Kho CFS là gì? Quy trình, chi phí và xử lý hàng LCL
Kho CFS là địa điểm thu gom, lưu giữ, đóng ghép và chia tách hàng lẻ của nhiều chủ hàng vận chuyển chung container. Trong quy trình hàng LCL, hàng xuất khẩu thường được giao vào CFS để cân đo, kiểm đếm và chờ đóng container; hàng nhập khẩu được tách khỏi container tại CFS trước khi giao cho từng người nhận.
Doanh nghiệp cần đặc biệt chú ý đến địa chỉ kho, thời hạn CFS cut-off, shipping mark, số kiện, trọng lượng, thể tích và các khoản phí phát sinh. Bài viết dưới đây được đội ngũ TCL Logistics biên soạn nhằm giúp doanh nghiệp hiểu rõ quy trình xử lý hàng tại kho CFS và chủ động hơn khi vận chuyển hàng lẻ bằng đường biển.
CFS là viết tắt của cụm từ Container Freight Station. Trong pháp luật hải quan Việt Nam, CFS được gọi là địa điểm thu gom hàng lẻ.
Theo Nghị định 68/2016/NĐ-CP, địa điểm thu gom hàng lẻ là khu vực kho, bãi dùng để thực hiện các hoạt động thu gom, chia tách, đóng gói, sắp xếp và đóng ghép hàng hóa của nhiều chủ hàng vận chuyển chung container. Văn bản này đang được ghi nhận còn hiệu lực và đã được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định 67/2020/NĐ-CP.
Hiểu đơn giản, kho CFS là nơi xử lý các kiện hàng lẻ trước khi đóng chung vào container hoặc sau khi được tách khỏi container.
Kho CFS thường xuất hiện trong quy trình vận chuyển LCL:
Về mặt pháp lý, địa điểm thu gom hàng lẻ có thể được thành lập tại nhiều khu vực đáp ứng điều kiện, không chỉ giới hạn trong cảng biển. Tuy nhiên, trong hoạt động logistics thương mại, thuật ngữ kho CFS được sử dụng phổ biến nhất với hàng lẻ vận chuyển bằng đường biển.
Cụm từ CFS có thể được sử dụng với nhiều nghĩa khác nhau. Doanh nghiệp cần xác định đúng ngữ cảnh để tránh nhầm lẫn khi đọc báo giá hoặc chuẩn bị hồ sơ.
| Thuật ngữ | Tên tiếng Anh | Ý nghĩa | Ngữ cảnh sử dụng |
| Kho CFS | Container Freight Station | Địa điểm gom, đóng ghép và chia tách hàng lẻ | Vận chuyển LCL, giao nhận kho |
| Phí CFS | CFS Charge | Chi phí xử lý hàng lẻ tại kho CFS | Báo giá vận tải biển, local charges |
| Chứng nhận CFS | Certificate of Free Sale | Giấy chứng nhận lưu hành tự do của sản phẩm | Hồ sơ xuất nhập khẩu, quản lý chuyên ngành |
Trong bài viết này, kho CFS được hiểu là Container Freight Station. Khái niệm này không liên quan đến Certificate of Free Sale.
Hàng LCL là hàng chưa sử dụng toàn bộ không gian của một container. Đơn vị gom hàng sẽ tập hợp các lô của nhiều chủ hàng có cùng tuyến vận chuyển để đóng chung container.
Kho CFS là mắt xích quan trọng giúp mô hình này vận hành.
Mỗi doanh nghiệp có thể giao một số kiện hoặc pallet vào kho. Kho kiểm tra booking, số kiện, bao bì, shipping mark và thông tin lô hàng trước khi xác nhận tiếp nhận.
Kho có thể cân trọng lượng, đo kích thước và xác định thể tích thực tế. Số liệu này được dùng để tổ chức xếp hàng, đối chiếu chứng từ và xác định chi phí theo điều kiện báo giá.
Hàng hóa được phân loại theo:
Hàng của nhiều chủ hàng được sắp xếp và đóng chung container. Đơn vị gom hàng phải cân đối tải trọng, thể tích, khả năng xếp chồng và tính tương thích giữa các loại hàng.
Khi container đến đầu nhập, hàng được đưa về kho CFS để rút khỏi container. Kho kiểm đếm và phân chia theo từng House Bill hoặc từng chủ hàng.
Hàng hóa trong CFS chịu sự kiểm tra, giám sát hải quan. Khi lô hàng phải kiểm tra thực tế, doanh nghiệp, đơn vị khai báo và kho cần phối hợp để xuất trình đúng kiện hàng.
Kho CFS chủ yếu phục vụ hàng lẻ xuất nhập khẩu. Tuy nhiên, khả năng tiếp nhận còn phụ thuộc cơ sở vật chất, giấy phép, quy trình khai thác và đặc điểm của từng loại hàng.
| Nhóm hàng | Khả năng xử lý tại CFS | Lưu ý |
| Thùng carton, pallet thông thường | Phổ biến | Shipping mark phải rõ ràng |
| Máy móc, linh kiện | Có thể xử lý | Bao bì phải chịu được nâng hạ |
| Đồ gỗ, hàng thủ công | Có thể xử lý | Chú ý độ ẩm, kiểm dịch và hun trùng |
| Hàng dễ vỡ | Cần đánh giá trước | Phải chèn lót và dán cảnh báo |
| Hàng có mùi | Có thể bị hạn chế ghép | Kiểm tra khả năng ảnh hưởng hàng khác |
| Hóa chất, hàng nguy hiểm | Theo điều kiện riêng | Phải khai báo và được chấp thuận |
| Hàng lạnh | Phụ thuộc khả năng của kho | Cần kiểm soát nhiệt độ |
| Hàng giá trị cao | Cần thỏa thuận riêng | Kiểm tra an ninh và bảo hiểm |
Doanh nghiệp không nên mặc định rằng mọi loại hàng lẻ đều được kho CFS tiếp nhận. Trước khi đặt chỗ, cần cung cấp đầy đủ:
Tùy phạm vi được phép và quy trình khai thác, kho CFS có thể thực hiện các hoạt động sau:
Điểm cốt lõi là kho CFS trực tiếp xử lý kiện hàng, pallet hoặc từng lô hàng lẻ. Đây là khác biệt quan trọng so với CY, nơi chủ yếu tiếp nhận và lưu giữ container nguyên.
Hàng xuất khẩu LCL thường được giao vào kho CFS trước lịch tàu để chờ gom và đóng container.
Sau khi đặt chỗ, người gửi hoặc đơn vị giao nhận cần nhận được:
Doanh nghiệp cần kiểm tra chính xác tên kho. Trong cùng một khu vực cảng có thể có nhiều kho CFS do các đơn vị khác nhau khai thác.
Hàng LCL thường trải qua nhiều lần nâng, hạ và di chuyển hơn hàng nguyên container. Bao bì phải đủ khả năng bảo vệ sản phẩm trong quá trình gom, đóng và tách hàng.
Trước khi giao kho, doanh nghiệp cần:
Kho tiếp nhận và đối chiếu hàng với booking. Những nội dung thường được kiểm tra gồm:
Nếu hàng bị móp, rách, ướt hoặc không phù hợp để xếp chung, kho có thể yêu cầu xử lý lại trước khi tiếp nhận.
Doanh nghiệp cần hoàn thành tờ khai xuất khẩu và các yêu cầu chuyên ngành theo kế hoạch.
Nếu tờ khai phải kiểm tra thực tế, hàng có thể được xuất trình tại địa điểm được cơ quan hải quan chấp thuận. Việc xác định chính xác kiện cần kiểm tra sẽ thuận lợi hơn nếu shipping mark, Packing List và sơ đồ đóng hàng được chuẩn bị rõ ràng.
Doanh nghiệp chưa quen hồ sơ có thể tham khảo dịch vụ hải quan – thủ tục xuất nhập khẩu của TCL Logistics.
Đơn vị gom hàng phân loại các lô phù hợp, lập kế hoạch xếp và đóng hàng vào container.
Khi xếp hàng, cần cân nhắc:
Sau khi đóng xong, container được niêm phong và chuyển ra cảng để xếp tàu.
Với hàng nhập khẩu LCL, người nhận không lấy nguyên container. Container được đưa về kho CFS để rút và chia hàng.
Người nhận cần kiểm tra:
Bộ hồ sơ nhập khẩu thường gồm:
Doanh nghiệp có thể tham khảo thủ tục nhập khẩu hàng hóa gồm những giấy tờ gì để chuẩn bị hồ sơ phù hợp.
Sau khi container được đưa vào khu vực khai thác, kho tiến hành:
Thời điểm hàng sẵn sàng nhận có thể muộn hơn thời điểm tàu cập cảng. Doanh nghiệp nên chờ thông báo chính thức từ đại lý hoặc kho trước khi bố trí xe.
Người nhận cần hoàn thành:
Khi nhận, doanh nghiệp nên kiểm tra số kiện và tình trạng bao bì ngay tại kho. Nếu có dấu hiệu thiếu, rách, móp hoặc ướt, cần lập biên bản với các bên liên quan trước khi đưa hàng ra khỏi khu vực giao nhận.
| Tiêu chí | Hàng xuất khẩu | Hàng nhập khẩu |
| Hoạt động chính | Gom và đóng hàng vào container | Rút và chia hàng khỏi container |
| Mốc quan trọng | CFS cut-off | Ngày hàng sẵn sàng nhận |
| Chứng từ kho | Booking, phiếu giao hoặc nhập kho | Lệnh giao, phiếu xuất kho |
| Công việc hải quan | Khai xuất và xử lý kiểm tra nếu có | Khai nhập, nộp thuế và thông quan |
| Rủi ro chính | Trễ cut-off, rớt chuyến | Lưu kho, chậm nhận hàng |
| Sai lệch thường gặp | CBM, trọng lượng, số kiện | Thiếu kiện, hư hỏng bao bì |
CFS cut-off là thời hạn cuối cùng hàng xuất khẩu LCL phải được giao vào kho CFS để kịp kế hoạch gom và đóng container.
Nếu hàng đến sau cut-off, đơn vị gom hàng có thể:
CFS cut-off không giống với các mốc sau:
| Mốc thời gian | Ý nghĩa |
| CFS cut-off | Hạn cuối giao hàng lẻ vào kho |
| SI cut-off | Hạn gửi Shipping Instruction |
| VGM cut-off | Hạn khai báo khối lượng container đã xác nhận |
| Customs cut-off | Hạn hoàn thành yêu cầu hải quan theo kế hoạch |
| CY cut-off | Hạn giao container nguyên vào bãi |
| Closing time | Mốc đóng nhận hàng hoặc container của chuyến |
Thời hạn cụ thể phụ thuộc tuyến vận chuyển, lịch tàu, đơn vị gom hàng và quy trình của từng kho. Doanh nghiệp không nên áp dụng một mốc cut-off cố định cho mọi booking.
Phí CFS là khoản phí liên quan đến việc xử lý hàng lẻ tại kho Container Freight Station.
Tùy báo giá, phí có thể bao gồm hoặc không bao gồm các công việc như:
Website TCL hiện cũng xếp CFS vào nhóm chi phí xử lý hàng LCL tại đầu cảng.
| Khoản phí | Khi nào phát sinh? | Nội dung cần kiểm tra |
| CFS charge | Khi xử lý hàng LCL tại kho | Thu ở đầu đi, đầu đến hay cả hai |
| Handling fee | Forwarder xử lý lô hàng | Có trùng với CFS charge không |
| Phí cân đo | Kho xác định lại W/M | Cách làm tròn CBM và trọng lượng |
| Phí nâng hạ | Di chuyển, xếp dỡ hàng | Tính theo kiện, pallet hay trọng lượng |
| Phí lưu kho | Hàng vượt thời gian miễn phí | Mốc bắt đầu và đơn giá theo ngày |
| Phí kiểm hóa | Hàng phải mở kiểm tra | Nhân công, xe nâng và mở kiện |
| Phí đóng gói lại | Bao bì không đạt yêu cầu | Vật tư và công thực hiện |
| Phí hàng đặc biệt | Hàng nặng, dài hoặc nguy hiểm | Điều kiện tiếp nhận riêng |
Phí CFS không có một mức cố định áp dụng cho mọi lô hàng. Mức thu có thể thay đổi theo kho, tuyến, loại hàng, thể tích, trọng lượng và phạm vi dịch vụ.
Doanh nghiệp nên yêu cầu báo giá tách rõ:
Để đọc báo giá chính xác hơn, doanh nghiệp có thể tham khảo phí local charge là gì và các loại phí trong vận tải đường biển quốc tế.
Kho CFS, CY và kho ngoại quan đều xuất hiện trong chuỗi logistics nhưng có chức năng khác nhau.
| Tiêu chí | Kho CFS | CY | Kho ngoại quan |
| Tên gọi | Container Freight Station | Container Yard | Bonded Warehouse |
| Đối tượng xử lý | Kiện, pallet và lô hàng lẻ | Container nguyên | Hàng hóa lưu theo chế độ kho ngoại quan |
| Hình thức vận chuyển phổ biến | LCL | FCL | Tùy mục đích lưu giữ |
| Hoạt động chính | Gom, đóng và chia tách hàng | Nhận, lưu và giao container | Lưu giữ, bảo quản và thực hiện dịch vụ được phép |
| Đơn vị giao nhận | Kiện hàng hoặc lô hàng | Container | Lô hàng |
| Mốc thời gian thường gặp | CFS cut-off | CY cut-off | Thời hạn lưu giữ theo chế độ kho |
| Giám sát hải quan | Có | Có trong khu vực giám sát | Có |
| Phù hợp với | Hàng lẻ của nhiều chủ hàng | Hàng sử dụng riêng container | Nhu cầu lưu giữ hàng theo chế độ đặc thù |
Sự khác biệt lớn nhất nằm ở đơn vị xử lý:
Hàng LCL thường đi theo quy trình CFS/CFS. Hàng FCL thường đi theo quy trình CY/CY.
Doanh nghiệp đang phân vân giữa hai hình thức có thể tham khảo bài FCL là gì? Phân biệt hàng FCL và LCL.
Kho CFS phục vụ chủ yếu cho hoạt động gom và chia tách hàng lẻ vận chuyển chung container.
Kho ngoại quan tập trung vào việc lưu giữ hàng hóa đã làm thủ tục gửi kho hoặc hàng từ nước ngoài đưa vào chờ xuất đi quốc gia khác, chờ nhập khẩu vào Việt Nam hoặc thực hiện các hoạt động được pháp luật cho phép.
Doanh nghiệp không nên lựa chọn kho chỉ dựa trên thời gian lưu giữ. Loại kho phải phù hợp với tình trạng hải quan, mục đích của hàng và quy trình giao nhận.
Theo quy định hải quan, hàng hóa được lưu giữ tại địa điểm thu gom hàng lẻ trong thời gian không quá 90 ngày kể từ ngày đưa vào kho. Khi có lý do chính đáng, việc gia hạn được xem xét theo điều kiện và trình tự quy định.
Doanh nghiệp cần phân biệt:
Thời gian miễn phí thường ngắn hơn đáng kể so với thời hạn pháp lý tối đa. Vì vậy, doanh nghiệp không nên hiểu rằng hàng có thể lưu 90 ngày mà không phát sinh phí.
Kho có thể cân và đo lại hàng. Nếu số liệu thực tế khác booking, cước vận chuyển hoặc phí kho có thể được điều chỉnh.
Nguyên nhân thường gặp:
Hàng LCL được xử lý cùng nhiều lô khác. Shipping mark thiếu, sai hoặc bong tróc có thể làm tăng nguy cơ nhầm lẫn.
Shipping mark nên thể hiện tối thiểu:
Hàng LCL thường được:
Bao bì không phù hợp dễ bị móp, rách hoặc ảnh hưởng sản phẩm bên trong.
Hàng đến trễ có thể bị chuyển sang chuyến tiếp theo. Điều này ảnh hưởng:
Những chênh lệch thường gặp gồm:
Phí lưu kho thường phát sinh khi:
Vận chuyển LCL qua kho CFS thường phù hợp khi:
Doanh nghiệp nên cân nhắc FCL thay vì LCL khi:
Không nên chỉ so sánh cước biển. Doanh nghiệp cần tính tổng:
Trách nhiệm thanh toán các khoản phí còn phụ thuộc hợp đồng vận chuyển và điều kiện thương mại. Doanh nghiệp có thể tham khảo Incoterms là gì? để xác định rõ nghĩa vụ giữa người bán và người mua.
TCL Logistics chuyên vận tải đường biển quốc tế, vận tải đường hàng không quốc tế và thủ tục hải quan.
Đối với hàng LCL đường biển, đội ngũ TCL Logistics có thể hỗ trợ theo phạm vi thỏa thuận:
Doanh nghiệp có thể lựa chọn các phương án:
| Hình thức | Phạm vi giao nhận |
| CFS/CFS | Giao tại kho CFS đầu đi, nhận tại CFS đầu đến |
| Door/CFS | Lấy tại kho người gửi, giao tại CFS đầu đến |
| CFS/Door | Giao tại CFS đầu đi, giao tận kho người nhận |
| Door/Door | Lấy tận nơi và giao tận nơi |
Với lô hàng nhỏ nhưng cần giao nhận trọn gói, doanh nghiệp có thể tham khảo dịch vụ door to door bằng đường biển cho hàng LCL.
Thông tin chi tiết về tuyến vận chuyển và phạm vi hỗ trợ được trình bày tại trang dịch vụ vận tải đường biển quốc tế.
CFS là viết tắt của Container Freight Station, được hiểu là kho hoặc địa điểm thu gom hàng lẻ.
Không. Kho CFS tập trung vào việc gom, đóng ghép và chia tách hàng lẻ. Kho ngoại quan phục vụ việc lưu giữ hàng hóa theo chế độ hải quan riêng và có phạm vi hoạt động khác.
CFS xử lý kiện và lô hàng lẻ bên trong container. CY tiếp nhận, lưu giữ và giao container nguyên.
Hàng FCL thông thường được giao nhận theo quy trình CY. Tuy nhiên, container hoặc hàng bên trong có thể được đưa đến địa điểm xử lý phù hợp nếu phát sinh yêu cầu đặc biệt và được các bên liên quan chấp thuận.
Thời gian lưu giữ tối đa theo quy định là không quá 90 ngày kể từ ngày hàng được đưa vào địa điểm thu gom hàng lẻ. Trường hợp có lý do chính đáng có thể được xem xét gia hạn theo quy định. Thời gian miễn phí của kho thường ngắn hơn giới hạn này.
CFS cut-off là hạn cuối hàng xuất khẩu LCL phải được giao vào kho để kịp kế hoạch gom, đóng container và xếp chuyến dự kiến.
Bên thanh toán phụ thuộc hợp đồng vận chuyển, báo giá và điều kiện Incoterms. Phí có thể được thu tại đầu đi, đầu đến hoặc phân chia giữa người bán và người mua.
Không phải lúc nào cũng có. Một số báo giá tách riêng cước biển, CFS charge, handling và các local charges khác. Doanh nghiệp cần yêu cầu bảng giá chi tiết.
Hàng xuất nhập khẩu tại CFS chịu sự kiểm tra, giám sát hải quan. Doanh nghiệp phải thực hiện thủ tục phù hợp với loại hình và tình trạng của lô hàng.
Có thể. Kho thường kiểm tra trọng lượng và kích thước để phục vụ khai thác, lập kế hoạch đóng hàng và xác định số liệu tính phí.
Trách nhiệm phụ thuộc nguyên nhân, tình trạng hàng khi nhập kho, biên bản giao nhận, điều kiện dịch vụ và bằng chứng liên quan. Doanh nghiệp nên chụp ảnh, kiểm tra bao bì và yêu cầu lập biên bản ngay khi phát hiện bất thường.
Kho CFS là địa điểm quan trọng trong chuỗi vận chuyển hàng LCL. Tại đầu xuất khẩu, kho tiếp nhận, cân đo, lưu giữ và gom hàng của nhiều chủ hàng để đóng chung container. Tại đầu nhập khẩu, container được rút hàng và chia thành từng lô trước khi giao cho người nhận.
Để hạn chế chậm chuyến và phát sinh chi phí, doanh nghiệp cần kiểm tra kỹ địa chỉ kho, booking, CFS cut-off, shipping mark, số kiện, CBM, bao bì và thủ tục hải quan. Báo giá cũng phải được đối chiếu đầy đủ giữa cước biển, phí CFS, handling, phí lưu kho và chi phí giao nhận nội địa.
Với thế mạnh về vận tải đường biển quốc tế và thủ tục hải quan, TCL Logistics hỗ trợ doanh nghiệp xây dựng phương án vận chuyển LCL phù hợp với đặc điểm hàng, tuyến vận chuyển và yêu cầu giao nhận thực tế.
TCL Logistics – Gửi chữ tín trong từng dịch vụ.
Phí CIC là gì là vấn đề doanh nghiệp thường gặp khi kiểm tra báo…
Bảng giá cước vận tải biển quốc tế giúp doanh nghiệp dự toán chi phí…
Incoterms 2020 gồm 11 điều kiện giúp người mua và người bán xác định địa…
Phí THC là gì là vấn đề doanh nghiệp thường gặp khi kiểm tra báo…
Phí local charge là gì là câu hỏi thường gặp khi doanh nghiệp nhận báo…
CPT là gì là vấn đề doanh nghiệp cần hiểu rõ khi người bán đứng…
This website uses cookies.