Bảng giá cước vận tải biển quốc tế mới nhất 2026
Bảng giá cước vận tải biển quốc tế giúp doanh nghiệp dự toán chi phí vận chuyển hàng nguyên container và hàng lẻ từ Việt Nam đến các thị trường phổ biến. Tuy nhiên, giá cước không cố định mà thay đổi theo cảng đi, cảng đến, hãng tàu, loại container, lịch khởi hành và tình trạng chỗ. Bài viết dưới đây được đội ngũ TCL Logistics biên soạn nhằm giúp doanh nghiệp tham khảo mức cước theo tuyến, hiểu cách tính FCL, LCL và kiểm tra đầy đủ các khoản phí trước khi booking.
Đọc thêm: Cách tính cước vận chuyển đường biển
Lưu ý về bảng giá: Các mức dưới đây được tổng hợp từ bảng cước công khai trên thị trường tại thời điểm tra cứu và chỉ mang tính tham khảo. Giá chưa mặc định bao gồm local charges, phụ phí tuyến, vận chuyển nội địa, khai hải quan, thuế và các khoản phát sinh.
Bảng giá được chia theo ba nhóm tuyến chính: châu Âu, Mỹ – Canada và châu Á – Úc. Đơn vị tính là USD/container, trừ khi có ghi chú khác.
| Cảng đi | Cảng đến | 20DC | 40DC/40HC |
| Hải Phòng/TP.HCM/Vũng Tàu | Hamburg, Rotterdam, Antwerp, Felixstowe, Bremerhaven, Le Havre | 1.500 USD | 2.350 USD |
| Hải Phòng/TP.HCM/Vũng Tàu | Dublin, Dunkerque | 1.700 USD | 2.650 USD |
| Hải Phòng/TP.HCM/Vũng Tàu | Liverpool, Helsingborg | 1.650 USD | 2.650 USD |
| Hải Phòng/TP.HCM/Vũng Tàu | Immingham | 1.800 USD | 2.780 USD |
| Hải Phòng/TP.HCM/Vũng Tàu | Southampton | 1.500 USD | 2.450 USD |
| Hải Phòng/TP.HCM/Vũng Tàu | Helsinki | 1.700 USD | 2.850 USD |
| TP.HCM/Vũng Tàu | Barcelona, Valencia, Genoa, La Spezia, Fos | 2.450 USD | 3.050 USD |
| TP.HCM/Vũng Tàu | Livorno | 2.600 USD | 3.250 USD |
| TP.HCM/Vũng Tàu | Lisbon, Leixões | 2.850 USD | 3.150 USD |
| TP.HCM/Vũng Tàu | Trieste, Rijeka, Venice, Koper | 2.500 USD | 3.150 USD |
Bảng tham khảo công khai năm 2026 cho thấy cước từ Việt Nam đi khu vực Bắc và Tây Âu phổ biến trong khoảng 1.500–1.800 USD đối với 20DC và 2.350–2.850 USD đối với 40DC/40HC. Các cảng Nam Âu, Địa Trung Hải hoặc cảng cần chuyển tải có thể có mức cao hơn.
| Khu vực/cảng đến | 20DC | 40DC/40HC |
| Los Angeles, Long Beach, Oakland, Seattle | 2.560–4.780 USD | 3.800–5.900 USD |
| Savannah, Charleston, Baltimore, Norfolk, Boston, New York | 3.900–4.890 USD | 5.410–6.050 USD |
| Wilmington, Jacksonville, Port Everglades | Khoảng 4.890 USD | Khoảng 6.050 USD |
| Mobile, New Orleans, Miami | 5.050–5.600 USD | 6.250–7.500 USD |
| Houston, Tampa | 5.100–5.800 USD | 6.300–7.650 USD |
Mức cước đi Mỹ có sự chênh lệch đáng kể giữa hãng tàu và khu vực bờ Tây, bờ Đông hoặc Vịnh Mexico. Cùng tuyến Los Angeles – Long Beach, bảng công khai ghi nhận mức khác nhau giữa các hãng, cho thấy doanh nghiệp cần so sánh đồng thời lịch tàu, thời gian vận chuyển và phụ phí thay vì chỉ chọn giá thấp nhất.
Theo dữ liệu thị trường đầu tháng 6/2026, giá các tuyến từ châu Á đến bờ Tây và bờ Đông Mỹ tiếp tục biến động tăng theo tuần. Vì vậy, quotation tuyến Mỹ thường có thời hạn hiệu lực ngắn và cần được xác nhận lại gần ngày hàng sẵn sàng.
| Cảng đi | Cảng đến | 20DC | 40DC/40HC |
| Hải Phòng | Busan | 220 USD | 430 USD |
| Hải Phòng | Incheon | 300 USD | 550 USD |
| Hải Phòng | Kwangyang | 330 USD | 660 USD |
| Hải Phòng | Shanghai | 210 USD | 210 USD |
| Hải Phòng | Kaohsiung, Taichung, Taipei | 75 USD | 140 USD |
| Hải Phòng | Hong Kong | 75 USD | 140 USD |
| Hải Phòng | Tokyo, Yokohama, Nagoya, Kobe, Osaka | 130 USD | 240 USD |
| Hải Phòng | Shekou | 60 USD | 110 USD |
| Hải Phòng | Xiamen | 90 USD | 170 USD |
| Hải Phòng | Qingdao | 80 USD | 150 USD |
| Hải Phòng | Bangkok, Laem Chabang | 150 USD | 180 USD |
| Hải Phòng | Port Klang | 300 USD | 600 USD |
Các tuyến nội Á thường có ocean freight thấp hơn châu Âu và Mỹ. Tuy nhiên, tổng chi phí vẫn có thể đáng kể nếu cộng THC, phí chứng từ, seal, phụ phí mất cân đối container và destination charges. Mức giá trên được ghi trong bảng tham khảo công khai với thời hạn theo từng hãng, nhưng một số dòng không thể hiện đầy đủ năm của ngày hết hiệu lực nên phải xác nhận lại trước khi sử dụng.
| Cảng đi | Cảng đến | 20DC | 40DC/40HC |
| Hải Phòng | Sydney | 1.900–2.600 USD | 3.700–5.200 USD |
| Hải Phòng | Brisbane | 1.900–2.600 USD | 3.700–5.200 USD |
| Hải Phòng | Melbourne | 1.900–2.600 USD | 3.700–5.200 USD |
| Hải Phòng | Fremantle | Khoảng 2.100 USD | Khoảng 4.100 USD |
| Hải Phòng | Adelaide | Khoảng 2.100 USD | Khoảng 4.100 USD |
Cùng một cảng đến tại Úc, mức cước có thể chênh lệch theo hãng tàu. Doanh nghiệp cần kiểm tra thêm cảng chuyển tải, transit time, thời gian miễn phí và phụ phí đầu đến trước khi chọn phương án.
Các mức trong bảng chủ yếu phản ánh ocean freight, tức cước vận chuyển từ cảng đi đến cảng đến. Chúng không mặc định là tổng chi phí logistics.
| Nhóm chi phí | Khoản thường gặp |
| Cước vận tải chính | Ocean Freight |
| Phí đầu xuất | OHC/THC, DOC, seal, handling |
| Phí đầu nhập | DHC/THC, D/O, handling, CFS |
| Phụ phí tuyến | BAF, LSS, PSS, EBS, CIC |
| Phí khai báo | AMS, ENS, AFR, ISF |
| Vận chuyển nội địa | Kéo container, lấy hàng, giao về kho |
| Chi phí phát sinh | DEM, DET, Storage, sửa chứng từ |
| Thủ tục và thuế | Khai hải quan, kiểm tra chuyên ngành, thuế |
Ocean freight là khoản cơ bản cho chặng vận chuyển quốc tế. Các phí THC, chứng từ, khai báo dữ liệu, nhiên liệu, mất cân đối container và lệnh giao hàng thường được lập thành các dòng riêng.
Công thức quản trị tổng quát:
Tổng chi phí = Ocean Freight + origin charges + destination charges + phụ phí tuyến + trucking + chi phí phát sinh
Một mức cước biển thấp chưa chắc tạo ra tổng chi phí thấp. Báo giá có ocean freight cao hơn nhưng đã gồm THC, một số phụ phí và thời gian miễn phí dài hơn có thể phù hợp hơn.
Đọc thêm:
Với hàng nguyên container:
Cước FCL = Đơn giá từng loại container × số lượng container
Ví dụ, doanh nghiệp sử dụng:
Ocean freight được tính:
1.500 + (2.350 × 2) = 6.200 USD
Tổng chi phí sau đó còn cộng phí hai đầu và các khoản liên quan.
Cước container 40 feet không mặc định bằng hai lần cước 20 feet. Mức giá phụ thuộc nhu cầu thiết bị, tải trọng, tình trạng container rỗng và chính sách của hãng tàu.
Đọc thêm: FCL là gì? Quy trình vận chuyển hàng nguyên container
Hàng LCL thường tính theo W/M hoặc Revenue Ton:
Cước LCL = Số RT tính cước × đơn giá USD/RT
Đơn vị tính cước có thể căn cứ vào:
Ví dụ, lô hàng có:
Nếu tariff chọn số lớn hơn giữa thể tích và trọng lượng:
Cước LCL = 5 × 80 = 400 USD
Do cách quy đổi có thể khác theo tuyến và đơn vị gom hàng, doanh nghiệp phải kiểm tra tariff thực tế. Không nên sử dụng một tỷ lệ quy đổi duy nhất cho mọi lô hàng.
Đọc thêm: LCL là gì? Cách tính cước và so sánh FCL
Cảng đi và cảng đến
Tuyến giữa các cảng lớn thường có nhiều lựa chọn hãng tàu hơn. Cảng phụ hoặc cảng cần feeder có thể phát sinh thêm cước và thời gian chuyển tải.
Tuyến trực tiếp hay chuyển tải
Tuyến direct thường có transit time ngắn và ít rủi ro chậm tại hub. Tuyến chuyển tải có thể rẻ hơn nhưng thời gian vận chuyển dài hơn.
Loại container
Cước khác nhau giữa:
Hàng lạnh, hàng nguy hiểm và hàng quá khổ cần báo giá riêng.
Thời điểm booking
Giá có thể tăng khi thiếu chỗ, thiếu container rỗng hoặc bước vào mùa cao điểm. Dữ liệu Freightos tháng 6/2026 cho thấy giá trên các tuyến châu Á – Mỹ và châu Á – Bắc Âu có thể thay đổi ngay trong từng tuần.
Phạm vi dịch vụ
Doanh nghiệp cần phân biệt:
Một báo giá Port–Port không thể so sánh trực tiếp với Door–Door.
Khi nhận quotation, doanh nghiệp cần kiểm tra:
Đối với tuyến Việt Nam – Mỹ, thời gian vận chuyển port-to-port bằng FCL được Freightos tham khảo khoảng 24–29 ngày, nhưng thực tế còn phụ thuộc cảng, hành trình và mùa vận chuyển.
Doanh nghiệp nên lập bảng so sánh:
| Tiêu chí | Báo giá A (USD) | Báo giá B (USD) |
| Ocean Freight | 1.500 | 1.650 |
| Origin charges | 250 | 200 |
| Destination charges | 300 | 350 |
| Phụ phí tuyến | 120 | 150 |
| Trucking | 180 | 180 |
| Transit time | 28 ngày | 32 ngày |
| Free time | 7 ngày | 10 ngày |
| Thời hạn hiệu lực | 15/07/2026 | 10/07/2026 |
| Tổng chi phí dự kiến | 2.350 | 2.530 |
Hai báo giá chỉ nên được so sánh khi cùng:
Không nên chọn báo giá chỉ vì ocean freight thấp hơn. Destination charges, free time và khả năng giữ chỗ cũng ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí cuối cùng.
Doanh nghiệp nên cung cấp:
Nếu chỉ cung cấp tên quốc gia và số lượng ước tính, đơn vị vận chuyển thường chỉ có thể báo khoảng giá sơ bộ.
Doanh nghiệp bỏ qua THC, D/O, DOC và phí đầu đến nên tổng chi phí cao hơn dự kiến.
Cước có thể thay đổi theo tuần, chuyến tàu hoặc thời điểm container vào cảng.
Người nhập khẩu chỉ biết khoản phải trả sau khi nhận Arrival Notice.
CY–CY, CFS–CFS và Door–Door có cấu phần chi phí khác nhau.
Hàng nguy hiểm, pin, hóa chất, hàng lạnh hoặc hàng quá khổ phải được khai báo trước khi hãng tàu xác nhận booking.
DEM, DET và Storage có thể tăng theo ngày nếu doanh nghiệp chậm lấy hàng hoặc trả container.
Doanh nghiệp nên:
TCL Logistics hỗ trợ doanh nghiệp kiểm tra cước, lịch tàu và tổng chi phí cho hàng xuất nhập khẩu bằng đường biển.
Phạm vi hỗ trợ gồm:
Doanh nghiệp có thể tham khảo:
Tùy tuyến và hãng tàu. Báo giá có thể hiệu lực theo tuần, chuyến tàu, ETD hoặc đến một ngày cụ thể.
Mức cước được xác định riêng theo loại thiết bị. Container 40 feet không mặc định có giá gấp đôi container 20 feet.
Không thể mặc định. THC có thể được báo riêng, gộp trong giá all-in hoặc chỉ bao gồm tại một đầu.
Cước thường tính theo W/M hoặc RT, căn cứ giữa thể tích và trọng lượng quy đổi theo tariff.
Giá khác nhau do lịch tàu, cảng chuyển tải, tình trạng chỗ, thiết bị, transit time, free time và các phụ phí.
Không phải lúc nào cũng bao gồm. Doanh nghiệp cần kiểm tra DHC, D/O, CFS và destination charges.
FCL phù hợp khi lượng hàng đủ lớn, cần chủ động đóng hàng hoặc hạn chế gom chung. Quyết định nên dựa trên tổng chi phí thực tế.
Cần cung cấp đầy đủ cảng đi, cảng đến, loại hàng, số lượng, trọng lượng, thể tích, loại container, ngày hàng sẵn sàng và phạm vi dịch vụ.
Bảng giá cước vận tải biển quốc tế giúp doanh nghiệp tham khảo mặt bằng chi phí theo tuyến và loại container. Tuy nhiên, đây không phải mức giá cố định để booking.
Doanh nghiệp cần kiểm tra đồng thời:
Giá thực tế chỉ có thể được xác định khi có đầy đủ thông tin lô hàng và lịch vận chuyển cụ thể.
Doanh nghiệp cần kiểm tra cước biển, lịch tàu hoặc tổng chi phí vận chuyển có thể liên hệ TCL Logistics để nhận báo giá theo lô hàng thực tế.
TCL Logistics
Hotline: 093.4444.044
Email: gerrard@tclfreight.com.vn
Địa chỉ: Phòng 903, tầng 9, cầu thang 1, tòa nhà CT5 Mễ Trì Sông Đà, đường Phạm Hùng, Từ Liêm
Lưu ý: Mức giá trong bài chỉ mang tính tham khảo tại thời điểm cập nhật. Giá có thể thay đổi theo hãng tàu, loại hàng, container, lịch khởi hành và phụ phí thực tế.
Incoterms 2020 gồm 11 điều kiện giúp người mua và người bán xác định địa…
Phí THC là gì là vấn đề doanh nghiệp thường gặp khi kiểm tra báo…
Phí local charge là gì là câu hỏi thường gặp khi doanh nghiệp nhận báo…
CPT là gì là vấn đề doanh nghiệp cần hiểu rõ khi người bán đứng…
CNF là gì là vấn đề nhiều doanh nghiệp quan tâm khi nhận báo giá…
Bộ chứng từ xuất khẩu không chỉ được sử dụng để khai báo hải quan…
This website uses cookies.