TEU Là Gì? 1 TEU Bằng Bao Nhiêu Container
TEU là gì? TEU là viết tắt của cụm từ Twenty-foot Equivalent Unit, dịch sang tiếng Việt là Đơn vị tương đương 20 feet. Trong ngành logistics và hàng hải quốc tế, TEU là đơn vị đo lường tiêu chuẩn dùng để xác định sức chứa của tàu chở container (Container Ship), công suất bốc dỡ hàng hóa của cảng biển, hoặc khối lượng hàng hóa luân chuyển.
Khi theo dõi các bản tin kinh tế hàng hải, báo cáo sản lượng cảng biển hoặc bảng thông số kỹ thuật của các hãng tàu quốc tế, bạn sẽ thường xuyên bắt gặp những con số như: “Tàu container lớn nhất thế giới có sức chở 24.000 TEU”, hay “Cảng biển Hải Phòng đạt sản lượng thông qua hơn 9 triệu TEU mỗi năm”.
Đối với những người mới tiếp cận ngành xuất nhập khẩu và logistics, đơn vị TEU thường gây ra không ít thắc mắc: “TEU có phải là một loại vỏ thùng container riêng biệt không?”, “Tại sao không tính bằng số lượng thùng container mà lại dùng đơn vị TEU?”, và “Quy đổi từ các loại container 40 feet, 45 feet sang TEU như thế nào?”.
Bài viết chuyên sâu dưới đây từ đội ngũ chuyên gia điều vận tại TCL Logistics sẽ giúp bạn làm sáng tỏ bản chất TEU là gì, lịch sử hình thành, công thức quy đổi thực chiến và ý nghĩa kinh tế của chỉ số này trong chuỗi cung ứng toàn cầu.
Trước thập niên 1950, ngành vận tải biển toàn cầu vận hành hoàn toàn theo phương thức bốc dỡ hàng rời truyền thống (Break-bulk cargo). Hàng hóa đóng thùng gỗ, bao tải hoặc thùng carton được công nhân bốc vác từng kiện lên khoang tàu, mất hàng tuần lễ để bốc dỡ một con tàu nhỏ và tỷ lệ thất thoát, hư hỏng hàng hóa lên tới hơn 30%.
Năm 1956, doanh nhân người Mỹ Malcolm McLean đã làm nên cuộc cách mạng vĩ đại trong ngành vận tải thế giới khi phát minh ra chiếc thùng container tiêu chuẩn bằng thép có thể bốc dỡ nhanh chóng từ xe tải lên tàu biển. Để các quốc gia trên thế giới có thể đồng bộ hóa kích thước cần cẩu, xe rơ-moóc và khoang tàu, Tổ chức Tiêu chuẩn hóa Quốc tế đã ban hành quy chuẩn ISO 668:2020.
Trong thực tế, container có nhiều kích cỡ khác nhau: 10 feet, 20 feet, 40 feet, 45 feet, thậm chí 48 feet và 53 feet (tại Bắc Mỹ).
Một container tương đương 1 TEU (loại 20 feet khô tiêu chuẩn – 20DC) sở hữu các thông số kỹ thuật chuẩn hóa quốc tế như sau:
Trong hoạt động tính toán cước vận tải và thống kê sản lượng hàng hóa, các chuyên viên điều vận áp dụng hệ số quy đổi chuẩn xác dưới đây:
| Loại container thực tế | Ký hiệu chuẩn | Chiều dài thực tế | Hệ số quy đổi TEU | Tên gọi quy ước |
| Container 10 feet | 10′ DC | 3.05 m (10 ft) | 0.5 TEU | Nửa TEU (ít dùng quốc tế) |
| Container 20 feet tiêu chuẩn | 20′ DC / 20′ GP | 6.06 m (20 ft) | 1.0 TEU | 1 TEU tiêu chuẩn |
| Container 20 feet mở nóc / mặt bằng | 20′ OT / 20′ FR | 6.06 m (20 ft) | 1.0 TEU | 1 TEU chuyên dụng |
| Container 20 feet lạnh | 20′ RF | 6.06 m (20 ft) | 1.0 TEU | 1 TEU hàng lạnh |
| Container 40 feet tiêu chuẩn | 40′ DC / 40′ GP | 12.19 m (40 ft) | 2.0 TEU | 1 FEU |
| Container 40 feet cao | 40′ HC / 40′ HQ | 12.19 m (40 ft) | 2.0 TEU | 1 FEU cao |
| Container 40 feet lạnh / mở nóc | 40′ RF / 40′ OT | 12.19 m (40 ft) | 2.0 TEU | 1 FEU chuyên dụng |
| Container 45 feet cao | 45′ HC | 13.72 m (45 ft) | 2.25 TEU | Container siêu dài |
| Container 48 feet (Nội địa Bắc Mỹ) | 48′ HC | 14.63 m (48 ft) | 2.40 TEU | Vận tải liên vận Mỹ |
| Container 53 feet (Nội địa Bắc Mỹ) | 53′ HC | 16.15 m (53 ft) | 2.65 TEU | Vận tải đường sắt Mỹ |
Ví dụ thực tế: Một doanh nghiệp xuất khẩu đặt chỗ (Booking) với hãng tàu gồm: 4 container 20DC, 6 container 40HC và 2 container 45HC:
TổngsảnlượngTEU=(41.0)+(62.0)+(22.25)=4+12+4.5=20.5TEU
Hai khái niệm này luôn xuất hiện song hành trong các bản hợp đồng cước biển quốc tế:
| Tiêu chuẩn so sánh | 1 TEU (Container 20 feet) | 1 FEU (Container 40 feet) |
| Chiều dài thùng | 6.06 mét (20 feet) | 12.19 mét (40 feet – gấp đôi 1 TEU) |
| Thể tích lọt lòng CBM | Khoảng 33 CBM | Khoảng 67 – 76 CBM (gấp hơn 2 lần) |
| Tải trọng chở hàng | Khoảng 21 – 28 tấn | Khoảng 26 – 28.5 tấn (tương đương 1 TEU) |
| Ưu thế mặt hàng | Hàng nặng, thể tích nhỏ | Hàng nhẹ, thể tích cồng kềnh |
| Cước biển quốc tế | Thấp hơn khoảng 30% – 40% so với FEU | Cao hơn nhưng tính trên 1 CBM lại rẻ hơn |
| Phụ phí bốc dỡ cảng (THC) | Thu theo đơn vị 20′ (~110 – 130 USD) | Thu theo đơn vị 40′ (~170 – 210 USD) |
Chỉ số TEU không chỉ là công cụ tính toán của nhân viên điều vận, mà là thước đo chuẩn mực phản ánh quy mô và sức khỏe của toàn bộ nền kinh tế thế giới:
Quy mô của một con tàu chở container không được tính bằng chiều dài hay công suất động cơ, mà được định danh bằng số lượng TEU tối đa mà tàu có thể xếp được trên boong và dưới hầm hàng:
Năng lực của một cảng biển quốc tế được đánh giá qua chỉ số Sản lượng hàng hóa thông qua cảng hàng năm (Annual Throughput – tính bằng TEU):
Khi kiểm tra bảng báo giá cước tàu biển hoặc phí local charge là gì, các khoản phụ phí nâng hạ bãi cảng (THC), phí vệ sinh container, phí kẹp chì (Seal fee) đều được xây dựng căn cứ trên đơn vị container 20 feet (1 TEU) hoặc 40 feet (2 TEU). Doanh nghiệp có thể tham khảo phương pháp tính toán tại cách tính cước vận chuyển đường biển.
Trong chuỗi chứng từ xuất nhập khẩu, chỉ số TEU gắn liền với các bước thực thi pháp lý:
Container 40HC (High Cube) vẫn được tính là 2 TEU (hoặc 1 FEU). Mặc dù chiều cao của cont 40HC cao hơn cont 40DC thường khoảng 30cm (thể tích lớn hơn gần 9 CBM), nhưng về mặt quy chuẩn kích thước mặt sàn và hệ thống khóa góc cẩu kéo (Twistlock) trên tàu, nó vẫn chiếm diện tích bằng một chiếc container 40 feet tiêu chuẩn.
Trong thực tế khai thác hàng hải, con tàu rất hiếm khi chở được 100% số lượng TEU trên lý thuyết. Lý do là vì giới hạn về mớn nước của luồng cảng, sự cân bằng trọng tâm của con tàu và giới hạn tải trọng hàng hóa (Deadweight Tonnage). Nếu trên tàu xếp toàn những container chở hàng rất nặng (đạt mức 25 – 28 tấn/TEU), tàu sẽ bị chạm mức mớn nước an toàn trước khi xếp đủ số lượng vỏ container theo thiết kế.
Không. TEU là đơn vị đo lường chuyên biệt dành riêng cho phương thức vận tải đường biển, đường sắt liên vận và vận tải đường bộ container. Trong vận tải hàng không, đơn vị đo lường thể tích và đóng gói tiêu chuẩn được tính bằng các thùng/mâm mâm cẩu chuyên dụng gọi là ULD (Unit Load Device) hoặc tính cước theo kilogam trọng lượng tính cước (Chargeable Weight).
Giải pháp tối ưu và an toàn nhất là sử dụng dịch vụ ủy thác nhập khẩu là gì. Một đơn vị logistics chuyên nghiệp sẽ đứng ra tư vấn tính toán thể tích hàng hóa, lựa chọn số lượng vỏ cont 20ft (1 TEU) hay 40ft (2 TEU) phù hợp nhất, giúp tiết kiệm chi phí bốc xếp và cước tàu từ A-Z.
Hiểu rõ quy chuẩn kích thước TEU và cách thức phân bổ không gian chất xếp là chìa khóa giúp doanh nghiệp tối ưu hóa chi phí logistics trên từng đơn vị sản phẩm xuất nhập khẩu.
Với bề dày hơn 10 năm kinh nghiệm điều vận hàng hải quốc tế, TCL Logistics (TCL Freight) tự hào là đối tác chiến lược tin cậy của hàng nghìn doanh nghiệp trên khắp cả nước:
HAWB là gì? HAWB là viết tắt của cụm từ House Air Waybill, dịch sang…
Giấy phép nhập khẩu tự động là thuật ngữ dễ gây nhầm lẫn khi doanh…
Hàng nhập khẩu bị giữ tại cảng là tình huống gây thiệt hại nặng nề…
Kiểm tra chất lượng hàng nhập khẩu nhóm 2 là thủ tục quan trọng với…
So sánh Direct Shipment và Transshipment giúp doanh nghiệp hiểu rõ sự khác nhau giữa…
Lệnh giao hàng D/O là chứng từ quan trọng khi doanh nghiệp nhận hàng nhập…
This website uses cookies.