, Packing List |
| 2 | Nhận Arrival Notice | Ngày hàng đến, nhà ga, phí |
| 3 | Kiểm tra Manifest | Người nhận, số kiện, trọng lượng |
| 4 | Chuẩn bị hồ sơ | Mã HS, giấy phép, kiểm tra chuyên ngành |
| 5 | Khai tờ khai | Xử lý luồng xanh, vàng hoặc đỏ |
| 6 | Nhận lệnh giao | Thanh toán phí liên quan |
| 7 | Làm thủ tục nhà ga | Lưu kho, handling, chứng từ |
| 8 | Qua khu vực giám sát | Đối chiếu tờ khai và hàng |
| 9 | Nhận và giao hàng | Kiểm tra số kiện, bao bì |
Đại lý đầu xuất hoặc forwarder thường gửi:
Người nhập khẩu nên kiểm tra sớm để phát hiện sai thông tin trước khi làm thủ tục nhận hàng.
Doanh nghiệp cần xác định:
Nếu tờ khai vào luồng đỏ, doanh nghiệp phải phối hợp nhà ga và cơ quan hải quan để kiểm tra thực tế.
TCL Logistics có thể hỗ trợ quy trình tại sân bay qua dịch vụ hải quan hàng Air tại Nội Bài.
Khi nhận hàng, cần kiểm tra:
Nếu phát hiện bất thường, doanh nghiệp nên yêu cầu lập biên bản trước khi đưa hàng ra khỏi khu vực giao nhận.
Cước hàng không thường được tính theo trọng lượng tính cước – Chargeable Weight.
Trọng lượng thực, hay Gross Weight, là số kg cân được sau khi hàng đã đóng gói.
Ví dụ:
Trọng lượng thể tích phản ánh không gian kiện hàng chiếm trong máy bay.
Công thức thường dùng với Air Cargo:
Trọng lượng thể tích = Dài × Rộng × Cao / 6.000
Trong đó:
IATA cho biết hãng vận chuyển có thể tính theo trọng lượng thực hoặc trọng lượng thể tích. Quy tắc thông dụng là lấy thể tích theo cm³ chia 6.000 và lựa chọn mức cao hơn làm trọng lượng tính cước.
Doanh nghiệp vẫn cần kiểm tra hệ số trong báo giá vì chuyển phát nhanh hoặc thỏa thuận dịch vụ cụ thể có thể áp dụng cách quy đổi khác.
Chargeable Weight là mức cao hơn giữa trọng lượng thực và trọng lượng thể tích.
Một kiện hàng có:
| Hệ số quy đổi | Trọng lượng thể tích | Chargeable Weight |
| 6.000 | 80 kg | 80 kg |
| 5.000 | 96 kg | 96 kg |
Trong cả hai trường hợp, trọng lượng thể tích lớn hơn trọng lượng thực nên cước không tính theo 55 kg.
Với lô hàng có nhiều kiện, doanh nghiệp cần:
Kích thước phải được đo sau khi hoàn thành đóng gói. Pallet, chân đế và vật liệu bảo vệ đều có thể làm tăng thể tích tính cước.
Doanh nghiệp có thể tham khảo thêm cách tính giá cước vận chuyển quốc tế.
Bảng giá vận tải hàng không dưới đây là mức tham khảo công khai ngày 5/3/2026 dành cho hàng thông thường – General Cargo, xuất từ sân bay Nội Bài – HAN hoặc Tân Sơn Nhất – SGN. Đây không phải báo giá cam kết của TCL Logistics.
| Thị trường đến | Từ 45 kg | Từ 100 kg | Từ 500 kg | Điểm đến tham khảo |
| Đông Nam Á | 1,2–1,6 USD/kg | 1,0–1,4 USD/kg | 0,8–1,1 USD/kg | Singapore, Bangkok, Kuala Lumpur |
| Đông Bắc Á | 2,6–3,2 USD/kg | 2,3–2,8 USD/kg | 1,9–2,3 USD/kg | Tokyo, Seoul, Thượng Hải |
| Châu Âu | 4,6–5,4 USD/kg | 4,1–4,7 USD/kg | 3,7–4,2 USD/kg | Frankfurt, Paris, London |
| Mỹ và Canada | 5,7–6,8 USD/kg | 5,2–6,3 USD/kg | 4,8–5,6 USD/kg | Los Angeles, New York, Toronto |
| Úc | 3,6–4,3 USD/kg | 3,1–3,8 USD/kg | 2,6–3,2 USD/kg | Sydney, Melbourne |
Lưu ý: Bảng giá chỉ dùng để dự toán ban đầu. Mức thực tế phụ thuộc sân bay, hãng bay, tuyến direct hoặc transit, trọng lượng tính cước, ngày hàng sẵn sàng, tải còn lại và tính chất hàng.
Đơn giá theo kg thường thể hiện cước vận chuyển trên chặng hàng không được báo. Doanh nghiệp cần yêu cầu xác nhận mức giá đã bao gồm Fuel Surcharge, Security Surcharge hoặc các khoản xử lý khác hay chưa.
Các khoản có thể chưa nằm trong đơn giá:
| Khoản chi phí | Cách tính thường gặp | Khi nào phát sinh? |
| Fuel Surcharge | Theo kg | Hãng bay áp phụ phí nhiên liệu |
| Security Surcharge | Theo kg hoặc lô | Theo chính sách hãng hoặc nhà ga |
| Phí soi chiếu | Theo kg hoặc lô | Kiểm tra an ninh |
| Phí nhà ga | Theo kg hoặc lô | Xử lý tại sân bay đi và đến |
| Phí AWB | Theo vận đơn | Phát hành MAWB hoặc HAWB |
| Phí handling | Theo lô | Forwarder xử lý chứng từ |
| Phí lấy hàng | Theo chuyến | Nhận hàng tại kho người gửi |
| Khai báo hải quan | Theo tờ khai | Thủ tục xuất hoặc nhập khẩu |
| Phí lưu kho | Theo kg và ngày | Hàng nhận hoặc thông quan chậm |
| Phí giao hàng | Theo chuyến | Giao từ sân bay đến kho |
| DG Handling | Theo lô | Hàng nguy hiểm |
| Cold Chain | Theo lô hoặc thời gian | Hàng kiểm soát nhiệt độ |
IATA liệt kê Airport Handling, Screening, Dangerous Goods Fee, Fuel Surcharge, Security Surcharge và Terminal Handling trong nhóm phụ phí có thể phát sinh ngoài cước vận tải tiêu chuẩn.
Một lô General Cargo đi Frankfurt có:
Cước cơ bản được dự toán:
180 kg × 4,1–4,7 USD/kg = khoảng 738–846 USD.
Khoản dự toán này chưa mặc nhiên bao gồm:
Cước hàng không được xác định theo sức tải, loại giá, quan hệ thương mại và điều kiện thị trường. Hãng bay và forwarder có thể áp dụng giá thị trường, giá hợp đồng hoặc giá Spot dành cho từng lô hàng.
Các yếu tố làm giá thay đổi gồm:
Ngày 24/3/2026, chỉ số Freightos ghi nhận giá Đông Nam Á đi châu Âu vượt 5 USD/kg sau khi tăng 17% trong một tuần. Dữ liệu này cho thấy mức giá đầu tháng có thể không còn phù hợp tại thời điểm booking sau đó.
Cước Air Freight chỉ là một phần trong tổng chi phí.
| Khoản phí | Cách tính thường gặp | Lưu ý |
| Air Freight | Theo Chargeable Weight | Phụ thuộc tuyến và tải |
| Fuel Surcharge | Theo kg | Có thể thay đổi |
| Security Surcharge | Theo kg hoặc lô | Theo hãng hoặc nhà ga |
| Terminal Handling | Theo kg hoặc lô | Có thể phát sinh hai đầu |
| Screening | Theo lô hoặc kg | Kiểm tra an ninh |
| AWB/Documentation | Theo vận đơn | Kiểm tra đã bao gồm chưa |
| Pick-up | Chuyến hoặc km | Theo địa điểm lấy hàng |
| Customs Clearance | Theo tờ khai | Phụ thuộc hồ sơ |
| Storage | Kg/ngày hoặc lô/ngày | Phát sinh khi nhận chậm |
| DG Handling | Theo lô | Hàng nguy hiểm |
| Cold Chain | Theo lô hoặc thời gian | Hàng kiểm soát nhiệt độ |
| Delivery | Theo chuyến | Giao hàng đầu đến |
| Insurance | Theo giá trị hàng | Theo phạm vi bảo hiểm |
Mức giá phụ thuộc:
Không nên áp dụng một bảng giá cố định cho mọi lô hàng và mọi thời điểm.
| Nhóm thông tin | Nội dung cần cung cấp |
| Hàng hóa | Tên, thành phần, công dụng |
| Số lượng | Tổng số kiện |
| Trọng lượng | Trọng lượng từng kiện và tổng |
| Kích thước | Dài × rộng × cao từng kiện |
| Hành trình | Sân bay đi và sân bay đến |
| Thời gian | Ngày hàng sẵn sàng |
| Phạm vi | Airport hoặc door |
| Đặc tính | Pin, chất lỏng, hóa chất, hàng lạnh |
| Chứng từ | Invoice, Packing List, SDS nếu có |
| Incoterms | EXW, FCA, CPT, CIP hoặc điều kiện khác |
| Tiêu chí | Air Cargo | Chuyển phát nhanh | Đường biển |
| Tốc độ | Nhanh | Rất nhanh với kiện nhỏ | Chậm hơn |
| Lô hàng phù hợp | Trung bình đến lớn | Hồ sơ, hàng mẫu, kiện nhỏ | Hàng lớn, nặng |
| Chi phí | Cao | Cao với lô thương mại lớn | Thường thấp hơn |
| Phạm vi | Airport hoặc door | Chủ yếu door to door | Port hoặc door |
| Chứng từ | AWB, hồ sơ xuất nhập khẩu | Vận đơn Express | Bill of Lading |
| Hàng cồng kềnh | Chi phí cao | Ít phù hợp | Phù hợp hơn |
| Hàng gấp | Phù hợp | Phù hợp kiện nhỏ | Ít phù hợp |
| Hàng nguy hiểm | Theo điều kiện hãng bay | Thường hạn chế hơn | Có nhiều phương án hơn |
| Thủ tục hải quan | Chủ hàng hoặc forwarder | Hãng Express thường hỗ trợ | Chủ hàng hoặc forwarder |
Doanh nghiệp đang so sánh phương án có thể tham khảo dịch vụ vận tải đường biển quốc tế và bài các hình thức vận tải quốc tế phổ biến.
Thời gian bay chỉ là một phần trong tổng thời gian giao hàng.
Các yếu tố ảnh hưởng gồm:
| Mốc | Nội dung |
| Thời gian lấy hàng | Từ kho người gửi đến điểm xử lý |
| Thời gian khai hải quan | Phụ thuộc hồ sơ và phân luồng |
| Thời gian xử lý nhà ga | Cân đo, screening, phân loại |
| Thời gian bay | Từ sân bay đi đến sân bay đến |
| Thời gian chuyển tải | Chờ và xếp chuyến tiếp theo |
| Thời gian thông quan nhập khẩu | Phụ thuộc hồ sơ, thuế, kiểm tra |
| Thời gian giao nội địa | Từ sân bay đến kho người nhận |
Doanh nghiệp không nên hiểu thời gian bay là toàn bộ thời gian Door to Door.
Thông tin booking thấp hơn số liệu thực tế có thể dẫn đến:
Sản phẩm có thể chứa thành phần nguy hiểm dù tên thương mại không thể hiện rõ, chẳng hạn:
Bao bì yếu, rò rỉ hoặc thiếu nhãn cần thiết có thể khiến nhà ga từ chối tiếp nhận.
Hàng đến sau thời hạn có thể không kịp soi chiếu, làm thủ tục hoặc xếp chuyến.
Sai người nhận, số kiện, sân bay hoặc mô tả hàng có thể ảnh hưởng Manifest và thủ tục nhập khẩu.
Hàng có thể đến sân bay nhưng chưa được thông quan nếu doanh nghiệp chưa có giấy phép hoặc kết quả kiểm tra chuyên ngành.
Báo giá Airport to Airport không mặc nhiên bao gồm:
Kho hàng không có thể tính phí lưu kho theo trọng lượng và thời gian. Chi phí tăng nếu người nhận chưa chuẩn bị hồ sơ khi hàng đến.
Với hàng giá trị cao, doanh nghiệp nên kiểm tra trách nhiệm của đơn vị vận chuyển và cân nhắc mua bảo hiểm riêng.
TCL Logistics chuyên vận tải đường biển quốc tế, vận tải đường hàng không quốc tế và thủ tục hải quan.
Quy trình Air Freight hiện được TCL Logistics triển khai từ bước tiếp nhận thông tin, lựa chọn hãng bay, lấy và đóng gói hàng đến khai báo hải quan và tổ chức vận chuyển quốc tế.
Kết quả tiếp nhận hàng, lịch bay, phân luồng hải quan và thời gian thông quan phụ thuộc hãng hàng không, nhà ga, cơ quan chức năng và hồ sơ thực tế. Không nên cam kết tuyệt đối lịch trình khi hàng chưa được kiểm tra đầy đủ.
Vận tải hàng không là phương thức chuyên chở hàng hóa, hành khách hoặc bưu kiện bằng máy bay. Hàng có thể được vận chuyển trên máy bay chở hàng chuyên dụng hoặc khoang bụng máy bay chở khách.
Hai thuật ngữ thường được dùng gần giống nhau. Air Freight nhấn mạnh dịch vụ vận chuyển, còn Air Cargo có thể chỉ hàng hóa hoặc lĩnh vực vận tải hàng hóa hàng không.
Không hoàn toàn. Chuyển phát nhanh thường là dịch vụ Door to Door tích hợp. Air Cargo có thể chỉ bao gồm chặng sân bay đến sân bay.
Một số hàng bị cấm hoặc hạn chế vì có nguy cơ gây mất an toàn. Khả năng tiếp nhận phụ thuộc thành phần, phân loại nguy hiểm, tuyến bay và chính sách hãng hàng không.
Có thể trong một số trường hợp, nhưng phải xác định loại pin, công suất, tình trạng, cách đóng gói và phương thức vận chuyển. Hồ sơ có thể cần SDS, UN 38.3 và nhãn phù hợp.
Với Air Cargo, công thức phổ biến là lấy chiều dài nhân chiều rộng nhân chiều cao rồi chia cho 6.000 khi kích thước tính bằng cm.
Nếu kiện hàng nhẹ nhưng chiếm nhiều không gian, hãng vận chuyển sẽ tính theo trọng lượng thể tích. Chargeable Weight là mức cao hơn giữa trọng lượng thực và trọng lượng thể tích.
MAWB do hãng hàng không phát hành cho forwarder. HAWB do forwarder phát hành cho từng chủ hàng trong lô gom.
Thời gian phụ thuộc tuyến bay, lịch chuyến, chuyển tải, thủ tục hải quan, kiểm tra chuyên ngành và phạm vi giao nhận. Thời gian bay không đồng nghĩa với tổng thời gian Door to Door.
Chuyển phát nhanh thường phù hợp với hồ sơ, hàng mẫu và kiện nhỏ. Air Cargo thường phù hợp hơn với lô hàng thương mại có trọng lượng lớn hơn, nhưng cần so sánh tổng cước và phụ phí.
Không. Bảng giá chỉ dùng tham khảo tại một thời điểm. Giá thực tế phụ thuộc tuyến bay, ngày booking, tải còn lại, loại hàng và trọng lượng tính cước.
Doanh nghiệp cần cung cấp tên hàng, số kiện, trọng lượng, kích thước từng kiện, sân bay đi, sân bay đến, ngày hàng sẵn sàng và phạm vi giao nhận.
Vận tải hàng không là giải pháp phù hợp với hàng cần giao nhanh, có giá trị cao, hàng mẫu, linh kiện, thiết bị y tế hoặc lô hàng cần kiểm soát chặt chẽ về thời gian.
Doanh nghiệp cần đặc biệt chú ý đến trọng lượng tính cước, kích thước kiện, khả năng tiếp nhận của hãng bay, hồ sơ hải quan và yêu cầu đối với hàng đặc biệt. Một báo giá đầy đủ phải tách rõ cước hàng không, phụ phí, phí nhà ga, khai báo hải quan và phạm vi giao nhận tại hai đầu.
Bảng giá chỉ phục vụ dự toán và không thay thế báo giá theo lô hàng. Doanh nghiệp nên xác nhận lại cước gần ngày hàng sẵn sàng, đặc biệt khi thị trường có biến động về tải, nhiên liệu hoặc hành trình.
Với thế mạnh về vận tải hàng không quốc tế và thủ tục hải quan, TCL Logistics hỗ trợ doanh nghiệp từ bước kiểm tra hồ sơ, booking, giao hàng vào nhà ga đến thông quan và giao hàng đầu nhập.
TCL Logistics – Gửi chữ tín trong từng dịch vụ.
Vận tải đường biển là phương thức chuyên chở hàng hóa bằng tàu biển giữa…
Xuất khẩu cà phê không chỉ yêu cầu doanh nghiệp chuẩn bị hàng hóa đúng…
Phí CIC là gì là vấn đề doanh nghiệp thường gặp khi kiểm tra báo…
Kho CFS là địa điểm thu gom, lưu giữ, đóng ghép và chia tách hàng…
Bảng giá cước vận tải biển quốc tế giúp doanh nghiệp dự toán chi phí…
Incoterms 2020 gồm 11 điều kiện giúp người mua và người bán xác định địa…
This website uses cookies.