Thuật ngữ Incoterms trong xuất nhập khẩu là gì? Incoterms (viết tắt của International Commercial Terms) là bộ Quy tắc Thương mại Quốc tế do Phòng Thương mại Quốc tế (ICC) ban hành, dùng để phân định rõ ràng 3 yếu tố cốt lõi giữa Người bán (Seller) và Người mua (Buyer): (1) Phân chia trách nhiệm công việc (ai book tàu, ai làm thủ tục hải quan, ai mua bảo hiểm); (2) Phân chia chi phí (ai trả cước vận chuyển, ai trả local charges hai đầu); và (3) Điểm chuyển giao rủi ro (thời điểm và vị trí rủi ro mất mát, hư hỏng hàng hóa được chuyển từ người bán sang người mua).
- Bộ quy tắc hiện hành phổ biến nhất là Incoterms 2020 gồm 11 điều kiện giao hàng, chia thành 2 phân nhóm:
- 4 điều kiện chuyên dụng cho vận tải đường biển & đường thủy nội địa: FAS, FOB, CFR, CIF.
- 7 điều kiện áp dụng cho mọi phương thức vận tải (kể cả vận tải đa phương thức): EXW, FCA, CPT, CIP, DAP, DPU, DDP.
Trong hoạt động thương mại quốc tế, mọi cuộc đàm phán hợp đồng ngoại thương (Sales Contract) đều phải đi đến một thỏa thuận về điều kiện giao nhận. Nếu không có một bộ quy tắc chuẩn hóa toàn cầu, một người bán tại Việt Nam và một người mua tại Đức sẽ rất dễ rơi vào tranh chấp kéo dài khi hàng hóa bị rơi xuống biển hoặc phát sinh phụ phí tại cảng đến: “Ai là người phải chịu tổn thất khi container bị bão cuốn trôi?”, “Ai có nghĩa vụ trả phí bốc dỡ THC tại cảng dỡ hàng?”, hay “Ai phải nộp thuế nhập khẩu?”.
Chính vì lý do đó, việc nắm vững thuật ngữ Incoterms trong xuất nhập khẩu là yêu cầu bắt buộc đối với mọi nhân viên mua hàng (Purchasing), chuyên viên chứng từ, kế toán thanh toán quốc tế và nhà quản trị chuỗi cung ứng.
Bài viết phân tích chuyên sâu dưới đây từ TCL Logistics sẽ hệ thống hóa toàn bộ 11 điều kiện Incoterms 2020, làm sáng tỏ nguyên lý chuyển giao rủi ro, phân định trách nhiệm chi phí và hướng dẫn doanh nghiệp chọn lựa điều khoản giao hàng an toàn, tối ưu nhất.

1. Bản chất cốt lõi của Incoterms: Giải quyết 3 câu hỏi lớn
Rất nhiều người thường hiểu sai rằng Incoterms giải quyết tất cả mọi vấn đề của hợp đồng mua bán. Thực tế, Incoterms chỉ tập trung làm rõ 3 chữ C trong logistics:
- Cost (Chi phí): Ai chịu trách nhiệm thanh toán các khoản chi phí phát sinh ở từng chặng? Từ phí vận chuyển nội địa (Inland trucking), phí bốc dỡ hai đầu, cước biển quốc tế, phí kiểm dịch cho đến các khoản phí local charge là gì.
- Control / Obligation (Nghĩa vụ): Ai là người chịu trách nhiệm thuê phương tiện vận chuyển, nộp hồ sơ xin giấy phép xuất nhập khẩu, làm thủ tục hải quan và thông quan, đóng gói hàng hóa và mua bảo hiểm?
- Risk (Rủi ro): Tại vị trí địa lý nào thì rủi ro mất mát, hư hỏng hàng hóa được chuyển từ người bán sang người mua? (Lưu ý: Điểm chuyển giao chi phí và điểm chuyển giao rủi ro không nhất thiết phải trùng nhau, điển hình là nhóm C).
Những điều Incoterms KHÔNG giải quyết: Incoterms không quy định về việc chuyển giao quyền sở hữu hàng hóa (quyền sở hữu được điều chỉnh bởi Bill of Lading là gì và hợp đồng); không quy định về giá bán sản phẩm; không xử lý phương thức thanh toán tiền hàng (T/T, L/C); và không xử lý các trường hợp vi phạm hợp đồng do bất khả kháng.
2. Phân loại 11 điều kiện Incoterms 2020 theo 4 nhóm truyền thống (E – F – C – D)
Để dễ học và dễ nhớ, ngành logistics thường sắp xếp 11 quy tắc theo thứ tự trách nhiệm của người bán tăng dần từ mức tối thiểu (Nhóm E) đến mức tối đa (Nhóm D):
[NHÓM E: KHỞI HÀNH (Departure)]
EXW: Người bán giao tại xưởng, trách nhiệm tối thiểu (Buyer lo từ A-Z)
↓
[NHÓM F: CƯỚC CHÍNH CHƯA TRẢ (Main Carriage Unpaid)]
FCA – FAS – FOB: Người bán lo thủ tục xuất khẩu, giao hàng cho người chuyên chở do Người mua chỉ định
↓
[NHÓM C: CƯỚC CHÍNH ĐÃ TRẢ (Main Carriage Paid)]
CPT – CIP – CFR – CIF: Người bán trả cước quốc tế đến cảng đích, NHƯNG rủi ro chuyển giao ngay tại cảng đi
↓
[NHÓM D: ĐẾN NƠI (Arrival)]
DAP – DPU – DDP: Người bán chịu mọi chi phí & rủi ro đưa hàng đến tận nước nhập khẩu (Seller lo tối đa)
3. Nhóm 4 điều kiện chỉ áp dụng cho Vận tải đường biển & Đường thủy nội địa
Bốn quy tắc này mang tính chất lịch sử lâu đời, chỉ được áp dụng khi điểm giao hàng là cầu cảng hoặc mạn tàu biển:
3.1. FAS – Free Alongside Ship (Giao dọc mạn tàu)
- Quy tắc ghi nhận: FAS [Tên cảng bốc hàng quy định] Incoterms 2020.
- Phân định trách nhiệm: Người bán vận chuyển hàng đến cảng xuất khẩu, đặt hàng hóa nằm dọc theo mạn con tàu do người mua chỉ định (trên cầu cảng hoặc trên sà lan trung chuyển) và hoàn tất thủ tục hải quan xuất khẩu.
- Điểm chuyển giao rủi ro: Chuyển sang cho người mua ngay khi hàng hóa được đặt nằm dọc mạn tàu. Người mua chịu toàn bộ chi phí và rủi ro cẩu hàng từ mạn tàu lên boong tàu trở đi.
3.2. FOB – Free On Board (Giao trên tàu)
- Quy tắc ghi nhận: FOB [Tên cảng bốc hàng quy định] Incoterms 2020 (Ví dụ: FOB Hai Phong Port, Incoterms 2020).
- Phân định trách nhiệm: Người bán hoàn thành nghĩa vụ khi hàng hóa đã được đặt an toàn trên boong tàu (On Board) tại cảng bốc hàng chỉ định và đã thông quan xuất khẩu. Người mua tự thuê tàu, trả cước biển quốc tế và toàn bộ chi phí đầu nhập. Bạn có thể tìm hiểu chi tiết tại bài viết FOB là gì? Phân định trách nhiệm và chi phí.
- Điểm chuyển giao rủi ro: Chuyển sang cho người mua ngay khi hàng hóa đã nằm yên vị trên tàu.
3.3. CFR – Cost and Freight (Tiền hàng và cước phí)
- Quy tắc ghi nhận: CFR [Tên cảng dỡ hàng quy định] Incoterms 2020 (Ví dụ: CFR Los Angeles Port, Incoterms 2020).
- Phân định trách nhiệm: Người bán làm thủ tục xuất khẩu, bốc hàng lên tàu và bắt buộc phải trả tiền cước biển quốc tế (Ocean Freight) để đưa container đến cảng đích. Người mua tự lo bảo hiểm hàng hóa và trả các chi phí dỡ hàng tại cảng đến. Cước biển được tính toán chi tiết tại cách tính cước vận chuyển đường biển.
- Điểm chuyển giao rủi ro: Vẫn chuyển giao ngay tại cảng bốc hàng (khi hàng nằm trên tàu), giống hệt FOB! Dù người bán trả cước biển nhưng rủi ro trên biển người mua tự gánh vác.
3.4. CIF – Cost, Insurance and Freight (Tiền hàng, bảo hiểm và cước phí)
- Quy tắc ghi nhận: CIF [Tên cảng dỡ hàng quy định] Incoterms 2020.
- Phân định trách nhiệm: Giống hệt CFR, nhưng Người bán có thêm nghĩa vụ phải mua bảo hiểm hàng hải cho lô hàng. Theo Incoterms 2020, mức bảo hiểm tối thiểu người bán phải mua cho điều kiện CIF là Bảo hiểm loại C (Institute Cargo Clauses C) với giá trị bằng $110\%$ trị giá hợp đồng.
- Điểm chuyển giao rủi ro: Chuyển giao ngay tại cảng bốc hàng khi hàng đã lên tàu.

4. Nhóm 7 điều kiện áp dụng cho MỌI phương thức vận tải (Đa phương thức)
Nhóm này áp dụng linh hoạt cho vận tải hàng không, đường bộ, đường sắt, sà lan và vận tải container đường biển:
4.1. EXW – Ex Works (Giao tại xưởng)
- Quy tắc ghi nhận: EXW [Địa điểm xưởng người bán] Incoterms 2020.
- Phân định trách nhiệm: Người bán chỉ cần chuẩn bị hàng hóa sẵn sàng tại kho/xưởng của mình. Người mua chịu trách nhiệm 100% từ khâu bốc hàng lên xe tải, vận chuyển nội địa, làm thủ tục hải quan xuất khẩu, mua cước quốc tế đến thông quan nhập khẩu. Đây là điều kiện người bán có nghĩa vụ tối thiểu nhất.

4.2. FCA – Free Carrier (Giao cho người chuyên chở)
- Quy tắc ghi nhận: FCA [Địa điểm chỉ định] Incoterms 2020.
- Phân định trách nhiệm: Người bán thông quan xuất khẩu và giao hàng cho đơn vị vận chuyển do người mua chỉ định tại địa điểm thỏa thuận:
- Nếu giao tại cơ sở của người bán: Người bán chịu trách nhiệm bốc hàng lên xe của người mua.
- Nếu giao tại địa điểm khác (như kho bãi, bến cảng, kho CFS): Người bán chở hàng đến nơi, sẵn sàng dỡ nhưng không chịu chi phí dỡ hàng khỏi xe.
- Điểm mới nổi bật của Incoterms 2020: Cho phép người mua chỉ định hãng vận chuyển phát hành vận đơn B/L có ghi chú “On Board” cho người bán để thanh toán thư tín dụng L/C.
4.3. CPT – Carriage Paid To (Cước phí trả tới)
- Quy tắc ghi nhận: CPT [Nơi đến quy định] Incoterms 2020.
- Phân định trách nhiệm: Là phiên bản đa phương thức tương đương với CFR. Người bán trả cước vận chuyển đến địa điểm đích thỏa thuận. Người mua chịu rủi ro từ thời điểm hàng được giao cho người chuyên chở đầu tiên.

4.4. CIP – Carriage and Insurance Paid To (Cước phí và bảo hiểm trả tới)
- Quy tắc ghi nhận: CIP [Nơi đến quy định] Incoterms 2020.
- Phân định trách nhiệm: Là phiên bản đa phương thức tương đương với CIF. Người bán trả cước vận chuyển và mua bảo hiểm hàng hóa.
- Điểm cải tiến cực lớn của Incoterms 2020: Người bán bắt buộc phải mua Bảo hiểm hàng hóa loại A (Mọi rủi ro – All Risks) thay vì loại C như điều kiện CIF.
4.5. DAP – Delivered at Place (Giao tại địa điểm quy định)
- Quy tắc ghi nhận: DAP [Địa điểm đến quy định] Incoterms 2020.
- Phân định trách nhiệm: Người bán chịu toàn bộ chi phí và rủi ro để đưa hàng đến địa điểm thỏa thuận tại nước nhập khẩu, sẵn sàng để dỡ khỏi phương tiện vận tải. Người mua tự làm thủ tục hải quan nhập khẩu và nộp các loại thuế/phí liên quan.
4.6. DPU – Delivered at Place Unloaded (Giao tại địa điểm đã dỡ xuống)
- Quy tắc ghi nhận: DPU [Địa điểm đến quy định] Incoterms 2020.
- Đặc điểm lịch sử: Đây là điều kiện mới xuất hiện trong Incoterms 2020, được đổi tên và nâng cấp từ điều kiện DAT (Delivered at Terminal) của Incoterms 2010.
- Điểm độc nhất vô nhị: DPU là điều kiện duy nhất trong toàn bộ 11 quy tắc Incoterms mà Người bán bắt buộc phải chịu trách nhiệm và chi phí dỡ hàng hóa ra khỏi phương tiện vận tải tại điểm đến.

4.7. DDP – Delivered Duty Paid (Giao hàng đã nộp thuế)
- Quy tắc ghi nhận: DDP [Địa điểm đến quy định] Incoterms 2020.
- Phân định trách nhiệm: Là điều kiện thể hiện nghĩa vụ tối đa của người bán (ngược hoàn toàn với EXW). Người bán lo trọn gói từ A đến Z: cước vận chuyển hai đầu, thủ tục hải quan hai đầu, và tự nộp toàn bộ thuế nhập khẩu, thuế VAT tại nước người mua. Người mua chỉ việc chờ hàng về mở kho nhận hàng.

5. Bảng ma trận đối chiếu trách nhiệm chi tiết 11 điều kiện Incoterms 2020
Bảng đối chiếu toàn diện dưới đây tổng hợp quyền lợi và nghĩa vụ cốt lõi, giúp doanh nghiệp tra cứu nhanh chóng khi soạn thảo hợp đồng:
Bảng 1: Bảng phân định trách nhiệm giữa Người bán (B) và Người mua (M) theo Incoterms 2020
| Điều kiện Incoterms | Bốc hàng lên xe tại xưởng | Hải quan xuất khẩu | Cước vận tải chặng chính | Bảo hiểm hàng hóa | Dỡ hàng tại điểm đến | Hải quan nhập khẩu | Thuế nhập khẩu |
| EXW | M | M | M | M | M | M | M |
| FCA | B | B | M | M | M | M | M |
| FAS | B | B | M | M | M | M | M |
| FOB | B | B | M | M | M | M | M |
| CFR | B | B | B | M | M | M | M |
| CIF | B | B | B | B (Loại C) | M | M | M |
| CPT | B | B | B | M | M | M | M |
| CIP | B | B | B | B (Loại A) | M | M | M |
| DAP | B | B | B | Thỏa thuận | M | M | M |
| DPU | B | B | B | Thỏa thuận | B | M | M |
| DDP | B | B | B | Thỏa thuận | M | B | B |
(Ghi chú: B = Bên Bán chịu trách nhiệm và chi phí; M = Bên Mua chịu trách nhiệm và chi phí).
6. Phân biệt các cặp điều kiện thường bị nhầm lẫn nhất
Trong thực tiễn, việc sử dụng sai quy tắc giao nhận là một trong những nguyên nhân phổ biến nhất dẫn đến tranh chấp pháp lý:
6.1. Phân biệt FOB và FCA (Hàng container nên dùng điều kiện nào?)
- Thực trạng sai lầm: Có tới 80% doanh nghiệp xuất khẩu hàng đóng container hiện nay vẫn ghi trong hợp đồng là FOB Hai Phong Port.
- Rủi ro tiềm ẩn: Trong thực tế, container hàng được chủ hàng bàn giao cho hãng tàu tại bãi container (CY) hoặc kho CFS trước ngày tàu chạy từ 1 đến 3 ngày. Trong khoảng thời gian container nằm tại bãi cảng chờ lên tàu, nếu xảy ra bão biển, cháy nổ hoặc va chạm làm hỏng container:
- Nếu dùng FOB, rủi ro chỉ chuyển giao khi hàng đã nằm trên boong tàu. Như vậy người bán vẫn phải gánh chịu thiệt hại dù container đã rời khỏi tay họ từ nhiều ngày trước!
- Khuyến nghị từ ICC: Đối với hàng hóa đóng trong container, doanh nghiệp nên thay thế FOB bằng FCA (FCA Cảng hoặc FCA Bãi CY). Khi đó, ngay khi container được giao vào bãi cảng và hoàn tất thủ tục hải quan, rủi ro đã được chuyển sang cho người mua một cách an toàn.
6.2. Phân biệt giữa CIF và CIP
- Điểm giống: Cả hai điều kiện đều do người bán trả cước vận chuyển quốc tế và bắt buộc phải mua bảo hiểm cho người mua.
- Điểm khác:
- CIF chỉ dùng cho hàng rời, hàng xá đi đường biển; mức bảo hiểm tối thiểu là Loại C (phạm vi bảo hiểm hẹp, chỉ bảo hiểm các rủi ro thảm họa lớn như chìm tàu, đâm va, cháy nổ).
- CIP dùng cho mọi phương thức vận tải (kể cả hàng container và đường hàng không theo bộ chứng từ nhập khẩu hàng air gồm gì); mức bảo hiểm tối thiểu người bán phải mua là Loại A (phạm vi bảo hiểm mọi rủi ro, bảo vệ hàng hóa tối đa).

7. Mối liên hệ chặt chẽ giữa Incoterms và Bộ chứng từ xuất nhập khẩu
Điều kiện Incoterms được chọn sẽ quyết định ai là người phải lập và chuyển giao từng chứng từ trong giao dịch:
- Liên hệ với hợp đồng và hóa đơn: Tên điều kiện Incoterms kèm phiên bản và địa điểm bắt buộc phải ghi rõ ràng trên Commercial Invoice (Ví dụ: CIF Hai Phong Port, Incoterms 2020).
- Liên hệ với vận đơn đường biển B/L:
- Với các điều kiện nhóm E và F (EXW, FOB, FCA): Vận đơn ghi cước phí là Freight Collect (Người mua trả cước sau).
- Với các điều kiện nhóm C và D (CIF, CFR, CPT, CIP, DDP): Vận đơn ghi cước phí là Freight Prepaid (Người bán trả trước cước). Xem thêm quy trình đối chiếu thông tin qua so sánh Shipping Instruction và Bill of Lading.
- Liên hệ với chứng nhận xuất xứ C/O: Căn cứ vào điều kiện giao hàng, giá trị FOB của sản phẩm sẽ được dùng làm công thức tính hàm lượng giá trị khu vực (RVC) khi làm thủ tục xin cấp C/O theo hướng dẫn xin cấp C/O từ A-Z cho doanh nghiệp.
- Liên hệ với thủ tục hải quan: Trên tờ khai hải quan trong xuất nhập khẩu, người khai phải nhập chính xác mã điều kiện giao hàng để hệ thống VNACCS tự động tính toán trị giá tính thuế nhập khẩu.
8. Hướng dẫn chọn điều kiện Incoterms có lợi nhất cho doanh nghiệp Việt Nam
Theo tập quán thương mại quốc tế, các chuyên gia logistics khuyến nghị chiến lược lựa chọn điều kiện như sau:
- Đối với doanh nghiệp Xuất khẩu Việt Nam: Nên ưu tiên bán theo nhóm C (CIF, CFR, CIP)
- Lợi ích: Chủ động liên hệ các công ty logistics nội địa như TCL Logistics để chọn hãng tàu uy tín, kiểm soát mốc Cut-off time trong booking tàu, săn giá cước cạnh tranh và hưởng chênh lệch giá dịch vụ thay vì để đối tác nước ngoài ép giá. Quan trọng hơn, dù trả cước nhưng rủi ro trên biển đã chuyển giao cho người mua ngay khi hàng rời cảng Việt Nam!
- Đối với doanh nghiệp Nhập khẩu Việt Nam: Nên ưu tiên mua theo nhóm F (FOB, FCA)
- Lợi ích: Doanh nghiệp Việt Nam được quyền tự chọn công ty logistics vận chuyển, kiểm soát chặt chẽ biểu phí phí local charge đầu nhập, tránh bẫy cước biển 0 USD từ các đối tác nước ngoài. Nếu chưa có nhiều kinh nghiệm đàm phán, doanh nghiệp có thể sử dụng dịch vụ ủy thác nhập khẩu trọn gói để được đại diện thực hiện an toàn.

9. Câu hỏi thường gặp (FAQ) về thuật ngữ Incoterms
1. Incoterms 2020 ra đời thì Incoterms 2010 hay 2000 có còn hiệu lực không?
Vẫn còn hiệu lực. Các phiên bản Incoterms cũ không tự động mất đi khi phiên bản mới xuất hiện. Hai bên mua bán hoàn toàn có quyền lựa chọn áp dụng bất kỳ phiên bản nào (Incoterms 2000, 2010 hay 2020), miễn là phải ghi rõ năm phiên bản đi kèm địa điểm chỉ định trong hợp đồng (Ví dụ: FOB Hai Phong Port, Incoterms 2010). Tuy nhiên, khuyến nghị nên áp dụng bản Incoterms 2020 để cập nhật các quy chuẩn logistics hiện đại nhất.
2. Điểm chuyển giao rủi ro và điểm chuyển giao chi phí của nhóm C có giống nhau không?
Hoàn toàn khác nhau. Đây là đặc trưng độc đáo nhất của nhóm C (CFR, CIF, CPT, CIP):
- Chi phí: Người bán chịu chi phí kéo dài cho đến tận cảng dỡ hàng quy định tại nước nhập khẩu.
- Rủi ro: Rủi ro chuyển từ người bán sang người mua ngay tại cảng bốc hàng (ngay khi hàng lên tàu hoặc giao cho người chuyên chở đầu tiên). Nếu tàu bị chìm giữa biển, người mua là bên chịu tổn thất và phải tự đứng ra đòi tiền bảo hiểm.
3. Điều kiện nào bắt buộc người bán phải mua bảo hiểm hàng hóa?
Trong 11 điều kiện Incoterms 2020, chỉ có duy nhất 2 điều kiện bắt buộc người bán phải mua bảo hiểm cho người mua, đó là CIF (yêu cầu mua bảo hiểm tối thiểu loại C) và CIP (yêu cầu mua bảo hiểm tối đa loại A). Trong tất cả các điều kiện còn lại, việc mua bảo hiểm là tự nguyện tùy theo nhu cầu phòng ngừa rủi ro của từng bên.
4. Nếu hàng về cảng chậm trễ hoặc hư hỏng thì giải quyết thế nào nếu chưa có chứng từ gốc?
Nếu hàng đã cập cảng nhưng chứng từ gốc B/L bị thất lạc hoặc gửi chậm, bạn cần áp dụng ngay nghiệp vụ bảo lãnh ngân hàng hoặc mượn lệnh D/O theo hướng dẫn tại bài viết hàng về cảng nhưng chưa có chứng từ để tránh phát sinh chi phí lưu bãi.
10. Dịch vụ tư vấn hợp đồng & vận tải quốc tế trọn gói tại TCL Logistics
Việc hiểu sâu và áp dụng chuẩn xác từng thuật ngữ Incoterms trong hợp đồng xuất nhập khẩu là “lá chắn” pháp lý bảo vệ tối đa lợi nhuận và hạn chế mọi tranh chấp thương mại xuyên biên giới.
Với hơn 10 năm kinh nghiệm điều vận logistics toàn cầu, TCL Logistics (TCL Freight) tự hào là đối tác chiến lược đồng hành cùng hàng nghìn doanh nghiệp ngoại thương Việt Nam:
- Tư vấn điều khoản Incoterms tối ưu: Đội ngũ chuyên gia pháp lý và logistics của TCL trực tiếp hỗ trợ khách hàng phân tích rủi ro, lựa chọn điều kiện giao hàng (FOB, FCA, CIF, DDP…) phù hợp nhất với năng lực tài chính và đặc tính từng lô hàng.
- Dịch vụ vận tải đường biển quốc tế (FCL/LCL): Là đại lý bán cước cấp 1 của các hãng tàu hàng đầu thế giới (Maersk, ONE, Cosco, Evergreen, MSC, CMA CGM…), cam kết cung cấp giá cước cạnh tranh, chỗ trống ổn định, theo dõi hành trình 24/7.
- Dịch vụ hải quan & thủ tục XNK trọn gói: Đội ngũ hiện trường chuyên nghiệp túc trực tại các cảng Hải Phòng, Cát Lái, Cái Mép, hỗ trợ chuẩn bị bộ chứng từ hợp lệ, khai báo hải quan điện tử siêu tốc và giải phóng hàng an toàn trong 24 giờ.
THÔNG TIN LIÊN HỆ TƯ VẤN INCOTERMS & BÁO GIÁ CƯỚC TCL FREIGHT
- Trụ sở chính: Phòng 1125, Tầng 11, Tháp CT5 Mỹ Đình Sông Đà, Đường Phạm Hùng, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Hà Nội.
- Chi nhánh Hải Phòng: Phòng 6, Tầng 1, Khu nhà 2 tầng, Tòa nhà TTC, Số 630 Lê Thánh Tông, Quận Hải An, TP. Hải Phòng.
- Trung tâm Kho bãi & Giao nhận: 389 Trương Định, Quận Hoàng Mai, Hà Nội.
- Hotline / Zalo tư vấn 24/7: 0934444044
- Email tiếp nhận thông tin: gerrard@tclfreight.com.vn | info@tclfreight.com.vn
- Website chính thức: https://tclfreight.com.vn/
