Xuất Nhập Khẩu

TEU Là Gì? 1 TEU Bằng Bao Nhiêu Container

Rate this post

TEU là gì? TEU là viết tắt của cụm từ Twenty-foot Equivalent Unit, dịch sang tiếng Việt là Đơn vị tương đương 20 feet. Trong ngành logistics và hàng hải quốc tế, TEU là đơn vị đo lường tiêu chuẩn dùng để xác định sức chứa của tàu chở container (Container Ship), công suất bốc dỡ hàng hóa của cảng biển, hoặc khối lượng hàng hóa luân chuyển.

  • 1 TEU bằng bao nhiêu container?
    • 1 container 20 feet tiêu chuẩn = 1 TEU.
    • 1 container 40 feet tiêu chuẩn = 2 TEU (được gọi là 1 FEU – Forty-foot Equivalent Unit).
    • 1 container 45 feet = 2.25 TEU.
  • Kích thước chuẩn của 1 TEU: Chiều dài 6.058m (20 feet), chiều rộng 2.438m (8 feet), chiều cao 2.591m (8.5 feet), thể tích lọt lòng khoảng 33 CBM và tải trọng hàng chở tối đa khoảng 21 đến 28 tấn.

Khi theo dõi các bản tin kinh tế hàng hải, báo cáo sản lượng cảng biển hoặc bảng thông số kỹ thuật của các hãng tàu quốc tế, bạn sẽ thường xuyên bắt gặp những con số như: “Tàu container lớn nhất thế giới có sức chở 24.000 TEU”, hay “Cảng biển Hải Phòng đạt sản lượng thông qua hơn 9 triệu TEU mỗi năm”.

Đối với những người mới tiếp cận ngành xuất nhập khẩu và logistics, đơn vị TEU thường gây ra không ít thắc mắc: “TEU có phải là một loại vỏ thùng container riêng biệt không?”, “Tại sao không tính bằng số lượng thùng container mà lại dùng đơn vị TEU?”, và “Quy đổi từ các loại container 40 feet, 45 feet sang TEU như thế nào?”.

Bài viết chuyên sâu dưới đây từ đội ngũ chuyên gia điều vận tại TCL Logistics sẽ giúp bạn làm sáng tỏ bản chất TEU là gì, lịch sử hình thành, công thức quy đổi thực chiến và ý nghĩa kinh tế của chỉ số này trong chuỗi cung ứng toàn cầu.

1. Nguồn gốc lịch sử và bản chất của đơn vị TEU

1.1. Lịch sử ra đời của container hóa

Trước thập niên 1950, ngành vận tải biển toàn cầu vận hành hoàn toàn theo phương thức bốc dỡ hàng rời truyền thống (Break-bulk cargo). Hàng hóa đóng thùng gỗ, bao tải hoặc thùng carton được công nhân bốc vác từng kiện lên khoang tàu, mất hàng tuần lễ để bốc dỡ một con tàu nhỏ và tỷ lệ thất thoát, hư hỏng hàng hóa lên tới hơn 30%.

Năm 1956, doanh nhân người Mỹ Malcolm McLean đã làm nên cuộc cách mạng vĩ đại trong ngành vận tải thế giới khi phát minh ra chiếc thùng container tiêu chuẩn bằng thép có thể bốc dỡ nhanh chóng từ xe tải lên tàu biển. Để các quốc gia trên thế giới có thể đồng bộ hóa kích thước cần cẩu, xe rơ-moóc và khoang tàu, Tổ chức Tiêu chuẩn hóa Quốc tế đã ban hành quy chuẩn ISO 668:2020.

Lịch sử ra đời của container hóa

1.2. Tại sao ngành hàng hải cần một đơn vị chuẩn hóa như TEU?

Trong thực tế, container có nhiều kích cỡ khác nhau: 10 feet, 20 feet, 40 feet, 45 feet, thậm chí 48 feet và 53 feet (tại Bắc Mỹ).

  • Nếu một cảng biển báo cáo: “Hôm nay chúng tôi bốc dỡ được 1.000 container”, con số này không phản ánh đúng năng lực thực tế, vì bốc dỡ 1.000 chiếc container 40 feet tiêu tốn năng lượng, thời gian và chiếm diện tích bãi gấp đôi so với 1.000 chiếc container 20 feet.
  • Do đó, ngành hàng hải đã chọn chiếc container 20 feet tiêu chuẩn làm hệ quy chiếu gốc, gọi là TEU (Twenty-foot Equivalent Unit). Mọi loại container lớn hơn hoặc nhỏ hơn đều được quy đổi về số lượng TEU để đo lường công suất một cách công bằng và chuẩn xác.

2. Thông số kỹ thuật chi tiết của 1 TEU (Container 20 feet tiêu chuẩn)

Một container tương đương 1 TEU (loại 20 feet khô tiêu chuẩn – 20DC) sở hữu các thông số kỹ thuật chuẩn hóa quốc tế như sau:

  • Chiều dài phủ bì bên ngoài: 6.058m (20 feet).
  • Chiều rộng phủ bì bên ngoài: 2.438m (8 feet).
  • Chiều cao phủ bì bên ngoài: 2.591m (8 feet 6 inch).
  • Chiều dài lọt lòng bên trong: 5.898m.
  • Chiều rộng lọt lòng bên trong: 2.352m.
  • Chiều cao lọt lòng bên trong: 2.393m.
  • Thể tích lọt lòng chứa hàng: Khoảng 33.2 CBM (mét khối). Để dự toán chính xác số lượng kiện hàng đóng vừa 1 TEU, doanh nghiệp có thể tham khảo cách tính CBM hàng đường biển.
  • Trọng lượng vỏ container rỗng (Tare Weight): Khoảng 2.200 kg đến 2.300 kg.
  • Tải trọng hàng hóa tối đa (Max Payload): Khoảng 21.800 kg đến 28.200 kg (tùy thuộc vào quy định thiết kế của từng hãng tàu và giới hạn cầu đường bộ).
  • Tổng trọng lượng cho phép cả vỏ và hàng (Max Gross Weight): Thường là 24.000 kg hoặc 30.480 kg theo chuẩn mới.

3. Bảng quy đổi TEU sang các loại container phổ biến trên thị trường

Trong hoạt động tính toán cước vận tải và thống kê sản lượng hàng hóa, các chuyên viên điều vận áp dụng hệ số quy đổi chuẩn xác dưới đây:

Bảng 1: Bảng quy đổi từ các loại container sang đơn vị TEU

Loại container thực tế Ký hiệu chuẩn Chiều dài thực tế Hệ số quy đổi TEU Tên gọi quy ước
Container 10 feet 10′ DC 3.05 m (10 ft) 0.5 TEU Nửa TEU (ít dùng quốc tế)
Container 20 feet tiêu chuẩn 20′ DC / 20′ GP 6.06 m (20 ft) 1.0 TEU 1 TEU tiêu chuẩn
Container 20 feet mở nóc / mặt bằng 20′ OT / 20′ FR 6.06 m (20 ft) 1.0 TEU 1 TEU chuyên dụng
Container 20 feet lạnh 20′ RF 6.06 m (20 ft) 1.0 TEU 1 TEU hàng lạnh
Container 40 feet tiêu chuẩn 40′ DC / 40′ GP 12.19 m (40 ft) 2.0 TEU 1 FEU
Container 40 feet cao 40′ HC / 40′ HQ 12.19 m (40 ft) 2.0 TEU 1 FEU cao
Container 40 feet lạnh / mở nóc 40′ RF / 40′ OT 12.19 m (40 ft) 2.0 TEU 1 FEU chuyên dụng
Container 45 feet cao 45′ HC 13.72 m (45 ft) 2.25 TEU Container siêu dài
Container 48 feet (Nội địa Bắc Mỹ) 48′ HC 14.63 m (48 ft) 2.40 TEU Vận tải liên vận Mỹ
Container 53 feet (Nội địa Bắc Mỹ) 53′ HC 16.15 m (53 ft) 2.65 TEU Vận tải đường sắt Mỹ

Ví dụ thực tế: Một doanh nghiệp xuất khẩu đặt chỗ (Booking) với hãng tàu gồm: 4 container 20DC, 6 container 40HC và 2 container 45HC:

 

TổngsảnlượngTEU=(41.0)+(62.0)+(22.25)=4+12+4.5=20.5TEU

4. Phân biệt chi tiết giữa TEU và FEU

Hai khái niệm này luôn xuất hiện song hành trong các bản hợp đồng cước biển quốc tế:

  • TEU (Twenty-foot Equivalent Unit): Đại diện cho khối container 20 feet. Phù hợp chuyên chở các mặt hàng nặng, có tỷ trọng lớn như gạo, cà phê hạt, quặng đá, sắt thép, hóa chất thô.
  • FEU (Forty-foot Equivalent Unit): Đại diện cho khối container 40 feet. 1FEU=2TEU. Phù hợp chuyên chở các mặt hàng nhẹ, cồng kềnh, chiếm nhiều diện tích như đồ dệt may, giày dép, hàng thủ công mỹ nghệ, đồ nội thất.

Bảng 2: So sánh đặc tính khai thác giữa 1 TEU và 1 FEU

Tiêu chuẩn so sánh 1 TEU (Container 20 feet) 1 FEU (Container 40 feet)
Chiều dài thùng 6.06 mét (20 feet) 12.19 mét (40 feet – gấp đôi 1 TEU)
Thể tích lọt lòng CBM Khoảng 33 CBM Khoảng 67 – 76 CBM (gấp hơn 2 lần)
Tải trọng chở hàng Khoảng 21 – 28 tấn Khoảng 26 – 28.5 tấn (tương đương 1 TEU)
Ưu thế mặt hàng Hàng nặng, thể tích nhỏ Hàng nhẹ, thể tích cồng kềnh
Cước biển quốc tế Thấp hơn khoảng 30% – 40% so với FEU Cao hơn nhưng tính trên 1 CBM lại rẻ hơn
Phụ phí bốc dỡ cảng (THC) Thu theo đơn vị 20′ (~110 – 130 USD) Thu theo đơn vị 40′ (~170 – 210 USD)

5. Ý nghĩa của chỉ số TEU trong ngành logistics toàn cầu

Chỉ số TEU không chỉ là công cụ tính toán của nhân viên điều vận, mà là thước đo chuẩn mực phản ánh quy mô và sức khỏe của toàn bộ nền kinh tế thế giới:

5.1. Đo lường sức chở của đội tàu biển quốc tế (Vessel Capacity)

Quy mô của một con tàu chở container không được tính bằng chiều dài hay công suất động cơ, mà được định danh bằng số lượng TEU tối đa mà tàu có thể xếp được trên boong và dưới hầm hàng:

  • Tàu Feeder (Tàu gom nhánh): Sức chở từ 500 đến 3.000 TEU, chuyên chở hàng trung chuyển giữa các cảng nhỏ nội địa ra các cụm cảng nước sâu.
  • Tàu Panamax: Sức chở từ 3.000 đến 5.000 TEU (thiết kế vừa vặn để đi qua âu thuyền cũ của kênh đào Panama).
  • Tàu Post-Panamax & Neo-Panamax: Sức chở từ 8.000 đến 14.000 TEU.
  • Siêu tàu container cực lớn (ULCV – Ultra Large Container Vessel): Sức chở từ 18.000 đến trên 24.000 TEU (dài khoảng 400m, chở được khối lượng hàng hóa khổng lồ vượt đại dương nối giữa châu Á và châu Âu, Bắc Mỹ).
Đo lường sức chở của đội tàu biển quốc tế (Vessel Capacity)

5.2. Đo lường công suất thông qua của cảng biển (Port Throughput)

Năng lực của một cảng biển quốc tế được đánh giá qua chỉ số Sản lượng hàng hóa thông qua cảng hàng năm (Annual Throughput – tính bằng TEU):

  • Cảng biển bận rộn nhất thế giới hiện nay là Cảng Thượng Hải (Trung Quốc) với sản lượng vượt mức 47 triệu TEU/năm.
  • Tại Việt Nam, cụm cảng Cát Lái, Cái Mép – Thị Vải và cụm cảng Hải Phòng là các đầu mối thông quan huyết mạch với sản lượng hàng triệu TEU mỗi năm, đón được những tàu mẹ sức chở lên tới 20.000 TEU cập bến.

5.3. Định mức chi phí và cơ cấu giá cước vận chuyển

Khi kiểm tra bảng báo giá cước tàu biển hoặc phí local charge là gì, các khoản phụ phí nâng hạ bãi cảng (THC), phí vệ sinh container, phí kẹp chì (Seal fee) đều được xây dựng căn cứ trên đơn vị container 20 feet (1 TEU) hoặc 40 feet (2 TEU). Doanh nghiệp có thể tham khảo phương pháp tính toán tại cách tính cước vận chuyển đường biển.

6. Mối liên hệ giữa TEU, Vận đơn B/L và Thủ tục hải quan

Trong chuỗi chứng từ xuất nhập khẩu, chỉ số TEU gắn liền với các bước thực thi pháp lý:

  1. Thể hiện trên hợp đồng và Booking: Khi đàm phán hợp đồng mua bán theo điều kiện thương mại quốc tế (như FOB là gì, CIF, CFR), các bên thỏa thuận số lượng container tương ứng. Khi đặt chỗ, hãng tàu sẽ xác nhận số lượng TEU cấp phát cho chủ hàng.
  2. Khai báo trên vận đơn đường biển: Trên bản Bill of Lading là gì, hãng tàu sẽ liệt kê chính xác số lượng container kèm loại thiết bị (ví dụ: 2 x 20’DC = 2 TEU, hoặc 1 x 40’HC = 2 TEU).
  3. Khai báo tờ khai hải quan trong xuất nhập khẩu: Khi mở tờ khai điện tử VNACCS, tại chỉ tiêu thông tin container, người khai phải điền đúng số hiệu container, số seal và loại vỏ cont để cơ quan hải quan đối chiếu tải trọng và phân luồng kiểm hóa.
  4. Theo dõi mốc thời gian hạ bãi: Chủ hàng cần tính toán thời gian đóng hàng vào các vỏ container TEU để kịp hạ bãi cảng trước mốc Cut-off time trong booking tàu, tránh tình trạng bị rớt tàu làm chậm trễ tiến độ giao hàng.
Mối liên hệ giữa TEU, Vận đơn B/L và Thủ tục hải quan

7. Những câu hỏi thường gặp (FAQ) về TEU trong xuất nhập khẩu

1. Một container 40 feet cao (40HC) tính bằng bao nhiêu TEU?

Container 40HC (High Cube) vẫn được tính là 2 TEU (hoặc 1 FEU). Mặc dù chiều cao của cont 40HC cao hơn cont 40DC thường khoảng 30cm (thể tích lớn hơn gần 9 CBM), nhưng về mặt quy chuẩn kích thước mặt sàn và hệ thống khóa góc cẩu kéo (Twistlock) trên tàu, nó vẫn chiếm diện tích bằng một chiếc container 40 feet tiêu chuẩn.

2. Sức chở của tàu container có bao giờ đạt 100% số lượng TEU thiết kế không?

Trong thực tế khai thác hàng hải, con tàu rất hiếm khi chở được 100% số lượng TEU trên lý thuyết. Lý do là vì giới hạn về mớn nước của luồng cảng, sự cân bằng trọng tâm của con tàu và giới hạn tải trọng hàng hóa (Deadweight Tonnage). Nếu trên tàu xếp toàn những container chở hàng rất nặng (đạt mức 25 – 28 tấn/TEU), tàu sẽ bị chạm mức mớn nước an toàn trước khi xếp đủ số lượng vỏ container theo thiết kế.

3. TEU có áp dụng cho phương thức vận tải hàng không (Air Freight) không?

Không. TEU là đơn vị đo lường chuyên biệt dành riêng cho phương thức vận tải đường biển, đường sắt liên vận và vận tải đường bộ container. Trong vận tải hàng không, đơn vị đo lường thể tích và đóng gói tiêu chuẩn được tính bằng các thùng/mâm mâm cẩu chuyên dụng gọi là ULD (Unit Load Device) hoặc tính cước theo kilogam trọng lượng tính cước (Chargeable Weight).

4. Nếu doanh nghiệp chưa có kinh nghiệm book vỏ container TEU thì nên làm gì?

Giải pháp tối ưu và an toàn nhất là sử dụng dịch vụ ủy thác nhập khẩu là gì. Một đơn vị logistics chuyên nghiệp sẽ đứng ra tư vấn tính toán thể tích hàng hóa, lựa chọn số lượng vỏ cont 20ft (1 TEU) hay 40ft (2 TEU) phù hợp nhất, giúp tiết kiệm chi phí bốc xếp và cước tàu từ A-Z.

Những câu hỏi thường gặp (FAQ) về TEU trong xuất nhập khẩu

8. Dịch vụ vận tải biển FCL/LCL chuyên nghiệp tại TCL Logistics

Hiểu rõ quy chuẩn kích thước TEU và cách thức phân bổ không gian chất xếp là chìa khóa giúp doanh nghiệp tối ưu hóa chi phí logistics trên từng đơn vị sản phẩm xuất nhập khẩu.

Với bề dày hơn 10 năm kinh nghiệm điều vận hàng hải quốc tế, TCL Logistics (TCL Freight) tự hào là đối tác chiến lược tin cậy của hàng nghìn doanh nghiệp trên khắp cả nước:

  • Dịch vụ vận tải đường biển quốc tế (FCL/LCL): Đại lý bán cước cấp 1 của các hãng tàu lớn trên thế giới (Maersk, ONE, Cosco, Evergreen, MSC, CMA CGM…), cam kết cung cấp nguồn vỏ container 20 feet (1 TEU), 40 feet (2 TEU) dồi dào, giữ chỗ ổn định kể cả trong mùa cao điểm.
  • Tư vấn tối ưu hóa chi phí đóng hàng: Hỗ trợ tính toán chính xác thể tích CBM, lên sơ đồ sắp xếp hàng hóa trên container chuẩn kỹ thuật, giúp chủ hàng đóng được tối đa lượng hàng mà không bị vượt tải trọng quy định.
  • Dịch vụ hải quan & thủ tục XNK trọn gói: Đội ngũ hiện trường chuyên nghiệp túc trực thường xuyên tại các cảng Hải Phòng, Cát Lái, Cái Mép, hỗ trợ mở tờ khai hải quan điện tử siêu tốc, kiểm hóa nhanh gọn và giải phóng hàng an toàn trong 24 giờ.

THÔNG TIN LIÊN HỆ TƯ VẤN CƯỚC CONTAINER TCL FREIGHT

  • Trụ sở chính: Phòng 1125, Tầng 11, Tháp CT5 Mỹ Đình Sông Đà, Đường Phạm Hùng, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Hà Nội.
  • Chi nhánh Hải Phòng: Phòng 6, Tầng 1, Khu nhà 2 tầng, Tòa nhà TTC, Số 630 Lê Thánh Tông, Quận Hải An, TP. Hải Phòng.
  • Trung tâm Kho bãi & Giao nhận: 389 Trương Định, Quận Hoàng Mai, Hà Nội.
  • Hotline / Zalo tư vấn 24/7: 0934444044
  • Email tiếp nhận thông tin: gerrard@tclfreight.com.vn | info@tclfreight.com.vn
  • Website chính thức: https://tclfreight.com.vn/

 

Tclfreight

Recent Posts

HAWB Là Gì? Phân Biệt HAWB và MAWB Chi Tiết

HAWB là gì? HAWB là viết tắt của cụm từ House Air Waybill, dịch sang…

1 day ago

Giấy phép nhập khẩu tự động là gì? Hồ sơ và lưu ý

Giấy phép nhập khẩu tự động là thuật ngữ dễ gây nhầm lẫn khi doanh…

5 days ago

Hàng Nhập Khẩu Bị Giữ Tại Cảng: Nguyên Nhân Và Cách Xử Lý

Hàng nhập khẩu bị giữ tại cảng là tình huống gây thiệt hại nặng nề…

1 week ago

Kiểm tra chất lượng hàng nhập khẩu nhóm 2

Kiểm tra chất lượng hàng nhập khẩu nhóm 2 là thủ tục quan trọng với…

1 week ago

So sánh Direct Shipment và Transshipment chi tiết

So sánh Direct Shipment và Transshipment giúp doanh nghiệp hiểu rõ sự khác nhau giữa…

2 weeks ago

Lệnh giao hàng D/O là gì? Quy trình lấy D/O

Lệnh giao hàng D/O là chứng từ quan trọng khi doanh nghiệp nhận hàng nhập…

2 weeks ago

This website uses cookies.