Incoterms 2020: 11 điều kiện và cách áp dụng
Incoterms 2020 gồm 11 điều kiện giúp người mua và người bán xác định địa điểm giao hàng, điểm chuyển rủi ro, trách nhiệm vận tải, bảo hiểm và thông quan. Tuy nhiên, mỗi điều kiện có phạm vi áp dụng và cách phân chia chi phí khác nhau. Bài viết dưới đây được đội ngũ TCL Logistics biên soạn nhằm giúp doanh nghiệp tra cứu bảng Incoterms, phân biệt các điều kiện dễ nhầm và lựa chọn phù hợp với giao dịch thực tế.
Đọc thêm: Incoterms là gì? Doanh nghiệp cần hiểu gì khi ký hợp đồng
Incoterms là viết tắt của International Commercial Terms, tức các điều kiện thương mại quốc tế do Phòng Thương mại Quốc tế – ICC ban hành.
Incoterms® 2020 có hiệu lực từ ngày 1/1/2020 và gồm 11 điều kiện. Mỗi điều kiện giúp xác định những vấn đề quan trọng trong hợp đồng mua bán hàng hóa như:
Tính đến ngày 30/6/2026, Incoterms® 2020 vẫn là phiên bản hiện hành mới nhất được ICC công bố. Bộ quy tắc gồm bảy điều kiện dùng cho mọi phương thức vận tải và bốn điều kiện chỉ dùng cho đường biển, đường thủy nội địa.
Incoterms có thể được dẫn chiếu trong hợp đồng mua bán quốc tế hoặc nội địa. Khi sử dụng, doanh nghiệp cần ghi đầy đủ điều kiện, địa điểm cụ thể và phiên bản áp dụng.
Hiểu đúng phạm vi của Incoterms giúp doanh nghiệp tránh kỳ vọng rằng ba chữ cái như FOB, CIF hoặc DDP có thể thay thế toàn bộ hợp đồng.
Bộ quy tắc tập trung vào việc phân chia giữa người bán với người mua đối với:
Incoterms không tự động xác định:
ICC nhấn mạnh Incoterms không thay thế hợp đồng mua bán, không phải hợp đồng vận tải và không quyết định quyền sở hữu hàng hóa. Những vấn đề này cần được quy định bằng điều khoản riêng.
| Điều kiện | Phương thức áp dụng | Bên thuê vận tải chính | Điểm chuyển rủi ro | Bảo hiểm bắt buộc |
| EXW | Mọi phương thức | Người mua | Khi hàng được đặt dưới quyền định đoạt của người mua tại địa điểm đã chỉ định | Không |
| FCA | Mọi phương thức | Người mua | Khi hàng được giao cho người chuyên chở hoặc người do người mua chỉ định | Không |
| CPT | Mọi phương thức | Người bán | Khi hàng được giao cho người chuyên chở | Không |
| CIP | Mọi phương thức | Người bán | Khi hàng được giao cho người chuyên chở | Người bán mua |
| DAP | Mọi phương thức | Người bán | Tại nơi đến, hàng sẵn sàng để dỡ | Không |
| DPU | Mọi phương thức | Người bán | Tại nơi đến, sau khi hàng đã được dỡ | Không |
| DDP | Mọi phương thức | Người bán | Tại nơi đến, hàng sẵn sàng để dỡ | Không |
| FAS | Biển, đường thủy nội địa | Người mua | Khi hàng được đặt dọc mạn tàu | Không |
| FOB | Biển, đường thủy nội địa | Người mua | Khi hàng đã được xếp lên tàu | Không |
| CFR | Biển, đường thủy nội địa | Người bán | Khi hàng đã được xếp lên tàu | Không |
| CIF | Biển, đường thủy nội địa | Người bán | Khi hàng đã được xếp lên tàu | Người bán mua |
Bảng trên tóm tắt nguyên tắc chính. Điểm giao cụ thể vẫn phải được xác định theo địa điểm ghi trong hợp đồng và điều kiện thực tế của lô hàng. ICC cũng khuyến nghị doanh nghiệp lựa chọn điều kiện dựa trên phương thức vận tải, điểm giao, bên tổ chức vận chuyển và khả năng thực hiện thủ tục hải quan.
Các điều kiện EXW, FCA, CPT, CIP, DAP, DPU và DDP có thể áp dụng cho đường biển, hàng không, đường bộ, đường sắt hoặc vận tải đa phương thức.
Theo EXW, người bán đặt hàng hóa dưới quyền định đoạt của người mua tại địa điểm được chỉ định, thường là kho hoặc nhà máy của người bán. Người bán không có nghĩa vụ mặc định phải bốc hàng lên phương tiện của người mua hoặc thực hiện thủ tục xuất khẩu.
EXW đặt phạm vi trách nhiệm thấp nhất lên người bán. Tuy nhiên, điều kiện này có thể gây khó khăn trong giao dịch quốc tế nếu người mua không đủ khả năng đứng tên hoặc thực hiện thủ tục xuất khẩu tại nước người bán.
Trong nhiều trường hợp, FCA tại kho người bán có thể phù hợp hơn vì người bán thực hiện thủ tục xuất khẩu và chịu trách nhiệm bốc hàng lên phương tiện đến nhận.
FCA quy định người bán giao hàng cho người chuyên chở hoặc người do người mua chỉ định tại địa điểm đã thỏa thuận.
Nếu giao tại kho người bán, người bán hoàn thành giao hàng sau khi bốc hàng lên phương tiện đến nhận. Nếu giao tại terminal, sân bay hoặc địa điểm khác, người bán đưa hàng đến và đặt hàng sẵn sàng để dỡ khỏi phương tiện của mình.
FCA phù hợp với hàng container, hàng không và vận tải đa phương thức. ICC lưu ý FCA thường phản ánh đúng thực tế giao hàng container hơn FOB vì người bán thường giao container vào terminal trước khi hàng được xếp lên tàu.
Theo CPT, người bán giao hàng cho người chuyên chở, làm thủ tục xuất khẩu và trả cước đến địa điểm đích được chỉ định.
Điểm dễ nhầm là người bán trả cước đến nơi đích nhưng rủi ro chuyển sang người mua ngay khi hàng được giao cho người chuyên chở. Nếu có nhiều người chuyên chở, hợp đồng cần xác định rõ điểm giao và người chuyên chở làm phát sinh việc chuyển rủi ro.
Đọc thêm: CPT là gì? Điểm chuyển rủi ro và cách tính chi phí
CIP có cách phân chia vận tải và điểm chuyển rủi ro tương tự CPT. Khác biệt chính là người bán phải mua bảo hiểm hàng hóa cho hành trình đến địa điểm đích.
Theo mức mặc định của Incoterms® 2020, CIP yêu cầu phạm vi bảo hiểm rộng hơn, thường dựa trên Institute Cargo Clauses A. Các bên vẫn có thể thỏa thuận một mức bảo hiểm khác trong hợp đồng.
Theo DAP, người bán tổ chức vận chuyển và chịu rủi ro đến địa điểm đích. Việc giao hàng hoàn tất khi hàng được đặt dưới quyền định đoạt của người mua trên phương tiện vận tải đến và sẵn sàng để dỡ.
Người mua chịu rủi ro của quá trình dỡ hàng và thực hiện thủ tục nhập khẩu. Chi phí dỡ có thể đã nằm trong hợp đồng vận tải của người bán hoặc do người mua thanh toán, vì vậy hợp đồng cần ghi rõ.
DPU là điều kiện duy nhất yêu cầu người bán giao hàng sau khi đã dỡ khỏi phương tiện vận tải đến.
Người bán chịu chi phí và rủi ro đến khi hàng được dỡ tại địa điểm được chỉ định. Người mua thực hiện thủ tục nhập khẩu và vận chuyển tiếp sau điểm giao nếu có.
DPU nên được lựa chọn khi người bán có khả năng tổ chức việc dỡ hàng an toàn tại nơi đến. Điểm khác biệt cốt lõi giữa DPU và DAP chính là trách nhiệm dỡ hàng.
DDP đặt phạm vi trách nhiệm lớn nhất lên người bán. Người bán tổ chức vận chuyển đến nơi đích, thực hiện thủ tục xuất khẩu, quá cảnh, nhập khẩu và chịu thuế nhập khẩu cùng các khoản thuế thuộc trách nhiệm theo hợp đồng.
Đây là điều kiện duy nhất trong Incoterms® 2020 đặt nghĩa vụ thông quan nhập khẩu lên người bán. Doanh nghiệp chỉ nên chọn DDP khi người bán có đủ điều kiện pháp lý, năng lực kê khai và khả năng thực hiện nghĩa vụ thuế tại nước nhập khẩu.
FAS, FOB, CFR và CIF chỉ phù hợp với vận tải biển hoặc đường thủy nội địa khi điểm giao được xác định tại tàu hoặc dọc mạn tàu.
Người bán giao hàng khi hàng được đặt dọc mạn con tàu do người mua chỉ định tại cảng xếp hàng.
Người mua ký hợp đồng vận tải chính, chịu rủi ro từ thời điểm hàng được giao dọc mạn tàu và tổ chức việc xếp hàng lên tàu. FAS thường phù hợp với hàng rời hoặc hàng dự án được giao trực tiếp tại cầu cảng.
Theo FOB, người bán hoàn thành giao hàng và chuyển rủi ro khi hàng đã được xếp lên tàu tại cảng đi. Người mua thuê tàu và thanh toán cước biển.
FOB không áp dụng cho hàng không hoặc đường bộ. Với hàng container được giao tại terminal trước khi xếp tàu, FCA thường phù hợp hơn vì điểm chuyển rủi ro theo FCA gần với thời điểm người bán thực sự mất quyền kiểm soát hàng.
Đọc thêm: FOB là gì? Trách nhiệm, chi phí và điểm chuyển rủi ro
Người bán giao hàng lên tàu, thực hiện thủ tục xuất khẩu và trả cước đến cảng đích được chỉ định.
Rủi ro không chuyển tại cảng đến. Rủi ro chuyển sang người mua ngay khi hàng đã được xếp lên tàu tại cảng đi. Người bán không có nghĩa vụ mua bảo hiểm theo CFR.
CIF có điểm giao, điểm chuyển rủi ro và phạm vi phương thức vận tải giống CFR. Khác biệt là người bán phải mua bảo hiểm hàng hóa.
Theo Incoterms® 2020, mức bảo hiểm mặc định của CIF thường dựa trên Institute Cargo Clauses C, thấp hơn mức mặc định của CIP. CIF thường được sử dụng cho hàng rời và hàng hóa cơ bản vận chuyển từ cảng đến cảng.
Incoterms® 2020 không thay đổi số lượng điều kiện nhưng có một số điều chỉnh quan trọng.
Điều kiện DAT trong phiên bản 2010 được đổi tên thành DPU. Việc thay đổi nhấn mạnh nơi giao hàng không nhất thiết phải là một terminal mà có thể là bất kỳ địa điểm phù hợp nào, với điều kiện người bán dỡ hàng tại đó.
Trong giao dịch FCA thanh toán bằng thư tín dụng, ngân hàng có thể yêu cầu vận đơn xác nhận hàng đã được xếp lên tàu. Incoterms® 2020 cho phép người mua và người bán thỏa thuận để người mua yêu cầu người chuyên chở phát hành vận đơn on-board cho người bán sau khi hàng được xếp lên tàu.
Các khoản chi phí của mỗi điều kiện được tập hợp tại mục A9/B9, giúp người dùng theo dõi tổng thể nghĩa vụ chi phí của người bán và người mua dễ hơn.
CIP chuyển sang mức bảo hiểm mặc định rộng hơn, thường theo Clauses A. CIF tiếp tục duy trì mức mặc định theo Clauses C. Hai bên có thể thỏa thuận tăng hoặc giảm mức bảo hiểm tùy loại hàng và giá trị giao dịch.
Phiên bản 2020 thể hiện rõ hơn trách nhiệm liên quan đến yêu cầu an ninh trong vận tải và chi phí tương ứng giữa các bên.
Doanh nghiệp không nên chọn Incoterms chỉ vì đối tác thường dùng hoặc vì thấy giá bán thuận lợi. Việc lựa chọn cần dựa trên toàn bộ hành trình vận chuyển và năng lực của mỗi bên.
Với hàng không, đường bộ, đường sắt, container hoặc đa phương thức, doanh nghiệp nên lựa chọn trong nhóm EXW, FCA, CPT, CIP, DAP, DPU và DDP.
FAS, FOB, CFR và CIF chỉ dùng cho đường biển, đường thủy nội địa.
Khi người mua muốn chủ động lựa chọn hãng tàu hoặc forwarder, có thể cân nhắc FCA, FAS hoặc FOB.
Khi người bán có giá cước tốt và muốn tổ chức vận chuyển, có thể cân nhắc CPT, CIP, CFR, CIF hoặc các điều kiện nhóm D.
Không nên lựa chọn chỉ dựa trên bên thanh toán cước.
Theo nhóm C, người bán trả cước đến nơi đích nhưng rủi ro chuyển tại đầu đi. Theo nhóm D, người bán chịu rủi ro đến địa điểm đích. Đây là khác biệt có thể ảnh hưởng trực tiếp đến bảo hiểm và xử lý khiếu nại.
EXW có thể gây khó khăn nếu người mua không thể thực hiện thủ tục xuất khẩu tại nước người bán. DDP có thể không khả thi nếu người bán không thể đứng tên nhập khẩu, kê khai thuế hoặc đáp ứng điều kiện kinh doanh tại nước đến.
Chỉ CIP và CIF bắt buộc người bán mua bảo hiểm. Với các điều kiện còn lại, doanh nghiệp vẫn có thể chủ động mua bảo hiểm dựa trên điểm chuyển rủi ro.
Incoterms phân chia chi phí nhưng không ấn định mức cước, THC, D/O hay local charges. Doanh nghiệp phải đối chiếu thêm quotation, hợp đồng vận tải và biểu phí đầu đến.
Đọc thêm:
EXW đặt hàng dưới quyền định đoạt của người mua nhưng người bán không mặc định thực hiện thông quan xuất khẩu. FCA yêu cầu người bán làm thủ tục xuất khẩu và giao cho người chuyên chở tại địa điểm thỏa thuận.
FCA dùng cho mọi phương thức và phù hợp với container. FOB chỉ dùng cho đường biển, với rủi ro chuyển khi hàng đã lên tàu.
CPT áp dụng cho mọi phương thức và chuyển rủi ro khi giao cho người chuyên chở. CFR chỉ dùng cho đường biển và chuyển rủi ro khi hàng đã lên tàu.
Hai điều kiện có cùng điểm chuyển rủi ro và trách nhiệm trả cước. CIP bổ sung nghĩa vụ mua bảo hiểm của người bán.
Cả hai đều dùng cho vận tải biển, người bán trả cước và rủi ro chuyển khi hàng lên tàu. CIF yêu cầu người bán mua bảo hiểm; CFR thì không.
CIP dùng cho mọi phương thức, phù hợp với container và có mức bảo hiểm mặc định rộng hơn. CIF chỉ dùng cho đường biển, đường thủy nội địa và có mức bảo hiểm mặc định thấp hơn.
Theo DAP, hàng được giao khi sẵn sàng để dỡ. Theo DPU, người bán phải dỡ hàng tại nơi đến trước khi hoàn thành giao hàng.
Cả hai đều yêu cầu người bán chịu rủi ro đến nơi đích. Theo DAP, người mua làm thủ tục nhập khẩu và nộp thuế. Theo DDP, người bán chịu trách nhiệm nhập khẩu và thuế theo phạm vi thỏa thuận.
Cấu trúc nên sử dụng:
[Điều kiện] + [địa điểm hoặc cảng cụ thể] + Incoterms® 2020
Ví dụ:
FCA ICD Long Bình, Đồng Nai, Vietnam, Incoterms® 2020
CIF Port of Hamburg, Germany, Incoterms® 2020
DAP Buyer’s Warehouse, Bangkok, Thailand, Incoterms® 2020
Không nên ghi quá chung như:
Địa điểm càng cụ thể, khả năng tranh chấp càng thấp. Ngoài cách ghi Incoterms, hợp đồng nên làm rõ phí dỡ hàng, local charges, thời điểm thông báo, bảo hiểm, chứng từ và nghĩa vụ phối hợp giữa các bên.
Các phiên bản Incoterms trước vẫn có thể được sử dụng nếu hợp đồng dẫn chiếu rõ phiên bản đó. Tuy nhiên, thực hành tốt nhất là ghi cụ thể năm áp dụng, tránh chỉ ghi “Incoterms” mà không có phiên bản.
Doanh nghiệp Việt Nam giao container tại terminal cảng Hải Phòng, người mua thuê tàu. FCA terminal thường phản ánh đúng điểm giao hơn FOB vì rủi ro chuyển khi container được giao cho người chuyên chở tại terminal.
Nếu người mua thuê vận tải, có thể dùng FCA tại kho hoặc terminal hàng không. Nếu người bán trả cước đến sân bay đích, có thể dùng CPT. Nếu người bán còn mua bảo hiểm, CIP phù hợp hơn.
Với lô than, quặng hoặc nông sản được giao trực tiếp lên tàu, doanh nghiệp có thể cân nhắc FOB, CFR hoặc CIF tùy bên thuê tàu và nghĩa vụ bảo hiểm.
CPT chỉ yêu cầu người bán trả cước đến kho nhưng rủi ro có thể đã chuyển tại đầu đi. DAP yêu cầu người bán chịu rủi ro đến kho và giao hàng sẵn sàng để dỡ. DPU yêu cầu người bán dỡ hàng, còn DDP bổ sung nghĩa vụ thông quan nhập khẩu.
| Nội dung | Câu hỏi cần kiểm tra |
| Phương thức vận tải | Điều kiện có phù hợp với đường biển, hàng không hay đa phương thức không? |
| Điểm giao | Hàng được coi là đã giao tại đâu? |
| Chuyển rủi ro | Rủi ro chuyển sang người mua khi nào? |
| Địa điểm đích | Người bán phải trả cước đến đâu? |
| Vận tải chính | Bên nào ký hợp đồng và trả cước? |
| Bảo hiểm | Bên nào mua và phạm vi bảo hiểm ra sao? |
| Xuất khẩu | Ai làm thủ tục hải quan xuất khẩu? |
| Nhập khẩu | Ai đứng tên nhập khẩu và nộp thuế? |
| Dỡ hàng | Chi phí và rủi ro dỡ thuộc bên nào? |
| Local charges | Khoản nào prepaid, khoản nào collect? |
| Chứng từ | Có yêu cầu vận đơn on-board hoặc chứng từ đặc biệt không? |
| Cách ghi | Đã ghi địa điểm cụ thể và Incoterms® 2020 chưa? |
TCL Logistics hỗ trợ doanh nghiệp rà soát điều kiện giao hàng và tổ chức vận chuyển phù hợp với hợp đồng xuất nhập khẩu.
Phạm vi hỗ trợ gồm:
Doanh nghiệp có thể tham khảo:
Incoterms® 2020 gồm 11 điều kiện, trong đó bảy điều kiện dùng cho mọi phương thức và bốn điều kiện chỉ dùng cho đường biển, đường thủy nội địa.
Không phải một đạo luật tự động áp dụng cho mọi giao dịch. Incoterms trở thành một phần của thỏa thuận khi các bên dẫn chiếu trong hợp đồng mua bán.
Tính đến ngày 30/6/2026, Incoterms® 2020 vẫn là phiên bản mới nhất được ICC công bố.
FCA, CPT, CIP, DAP, DPU hoặc DDP có thể phù hợp tùy bên thuê vận tải và điểm giao. Khi người mua thuê tàu và container được giao tại terminal, FCA thường phù hợp hơn FOB.
Không. FOB chỉ áp dụng cho vận tải biển và đường thủy nội địa.
Chỉ CIP và CIF đặt nghĩa vụ mua bảo hiểm lên người bán. Mức bảo hiểm mặc định của CIP rộng hơn CIF.
Không. Thời điểm chuyển quyền sở hữu phải được quy định trong hợp đồng mua bán.
Có, nếu hợp đồng ghi rõ Incoterms® 2010. Doanh nghiệp nên ghi chính xác phiên bản để tránh tranh luận khi thực hiện hoặc giải quyết tranh chấp.
Không. Incoterms chỉ phân chia bên chịu trách nhiệm và chi phí, không quy định mức giá của hãng tàu, forwarder hoặc terminal.
DDP là điều kiện đặt nghĩa vụ thông quan nhập khẩu và nộp các khoản thuế liên quan lên người bán.
Incoterms 2020 gồm 11 điều kiện được sử dụng để phân chia địa điểm giao hàng, rủi ro, chi phí vận tải, bảo hiểm và thủ tục hải quan giữa người bán với người mua.
Doanh nghiệp cần ghi nhớ:
Doanh nghiệp cần lựa chọn điều kiện giao hàng, kiểm tra báo giá hoặc tổ chức vận chuyển quốc tế có thể liên hệ TCL Logistics để được tư vấn theo tuyến, phương thức vận tải và hồ sơ thực tế.
TCL Logistics
Hotline: 093.4444.044
Email: gerrard@tclfreight.com.vn
Địa chỉ: Phòng 903, tầng 9, cầu thang 1, tòa nhà CT5 Mễ Trì Sông Đà, đường Phạm Hùng, Từ Liêm
Bảng giá cước vận tải biển quốc tế giúp doanh nghiệp dự toán chi phí…
Phí THC là gì là vấn đề doanh nghiệp thường gặp khi kiểm tra báo…
Phí local charge là gì là câu hỏi thường gặp khi doanh nghiệp nhận báo…
CPT là gì là vấn đề doanh nghiệp cần hiểu rõ khi người bán đứng…
CNF là gì là vấn đề nhiều doanh nghiệp quan tâm khi nhận báo giá…
Bộ chứng từ xuất khẩu không chỉ được sử dụng để khai báo hải quan…
This website uses cookies.