40DC và 40HC khác nhau thế nào? Điểm khác biệt lớn nhất và duy nhất về mặt kích thước giữa hai loại vỏ thùng này là CHIỀU CAO:
- Container 40DC (Dry Container – Cont 40 thường / 40 tiêu chuẩn): Chiều cao phủ bì là 2.591m (8 feet 6 inch), chiều cao lọt lòng là 2.393m, thể tích chứa hàng đạt khoảng 67.7 CBM.
- Container 40HC (High Cube – Cont 40 cao): Được nâng cao thêm đúng 30.5cm (1 foot). Chiều cao phủ bì là 2.896m (9 feet 6 inch), chiều cao lọt lòng là 2.698m, thể tích chứa hàng đạt khoảng 76.4 CBM (chứa thêm được gần 9 CBM so với 40DC).
- Chiều dài và chiều rộng: Cả hai loại đều có chiều dài 12.192m (40 feet) và chiều rộng 2.438m (8 feet) giống hệt nhau 100%.
- Tải trọng tối đa: Gần như tương đương nhau (khoảng 26.5 – 28.5 tấn hàng tùy quy định từng hãng tàu). Do đó, 40HC được thiết kế chuyên biệt để chở hàng cồng kềnh, hàng nhẹ thể tích lớn, còn 40DC thường chở hàng nặng, hàng có khối lượng riêng cao.
Trong hoạt động thuê tàu và đóng hàng xuất nhập khẩu nguyên container (FCL – Full Container Load), container 40 feet là sự lựa chọn phổ biến nhất của các doanh nghiệp. Tuy nhiên, khi nhận lệnh đặt chỗ (Booking Confirmation) hoặc khi yêu cầu hãng tàu cấp vỏ cont rỗng tại bãi depot, bộ phận xuất nhập khẩu thường đứng trước hai lựa chọn: 40DC hay 40HC?
Nhiều chủ hàng thường đặt câu hỏi: “Liệu cont 40 cao (40HC) có chở được nhiều tấn hàng hơn cont 40 thường (40DC) hay không?”, “Giá cước vận chuyển đường biển của cont 40HC có đắt hơn 40DC nhiều không?”, và “Làm sao để nhận biết nhanh một chiếc container là 40DC hay 40HC khi đứng tại bãi cảng?”.
Bài viết đối chiếu nghiệp vụ chi tiết dưới đây từ các chuyên gia điều vận tại TCL Logistics sẽ giúp bạn làm sáng tỏ mọi góc độ kỹ thuật, thông số lọt lòng, bài toán chi phí và mẹo chọn loại container tối ưu nhất cho từng lô hàng.
1. Khái niệm và tên gọi chuyên ngành của 40DC và 40HC
1.1. Container 40DC là gì?
40DC là viết tắt của cụm từ 40-foot Dry Container, trong ngành logistics còn được gọi bằng các tên thông dụng khác như:
- 40GP: 40-foot General Purpose (Container bách hóa tổng hợp 40 feet).
- 40ST: 40-foot Standard (Container 40 feet tiêu chuẩn).
- Cont 40 thường / Cont 40 thấp / Cont 40 lùn.
Đây là quy chuẩn container cơ bản đầu tiên được Tổ chức Tiêu chuẩn hóa Quốc tế (ISO) thiết lập. Thùng container được sản xuất từ thép Corten chịu lực dập sóng, sàn lót gỗ dán cứng chuyên dụng, cửa mở hai cánh phía sau có gioăng cao su kín nước và kín sáng.

1.2. Container 40HC là gì?
40HC là viết tắt của cụm từ 40-foot High Cube Container, trong các chứng từ vận tải quốc tế còn được ký hiệu là 40HQ (High Quality / High Quantity) hoặc gọi dân dã là Cont 40 cao.
Ra đời sau cont 40DC, 40HC được các hãng tàu thiết kế nhằm giải quyết bài toán vận chuyển các mặt hàng nhẹ nhưng cồng kềnh. Thùng 40HC giữ nguyên toàn bộ chiều dài và chiều rộng của cont tiêu chuẩn nhưng được tăng chiều cao thêm đúng 1 foot (tương đương 30.48cm).
Chính 30cm chiều cao tăng thêm này đã tạo ra một khoảng không gian chứa hàng cực kỳ giá trị, giúp các nhà sản xuất xếp thêm được một tầng thùng carton hoặc đóng vừa các kiện hàng có chiều cao vượt quá 2.4 mét mà cont 40DC không thể nhét vừa.

2. Bảng so sánh thông số kỹ thuật chi tiết giữa 40DC và 40HC
Căn cứ theo tiêu chuẩn quốc tế ISO 668:2020 về quy chuẩn container hàng hóa thương mại, bảng đối chiếu dưới đây tổng hợp các thông số kỹ thuật chính xác nhất:
Bảng 1: Bảng đối chiếu kích thước, thể tích và tải trọng giữa 40DC và 40HC
| Thông số kỹ thuật | Container 40DC (Cont 40 tiêu chuẩn) | Container 40HC (Cont 40 cao) | Mức độ chênh lệch |
| Chiều dài phủ bì bên ngoài | 12.192 m (40 ft) | 12.192 m (40 ft) | Bằng nhau 100% |
| Chiều rộng phủ bì bên ngoài | 2.438 m (8 ft) | 2.438 m (8 ft) | Bằng nhau 100% |
| Chiều cao phủ bì bên ngoài | 2.591 m (8 ft 6 in) | 2.896 m (9 ft 6 in) | 40HC cao hơn 30.5 cm |
| Chiều dài lọt lòng bên trong | 12.032 m | 12.032 m | Bằng nhau |
| Chiều rộng lọt lòng bên trong | 2.352 m | 2.352 m | Bằng nhau |
| Chiều cao lọt lòng bên trong | 2.393 m | 2.698 m | 40HC cao hơn 30.5 cm |
| Chiều rộng khung mở cửa | 2.340 m | 2.340 m | Bằng nhau |
| Chiều cao khung mở cửa | 2.280 m | 2.585 m | 40HC cao hơn 30.5 cm |
| Thể tích lọt lòng lý thuyết | 67.7 CBM (m3) | 76.4 CBM (m3) | 40HC lớn hơn 8.7 CBM (~13%) |
| Thể tích xếp hàng thực tế | Khoảng 58 – 62 CBM | Khoảng 66 – 70 CBM | Tùy kích thước thùng carton |
| Trọng lượng vỏ cont (Tare Weight) | Khoảng 3.700 – 3.800 kg | Khoảng 3.900 – 4.050 kg | 40HC nặng hơn khoảng 200 kg |
| Tải trọng hàng tối đa (Payload) | Khoảng 26.700 – 28.500 kg | Khoảng 26.400 – 28.300 kg | Tương đương nhau |
| Tổng trọng lượng cả vỏ và hàng | 30.480 kg (Max Gross) | 30.480 kg (hoặc 32.500 kg) | Theo chuẩn ISO |
3. Ba điểm khác biệt cốt lõi quyết định đến việc chọn cont
3.1. Thể tích chứa hàng: 40HC tối ưu hơn gần 9 mét khối (CBM)
Thể tích lý thuyết của 40HC là 76.4 CBM so với 67.7 CBM của 40DC. Mức chênh lệch 8.7 CBM (tăng thêm gần 13% không gian) là con số có ý nghĩa kinh tế rất lớn trong ngành logistics.
Ví dụ thực tế: Doanh nghiệp của bạn xuất khẩu thùng carton đựng hàng dệt may có kích thước 0.6m x 0.4m x 0.4m:
- Với container 40DC, bạn chỉ có thể xếp chồng tối đa 5 tầng thùng (chiều cao xấp xỉ 2.0m). Nếu xếp lên tầng thứ 6 thì chiều cao sẽ là 2.4m, vượt quá chiều cao lọt lòng 2.393m và không thể đóng cửa cont.
- Với container 40HC (chiều cao lọt lòng 2.698m), bạn dễ dàng xếp được 6 tầng thùng carton (chiều cao 2.4m, vẫn còn dư gần 30cm khoảng trống an toàn).
- Kết quả là một container 40HC có thể giúp bạn đóng thêm được từ 150 đến 250 thùng carton so với một cont 40DC trong cùng một chuyến vận chuyển. Bạn có thể tham khảo thêm công thức tính toán tại cách tính CBM hàng đường biển.

3.2. Tải trọng chở hàng: Cont cao KHÔNG chở được nặng hơn cont thường
Đây là hiểu lầm tai hại nhất mà rất nhiều nhân viên mua hàng và chủ doanh nghiệp mới mắc phải: “Cont 40HC to hơn thì chắc chắn phải chở được nhiều tấn hàng hơn cont 40DC”.
Thực tế hoàn toàn ngược lại:
- Cả 40DC và 40HC đều được thiết kế trên cùng một hệ trục chịu lực tiêu chuẩn của Tổ chức Hàng hải Quốc tế, với Tổng trọng lượng tối đa cho phép (Max Gross Weight) là 30.480 kg.
- Vì container 40HC cao hơn nên phải sử dụng nhiều thép hơn ở các vách và góc trụ, khiến trọng lượng bản thân vỏ cont (Tare Weight) của 40HC nặng hơn 40DC khoảng 150 – 250 kg.
- Do đó, theo nguyên tắc: Tải trọng hàng tối đa (Net Payload) = Tổng trọng lượng (Max Gross) – Trọng lượng vỏ cont (Tare Weight), một chiếc container 40HC trên thực tế chở được ít hơn cont 40DC khoảng vài trăm kilogam hàng hóa.
- Vì vậy, nếu hàng của bạn là hàng rất nặng (như sắt thép, gạch men, quặng đá, gạo đóng bao), đóng vào 40DC hay 40HC thì cũng chỉ đóng được tối đa khoảng 26 – 28 tấn là đã chạm giới hạn tải trọng của cầu đường bộ và quy định hãng tàu.
3.3. Chiều cao mở cửa (Door Opening Height)
Không chỉ chiều cao bên trong thùng mà chiều cao của khung cửa mở cũng cao hơn 30.5cm (2.585m so với 2.280m). Điều này cực kỳ quan trọng đối với các loại máy móc công nghiệp nguyên khối hoặc các kiện hàng đóng pallet cao quá khổ:
- Nếu kiện hàng của bạn đóng pallet có chiều cao 2.35m, nó hoàn toàn không thể lọt qua cửa của cont 40DC (cửa chỉ cao 2.28m).
- Bạn bắt buộc phải book container 40HC để xe nâng có thể đưa kiện hàng qua cửa một cách trơn tru.
4. Dấu hiệu nhận biết nhanh container 40HC tại bãi cảng (Tránh nhầm lẫn)
Khi ra bãi tập kết container (Depot hoặc bãi CY), hàng nghìn chiếc container xếp chồng lên nhau khiến việc nhìn bằng mắt thường từ xa rất khó phân biệt giữa một chiếc cont cao 2.6m và cont cao 2.9m. Các hãng tàu quốc tế đã đặt ra các quy ước nhận diện thị giác bắt buộc dành riêng cho container 40HC:
- Dải vạch ngựa vằn màu đen – vàng (Zebra Striping): Ở góc trên cùng phía trước và phía sau của container 40HC (ngay mép trên của khung cửa), luôn có dán một dải đề can cảnh báo gồm các vạch xiên màu vàng và đen xen kẽ. Dải vạch này giúp các tài xế xe cẩu bờ và lái xe tải nhận biết từ xa đây là container cao quá khổ để tránh va quẹt vào gầm cầu hoặc cổng cẩu.
- Ký hiệu chiều cao in nổi bật trên cánh cửa: Trên cánh cửa bên phải của cont 40HC, bạn sẽ luôn nhìn thấy một nhãn cảnh báo hình tam giác hoặc hình vuông màu vàng ghi rõ: “9’6″ HIGH” hoặc “2.9m HIGH”.
- Mã loại thiết bị (ISO Size / Type Code): Nhìn vào dãy 4 ký tự mã hóa theo chuẩn ISO in dưới số container:
- Nếu thấy mã 42G1 hoặc 42GP: Đó là container 40DC (chữ số “2” biểu thị chiều cao tiêu chuẩn 8’6″).
- Nếu thấy mã 45G1 hoặc 45GP: Đó là container 40HC (chữ số “5” biểu thị chiều cao tăng thêm 9’6″).

5. So sánh giá cước vận tải và xu hướng sử dụng: 40DC hay 40HC?
5.1. Giá cước biển (Ocean Freight) của 40HC có đắt hơn 40DC không?
Trong quá khứ, các hãng tàu thường thu cước của cont 40HC cao hơn 40DC từ 50 USD đến 150 USD/cont do tốn không gian xếp dỡ trên boong tàu.
Tuy nhiên, trong những năm gần đây, xu hướng của hầu hết các hãng tàu quốc tế (Maersk, ONE, Cosco, Evergreen, MSC…) là áp dụng mức giá cước biển (Ocean Freight) của 40DC và 40HC HOÀN TOÀN BẰNG NHAU trên hầu hết các tuyến hàng hải chính (châu Á, Bắc Mỹ, châu Âu).
Các khoản phụ phí địa phương (Local charges hai đầu như phí THC, phí chứng từ B/L fee, phí chì seal…) của hai loại cont này tại các cảng biển Việt Nam cũng được thu với mức giá ngang nhau. Bạn có thể tham khảo cơ cấu biểu phí chi tiết tại bài viết cách tính cước vận chuyển đường biển.
5.2. Sự áp đảo của container 40HC trên thị trường
Chính vì giá cước gần như bằng nhau nhưng 40HC lại chứa được nhiều hơn gần 9 khối hàng, hơn 85% các doanh nghiệp xuất nhập khẩu hiện nay đều ưu tiên đặt chỗ (booking) container 40HC.
Điều này dẫn đến một thực tế tại các bãi vỏ container (Depot): vỏ cont 40HC luôn có sẵn với số lượng rất lớn, trong khi vỏ cont 40DC ngày càng ít được sản xuất mới. Thậm chí nhiều thời điểm, nếu bạn khăng khăng đòi lấy vỏ 40DC, hãng tàu có thể thông báo hết vỏ và đề nghị bạn chuyển sang lấy vỏ 40HC mà không phát sinh thêm chi phí.
6. Hướng dẫn chọn loại container tối ưu nhất cho từng mặt hàng
Để không lãng phí chi phí thuê vỏ và bảo đảm an toàn khi vận chuyển trên đường bộ nội địa, doanh nghiệp nên tham khảo bảng phân loại khuyến nghị dưới đây:
Bảng 2: Ma trận khuyến nghị lựa chọn giữa container 40DC và 40HC
| Nhóm mặt hàng xuất nhập khẩu | Loại container nên chọn | Lý do và bài toán tối ưu chi phí |
| Hàng dệt may, quần áo, giày dép, balo túi xách | 40HC (Ưu tiên số 1) | Hàng rất nhẹ, thể tích cồng kềnh; đóng cont cao giúp tận dụng tối đa không gian để chở thêm hàng trăm thùng. |
| Hàng mây tre đan, đồ thủ công mỹ nghệ, nón lá, đèn lồng | 40HC (Ưu tiên số 1) | Hàng chiếm diện tích lớn nhưng tỷ trọng nhẹ; cont 40HC là cứu cánh để giảm chi phí cước trên mỗi sản phẩm. |
| Đồ nội thất, bàn ghế, tủ gỗ xuất khẩu | 40HC | Chiều cao lọt lòng 2.698m giúp dễ dàng xếp đứng các kiện hàng dài hoặc các tấm ván ép khổ lớn. |
| Linh kiện điện tử, phụ tùng xe, thiết bị đóng pallet | 40HC | Chiều cao cửa mở 2.585m giúp xe nâng dễ dàng đưa các pallet hàng có chiều cao trên 2.2m vào thùng. |
| Hàng nông sản dạng bao: gạo, cà phê, hạt điều, tiêu | 40DC | Hàng rất nặng, chỉ xếp khoảng 3 – 4 lớp bao là đã đạt tối đa tải trọng 27 – 28 tấn; dùng cont cao cũng để trống trần. |
| Sắt thép, cuộn dây cáp, gạch ngói, đá ốp lát | 40DC | Hàng khối lượng riêng cực lớn, chỉ cần một góc thùng đã đủ tải; dùng cont 40DC có vỏ nhẹ hơn giúp chở thêm được ít cân hàng. |
| Hàng máy móc thiết bị quá thấp hoặc chiều dài vừa phải | 40DC (hoặc 20DC) | Tránh lãng phí không gian và dễ dàng lưu thông dưới các gầm cầu thấp tại các tuyến đường tỉnh lộ nội địa. |
7. Những lưu ý an toàn giao thông khi vận chuyển container 40HC bằng đường bộ
Mặc dù container 40HC mang lại lợi thế vượt trội về thể tích, các chủ hàng và tài xế xe đầu kéo cần đặc biệt lưu tâm đến các rủi ro vận tải đường bộ nội địa:
- Chiều cao tổng thể khi đặt lên rơ-moóc: Chiều cao của một rơ-moóc tiêu chuẩn (chassis) thường dao động từ 1.4m đến 1.5m. Khi đặt một chiếc container 40HC (cao 2.896m) lên trên rơ-moóc, tổng chiều cao của xe sẽ đạt tới khoảng 4.3m đến 4.4m.
- Nguy cơ vướng tĩnh không gầm cầu và dây điện: Theo quy định của Bộ Giao thông Vận tải Việt Nam, giới hạn tĩnh không an toàn thông thường của đường bộ là 4.2m – 4.5m. Khi xe chở cont 40HC di chuyển qua các tuyến đường nông thôn, đường tỉnh lộ có cổng làng thấp, cầu vượt dân sinh hoặc dây điện giăng chùng, nguy cơ va chạm nóc cont là rất lớn. Chủ hàng cần khảo sát cung đường trước khi điều xe kéo vỏ 40HC về kho nhà máy đóng hàng.
- Trọng tâm xe bị nâng cao: Do chiều cao lớn, khi chở các mặt hàng nhẹ nhưng chất đầy lên sát nóc cont 40HC, trọng tâm của xe bị đẩy lên cao hơn so với cont 40DC. Tài xế xe đầu kéo phải giảm tốc độ khi vào các khúc cua gắt hoặc đường dốc để tránh nguy cơ lật xe.

8. Bảng đối chiếu nhanh các loại container 40 feet thường gặp trên thị trường
Bên cạnh hai dòng cont khô 40DC và 40HC, trong thực tế khai thác chuỗi logistics quốc tế còn có các biến thể chuyên dụng khác:
Bảng 3: Tổng hợp các loại container 40 feet phổ biến trong ngành vận tải biển
| Tên viết tắt | Tên đầy đủ tiếng Anh | Tên gọi tiếng Việt | Đặc điểm kỹ thuật khác biệt |
| 40DC / 40GP | 40-foot Dry Container | Cont 40 khô thường | Cao 2.59m (8’6″), chở hàng bách hóa tổng hợp, thép vách Corten. |
| 40HC / 40HQ | 40-foot High Cube | Cont 40 khô cao | Cao 2.90m (9’6″), tăng thể tích thêm 8.7 CBM chở hàng nhẹ, cồng kềnh. |
| 40OT | 40-foot Open Top | Cont 40 mở nóc | Không có nóc thép, phủ bạt bốc dỡ hàng siêu cao bằng cẩu từ trên xuống. |
| 40FR | 40-foot Flat Rack | Cont 40 mặt bằng | Không có vách và nóc, chỉ có 2 vách đầu chở hàng siêu trường siêu trọng. |
| 40RF / 40HR | 40-foot Reefer / Reefer HC | Cont 40 lạnh / lạnh cao | Vách cách nhiệt PU, máy lạnh tích hợp, sàn nhôm chữ T duy trì nhiệt độ âm. |
9. Câu hỏi thường gặp (FAQ) về container 40DC và 40HC
1. Trên Booking Confirmation ghi 40DC nhưng tôi lấy vỏ 40HC đóng hàng có được không?
Không được tự ý lấy. Nếu trên lệnh đặt chỗ (Booking) của hãng tàu ghi rõ loại thiết bị là 40DC, bạn không thể tự ý vào bãi depot lấy vỏ 40HC. Tài xế xe đầu kéo chỉ được cấp đúng loại vỏ ghi trên lệnh EDO. Nếu bạn muốn đổi từ 40DC sang 40HC, bạn phải liên hệ với hãng tàu hoặc công ty forwarder trước để xin điều chỉnh thông tin booking (Update Booking Amendment) trước khi xe vào bãi lấy vỏ.
2. Có thể phân biệt 40DC và 40HC trên tờ khai hải quan và vận đơn B/L ở đâu?
Trên tờ khai hải quan trong xuất nhập khẩu điện tử VNACCS và trên Bill of Lading đường biển, loại container được thể hiện rất rõ ở mục mô tả thiết bị:
- Nếu ghi 1 x 40’DC hoặc 1 x 40’GP: Lô hàng sử dụng cont 40 thường.
- Nếu ghi 1 x 40’HC hoặc 1 x 40’HQ: Lô hàng sử dụng cont 40 cao.
3. Đóng pallet tiêu chuẩn vào cont 40HC thì xếp được bao nhiêu kiện?
Đối với pallet tiêu chuẩn châu Âu (EUR-pallet kích thước 1.2m x 0.8m), sàn container 40 feet (cả 40DC và 40HC) xếp được tối đa từ 24 đến 25 pallet trên một mặt sàn. Tuy nhiên, với cont 40HC, nhờ chiều cao lọt lòng lên tới 2.698m, bạn có thể xếp chồng 2 tầng pallet (Double-stack) nếu kiện hàng chịu lực tốt và chiều cao mỗi pallet dưới 1.3m, nâng tổng số lượng vận chuyển lên tới 48 – 50 pallet/chuyến.
4. Tại sao một số tài xế ngại chở container 40HC về kho tỉnh?
Bởi vì chiều cao xe kéo cont 40HC lên tới 4.3m – 4.4m. Tại nhiều cung đường nông thôn hoặc khu công nghiệp cũ ở các tỉnh, cây cối rậm rạp, dây cáp viễn thông giăng thấp hoặc có các trạm thu phí cũ giới hạn chiều cao, xe chở cont 40HC rất dễ bị va quẹt hoặc buộc phải đi đường vòng xa hơn hàng chục kilomet để tránh chướng ngại vật.
10. Dịch vụ vận tải biển nguyên container FCL tối ưu tại TCL Logistics
Việc tính toán chuẩn xác quy cách đóng hàng, lựa chọn giữa vỏ container 40DC hay 40HC và kiểm soát lịch trình hạ bãi cảng là chìa khóa giúp doanh nghiệp tiết kiệm hàng nghìn USD chi phí logistics mỗi năm.
Với hơn 10 năm kinh nghiệm điều vận vận tải quốc tế, TCL Logistics (TCL Freight) tự hào là đối tác chiến lược tin cậy của hàng nghìn doanh nghiệp xuất nhập khẩu trên toàn quốc:
- Dịch vụ vận tải đường biển quốc tế (FCL/LCL): Là đại lý cấp 1 của các hãng tàu container lớn nhất thế giới (Maersk, ONE, Cosco, Evergreen, MSC, CMA CGM…), TCL Logistics cam kết cung cấp nguồn vỏ container 40HC và 40DC dồi dào, chuẩn chất lượng cẩu kéo, giá cước cạnh tranh nhất thị trường.
- Tư vấn tối ưu hóa chất xếp hàng hóa: Đội ngũ chuyên gia kỹ thuật của TCL trực tiếp hỗ trợ khách hàng lên sơ đồ chất xếp container (Stowage Plan), tính toán thể tích CBM chính xác, tư vấn lựa chọn loại cont phù hợp nhất để đóng được tối đa số lượng kiện hàng mà không vượt tải trọng cho phép.
- Dịch vụ hải quan & thủ tục XNK trọn gói: Đội ngũ hiện trường chuyên nghiệp hỗ trợ mở tờ khai hải quan điện tử nhanh chóng, thanh lý cổng cảng siêu tốc, theo dõi sát sao mốc Cut-off time trong booking tàu để bảo đảm container luôn vào sổ tàu đúng lịch trình.
THÔNG TIN LIÊN HỆ TƯ VẤN & BÁO GIÁ CƯỚC CONTAINER TCL FREIGHT
- Trụ sở chính: Phòng 1125, Tầng 11, Tháp CT5 Mỹ Đình Sông Đà, Đường Phạm Hùng, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Hà Nội.
- Chi nhánh Hải Phòng: Phòng 6, Tầng 1, Khu nhà 2 tầng, Tòa nhà TTC, Số 630 Lê Thánh Tông, Quận Hải An, TP. Hải Phòng.
- Trung tâm Kho bãi & Giao nhận: 389 Trương Định, Quận Hoàng Mai, Hà Nội.
- Hotline / Zalo tư vấn 24/7: 0934444044
- Email tiếp nhận thông tin: gerrard@tclfreight.com.vn | info@tclfreight.com.vn
- Website chính thức: https://tclfreight.com.vn/
