Phí CIC là gì? Cách tính, ai trả và lưu ý thuế
Phí CIC là gì là vấn đề doanh nghiệp thường gặp khi kiểm tra báo giá hoặc hóa đơn local charges của hàng nhập khẩu đường biển. Đây là khoản phụ phí liên quan đến tình trạng mất cân đối container giữa các khu vực, được hãng tàu thu để bù đắp chi phí điều chuyển vỏ rỗng. Bài viết dưới đây được đội ngũ TCL Logistics biên soạn nhằm giúp doanh nghiệp hiểu nguyên nhân phát sinh, cách tính, bên chịu phí và cách kiểm tra CIC trước khi booking.
CIC là viết tắt của Container Imbalance Charge, được hiểu là phụ phí mất cân đối container hoặc phụ phí mất cân đối vỏ container.
Khoản phí này phát sinh khi số lượng container đi vào và đi ra tại một cảng, quốc gia hoặc khu vực không cân bằng. Hãng tàu phải điều chuyển container rỗng từ nơi dư thừa sang nơi thiếu thiết bị để đáp ứng nhu cầu đóng hàng.
Quá trình điều chuyển có thể làm phát sinh:
Hãng tàu có thể sử dụng những tên khác nhau cho khoản phụ phí cùng hoặc gần bản chất, chẳng hạn:
Do cách đặt mã phí không thống nhất giữa các hãng, doanh nghiệp cần đọc mô tả trên quotation hoặc invoice thay vì chỉ dựa vào chữ viết tắt.
Các biểu phí hiện hành cho thấy CIC vẫn được hãng tàu thu riêng tại Việt Nam. RCL công bố Container Imbalance Charge trong bảng local charges hàng nhập khẩu cập nhật tháng 4/2026. SITC cũng thông báo điều chỉnh VNCIC cho hàng nhập vào Đà Nẵng, áp dụng từ ngày 26/1/2026.
Container là thiết bị thuộc quyền quản lý của hãng tàu hoặc doanh nghiệp cho thuê thiết bị. Sau khi giao hàng, container rỗng cần được tái sử dụng cho một lô hàng khác.
Vấn đề xuất hiện khi nhu cầu xuất khẩu và nhập khẩu tại một khu vực không cân bằng.
Ví dụ, một thị trường nhập khẩu nhiều hàng đóng container nhưng lượng hàng xuất khẩu thấp. Container liên tục được đưa vào khu vực này nhưng không có đủ hàng xuất để sử dụng vỏ rỗng. Hãng tàu phải vận chuyển container rỗng sang một cảng khác đang thiếu thiết bị.
Trường hợp ngược lại cũng có thể xảy ra. Một khu vực có nhu cầu xuất khẩu cao nhưng không nhận đủ container từ hàng nhập khẩu. Hãng tàu phải đưa vỏ rỗng từ nơi khác đến để phục vụ đóng hàng.
CIC vì thế không phải khoản thu cho hàng hóa bên trong container. Khoản phí phản ánh chi phí cân đối và điều chuyển thiết bị trong mạng lưới khai thác của hãng tàu.
Mức độ mất cân đối có thể thay đổi theo:
Do đó, CIC có thể được áp dụng, điều chỉnh hoặc dừng thu theo từng tuyến và thời điểm.
CIC có thể xuất hiện tại đầu đi hoặc đầu đến, tùy chính sách thiết bị của hãng tàu và tình trạng mất cân đối trên tuyến.
Trong hoạt động nhập khẩu vào Việt Nam, CIC thường được thể hiện trong bảng destination local charges và thu tại đầu nhập khẩu. Consignee hoặc đại lý được ủy quyền có thể phải hoàn thành khoản phí trước khi lấy lệnh hoặc nhận hàng.
Tuy nhiên, không nên mặc định CIC luôn được thu tại cảng đến. Trên một số tuyến, hãng tàu có thể:
Doanh nghiệp cần kiểm tra ba thông tin:
Hãng tàu hoặc đại lý hãng tàu thường là đơn vị công bố và thu CIC. Trong trường hợp đặt chỗ qua forwarder hoặc NVOCC, khoản phí có thể được forwarder báo lại trong bảng local charges.
CIC có thể xuất hiện trên:
Chủ hàng nên kiểm tra tên đơn vị phát hành hóa đơn và mã phí. Một forwarder có thể sử dụng tên tiếng Việt như “phí mất cân đối vỏ container”, trong khi hãng tàu ghi Container Imbalance Charge hoặc Equipment Imbalance Surcharge.
CIC không phải khoản phí do cơ quan hải quan hoặc cảng biển trực tiếp quy định chung cho toàn thị trường. Đây thường là phụ phí thương mại do hãng vận tải áp dụng theo tuyến, thiết bị và chính sách khai thác.
Với hàng FCL, CIC thường được tính theo số lượng và kích thước container.
Công thức tham khảo:
Tổng phí CIC = Đơn giá CIC từng loại container × số container tương ứng
Ví dụ, một lô hàng có:
Nếu biểu phí quy định:
Tổng CIC là:
1.400.000 + 2 × 2.800.000 = 7.000.000 đồng
Đây chỉ là ví dụ minh họa. Doanh nghiệp phải sử dụng đơn giá trong quotation hoặc tariff có hiệu lực của hãng tàu.
Bảng dưới đây trích từ local charges hàng nhập khẩu của RCL Việt Nam, được cập nhật trong tháng 4/2026:
| Khu vực áp dụng | CIC container 20 feet | CIC container 40 feet | Đơn vị tính |
| TP.HCM/Chân Mây | 1.400.000 đồng | 2.800.000 đồng | Mỗi container |
| Chu Lai | 1.400.000 đồng | 2.800.000 đồng | Mỗi container |
| Hải Phòng | 2.185.000 đồng | 4.370.000 đồng | Mỗi container |
| Hải Phòng, POL Trung Quốc/Hồng Kông | 1.662.500 đồng | 3.325.000 đồng | Mỗi container |
Biểu phí trên chỉ là ví dụ của một hãng tàu tại một thời điểm. RCL ghi rõ tariff có thể thay đổi và đơn giá còn phụ thuộc cảng, cảng xếp hàng cùng loại thiết bị.
Doanh nghiệp không nên lấy các mức này để áp dụng cho hãng tàu hoặc booking khác.
Mức phụ phí mất cân đối container thường phụ thuộc vào nhiều yếu tố.
CIC container 40 feet thường cao hơn container 20 feet do kích thước, diện tích chiếm chỗ và chi phí điều chuyển lớn hơn.
Container lạnh, open top, flat rack hoặc thiết bị đặc biệt có thể có cơ chế phí riêng. Không nên sử dụng đơn giá container khô để dự toán cho các loại thiết bị này.
Mức độ thiếu hoặc dư vỏ không giống nhau giữa Hải Phòng, TP.HCM, Đà Nẵng hoặc các cảng quốc tế. Cùng một hãng tàu nhưng CIC có thể khác theo địa điểm.
Nguồn hàng và tuyến vận chuyển
Một số biểu phí tách riêng container nhập từ Trung Quốc, Hồng Kông hoặc các khu vực khác. Bảng RCL tại Hải Phòng là ví dụ khi CIC hàng có POL Trung Quốc/Hồng Kông được quy định khác mức thông thường.
Thời điểm áp dụng
Nhu cầu thiết bị thay đổi theo mùa và sản lượng hàng hóa. Hãng tàu có thể điều chỉnh CIC theo ETD, ngày booking hoặc thời điểm hàng đến.
Thông báo của SITC cho hàng nhập khẩu vào Đà Nẵng quy định mức mới áp dụng từ ngày 26/1/2026 dựa trên ETD tại cảng xếp hàng.
Chính sách của hãng tàu
Mỗi hãng có mạng lưới thiết bị, depot và kế hoạch điều chuyển khác nhau. Vì vậy, CIC không có một biểu giá chung áp dụng cho toàn bộ thị trường.
Không thể mặc định ocean freight đã bao gồm CIC.
Trong nhiều báo giá, hãng tàu tách riêng:
Một số báo giá all-in có thể đã gộp CIC. Tuy nhiên, doanh nghiệp cần yêu cầu forwarder xác nhận bằng văn bản.
Các cụm từ cần kiểm tra trên quotation gồm:
Nếu báo giá chỉ ghi “ocean freight all-in” nhưng vẫn có dòng “destination local charges collect”, consignee có thể tiếp tục phải thanh toán CIC tại đầu nhập.
Bên thanh toán CIC không được xác định chỉ bằng tên khoản phí. Doanh nghiệp cần kiểm tra đồng thời:
Người mua thường tổ chức vận tải chính. Nếu CIC thuộc báo giá vận tải của người mua, người mua thường là bên thanh toán.
Tuy nhiên, với FCA, cần xác định rõ điểm giao và phạm vi chi phí người bán phải chịu trước khi hoàn tất giao hàng.
Người mua thuê tàu và thường chịu cước vận tải chính cùng các phụ phí đầu nhập. CIC thu tại cảng đến vì vậy thường do người mua hoặc consignee thanh toán.
Dù vậy, hợp đồng và quotation vẫn có thể có thỏa thuận khác.
Người bán ký hợp đồng và trả cước biển đến cảng đích. Tuy nhiên, điều này không đồng nghĩa toàn bộ local charges tại đầu nhập đã được người bán thanh toán.
Nếu CIC được ghi collect hoặc loại trừ khỏi freight, người mua có thể phải trả khi hàng đến.
Doanh nghiệp nhập khẩu theo CFR hoặc CIF nên yêu cầu nhà cung cấp cung cấp:
Với CPT và CIP, người bán trả cước đến địa điểm đích nhưng cần kiểm tra CIC đã nằm trong hợp đồng vận tải hay chưa.
Với DAP, DPU hoặc DDP, người bán có phạm vi vận chuyển rộng hơn. Tuy nhiên, hợp đồng vẫn nên nêu rõ khoản local charges nào thuộc giá bán, đặc biệt khi phí được thu trực tiếp từ consignee.
Kết luận: Bên nhận hóa đơn chưa chắc là bên chịu chi phí cuối cùng. CIC có thể được bên nhận hàng thanh toán trước, sau đó phân bổ lại theo hợp đồng mua bán.
CIC không mặc nhiên được cộng hoặc loại khỏi trị giá hải quan trong mọi trường hợp.
Công văn 10111/TCHQ-TXNK ngày 25/10/2016 của Tổng cục Hải quan hướng dẫn rằng CIC liên quan đến việc vận chuyển hàng nhập khẩu và đáp ứng điều kiện điều chỉnh cộng thì được xem xét cộng vào trị giá hải quan. Việc xử lý phải căn cứ hồ sơ thực tế của từng lô hàng.
Các điều kiện được nêu trong hướng dẫn gồm:
Khung pháp lý về trị giá hải quan tại Thông tư 39/2015/TT-BTC đã được sửa đổi, bổ sung bởi Thông tư 60/2019/TT-BTC. Người khai hải quan phải tự xác định trị giá, kê khai trung thực và chịu trách nhiệm về hồ sơ.
Do đó, doanh nghiệp không nên áp dụng máy móc theo nguyên tắc “mọi CIC đều phải cộng” hoặc “CIC không bao giờ phải cộng”.
Cần kiểm tra:
Đối với trường hợp chưa rõ, doanh nghiệp nên rà soát với bộ phận hải quan hoặc trao đổi với cơ quan hải quan nơi đăng ký tờ khai trước khi xác định trị giá.
| Khoản phí | Bản chất | Cách tính phổ biến | Thời điểm phát sinh |
| CIC | Cân đối, điều chuyển vỏ container | Theo container | Theo tuyến và chính sách thiết bị |
| THC | Xử lý container tại terminal | Theo container | Đầu đi hoặc đầu đến |
| DOC | Xử lý và phát hành chứng từ | Theo B/L | Khi lập chứng từ |
| D/O | Phát hành lệnh giao hàng | Theo B/L hoặc lô | Đầu nhập khẩu |
| DEM | Container nằm trong cảng quá free time | Theo container/ngày | Khi quá hạn |
| DET | Giữ container ngoài cảng quá free time | Theo container/ngày | Khi trả vỏ chậm |
| Storage | Lưu container hoặc hàng tại cảng, kho | Theo ngày | Khi lưu quá thời gian |
| Handling | Xử lý nghiệp vụ lô hàng | Theo B/L, lô hoặc CBM | Theo dịch vụ forwarder |
CIC và THC
CIC bù đắp chi phí mất cân đối thiết bị. THC liên quan đến hoạt động xử lý container tại terminal. Một lô hàng có thể phải thanh toán cả hai khoản.
CIC và DEM/DET
CIC không phụ thuộc việc doanh nghiệp lấy hàng sớm hay muộn. DEM và DET chỉ phát sinh hoặc tăng thêm khi container vượt thời gian miễn phí.
Thanh toán CIC không giúp doanh nghiệp được miễn DEM, DET hoặc Storage.
CIC và phí quản lý thiết bị
Một số hãng tàu thu đồng thời CIC và Equipment Management Charge. CIC liên quan đến mất cân đối container, còn phí quản lý thiết bị có thể phục vụ việc kiểm soát, bảo trì hoặc quản lý vỏ.
Bảng local charges của RCL năm 2026 thể hiện CIC và Equipment Management Charge là hai dòng riêng biệt.
Doanh nghiệp nên thực hiện theo trình tự sau:
Kiểm tra khoản phí được ghi là CIC, CIS, EIS, EIC hay một tên khác. Yêu cầu đơn vị báo giá mô tả đầy đủ bằng tiếng Anh và tiếng Việt khi cần.
Xác định CIC áp dụng tại:
Đơn giá phải phù hợp với 20DC, 40DC, 40HC, reefer hoặc thiết bị đặc biệt.
Cần xác định giá áp dụng theo:
Nếu CIC collect, consignee thường phải thanh toán tại đầu đến. Nếu prepaid, khoản phí được thu tại đầu đi.
Yêu cầu forwarder xác nhận rõ CIC đã được bao gồm hay chưa. Không nên chỉ dựa vào từ “all-in”.
Doanh nghiệp nên so sánh:
Cho rằng CIC là phí cố định
CIC thay đổi theo tuyến, cảng, hãng tàu, loại container và thời điểm.
Nhầm CIC với THC
Hai khoản có mục đích khác nhau và có thể xuất hiện đồng thời trên hóa đơn.
Không hỏi destination charges
Người nhập khẩu chỉ biết CIC khi nhận Arrival Notice hoặc chuẩn bị lấy lệnh giao hàng.
Cho rằng giá CIF đã bao gồm CIC
CIF không mặc định bao gồm mọi local charge tại cảng đến. Phải kiểm tra hợp đồng vận tải.
Không kiểm tra ngày hiệu lực
Tariff có thể thay đổi theo ETD hoặc thời điểm khác do hãng tàu quy định.
Dùng đơn giá container 20 feet cho container 40 feet
CIC thường được quy định riêng theo kích thước thiết bị.
Không rà soát trị giá hải quan
Doanh nghiệp có thể kê khai thiếu khoản điều chỉnh cộng hoặc cộng trùng khoản đã nằm trong giá mua.
Không lưu email xác nhận
Khi Debit Note khác quotation, doanh nghiệp thiếu căn cứ để yêu cầu giải thích hoặc điều chỉnh.
Cách hạn chế rủi ro chi phí CIC
CIC là khoản phụ phí doanh nghiệp khó loại bỏ hoàn toàn nếu hãng tàu áp dụng cho tuyến vận chuyển. Tuy nhiên, có thể giảm rủi ro bằng cách:
Doanh nghiệp không nên lựa chọn hãng tàu chỉ dựa trên ocean freight. Một báo giá cước chính thấp nhưng CIC và destination charges cao có thể làm tổng chi phí lớn hơn phương án khác.
Đọc thêm: Cách tính cước vận chuyển đường biển
TCL Logistics hỗ trợ doanh nghiệp kiểm tra cước biển và các khoản local charges cho hàng xuất nhập khẩu.
Phạm vi hỗ trợ gồm:
Doanh nghiệp có thể tham khảo:
CIC viết tắt của Container Imbalance Charge, nghĩa là phụ phí mất cân đối container.
CIC thường được tính theo số lượng và kích thước container. Container 20 feet và 40 feet thường có đơn giá khác nhau.
CIC thường được xếp vào nhóm local charges hoặc phụ phí địa phương. Tuy nhiên, cách phân loại và vị trí thu phụ thuộc hãng tàu cùng tuyến vận chuyển.
Không thể mặc định. CIC có thể được tách riêng, thu collect tại cảng đến hoặc gộp trong báo giá all-in.
Với hàng nhập theo FOB, người mua thuê vận tải chính nên thường chịu CIC do hãng tàu áp dụng. Hợp đồng và quotation vẫn cần được kiểm tra để xác định chính xác.
Không mặc định. Nếu CIC đã nằm trong hợp đồng vận tải do người bán ký thì người bán có thể đã thanh toán. Nếu phí bị loại trừ hoặc ghi collect, người mua có thể phải trả tại đầu đến.
CIC được xem xét cộng khi liên quan đến vận chuyển hàng nhập khẩu và đáp ứng đầy đủ điều kiện điều chỉnh cộng. Doanh nghiệp phải căn cứ hồ sơ thực tế, tránh cộng thiếu hoặc cộng trùng.
Không. CIC liên quan đến việc cân đối container rỗng; THC liên quan đến xử lý container tại terminal.
Không. DEM và DET phát sinh khi container vượt free time, trong khi CIC liên quan đến tình trạng mất cân đối thiết bị.
Không có mức chung cho toàn thị trường. Đơn giá phụ thuộc hãng tàu, cảng, tuyến, nguồn hàng, kích thước container và ngày hiệu lực.
Phí CIC là gì có thể hiểu là khoản phụ phí hãng tàu thu để bù đắp chi phí điều chuyển container rỗng giữa khu vực dư thừa và khu vực thiếu thiết bị.
Doanh nghiệp cần ghi nhớ:
Trước khi booking, doanh nghiệp nên yêu cầu bảng local charges đầy đủ, kiểm tra điều kiện prepaid/collect và đối chiếu ngày hiệu lực. Đây là cơ sở giúp dự toán đúng tổng chi phí và hạn chế tranh chấp khi hàng về.
Doanh nghiệp cần kiểm tra CIC, cước biển hoặc thủ tục hải quan có thể liên hệ TCL Logistics để được tư vấn theo hãng tàu, tuyến vận chuyển và bộ hồ sơ thực tế.
TCL Logistics
Hotline: 093.4444.044
Email: gerrard@tclfreight.com.vn
Địa chỉ: Phòng 903, tầng 9, cầu thang 1, tòa nhà CT5 Mễ Trì Sông Đà, đường Phạm Hùng, Từ Liêm
Lưu ý: Mức CIC và cách kê khai trị giá hải quan có thể khác theo hãng tàu, tuyến vận chuyển và hồ sơ. Doanh nghiệp cần kiểm tra tariff, chứng từ cùng quy định đang có hiệu lực tại thời điểm mở tờ khai.
Kho CFS là địa điểm thu gom, lưu giữ, đóng ghép và chia tách hàng…
Bảng giá cước vận tải biển quốc tế giúp doanh nghiệp dự toán chi phí…
Incoterms 2020 gồm 11 điều kiện giúp người mua và người bán xác định địa…
Phí THC là gì là vấn đề doanh nghiệp thường gặp khi kiểm tra báo…
Phí local charge là gì là câu hỏi thường gặp khi doanh nghiệp nhận báo…
CPT là gì là vấn đề doanh nghiệp cần hiểu rõ khi người bán đứng…
This website uses cookies.