Thủ tục xuất khẩu đồ gỗ sang Mỹ không chỉ gồm khai tờ khai hải quan và đặt tàu. Doanh nghiệp còn phải xác định đúng mã HS, chứng minh nguồn nguyên liệu gỗ hợp pháp, kiểm tra loài gỗ thuộc CITES, chuẩn bị dữ liệu Lacey Act và đáp ứng TSCA Title VI nếu sản phẩm có sử dụng MDF, ván dăm hoặc gỗ dán.
Đối với lô hàng vận chuyển bằng đường biển, doanh nghiệp Việt Nam cần phối hợp với importer cung cấp dữ liệu ISF 10+2 trước thời hạn. Pallet, thùng và thanh chèn bằng gỗ tự nhiên cũng phải được kiểm tra riêng theo ISPM 15. Ngoài ra, tủ chứa quần áo, ghế sofa, đồ nội thất bọc nệm hoặc sản phẩm dành cho trẻ em có thể phải đáp ứng tiêu chuẩn an toàn riêng tại Hoa Kỳ.
Bài viết dưới đây được đội ngũ TCL Logistics biên soạn nhằm giúp doanh nghiệp chuẩn bị đúng hồ sơ, thông tin nguyên liệu, ngân sách và phương án vận chuyển khi xuất khẩu đồ gỗ sang thị trường Hoa Kỳ.
Doanh nghiệp có thể tham khảo thêm bài thủ tục xuất khẩu hàng hóa sang Mỹ để nắm các yêu cầu chung trước khi đi sâu vào mặt hàng đồ gỗ.
Đồ gỗ có được xuất khẩu sang Mỹ không?
Đồ gỗ thành phẩm được phép xuất khẩu từ Việt Nam sang Hoa Kỳ khi đáp ứng thủ tục hải quan tại Việt Nam và các điều kiện nhập khẩu tương ứng tại Mỹ. Tuy nhiên, không có một bộ yêu cầu duy nhất áp dụng cho mọi loại bàn, ghế, giường, tủ hoặc đồ trang trí bằng gỗ.
Sản phẩm làm hoàn toàn từ gỗ tự nhiên cần tập trung vào nguồn khai thác, tên khoa học, quốc gia khai thác, Lacey Act và CITES. Sản phẩm làm từ MDF, ván dăm hoặc hardwood plywood phải kiểm tra thêm TSCA Title VI. Tủ quần áo và tủ ngăn kéo có thể thuộc tiêu chuẩn chống lật, trong khi sofa hoặc ghế bọc nệm có thể thuộc tiêu chuẩn về khả năng chống cháy âm ỉ.

Phân loại yêu cầu theo từng nhóm sản phẩm
| Nhóm sản phẩm | Yêu cầu trọng tâm cần kiểm tra |
| Bàn, ghế bằng gỗ tự nhiên | Nguồn gỗ, tên khoa học, Lacey Act, CITES |
| Tủ hoặc kệ bằng MDF | TSCA Title VI, hồ sơ nhà cung cấp ván, nhãn tuân thủ |
| Đồ nội thất từ ván dăm | Phát thải formaldehyde, truy xuất nguyên liệu |
| Sản phẩm có hardwood plywood | Chứng nhận vật liệu composite, BOM sản phẩm |
| Tủ quần áo, tủ ngăn kéo | Tiêu chuẩn chống lật nếu thuộc phạm vi |
| Sofa hoặc ghế bọc nệm | Tiêu chuẩn độ cháy, vật liệu bọc và nhãn |
| Đồ nội thất trẻ em | Tiêu chuẩn sản phẩm trẻ em, thử nghiệm và chứng nhận |
| Đồ gỗ tháo rời | Mã HS, bộ phận cấu thành, hướng dẫn lắp ráp |
| Đồ gỗ mỹ nghệ | Công dụng, loài gỗ, mức độ chế biến |
| Pallet, thùng hoặc thanh chèn gỗ | Xử lý và đóng dấu ISPM 15 |
Doanh nghiệp nên kiểm tra từng model theo bản vẽ, Bill of Materials và vật liệu thực tế. Hai sản phẩm cùng được gọi là “tủ gỗ” nhưng một sản phẩm làm bằng gỗ tự nhiên, một sản phẩm làm từ MDF có thể phải chuẩn bị bộ hồ sơ tuân thủ khác nhau.
Xem thêm hướng dẫn tổng quan về xuất khẩu đồ gỗ nội thất của TCL Logistics.
Đồ gỗ thành phẩm có cần kiểm dịch hoặc hun trùng không?
Không nên mặc định rằng mọi sản phẩm đồ gỗ xuất khẩu sang Mỹ đều phải kiểm dịch thực vật hoặc hun trùng. Yêu cầu này phụ thuộc vào mức độ chế biến, tình trạng sản phẩm, loại nguyên liệu và vật liệu đóng gói đi kèm.
Đồ nội thất đã được cắt, tạo hình, sấy, chà nhám, sơn hoặc hoàn thiện thành sản phẩm thường có mức độ rủi ro kiểm dịch khác với gỗ tròn, gỗ xẻ, cành cây hoặc vật liệu thực vật chưa qua chế biến. Doanh nghiệp và importer vẫn phải tra cứu yêu cầu của từng mặt hàng trong hệ thống ACIR của APHIS trước khi giao hàng.
Lô hàng có gỗ còn vỏ, cành cây nguyên dạng, dấu hiệu sâu mọt, đất, nấm mốc hoặc vật liệu thực vật chưa xử lý có khả năng bị kiểm tra kỹ hơn. Việc một sản phẩm được gọi là “đồ nội thất” không tự động giúp toàn bộ thành phần của sản phẩm được miễn yêu cầu kiểm dịch.
Phân biệt kiểm dịch, hun trùng và ISPM 15
| Nội dung | Đối tượng áp dụng | Có bắt buộc cho mọi lô hàng không? |
| Phytosanitary Certificate | Sản phẩm thực vật thuộc diện kiểm dịch | Không |
| Fumigation Certificate | Hàng hóa hoặc bao bì đã được hun trùng | Không |
| Heat Treatment Certificate | Vật liệu được xử lý nhiệt | Theo yêu cầu |
| Dấu ISPM 15 | Pallet, thùng và thanh chèn bằng gỗ thuộc phạm vi | Có khi sử dụng WPM thuộc diện quản lý |
| Lacey Act Declaration | Sản phẩm thuộc mã HTS và loại entry phải khai | Theo từng lô |
| CITES Permit | Sản phẩm sử dụng loài thuộc phụ lục CITES | Khi áp dụng |
Chứng thư hun trùng có thể được buyer, hãng tàu, thư tín dụng hoặc hợp đồng yêu cầu. Tuy nhiên, nếu doanh nghiệp sử dụng pallet đã được xử lý nhiệt và đóng dấu ISPM 15 hợp lệ thì không nên tự động hiểu rằng toàn bộ bàn, ghế hoặc tủ bên trong container cũng phải hun trùng lại.
Hồ sơ chứng minh nguồn gỗ hợp pháp
Nguồn nguyên liệu là nội dung cần được chuẩn bị ngay từ khi mua gỗ, không phải đến sát ngày xuất khẩu mới thu thập. Doanh nghiệp cần xây dựng được chuỗi liên kết từ nhà cung cấp, lô nguyên liệu, quá trình sản xuất đến thành phẩm được đóng trong container.
Bộ hồ sơ truy xuất nguyên liệu gỗ
| Hồ sơ | Mục đích sử dụng |
| Hợp đồng và hóa đơn mua gỗ | Xác định nhà cung cấp và nguồn mua |
| Bảng kê lâm sản | Theo dõi việc lưu thông nguyên liệu khi áp dụng |
| Hồ sơ khai thác | Chứng minh nguồn gỗ khai thác trong nước |
| Tờ khai nhập khẩu nguyên liệu | Chứng minh nguồn gỗ nhập khẩu |
| C/O của nguyên liệu | Hỗ trợ truy xuất nguồn gốc |
| Tên khoa học của gỗ | Phục vụ Lacey Act và kiểm tra CITES |
| Quốc gia khai thác | Dữ liệu bắt buộc quan trọng của Lacey Act |
| Phiếu nhập kho nguyên liệu | Liên kết nguyên liệu với nhà máy |
| BOM hoặc định mức | Xác định loại và lượng gỗ trong sản phẩm |
| Lệnh sản xuất | Liên kết nguyên liệu với từng model |
| Phiếu xuất kho thành phẩm | Liên kết sản phẩm với lô xuất khẩu |
Tên thương mại như “gỗ cẩm”, “gỗ hồng”, “gỗ đỏ” hoặc “gỗ sồi” có thể chưa đủ để khai báo. Doanh nghiệp cần xác định tên khoa học đến cấp chi và loài trong phạm vi có thể, đồng thời xác nhận quốc gia nơi cây được khai thác.
Một sản phẩm được sản xuất tại Việt Nam không đồng nghĩa toàn bộ gỗ có nguồn khai thác tại Việt Nam. Nếu doanh nghiệp sử dụng gỗ nhập từ Hoa Kỳ, New Zealand, Brazil hoặc quốc gia khác, dữ liệu Lacey Act phải phản ánh đúng nước khai thác của từng loại gỗ.
Cách xác định mã HS đồ gỗ xuất khẩu
Doanh nghiệp phải xử lý hai hệ thống mã liên quan:
| Hệ thống mã | Mục đích sử dụng |
| Mã HS Việt Nam | Khai tờ khai xuất khẩu tại Việt Nam |
| Mã HTSUS Hoa Kỳ | Khai nhập khẩu, tính thuế và kiểm tra Lacey Act tại Mỹ |
Mã hàng phụ thuộc vào công dụng chính, cấu tạo, vật liệu, vị trí sử dụng và mức độ hoàn thiện. Ghế thường được xem xét trong nhóm 9401, trong khi bàn, giường, tủ và nhiều loại đồ nội thất khác thường được xem xét trong nhóm 9403. Pallet, thùng hoặc kiện gỗ có thể thuộc nhóm 4415, còn đồ trang trí bằng gỗ có thể nằm trong các nhóm khác thuộc Chương 44.
Nhóm HS định hướng
| Sản phẩm | Nhóm mã tham khảo |
| Ghế ngồi bằng gỗ | 9401 |
| Ghế có khung gỗ, bọc nệm | 9401 |
| Bàn, tủ, giường, kệ | 9403 |
| Bộ phận đồ nội thất | Xác định theo cấu tạo và công dụng |
| Cửa và khung cửa gỗ | Có thể thuộc 4418 |
| Đồ trang trí bằng gỗ | Có thể thuộc 4420 hoặc 4421 |
| Pallet, thùng và kiện gỗ | 4415 |
| MDF hoặc plywood xuất riêng | Nhóm tương ứng trong Chương 44 |
Bảng trên chỉ có giá trị định hướng, không phải kết luận mã HS. Doanh nghiệp cần cung cấp hình ảnh, bản vẽ, catalogue, vật liệu, công dụng, kích thước và tình trạng lắp ráp để phân loại chính xác.
Mã HTSUS cuối cùng nên được Importer of Record hoặc customs broker tại Hoa Kỳ xác nhận vì mã này liên quan trực tiếp đến thuế, Lacey Act, ISF và các tiêu chuẩn nhập khẩu.
Hồ sơ xuất khẩu đồ gỗ sang Mỹ gồm những gì?
Bộ chứng từ của lô hàng đồ gỗ thường gồm hồ sơ hải quan tại Việt Nam, chứng từ thương mại, chứng từ vận tải và tài liệu tuân thủ tại Hoa Kỳ.
Theo Cổng Dịch vụ công Quốc gia, người khai hải quan thực hiện khai báo, xuất trình hồ sơ khi được yêu cầu và bổ sung giấy phép hoặc chứng từ chuyên ngành đối với hàng hóa thuộc diện quản lý. Thành phần hồ sơ phải được xác định theo loại hình và giao dịch thực tế.
Bộ chứng từ thường gặp
| Chứng từ | Vai trò |
| Sales Contract hoặc Purchase Order | Xác lập nội dung giao dịch |
| Commercial Invoice | Thể hiện trị giá, điều kiện giao hàng |
| Packing List | Thể hiện số kiện, CBM và trọng lượng |
| Tờ khai hải quan xuất khẩu | Thực hiện thủ tục tại Việt Nam |
| Bill of Lading | Chứng từ vận tải đường biển |
| C/O nếu thực hiện | Chứng minh xuất xứ hàng hóa |
| Hồ sơ nguồn gỗ | Chứng minh tính hợp pháp và truy xuất |
| Lacey Act Data Sheet | Cung cấp dữ liệu cho importer |
| CITES Permit | Dùng khi sản phẩm thuộc phạm vi CITES |
| TSCA Title VI records | Dùng với sản phẩm chứa gỗ composite |
| Fumigation Certificate | Dùng khi có thực hiện hun trùng |
| ISF Data Sheet | Phục vụ khai ISF hàng đường biển |
| Test Report, GCC hoặc CPC | Khi sản phẩm thuộc tiêu chuẩn CPSC |
| Cargo Insurance Certificate | Theo Incoterms và hợp đồng |
Không phải mọi chứng từ trong bảng đều được nộp cùng tờ khai hải quan Việt Nam. Một số tài liệu được gửi cho buyer, ngân hàng, hãng tàu, importer, customs broker hoặc cơ quan quản lý tại Mỹ.
Doanh nghiệp có thể xem thêm bài bộ chứng từ xuất khẩu hoặc sử dụng dịch vụ hải quan – thủ tục xuất nhập khẩu để kiểm tra hồ sơ theo từng lô hàng.

Lacey Act áp dụng với đồ gỗ như thế nào?
Lacey Act của Hoa Kỳ kiểm soát hoạt động nhập khẩu và thương mại đối với thực vật, sản phẩm thực vật có nguồn gốc bất hợp pháp. Từ ngày 1/12/2024, APHIS triển khai Phase VII, mở rộng yêu cầu khai báo đối với nhiều nhóm sản phẩm, trong đó có thêm các mặt hàng đồ nội thất và sản phẩm chứa thực vật.
Không phải mọi sản phẩm có chứa gỗ đều tự động phải khai. Yêu cầu được xác định dựa trên việc sản phẩm có chứa vật liệu thực vật, mã HTS có nằm trong danh sách APHIS, loại nhập khẩu có phải formal entry và entry type có thuộc phạm vi áp dụng hay không.
Ai chịu trách nhiệm khai Lacey Act?
Importer of Record hoặc customs broker được ủy quyền thường là bên khai Lacey Act tại Hoa Kỳ. Nhà xuất khẩu Việt Nam có trách nhiệm phối hợp cung cấp dữ liệu về thành phần gỗ, tên khoa học, nước khai thác, số lượng và giá trị hàng hóa.
Checklist dữ liệu Lacey Act
| Dữ liệu | Nguồn kiểm tra |
| Mã HTSUS | Importer hoặc customs broker |
| Trị giá nhập khẩu | Commercial Invoice |
| Mô tả sản phẩm | Specification, catalogue |
| Bộ phận chứa gỗ | BOM và bản vẽ |
| Genus và species | Nhà cung cấp nguyên liệu |
| Quốc gia khai thác | Hồ sơ khai thác hoặc nhập khẩu |
| Số lượng vật liệu thực vật | BOM và định mức |
| Đơn vị đo lường | Theo hướng dẫn khai |
| Vật liệu composite | Nhà cung cấp ván |
Sản phẩm gồm nhiều loại gỗ phải được kiểm tra từng thành phần. Ví dụ, một chiếc ghế có thể sử dụng gỗ cao su ở chân, plywood ở phần khung và MDF ở phần trang trí. Ghi chung “mixed wood” có thể không đủ để importer lập declaration chính xác.
Doanh nghiệp nên đối chiếu trực tiếp hướng dẫn Lacey Act Declaration của USDA APHIS trước khi chốt dữ liệu với importer. Đây là external backlink chính thức được đề xuất cho bài viết.
TSCA Title VI với MDF và gỗ công nghiệp
TSCA Title VI quy định giới hạn phát thải formaldehyde đối với ba nhóm gỗ composite chính gồm hardwood plywood, medium-density fiberboard — bao gồm thin-MDF — và particleboard. Thành phẩm chứa các vật liệu này cũng có thể thuộc phạm vi quản lý.
Điều đó có nghĩa một chiếc bàn làm hoàn toàn từ gỗ tự nhiên có thể không thuộc quy định composite wood, nhưng tủ MDF, giường có plywood hoặc kệ ván dăm phủ melamine cần được kiểm tra hồ sơ TSCA Title VI.
Hồ sơ TSCA cần thu thập
| Nội dung | Cách kiểm tra |
| Loại vật liệu | MDF, thin-MDF, particleboard hoặc hardwood plywood |
| Nhà sản xuất ván | Tên và địa chỉ thực tế |
| Tổ chức chứng nhận TPC | Kiểm tra tư cách phù hợp |
| Test report | Đúng loại ván và lô sản xuất |
| Hóa đơn mua vật liệu | Truy xuất nhà cung cấp |
| TSCA statement | Tuyên bố vật liệu compliant |
| Tên fabricator | Đúng đơn vị sản xuất thành phẩm |
| Tháng và năm sản xuất | Phục vụ ghi nhãn |
| BOM sản phẩm | Liên kết ván với từng model |
| Hồ sơ lưu trữ | Bảo đảm khả năng truy xuất |
EPA quy định các sản phẩm composite wood thuộc phạm vi và thành phẩm chứa chúng phải được chứng nhận, ghi nhãn TSCA Title VI theo quy định. Doanh nghiệp không nên chỉ dựa vào các cụm từ “E0”, “E1” hoặc “CARB” nếu chưa có bộ hồ sơ tương ứng với yêu cầu của Hoa Kỳ.
Khi nào đồ gỗ cần giấy phép CITES?
CITES áp dụng khi sản phẩm sử dụng loài thực vật thuộc các phụ lục của Công ước. Phạm vi kiểm soát còn phụ thuộc phụ lục, chú giải của loài, bộ phận hoặc sản phẩm được giao dịch.
Giấy phép CITES là tài liệu do cơ quan quản lý có thẩm quyền cấp để cho phép xuất khẩu hoặc thực hiện các giao dịch được kiểm soát đối với mẫu vật thuộc phạm vi.
Doanh nghiệp cần xác định tên khoa học trước khi mua nguyên liệu với số lượng lớn. Sau đó, cần tra cứu phụ lục CITES và đọc đầy đủ chú giải của loài để xác định thành phẩm, bộ phận, gỗ xẻ hoặc sản phẩm chế biến có thuộc phạm vi xin phép hay không.
Trình tự kiểm tra CITES
| Công việc | Nội dung cần xác nhận |
| Nhận diện loài | Tên khoa học chính xác |
| Tra cứu phụ lục | Appendix I, II hoặc III |
| Đọc chú giải | Bộ phận và sản phẩm bị kiểm soát |
| Kiểm tra nguồn gỗ | Khai thác, nhập khẩu hoặc tái xuất |
| Xác định giấy phép | Export Permit hoặc Re-export Certificate |
| Đối chiếu chứng từ | Loài, số lượng, trọng lượng và mô tả |
Không nên bắt đầu sản xuất rồi mới kiểm tra CITES. Nếu sản phẩm thuộc diện phải xin giấy phép, thời gian chuẩn bị hồ sơ có thể ảnh hưởng trực tiếp đến lịch giao hàng.
Tiêu chuẩn an toàn theo từng loại đồ nội thất
Không phải toàn bộ đồ gỗ đều áp dụng một tiêu chuẩn CPSC. Doanh nghiệp phải phân loại theo công dụng và đối tượng sử dụng.
Tủ quần áo và tủ ngăn kéo
Một số clothing storage units thuộc phạm vi tiêu chuẩn chống lật tại 16 CFR Part 1261. CPSC định nghĩa nhóm này dựa trên công dụng chứa quần áo và các tiêu chí về dạng sản phẩm, chiều cao, khối lượng và thể tích lưu trữ.
Nếu tủ thuộc phạm vi, doanh nghiệp cần phối hợp buyer kiểm tra thử nghiệm ổn định, thiết bị neo chống lật, nhãn cảnh báo, hướng dẫn lắp đặt và chứng nhận liên quan.
Sofa và ghế bọc nệm
Đồ nội thất bọc nệm dùng để ngồi trong nhà có thể thuộc 16 CFR Part 1640. Tiêu chuẩn này liên quan đến khả năng chống cháy âm ỉ của vải bọc, vật liệu chắn, lớp đệm và các lớp vật liệu trong sản phẩm.
Sofa có khung gỗ cũng có thể đồng thời liên quan đến Lacey Act, TSCA Title VI nếu dùng plywood và tiêu chuẩn CPSC đối với vật liệu bọc. Do đó, doanh nghiệp không nên chỉ kiểm tra phần khung gỗ.
Bảng xác định yêu cầu theo sản phẩm
| Sản phẩm | Nội dung cần kiểm tra |
| Bàn ăn bằng gỗ tự nhiên | Nguồn gỗ, HS, Lacey Act, CITES |
| Tủ MDF | TSCA Title VI và tiêu chuẩn chống lật nếu áp dụng |
| Tủ ngăn kéo phòng ngủ | Clothing storage unit, test và cảnh báo |
| Sofa khung plywood | Lacey Act, TSCA Title VI, Part 1640 |
| Ghế bọc nệm | Vật liệu bọc và tiêu chuẩn độ cháy |
| Giường hoặc cũi trẻ em | Tiêu chuẩn riêng theo cấu tạo sản phẩm |
| Đồ nội thất trẻ em | Thử nghiệm, CPC nếu thuộc quy định bắt buộc |
| Đồ trang trí bằng gỗ | Loài gỗ, HS, Lacey Act và CITES |
Nhãn Made in Vietnam và shipping mark
Hàng hóa có xuất xứ nước ngoài nhập vào Mỹ nhìn chung phải được ghi tên nước xuất xứ bằng tiếng Anh, rõ ràng và dễ đọc, trừ trường hợp thuộc ngoại lệ. CBP cập nhật hướng dẫn về country-of-origin marking vào ngày 15/5/2026.
Nhãn “Made in Vietnam” chỉ nên sử dụng khi xuất xứ Việt Nam phù hợp với quá trình sản xuất và quy tắc áp dụng. Việc nhập đồ gỗ gần hoàn thiện, thay bao bì hoặc thực hiện công đoạn đơn giản tại Việt Nam không tự động tạo xuất xứ Việt Nam.
Phân biệt nhãn sản phẩm và shipping mark
| Nội dung | Nhãn trên sản phẩm | Shipping mark trên carton |
| Xuất xứ | Made in Vietnam khi phù hợp | Có thể thể hiện lại |
| Mã sản phẩm | Model, SKU hoặc style | PO, model, SKU |
| Nhãn TSCA | Trên sản phẩm hoặc bao bì theo quy định | Không thay thế nhãn tuân thủ |
| Nhãn CPSC | Theo tiêu chuẩn áp dụng | Không thay thế nhãn sản phẩm |
| Số kiện | Không nhất thiết | Carton number |
| Trọng lượng | Theo nhu cầu | Net weight, gross weight |
| Kích thước | Theo nhu cầu | Kích thước kiện |
| Hướng xử lý | Cảnh báo sử dụng | This Side Up, Keep Dry, Fragile |
Shipping mark giúp nhận diện và giao nhận lô hàng, nhưng không thay thế nhãn xuất xứ, nhãn TSCA hoặc cảnh báo an toàn phải gắn trên sản phẩm.
ISPM 15 đối với pallet và kiện gỗ
ISPM 15 tập trung vào wood packaging material dùng để kê, bảo vệ hoặc vận chuyển hàng, chẳng hạn pallet, thùng, kiện và thanh chèn bằng gỗ tự nhiên.
APHIS yêu cầu WPM nhập vào Hoa Kỳ phải không có sâu bệnh, được bóc vỏ, xử lý nhiệt hoặc hun trùng bằng phương pháp được chấp nhận và mang dấu ISPM 15 hợp lệ. Bao bì không phù hợp có thể khiến lô hàng không được phép nhập cảnh.
Thành phần cơ bản của dấu ISPM 15
| Thành phần | Ý nghĩa |
| Biểu tượng IPPC | Nhận diện tiêu chuẩn quốc tế |
| Mã quốc gia | Quốc gia thực hiện xử lý |
| Mã cơ sở xử lý | Đơn vị được cấp quyền |
| Mã phương pháp xử lý | Ví dụ HT hoặc MB |
| Dấu gạch nối | Phân cách mã quốc gia và mã cơ sở |
Từ ngày 1/1/2026, APHIS và CBP khôi phục việc thực thi yêu cầu về dấu gạch nối trong định dạng mã ISPM 15. Doanh nghiệp cần kiểm tra dấu trên từng pallet hoặc cấu kiện WPM trước khi đóng container.
Plywood, OSB hoặc vật liệu được tạo ra bằng nhiệt, keo và áp suất có thể không thuộc phạm vi WPM gỗ nguyên khối. Tuy nhiên, nếu thùng plywood sử dụng chân hoặc thanh đỡ bằng gỗ tự nhiên thì phần gỗ tự nhiên vẫn phải được kiểm tra.
ISF 10+2 với hàng đi Mỹ bằng đường biển
ISF – Importer Security Filing áp dụng với hàng nhập khẩu vào Hoa Kỳ bằng tàu biển. Importer là bên chịu trách nhiệm khai báo, còn doanh nghiệp Việt Nam phải cung cấp dữ liệu lô hàng chính xác và đủ sớm. CBP cảnh báo việc không tuân thủ có thể dẫn đến các biện pháp xử lý và phạt tiền.
Dữ liệu cần phối hợp
| Dữ liệu | Bên cung cấp hoặc xác nhận |
| Seller | Nhà xuất khẩu |
| Buyer | Importer |
| Importer of Record number | Importer |
| Consignee number | Importer hoặc broker |
| Manufacturer | Nhà máy sản xuất |
| Ship-to party | Buyer hoặc importer |
| Country of origin | Exporter và importer xác nhận |
| HTSUS | Importer hoặc customs broker |
| Stuffing location | Nhà xuất khẩu |
| Consolidator | Forwarder hoặc đơn vị đóng hàng |
Nhà xuất khẩu không nên chờ vận đơn chính thức mới gửi ISF Data Sheet. Thời hạn nội bộ cần được thống nhất từ khi booking để importer có đủ thời gian kiểm tra manufacturer, HTSUS, country of origin và địa điểm đóng hàng.
Quy trình xuất khẩu đồ gỗ sang Mỹ
Bước 1: Tiếp nhận PO và hồ sơ kỹ thuật
Doanh nghiệp cần làm rõ tên sản phẩm, bản vẽ, kích thước, vật liệu, loài gỗ, tỷ lệ MDF hoặc plywood, tiêu chuẩn thử nghiệm, quy cách đóng gói, cảng đến và ngày giao hàng.
Điều kiện thương mại cũng phải được thống nhất ngay từ đầu. Bài Incoterms là gì? giúp doanh nghiệp xác định bên chịu cước, bảo hiểm, thuế và chi phí đầu Mỹ.
Bước 2: Xác định mã HS và yêu cầu nhập khẩu
Doanh nghiệp phân loại mã HS tại Việt Nam, sau đó phối hợp buyer xác nhận mã HTSUS tại Mỹ. Mã này được sử dụng để kiểm tra thuế, Lacey Act và các điều kiện liên quan.
Bước 3: Kiểm tra nguồn nguyên liệu và CITES
Nhà máy tập hợp hồ sơ mua gỗ, tên khoa học, quốc gia khai thác và BOM. Nếu loài thuộc CITES, giấy phép phải được chuẩn bị trước khi giao hàng.
Bước 4: Kiểm tra TSCA Title VI và CPSC
Sản phẩm có MDF, ván dăm hoặc plywood cần được kiểm tra hồ sơ TSCA. Tủ ngăn kéo, sofa, ghế bọc nệm hoặc đồ trẻ em cần được phân loại theo tiêu chuẩn CPSC tương ứng.
Bước 5: Duyệt nhãn và bao bì
Buyer và nhà máy cần thống nhất nhãn xuất xứ, TSCA, cảnh báo an toàn, mã model, hướng dẫn lắp ráp và shipping mark trước khi sản xuất hàng loạt.
Bước 6: Chuẩn bị dữ liệu Lacey Act
Bảng dữ liệu phải phản ánh đầy đủ từng loại gỗ, bộ phận sử dụng, quốc gia khai thác và số lượng vật liệu. Thông tin này được gửi cho importer hoặc broker để khai.
Bước 7: Booking và chuẩn bị ISF
Hàng đồ gỗ thường được vận chuyển bằng FCL do kích thước lớn và yêu cầu hạn chế bốc xếp. Lô hàng mẫu hoặc số lượng nhỏ có thể đi LCL nhưng cần tính thêm rủi ro tại kho CFS.
Doanh nghiệp có thể tham khảo dịch vụ vận tải đường biển quốc tế, bài FCL là gì? và LCL là gì? trước khi chọn phương án.
Bước 8: Khai hải quan xuất khẩu
Tờ khai phải thể hiện đúng loại hình, mã HS, số lượng, trọng lượng, trị giá và mô tả sản phẩm. Chứng từ CITES, giấy phép hoặc hồ sơ chuyên ngành được chuẩn bị khi hàng thuộc diện quản lý.
Bước 9: Đóng gói và đóng container
Nhà máy kiểm tra độ ẩm sản phẩm, carton, pallet, tình trạng container và phương án chằng buộc. Số kiện, trọng lượng và thể tích thực tế phải khớp Packing List.
Bước 10: Khai VGM và phát hành vận đơn
VGM phải tính cả hàng hóa, bao bì, pallet, vật liệu chèn và trọng lượng vỏ container. Draft Bill of Lading cần được kiểm tra kỹ trước khi phát hành.
Bước 11: Gửi chứng từ và phối hợp nhập khẩu
Nhà xuất khẩu gửi Invoice, Packing List, B/L, C/O, Lacey data, TSCA records, CITES Permit và test report theo yêu cầu. Khi cơ quan Mỹ cần giải trình, doanh nghiệp phải truy xuất được nguyên liệu và quá trình sản xuất.
Cách đóng gói và đóng container đồ gỗ
Đồ nội thất dễ bị trầy xước, cong vênh, nấm mốc hoặc xô lệch trong quá trình vận chuyển. Vì vậy, kiểm soát độ ẩm và chằng buộc có vai trò quan trọng không kém hồ sơ hải quan.
Checklist đóng container
| Hạng mục | Yêu cầu kiểm tra |
| Độ ẩm sản phẩm | Phù hợp loại gỗ và tiêu chuẩn buyer |
| Độ ẩm carton | Không đóng khi carton còn ẩm |
| Container | Khô, sạch, không thủng, không mùi |
| Bảo vệ bề mặt | Foam, giấy, màng hoặc túi phù hợp |
| Bảo vệ góc | Corner protector đủ cứng |
| Chằng buộc | Dây đai, thanh chèn hoặc túi khí |
| Chất hút ẩm | Bố trí theo thể tích và hành trình |
| Khoảng cách với vách | Hạn chế tiếp xúc trực tiếp |
| Pallet | Kiểm tra dấu ISPM 15 |
| Ảnh đóng hàng | Chụp container rỗng và từng lớp hàng |
| Seal | Lưu số seal và hình ảnh |
Container phải được kiểm tra trước khi đóng. Nếu vách hoặc nóc có lỗ thủng, ánh sáng có thể lọt vào bên trong khi đóng cửa. Sàn ẩm, mùi nặng hoặc vết mốc cũng là dấu hiệu cần từ chối vỏ hoặc yêu cầu đổi container.

Bảng chi phí xuất khẩu đồ gỗ sang Mỹ tham khảo 2026
Các mức dưới đây chỉ dùng để lập ngân sách ban đầu, không phải báo giá cố định của TCL Logistics. Cước thực tế thay đổi theo cảng đi, cảng đến, hãng tàu, ngày hàng sẵn sàng, mùa vận tải, loại container, trọng lượng và phạm vi dịch vụ.
Cước vận tải biển tham khảo
Bảng giá được TCL Logistics cập nhật đầu tháng 7/2026 cho thấy khoảng cước tham khảo như sau.
| Tuyến vận chuyển | Container 20DC | Container 40DC/40HC |
| Việt Nam – Bờ Tây Mỹ | 2.560–4.780 USD | 3.800–5.900 USD |
| Việt Nam – Bờ Đông Mỹ | 3.900–4.890 USD | 5.410–6.050 USD |
Đồ nội thất thường sử dụng 40HC để tận dụng dung tích, nhưng quyết định cuối cùng phải căn cứ kích thước kiện, khả năng xếp chồng, tổng trọng lượng và giới hạn tải container.
Xem thêm bảng giá cước vận tải biển quốc tế để cập nhật các tuyến khác.
Các nhóm chi phí cần dự trù
| Nhóm chi phí | Cách tính phổ biến | Lưu ý |
| Khai hải quan | Theo tờ khai hoặc lô | Phụ thuộc loại hình |
| Trucking nội địa | Theo chuyến hoặc container | Phụ thuộc địa điểm nhà máy |
| THC | Theo container | Theo hãng tàu, terminal |
| VGM | Theo container | Tùy cách cân |
| Seal | Theo container | Theo hãng tàu |
| B/L và chứng từ | Theo vận đơn | Có thể phát sinh phí sửa |
| AMS/Manifest | Theo lô | Áp dụng tuyến Mỹ |
| Pallet ISPM 15 | Theo pallet | Phụ thuộc kích thước, tải trọng |
| Đóng kiện | Theo kiện hoặc CBM | Phụ thuộc thiết kế |
| Hun trùng hoặc xử lý nhiệt | Theo kiện, pallet hoặc container | Chỉ thực hiện khi cần |
| C/O | Theo bộ hồ sơ | Theo yêu cầu giao dịch |
| TSCA testing | Theo vật liệu hoặc lô | Phụ thuộc nhà cung cấp ván |
| CPSC testing | Theo model | Áp dụng với sản phẩm thuộc phạm vi |
| CITES Permit | Theo bộ hồ sơ | Khi sử dụng loài được quản lý |
| Bảo hiểm | Theo trị giá hàng | Theo điều kiện bảo hiểm |
| Phí đầu Mỹ | Theo entry và dịch vụ | Importer cần xác nhận |
Ví dụ dự toán container 40HC đi Bờ Tây Mỹ
Giả định doanh nghiệp xuất một container 40HC đồ nội thất không thuộc CITES, sử dụng pallet đạt ISPM 15 và chưa bao gồm giao hàng nội địa tại Mỹ.
| Khoản chi phí | Dự toán |
| Ocean Freight | 3.800–5.900 USD |
| Trucking tại Việt Nam | Theo địa điểm nhà máy và cảng |
| THC, VGM, seal, B/L, AMS | Theo quotation của hãng tàu |
| Khai hải quan | Theo phạm vi dịch vụ |
| Pallet và đóng kiện | Theo số lượng, kích thước |
| Chất hút ẩm và chằng buộc | Theo container |
| TSCA hoặc CPSC | Theo sản phẩm thực tế |
| Bảo hiểm | Theo trị giá và điều kiện |
| Phí đầu Mỹ, thuế nhập khẩu | Importer hoặc theo Incoterms |
Doanh nghiệp không nên chỉ so sánh Ocean Freight. Một báo giá thấp nhưng chưa bao gồm THC, trucking, AMS, chứng từ, destination charges hoặc kiểm nghiệm có thể khiến tổng chi phí cuối cùng cao hơn phương án khác.
Những lỗi thường gặp khi xuất khẩu đồ gỗ sang Mỹ
Không xác định được tên khoa học của gỗ
Tên thương mại chưa đủ để khai Lacey Act hoặc kiểm tra CITES. Doanh nghiệp cần yêu cầu nhà cung cấp xác nhận tên chi, loài và nguồn khai thác.
Nhầm nước sản xuất với nước khai thác
Sản xuất tại Việt Nam không đồng nghĩa nguyên liệu được khai thác tại Việt Nam. Dữ liệu Lacey Act cần phản ánh đúng nguồn của từng loại gỗ.
Khai thiếu vật liệu trong BOM
Một sản phẩm có thể sử dụng gỗ tự nhiên, plywood và MDF cùng lúc. Bỏ sót một thành phần có thể khiến hồ sơ Lacey Act hoặc TSCA không đầy đủ.
Dùng ván chưa có hồ sơ TSCA
Chứng từ E0 hoặc E1 không tự động thay thế TSCA Title VI. Doanh nghiệp cần kiểm tra nhà sản xuất, TPC, test report và khả năng truy xuất.
Chỉ kiểm tra sản phẩm mà bỏ qua pallet
Bàn, ghế có thể đáp ứng yêu cầu nhưng pallet hoặc thanh chèn không có dấu ISPM 15 hợp lệ vẫn có thể làm lô hàng gặp vấn đề.
Không kiểm tra CITES trước khi sản xuất
Nếu nguyên liệu thuộc loài được kiểm soát, giấy phép có thể cần được cấp trước khi hàng xuất khẩu. Kiểm tra muộn dễ làm chậm lịch giao.
Gửi dữ liệu ISF quá sát giờ
Importer cần thời gian kiểm tra mã HTS, manufacturer, origin và stuffing location. Gửi dữ liệu muộn làm tăng nguy cơ khai sai hoặc trễ hạn.
Đóng container khi hàng còn ẩm
Độ ẩm cao kết hợp hành trình biển dài có thể dẫn đến mốc, cong vênh, nứt bề mặt và khiếu nại chất lượng.
Dịch vụ xuất khẩu đồ gỗ tại TCL Logistics
TCL Logistics chuyên vận tải đường biển quốc tế, vận tải đường hàng không quốc tế và thủ tục hải quan.
Đối với đồ gỗ xuất khẩu sang Hoa Kỳ, đội ngũ TCL Logistics có thể tiếp nhận thông tin sản phẩm, kiểm tra sơ bộ hồ sơ nguồn nguyên liệu, tư vấn mã HS dự kiến tại Việt Nam, khai báo hải quan, booking FCL hoặc LCL và điều phối xe lấy container.
Phạm vi dịch vụ có thể mở rộng đến việc kiểm tra Invoice, Packing List, draft B/L, phối hợp dữ liệu ISF, Lacey Act, C/O, chứng từ hun trùng và dấu ISPM 15 theo hồ sơ cụ thể. TCL Logistics cũng hỗ trợ theo dõi lịch tàu và kết nối đại lý đầu Mỹ trong phạm vi đã thỏa thuận.
Doanh nghiệp cần chứng minh xuất xứ có thể tham khảo hướng dẫn xin cấp C/O.
TCL Logistics không thay thế cơ quan quản lý CITES, phòng thử nghiệm, EPA-recognized TPC, customs broker hoặc Importer of Record tại Hoa Kỳ. Mã HTSUS, thuế nhập khẩu, Lacey Act, TSCA Title VI và tiêu chuẩn CPSC cuối cùng phải được xác nhận theo sản phẩm và hồ sơ thực tế.
Thông tin cần có để kiểm tra lô hàng
| Nhóm thông tin | Nội dung cần cung cấp |
| Sản phẩm | Tên, hình ảnh, bản vẽ và công dụng |
| Vật liệu | Loài gỗ, MDF, plywood, ván dăm |
| Nguồn nguyên liệu | Quốc gia khai thác, nhà cung cấp |
| Quy cách hàng | Số kiện, kích thước, gross weight, CBM |
| Đóng gói | Carton, pallet, kiện gỗ |
| Tuyến vận chuyển | Cảng đi và cảng đến |
| Thương mại | Incoterms, ngày hàng sẵn sàng |
| Tuân thủ | Yêu cầu Lacey, TSCA, CPSC hoặc CITES của buyer |
Câu hỏi thường gặp
Đồ gỗ xuất khẩu sang Mỹ có cần giấy phép không?
Đồ gỗ thành phẩm thông thường không sử dụng một giấy phép chung cho mọi sản phẩm. Giấy phép hoặc chứng từ chuyên ngành phụ thuộc mức độ chế biến, loài gỗ, CITES và cấu tạo thực tế.
Đồ gỗ thành phẩm có cần kiểm dịch thực vật không?
Không mặc định. Doanh nghiệp cần kiểm tra từng sản phẩm trên ACIR và đối chiếu với importer, đặc biệt khi hàng còn vỏ, gỗ thô hoặc vật liệu thực vật chưa xử lý.
Đồ gỗ có bắt buộc hun trùng không?
Không phải mọi lô hàng đều phải hun trùng. Yêu cầu có thể phát sinh từ bao bì gỗ, buyer, hãng tàu, thư tín dụng hoặc tình trạng hàng thực tế.
Pallet gỗ có cần dấu ISPM 15 không?
Pallet bằng gỗ thuộc phạm vi WPM dùng để vận chuyển hàng vào Mỹ phải được xử lý và mang dấu ISPM 15 hợp lệ.
Ai chịu trách nhiệm khai Lacey Act?
Importer of Record hoặc customs broker tại Hoa Kỳ thường thực hiện khai. Nhà xuất khẩu Việt Nam cung cấp dữ liệu về vật liệu và nguồn gỗ.
MDF xuất sang Mỹ có cần TSCA Title VI không?
MDF là một trong những nhóm composite wood được TSCA Title VI kiểm soát. Thành phẩm chứa MDF cần được kiểm tra hồ sơ chứng nhận, nhãn và khả năng truy xuất.
Tủ gỗ có phải thử nghiệm chống lật không?
Một số tủ quần áo và tủ ngăn kéo thuộc phạm vi clothing storage unit phải đáp ứng tiêu chuẩn chống lật. Phạm vi cần được xác định theo kích thước, khối lượng, cấu tạo và công dụng.
Sofa khung gỗ cần kiểm tra những gì?
Ngoài nguồn gỗ và Lacey Act, sofa có thể liên quan đến TSCA nếu dùng plywood và tiêu chuẩn CPSC đối với vật liệu bọc nệm.
ISF do nhà xuất khẩu hay importer khai?
Importer chịu trách nhiệm chính. Nhà xuất khẩu Việt Nam cung cấp seller, manufacturer, stuffing location, origin và thông tin hàng hóa.
C/O có bắt buộc không?
Không phải mọi lô hàng đều mặc định phải có C/O. Việc thực hiện phụ thuộc hợp đồng, buyer, phương thức thanh toán và nhu cầu chứng minh xuất xứ.
Nên vận chuyển đồ gỗ bằng FCL hay LCL?
FCL thường phù hợp hơn với hàng cồng kềnh, dễ trầy xước và cần kiểm soát độ ẩm. LCL phù hợp lô nhỏ nhưng có nhiều công đoạn bốc xếp hơn.
Làm sao hạn chế mốc trong container?
Doanh nghiệp cần kiểm soát độ ẩm của gỗ và carton, sử dụng container khô, bố trí chất hút ẩm, hạn chế hàng tiếp xúc với vách và bảo đảm thông số đóng gói phù hợp hành trình.
Kết luận
Thủ tục xuất khẩu đồ gỗ sang Mỹ yêu cầu doanh nghiệp kiểm soát đồng thời hồ sơ hải quan tại Việt Nam và các quy định nhập khẩu tại Hoa Kỳ.
Với đồ gỗ tự nhiên, nội dung trọng tâm là nguồn khai thác, tên khoa học, Lacey Act và CITES. Với MDF, plywood hoặc ván dăm, doanh nghiệp phải kiểm tra thêm TSCA Title VI. Pallet và thanh chèn bằng gỗ cần đáp ứng ISPM 15, còn tủ chứa quần áo hoặc đồ nội thất bọc nệm có thể áp dụng tiêu chuẩn CPSC riêng.
Doanh nghiệp nên hoàn thiện dữ liệu nguyên liệu ngay từ khi mua gỗ, thống nhất yêu cầu với buyer trước khi sản xuất và phối hợp booking, ISF, đóng container từ sớm. Bảng chi phí trong bài chỉ dùng để lập ngân sách; giá thực tế cần được xác nhận theo tuyến, ngày hàng sẵn sàng và phạm vi giao nhận.
Với kinh nghiệm về vận tải đường biển quốc tế, vận tải đường hàng không quốc tế và thủ tục hải quan, TCL Logistics hỗ trợ doanh nghiệp tổ chức lô hàng đồ gỗ từ nhà máy tại Việt Nam đến cảng hoặc địa điểm giao nhận theo phạm vi thỏa thuận.
| Thông tin liên hệ | Chi tiết |
| Thương hiệu | TCL Logistics |
| Hotline | 0934 444 044 |
| gerrard@tclfreight.com.vn | |
| Dịch vụ | Vận tải đường biển, hàng không và thủ tục hải quan |
| Thông điệp | Gửi chữ tín trong từng dịch vụ. |
TCL Logistics – Gửi chữ tín trong từng dịch vụ.
