Vận Chuyển Cà Phê Đường Biển An Toàn Không Mốc 2026
Vận Chuyển Cà Phê Đường Biển An Toàn Không Mốc 2026
Rate this post
Vận chuyển cà phê đường biển cần những kỹ thuật và chứng từ gì? Việt Nam là quốc gia xuất khẩu cà phê Robusta số 1 thế giới. Cà phê nhân xanh là hàng nông sản nhạy cảm với độ ẩm, hút mùi mạnh và dễ biến tính khi qua các vùng khí hậu đại dương:
Hai phương thức đóng container chính:
Đóng bao đay/bao sợi tự nhiên (Jute/Sisal bags): Quy cách truyền thống 60kg/bao; kết hợp túi lót biến đổi sinh học GrainPro để giữ ẩm và hương vị; đóng từ 19.2 đến 21.6 tấn/cont 20DC.
Đóng xá nguyên container (Bulk Container / Dry Bulk Liner): Bọc một lớp túi bạt khổng lồ (Liner bag) ôm trọn lòng cont 20 feet và bơm trực tiếp cà phê hạt rời vào thùng; chở tối đa 21.5 đến 22 tấn, tiết kiệm triệt để tiền bao bì và nhân công.
Rủi ro lớn nhất trên biển: Hiện tượng đọng sương trần container (Sweat/Condensation). Bắt buộc phải lót giấy Kraft dày sàn vách, phủ giấy nóc (Roof lining) và treo từ 4 đến 8 dây hút ẩm công nghiệp Canxi Clorua (CaCl2).
Chính sách thuế & Hồ sơ: Thuế xuất khẩu cà phê là 0%, thuế VAT 0%. Hồ sơ gồm: Hóa đơn, Packing List, Tờ khai hải quan B11, Giấy chứng nhận kiểm dịch thực vật (Phytosanitary), Chứng thư khử trùng mọt kho (Fumigation), Chứng nhận chất lượng trọng lượng (SGS/Cafecontrol) và Chứng nhận xuất xứ C/O (Form ICO hoặc Form EUR.1).
Vận chuyển cà phê đường biển
Ngành cà phê Việt Nam giữ vị thế trọng yếu trên bản đồ nông sản toàn cầu, đóng góp hàng triệu tấn cà phê nhân xanh mỗi năm cho các tập đoàn rang xay và sàn giao dịch quốc tế tại London, New York, Hamburg, Rotterdam, Antwerp và Tokyo. Từ các vùng đất đỏ bazan màu mỡ tại Đắk Lắk, Lâm Đồng, Gia Lai, Đắk Nông, hạt cà phê vượt hành trình hàng nghìn hải lý để đến với người tiêu dùng.
Tuy nhiên, trong chuỗi logistics hàng hải, vận chuyển cà phê đường biển được xếp vào nhóm hàng nông sản khô đòi hỏi kỹ thuật bảo quản phức tạp nhất:
Quá trình hô hấp tự nhiên của hạt cà phê: Cà phê nhân xanh (Green Coffee Beans) vẫn là một cơ thể sống có sự trao đổi chất. Trong hầm tàu biển kín, hạt cà phê nhả hơi ẩm và hấp thụ ngược lại độ ẩm xung quanh nếu môi trường bão hòa hơi nước.
Hiểm họa đọng sương trần thùng (Sweat Damage): Tàu biển chở cà phê xuất phát từ khí hậu nhiệt đới nắng nóng tại Việt Nam đi sang châu Âu hoặc Bắc Mỹ vào mùa đông sẽ gặp hiện tượng chênh lệch nhiệt độ đột ngột. Vỏ thép container bị làm lạnh, hơi ẩm bốc lên tụ lại thành giọt rơi xối xả làm ướt bao cà phê, sinh mốc xanh, sản sinh độc tố Ochratoxin A (OTA) và làm biến chất hoàn toàn hương vị.
Mùi lạ và dầu mỡ: Hạt cà phê có cấu trúc xốp rỗng, hoạt động như một miếng bọt biển hút mùi cực mạnh. Chỉ cần vỏ container dính một vệt dầu máy hoặc ám mùi hóa chất từ lô hàng trước, toàn bộ lô cà phê sẽ bị nhiễm mùi và bị người mua từ chối nhận hàng.
Bài viết cẩm nang dưới đây từ các chuyên gia vận tải nông sản tạiTCL Logistics sẽ phân tích chi tiết quy trình vận chuyển cà phê đường biển, kỹ thuật đóng bao và đóng xá, phương pháp chống ẩm ngưng tụ và hồ sơ hải quan xuất khẩu chuẩn mực.
1. Hai phương thức đóng container vận chuyển cà phê đường biển
Cà phê nhân xuất khẩu thường sử dụng container 20 feet khô tiêu chuẩn (20DC) do hạt cà phê có tỷ trọng nặng, cont 20 feet đã đủ sức tải đầy trọng lượng cho phép của đường bộ và đường biển mà không cần dùng cont 40 feet.
1.1. Phương thức đóng bao truyền thống (Bags in Container)
Quy chuẩn bao bì: Sử dụng bao đay (Jute bags), bao sợi sisal tự nhiên với quy cách đóng gói quốc tế chuẩn là 60 kg/bao. Ngoài ra, một số thị trường sử dụng bao PP dệt hoặc bao 50 kg.
Túi lót công nghệ cao (GrainPro / Ecotact): Đối với các dòng cà phê Arabica đặc sản (Specialty Coffee), cà phê hữu cơ có giá trị cao, hạt cà phê được cho vào túi lót màng sinh học nhiều lớp GrainPro kín khí trước khi lồng vào bao đay. Túi GrainPro ngăn chặn hoàn toàn sự xâm nhập của oxy, độ ẩm và giữ nguyên hương vị gốc suốt 12 tháng.
Tải trọng chuyên chở: Một container 20DC thường xếp được từ 320 đến 360 bao đay (tương đương trọng lượng tịnh từ 19.2 đến 21.6 tấn cà phê).
Ưu điểm: Dễ dàng kiểm đếm số lượng bao; thuận tiện bốc dỡ thủ công tại các nhà máy nhỏ ở nước ngoài không có sẵn hệ thống phễu xả tự động.
Phương thức đóng bao truyền thống (Bags in Container)
1.2. Phương thức đóng xá nguyên container (Bulk Container / Dry Bulk Liner)
Khái niệm: Thay vì may từng bao đay nhỏ, kỹ thuật viên trải một lớp túi bạt khổng lồ làm bằng màng Polyethylene (PE) hoặc Polypropylene (PP) dệt kín trùm kín toàn bộ lòng container 20 feet (gọi là Liner Bag).
Quy trình đóng hàng: Hệ thống băng chuyền hoặc máy thổi hạt chuyên dụng sẽ bơm trực tiếp cà phê nhân rời từ si-lô vào bên trong túi Liner qua các ống nạp ở cửa cont. Sau khi nạp đầy, cửa túi được khóa kéo hoặc dán nhiệt kín và dựng thêm một hệ thống thanh thép giằng ngang (Bulkhead bars) chắn trước cửa cont để hàng không bị tràn ra khi mở cửa.
Tải trọng chuyên chở: Đạt mức tối đa cho phép của vỏ cont, thường từ 21.5 đến 22.0 tấn/cont 20DC.
Ưu điểm vượt trội:
Tiết kiệm 100% chi phí mua bao đay và chỉ may bao.
Giảm thiểu thời gian đóng hàng và nhân công bốc vác (chỉ mất 20 – 30 phút để bơm đầy 1 cont cà phê xá).
Tận dụng tối đa thể tích và tải trọng cont.
Yêu cầu bắt buộc: Nhà máy đầu nhập khẩu phải có hệ thống máng xả tự động hoặc xe nâng nghiêng (Tipping chassis) để đổ hạt cà phê vào si-lô chứa.
Phương thức đóng xá nguyên container (Bulk Container / Dry Bulk Liner)
2. Bảng so sánh giữa phương thức đóng bao đay và đóng xá Bulk Container
Tiêu chuẩn so sánh
Đóng bao đay truyền thống (Jute Bags)
Đóng xá nguyên container (Dry Bulk Liner)
Dòng sản phẩm áp dụng
Cà phê đặc sản, Arabica chế biến ướt, Robusta cao cấp, đơn hàng nhỏ.
Cà phê Robusta thương phẩm công nghiệp (Commercial Coffee) xuất khẩu số lượng lớn.
Tải trọng Net một cont 20DC
Khoảng 19.2 – 21.6 tấn (320 – 360 bao loại 60kg).
Tối đa 21.5 – 22.0 tấn (tận dụng tối đa tải trọng cho phép).
Chi phí bao bì vật tư
Tốn kém tiền mua bao đay, túi lót GrainPro, chỉ khâu.
Chỉ tốn một tấm túi bạt Liner Bag lớn và thanh giằng thép.
Thời gian bốc xếp đóng cont
Mất từ 2 – 3 giờ với đội ngũ công nhân bốc vác thủ công.
Nhanh chóng trong 20 – 30 phút bằng hệ thống băng tải tự động.
Nguy cơ xô lệch rách bao
Có nguy cơ rách bao, rơi vãi hạt khi bốc dỡ qua lại.
Hàng nằm gọn trong khối túi kín, không bị rò rỉ rơi vãi.
Độ thông thoáng chống ẩm
Vải đay hút ẩm tự nhiên tốt, thông thoáng khí tốt.
Túi Liner kín khí, bắt buộc phải kiểm soát độ ẩm hạt thật khô.
3. Kỹ thuật chống “đổ mồ hôi” container cho cà phê xuất khẩu đường biển
Hạt cà phê sau khi sấy khô xuất khẩu bắt buộc phải đạt độ ẩm tiêu chuẩn từ 12.0% đến 12.5% (tuyệt đối không vượt quá 13.0%). Một container 20 feet chứa 20 tấn cà phê với độ ẩm 12.5% đồng nghĩa với việc bên trong container đang lưu giữ khoảng 2.500 lít nước dưới dạng độ ẩm liên kết tự nhiên trong tế bào hạt.
Khi tàu đi qua các vùng biển lạnh, lượng nước này bốc hơi và gặp trần container lạnh ngắt sẽ ngưng tụ lại thành giọt nước (hiện tượng mưa container). Nếu nước nhỏ giọt xuống bao cà phê, nấm mốc sẽ bùng phát và biến cả lô hàng thành phế phẩm.
Quy trình 5 bước cách ly chống ẩm chuyên sâu của TCL Logistics:
[BƯỚC 1: LỰA CHỌN VỎ CONT KHÔ GRADE A]
Vỏ cont kín sáng kín nước 100%, sàn gỗ khô ráo độ ẩm sàn < 14%, không dính dầu mỡ, không mùi lạ
↓
[BƯỚC 2: LÓT GIẤY KRAFT TOÀN DIỆN SÀN VÀ VÁCH]
Trải các lớp giấy bìa Kraft dày dặn phủ kín mặt sàn gỗ và dán ốp dọc theo 4 vách sóng thép
-> Giấy Kraft đóng vai trò như lớp đệm hút ẩm thứ cấp, ngăn bao cà phê tiếp xúc với vách sắt lạnh
↓
[BƯỚC 3: XẾP BAO CÀ PHÊ THEO HÌNH KHỐI VỮNG CHẮC]
Xếp các bao đay đan xen nhau, không xếp chạm trần cont mà chừa khoảng trống lưu thông không khí 25 – 30cm
Trải một tấm bạt nilon PE hoặc giấy Kraft dày trên bề mặt đỉnh khối bao hàng
-> Ngăn chặn tuyệt đối các giọt nước ngưng tụ từ trần vỏ container nhỏ trực tiếp làm ướt bao cà phê
↓
[BƯỚC 5: TREO DÂY HÚT ẨM CÔNG NGHIỆP CALCIUM CHLORIDE]
Treo từ 4 đến 8 dây hút ẩm chuyên dụng chứa hợp chất Canxi Clorua (CaCl2) dọc theo rãnh vách cont
-> Hợp chất CaCl2 hút ẩm gấp 250% – 300% trọng lượng của nó, khóa chặt hơi nước dưới dạng gel an toàn
Giới thiệu cà phê Việt Nam: lịch sử, phân loại, vùng trồng, xuất khẩu
4. Phân loại mã HS Code và biểu thuế xuất khẩu cà phê
Cà phê xuất khẩu từ Việt Nam được hưởng mức thuế suất thuế xuất khẩu là 0% và thuế suất thuế GTGT đầu ra là 0%. Doanh nghiệp tra cứu mã HS Code tham khảo theo bảng dưới đây:
Mã HS Code
Mô tả hàng hóa theo Biểu thuế XNK
Thuế XK
Thuế VAT
Đặc điểm nhận diện thực tế
0901
Cà phê, rang hoặc chưa rang, đã hoặc chưa khử chất caffeine; vỏ quả và vỏ lụa cà phê; các chất thay thế có chứa cà phê
0901.11
– – Chưa khử chất caffeine:
0901.11.10
– – – Cà phê Arabica
0%
0%
Cà phê chè trồng tại Cầu Đất, Sơn La, Quảng Trị.
0901.11.20
– – – Cà phê Robusta
0%
0%
Mặt hàng xuất khẩu chủ lực chiếm hơn 90% kim ngạch.
0901.12
– – Đã khử chất caffeine:
0901.12.10
– – – Cà phê Arabica đã khử caffeine
0%
0%
Cà phê Decaf phục vụ người tiêu dùng nhạy cảm caffeine.
0901.12.20
– – – Cà phê Robusta đã khử caffeine
0%
0%
Robusta Decaf xuất sang các nhà máy chế biến EU.
0901.21
– – Cà phê đã rang chưa khử caffeine
0%
0%
Hạt cà phê đã rang chín đóng túi van một chiều.
0901.22
– – Cà phê đã rang đã khử caffeine
0%
0%
Cà phê rang bột hoặc rang hạt đã tách caffeine.
5. Tiêu chuẩn chất lượng cà phê nhân xuất khẩu theo quy chuẩn quốc tế
Trong giao dịch cà phê thương mại quốc tế, hợp đồng ngoại thương thường căn cứ vào Tiêu chuẩn TCVN 4193:2014 hoặc quy chuẩn của Hiệp hội Cà phê Quốc tế (ICO):
Độ ẩm (Moisture Content): Bắt buộc phải nằm trong giới hạn từ 12.0% đến 12.5% (tối đa không quá 13.0% theo hợp đồng). Nếu độ ẩm dưới 11%, hạt cà phê bị co ngót, giảm trọng lượng thương phẩm; nếu trên 13%, hạt rất nhanh bị lên men mốc.
Tỷ lệ tạp chất (Foreign Matter):
Cà phê loại 1 (Grade 1): Tạp chất tối đa không quá 0.5%.
Cà phê loại 2 (Grade 2): Tạp chất tối đa không quá 1.0% (cuống lá, đá sỏi vụn, cành cây khô).
Tỷ lệ hạt đen vỡ (Black and Broken Beans):
Cà phê loại 1: Tối đa 1.0% – 2.0%.
Cà phê loại 2: Tối đa 5.0%.
Cỡ sàng hạt (Screen Size):
Sàng 18 (Screen 18): Đường kính mắt sàng 7.1mm (hạt to mẩy, tiêu chuẩn cao cấp).
Sàng 16 (Screen 16): Đường kính mắt sàng 6.3mm (tiêu chuẩn xuất khẩu phổ biến nhất).
Sàng 13 (Screen 13): Đường kính mắt sàng 5.0mm (dùng cho cà phê công nghiệp chế biến hòa tan).
Kiểm soát độc tố Ochratoxin A (OTA): Liên minh Châu Âu (EU) quy định giới hạn tối đa của độc tố nấm mốc Ochratoxin A trong cà phê nhân không được vượt quá 5 ppb .
Tiêu chuẩn chất lượng cà phê nhân xuất khẩu theo quy chuẩn quốc tế
6. Bộ hồ sơ hải quan xuất khẩu cà phê chuẩn ngạch
Căn cứ Điều 16 Thông tư 38/2015/TT-BTC (sửa đổi tại Thông tư 39/2018/TT-BTC), bộ hồ sơ thông quan xuất khẩu cà phê bao gồm:
Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice): Ghi rõ quy cách hạt cà phê (Robusta Grade 1 Screen 16, Arabica Grade 1 Screen 18), số lượng bao, đơn giá và điều kiện Incoterms đã thống nhất theoFOB là gì hoặc CIF.
Phiếu đóng gói chi tiết (Detailed Packing List): Bảng kê số bao, trọng lượng cả bì Gross Weight, trọng lượng tịnh Net Weight và số hiệu container kèm số seal.
Hợp đồng ngoại thương (Sales Contract): Bản sao hợp đồng ký kết giữa bên mua và bên bán.
Giấy chứng nhận kiểm dịch thực vật (Phytosanitary Certificate): Bản gốc do Chi cục Kiểm dịch thực vật (Vùng II, Vùng IV…) cấp sau khi lấy mẫu kiểm tra dịch hại và mọt kho nông sản.
Chứng thư hun trùng (Fumigation Certificate): Xác nhận container đã được ủ thuốc xông hơi khử trùng Phosphine (Aluminium Phosphide) để diệt trừ mọt cà phê (Coffee berry borer).
Chứng nhận chất lượng, trọng lượng và tình trạng bao bì: Do các tổ chức giám định độc lập được hai bên chỉ định phát hành (như Cafecontrol, SGS, Vinacontrol).
Chứng nhận xuất xứ cà phê ICO (ICO Certificate of Origin): Mẫu chứng nhận xuất xứ đặc thù riêng cho ngành cà phê toàn cầu theo quy định của Tổ chức Cà phê Quốc tế.
Chứng nhận xuất xứ ưu đãi thuế quan (C/O Form EUR.1, Form B, Form CPTPP…): Nộp hồ sơ xin cấp C/O theo cẩm nanghướng dẫn xin cấp C/O từ A-Z cho doanh nghiệp giúp đối tác nước ngoài được giảm thuế nhập khẩu về 0%.
7. Quy trình điều vận cà phê xuất khẩu đường biển tại TCL Logistics
Để những hạt cà phê từ thủ phủ Buôn Ma Thuột, Pleiku, Bảo Lộc cập bến an toàn tại các cảng Hamburg, Rotterdam, Antwerp, Barcelona hay New York, quy trình điều vận tại TCL Logistics được triển khai qua 5 bước nghiêm ngặt:
Chọn hãng tàu có lịch đi thẳng (Direct) transit time ngắn nhất -> Duyệt vỏ cont khô đạt chuẩn nông sản
↓
[BƯỚC 2: KÉO VỎ CONT VỀ KHO ĐÓNG HÀNG & LÓT CHỐNG ẨM]
Kiểm tra độ ẩm sàn cont < 14% -> Lót giấy Kraft sàn vách -> Đóng bao đay / Bơm hàng xá Bulk Liner -> Bấm seal chì
↓
[BƯỚC 3: LẤY MẪU KIỂM DỊCH THỰC VẬT & KHỬ TRÙNG TẠI CẢNG]
Phối hợp kiểm dịch lấy mẫu -> Đơn vị khử trùng bơm thuốc Phosphine -> Cấp chứng thư Phytosanitary & Fumigation
↓
[BƯỚC 4: THÔNG QUAN HẢI QUAN & HẠ BÃI CẢNG XUẤT]
Mở tờ khai hải quan B11 -> Nộp lệ phí và thông quan hàng hóa trước giờ cắt máng Cut-off CY
↓
[BƯỚC 5: PHÁT HÀNH VẬN ĐƠN B/L & CẤP C/O ƯU ĐÃI THUẾ]
Cấp Master B/L hoặc House B/L chuẩn -> Làm C/O Form ICO / EUR.1 -> Gửi Arrival Notice đón đầu cho người nhận
Các thông số bốc dỡ container cần nắm rõ:
Tải trọng đóng hàng: Container 20DC là sự lựa chọn duy nhất cho cà phê nhân xanh. Không nên đóng vào container 40 feet vì hàng sẽ bị quá tải trọng trục đường bộ (Gross Weight vượt quá mức tối đa 30.48 tấn) trong khi thể tích thùng xe vẫn còn trống quá nửa. Doanh nghiệp cần tính toán tải trọng kỹ theocách tính CBM hàng đường biển.
Quản trị mốc cắt máng: Cà phê cần thời gian khử trùng xông hơi tối thiểu từ 48 đến 72 giờ và hoàn tất thủ tục kiểm dịch thực vật, vì vậy doanh nghiệp phải đưa container hạ bãi cảng trước mốcCut-off time trong booking tàu ít nhất từ 24 đến 36 giờ để tránh rủi ro rớt tàu.
8. Bảng so sánh các tuyến xuất khẩu cà phê thế mạnh từ Việt Nam
Mỗi tuyến vận tải biển có thời gian hành trình (Transit Time) và đặc tính thời tiết khác nhau đòi hỏi mức độ chuẩn bị chống ẩm tương ứng:
Thị trường xuất khẩu
Cảng đến chính (POD)
Thời gian hành trình (Transit Time)
Hình thức đóng cont phổ biến
Yêu cầu kỹ thuật & Xuất xứ
Bắc Âu & Tây Âu
Hamburg (Đức), Rotterdam (Hà Lan), Antwerp (Bỉ)
26 – 35 ngày (tuyến Direct hoặc chuyển tải)
Bao đay 60kg + Đóng xá Bulk Liner
Thị trường tiêu thụ cà phê lớn nhất; kiểm soát nghiêm ngặt OTA và quy chuẩn chống mất rừng EUDR; làm C/O Form EUR.1.
Địa Trung Hải
Genoa (Ý), Barcelona (Tây Ban Nha), Marseille (Pháp)
22 – 30 ngày
Bao đay 60kg cont 20DC
Trung tâm phối trộn cà phê Espresso; chuộng Robusta sạch lỗi.
Hoa Kỳ (Bờ Đông)
New York, New Orleans, Miami
30 – 40 ngày (qua kênh Suez/Panama)
Bao đay 60kg lót chống ẩm dày
Thời gian trên biển dài nhất, cần treo tối thiểu 6 – 8 dây hút ẩm để chống đọng sương mùa lạnh.
Nhật Bản
Yokohama, Kobe, Nagoya
7 – 10 ngày
Bao đay có túi GrainPro
Tuyến ngắn an toàn, yêu cầu dư lượng thuốc bảo vệ thực vật cực thấp theo danh mục PLS.
Hàn Quốc
Busan, Incheon
5 – 8 ngày
Bao đay 60kg cont 20DC
Kiểm tra chỉ tiêu an toàn thực phẩm KFDA; làm C/O Form AK/VK hưởng thuế 0%.
9. Những lỗi sai kinh điển khiến cà phê xuất khẩu bị từ chối nhận hàng
Cà phê bị mốc đen và vón cục do nước đọng trần cont nhỏ giọt: Doanh nghiệp không lót bạt nóc khối hàng và không treo túi hút ẩm vách container. Khi tàu đi qua vùng biển lạnh châu Âu vào mùa đông, hơi nước ngưng tụ trên trần nhỏ xuống các bao hàng trên cùng làm cà phê bị vón cục mốc đen. Người mua sẽ lập tức từ chối nhận hàng hoặc đòi bồi thường hợp đồng với mức phạt rất nặng.
Nhiễm mùi dầu mỡ từ sàn gỗ container: Sử dụng vỏ container không được kiểm tra kỹ, sàn gỗ còn dính vết dầu cặn của xe nâng hoặc mùi hôi từ chuyến hàng trước. Hạt cà phê hút trọn mùi dầu vào trong nhân khiến mẻ rang bị khét mùi xăng dầu, làm hỏng hoàn toàn thương hiệu của nhà rang xay.
Độ ẩm hạt vượt quá 13.0% khi đóng cont: Do ép tiến độ giao hàng, doanh nghiệp đóng hàng khi hạt cà phê vừa phơi xong chưa nguội hoặc độ ẩm thực tế vẫn còn 13.5%. Sau 30 ngày trên biển, hạt cà phê tự sinh nhiệt ủ nóng trong bao làm nhân chuyển sang màu nâu sẫm, lên men chua và phát sinh độc tố Ochratoxin A.
Hàng mẫu gửi đi air bị hải quan ách tắc: Khi gửi các mẫu cà phê nhân xanh cho đối tác nước ngoài thử nếm (Cupping) bằng đường hàng không theobộ chứng từ nhập khẩu hàng air gồm gì, doanh nghiệp phải chuẩn bị giấy kiểm dịch thực vật đầy đủ để không bị an ninh sân bay ách tắc.
10. Câu hỏi thường gặp (FAQ) về vận chuyển cà phê đường biển
1. Một container 20 feet chở được tối đa bao nhiêu tấn cà phê?
Với phương thức đóng bao đay 60kg: Thường đóng được từ 320 đến 360 bao, tương đương trọng lượng tịnh Net Weight từ 19.2 đến 21.6 tấn cà phê.
Với phương thức đóng xá nguyên container (Bulk Liner): Có thể nạp được từ 21.5 đến 22.0 tấn cà phê nhân rời (đạt mức tải trọng tối đa cho phép của đường bộ).
2. Có nên vận chuyển cà phê bằng container lạnh không?
Không cần thiết đối với cà phê thương phẩm thông thường. Hơn 98% lượng cà phê nhân xanh toàn cầu được vận chuyển bằng container khô tiêu chuẩn (Dry Container) kết hợp các giải pháp chống ẩm chuyên sâu để tiết kiệm chi phí. Chỉ đối với các dòng cà phê Arabica thượng hạng có giá trị hàng chục nghìn USD mỗi tấn (như Geisha, Typica cổ) mới có trường hợp khách hàng yêu cầu đóng trong container lạnh ở dải nhiệt độ mát từ 15°C đến 18°C.
3. Quy định mới về chống phá rừng của EU (EUDR) ảnh hưởng gì đến xuất khẩu cà phê?
Quy định chống mất rừng của Liên minh Châu Âu (EUDR) yêu cầu cà phê xuất khẩu vào EU phải chứng minh được tọa độ địa lý (Geolocation) của từng mảnh vườn trồng cà phê và cam kết không canh tác trên diện tích rừng bị chặt phá sau ngày 31/12/2020. Doanh nghiệp xuất khẩu bắt buộc phải thu thập dữ liệu định vị GPS vùng trồng để phục vụ thẩm định chuỗi cung ứng trước khi hàng cập cảng EU.
4. Chi phí xử lý chống ẩm cho một container cà phê là bao nhiêu?
Chi phí trọn gói lót giấy Kraft sàn vách, phủ bạt nóc cont và treo từ 4 đến 8 dây hút ẩm công nghiệp Canxi Clorua (CaCl2) chuyên dụng dao động từ 800.000 VNĐ đến 1.500.000 VNĐ cho một container 20DC. Đây là khoản chi phí nhỏ nhưng bảo vệ an toàn cho cả lô hàng cà phê trị giá hơn 80.000 USD.
11. Dịch vụ vận chuyển cà phê đường biển chuyên nghiệp tại TCL Logistics
Đảm bảo an toàn tuyệt đối cho từng bao cà phê Việt Nam khi vượt đại dương cập bến các nhà máy rang xay quốc tế đòi hỏi năng lực điều vận hàng hải chuyên nghiệp, sự am hiểu sâu sắc về đặc tính sinh học của hạt cà phê và giải pháp đóng gói chống ẩm mốc khắt khe.
Với hơn 10 năm kinh nghiệm điều vận hàng nông sản xuất khẩu sang các thị trường khó tính nhất,TCL Logistics (TCL Freight) tự hào là đối tác chiến lược tin cậy của hàng trăm doanh nghiệp và tập đoàn xuất khẩu cà phê trên toàn quốc:
Dịch vụ vận tải đường biển quốc tế (FCL/LCL): Là đại lý cấp 1 của các hãng tàu hàng hải hàng đầu thế giới (Maersk, ONE, Cosco, Evergreen, MSC, CMA CGM, OOCL…), TCL cam kết cung cấp nguồn vỏ container 20DC Hạng A sạch sẽ, sàn gỗ khô ráo, lịch trình tàu đi thẳng (Direct) ổn định hàng tuần tới các cảng lớn tại châu Âu, Mỹ và Nhật Bản với mức giá cước cạnh tranh nhất thị trường.
Giải pháp kỹ thuật chuyên biệt cho ngành cà phê: Cung cấp dịch vụ thi công lót túi bạt Bulk Liner đóng cà phê xá tự động đạt chuẩn xuất khẩu; cung cấp giải pháp lót giấy Kraft sàn vách, phủ bạt nóc cont và trang bị hệ thống dây túi hút ẩm công nghiệp CaCl2 chuyên dụng, triệt tiêu hoàn toàn nguy cơ đọng sương trần thùng.
Dịch vụ hải quan & thủ tục XNK trọn gói: Đội ngũ hiện trường chuyên nghiệp túc trực thường xuyên tại các cảng Cát Lái, Cái Mép, Quy Nhơn, Hải Phòng, hỗ trợ đăng ký kiểm dịch thực vật online siêu tốc, khử trùng lấy chứng thư Fumigation an toàn, mở tờ khai hải quan B11 nhanh gọn và xin cấp C/O các form ưu đãi thuế (Form ICO, Form EUR.1, Form CPTPP, Form AK…) để đối tác nước ngoài được giảm thuế nhập khẩu về 0%.
THÔNG TIN LIÊN HỆ TƯ VẤN VẬN CHUYỂN CÀ PHÊ TCL FREIGHT
Trụ sở chính: Phòng 1125, Tầng 11, Tháp CT5 Mỹ Đình Sông Đà, Đường Phạm Hùng, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Hà Nội.
Chi nhánh Hải Phòng: Phòng 6, Tầng 1, Khu nhà 2 tầng, Tòa nhà TTC, Số 630 Lê Thánh Tông, Quận Hải An, TP. Hải Phòng.
Trung tâm Kho bãi & Giao nhận: 389 Trương Định, Quận Hoàng Mai, Hà Nội.
Hotline / Zalo tư vấn 24/7:0934444044
Email tiếp nhận thông tin:gerrard@tclfreight.com.vn | info@tclfreight.com.vn